Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200748005-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200745571 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 10:29:00 đến ngày 2020-07-24 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,862,414,820 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | 2,5993 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ | 0,9826 | tấn | |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | 1,3927 | tấn | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 6,3972 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 53,75 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 156,8032 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ( trong nhà ) | 376,3532 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 51,777 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ( 60% diện tích) | 34,8 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (40% diện tích ) | 23,2 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 196,3215 | m2 | |
| 12 | Công tháo dỡ thiệt bị điện | 5 | Công | |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 3 | bộ | |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | 2 | bộ | |
| 15 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 2 | bộ | |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 25,1993 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô | 25,1993 | m3 | |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 66,8023 | m3 | |
| 19 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 19,9508 | m3 | |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 23,2906 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,567 | 100m2 | |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,1204 | tấn | |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 1,1977 | tấn | |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 15,2149 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 1,0535 | 100m2 | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,4599 | tấn | |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | 2,1691 | tấn | |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 24,3107 | m3 | |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 24,2786 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 1,5568 | 100m2 | |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,2334 | tấn | |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | 1,546 | tấn | |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | 8,562 | m3 | |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 13,5403 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,764 | 100m2 | |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,2651 | tấn | |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 1,2624 | tấn | |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 6,9449 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 1,2654 | 100m2 | |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | 2,0994 | tấn | |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 17,5344 | m3 | |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | 25,7851 | m3 | |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 6,9926 | m3 | |
| 44 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2131 | 100m2 | |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,0168 | tấn | |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,0791 | tấn | |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 0,9976 | m3 | |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,5337 | 100m2 | |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, | 0,1372 | tấn | |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,5702 | tấn | |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 5,7486 | m3 | |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 0,8642 | 100m2 | |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | 0,8528 | tấn | |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 8,5039 | m3 | |
| 55 | Gia công thang sắt | 0,6908 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng thang sắt | 0,6907 | tấn | |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng lan can, tay vịn cầu thang sắt | 109,9139 | kg | |
| 58 | Gia công xà gồ thép U40x80x3mm | 0,9826 | tấn | |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 87,832 | 1m2 | |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,9826 | tấn | |
| 61 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | 1,8153 | tấn | |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 34,686 | 1m2 | |
| 63 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 1,8153 | tấn | |
| 64 | Lợp mái bằng tôn chống nóng dày 0.4mm | 2,3476 | 100m2 | |
| 65 | Gia công xà gồ thép hộp 25x50x1.4mm | 0,1413 | tấn | |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 20,3604 | 1m2 | |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1413 | tấn | |
| 68 | Gia công vì kèo thép hộp 25x50x1.4mm | 0,1368 | tấn | |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 13,23 | 1m2 | |
| 70 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 0,1368 | tấn | |
| 71 | Lợp mái tôn LD dày 0.4mm | 0,608 | 100m2 | |
| 72 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 552,7073 | m2 | |
| 73 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 759,5621 | m2 | |
| 74 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | 72,985 | m2 | |
| 75 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 96,5409 | m2 | |
| 76 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 100,1495 | m2 | |
| 77 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | 109,0624 | m2 | |
| 78 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | 329,278 | m2 | |
| 79 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | 32,8315 | m2 | |
| 80 | Quét dung dịch chống thấm sàn | 15,5375 | m2 | |
| 81 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Cotto 400x400mm, vữa XM mác 75 | 78,294 | m2 | |
| 82 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 0,3447 | m3 | |
| 83 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 12,9187 | m2 | |
| 84 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao xương nổi | 149,7971 | m2 | |
| 85 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao xương chìm | 62,947 | m2 | |
| 86 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 62,947 | m2 | |
| 87 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 62,947 | m2 | |
| 88 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước | 28,8313 | m2 | |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 625,6923 | m2 | |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 856,103 | m2 | |
| 91 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 4,7578 | 100m2 | |
| 92 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi bằng cửa nhôm hệ kính dày 6.38mm ( Bao gồm phụ kiện ) | 40,125 | m2 | |
| 93 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ bằng cửa nhôm hệ kính dày 6.38mm ( Bao gồm phụ kiện ) | 40,34 | m2 | |
| 94 | Cửa cuốn khe thoáng | 10,9725 | m2 | |
| 95 | Bộ mô tơ cửa cuốn khe thoáng | 1 | Bộ | |
| 96 | Tấm compac ngăn khu vệ sinh | 18,5833 | m2 | |
| 97 | sản xuất, lắp dựng sen hoa cửa bằng Inox 201 | 284,4522 | kg | |
| 98 | Sản xuất, lắp dựng lan can bằng Inox 304 | 245,5858 | kg | |
| 99 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | 7,5 | m3 | |
| 100 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,464 | m3 | |
| 101 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 1,76 | m3 | |
| 102 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 22,7684 | m2 | |
| 103 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,12 | 100m2 | |
| 104 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <= 10mm, | 0,145 | tấn | |
| 105 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,87 | m3 | |
| 106 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | 23 | cái | |
| 107 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 0,462 | m3 | |
| 108 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 6,6 | m2 | |
| 109 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | 5 | cái | |
| 110 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | 5 | cái | |
| 111 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | 38 | m | |
| 112 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm | 20 | m | |
| 113 | Gia công và đóng cọc chống sét | 6 | cọc | |
| 114 | Hộp kiểm tra điện trở | 2 | Cái | |
| 115 | Lắp đặt đèn tuýp dài 1.2m + máng đèn đôi +bóng Led 18W | 6 | bộ | |
| 116 | Lắp đặt đèn panel led âm trần 600x600 | 18 | bộ | |
| 117 | Lắp đặt đèn ốp trần led D22 18W | 16 | bộ | |
| 118 | Lắp đặt đèn Dowlight D90 7W | 60 | bộ | |
| 119 | Lắp đặt công tắc đôi ( Đế âm + hạt + mặt che ) | 16 | cái | |
| 120 | Lắp đặt công tắc đơn ( Đế âm + hạt + mặt che ) | 14 | cái | |
| 121 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 15 | cái | |
| 122 | Lắp đặt ổ cắm đôi ( Đế âm + hạt + mặt che ) | 65 | cái | |
| 123 | Lắp đặt hộp nối 160x160x50 | 13 | hộp | |
| 124 | Tủ áp trọn bộ tầng 1 | 1 | Cái | |
| 125 | Tủ điện tôn 350x254x150 tầng 2 | 1 | Cái | |
| 126 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | 1 | cái | |
| 127 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 2 | cái | |
| 128 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 30Ampe | 3 | cái | |
| 129 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe | 6 | cái | |
| 130 | Lắp đặt aptomat 30 A ( Đế âm + Atomat + mặt che ) | 4 | cái | |
| 131 | Lắp đặt aptomat 20 A ( Đế âm + Atomat + mặt che ) | 2 | cái | |
| 132 | Lắp đặt aptomat 15A ( Đế âm + Atomat + mặt che ) | 17 | cái | |
| 133 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 4x25mm | 60 | m | |
| 134 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 4x16mm | 10 | m | |
| 135 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 4x10mm | 58 | m | |
| 136 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x6mm | 55 | m | |
| 137 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x2.5mm | 171 | m | |
| 138 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x1.5mm | 355 | m | |
| 139 | Lắp đặt dây tiếp địa 1x2.5mm | 5,3 | m | |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=32mm | 72 | m | |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | 581 | m | |
| 142 | Bộ xà sứ treo dây cáp nguồn | 1 | Bộ | |
| 143 | Đóng cọc ống đồng D <=50mm có sẵn | 3 | cọc | |
| 144 | Đồng dẹt 25x3 | 2,4 | m | |
| 145 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/XLPE/PVC 1x10mm | 3,84 | m | |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50-DN10 | 0,29 | 100m | |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25-DN10 | 1,15 | 100m | |
| 148 | Lắp đặt rắc co D50 | 1 | cái | |
| 149 | Lắp đặt van khóa D50 | 1 | cái | |
| 150 | Lắp đặt cút PPR D50 | 5 | cái | |
| 151 | Lắp đặt nối thẳng ren ngoài D50 | 1 | cái | |
| 152 | Lắp đặt tê PPR D50 | 4 | cái | |
| 153 | Lắp đặt côn PPR D25/50 | 4 | cái | |
| 154 | Lắp đặt van khóa D25 | 3 | cái | |
| 155 | Lắp đặt cút ren trong D25 | 30 | cái | |
| 156 | Lắp đặt cút PPR D25 | 30 | cái | |
| 157 | Lắp đặt tê PPR D25 | 11 | cái | |
| 158 | Lắp đặt kép các loại | 30 | cái | |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | 0,28 | 100m | |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 0,32 | 100m | |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48 | 0,04 | 100m | |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | 0,08 | 100m | |
| 163 | Lắp đặt cút PVC D110 | 6 | cái | |
| 164 | Lắp đặt tê PVC D110 | 8 | cái | |
| 165 | Lắp đặt Y D110 | 4 | cái | |
| 166 | Lắp đặt côn, D110/34 | 1 | cái | |
| 167 | Lắp đặt chếch D110 | 25 | cái | |
| 168 | Lắp đặt côn D90/34 | 1 | cái | |
| 169 | Lắp đặt côn D90/48 | 4 | cái | |
| 170 | Lắp đặt côn D110/48 | 4 | cái | |
| 171 | Lắp đặt cút D90 | 10 | cái | |
| 172 | Lắp đặt chếch D90 | 15 | cái | |
| 173 | Lắp đặt tê D90 | 5 | cái | |
| 174 | Lắp đặt Y D90 | 7 | cái | |
| 175 | Lắp đặt cút D48 | 4 | cái | |
| 176 | Lắp đặt cút D34 | 2 | cái | |
| 177 | Lắp đặt chậu xí bệt | 6 | bộ | |
| 178 | Lắp đặt vòi xịt xí | 6 | cái | |
| 179 | Lắp đặt hộp giấy | 6 | cái | |
| 180 | Lắp đặt chậu rửa treo tường | 5 | bộ | |
| 181 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 5 | bộ | |
| 182 | Xi phông chậu rửa | 5 | Cái | |
| 183 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 184 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 185 | Lắp đặt thoát sàn Inox D90 | 4 | cái | |
| 186 | Lắp đặt vòi rửa tự do | 4 | cái | |
| 187 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | 1 | bể | |
| 188 | Van phao cơ | 1 | Cái | |
| 189 | Máy bơm nước cột nước H10-15m | 1 | Cái | |
| 190 | Lắp đặt chậu rửa bếp 2 hố | 1 | bộ | |
| 191 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi