Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200727898-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Đạ Huoai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200723974 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước giai đoạn 2020-2022 (Năm 2020: 460.000.000đ, năm 2021: 460.000.000đ, năm 2022: 470.769.749đ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-11 17:19:00 đến ngày 2020-07-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,390,769,749 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤ 20 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cây |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc cây ≤ 20 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | gốc cây |
| 3 | Khai thác đất về đắp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 261,121 | m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 261,121 | m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 261,121 | m3 đất nguyên thổ/1km |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 44,928 | m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 8,229 | m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 100 đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,623 | m3 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,152 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Mục III, chương V, phần 2 | 19,2 | m2 |
| 11 | Bê tông cổ móng tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,835 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cổ móng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống | Mục III, chương V, phần 2 | 45,36 | m2 |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng + cổ móng, đường kính ≤ 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,269 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng + cổ móng, đường kính ≤ 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,469 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 28,194 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 126,691 | m3 |
| 17 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 82,402 | m3 đất nguyên thổ |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 82,402 | m3 đất nguyên thổ |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 82,402 | m3 đất nguyên thổ/1km |
| 20 | Bê tông đà kiềng vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,625 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống | Mục III, chương V, phần 2 | 76,25 | m2 |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính ≤ 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,155 | tấn |
| 23 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính ≤ 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,09 | tấn |
| 24 | Bê tông nền vữa Mác 150 đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 18,45 | m3 |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 65,9 | m2 |
| 2 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,529 | m3 |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,086 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,613 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 115,8 | m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,365 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,214 | tấn |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,318 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 89,5 | m2 |
| 10 | Bê tông sàn mái vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,952 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,607 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 11,4 | m2 |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,082 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,066 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,475 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 40,283 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng không nung 8x8x18cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,74 | m3 |
| C | PHẦN BỔ SUNG KHỐI LƯỢNG | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,931 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,131 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,634 | m3 |
| 4 | Ốp gạch tường, trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,16m2 vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4 | m2 |
| 5 | SXLD vách ngăn wc bằng tấm Cemboad (Bao gồm phụ kiên) | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | m2 |
| 6 | Gia công lắp dựng cửa đi 02 cánh kính dày 8 ly cường lực, phụ kiện kinglong, thanh nhôm xingfa dày 2 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,92 | m2 |
| 7 | Gia công lắp dựng cửa sổ 02 cánh, cửa đi 01 cánh kết hợp vách kính, kính dày 8 ly cường lực, phụ kiện kinglong, thanh nhôm xingfa dày 1,4 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 39,334 | m2 |
| 8 | Gia công cấu kiện sắt thép, hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 0,124 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp hoa sắt cửa vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,6 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 15,782 | m2 |
| D | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 100 đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 18,758 | m3 |
| 2 | Lát nền, sàn, gạch ceramic tiết diện gạch ≤ 0,36m2 vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 144,48 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn, gạch ceramic tiết diện gạch ≤ 0,09m2 vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | m2 |
| 4 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,08m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,064 | m2 |
| 5 | Ốp gạch tường, trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,16m2 vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 63,4 | m2 |
| 6 | Lát đá granit tự nhiên, lát bậc tam cấp vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,27 | m2 |
| 7 | Ốp đá rối tường, ram dốc, bồn hoa vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 36,3 | m2 |
| 8 | Ốp gạch satic tường ngoài vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,12 | m2 |
| 9 | SXLD trần thạch cao khung chìm | Mục III, chương V, phần 2 | 143,36 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 205,663 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 244,809 | m2 |
| 12 | Trát xà dầm vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,024 | m2 |
| 13 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,364 | m2 |
| 14 | Trát trần vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 126,58 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 88,38 | m2 |
| 16 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mục III, chương V, phần 2 | 88,38 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường | Mục III, chương V, phần 2 | 179,563 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường | Mục III, chương V, phần 2 | 185,125 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần | Mục III, chương V, phần 2 | 286,468 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 471,593 | m2 |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 179,563 | m2 |
| E | PHẦN MÁI | |||
| 1 | Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép, cầu phong, lito thép mạ kẽm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,88 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 1,88 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 224,16 | m2 |
| 4 | Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤ 16m vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 211,2 | m2 |
| F | PHẦN HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 8,112 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,014 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng gạch thẻ 3,5x7,5x17,5 cm, (mượn mã gạch đất sét nung 4x8x19cm), chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,979 | m3 |
| 4 | Xây tường bằng gạch thẻ 3,5x7,5x17,5 cm, (mượn mã gạch đất sét nung 4x8x19cm), chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,233 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 6,7 | m2 |
| 6 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,529 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,032 | tấn |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,44 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,192 | m2 |
| 10 | Lớp than củi | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6 | m2 |
| 11 | Lớp than xỉ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6 | m2 |
| 12 | Bê tông gạch vỡ (Mác 75) vữa XM Mác 50 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,09 | m3 |
| G | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 21mm | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 114mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | m |
| 5 | Lắp đặt co 90 độ nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21mm | Mục III, chương V, phần 2 | 29 | cái |
| 7 | Lắp đặt co ren trong đường kính 21mm | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 8 | Lắp đặt Zacco | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60/34mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt co 90 độ nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt co 45 độ nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa giảm miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60/34mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 114mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt co nhựa 90 miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 114mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt co nhựa 45 miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 114mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt Lavabo trẻ em | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | bộ |
| 19 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | bộ |
| 20 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | bộ |
| 21 | Lắp đặt hộp đựng xà bông, giấy vệ sinh | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt giá treo | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt kệ kính | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 24 | Lắp đặt gương soi | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt van khóa mở chậm d=21 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| H | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 210 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 622 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 16mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 4 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 22 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn Dowlight D250 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt công tắc 3 chấu 10A | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 chấu 10A | Mục III, chương V, phần 2 | 22 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 1 ổ cắm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bảng |
| 9 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống ≤ 27mm | Mục III, chương V, phần 2 | 377 | m |
| I | PHẦN PCCC | |||
| 1 | Bình chữa cháy MFZ4 5kg | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bình |
| 2 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 3 | Bảng nội quy PCCC | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 4 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| J | PHẦN SÂN MƯƠNG | |||
| 1 | Bê tông nền vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,837 | m3 |
| 2 | Lát nền, sàn, gạch terrazzo tiết diện gạch ≤ 0,16m2 vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 185,46 | m2 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 19,319 | m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 3,473 | m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 100 đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,95 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,384 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 4,559 | m3 |
| 8 | Bê tông thành mương, hố ga vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,685 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn thành mương, hố ga | Mục III, chương V, phần 2 | 13,704 | m2 |
| 10 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,156 | m3 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,615 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,134 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 9,484 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp pa nen | Mục III, chương V, phần 2 | 51 | cái |
| 15 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm vữa XM Mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 76,414 | m2 |
| 16 | Cống thoát nước BTLT d400 dày 50 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi