Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200739949-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Hoà Bình
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200739881
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí sự nghiệp giáo dục
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 450 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-16 08:48:00 đến ngày 2020-07-27 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,407,417,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 96,000,000 VNĐ ((Chín mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Cải tạo nhà hiệu bộ
1 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. Chương V 153,153 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V 153,153 m2
3 Lắp đặt chậu rửa Chương V 2 bộ
4 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 lỗ Chương V 2 bộ
5 Lắp đặt Si phông lật cho chậu rửa Chương V 2 bộ
6 Lắp đặt gương soi Chương V 5 cái
7 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 4 bộ
8 Lắp đặt vòi xịt Chương V 4 bộ
9 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V 4 cái
10 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 2 bộ
11 Lắp đặt van xả tiểu nam Chương V 2 bộ
12 Lắp đặt Si phông cho tiểu nam Chương V 2 bộ
13 Thu sàn Inox D110mm Chương V 2 cái
14 Lắp đặt vòi tắm hương sen Chương V 2 bộ
15 Ống nhựa PP-R, d=25mm Chương V 0,06 100m
16 Ống nhựa PP-R, d=20mm Chương V 0,26 100m
17 Cút nhựa PP-R, d=25mm Chương V 3 cái
18 Cút nhựa PP-R, d=20mm Chương V 14 cái
19 Tê nhựa PP-R, d=25mm Chương V 1 cái
20 Tê nhựa PP-R, d=20mm Chương V 3 cái
21 Tê nhựa PP-R, d=25x20mm Chương V 4 cái
22 Côn nhựa PP-R, d=25x20mm Chương V 4 cái
23 Van khóa PP-R, d=25mm Chương V 2 cái
24 Răco nhựa PP-R, d=25mm Chương V 2 cái
25 Kép tráng kẽm ren trong, d=20mm Chương V 8 cái
26 Ống nhựa PP-R, d=20mm Chương V 0,05 100m
27 Cút nhựa PP-R, d=20mm Chương V 6 cái
28 Tê nhựa PP-R, d=20mm Chương V 6 cái
29 Ống nhựa u.PVC, d=140mm Chương V 0,15 100m
30 Ống nhựa u.PVC, d=48mm Chương V 0,05 100m
31 Ống nhựa u.PVC, d=42mm Chương V 0,01 100m
32 Ống nối mềm, d=42mm Chương V 0,04 100m
33 Cút chếch, d=110mm Chương V 8 cái
34 Cút chếch, d=48mm Chương V 6 cái
35 Cút chếch, d=42mm Chương V 2 cái
B Hạng mục 2: Mở rộng, bổ sung nhà lớp học 2 tầng
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chương V 228,182 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chương V 2,355 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 63,36 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 129,444 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 158,201 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền Chương V 27,144 m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Chương V 3,147 100m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, 4km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V 3,147 100m3
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V 5,891 100m3
10 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V 13,964 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V 34,391 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép móng cột Chương V 1,137 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V 2,345 tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 53,264 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cổ móng Chương V 1,444 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,2 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V 0,451 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V 1,708 tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ móng, đá 1x2, tiết diện <=0,1 m2, mác 200 Chương V 3,808 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ móng, đá 1x2, tiết diện >0,1 m2, mác 200 Chương V 8,668 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm, giằng móng Chương V 3,268 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng, móng đường kính <=10 mm Chương V 0,719 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng móng đường kính <=18 mm Chương V 1,318 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng móng đường kính >18 mm Chương V 3,385 tấn
