Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây lắp hạng mục giao thông, san nền, thoát nước, vỉa hè, cây xanh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200649512-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Xây lắp hạng mục giao thông, san nền, thoát nước, vỉa hè, cây xanh
Số hiệu KHLCNT 20200470709
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Hạ Long
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-17 08:15:00 đến ngày 2020-07-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 14,755,597,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường (Hạng mục nền mặt đường)
1 Đào nền đường, đất cấp III E-HSMT 33,5246 100m3
2 Đào khuôn đường, đất cấp III E-HSMT 46,6301 100m3
3 Vét hữu cơ E-HSMT 1,017 100m3
4 Đào đánh cấp đất cấp III E-HSMT 0,0883 100m3
5 Đào hố móng rãnh đất cấp III E-HSMT 6,7352 100m3
6 Đắp trả móng rãnh , K95 E-HSMT 1,5715 100m3
7 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 E-HSMT 3,391 100m3
8 Xáo xới lu lèn nền đường K98 E-HSMT 19,3621 100m3
9 Vận chuyển đất, đất cấp III E-HSMT 81,3705 100m3
10 Vận chuyển đất, đất cấpI E-HSMT 1,017 100m3
B Mặt đường (Hạng mục nền mặt đường)
1 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm E-HSMT 63,1394 100m2
2 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 18cm, lớp trên, Dmax 25mm E-HSMT 12,1683 100m3
3 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp dưới, dày 30cn. D max 37,5mm E-HSMT 21,0838 100m3
4 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 E-HSMT 63,1394 100m2
5 BTN C12,5 (hàm lượng nhựa 4,8% theo hỗn hợp) E-HSMT 10,7148 100tấn
6 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ E-HSMT 10,7148 100tấn
C Hạng mục An toàn giao thông
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm E-HSMT 557,137 m2
2 Biển báo phản quang, biển chữ nhật 1,6x1m E-HSMT 1 cái
3 Trụ đỡ sắt ống fi 80, cao 3m E-HSMT 2 cái
4 Biển báo phản quang hình vuông KT 60x60cm E-HSMT 11 cái
5 Trụ đỡ sắt ống fi 80, cao 3m E-HSMT 11 cái
6 Đào móng cột đất cấp III; V= (0,5x0,5x0,5)x13 cột E-HSMT 1,625 m3
D Hạng mục vỉa hè, cây xanh
1 Đệm cát sạn dày 5cm E-HSMT 1,4984 100m3
2 Bê tông rãnh tam giác đá 1x2, mác 250 E-HSMT 14,9836 m3
3 Ván khuôn đổ Bt rãnh tám giác E-HSMT 1,1987 100m2
E Bó vỉa (Hạng mục vỉa hè, cây xanh)
1 Ván khuôn đổ BT lót móng E-HSMT 1,4909 100m2
2 Bê tông móng M150 đá1x2 E-HSMT 23,1249 m3
3 Ván khuôn viên vỉa E-HSMT 13,8528 100m2
4 Bê tông viên vỉa đá 1x2, vữa mác 250 E-HSMT 73,924 m3
5 Lắp đặt viên vỉa thẳng E-HSMT 1.519 m
6 Lắp đặt viên vỉa cong E-HSMT 816 m
F Vỉa hè (Hạng mục vỉa hè, cây xanh)
1 Đệm cát sạn dày 5cm E-HSMT 2,4878 100m3
2 Ván khuôn móng E-HSMT 1,8092 100m2
3 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 E-HSMT 497,5601 m3
4 Lát Gạch Tezaro lát vỉa hè KT: 400x400 x4,5mm E-HSMT 5.802,485 m2
5 Lát Gạch Tezaro lát vỉa hè KT: 400x400 x3,5mm E-HSMT 45,36 m2
6 Lót nilon 2 lớp E-HSMT 99,512 100m2
G Cây xanh (Hạng mục vỉa hè, cây xanh)
1 Đào hố trồng cây E-HSMT 1,9728 100m3
2 Đắp đất hữu cơ E-HSMT 343,6309 m3
3 Lắp ghi chắn gốc cây bằng composite 1,2x1,2m E-HSMT 137 cái
4 Bê tông chèn M200 đá 1x2 dày 8cm E-HSMT 5,2564 m3
5 Ván khuôn bê tông chèn E-HSMT 0,9557 100m2
6 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22,chiều dày <=11 cm vữa XM mác 75 E-HSMT 60,4488 m3
7 Trồng cỏ nhung nhật E-HSMT 5,7665 100 m2
8 Trồng viền cây chuỗi ngọc, H=0,2-0,25m E-HSMT 0,4571 100 m2
9 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh E-HSMT 18,6708 100m2/tháng
10 Trồng cây Hoa Ban Ngũ Sắc (k/c 8m/cây). H= (4-6)m, D=(15-20cm); KT bầu >0,7m E-HSMT 137 cây
11 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng E-HSMT 137 1cây/90 ngày
12 Vận chuyển đất, đất cấp 3 E-HSMT 1,9728 100m3
H Rãnh xây gạch vỉa hè
1 Cát sạn dệm móng dày 5cm E-HSMT 0,2658 100m3
2 Bê tông đáy rãnh đá 2x4 mác 150 E-HSMT 53,15 m3
3 Ván khuôn BT đáy rãnh đổ tại chỗ E-HSMT 0,9408 100m2
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 E-HSMT 186,1052 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 E-HSMT 845,9327 m2
6 Bê tông mũ mố đá 1x2 mác 200 E-HSMT 31,7962 m3
7 Ván khuôn mũ mố E-HSMT 3,7631 100m2
8 Cốt thép mũ mố D <=10 mm E-HSMT 1,5523 tấn
9 Bê tông bản đậy đá 1x2, vữa mác 250 E-HSMT 43,16 m3
10 Cốt thép bản đậy D<10 E-HSMT 1,8095 tấn
11 Cốt thép bản đậy D<18 E-HSMT 3,9436 tấn
12 Ván khuôn bản đậy E-HSMT 2,6932 100m2
13 Lắp dựng bản đậy P=112,5kg E-HSMT 942 1cấu kiện
I Hố ga kiểm tra trên vỉa hè
1 Đào móng rãnh đất cấp III E-HSMT 0,8437 100m3
2 Đệm cát sạn dày 5cm E-HSMT 0,0248 100m3
3 Bê tông đáy hố thu đá 2x4 mác 150 E-HSMT 6,804 m3
4 Xây gạch 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 E-HSMT 22,9224 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 E-HSMT 82,0167 m2
6 Bê tông mũ mố đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 E-HSMT 3,3495 m3
7 Bê tông bản đậyđá 1x2, vữa mác 250 E-HSMT 3,1752 m3
8 Cốt thép mũ mố D<10 E-HSMT 0,4215 tấn
9 Cốt thép bản đậy D<10 E-HSMT 0,0861 tấn
10 Cốt thép bản đậy D>10 E-HSMT 0,1396 tấn
11 Thép bản mạ kẽm dày 5mm gia cố bản và mũ mố E-HSMT 2,5217 tấn
12 Ván khuôn đổ tại chỗ E-HSMT 0,6262 100m2
13 Ván khuôn lắp ghép E-HSMT 0,2041 100m2
14 Lắp dựng tấm đan P=126kg E-HSMT 63 cấu kiện
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT 0,2531 100m3
J Hố thu trực tiếp loại 1
1 Đào móng hố thu đất cấp III E-HSMT 0,2641 100m3
2 Lấp đất C3 hố móng E-HSMT 0,0792 100m3
3 Đệm cát sạn dày 5cm E-HSMT 0,0197 100m3
4 Bê tông móng mác 150 đá 2x4 E-HSMT 2,958 m3
5 Bê tông đổ tại chỗ M200 đá 2x4 E-HSMT 8,8356 m3
6 Bê tông bản đậyđá 1x2, vữa mác 250 E-HSMT 1,1804 m3
7 Cốt thép mũ mố D<10 E-HSMT 0,3495 tấn
8 Cốt thép bản đậy D<10 E-HSMT 0,0641 tấn
9 Cốt thép bản đậy D>10 E-HSMT 0,0933 tấn
10 Thép bản mạ kẽm dày 8mm gia cố bản và mũ mố E-HSMT 0,2374 tấn
11 Ván khuôn đổ tại chỗ E-HSMT 0,2528 100m2
12 Ván khuôn lắp ghép E-HSMT 0,3584 100m2
