Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200746446-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ TRUNG LẬP
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200717429
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-16 17:29:00 đến ngày 2020-07-27 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,770,031,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào xúc đất, đất cấp 1 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 109,067 m3
2 Đào nền đường, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 479,566 m3
3 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,9 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 709,456 m3
4 Đất khai thác tại địa phương (tận dụng 90% khối lương đất đào khuôn đường) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 311,8506 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,5703 100m3
6 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 58,86 100m
7 Mua phên lứa (ghép đôi cao 1,2m) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 523,2 m2
8 Tre dây giằng đầu cọc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 872 m
B MẶT ĐƯỜNG MỞ MỚI
1 Rải lớp cát vàng chống dính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6,9962 m3
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9,9946 100m2
3 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9,9946 100m2
4 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9,9946 100m2
5 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9,9946 100m2
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,9989 100m3
7 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,5494 100m3
C MẶT ĐƯỜNG TÔN TẠO
1 Rải cát vàng chống dính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 11,8919 m3
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 16,9884 100m2
3 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 16,9884 100m2
4 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 16,9884 100m2
5 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 16,9884 100m2
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,2087 100m3
D MẶT ĐƯỜNG VUỐT NỐI
1 Rải cát vàng chống dính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,9135 m3
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,305 100m2
3 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,305 100m2
4 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,305 100m2
E RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Thi công lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 17,86 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,57 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 26,79 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 33,44 m3
5 Ván khuôn thép đúc sẵn (Tấm đan) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,0184 100m2
6 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 76 m2
7 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 171 m2
8 Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan rãnh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 15,96 m3
9 Cốt thép bê tông đúc sẵn D<=10(Tấm đan) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,9082 tấn
10 Lắp đặt tấm đan bê tông đúc sẵn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 380 cấu kiện
F CẢI TẠO CỐNG BẢN
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 7,15 m3
2 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6,25 100m
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,5 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 10,8 m3
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 20 m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9,716 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,018 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,427 tấn
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu máng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,1716 100m2
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,616 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 8,68 m2
G CỐNG TRÒN D500
1 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,15 100m3
2 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,15 100m3
3 Đào đất móng băng, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 18,3264 m3
4 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6,94 100m
5 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,1104 m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,6066 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0214 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,6066 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,8806 m3
10 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính 500mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3 đoạn ống
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9,146 m2
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,1662 100m3
13 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,15 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,1832 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->