Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Nhà lớp học 2 tầng 6 phòng Trường tiểu học Sơn Cẩm 2 thành phố Thái Nguyên

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200747664-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Nhà lớp học 2 tầng 6 phòng Trường tiểu học Sơn Cẩm 2 thành phố Thái Nguyên
Số hiệu KHLCNT 20200712857
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-17 09:47:00 đến ngày 2020-07-27 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,550,414,132 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần kiến trúc+kết cấu
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK 26,5428 m3
2 Đắp nền móng công trình Theo HSTK 2,4575 m3
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK 0,3793 m3
4 Bê tông nền, M200, đá 2x4 Theo HSTK 0,0448 m3
5 Đất màu trồng cây Theo HSTK 2,0687 m3
6 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSTK 9,9176 m3
7 Xỉ tôn đường dốc Theo HSTK 2,184 m3
8 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm Theo HSTK 7,588 m2
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 20,6406 m2
10 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 55,1496 m2
11 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 Theo HSTK 13,581 m2
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,2083 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK 0,1414 tấn
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 3,2484 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK 90 1cấu kiện
16 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 Theo HSTK 47,8363 m2
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 3,9531 m3
18 Lát đá bậc tam cấp Theo HSTK 14,1986 m2
19 SXLD vách kính cửa nhôm hệ Việt Pháp kính trắng dày 6.38 mm hoặc tương đương Theo HSTK 12,22 M2
20 SX cửa đi trên kính dưới pano nhôm bằng nhôm hệ Việt Pháp kính trắng dày 6.38 mm hoặc tương đương Theo HSTK 81,08 M2
21 SX cửa sổ bằng nhôm hệ Việt Pháp kính trắng dày 6.38 mm hoặc tương đương Theo HSTK 37,44 M2
22 Sen hoa INOX 201 ( bao gồm cả sản xuất và LD) Theo HSTK 608,3721 kg
23 lan can cầu thang INOX 201 ( bao gồm cả sản xuất và LD) Theo HSTK 129,5592 kg
24 Bậc thang thăm mái fi 20 Theo HSTK 19,278 kg
25 Trụ INOX Theo HSTK 1 trụ
26 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK 3,1291 100m3
27 Đào móng cột, trụ, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo HSTK 0 m3
28 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK 0 m3
29 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK 15,6291 m3
30 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,9635 100m2
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,1145 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,9769 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK 0,9944 tấn
34 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK 27,4552 m3
35 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK 0,8346 100m2
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,2851 tấn
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 1,5426 tấn
38 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK 9,1932 m3
39 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Theo HSTK 20,617 m3
40 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo HSTK 39,1443 m3
41 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 2,7904 100m3
42 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK 0,3387 100m3
43 Vận chuyển đất tiếp theo-đất cấp III Theo HSTK 0,3387 100m3
44 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 1,9404 100m2
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,4724 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 1,0845 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 1,4915 tấn
48 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo HSTK 13,1155 m3
49 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 2,2571 100m2
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 1,109 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 3,5293 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 1,1653 tấn
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 28,6759 m3
54 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK 5,5465 100m2
55 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 5,1689 tấn
56 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 53,6672 m3
57 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 0,7184 100m2
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,2552 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,2236 tấn
60 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 5,1429 m3
61 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSTK 0,2518 100m2
62 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,3817 tấn
63 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,2654 tấn
64 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 2,6101 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo HSTK 96,3014 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo HSTK 10,9856 m3
67 Tấm vách compac WC Theo HSTK 4,32 m2
68 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 4,7405 m3
69 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSTK 4,7405 m3
70 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 0,7425 m3
71 Lát đá bậc cầu thang Theo HSTK 20,415 m2
72 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Theo HSTK 25,9186 m3
73 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Theo HSTK 471,5346 m2
74 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo HSTK 36,7638 m2
75 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch gạch 300x450mm Theo HSTK 121,62 m2
76 SXLD lan can INOX 201 Theo HSTK 456,7109 kg
77 Làm trần WC bằng thạch cao khung xương Vĩnh Tường Theo HSTK 18,4926 m2
78 Khung xương thép hộp 40x40x1.4 mái sảnh Theo HSTK 350,7568 kg
79 Tấm ốp hợp kim nhôm Theo HSTK 47,3852 m2
80 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 80x200mm Theo HSTK 16,948 m2
81 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo HSTK 15,3 m
82 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK 494,598 m2
83 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK 151,067 m2
84 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 252,376 m2
85 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK 357,8594 m2
86 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK 649,37 m2
87 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 1.669,031 m2
88 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 357,8594 m2
89 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo HSTK 20,0855 m3
90 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo HSTK 2,7589 m3
91 Gia công xà gồ thép Theo HSTK 1,5843 tấn
92 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 1,5843 tấn
93 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 115,3242 1m2
94 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo HSTK 3,1455 100m2
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo HSTK 0,78 100m
96 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo HSTK 10 cái
97 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo HSTK 10 cái
98 Quả cầu chắn rác Theo HSTK 10 Cái
99 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo HSTK 84,06 m
100 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK 84,06 m
101 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 57,708 m2
102 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo HSTK 6,5664 100m2
B Phần điện+chống sét
1 Lắp đặt tủ điện tổng 700x500x300mm Theo HSTK 1 hộp
2 Lắp đặt tủ điện tầng 402x252x98mm Theo HSTK 2 hộp
3 Lắp đặt tủ điện 4 mô đun Theo HSTK 6 hộp
4 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo HSTK 36 bộ
5 Lắp đặt đèn ốp trần bóng 1x7W ( bóng Led) Theo HSTK 10 bộ
6 ốp trần bóng ốp trần bóng 1x7W ( bóng Led) Theo HSTK 20 bộ
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK 6 cái
8 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK 7 cái
9 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSTK 18 cái
10 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK 24 cái
11 Lắp đặt quạt treo tường Theo HSTK 6 cái
12 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo HSTK 550 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo HSTK 15 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo HSTK 15 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTK 60 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK 80 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK 550 m
18 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Theo HSTK 15 m
19 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Theo HSTK 60 m
20 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo HSTK 80 m
21 Dây đồng 50mm2 Theo HSTK 15 m
22 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo HSTK 1 cái
23 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Theo HSTK 3 cái
24 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSTK 18 cái
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK 9,8 m3
26 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 9,8 m3
27 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo HSTK 4 cái
28 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo HSTK 4 cái
29 Con sứ chân kim thu sét Theo HSTK 4 bộ
30 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK 60 m
31 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo HSTK 9 cọc
32 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất thép dẹt 40x4 Theo HSTK 35 m
33 Chân đỡ dây tiếp địa Theo HSTK 40 cái
C Phần bể tự hoại + cấp nước
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo HSTK 13,1208 m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK 0,616 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,025 100m2
4 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,924 m3
5 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK 3,7936 m3
6 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 3,2467 m2
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 ( lần 1) Theo HSTK 21,636 m2
8 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 ( lần 2) Theo HSTK 21,636 m2
9 Quét nước xi măng Theo HSTK 21,636 m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,0233 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK 0,1197 tấn
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,4128 m3
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK 6 1cấu kiện
14 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 ĐK 50mm Theo HSTK 0,19 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 ĐK 32mm Theo HSTK 0,06 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 ĐK 25mm Theo HSTK 0,55 100m
17 Lắp đặt van hai chiều d=50mm Theo HSTK 1 cái
18 Lắp đặt van hai chiều, d 25mm Theo HSTK 5 cái
19 Lắp đặt van phao d=32mm Theo HSTK 1 cái
20 Lắp đặt tê nhựa PPR D50mm Theo HSTK 1 cái
21 Lắp đặt tê thu PPR D50/25mm Theo HSTK 4 cái
22 Lắp đặt cút thu PPR d=50x32mm Theo HSTK 2 cái
23 Lắp đặt cút thu PPR d=32x25mm Theo HSTK 2 cái
24 Lắp đặt cút thu PPR d=50mm Theo HSTK 2 cái
25 Lắp đặt côn thu PPR d=50x32mm Theo HSTK 2 cái
26 rắc co D50 Theo HSTK 1 Cái
27 Lắp đặt tê nhựa PPR D25mm Theo HSTK 42 cái
28 Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm Theo HSTK 21 cái
29 Lắp đặt cút ren trong PPR D25mm Theo HSTK 26 cái
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm Theo HSTK 0,09 100m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo HSTK 0,29 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo HSTK 0,41 100m
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo HSTK 0,45 100m
34 Lắp đặt cút nhựa, D125mm Theo HSTK 1 cái
35 Lắp đặt cút nhựa, D110mm Theo HSTK 5 cái
36 Lắp đặt cút nhựa, D90mm Theo HSTK 8 cái
37 Lắp đặt cút nhựa, D60mm Theo HSTK 5 cái
38 Lắp đặt chếch nhựa, D125mm Theo HSTK 3 cái
39 Lắp đặt chếch nhựa, D110mm Theo HSTK 6 cái
40 Lắp đặt chếch nhựa, D90mm Theo HSTK 9 cái
41 Lắp đặt côn nhựa D125/110 Theo HSTK 2 cái
42 Lắp đặt côn nhựa D110/60 Theo HSTK 2 cái
43 Lắp đặt côn nhựa D90/60 Theo HSTK 5 cái
44 Y125 Theo HSTK 2 Cái
45 Y 110 Theo HSTK 32 Cái
46 Y60 Theo HSTK 18 cái
47 Y90 Theo HSTK 4 cái
48 Lắp đặt tê nhựa, D60mm Theo HSTK 6 cái
49 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo HSTK 1 bể
50 Lắp đặt xí bệt Theo HSTK 6 bộ
51 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSTK 6 cái
52 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK 6 bộ
53 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK 6 bộ
54 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Theo HSTK 4 cái
55 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo HSTK 9 cái
56 Máy bơm sinh hoạt 3.5KW Theo HSTK 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->