13 Khung chắc rác composite KT khung 960x530mm, KT nắp 430x860mm E-HSMT 8 1cấu kiện
14 Lắp đặt bản đậy đỡ viên vỉa P=350kg E-HSMT 8 1cấu kiện
15 Lắp đặt bản đậy khung đỡ chắn rác P=200kg E-HSMT 8 1cấu kiện
16 Bê tông đốt cống D300, đá 1x2, vữa mác 200 E-HSMT 0,424 m3
17 Cốt thép đốt cống D<10 E-HSMT 0,0414 tấn
18 Ván khuôn đốt cống E-HSMT 0,1856 100m2
19 Cẩu lắp đốt cống E-HSMT 8 1cấu kiện
K Hố thu trực tiếp loại 2
1 Đào móng hố thu đất cấp III E-HSMT 1,3663 100m3
2 Lấp đất C3 hố móng E-HSMT 0,4099 100m3
3 Cát sạn đệm dày 5cm E-HSMT 0,1134 100m3
4 Bê tông móng mác 150 đá 2x4 E-HSMT 17,0085 m3
5 Bê tông đổ tại chỗ M200 đá 2x4 E-HSMT 41,4743 m3
6 Bê tông bản đậyđá 1x2, vữa mác 250 E-HSMT 6,7873 m3
7 Cốt thép mũ mố D<10 E-HSMT 2,0095 tấn
8 Cốt thép bản đậy D<10 E-HSMT 0,3685 tấn
9 Cốt thép bản đậy D>10 E-HSMT 0,5364 tấn
10 Thép bản mạ kẽm dày 8mm gia cố bản và mũ mố E-HSMT 1,3653 tấn
11 Ván khuôn đổ tại chỗ E-HSMT 1,009 100m2
12 Ván khuôn lắp ghép E-HSMT 2,0608 100m2
13 Khung chắc rác composite KT khung 960x530mm, KT nắp 430x860mm E-HSMT 46 cấu kiện
14 Lắp đặt bản đậy đỡ viên vỉa P=350kg E-HSMT 46 cấu kiện
15 Lắp đặt bản đậy khung đỡ chắn rác P=200kg E-HSMT 46 1cấu kiện
16 Bê tông đốt cống D300, đá 1x2, vữa mác 200 E-HSMT 12,443 m3
17 Cốt thép đốt cống D<10 E-HSMT 0,7915 tấn
18 Ván khuôn đốt cống E-HSMT 3,7352 100m2
19 Cẩu lắp đốt cống E-HSMT 115 1cấu kiện
L Biện pháp thi công cống hộp 2x2m
1 Lắp đặt đế cống đúc sẵn P=2,13T loại 1,5m E-HSMT 137 ck
2 LĐ đốt cống P=6,05T loại không vai E-HSMT 47 ck
3 SX và LĐ đốt cống P=5,82T loại có vai E-HSMT 161 ck
4 lắp đặt bản vượt P=4,61T E-HSMT 32 cái
5 Lắp dặt bản đậy hố ga loại 3 và 4 P>800kg E-HSMT 27 cái
6 Lắp đặt tấm gang hố ga KT khung 900mm, KT nắp 650, TL=125KN E-HSMT 9 tấm
7 Cẩu cấu kiện lên ô tô vận chuyển đến vị trí lắp đặt E-HSMT 46,228 10 tấn/1km
8 Vận chuyển ống cống bê tông E-HSMT 46,228 10 tấn/1km
M Thi công cống hộp 2x2m
1 Đệm đá dăm 2x4 E-HSMT 0,6159 100m3
2 Bê tông lót bản quá độ, đá 1x2 mác 150 E-HSMT 14,85 m3
3 Bê tông lót đáy hố ga, đá 1x2 mác 150 E-HSMT 133,8188 m3
4 Bê tông mũ mố hố ga đá 1x2 mác 250 E-HSMT 2,0555 m3
5 Bê tông đế cống đá 2x4, vữa mác 200 E-HSMT 119,19 m3
6 Bê tông đá 2x4 mác 250 E-HSMT 56,4563 m3
7 Bê tông bản đậy mác 250 đá 2x4 lắp ghép E-HSMT 11,1875 m3
8 Bê tông bản vượt đá 1x2, vữa XM 250 E-HSMT 41,25 m3
9 Bê tông mối nối khe phòng lún, đá 1x2, mác 250 E-HSMT 20,286 m3
10 Quét nhựa bitum nóng vào tường E-HSMT 3.436,34 m2
11 Cốt thép hố ga + mũ mố D <=10 mm E-HSMT 0,258 tấn
12 Cốt thép hố ga + mũ mố D <=18 mm E-HSMT 6,4426 tấn
13 Cốt thép bản đậy D<10 E-HSMT 8,072 tấn
14 Cốt thép bản đậy D<18 E-HSMT 5,1607 tấn
15 Ván khuôn đổ tại chỗ E-HSMT 4,4107 100m2
16 Ván khuôn lắp ghép E-HSMT 25,7891 100m3
17 Đắp đá mạt mang cống E-HSMT 10,0848 100m3
18 Đào móng đất cấp III E-HSMT 25,4041 100m3
19 Vận chuyển đất, đất cấp III E-HSMT 25,4041 100m3
N Hạng mục san nền
1 Đào san đất, đất cấp III E-HSMT 30,6691 100m3
2 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 E-HSMT 18,0033 100m3
3 Vận chuyển đất cấp III E-HSMT 12,6658 100m3
O Tuyến cống D300 (Thoát nước thải)
1 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng phương pháp xảm, đoạn ống dài 2m đường kính ống d=300mm (tải trọng vỉa hè) E-HSMT 4,34 100m
2 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng phương pháp xảm, đoạn ống dài 2m đường kính ống d=300mm (tải trọng HL93) E-HSMT 0,41 100m
3 Đào mương đặt cống bằng máy E-HSMT 5,808 100m3
4 Đào mương đặt cống, làm mái taluy E-HSMT 145,2 m3
5 Đắp cát móng đường ống, đường cống E-HSMT 105 m3
6 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT 222 m3
P Đế cống D300 (Thoát nước thải)
1 Lắp dựng cấu kiện bê tông, trọng lượng <= 100 kg (lắp đặt đế cống) E-HSMT 570 cái
Q Hố ga 700x700 (Thoát nước thải)
1 Đào đất xây hố ga E-HSMT 79 m3
2 Đắp đất hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT 117 m3
3 Đắp cát lót đáy hố ga E-HSMT 6,3274 m3
4 bêtông đáy hố ga, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 E-HSMT 9,491 m3
5 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây thành hố ga E-HSMT 30,9795 m3
6 bê tông giằng miệng hố ga, đá 1x2, mác 200 E-HSMT 3,1866 m3
7 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 E-HSMT 1,7605 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng miệng hố ga E-HSMT 0,1765 tấn
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan E-HSMT 0,157 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng thang sắt E-HSMT 0,104 tấn
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy hố ga E-HSMT 0,2434 100m2
12 Ván khuôn giằng miệng hố ga E-HSMT 0,3827 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan E-HSMT 0,7176 100m2
14 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 250 kg E-HSMT 52 cái
R Hố ga 850x850 (Thoát nước thải)
1 Đào đất xây hố ga E-HSMT 57 m3
2 Đắp đất hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT 56 m3
3 Đắp cát lót đáy hố ga E-HSMT 1,7545 m3
4 bêtông đáy hố ga, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 E-HSMT 3,5089 m3
5 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây thành hố ga E-HSMT 14,0516 m3
6 bê tông giằng miệng hố ga, đá 1x2, mác 200 E-HSMT 0,8506 m3
7 bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 E-HSMT 0,6805 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng miệng hố ga, đường kính <=10 mm E-HSMT 0,0467 tấn
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan E-HSMT 0,0412 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng thang sắt E-HSMT 0,0359 tấn
11 ván khuôn đáy hố ga E-HSMT 0,0821 100m2
12 ván khuôn giằng miệng hố ga E-HSMT 0,1027 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan E-HSMT 0,192 100m2
14 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 250 kg E-HSMT 12 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->