Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200730605-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ GIÁO LIÊM |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200729059 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới năm 2020 (ngân sách Trung ương) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 16:49:00 đến ngày 2020-07-26 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,081,681,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Trực tiếp khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | PHẦN XÂY LẮP | |||
| C | CỐNG HỘP NGẦM 2 CỬA: | |||
| 1 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,74 | m3 |
| 2 | Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày >45cm, cao <=4m, vữa mác 250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,45 | m3 |
| 3 | Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,04 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,93 | m3 |
| 5 | Bê tông lan can, gờ chắn sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,69 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, vữa mác 150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,74 | m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối sỏi nghiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,49 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,92 | m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6129 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5794 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tường thẳng, dày >45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6594 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3928 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8396 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8807 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9881 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7146 | tấn |
| 17 | Cốt thép gờ chắn bánh d<=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4674 | tấn |
| D | ĐƯỜNG QUA NGẦM: | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4802 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4802 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4802 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9939 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,325 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5803 | 100m3 |
| 7 | Mua đất về đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 605,9339 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0593 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0593 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0593 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, vữa mác 250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 314,61 | m3 |
| 12 | Làm khe co, giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 343 | m |
| 13 | Gỗ làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2975 | m3 |
| 14 | Nhựa đường chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,6075 | kg |
| 15 | Làm móng cấp phối sỏi nghiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8292 | 100m3 |
| 16 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,7305 | 100m2 |
| 17 | Đắp cấp phối sỏi nghiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,98 | m3 |
| 18 | Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,44 | m3 |
| 19 | Bê tông chân khay, M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,95 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,118 | 100m2 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 22 | Tháo dỡ vận chuyển cống cũ 4D1200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 23 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM cát vàng ML >2, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,38 | m3 |
| 24 | Cắt bê tông mặt đường bê tông xi măng cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| E | NẠO VÉT LÒNG SUỐI: | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4395 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4395 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4395 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,596 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0576 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4326 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4326 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối sỏi nghiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,42 | m3 |
| 9 | Xây mái dốc thẳng đá hộc, vữa XM cát vàng ML >2, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,49 | m3 |
| 10 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,75 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,71 | 100m2 |
| F | ĐƯỜNG TẠM, DẪN DÒNG: | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1098 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1098 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1098 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5958 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0038 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0913 | 100m3 |
| 7 | Đào phá phần đường tạm phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0913 | 100m3 |
| 8 | Đắp hoàn trả kênh dẫn dòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0038 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1464 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1464 | 100m3 |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông, nối bằng vành đai, dài 1m, ĐK 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m |
| 12 | Đế cống ĐK 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 13 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi