Gói thầu: Gói thầu số 01 Thi công xây dựng công trình: Chỉnh trang khuôn viên, vỉa hè tổ dân phố 5 thị trấn Vinh Quang, huyện Hoàng Su Phì. Hạng mục: Nâng cấp, sửa chữa mặt đường, cống rãnh, vỉa hè
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200748183-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Số 5 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Thi công xây dựng công trình: Chỉnh trang khuôn viên, vỉa hè tổ dân phố 5 thị trấn Vinh Quang, huyện Hoàng Su Phì. Hạng mục: Nâng cấp, sửa chữa mặt đường, cống rãnh, vỉa hè |
| Số hiệu KHLCNT | 20200713811 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 10:49:00 đến ngày 2020-07-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,696,744,439 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Dự phòng (Đây là chi phí cố định nhà thầu không giảm giá vào hạng mục này) | Theo dự toán được duyệt | 88.340.039 | đồng |
| B | Cải tạo rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 185,25 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bùn đi đổ, phạm vi 100m | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 1,8525 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá thành rãnh, đáy rãnh bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 182,07 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải đổ đi ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 1,8207 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 16,65 | m3 |
| 6 | Bê tông thành rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 152,028 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ thành rãnh - chiều dày ≤45 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 7,485 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 14,891 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 4,8315 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 83,259 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 1.089 | 1cấu kiện |
| 12 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 703 | m |
| 13 | vữa lót móng bó vỉa, vữa XM M75 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 9,3275 | m3 |
| C | Vỉa hè | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 52,725 | m3 |
| 2 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 703 | m |
| 3 | vữa lót móng bó vỉa, vữa XM M75 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 10,8875 | m3 |
| 4 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 3,5cm | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 1.054,5 | m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 52,95 | m3 |
| D | Cải tạo mặt đường | |||
| 1 | Thổi bụi mặt đường | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 19,457 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 36,546 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,1 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi