Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200739949-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Hoà Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200739881 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp giáo dục |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 08:48:00 đến ngày 2020-07-27 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,407,417,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 96,000,000 VNĐ ((Chín mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Cải tạo nhà hiệu bộ | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | Chương V | 153,153 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 153,153 | m2 |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa | Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 lỗ | Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Si phông lật cho chậu rửa | Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi xịt | Chương V | 4 | bộ |
| 9 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt van xả tiểu nam | Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt Si phông cho tiểu nam | Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Thu sàn Inox D110mm | Chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt vòi tắm hương sen | Chương V | 2 | bộ |
| 15 | Ống nhựa PP-R, d=25mm | Chương V | 0,06 | 100m |
| 16 | Ống nhựa PP-R, d=20mm | Chương V | 0,26 | 100m |
| 17 | Cút nhựa PP-R, d=25mm | Chương V | 3 | cái |
| 18 | Cút nhựa PP-R, d=20mm | Chương V | 14 | cái |
| 19 | Tê nhựa PP-R, d=25mm | Chương V | 1 | cái |
| 20 | Tê nhựa PP-R, d=20mm | Chương V | 3 | cái |
| 21 | Tê nhựa PP-R, d=25x20mm | Chương V | 4 | cái |
| 22 | Côn nhựa PP-R, d=25x20mm | Chương V | 4 | cái |
| 23 | Van khóa PP-R, d=25mm | Chương V | 2 | cái |
| 24 | Răco nhựa PP-R, d=25mm | Chương V | 2 | cái |
| 25 | Kép tráng kẽm ren trong, d=20mm | Chương V | 8 | cái |
| 26 | Ống nhựa PP-R, d=20mm | Chương V | 0,05 | 100m |
| 27 | Cút nhựa PP-R, d=20mm | Chương V | 6 | cái |
| 28 | Tê nhựa PP-R, d=20mm | Chương V | 6 | cái |
| 29 | Ống nhựa u.PVC, d=140mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 30 | Ống nhựa u.PVC, d=48mm | Chương V | 0,05 | 100m |
| 31 | Ống nhựa u.PVC, d=42mm | Chương V | 0,01 | 100m |
| 32 | Ống nối mềm, d=42mm | Chương V | 0,04 | 100m |
| 33 | Cút chếch, d=110mm | Chương V | 8 | cái |
| 34 | Cút chếch, d=48mm | Chương V | 6 | cái |
| 35 | Cút chếch, d=42mm | Chương V | 2 | cái |
| B | Hạng mục 2: Mở rộng, bổ sung nhà lớp học 2 tầng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chương V | 228,182 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,355 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 63,36 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 129,444 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 158,201 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | Chương V | 27,144 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | Chương V | 3,147 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, 4km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V | 3,147 | 100m3 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V | 5,891 | 100m3 |
| 10 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V | 13,964 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V | 34,391 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép móng cột | Chương V | 1,137 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 2,345 | tấn |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 53,264 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cổ móng | Chương V | 1,444 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,2 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V | 0,451 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V | 1,708 | tấn |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ móng, đá 1x2, tiết diện <=0,1 m2, mác 200 | Chương V | 3,808 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ móng, đá 1x2, tiết diện >0,1 m2, mác 200 | Chương V | 8,668 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm, giằng móng | Chương V | 3,268 | 100m2 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng, móng đường kính <=10 mm | Chương V | 0,719 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng móng đường kính <=18 mm | Chương V | 1,318 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng móng đường kính >18 mm | Chương V | 3,385 | tấn |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 39,993 | m3 |
| 26 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,974 | m3 |
| 27 | Đắp đất hố móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 4,955 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất tôn nền công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,741 | 100m3 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 61,235 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột vuông, cột chữ nhật, cao <=16 m | Chương V | 4,032 | 100m2 |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=10 mm, cột cao <=16 m | Chương V | 0,857 | tấn |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=18 mm, cột cao <=16 m | Chương V | 1,06 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính >18 mm, cột cao <=16 m | Chương V | 4,12 | tấn |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Chương V | 26,889 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V | 8,325 | 100m2 |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Chương V | 2,012 | tấn |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng, đường kính <=18 mm, cao <=16 m | Chương V | 5,876 | tấn |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng, đường kính >18 mm, cao <=16 m | Chương V | 4,682 | tấn |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 68,87 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | Chương V | 10,925 | 100m2 |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V | 14,516 | tấn |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 142,408 | m3 |
| 43 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Chương V | 0,713 | 100m2 |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Chương V | 0,482 | tấn |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Chương V | 0,36 | tấn |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 6,935 | m3 |
| 47 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, ô văng | Chương V | 1,369 | 100m2 |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, ô văng, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Chương V | 0,979 | tấn |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, ô văng đường kính >10 mm, cao <=16 m | Chương V | 0,249 | tấn |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2, mác 200 | Chương V | 8,478 | m3 |
| 51 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 218,247 | m3 |
| 52 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường lan can, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,446 | m3 |
| 53 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 | Chương V | 8,438 | m3 |
| 54 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ốp cột, cao <=28 m, vữa XM mác 50 | Chương V | 12,204 | m3 |
| 55 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,901 | m3 |
| 56 | Phá lớp vữa trát tường cũ | Chương V | 190,783 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 814,289 | m2 |
| 58 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.339,961 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 320,896 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 731,24 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.075,022 | m2 |
| 62 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 71,3 | m2 |
| 63 | Trát ô văng, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,76 | m2 |
| 64 | Trát má cửa, vữa XM mác 75 | Chương V | 184,559 | m2 |
| 65 | Trát chỉ, phào cắt nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 208,12 | m |
| 66 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x450mm | Chương V | 105,735 | m2 |
| 67 | Lát nền gạch Ceramic 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,472 | m2 |
| 68 | Lát nền gạch Ceramic 500x500, vữa XM mác 75 | Chương V | 977,909 | m2 |
| 69 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 588,11 | m2 |
| 70 | Láng hè dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 80,91 | m2 |
| 71 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,886 | m2 |
| 72 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 114,721 | m2 |
| 73 | Quét Shellcote chống thấm sê nô (2 lớp) | Chương V | 136,806 | m2 |
| 74 | Lát bậc tam cấp bằng đá Granite tự nhiên, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,968 | m2 |
| 75 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 49,963 | m2 |
| 76 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V | 1,944 | tấn |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,944 | tấn |
| 78 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V | 330,054 | m2 |
| 79 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,4mm | Chương V | 6,588 | 100m2 |
| 80 | Tôn úp nóc rộng 0,6m, dày 0,4mm | Chương V | 108,24 | m |
| 81 | Sản xuất hoa sắt lan can hành lang bằng INOX 304 | Chương V | 1,026 | tấn |
| 82 | Lắp dựng lan can Inox | Chương V | 77,872 | m2 |
| 83 | Sản xuất lan can cầu thang bằng Inox 304 | Chương V | 0,139 | tấn |
| 84 | Lắp dựng lan can Inox | Chương V | 18,622 | m2 |
| 85 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm | Chương V | 70,496 | m2 |
| 86 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ cánh mở lùa, nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm | Chương V | 149,105 | m2 |
| 87 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở quay, vách kính cố định nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm | Chương V | 20,044 | m2 |
| 88 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Chương V | 2,005 | tấn |
| 89 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 150,915 | m2 |
| 90 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V | 70,922 | m2 |
| 91 | GCLD cửa lên mái bằng tôn hoa dày 0,8mm KT740x640x50 (Cả phụ kiện) | Chương V | 1 | cái |
| 92 | Mũ tôn che khe giữa 2 thành sê nô rộng 0,6m, dày 0,4mm | Chương V | 14,48 | m |
| 93 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Chương V | 17,478 | m2 |
| 94 | GCLD vách ngăn vệ sinh bằng tấm HPL dày 12mm | Chương V | 19,74 | m2 |
| 95 | Thi công mặt bàn chậu rửa bằng đá Granite tự nhiên | Chương V | 5,558 | m2 |
| 96 | Giá đỡ bàn chậu rửa bằng Inox | Chương V | 14 | bộ |
| 97 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Chương V | 1.059,083 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Chương V | 3.194,292 | m2 |
| 99 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V | 11,158 | 100m2 |
| 100 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,901 | m3 |
| 101 | Đắp cát nền bục giảng | Chương V | 8,148 | m3 |
| 102 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 | Chương V | 8,148 | m3 |
| 103 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào thành bục giảng | Chương V | 17,52 | m2 |
| 104 | Lát đá granit tự nhiên mặt bục giảng | Chương V | 24,84 | m2 |
| 105 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V | 0,398 | 100m3 |
| 106 | Bê tông lót móng, vữa M100, đá 4x6 | Chương V | 9,574 | m3 |
| 107 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,017 | m3 |
| 108 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,354 | m3 |
| 109 | Trát hố ga, rãnh thoát nước VXM mác 75, dày 2cm | Chương V | 119,993 | m2 |
| 110 | Đắp đất nền móng công trình, , độ chặt yêu cầu K=0.9 | Chương V | 4,921 | m3 |
| 111 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V | 5,362 | m3 |
| 112 | Ván khuôn gỗ,lanh tô, lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan | Chương V | 0,332 | 100m2 |
| 113 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V | 0,271 | tấn |
| 114 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V | 169 | cái |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 250mm | Chương V | 0,001 | 100m |
| 116 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V | 0,169 | 100m3 |
| 117 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V | 0,609 | m3 |
| 118 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,329 | m3 |
| 119 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,043 | tấn |
| 120 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Chương V | 0,068 | tấn |
| 121 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,045 | 100m2 |
| 122 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,693 | m3 |
| 123 | Trát tường trong bể (lớp 1), dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,325 | m2 |
| 124 | Trát tường trong bể (lớp 2), dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,325 | m2 |
| 125 | Đánh màu tường trong bể | Chương V | 14,325 | m2 |
| 126 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,957 | m2 |
| 127 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,017 | 100m2 |
| 128 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V | 0,041 | tấn |
| 129 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,391 | m3 |
| 130 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chương V | 1 | cái |
| 131 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Chương V | 3 | cái |
| 132 | Đắp đất hố móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,073 | 100m3 |
| 133 | Tủ điện KT:600x400x200mm (tủ 18P-Roman) | Chương V | 1 | hộp |
| 134 | Áptomat MCB-3P-63A-10kA | Chương V | 1 | cái |
| 135 | Áptomat MCB-3P-32A-10kA | Chương V | 1 | cái |
| 136 | Áptomat MCB-2P-25A-6kA | Chương V | 7 | cái |
| 137 | Áptomat MCB-1P-10A-6kA | Chương V | 1 | cái |
| 138 | Tủ điện KT:600x400x200mm (tủ 18P-Roman) | Chương V | 1 | hộp |
| 139 | Áptomat MCB-3P-32A-10kA | Chương V | 1 | cái |
| 140 | Áptomat MCB-2P-25A-6kA | Chương V | 7 | cái |
| 141 | Áptomat MCB-1P-10A-6kA | Chương V | 1 | cái |
| 142 | Hộp chứa Áptomat 6 Modull | Chương V | 6 | hộp |
| 143 | Áptomat MCB-1P-16A-6kA | Chương V | 12 | cái |
| 144 | Hộp chứa Áptomat 6 Modull | Chương V | 6 | hộp |
| 145 | Áptomat MCB-1P-16A-6kA | Chương V | 12 | cái |
| 146 | Đèn LED tuýp 2 bóng 2x18W-220V dài 1,2m, loại treo trần có chóa phản quang | Chương V | 108 | bộ |
| 147 | Đèn LED tuýp 1 bóng 1x18W-220V dài 1,2m, loại gắn tường có chóa phản quang | Chương V | 24 | bộ |
| 148 | Đèn ốp trần LED, D300, 24W-220V | Chương V | 19 | bộ |
| 149 | Đèn ốp trần LED, D220, 18W-220V | Chương V | 9 | bộ |
| 150 | Quạt trần sải cánh 1,4m, công suất 75W-220V | Chương V | 72 | cái |
| 151 | Công tắc 1 hạt 10A, trọn bộ | Chương V | 5 | cái |
| 152 | Công tắc 2 hạt 10A, trọn bộ | Chương V | 1 | cái |
| 153 | Công tắc 3 hạt 10A, trọn bộ | Chương V | 13 | cái |
| 154 | Công tắc đơn 2 chiều 10A, trọn bộ | Chương V | 4 | cái |
| 155 | Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường 16A-220V, trọn bộ | Chương V | 48 | cái |
| 156 | Hộp nối dây 80x80x50mm lắp nổi | Chương V | 12 | hộp |
| 157 | Cáp Cu/XLPE/PVC (4x16)mm2 | Chương V | 64 | m |
| 158 | Dây Cu/PVC/PVC (4x10)mm2 | Chương V | 5 | m |
| 159 | Dây Cu/PVC/PVC (2x4)mm2 | Chương V | 276 | m |
| 160 | Dây Cu/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Chương V | 132 | m |
| 161 | Dây Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Chương V | 960 | m |
| 162 | Dây Cu/PVC (1x1,5)mm2 | Chương V | 3.159 | m |
| 163 | Dây tiếp địa Cu/PVC (1x16)mm2 | Chương V | 5 | m |
| 164 | Dây tiếp địa Cu/PVC (1x6)mm2 | Chương V | 276 | m |
| 165 | Dây tiếp địa Cu/PVC (1x4)mm2 | Chương V | 132 | m |
| 166 | Dây tiếp địa Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Chương V | 492 | m |
| 167 | Ống nhựa cứng luồn dây, d=16mm đi chìm | Chương V | 1.436 | m |
| 168 | Ống nhựa cứng luồn dây, d=20mm đi chìm | Chương V | 447 | m |
| 169 | Ống nhựa cứng luồn dây, d=25mm đi chìm | Chương V | 251 | m |
| 170 | Ống nhựa cứng luồn dây, d=32mm đi chìm | Chương V | 5 | m |
| 171 | Ống luồn dây HDPE, d=65/50mm đi chìm | Chương V | 60 | m |
| 172 | Thanh đồng tiếp địa 150x150x5mm | Chương V | 1 | thanh |
| 173 | Cáp đồng tiếp địa (1x35)mm2 | Chương V | 18 | m |
| 174 | Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4mm | Chương V | 12 | m |
| 175 | Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm, dài 2,5m | Chương V | 5 | cọc |
| 176 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Chương V | 7 | cái |
| 177 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Chương V | 7 | cái |
| 178 | Dây dẫn sét trên tường và mái nhà, thép d=10mm | Chương V | 396 | m |
| 179 | Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4mm | Chương V | 18 | m |
| 180 | Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm, dài 2,5m | Chương V | 8 | cọc |
| 181 | Ống nhựa cứng luồn dây, d=27mm | Chương V | 40 | m |
| 182 | Giá đỡ thép dẹt 25x4mm dài 200 | Chương V | 130 | cái |
| 183 | Cọc đỡ thép D10 dài 100mm | Chương V | 140 | cái |
| 184 | Thép lập là 40x4mm | Chương V | 4 | m |
| 185 | Đào đất đặt dây tiếp địa không mở mái taluy, đất cấp III | Chương V | 14,84 | m3 |
| 186 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 14,84 | m3 |
| 187 | Lắp đặt chậu rửa | Chương V | 8 | bộ |
| 188 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 lỗ | Chương V | 8 | bộ |
| 189 | Lắp đặt Si phông lật 2 cho chậu rửa | Chương V | 8 | bộ |
| 190 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 5 | cái |
| 191 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 11 | bộ |
| 192 | Lắp đặt vòi xịt | Chương V | 11 | bộ |
| 193 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V | 11 | cái |
| 194 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 7 | bộ |
| 195 | Lắp đặt van xả tiểu nam | Chương V | 7 | bộ |
| 196 | Lắp đặt Si phông cho tiểu nam | Chương V | 7 | bộ |
| 197 | Thu sàn Inox D110mm | Chương V | 8 | cái |
| 198 | Si phông con thỏ | Chương V | 8 | bộ |
| 199 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 | Chương V | 2 | bể |
| 200 | Ống nhựa PP-R, d=40mm | Chương V | 0,16 | 100m |
| 201 | Ống nhựa PP-R, d=32mm | Chương V | 0,42 | 100m |
| 202 | Ống nhựa PP-R, d=25mm | Chương V | 0,36 | 100m |
| 203 | Ống nhựa PP-R, d=20mm | Chương V | 0,29 | 100m |
| 204 | Cút nhựa PP-R, d=40mm | Chương V | 5 | cái |
| 205 | Cút nhựa PP-R, d=32mm | Chương V | 14 | cái |
| 206 | Cút nhựa PP-R, d=25mm | Chương V | 10 | cái |
| 207 | Cút nhựa PP-R, d=20mm | Chương V | 31 | cái |
| 208 | Tê nhựa PP-R, d=32mm | Chương V | 1 | cái |
| 209 | Tê nhựa PP-R, d=20mm | Chương V | 5 | cái |
| 210 | Tê nhựa PP-R, d=32x25mm | Chương V | 7 | cái |
| 211 | Tê nhựa PP-R, d=25x20mm | Chương V | 8 | cái |
| 212 | Côn nhựa PP-R, d=32x25mm | Chương V | 4 | cái |
| 213 | Côn nhựa PP-R, d=25x20mm | Chương V | 4 | cái |
| 214 | Van khóa PP-R, d=40mm | Chương V | 1 | cái |
| 215 | Van khóa PP-R, d=32mm | Chương V | 2 | cái |
| 216 | Răco nhựa PP-R, d=40mm | Chương V | 1 | cái |
| 217 | Răco nhựa PP-R, d=32mm | Chương V | 2 | cái |
| 218 | Kép tráng kẽm ren trong, d=20mm | Chương V | 26 | cái |
| 219 | Ống nhựa u.PVC, d=140mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 220 | Ống nhựa u.PVC, d=125mm | Chương V | 0,07 | 100m |
| 221 | Ống nhựa u.PVC, d=110mm | Chương V | 0,19 | 100m |
| 222 | Ống nhựa u.PVC, d=90mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 223 | Ống nhựa u.PVC, d=60mm | Chương V | 0,16 | 100m |
| 224 | Ống nhựa u.PVC, d=48mm | Chương V | 0,08 | 100m |
| 225 | Ống nhựa u.PVC, d=42mm | Chương V | 0,04 | 100m |
| 226 | Cút chếch, d=140mm | Chương V | 5 | cái |
| 227 | Cút chếch, d=125mm | Chương V | 2 | cái |
| 228 | Cút chếch, d=110mm | Chương V | 23 | cái |
| 229 | Cút chếch, d=90mm | Chương V | 1 | cái |
| 230 | Cút chếch, d=60mm | Chương V | 30 | cái |
| 231 | Cút chếch, d=42mm | Chương V | 18 | cái |
| 232 | Tê đều chếch, d=140mm | Chương V | 1 | cái |
| 233 | Tê đều chếch, d=60mm | Chương V | 4 | cái |
| 234 | Tê thu chếch, d=140x125mm | Chương V | 2 | cái |
| 235 | Tê thu chếch, d=125x110mm | Chương V | 13 | cái |
| 236 | Tê thu chếch, d=125x48mm | Chương V | 8 | cái |
| 237 | Tê thu chếch, d=90x60mm | Chương V | 4 | cái |
| 238 | Tê thu chếch, d=60x42mm | Chương V | 4 | cái |
| 239 | Tê thông tắc, d=140mm | Chương V | 1 | cái |
| 240 | Tê thông tắc, d=125mm | Chương V | 2 | cái |
| 241 | Tê thông tắc, d=90mm | Chương V | 1 | cái |
| 242 | Tê kiểm tra, d=140mm | Chương V | 1 | cái |
| 243 | Tê kiểm tra, d=90mm | Chương V | 1 | cái |
| 244 | Măng sông nối thẳng, d=140mm | Chương V | 3 | cái |
| 245 | Măng sông nối thẳng, d=110mm | Chương V | 5 | cái |
| 246 | Ống nhựa u.PVC, d=110mm | Chương V | 0,8 | 100m |
| 247 | Rọ chắn rác mái, d=125mm | Chương V | 10 | cái |
| 248 | Cút chếch, d=110mm | Chương V | 16 | cái |
| 249 | Măng sông nối thẳng, d=110mm | Chương V | 40 | cái |
| 250 | Bình chữa cháy CO2, loại 3KG - MT3 | Chương V | 6 | bình |
| 251 | Bình bột ABC loại 3KG - MFZL4 | Chương V | 6 | bình |
| 252 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 6 | cái |
| 253 | Hộp chữa cháy 650x400x150mm | Chương V | 6 | hộp |
| C | Hạng mục 3: Sân trường lát gạch Terazzo | |||
| 1 | Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp I | Chương V | 0,027 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,96 | 100m3 |
| 3 | Mua đất để đắp | Chương V | 105,556 | m3 |
| 4 | Lát gạch TEZZARO 400x400mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 125,86 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 32,039 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,206 | 100m3 |
| 7 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V | 1,128 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,664 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,765 | m3 |
| 10 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V | 12,96 | m |
| D | Hạng mục 4: Kè đá | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V | 0,644 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,05 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,895 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 66,686 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,628 | m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,593 | m3 |
| 7 | Trát bậc tam cấp, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,15 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,242 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,108 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,304 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,331 | m3 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,847 | m3 |
| 13 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,124 | m3 |
| 14 | Xây tường gạch hoa bê bông 20x20 cm, vữa XM mác 25 | Chương V | 1,52 | m2 |
| 15 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,306 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 73,736 | m2 |
| 17 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V | 88,042 | m2 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,757 | 100m3 |
| E | Hạng mục 5: Phòng chống mối | |||
| 1 | Hào phòng chống mối bên ngoài (PP thuốn, bơm thuốc) | Chương V | 14,84 | m |
| 2 | Hào phòng chống mối bên trong (PP thuốn, bơm thuốc) | Chương V | 384,55 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi