Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200741387-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200623170 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 17:11:00 đến ngày 2020-07-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,337,013,470 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA |
|||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột<br/> | Chương V<br/> | 655,836 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần | Chương V | 452,325 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 281,073 | m2 |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V | 242,474 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lát | Chương V | 3,512 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền tam cấp lát đá | Chương V | 58,579 | m2 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5,0T | Chương V | 8,376 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô 5,0T | Chương V | 8,376 | m3 |
| 9 | Trát tường trong chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 91,658 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 189,415 | m2 |
| 11 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 631,384 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 757,85 | m2 |
| 13 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V | 62,091 | m2 |
| 14 | Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm | Chương V | 5,762 | m2 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V | 242,474 | m2 |
| 16 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 242,474 | m2 |
| 17 | Lắp đặt các automat 3 pha 200A | Chương V | 1 | cái |
| B | PHẦN ĐIỆN NƯỚC CẢI TẠO |
|||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Kết cấu bê tông<br/> | Chương V<br/> | 3,24 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200 | Chương V | 3,24 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng 6m, đất cấp II (Đào máy 90 phần trăm) | Chương V | 0,629 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng 3m, sâu 1mđất cấp II (Thủ công 10 phần trăm) | Chương V | 6,991 | m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt YC K = 0,90 | Chương V | 0,567 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt YC K = 0,90 | Chương V | 0,131 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp II | Chương V | 0,6 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km đất cấp II | Chương V | 0,6 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km đất cấp II | Chương V | 0,6 | 100m3 |
| 10 | Băng báo cáp B40 | Chương V | 264 | m |
| 11 | Gạch báo cáp | Chương V | 9 | viên |
| 12 | Lắp đặt Tủ điện Modul 24 aptomat | Chương V | 1 | hộp |
| 13 | Lắp đặt các automat 3 pha 200A | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V | 9 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt đèn Led Panel KT60x12075W | Chương V | 3 | bộ |
| 19 | Lắp đặt dây CUXPLEPVCDSTAPVC 2x35mm2 | Chương V | 105 | m |
| 20 | Lắp đặt dây CUXPLEPVC 2x4mm2 | Chương V | 185 | m |
| 21 | Lắp đặt dây CUXPLEPVC 2x2,5mm2 | Chương V | 11 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CUPVC 1x4mm2 | Chương V | 290 | m |
| 23 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 516 | m |
| 24 | Lắp đặt dây CUPVC 1x1,5mm2 | Chương V | 50 | m |
| 25 | Lắp đặt ống luồn cáp điện HDPE D40-30 | Chương V | 1,05 | 100 m |
| 26 | Lắp đặt ống luồn cáp điện HDPE D3225 | Chương V | 1,96 | 100 m |
| 27 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, KT60x22 | Chương V | 40 | m |
| 28 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, KT39x18 | Chương V | 16 | m |
| 29 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, KT24x14 | Chương V | 40 | m |
| 30 | Kéo rải dây dẫn CUPVC 1x25mm2 | Chương V | 6 | m |
| 31 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng 6mđất cấp II (Đào bằng máy 90%) | Chương V | 0,022 | 100m3 |
| 32 | Đào móng băng, rộng 3m, sâu 1m, đất cấp II ( Thủ công 10%) | Chương V | 0,24 | m3 |
| 33 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt YC K = 0,95 | Chương V | 0,024 | 100m3 |
| 34 | Thép dẹt 30x4 | Chương V | 7,065 | kg |
| 35 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Chương V | 4 | cọc |
| 36 | Tháo dỡ máng đèn trần thạch cao 1,2m loại 3 bóng | Chương V | 3 | bộ |
| 37 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m vào máng đèn | Chương V | 1 | Bóng |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, sâu 1m đất cấp II | Chương V | 11,84 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng cột Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,384 | 100m2 |
| 40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng 250cm, M200, đá 2x4 | Chương V | 9,6 | m3 |
| 41 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Chương V | 8 | cọc |
| 42 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Chương V | 16 | m |
| 43 | Khung móng cột M24x30x30x750 | Chương V | 8 | khung |
| 44 | Lắp đặt ống luồn cáp điện HDPE D32-25 | Chương V | 0,32 | 100 m |
| 45 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, Cột đèn bát giác liền cần đơn H= 9m | Chương V | 8 | 1 cột |
| 46 | Lắp đặt Đèn Led chiếu sáng đường 150W | Chương V | 8 | 1 bộ |
| 47 | Bảng điện cửa cột 250x120x10mm | Chương V | 8 | bảng |
| 48 | Lắp đặt dây CUPVC 2x2,5mm2 | Chương V | 96 | m |
| 49 | Máy bơm nước sinh hoạt Q= 2m3 H= 16m | Chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V | 0,04 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 52 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Chương V | 0,04 | 100m |
| 53 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 54 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Chương V | 0,14 | 100m |
| 55 | Lắp đặt Măng sông nhựa ren trong PPR D32x1 | Chương V | 3 | cái |
| 56 | Kép TTK D25 | Chương V | 3 | cái |
| 57 | Crephin DN25 | Chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Chương V | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Chương V | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt Van PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt Van PPR D25 | Chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt Rắc co PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt Rắc co PPR D25 | Chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D3225 | Chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D25 | Chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt Măng sông PPR D25 | Chương V | 3 | cái |
| 67 | Van phao điện | Chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,84 | 100m |
| 69 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Chương V | 0,84 | 100m |
| 70 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Chương V | 0,84 | 100m |
| 71 | Lắp đặt Măng sông PPR D25 | Chương V | 28 | cái |
| 72 | Lắp đặt Măng sông nhựa ren trong PPR D25x12 | Chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút ren PPR D25x12 | Chương V | 1 | cái |
| 74 | Van phao cơ DN15 | Chương V | 1 | cái |
| 75 | Kép TTK D15 | Chương V | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Chương V | 10 | cái |
| 77 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D25 | Chương V | 1 | cái |
| 78 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng 6m, đất cấp II ( Đào máy 90%) | Chương V | 0,174 | 100m3 |
| 79 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng 3m, sâu 1mđất cấp II (Thủ công 10%) | Chương V | 1,93 | m3 |
| 80 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt YC K = 0,90 | Chương V | 0,193 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp II | Chương V | 0,193 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km đất cấp II | Chương V | 0,193 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km đất cấp II | Chương V | 0,193 | 100m3 |
| C | PHẦN PHỤ TRỢ SÂN, CỔNG TƯỜNG RÀO |
|||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, sâu 1mđất cấp II<br/> | Chương V<br/> | 4,485 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng 250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,3 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,039 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng 250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,768 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V | 0,024 | tấn |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt YC K = 0,90 | Chương V | 0,033 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000m đất cấp II | Chương V | 0,012 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km đất cấp II | Chương V | 0,012 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km đất cấp II | Chương V | 0,012 | 100m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD 0,1m2, chiều cao 6m, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,498 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,09 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao 6m | Chương V | 0,01 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao 6m | Chương V | 0,082 | tấn |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao 6m, vữa XM M50 | Chương V | 2,812 | m3 |
| 16 | Kẻ chỉ âm | Chương V | 16,2 | m |
| 17 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V | 23,19 | m2 |
| 18 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,189 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 11,457 | 1m2 |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 10,17 | m2 |
| 21 | Mũi mác | Chương V | 30 | mũi |
| 22 | Bản lề cổng | Chương V | 12 | Cái |
| 23 | Bánh xe | Chương V | 3 | Cái |
| 24 | Khóa cổng | Chương V | 2 | Cái |
| 25 | Gia công hệ biển cổng khung thép mạ kẽm | Chương V | 0,152 | tấn |
| 26 | Bu lông M16 | Chương V | 2 | Cái |
| 27 | Lắp dựng kết cấu hệ biển cổng khung thép mạ kẽm | Chương V | 0,152 | tấn |
| 28 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng 3m, sâu 1mđất cấp II | Chương V | 15,847 | m3 |
| 29 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng 6m đất cấp II | Chương V | 1,426 | 100m3 |
| 30 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,428 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng 250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 14,341 | m3 |
| 32 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cmchiều dày 33cm, vữa XM M75 | Chương V | 39,107 | m3 |
| 33 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cmchiều dày 33cm, vữa XM M75 | Chương V | 31,786 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,428 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V | 0,489 | tấn |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng 250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 7,064 | m3 |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt YC K = 0,90 | Chương V | 0,732 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000m đất cấp II | Chương V | 0,852 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km đất cấp II | Chương V | 0,852 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km đất cấp II | Chương V | 0,852 | 100m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cmchiều dày 33cm, chiều cao 6m, vữa XM M50 | Chương V | 39,564 | m3 |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao 6m, vữa XM M50 | Chương V | 19,116 | m3 |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 5,779 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,535 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao 6m | Chương V | 0,34 | tấn |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V | 817,776 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V | 168,21 | m2 |
| 48 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V | 189,3 | m |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 985,986 | m2 |
| 50 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 đất cấp I | Chương V | 1,112 | 100m3 |
| 51 | Đào xúc đất bằng thủ công đất cấp I | Chương V | 12,356 | m3 |
| 52 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Chương V | 5,97 | m3 |
| 53 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5,0T | Chương V | 129,526 | m3 |
| 54 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô 5,0T | Chương V | 129,526 | m3 |
| 55 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt YC K = 0,90 | Chương V | 0,345 | 100m3 |
| 56 | Rải lớp nilon chống mất nước xi măng | Chương V | 1.288,442 | m2 |
| 57 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,521 | 100m2 |
| 58 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V | 52,144 | m2 |
| 59 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V | 130,359 | m3 |
| 60 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V | 422,4 | m2 |
| 61 | Lát gạch Terrazzo KT400x400 | Chương V | 1.790,9 | m2 |
| 62 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng 6m đất cấp II | Chương V | 0,447 | 100m3 |
| 63 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng 3m, sâu 1m đất cấp II | Chương V | 4,969 | m3 |
| 64 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt YC K = 0,90 | Chương V | 0,166 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000m đất cấp II | Chương V | 0,331 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km đất cấp II | Chương V | 0,331 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km đất cấp II | Chương V | 0,331 | 100m3 |
| 68 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng 250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 11,887 | m3 |
| 69 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,553 | 100m2 |
| 70 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm chiều dày 33cm, vữa XM M50 | Chương V | 45,319 | m3 |
| 71 | Ốp gạch thẻ KT60x240x9mm | Chương V | 115,046 | m2 |
| 72 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng 3m, sâu 1mđất cấp II | Chương V | 16,958 | m3 |
| 73 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng 6m đất cấp II | Chương V | 1,526 | 100m3 |
| 74 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt YC K = 0,90 | Chương V | 0,806 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000m đất cấp II | Chương V | 0,89 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km đất cấp II | Chương V | 0,89 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km đất cấp II | Chương V | 0,89 | 100m3 |
| 78 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Chương V | 21,84 | m3 |
| 79 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,467 | 100m2 |
| 80 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V | 25,07 | m3 |
| 81 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Chương V | 10,41 | m3 |
| 82 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 1,198 | 100m2 |
| 83 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 184,79 | m2 |
| 84 | Láng mương cáp, mương rãnh, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 75 | Chương V | 43,44 | m2 |
| 85 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 6,52 | m3 |
| 86 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,432 | 100m2 |
| 87 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm | Chương V | 1,488 | tấn |
| 88 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 143,2 | 1ck |
| 89 | Song chắn rác bằng gang KT530x960 | Chương V | 17 | cái |
| 90 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 93 | 1ck |
| 91 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Chương V | 8,388 | m3 |
| 92 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5,0T | Chương V | 8,388 | m3 |
| 93 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5,0T | Chương V | 8,388 | m3 |
| 94 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Chương V | 0,18 | m3 |
| 95 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,018 | 100m2 |
| 96 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 1,8 | m2 |
| 97 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn | Chương V | 4,2 | m3 |
| 98 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,252 | 100m2 |
| 99 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm | Chương V | 0,958 | tấn |
| 100 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 84 | 1ck |
| 101 | Song chắn rác bằng gang KT530x960 | Chương V | 9 | cái |
| 102 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V | 2,094 | m3 |
| 103 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V | 4,827 | m3 |
| 104 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5,0T | Chương V | 6,921 | m3 |
| 105 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô 5,0T | Chương V | 6,921 | m3 |
| 106 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng 6m đất cấp II | Chương V | 0,096 | 100m3 |
| 107 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng 3m, sâu 1m đất cấp II | Chương V | 1,066 | m3 |
| 108 | Ván khuôn móng cột Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,01 | 100m2 |
| 109 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng 250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,594 | m3 |
| 110 | Ván khuôn móng cột Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,038 | 100m2 |
| 111 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng 250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,884 | m3 |
| 112 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V | 0,019 | tấn |
| 113 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V | 0,18 | tấn |
| 114 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 2,609 | m3 |
| 115 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 16,65 | m2 |
| 116 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Trát lớp 1 | Chương V | 11,584 | m2 |
| 117 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Trát lớp 2 | Chương V | 11,584 | m2 |
| 118 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V | 3,214 | m2 |
| 119 | Đánh màu thành trong bể | Chương V | 21,84 | m2 |
| 120 | Ngâm nước xi măng chống thấm bể 5kg m3 | Chương V | 5,142 | m3 |
| 121 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,475 | m3 |
| 122 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 123 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao 28m | Chương V | 0,034 | tấn |
| 124 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn | Chương V | 0,041 | m3 |
| 125 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,002 | 100m2 |
| 126 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm | Chương V | 0,003 | tấn |
| 127 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 1 | 1ck |
| 128 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt YC K = 0,90 | Chương V | 0,032 | 100m3 |
| 129 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp II | Chương V | 0,075 | 100m3 |
| 130 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km đất cấp II | Chương V | 0,075 | 100m3 |
| 131 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km đất cấp II | Chương V | 0,075 | 100m3 |
| 132 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng 250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,054 | m3 |
| 133 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cmchiều dày 11cm, chiều cao 6m, vữa XM M75 | Chương V | 0,081 | m3 |
| 134 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 1,887 | m2 |
| 135 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 0,85 | m2 |
| 136 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn | Chương V | 0,025 | m3 |
| 137 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm | Chương V | 0,001 | tấn |
| 138 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,002 | 100m2 |
| 139 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 1 | 1ck |
| D | CÂY XANH |
|||
| 1 | Đánh chuyển, chăm sóc cây bóng mát, cây cảnh để bảo tồn. ĐK thân 50 ĐK bầu 50-80<br/> | Chương V<br/> | 13 | cay |
| 2 | Cắt tỉa làm thưa tán, thấp tán, hạ độ cao cây bóng mát thực hiện chủ yếu bằng cơ giới. Cây loại 2 | Chương V | 13 | cây |
| 3 | Đất màu trồng cây | Chương V | 132,58 | 1m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 132,58 | m3 |
| 5 | Cây muồng hoa đào (H=33,5m D gốc 10-12cm) | Chương V | 9 | Cây |
| 6 | Cây ban trắng ( H=56,0m D gốc 12-15cm) | Chương V | 6 | Cây |
| 7 | Cấy cỏ lá tre | Chương V | 441,93 | 1m2 |
| 8 | Cây cẩm tú mai (H=0,2m-0,4m) | Chương V | 1.575,36 | cây |
| 9 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | Chương V | 28 | cây |
| 10 | Trồng hoa công viên | Chương V | 15,754 | 100 cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi