Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200748446-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200508283 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 14:23:00 đến ngày 2020-07-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,467,390,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 67,010,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu mười nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.647,22 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,31 | m3 |
| 3 | Đắp đất K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 328,32 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 127,6 | m3 |
| 5 | Đắp cấp phối đá dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 459 | m3 |
| B | RÃNH BTCT LẮP GHÉP BxH = (600x600)CM | |||
| 1 | Cốt thép thân cống đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - thân rãnh | 28,64 | tấn |
| 2 | Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - thân rãnh | 535,05 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - thân rãnh | 10.496,78 | m2 |
| 4 | Đá dăm đệm móng, Dmax<= 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - thân rãnh | 106,24 | m3 |
| 5 | Vữa XM M100 mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - thân rãnh | 11,15 | m3 |
| 6 | Lắp đặt thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - thân rãnh | 2.552 | cấu kiện |
| 7 | Cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Tấm bản đúc sẵn | 11,826 | tấn |
| 8 | Cốt thép tấm bản, đường kính < 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Tấm bản đúc sẵn | 7,5105 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm bản đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Tấm bản đúc sẵn | 280,72 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Tấm bản đúc sẵn | 1.097,36 | m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Tấm bản đúc sẵn | 2.552 | cấu kiện |
| 12 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hố ga | 232,74 | m3 |
| 13 | Đá dăm đệm móng, Dmax<= 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hố ga | 14,94 | m3 |
| 14 | Bê tông hố ga đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hố ga | 129,34 | m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hố ga | 15,77 | m3 |
| 16 | Cốt thép mũ hố ga đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hố ga | 1,5676 | tấn |
| 17 | Cốt thép tấm nắp, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hố ga | 1,3866 | tấn |
| 18 | Cốt thép tấm nắp, đường kính < 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hố ga | 0,9855 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hố ga | 78,89 | m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hố ga | 746,22 | m2 |
| 21 | Lắp đặt tấm nắp hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hố ga | 130 | cấu kiện |
| 22 | Đắp cấp phối đá dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hố ga | 95,53 | m3 |
| C | RÃNH BTCT LẮP GHÉP BxH = (600x500)CM | |||
| 1 | Cốt thép thân cống đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - thân rãnh | 0,16 | tấn |
| 2 | Cốt thép thân cống đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - thân rãnh | 0,49 | tấn |
| 3 | Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - thân rãnh | 8,02 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - thân rãnh | 79,92 | m2 |
| 5 | Đá dăm đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - thân rãnh | 2,97 | m3 |
| 6 | Lắp đặt thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - thân rãnh | 27 | cấu kiện |
| 7 | Cốt thép tấm nắp, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Tấm bản đúc sẵn | 0,14 | tấn |
| 8 | Cốt thép tấm nắp, đường kính < 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Tấm bản đúc sẵn | 0,27 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Tấm bản đúc sẵn | 3,27 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Tấm bản đúc sẵn | 14,87 | m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Tấm bản đúc sẵn | 27 | cấu kiện |
| 12 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V -Cửa xả nước | 27,78 | m3 |
| 13 | Đắp đất K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V -Cửa xả nước | 7,94 | m3 |
| 14 | Đá đệm móng Dmax<= 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V -Cửa xả nước | 1,69 | m3 |
| 15 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V -Cửa xả nước | 7,94 | m3 |
| 16 | Đá hộc xếp khan không chít mạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V -Cửa xả nước | 0,4 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V -Cửa xả nước | 32,7 | m2 |
| D | TÔ TOA RÃNH TAM GIÁC | |||
| 1 | Bê tông đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Tô toa rãnh tam giác | 209,68 | m3 |
| 2 | Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Tô toa rãnh tam giác | 41,936 | m3 |
| 3 | Bê tông tô toa đá 1x2, vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Tô toa rãnh tam giác | 105,17 | m3 |
| 4 | Bê tông rãnh tam giác đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Tô toa rãnh tam giác | 99,7 | m3 |
| 5 | Cốt thép tô toa, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Tô toa rãnh tam giác | 0,2176 | tấn |
| 6 | Cốt thép rãnh tam giác đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Tô toa rãnh tam giác | 2,8416 | tấn |
| 7 | Lưới chắn rác bằng gang đúc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Tô toa rãnh tam giác | 1.254,4 | kg |
| 8 | Ván khuôn rãnh tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Tô toa rãnh tam giác | 598,22 | m2 |
| 9 | Ván khuôn tô toa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Tô toa rãnh tam giác | 2.987,49 | m2 |
| 10 | Lắp đặt tô toa | 2.621 | m | |
| 11 | Lắp đặt rãnh tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Tô toa rãnh tam giác | 2.621 | cấu kiện |
| E | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ KHÁC | |||
| 1 | Di chuyển cột điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Các hạng mục phụ trợ khác | 1 | cột |
| 2 | Di chuyển đường cấp nước sạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Các hạng mục phụ trợ khác | 200 | m |
| 3 | Di chuyển biển báo giao thông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Các hạng mục phụ trợ khác | 5 | bộ |
| F | CHI PHÍ ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi