Gói thầu: Gói thầu số 01 Thi công xây dựng công trình: Cấp điện thôn Tận Hạ và Ông Hạ xã Thông Nguyên huyện Hoàng Su Phì. Hạng mục: Đường dây 35kV, TBA và đường dây 0,4kV

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200746502-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Số 5
Tên gói thầu Gói thầu số 01 Thi công xây dựng công trình: Cấp điện thôn Tận Hạ và Ông Hạ xã Thông Nguyên huyện Hoàng Su Phì. Hạng mục: Đường dây 35kV, TBA và đường dây 0,4kV
Số hiệu KHLCNT 20200692131
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững Nghị quyết 30a năm 2020 và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-16 20:54:00 đến ngày 2020-07-27 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,987,887,005 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng (Đây là chi phí cố định nhà thầu không giảm giá vào hạng mục này) Theo dự toán được duyệt 67.153.514 Đồng
B Đường dây 35kV
C Phần Thi công xây dựng
1 Phát tuyến loại III, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100 m2, tương đối bằng phẳng, ≤ 2 cây Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 0,414 100m2
2 Chặt cây bằng thủ công ở sườn đồi, Đường kính gốc cây ≤ 20cm Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 12 cây
3 Đào san đất theo sườn đồi bằng thủ công để làm đường tạm, Đất cấp III Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 4,4745 m3
4 Đào đất móng cột, móng néo, rộng >1m sâu > 1m, Đất cấp III Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 7,98 m3
5 Đào đất rãnh tiếp địa bằng bằng thủ công, Đất cấp III, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 11,4 m3
6 Đào phá đá hố móng bằng thủ công, Đá cấp II Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1,02 m3
7 Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 4,6302 m3
8 Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 12 m3
9 Đổ bê tông lót móng trụ bằng thủ công Sỏi 4x6, M100 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 0,28 m3
10 Đổ bê tông móng trụ, móng néo bằng thủ công, chiều rộng ≤ 250, Đá (sỏi) 1x2 M200 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1,9338 m3
11 Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo, Đường kính cốt thép ≤ 10mm Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 0,0184 tấn
12 Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo, Đường kính cốt thép ≤ 18mm Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 0,0255 tấn
13 Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo Đường kính cốt thép > 18mm Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 0,0261 tấn
14 Công tác làm ván khuôn gỗ, đổ tại chỗ - Móng cột Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 0,0528 100m2
15 Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột ≤ 12 m Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 cột
16 Lắp đặt xà thép cho cột néo, Trọng lượng xà ≤ 100kg Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 2 bộ
17 Lắp dựng tiếp địa cột điện, Thép tròn D = 12 - 14 mm Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 0,1342 100kg
18 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất, Đất cấp III Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 0,4 10 cọc
19 Sơn báo hiệu vị trí cột, sơn 3 nước Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 0,63 m2
20 Lắp đặt cách điện Polyme néo đơn cho dây dẫn loại 35kV, chiều cao lắp chuỗi ≤ 20m Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 7 bộ
21 Lắp chống sét van, Chiều cao lắp đặt ≤ 20m Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 bộ
22 Lắp cổ dề, Chiều cao lắp đặt ≤ 20m Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 bộ
23 Lắp dây néo cột, Chiều cao lắp đặt ≤ 20m Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 2 bộ
24 Làm giàn giáo rải dây vượt đường ôtô 3m ≤ rộng ≤ 5m, nhà dân cao ≤ 7m. Tiết diện dây ≤ 70mm2 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 vị trí
25 Làm giàn giáo rải dây vượt vị trí bẻ góc, Tiết diện dây ≤ 50mm2 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 vị trí
26 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây ≤ 50mm2 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 0,1421 km
27 Sản xuất xà thép, ghế thao tác, thang sắt mạ kẽm nhúng nóng lắp trên cột bê tông Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 0,1259 tấn
28 Sản xuất dây néo, tiếp địa, cổ dề mạ kẽm nhúng nóng Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 0,214 tấn
29 Cách điện treo PPI-35 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 6 bộ
30 Cách điện treo PLM-35 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 7 bộ
31 Dây nhôm lõi thép ký hiệu AC-50/8.0 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 142,14 m
32 Dây thép TK-70 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 28 m
33 Tăng đơn cáp M18 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 2 bộ
34 Cóc kẹp cáp M12 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 12 bộ
35 Ghíp nhôm Al-50 (3bu lông) Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 12 bộ
36 Cột bê tông ly tâm liền NPC-I-12-190-7.2 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 cột
37 Bột GEM (Mỹ) Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 45,36 kg
38 Vận chuyển cơ giới Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 HM
39 Vận chuyển cơ giới kết hợp thủ công Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 HM
40 Chi phí cắt điện đấu nối (tạm tính) Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 CT
D Phần Lắp đặt và thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị
1 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp ≤ 35kV Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 6 quả
2 Thí nghiệm cách điện treo, điện áp ≤ 35kV Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 7 chuỗi
3 Thí nghiệm cáp lực, điện áp > 1 ÷ 35kV (dây dẫn trung thế) Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 0,0948 sợi
4 Thí nghiệm tiếp đất cột điện Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 4 vị trí
E Chi phí mua sắm thiết bị (dụng cụ điện)
1 Chống sét van PBO-35kV (bộ 3 quả) Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 bộ
F Trạm biến áp 75kVA-35/0,4kV (Số lượng 01 trạm)
G Phần Thi công xây dựng
1 Đào đất móng cột, móng néo, rộng >1m sâu > 1m, Đất cấp III Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 7,98 m3
2 Đào đất rãnh tiếp địa bằng bằng thủ công, Đất cấp III, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 30,4 m3
3 Đào phá đá hố móng bằng thủ công, Đá cấp II Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 2,02 m3
4 Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 4,9583 m3
5 Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 24 m3
6 Đổ bê tông lót móng trụ bằng thủ công Sỏi 4x6, M100 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 0,56 m3
7 Đổ bê tông móng trụ, móng néo bằng thủ công, chiều rộng ≤ 250, Đá (sỏi) 1x2 M200 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 3,4175 m3
8 Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo, Đường kính cốt thép ≤ 10mm Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 0,0216 tấn
9 Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo, Đường kính cốt thép ≤ 18mm Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 0,0059 tấn
10 Công tác làm ván khuôn gỗ, đổ tại chỗ - Móng cột Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 0,167 100m2
11 Lắp đặt cáp lực hạ áp, Trọng lượng cáp ≤ 3kg/m Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 0,08 100m
12 Ép đầu cốt, Cáp có tiết diện ≤ 50mm2 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 0,8 10 cái
13 Lắp sứ đứng cấp điện áp 10-35kV Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 13 quả sứ
14 Lắp đặt kẹp, ghíp các loại Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 12 bộ
15 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây nhôm lõi thép AC, tiết diện ≤ 95mm2 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 15 m
16 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng mềm M, tiết diện ≤ 95mm2 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 10 m
17 Lắp đặt thanh cái ống kích thước D ≤ 80mm Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1,8 10m
18 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất, Đất cấp III Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 2 10 cọc
19 Kéo rải dây tiếp địa dây đồng trần 100mm2 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 12,86 10m
20 Lắp đặt ghế thao tác, thang sắt Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 0,2471 tấn
21 Lắp đặt giá đỡ máy biến áp, giá đỡ tủ điện, giá đỡ cáp hạ thế Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 0,2756 tấn
22 Lắp đặt cột Bê tông Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 2 cột
23 Lắp đặt xà thép các loại, cột < 20m Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 0,3653 tấn
24 Sản xuất xà thép, giá đỡ, ghế ... mạ kẽm nhúng nóng Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 0,888 tấn
25 Sản xuất tiếp địa trạm biến áp mạ kẽm nhúng nóng Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 0,6238 tấn
26 Cách điện đứng PI-35 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 4 bộ
27 Cách điện treo PPI-35 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 9 bộ
28 Cáp lực CU/XLPE/PVC (3x70+1x50) Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 8 m
29 Cáp đồng mềm CU/XLPE/PVC M50 (tiếp đất CSV) Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 5 m
30 Cáp đồng mềm CU/XLPE/PVC M70 (tiếp đất MBA) Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 5 m
31 Thanh cái đồng F8 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 18 m
32 Bột Gem Mỹ (11,3kg/bao x 5 bao x 4 bộ) Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 226 kg
33 Đầu cốt đồng M70 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 12 cái
34 Đầu cốt đồng M50 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 12 cái
35 Ghíp nhôm Al-50 (3bu lông) Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 12 cái
36 Ghíp Cu (móng rồng) Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 3 cái
37 Cột bê tông ly tâm liền NPC-I-12-190-7.2 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 2 cột
38 Biển báo trạm biến áp Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 bộ
39 Vận chuyển cơ giới Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 HM
40 Vận chuyển cơ giới kết hợp thủ công Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 HM
H Phần Lắp đặt và thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35(22)/0,4kV ≤ 50kVA, lắp trên cột bằng thủ công. Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 máy
2 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời ≤ 35kV, loại không tiếp đất Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 bộ
3 Lắp đặt cầu chì loại 35kV Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 bộ
4 Lắp đặt chống sét van ≤ 35kV Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 bộ
5 Lắp đặt tủ điện hạ thế cấp nguồn xoay chiều 3 pha ≤ 1000V Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 tủ
6 Thí nghiệm máy biến áp 3 pha, điện áp ≤ 35kV Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 máy
7 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp ≤ 35kV Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 bộ
8 Thí nghiệm thanh cái, điện áp ≤ 35kV Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 3
9 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp ≤ 35kV Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 13 quả
10 Thí nghiệm cáp lực, điện áp ≤ 1kV Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 sợi
11 Thí nghiệm chống sét van và cầu chì, điện áp ≤ 35kV Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 2 bộ
12 Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 4 HT
13 Thí nghiệm tủ điện hạ thế 400V- 150A, 3 lộ ra 100A Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 tủ
I Chi phí mua sắm thiết bị (dụng cụ điện)
1 MBA 3 pha, công suất 100kVA-35/0,4kV Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 máy
2 Cầu dao cao thế NT-35/630A chém ngang ngoài trời Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 bộ
3 Chống sét van PBO-35kV(bộ 3 quả) Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 bộ
4 Cầu chì ống PK-35/5A Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 bộ
5 Cầu chì tự rơi SI-35/5A Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 bộ
6 Tủ điện hạ thế 400V-150A, 3 lộ ra 75A Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 tủ
J Đường dây 0,4kV
K Phần Thi công xây dựng
1 Phát tuyến loại III, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100 m2, tương đối bằng phẳng, ≤ 2cây Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 10,863 100 m2
2 Chặt cây bằng thủ công ở sườn đồi, Đường kính gốc cây ≤ 20cm Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 14 cây
3 Đào san đất theo sườn đồi bằng thủ công để làm đường tạm, Đất cấp III Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 13,1127 m3
4 Đào đất móng cột, móng néo, rộng ≤ 1m sâu ≤ 1m, Đất cấp III Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 28,88 m3
5 Đào đất móng cột, móng néo, rộng > 1m sâu > 1m, Đất cấp III Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 59,3712 m3
6 Đào đất rãnh tiếp địa bằng bằng thủ công, Đất cấp III, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 91,2 m3
7 Đào phá đá hố móng bằng thủ công, Đá cấp II Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 9,4448 m3
8 Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 37,966 m3
9 Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 96 m3
10 Đổ bê tông móng trụ, móng néo bằng thủ công, chiều rộng ≤ 250, Đá 2x4 M150 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 81,608 m3
11 Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột ≤ 8m Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 100 cột
12 Lắp đặt xà thép 402 cho cột néo, Trọng lượng xà ≤ 15kg Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 53 bộ
13 Lắp đặt xà thép 402K cho cột néo, Trọng lượng xà ≤ 25kg Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 18 bộ
14 Lắp đặt xà thép 402CS-1T cho cột néo, Trọng lượng xà ≤ 50kg Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 bộ
15 Lắp dựng tiếp địa cột điện, Thép tròn D = 8-10mm Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 2,408 100 kg
16 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất, Đất cấp III Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 6,4 10 cọc
17 Sơn báo hiệu vị trí cột, sơn 3 nước Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 4,68 m2
18 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Sứ các loại Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 888 quả
19 Làm giàn giáo rải dây vượt đường ôtô 3m ≤ rộng ≤ 5m, nhà dân cao ≤ 7m. Tiết diện dây ≤ 50mm2 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 7 vị trí
20 Làm giàn giáo rải dây vượt vị trí bẻ góc, Tiết diện dây ≤ 50mm2 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 vị trí
21 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm (A), Tiết diện dây 50mm2 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 9,9457 km
22 Lắp đặt cáp xuất tuyến, Trọng lượng cáp ≤ 2kg/m Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 0,32 100 m
23 Ép đầu cốt, Cáp có tiết diện ≤ 50mm2 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 0,1 10 cái
24 Sản xuất xà thép mạ kẽm nhúng nóng lắp trên cột bê tông đường dây tải điện Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 0,9219 tấn
25 Sản xuất tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1,7283 tấn
26 Cột bê tông vuông CV7,5-380(B) Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 100 cột
27 Sứ hạ thế A-30 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 888 bộ
28 Dây nhôm bọc cách điện PVC loại AV-50 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 9.945,68 m
29 Cáp lực CU/XLPE/PVC (3x50+1x35) Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 8 m
30 Bột GEM (Mỹ) Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 745,8 kg
31 Ghíp đồng nhôm Cu/Al-50 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 bộ
32 Ghíp nhôm Al-50 (3bu lông) Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1.544 bộ
33 Ghíp đồng nhôm Cu/Al-50 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 4 bộ
34 Đầu cốt đồng M50 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 3 cái
35 Đầu cốt đồng M35 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 cái
36 Ống nhựa PVC, đường kính D = 20 Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 32 m
37 Vận chuyển cơ giới Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 HM
38 Vận chuyển cơ giới kết hợp thủ công Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 1 HM
L Phần lắp đặt và Thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị
1 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp ≤ 1kV Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 888 quả
2 Thí nghiệm cáp lực điện áp ≤ 1kV (dây dẫn hạ thế) Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 6,6305 sợi
3 Thí nghiệm tiếp đất cột điện Theo quy định của HSTK BVTC được duyệt 16 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->