Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200740045-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng Hoàng Đức
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200736879
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp Trung ương thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới và vốn đối ứng địa phương đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-17 08:10:00 đến ngày 2020-07-27 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,117,693,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐOẠN TUYẾN 1 - TỪ CỔNG LÀNG ĐAN GIÁP ĐẾN NGÃ 3 ÔNG HỘI
1 Dọn dẹp mặt bằng (dọn cỏ, rác hữu cơ) (công 2,5/7) 2 công
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 20,58 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m-đất cấp III 0,2058 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi <=5km-đất cấp III 0,2058 100m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II 4,5073 100m3
6 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II 112,682 m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,3825 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 0,7096 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m-đất cấp II 4,8323 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi <=5km-đất cấp II 4,8323 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,888 100m3
12 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 1,7759 100m3
13 Rải ni lông 2.148,51 m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường <= 25cm, bê tông M250, đá 2x4 343,7616 m3
15 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 1,6 100m2
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 11,34 m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000m-đất cấp II 0,1134 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi <= 5km-đất cấp II 0,1134 100m3
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,0491 100m3
20 Rải ni lông 90,7 m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường <= 25cm, bê tông M250, đá 2x4 6,78 m3
22 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 1,982 10m
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 4,6925 m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000m-đất cấp III 0,0469 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi <= 5km-đất cấp III 0,0469 100m3
26 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng <= 6m-đất cấp II 0,0841 100m3
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II 0,314 m3
28 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <=1m, sâu <= 1m-đất cấp II 1,7871 m3
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0716 100m3
30 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m-đất cấp II 0,0335 100m3
31 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi<=5km-đất cấp II 0,0335 100m3
32 Đá dăm lót 39,1682 m3
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 58,013 m3
34 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 1,224 100m2
35 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0071 100m2
36 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày <=33cm, vữa XM M75 82,5633 m3
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 18,0242 m3
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,6386 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, chiều cao <=6m 0,965 tấn
40 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 163,52 m2
41 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 455,4718 m2
42 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 51,3626 m3
43 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 2,2435 100m2
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm 3,9516 tấn
45 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 4,6324 tấn
46 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 405 1cấu kiện
47 Đế cống D400, BTCT mác 200, rộng 250 8 cái
48 Cống D400 BTCT mác 300 8 m
49 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 8 1cấu kiện
50 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK <=600mm 4 1 đoạn ống
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 0,6406 m2
52 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,0214 100m3
B HẠNG MỤC: TUYẾN 2 - TỪ NGÃ 3 ÔNG SÍNH QUA ĐÀI CHIẾN THẮNG ĐẾN NGÃ 3 AO ÔNG SOẠN
1 Dọn dẹp mặt bằng (dọn cỏ, rác hữu cơ) (công 2,5/7) 3 công
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 8,84 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m-đất cấp III 0,0884 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi <=5km-đất cấp III 0,0884 100m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II 3,2688 100m3
6 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II 81,72 m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,2956 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 0,6094 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m-đất cấp II 3,3974 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi <=5km-đất cấp II 3,3974 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 1,332 100m3
12 Rải ni lông 2.393,68 m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường <=25cm, bê tông M250, đá 2x4 382,9904 m3
14 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 1,909 100m2
15 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 20,23 m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m-đất cấp III 0,2023 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi <=5km-đất cấp III 0,2023 100m3
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,1057 100m3
19 Rải ni lông 159,2 m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường <=25cm, bê tông M250, đá 2x4 11,93 m3
21 Ca máy bơm nước động cơ điezen 7,5CV 5 ca
22 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng <=6m-đất cấp I 0,0772 100m3
23 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m-đất cấp I 1,9296 m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,0278 100m3
25 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m-đất cấp II 0,0278 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi <=5km-đất cấp II 0,0278 100m3
27 Đá dăm lót 1,809 m3
28 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 3,2886 m3
29 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày <=33cm, vữa XM M75 1,782 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày <=33cm, chiều cao <=6m, vữa XM M75 6,237 m3
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 0,891 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,054 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, chiều cao <=6m 0,0059 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, chiều cao <=6m 0,064 tấn
35 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 49,14 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->