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V 39,993 m3
26 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 10,974 m3
27 Đắp đất hố móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 4,955 100m3
28 Đắp đất tôn nền công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 1,741 100m3
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 Chương V 61,235 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột vuông, cột chữ nhật, cao <=16 m Chương V 4,032 100m2
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=10 mm, cột cao <=16 m Chương V 0,857 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=18 mm, cột cao <=16 m Chương V 1,06 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính >18 mm, cột cao <=16 m Chương V 4,12 tấn
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V 26,889 m3
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm, giằng, cao <=16 m Chương V 8,325 100m2
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V 2,012 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng, đường kính <=18 mm, cao <=16 m Chương V 5,876 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng, đường kính >18 mm, cao <=16 m Chương V 4,682 tấn
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 68,87 m3
40 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Chương V 10,925 100m2
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V 14,516 tấn
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 142,408 m3
43 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V 0,713 100m2
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V 0,482 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V 0,36 tấn
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V 6,935 m3
47 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, ô văng Chương V 1,369 100m2
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, ô văng, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V 0,979 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, ô văng đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V 0,249 tấn
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2, mác 200 Chương V 8,478 m3
51 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V 218,247 m3
52 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường lan can, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V 4,446 m3
53 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 Chương V 8,438 m3
54 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ốp cột, cao <=28 m, vữa XM mác 50 Chương V 12,204 m3
55 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 11,901 m3
56 Phá lớp vữa trát tường cũ Chương V 190,783 m2
57 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 814,289 m2
58 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 1.339,961 m2
59 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 320,896 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 731,24 m2
61 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 1.075,022 m2
62 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 71,3 m2
63 Trát ô văng, vữa XM mác 75 Chương V 23,76 m2
64 Trát má cửa, vữa XM mác 75 Chương V 184,559 m2
65 Trát chỉ, phào cắt nước, vữa XM mác 75 Chương V 208,12 m
66 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x450mm Chương V 105,735 m2
67 Lát nền gạch Ceramic 300x300, vữa XM mác 75 Chương V 42,472 m2
68 Lát nền gạch Ceramic 500x500, vữa XM mác 75 Chương V 977,909 m2
69 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 588,11 m2
70 Láng hè dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 80,91 m2
71 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75 Chương V 7,886 m2
72 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 114,721 m2
73 Quét Shellcote chống thấm sê nô (2 lớp) Chương V 136,806 m2
74 Lát bậc tam cấp bằng đá Granite tự nhiên, vữa XM mác 75 Chương V 23,968 m2
75 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 49,963 m2
76 Sản xuất xà gồ thép Chương V 1,944 tấn
77 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,944 tấn
78 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V 330,054 m2
79 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,4mm Chương V 6,588 100m2
80 Tôn úp nóc rộng 0,6m, dày 0,4mm Chương V 108,24 m
81 Sản xuất hoa sắt lan can hành lang bằng INOX 304 Chương V 1,026 tấn
82 Lắp dựng lan can Inox Chương V 77,872 m2
83 Sản xuất lan can cầu thang bằng Inox 304 Chương V 0,139 tấn
84 Lắp dựng lan can Inox Chương V 18,622 m2
85 Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm Chương V 70,496 m2
86 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ cánh mở lùa, nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm Chương V 149,105 m2
87 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở quay, vách kính cố định nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm Chương V 20,044 m2
88 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V 2,005 tấn
89 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 150,915 m2
90 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V 70,922 m2
91 GCLD cửa lên mái bằng tôn hoa dày 0,8mm KT740x640x50 (Cả phụ kiện) Chương V 1 cái
92 Mũ tôn che khe giữa 2 thành sê nô rộng 0,6m, dày 0,4mm Chương V 14,48 m
93 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V 17,478 m2
94 GCLD vách ngăn vệ sinh bằng tấm HPL dày 12mm Chương V 19,74 m2
95 Thi công mặt bàn chậu rửa bằng đá Granite tự nhiên Chương V 5,558 m2
96 Giá đỡ bàn chậu rửa bằng Inox Chương V 14 bộ
97 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. Chương V 1.059,083 m2
98 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. Chương V 3.194,292 m2
99 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V 11,158 100m2
100 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,901 m3
101 Đắp cát nền bục giảng Chương V 8,148 m3
102 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 Chương V 8,148 m3
103 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào thành bục giảng Chương V 17,52 m2
104 Lát đá granit tự nhiên mặt bục giảng Chương V 24,84 m2
105 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V 0,398 100m3
106 Bê tông lót móng, vữa M100, đá 4x6 Chương V 9,574 m3
107 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V 1,017 m3
108 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 7,354 m3
109 Trát hố ga, rãnh thoát nước VXM mác 75, dày 2cm Chương V 119,993 m2
110 Đắp đất nền móng công trình, , độ chặt yêu cầu K=0.9 Chương V 4,921 m3
111 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V 5,362 m3
112 Ván khuôn gỗ,lanh tô, lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan Chương V 0,332 100m2
113 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V 0,271 tấn
114 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V 169 cái
115 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 250mm Chương V 0,001 100m
116 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V 0,169 100m3
117 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V 0,609 m3
118 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,329 m3
119 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Chương V 0,043 tấn
120 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V 0,068 tấn
121 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,045 100m2
122 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 2,693 m3
123 Trát tường trong bể (lớp 1), dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 14,325 m2
124 Trát tường trong bể (lớp 2), dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 14,325 m2
125 Đánh màu tường trong bể Chương V 14,325 m2
126 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,957 m2
127 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Chương V 0,017 100m2
128 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V 0,041 tấn
129 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,391 m3
130 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V 1 cái
131 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V 3 cái
132 Đắp đất hố móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,073 100m3
133 Tủ điện KT:600x400x200mm (tủ 18P-Roman) Chương V 1 hộp
134 Áptomat MCB-3P-63A-10kA Chương V 1 cái
135 Áptomat MCB-3P-32A-10kA Chương V 1 cái
136 Áptomat MCB-2P-25A-6kA Chương V 7 cái
137 Áptomat MCB-1P-10A-6kA Chương V 1 cái
138 Tủ điện KT:600x400x200mm (tủ 18P-Roman) Chương V 1 hộp
139 Áptomat MCB-3P-32A-10kA Chương V 1 cái
140 Áptomat MCB-2P-25A-6kA Chương V 7 cái
141 Áptomat MCB-1P-10A-6kA Chương V 1 cái
142 Hộp chứa Áptomat 6 Modull Chương V 6 hộp
143 Áptomat MCB-1P-16A-6kA Chương V 12 cái
144 Hộp chứa Áptomat 6 Modull Chương V 6 hộp
145 Áptomat MCB-1P-16A-6kA Chương V 12 cái
146 Đèn LED tuýp 2 bóng 2x18W-220V dài 1,2m, loại treo trần có chóa phản quang Chương V 108 bộ
147 Đèn LED tuýp 1 bóng 1x18W-220V dài 1,2m, loại gắn tường có chóa phản quang Chương V 24 bộ
148 Đèn ốp trần LED, D300, 24W-220V Chương V 19 bộ
149 Đèn ốp trần LED, D220, 18W-220V Chương V 9 bộ
150 Quạt trần sải cánh 1,4m, công suất 75W-220V Chương V 72 cái
151 Công tắc 1 hạt 10A, trọn bộ Chương V 5 cái
152 Công tắc 2 hạt 10A, trọn bộ Chương V 1 cái
153 Công tắc 3 hạt 10A, trọn bộ Chương V 13 cái
154 Công tắc đơn 2 chiều 10A, trọn bộ Chương V 4 cái
155 Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường 16A-220V, trọn bộ Chương V 48 cái
156 Hộp nối dây 80x80x50mm lắp nổi Chương V 12 hộp
157 Cáp Cu/XLPE/PVC (4x16)mm2 Chương V 64 m
158 Dây Cu/PVC/PVC (4x10)mm2 Chương V 5 m
159 Dây Cu/PVC/PVC (2x4)mm2 Chương V 276 m
160 Dây Cu/PVC/PVC (2x2,5)mm2 Chương V 132 m
161 Dây Cu/PVC (1x2,5)mm2 Chương V 960 m
162 Dây Cu/PVC (1x1,5)mm2 Chương V 3.159 m
163 Dây tiếp địa Cu/PVC (1x16)mm2 Chương V 5 m
164 Dây tiếp địa Cu/PVC (1x6)mm2 Chương V 276 m
165 Dây tiếp địa Cu/PVC (1x4)mm2 Chương V 132 m
166 Dây tiếp địa Cu/PVC (1x2,5)mm2 Chương V 492 m
167 Ống nhựa cứng luồn dây, d=16mm đi chìm Chương V 1.436 m
168 Ống nhựa cứng luồn dây, d=20mm đi chìm Chương V 447 m
169 Ống nhựa cứng luồn dây, d=25mm đi chìm Chương V 251 m
170 Ống nhựa cứng luồn dây, d=32mm đi chìm Chương V 5 m
171 Ống luồn dây HDPE, d=65/50mm đi chìm Chương V 60 m
172 Thanh đồng tiếp địa 150x150x5mm Chương V 1 thanh
173 Cáp đồng tiếp địa (1x35)mm2 Chương V 18 m
174 Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4mm Chương V 12 m
175 Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm, dài 2,5m Chương V 5 cọc
176 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Chương V 7 cái
177 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Chương V 7 cái
178 Dây dẫn sét trên tường và mái nhà, thép d=10mm Chương V 396 m
179 Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4mm Chương V 18 m
180 Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm, dài 2,5m Chương V 8 cọc
181 Ống nhựa cứng luồn dây, d=27mm Chương V 40 m
182 Giá đỡ thép dẹt 25x4mm dài 200 Chương V 130 cái
183 Cọc đỡ thép D10 dài 100mm Chương V 140 cái
184 Thép lập là 40x4mm Chương V 4 m
185 Đào đất đặt dây tiếp địa không mở mái taluy, đất cấp III Chương V 14,84 m3
186 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 14,84 m3
187 Lắp đặt chậu rửa Chương V 8 bộ
188 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 lỗ Chương V 8 bộ
189 Lắp đặt Si phông lật 2 cho chậu rửa Chương V 8 bộ
190 Lắp đặt gương soi Chương V 5 cái
191 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 11 bộ
192 Lắp đặt vòi xịt Chương V 11 bộ
193 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V 11 cái
194 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 7 bộ
195 Lắp đặt van xả tiểu nam Chương V 7 bộ
196 Lắp đặt Si phông cho tiểu nam Chương V 7 bộ
197 Thu sàn Inox D110mm Chương V 8 cái
198 Si phông con thỏ Chương V 8 bộ
199 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 Chương V 2 bể
200 Ống nhựa PP-R, d=40mm Chương V 0,16 100m
201 Ống nhựa PP-R, d=32mm Chương V 0,42 100m
202 Ống nhựa PP-R, d=25mm Chương V 0,36 100m
203 Ống nhựa PP-R, d=20mm Chương V 0,29 100m
204 Cút nhựa PP-R, d=40mm Chương V 5 cái
205 Cút nhựa PP-R, d=32mm Chương V 14 cái
206 Cút nhựa PP-R, d=25mm Chương V 10 cái
207 Cút nhựa PP-R, d=20mm Chương V 31 cái
208 Tê nhựa PP-R, d=32mm Chương V 1 cái
209 Tê nhựa PP-R, d=20mm Chương V 5 cái
210 Tê nhựa PP-R, d=32x25mm Chương V 7 cái
211 Tê nhựa PP-R, d=25x20mm Chương V 8 cái
212 Côn nhựa PP-R, d=32x25mm Chương V 4 cái
213 Côn nhựa PP-R, d=25x20mm Chương V 4 cái
214 Van khóa PP-R, d=40mm Chương V 1 cái
215 Van khóa PP-R, d=32mm Chương V 2 cái
216 Răco nhựa PP-R, d=40mm Chương V 1 cái
217 Răco nhựa PP-R, d=32mm Chương V 2 cái
218 Kép tráng kẽm ren trong, d=20mm Chương V 26 cái
219 Ống nhựa u.PVC, d=140mm Chương V 0,1 100m
220 Ống nhựa u.PVC, d=125mm Chương V 0,07 100m
221 Ống nhựa u.PVC, d=110mm Chương V 0,19 100m
222 Ống nhựa u.PVC, d=90mm Chương V 0,2 100m
223 Ống nhựa u.PVC, d=60mm Chương V 0,16 100m
224 Ống nhựa u.PVC, d=48mm Chương V 0,08 100m
225 Ống nhựa u.PVC, d=42mm Chương V 0,04 100m
226 Cút chếch, d=140mm Chương V 5 cái
227 Cút chếch, d=125mm Chương V 2 cái
228 Cút chếch, d=110mm Chương V 23 cái
229 Cút chếch, d=90mm Chương V 1 cái
230 Cút chếch, d=60mm Chương V 30 cái
231 Cút chếch, d=42mm Chương V 18 cái
232 Tê đều chếch, d=140mm Chương V 1 cái
233 Tê đều chếch, d=60mm Chương V 4 cái
234 Tê thu chếch, d=140x125mm Chương V 2 cái
235 Tê thu chếch, d=125x110mm Chương V 13 cái
236 Tê thu chếch, d=125x48mm Chương V 8 cái
237 Tê thu chếch, d=90x60mm Chương V 4 cái
238 Tê thu chếch, d=60x42mm Chương V 4 cái
239 Tê thông tắc, d=140mm Chương V 1 cái
240 Tê thông tắc, d=125mm Chương V 2 cái
241 Tê thông tắc, d=90mm Chương V 1 cái
242 Tê kiểm tra, d=140mm Chương V 1 cái
243 Tê kiểm tra, d=90mm Chương V 1 cái
244 Măng sông nối thẳng, d=140mm Chương V 3 cái
245 Măng sông nối thẳng, d=110mm Chương V 5 cái
246 Ống nhựa u.PVC, d=110mm Chương V 0,8 100m
247 Rọ chắn rác mái, d=125mm Chương V 10 cái
248 Cút chếch, d=110mm Chương V 16 cái
249 Măng sông nối thẳng, d=110mm Chương V 40 cái
250 Bình chữa cháy CO2, loại 3KG - MT3 Chương V 6 bình
251 Bình bột ABC loại 3KG - MFZL4 Chương V 6 bình
252 Bảng tiêu lệnh chữa cháy Chương V 6 cái
253 Hộp chữa cháy 650x400x150mm Chương V 6 hộp
C Hạng mục 3: Sân trường lát gạch Terazzo
1 Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp I Chương V 0,027 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,96 100m3
3 Mua đất để đắp Chương V 105,556 m3
4 Lát gạch TEZZARO 400x400mm, vữa XM mác 75 Chương V 125,86 m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 32,039 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,206 100m3
7 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V 1,128 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,664 m3
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,765 m3
10 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V 12,96 m
D Hạng mục 4: Kè đá
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V 0,644 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,05 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,895 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Chương V 66,686 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,628 m3
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,593 m3
7 Trát bậc tam cấp, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 12,15 m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,242 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,108 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,304 tấn
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,331 m3
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,847 m3
13 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 3,124 m3
14 Xây tường gạch hoa bê bông 20x20 cm, vữa XM mác 25 Chương V 1,52 m2
15 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 14,306 m2
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 73,736 m2
17 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V 88,042 m2
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,757 100m3
E Hạng mục 5: Phòng chống mối
1 Hào phòng chống mối bên ngoài (PP thuốn, bơm thuốc) Chương V 14,84 m
2 Hào phòng chống mối bên trong (PP thuốn, bơm thuốc) Chương V 384,55 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->