Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200737490-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông tỉnh Hà Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200718057 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ địa phương năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 17:19:00 đến ngày 2020-07-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,180,281,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhóm biển đơn | |||
| 1 | Biển tròn D=90cm, màng PQ loại IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | biển |
| 2 | Biển tròn D=90cm, không cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | biển |
| 3 | Biển tam giác L=90cm, màng PQ loại IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225 | biển |
| 4 | Biển tam giác L=90cm, màng PQ loại IX | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | biển |
| 5 | Biển vuông I.425 (90x90cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | biển |
| 6 | Biển chữ nhật I.428 (120x90) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | biển |
| 7 | Biển chữ nhật I.439 (0,7x1,35)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | biển |
| 8 | Biển R.420 & R.421 (1,25x1,50)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 9 | Biển chữ nhật I.414 (1,5x2,4)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | biển |
| 10 | Biển W.242b (S= 0,46m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| B | Nhóm biển đôi | |||
| 1 | Biển tam giác (90cm) + biển phụ S.501 (HCN 40x90cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | biển |
| 2 | Biển tam giác (90cm) + biển phụ S.501 (HCN 40x90cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 3 | Nhóm 2 biển báo hình tam giác (L=90cm) chung cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | biển |
| 4 | Nhóm 2 biển báo hình tròn (D=90cm) chung cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | biển |
| C | Móng cột biển báo | |||
| 1 | Đào móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,91 | m3 |
| 2 | Đắp đất K90 vật liệu tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,28 | m3 |
| 3 | BTXM C12 móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,62 | m3 |
| D | Biển báo hiện trạng | |||
| 1 | Tháo dỡ chân cột và biển báo hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 307 | Biển |
| 2 | Đục phá bê tông móng cọc (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,38 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi