Gói thầu: Thi công lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200746695-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Tên gói thầu | Thi công lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200746466 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Qũy phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 11:15:00 đến ngày 2020-07-24 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,553,668,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường Điều hòa gắn tường Inverter, Công suất lạnh 18.000 BTU 1 chiều | Mô tả tại Chương V | 43 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường Điều hòa gắn tường Inverter, Công suất lạnh 24.000 BTU 1 chiều | Mô tả tại Chương V | 20 | máy |
| 3 | Lắp đặt Điều hòa âm trần Cassette Inverter 17.100BTU 1 chiều | Mô tả tại Chương V | 40 | máy |
| 4 | Lắp đặt Điều hòa âm trần Cassette Inverter 24.200BTU 1 chiều (1 pha) | Mô tả tại Chương V | 8 | máy |
| B | HẠNG MỤC 2: PHẦN XÂY LẮP ĐIỀU HÒA | |||
| 1 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm | Mô tả tại Chương V | 2,5 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, đường kính ống 9,5mm dày 0,81mm | Mô tả tại Chương V | 5 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, đường kính ống 12,7mm dày 0,8mm | Mô tả tại Chương V | 2,5 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, đường kính ống 15,9mm dày 1mm | Mô tả tại Chương V | 5 | 100m |
| 5 | Giá đỡ ống đồng ( Ty treo +cùm treo +bu lông) | Mô tả tại Chương V | 100 | bộ |
| 6 | Ni tơ nén và thổi khí | Mô tả tại Chương V | 15 | bình |
| 7 | Ga nạp bổ sung | Mô tả tại Chương V | 10 | kg |
| 8 | Lắp đặt Máng gen hộp KT 100x60mm | Mô tả tại Chương V | 240 | m |
| 9 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,35m dày 19mm | Mô tả tại Chương V | 2,5 | 100m |
| 10 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm dày 19mm | Mô tả tại Chương V | 5 | 100m |
| 11 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm dày 19mm | Mô tả tại Chương V | 2,5 | 100m |
| 12 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm dày 19mm | Mô tả tại Chương V | 5 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm Class 1 | Mô tả tại Chương V | 3,6 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Class 1 | Mô tả tại Chương V | 1 | 100m |
| 15 | Giá đỡ ống nước (Đai treo + ty ren+Bu lông) | Mô tả tại Chương V | 240 | bộ |
| 16 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 28mm dày 10 | Mô tả tại Chương V | 3,6 | 100m |
| 17 | Lắp đặt Tê PVC D27-27 | Mô tả tại Chương V | 55 | cái |
| 18 | Lắp đặt Cút PVC D27 | Mô tả tại Chương V | 45 | cái |
| 19 | Lắp đặt Măng xông PVC D27 | Mô tả tại Chương V | 100 | cái |
| 20 | Lắp đặt Côn thu D27-34 | Mô tả tại Chương V | 18 | cái |
| 21 | Lắp đặt Y PVC D34 | Mô tả tại Chương V | 15 | cái |
| 22 | Lắp đặt Chếch PVC D34 | Mô tả tại Chương V | 15 | cái |
| 23 | Lắp đặt Măng xông PVC D34 | Mô tả tại Chương V | 28 | cái |
| 24 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC (3X16+1X16)mm2 | Mô tả tại Chương V | 150 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 4.725 | m |
| 26 | Lắp đặt ống ghen cứng đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả tại Chương V | 1.575 | m |
| 27 | Lắp đặt ống ống ghen mềm đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả tại Chương V | 1.000 | m |
| 28 | Lắp đặt Máng gen hộp KT 100x60mm | Mô tả tại Chương V | 150 | m |
| 29 | Lắp đặt kẹp đỡ ống PVC D20 | Mô tả tại Chương V | 1.717 | cái |
| 30 | Lắp đặt Mang sông nối ống D20 | Mô tả tại Chương V | 543 | cái |
| 31 | Lắp đặt Hộp chia 3 D20 | Mô tả tại Chương V | 63 | cái |
| 32 | Lắp đặt tủ điện KT 1000x700x300 | Mô tả tại Chương V | 1 | hộp |
| 33 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha MCCB-500A,Icu=45KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha MCCB-100A,Icu=22KA | Mô tả tại Chương V | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt thiết bị đo lường,cầu chì | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 37 | Thanh cái đồng và phụ kiện | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 38 | Đồng cốt đồng dùng cho cáp tiết diện 16mm2 | Mô tả tại Chương V | 40 | cái |
| 39 | Lắp đặt tủ điện KT 600x400x200 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha MCCB-100A,Icu=22KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha MCB-20A,Icu=6KA | Mô tả tại Chương V | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha MCB 10A,Icu=6KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt thiết bị đo lường,cầu chì | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 45 | Thanh cái đồng và phụ kiện | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt tủ điện KT 600x400x200 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha MCCB-100A,Icu=22KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha MCB-20A,Icu=6KA | Mô tả tại Chương V | 13 | cái |
| 49 | Lắp đặt thiết bị đo lường,cầu chì | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha MCB 10A,Icu=6KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 52 | Thanh cái đồng và phụ kiện | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt tủ điện KT 600x400x200 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha MCCB-100A,Icu=22KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha MCB-20A,Icu=6KA | Mô tả tại Chương V | 13 | cái |
| 56 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha MCB 10A,Icu=6KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt thiết bị đo lường,cầu chì | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 59 | Thanh cái đồng và phụ kiện | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt tủ điện KT 600x400x200 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha MCCB-100A,Icu=22KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha MCB-20A,Icu=6KA | Mô tả tại Chương V | 12 | cái |
| 63 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha MCB 10A,Icu=6KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt thiết bị đo lường,cầu chì | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 66 | Thanh cái đồng và phụ kiện | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt tủ điện KT 600x400x200 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha MCCB-100A,Icu=22KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha MCB-20A,Icu=6KA | Mô tả tại Chương V | 13 | cái |
| 70 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha MCB 10A,Icu=6KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt thiết bị đo lường,cầu chì | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 73 | Thanh cái đồng và phụ kiện | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, đường kính ống 6,35mm dày 0,8mm | Mô tả tại Chương V | 2,4 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, đường kính ống 9,5mm dày 0,81mm | Mô tả tại Chương V | 0,5 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | Mô tả tại Chương V | 2,4 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, đường kính ống 15,9mm dày 1mm | Mô tả tại Chương V | 0,5 | 100m |
| 78 | Giá đỡ ống đồng | Mô tả tại Chương V | 100 | bộ |
| 79 | Ni tơ nén và thổi khí | Mô tả tại Chương V | 15 | bình |
| 80 | Ga nạp bổ sung | Mô tả tại Chương V | 15 | kg |
| 81 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,35m dày 19mm | Mô tả tại Chương V | 2,4 | 100m |
| 82 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm dày 19mm | Mô tả tại Chương V | 0,5 | 100m |
| 83 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm dày 19mm | Mô tả tại Chương V | 2,4 | 100m |
| 84 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm dày 19mm | Mô tả tại Chương V | 0,5 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm Class 1 | Mô tả tại Chương V | 4,5 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Class 1 | Mô tả tại Chương V | 0,4 | 100m |
| 87 | Lắp đặt Tê PVC D27-27 | Mô tả tại Chương V | 45 | cái |
| 88 | Lắp đặt Cút PVC D27 | Mô tả tại Chương V | 250 | cái |
| 89 | Lắp đặt Măng xông PVC D27 | Mô tả tại Chương V | 113 | cái |
| 90 | Lắp đặt Côn thu D27-34 | Mô tả tại Chương V | 15 | cái |
| 91 | Lắp đặt Y PVC D34 | Mô tả tại Chương V | 12 | cái |
| 92 | Lắp đặt Chếch PVC D34 | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 93 | Lắp đặt Măng xông PVC D34 | Mô tả tại Chương V | 12 | cái |
| 94 | Giá đỡ ống nước | Mô tả tại Chương V | 400 | bộ |
| 95 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 28mm dày 10 | Mô tả tại Chương V | 4,5 | 100m |
| 96 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC (3X16+1X16)mm2 | Mô tả tại Chương V | 100 | m |
| 97 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 4.320 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Mô tả tại Chương V | 144 | m |
| 99 | Lắp đặt ống ghen cứng đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả tại Chương V | 1.584 | m |
| 100 | Lắp đặt ống ống ghen mềm đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả tại Chương V | 1.080 | m |
| 101 | Lắp đặt Máng gen hộp KT 100x60mm | Mô tả tại Chương V | 100 | m |
| 102 | Lắp đặt kẹp đỡ ống PVC D20 | Mô tả tại Chương V | 1.776 | cái |
| 103 | Lắp đặt Mang sông nối ống D20 | Mô tả tại Chương V | 546 | cái |
| 104 | Lắp đặt Hộp chia 3 D20 | Mô tả tại Chương V | 53 | cái |
| 105 | Lắp đặt tủ điện KT 1000x700x300 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha MCCB-400A,Icu=42KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha MCCB-100A,Icu=22KA | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt thiết bị đo lường,cầu chì | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 110 | Thanh cái đồng và phụ kiện | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 111 | Đồng cốt đồng dùng cho cáp tiết diện 16mm2 | Mô tả tại Chương V | 40 | cái |
| 112 | Lắp đặt tủ điện KT 600x400x200 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha MCCB-100A,Icu=22KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha MCB-20A,Icu=6KA | Mô tả tại Chương V | 12 | cái |
| 115 | Lắp đặt thiết bị đo lường,cầu chì | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 116 | Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 117 | Thanh cái đồng và phụ kiện | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt tủ điện KT 600x400x200 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha MCCB-100A,Icu=22KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha MCB-20A,Icu=6KA | Mô tả tại Chương V | 12 | cái |
| 121 | Lắp đặt thiết bị đo lường,cầu chì | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 122 | Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 123 | Thanh cái đồng và phụ kiện | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt tủ điện KT 600x400x200 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha MCCB-100A,Icu=22KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha MCB-20A,Icu=6KA | Mô tả tại Chương V | 12 | cái |
| 127 | Lắp đặt thiết bị đo lường,cầu chì | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 129 | Thanh cái đồng và phụ kiện | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt tủ điện KT 600x400x200 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha MCCB-100A,Icu=22KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha MCB-20A,Icu=6KA | Mô tả tại Chương V | 12 | cái |
| 133 | Lắp đặt thiết bị đo lường,cầu chì | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 134 | Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 135 | Thanh cái đồng và phụ kiện | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 136 | Tháo dỡ trần | Mô tả tại Chương V | 43,32 | m2 |
| 137 | Hoàn thiện trần thạch cao | Mô tả tại Chương V | 43,32 | m2 |
| 138 | Lắp đặt Bộ trung tâm kiểm soát | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt Màn hình máy tính bảng Androi | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt Mắt nhận hồng ngoại 300 kênh thu sóng hồng ngoại của điều hòa, chuyển tín hiệu hồng ngoại về Đ.khiển trung tâm | Mô tả tại Chương V | 63 | thiết bị |
| 141 | Lắp đặt Bộ khuếch đại tín hiệu | Mô tả tại Chương V | 12 | cái |
| 142 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 200 | m |
| 143 | Lắp đặt ống ghen cứng đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả tại Chương V | 200 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi