Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200741387-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200623170
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-15 17:11:00 đến ngày 2020-07-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,337,013,470 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột<br/> Chương V<br/> 655,836 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần Chương V 452,325 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 281,073 m2
4 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V 242,474 m2
5 Phá dỡ nền gạch lát Chương V 3,512 m2
6 Phá dỡ nền tam cấp lát đá Chương V 58,579 m2
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5,0T Chương V 8,376 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô 5,0T Chương V 8,376 m3
9 Trát tường trong chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 91,658 m2
10 Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 189,415 m2
11 Sơn tường nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 631,384 m2
12 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 757,85 m2
13 Lát đá bậc tam cấp Chương V 62,091 m2
14 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm Chương V 5,762 m2
15 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V 242,474 m2
16 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 242,474 m2
17 Lắp đặt các automat 3 pha 200A Chương V 1 cái
B PHẦN ĐIỆN NƯỚC CẢI TẠO
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Kết cấu bê tông<br/> Chương V<br/> 3,24 m3
2 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200 Chương V 3,24 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng 6m, đất cấp II (Đào máy 90 phần trăm) Chương V 0,629 100m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng 3m, sâu 1mđất cấp II (Thủ công 10 phần trăm) Chương V 6,991 m3
5 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt YC K &#x3D; 0,90 Chương V 0,567 100m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt YC K &#x3D; 0,90 Chương V 0,131 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp II Chương V 0,6 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km đất cấp II Chương V 0,6 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km đất cấp II Chương V 0,6 100m3
10 Băng báo cáp B40 Chương V 264 m
11 Gạch báo cáp Chương V 9 viên
12 Lắp đặt Tủ điện Modul 24 aptomat Chương V 1 hộp
13 Lắp đặt các automat 3 pha 200A Chương V 1 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V 8 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V 9 cái
16 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V 1 cái
17 Lắp đặt quạt treo tường Chương V 4 cái
18 Lắp đặt đèn Led Panel KT60x12075W Chương V 3 bộ
19 Lắp đặt dây CUXPLEPVCDSTAPVC 2x35mm2 Chương V 105 m
20 Lắp đặt dây CUXPLEPVC 2x4mm2 Chương V 185 m
21 Lắp đặt dây CUXPLEPVC 2x2,5mm2 Chương V 11 m
22 Lắp đặt dây CUPVC 1x4mm2 Chương V 290 m
23 Lắp đặt dây CU&#x2F;PVC 1x2,5mm2 Chương V 516 m
24 Lắp đặt dây CUPVC 1x1,5mm2 Chương V 50 m
25 Lắp đặt ống luồn cáp điện HDPE D40-30 Chương V 1,05 100 m
26 Lắp đặt ống luồn cáp điện HDPE D3225 Chương V 1,96 100 m
27 Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, KT60x22 Chương V 40 m
28 Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, KT39x18 Chương V 16 m
29 Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, KT24x14 Chương V 40 m
30 Kéo rải dây dẫn CUPVC 1x25mm2 Chương V 6 m
31 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng 6mđất cấp II (Đào bằng máy 90%) Chương V 0,022 100m3
32 Đào móng băng, rộng 3m, sâu 1m, đất cấp II ( Thủ công 10%) Chương V 0,24 m3
33 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt YC K &#x3D; 0,95 Chương V 0,024 100m3
34 Thép dẹt 30x4 Chương V 7,065 kg
35 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V 4 cọc
36 Tháo dỡ máng đèn trần thạch cao 1,2m loại 3 bóng Chương V 3 bộ
37 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m vào máng đèn Chương V 1 Bóng
38 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, sâu 1m đất cấp II Chương V 11,84 m3
39 Ván khuôn móng cột Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,384 100m2
40 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng 250cm, M200, đá 2x4 Chương V 9,6 m3
41 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V 8 cọc
42 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d&#x3D;10mm Chương V 16 m
43 Khung móng cột M24x30x30x750 Chương V 8 khung
44 Lắp đặt ống luồn cáp điện HDPE D32-25 Chương V 0,32 100 m
45 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, Cột đèn bát giác liền cần đơn H&#x3D; 9m Chương V 8 1 cột
46 Lắp đặt Đèn Led chiếu sáng đường 150W Chương V 8 1 bộ
47 Bảng điện cửa cột 250x120x10mm Chương V 8 bảng
48 Lắp đặt dây CUPVC 2x2,5mm2 Chương V 96 m
49 Máy bơm nước sinh hoạt Q&#x3D; 2m3 H&#x3D; 16m Chương V 1 cái
50 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V 0,04 100m
51 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V 0,1 100m
52 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Chương V 0,04 100m
53 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Chương V 0,1 100m
54 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Chương V 0,14 100m
55 Lắp đặt Măng sông nhựa ren trong PPR D32x1 Chương V 3 cái
56 Kép TTK D25 Chương V 3 cái
57 Crephin DN25 Chương V 1 cái
58 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Chương V 4 cái
59 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Chương V 8 cái
60 Lắp đặt Van PPR D32 Chương V 1 cái
61 Lắp đặt Van PPR D25 Chương V 1 cái
62 Lắp đặt Rắc co PPR D32 Chương V 1 cái
63 Lắp đặt Rắc co PPR D25 Chương V 1 cái
64 Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D3225 Chương V 1 cái
65 Lắp đặt chếch nhựa PPR D25 Chương V 2 cái
66 Lắp đặt Măng sông PPR D25 Chương V 3 cái
67 Van phao điện Chương V 1 cái
68 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V 0,84 100m
69 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Chương V 0,84 100m
70 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Chương V 0,84 100m
71 Lắp đặt Măng sông PPR D25 Chương V 28 cái
72 Lắp đặt Măng sông nhựa ren trong PPR D25x12 Chương V 1 cái
73 Lắp đặt cút ren PPR D25x12 Chương V 1 cái
74 Van phao cơ DN15 Chương V 1 cái
75 Kép TTK D15 Chương V 1 cái
76 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Chương V 10 cái
77 Lắp đặt chếch nhựa PPR D25 Chương V 1 cái
78 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng 6m, đất cấp II ( Đào máy 90%) Chương V 0,174 100m3
79 Đào móng băng bằng thủ công, rộng 3m, sâu 1mđất cấp II (Thủ công 10%) Chương V 1,93 m3
80 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt YC K &#x3D; 0,90 Chương V 0,193 100m3
81 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp II Chương V 0,193 100m3
82 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km đất cấp II Chương V 0,193 100m3
83 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km đất cấp II Chương V 0,193 100m3
C PHẦN PHỤ TRỢ SÂN, CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, sâu 1mđất cấp II<br/> Chương V<br/> 4,485 m3
2 Ván khuôn móng cột Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,012 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng 250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,3 m3
4 Ván khuôn móng cột Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,039 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng 250cm, M200, đá 1x2 Chương V 0,768 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V 0,024 tấn
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt YC K &#x3D; 0,90 Chương V 0,033 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000m đất cấp II Chương V 0,012 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km đất cấp II Chương V 0,012 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km đất cấp II Chương V 0,012 100m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD 0,1m2, chiều cao 6m, M200, đá 1x2 Chương V 0,498 m3
12 Ván khuôn cột Cột vuông, chữ nhật Chương V 0,09 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao 6m Chương V 0,01 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao 6m Chương V 0,082 tấn
15 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao 6m, vữa XM M50 Chương V 2,812 m3
16 Kẻ chỉ âm Chương V 16,2 m
17 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V 23,19 m2
18 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,189 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 11,457 1m2
20 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 10,17 m2
21 Mũi mác Chương V 30 mũi
22 Bản lề cổng Chương V 12 Cái
23 Bánh xe Chương V 3 Cái
24 Khóa cổng Chương V 2 Cái
25 Gia công hệ biển cổng khung thép mạ kẽm Chương V 0,152 tấn
26 Bu lông M16 Chương V 2 Cái
27 Lắp dựng kết cấu hệ biển cổng khung thép mạ kẽm Chương V 0,152 tấn
28 Đào móng băng bằng thủ công, rộng 3m, sâu 1mđất cấp II Chương V 15,847 m3
29 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng 6m đất cấp II Chương V 1,426 100m3
30 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,428 100m2
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng 250cm, M100, đá 4x6 Chương V 14,341 m3
32 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cmchiều dày 33cm, vữa XM M75 Chương V 39,107 m3
33 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cmchiều dày 33cm, vữa XM M75 Chương V 31,786 m3
34 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,428 100m2
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V 0,489 tấn
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng 250cm, M200, đá 1x2 Chương V 7,064 m3
37 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt YC K &#x3D; 0,90 Chương V 0,732 100m3
38 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000m đất cấp II Chương V 0,852 100m3
39 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km đất cấp II Chương V 0,852 100m3
40 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km đất cấp II Chương V 0,852 100m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cmchiều dày 33cm, chiều cao 6m, vữa XM M50 Chương V 39,564 m3
42 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao 6m, vữa XM M50 Chương V 19,116 m3
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 5,779 m3
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,535 100m2
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao 6m Chương V 0,34 tấn
46 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V 817,776 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V 168,21 m2
48 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V 189,3 m
49 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 985,986 m2
50 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 đất cấp I Chương V 1,112 100m3
51 Đào xúc đất bằng thủ công đất cấp I Chương V 12,356 m3
52 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V 5,97 m3
53 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5,0T Chương V 129,526 m3
54 Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô 5,0T Chương V 129,526 m3
55 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt YC K &#x3D; 0,90 Chương V 0,345 100m3
56 Rải lớp nilon chống mất nước xi măng Chương V 1.288,442 m2
57 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,521 100m2
58 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V 52,144 m2
59 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V 130,359 m3
60 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V 422,4 m2
61 Lát gạch Terrazzo KT400x400 Chương V 1.790,9 m2
62 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng 6m đất cấp II Chương V 0,447 100m3
63 Đào móng băng bằng thủ công, rộng 3m, sâu 1m đất cấp II Chương V 4,969 m3
64 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt YC K &#x3D; 0,90 Chương V 0,166 100m3
65 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000m đất cấp II Chương V 0,331 100m3
66 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km đất cấp II Chương V 0,331 100m3
67 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km đất cấp II Chương V 0,331 100m3
68 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng 250cm, M100, đá 4x6 Chương V 11,887 m3
69 Ván khuôn móng dài Chương V 0,553 100m2
70 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm chiều dày 33cm, vữa XM M50 Chương V 45,319 m3
71 Ốp gạch thẻ KT60x240x9mm Chương V 115,046 m2
72 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng 3m, sâu 1mđất cấp II Chương V 16,958 m3
73 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng 6m đất cấp II Chương V 1,526 100m3
74 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt YC K &#x3D; 0,90 Chương V 0,806 100m3
75 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000m đất cấp II Chương V 0,89 100m3
76 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km đất cấp II Chương V 0,89 100m3
77 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km đất cấp II Chương V 0,89 100m3
78 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Chương V 21,84 m3
79 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,467 100m2
80 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V 25,07 m3
81 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Chương V 10,41 m3
82 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 1,198 100m2
83 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V 184,79 m2
84 Láng mương cáp, mương rãnh, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 75 Chương V 43,44 m2
85 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 6,52 m3
86 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,432 100m2
87 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm Chương V 1,488 tấn
88 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng 50kg bằng cần cẩu Chương V 143,2 1ck
89 Song chắn rác bằng gang KT530x960 Chương V 17 cái
90 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng 50kg bằng cần cẩu Chương V 93 1ck
91 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công Chương V 8,388 m3
92 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5,0T Chương V 8,388 m3
93 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5,0T Chương V 8,388 m3
94 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Chương V 0,18 m3
95 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,018 100m2
96 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V 1,8 m2
97 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn Chương V 4,2 m3
98 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,252 100m2
99 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm Chương V 0,958 tấn
100 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng 50kg bằng cần cẩu Chương V 84 1ck
101 Song chắn rác bằng gang KT530x960 Chương V 9 cái
102 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V 2,094 m3
103 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V 4,827 m3
104 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5,0T Chương V 6,921 m3
105 Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô 5,0T Chương V 6,921 m3
106 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng 6m đất cấp II Chương V 0,096 100m3
107 Đào móng băng bằng thủ công, rộng 3m, sâu 1m đất cấp II Chương V 1,066 m3
108 Ván khuôn móng cột Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,01 100m2
109 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng 250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,594 m3
110 Ván khuôn móng cột Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,038 100m2
111 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng 250cm, M200, đá 1x2 Chương V 0,884 m3
112 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V 0,019 tấn
113 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V 0,18 tấn
114 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V 2,609 m3
115 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 16,65 m2
116 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Trát lớp 1 Chương V 11,584 m2
117 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Trát lớp 2 Chương V 11,584 m2
118 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V 3,214 m2
119 Đánh màu thành trong bể Chương V 21,84 m2
120 Ngâm nước xi măng chống thấm bể 5kg m3 Chương V 5,142 m3
121 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,475 m3
122 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V 0,04 100m2
123 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao 28m Chương V 0,034 tấn
124 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn Chương V 0,041 m3
125 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,002 100m2
126 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm Chương V 0,003 tấn
127 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng 50kg bằng cần cẩu Chương V 1 1ck
128 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt YC K &#x3D; 0,90 Chương V 0,032 100m3
129 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp II Chương V 0,075 100m3
130 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km đất cấp II Chương V 0,075 100m3
131 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km đất cấp II Chương V 0,075 100m3
132 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng 250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,054 m3
133 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cmchiều dày 11cm, chiều cao 6m, vữa XM M75 Chương V 0,081 m3
134 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 1,887 m2
135 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 0,85 m2
136 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn Chương V 0,025 m3
137 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm Chương V 0,001 tấn
138 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,002 100m2
139 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng 50kg bằng cần cẩu Chương V 1 1ck
D CÂY XANH
1 Đánh chuyển, chăm sóc cây bóng mát, cây cảnh để bảo tồn. ĐK thân 50 ĐK bầu 50-80<br/> Chương V<br/> 13 cay
2 Cắt tỉa làm thưa tán, thấp tán, hạ độ cao cây bóng mát thực hiện chủ yếu bằng cơ giới. Cây loại 2 Chương V 13 cây
3 Đất màu trồng cây Chương V 132,58 1m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 132,58 m3
5 Cây muồng hoa đào (H&#x3D;33,5m D gốc 10-12cm) Chương V 9 Cây
6 Cây ban trắng ( H&#x3D;56,0m D gốc 12-15cm) Chương V 6 Cây
7 Cấy cỏ lá tre Chương V 441,93 1m2
8 Cây cẩm tú mai (H&#x3D;0,2m-0,4m) Chương V 1.575,36 cây
9 Trồng, chăm sóc cây bóng mát Chương V 28 cây
10 Trồng hoa công viên Chương V 15,754 100 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->