Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Nhà lớp học 2 tầng 6 phòng Trường tiểu học Sơn Cẩm 2 thành phố Thái Nguyên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200747664-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Nhà lớp học 2 tầng 6 phòng Trường tiểu học Sơn Cẩm 2 thành phố Thái Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200712857 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 09:47:00 đến ngày 2020-07-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,550,414,132 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần kiến trúc+kết cấu | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 26,5428 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK | 2,4575 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 0,3793 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | Theo HSTK | 0,0448 | m3 |
| 5 | Đất màu trồng cây | Theo HSTK | 2,0687 | m3 |
| 6 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 9,9176 | m3 |
| 7 | Xỉ tôn đường dốc | Theo HSTK | 2,184 | m3 |
| 8 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | Theo HSTK | 7,588 | m2 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 20,6406 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 55,1496 | m2 |
| 11 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | Theo HSTK | 13,581 | m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,2083 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,1414 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 3,2484 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 90 | 1cấu kiện |
| 16 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 47,8363 | m2 |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 3,9531 | m3 |
| 18 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK | 14,1986 | m2 |
| 19 | SXLD vách kính cửa nhôm hệ Việt Pháp kính trắng dày 6.38 mm hoặc tương đương | Theo HSTK | 12,22 | M2 |
| 20 | SX cửa đi trên kính dưới pano nhôm bằng nhôm hệ Việt Pháp kính trắng dày 6.38 mm hoặc tương đương | Theo HSTK | 81,08 | M2 |
| 21 | SX cửa sổ bằng nhôm hệ Việt Pháp kính trắng dày 6.38 mm hoặc tương đương | Theo HSTK | 37,44 | M2 |
| 22 | Sen hoa INOX 201 ( bao gồm cả sản xuất và LD) | Theo HSTK | 608,3721 | kg |
| 23 | lan can cầu thang INOX 201 ( bao gồm cả sản xuất và LD) | Theo HSTK | 129,5592 | kg |
| 24 | Bậc thang thăm mái fi 20 | Theo HSTK | 19,278 | kg |
| 25 | Trụ INOX | Theo HSTK | 1 | trụ |
| 26 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK | 3,1291 | 100m3 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo HSTK | 0 | m3 |
| 28 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 0 | m3 |
| 29 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 15,6291 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,9635 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1145 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,9769 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 0,9944 | tấn |
| 34 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 27,4552 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,8346 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,2851 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 1,5426 | tấn |
| 38 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 9,1932 | m3 |
| 39 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 20,617 | m3 |
| 40 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 39,1443 | m3 |
| 41 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 2,7904 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK | 0,3387 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất tiếp theo-đất cấp III | Theo HSTK | 0,3387 | 100m3 |
| 44 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 1,9404 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,4724 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,0845 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,4915 | tấn |
| 48 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 13,1155 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 2,2571 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,109 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 3,5293 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,1653 | tấn |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 28,6759 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK | 5,5465 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 5,1689 | tấn |
| 56 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 53,6672 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,7184 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,2552 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,2236 | tấn |
| 60 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 5,1429 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSTK | 0,2518 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,3817 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,2654 | tấn |
| 64 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,6101 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 96,3014 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 10,9856 | m3 |
| 67 | Tấm vách compac WC | Theo HSTK | 4,32 | m2 |
| 68 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 4,7405 | m3 |
| 69 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 4,7405 | m3 |
| 70 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 0,7425 | m3 |
| 71 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTK | 20,415 | m2 |
| 72 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 25,9186 | m3 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Theo HSTK | 471,5346 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo HSTK | 36,7638 | m2 |
| 75 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch gạch 300x450mm | Theo HSTK | 121,62 | m2 |
| 76 | SXLD lan can INOX 201 | Theo HSTK | 456,7109 | kg |
| 77 | Làm trần WC bằng thạch cao khung xương Vĩnh Tường | Theo HSTK | 18,4926 | m2 |
| 78 | Khung xương thép hộp 40x40x1.4 mái sảnh | Theo HSTK | 350,7568 | kg |
| 79 | Tấm ốp hợp kim nhôm | Theo HSTK | 47,3852 | m2 |
| 80 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 80x200mm | Theo HSTK | 16,948 | m2 |
| 81 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSTK | 15,3 | m |
| 82 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 494,598 | m2 |
| 83 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 151,067 | m2 |
| 84 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 252,376 | m2 |
| 85 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 357,8594 | m2 |
| 86 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 649,37 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.669,031 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 357,8594 | m2 |
| 89 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 20,0855 | m3 |
| 90 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 2,7589 | m3 |
| 91 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 1,5843 | tấn |
| 92 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 1,5843 | tấn |
| 93 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 115,3242 | 1m2 |
| 94 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSTK | 3,1455 | 100m2 |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo HSTK | 0,78 | 100m |
| 96 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 97 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 98 | Quả cầu chắn rác | Theo HSTK | 10 | Cái |
| 99 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo HSTK | 84,06 | m |
| 100 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK | 84,06 | m |
| 101 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 57,708 | m2 |
| 102 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSTK | 6,5664 | 100m2 |
| B | Phần điện+chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện tổng 700x500x300mm | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt tủ điện tầng 402x252x98mm | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 3 | Lắp đặt tủ điện 4 mô đun | Theo HSTK | 6 | hộp |
| 4 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK | 36 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng 1x7W ( bóng Led) | Theo HSTK | 10 | bộ |
| 6 | ốp trần bóng ốp trần bóng 1x7W ( bóng Led) | Theo HSTK | 20 | bộ |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 7 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK | 18 | cái |
| 10 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 24 | cái |
| 11 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSTK | 550 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK | 15 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK | 15 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK | 60 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 80 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 550 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo HSTK | 15 | m |
| 19 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo HSTK | 60 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo HSTK | 80 | m |
| 21 | Dây đồng 50mm2 | Theo HSTK | 15 | m |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Theo HSTK | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 18 | cái |
| 25 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 9,8 | m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 9,8 | m3 |
| 27 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK | 4 | cái |
| 29 | Con sứ chân kim thu sét | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 30 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK | 60 | m |
| 31 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTK | 9 | cọc |
| 32 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất thép dẹt 40x4 | Theo HSTK | 35 | m |
| 33 | Chân đỡ dây tiếp địa | Theo HSTK | 40 | cái |
| C | Phần bể tự hoại + cấp nước | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo HSTK | 13,1208 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 0,616 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,025 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,924 | m3 |
| 5 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 3,7936 | m3 |
| 6 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 3,2467 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 ( lần 1) | Theo HSTK | 21,636 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 ( lần 2) | Theo HSTK | 21,636 | m2 |
| 9 | Quét nước xi măng | Theo HSTK | 21,636 | m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,0233 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,1197 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,4128 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 6 | 1cấu kiện |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 ĐK 50mm | Theo HSTK | 0,19 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 ĐK 32mm | Theo HSTK | 0,06 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 ĐK 25mm | Theo HSTK | 0,55 | 100m |
| 17 | Lắp đặt van hai chiều d=50mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt van hai chiều, d 25mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt van phao d=32mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê thu PPR D50/25mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút thu PPR d=50x32mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút thu PPR d=32x25mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút thu PPR d=50mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn thu PPR d=50x32mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 26 | rắc co D50 | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25mm | Theo HSTK | 42 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm | Theo HSTK | 21 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25mm | Theo HSTK | 26 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Theo HSTK | 0,09 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSTK | 0,29 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo HSTK | 0,41 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSTK | 0,45 | 100m |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa, D125mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa, D110mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa, D90mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa, D60mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 38 | Lắp đặt chếch nhựa, D125mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt chếch nhựa, D110mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt chếch nhựa, D90mm | Theo HSTK | 9 | cái |
| 41 | Lắp đặt côn nhựa D125/110 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn nhựa D110/60 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa D90/60 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 44 | Y125 | Theo HSTK | 2 | Cái |
| 45 | Y 110 | Theo HSTK | 32 | Cái |
| 46 | Y60 | Theo HSTK | 18 | cái |
| 47 | Y90 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa, D60mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSTK | 1 | bể |
| 50 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 51 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 53 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 54 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo HSTK | 9 | cái |
| 56 | Máy bơm sinh hoạt 3.5KW | Theo HSTK | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi