Gói thầu: Gói thầu 2: Công trình Hạt Kiểm lâm Cần Giờ. Hạng mục: Sửa chữa bổ sung hàng rào phía sau khuôn viên Hạt Kiểm lâm Cần Giờ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200748258-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư xây dựng Trần Lê C.O |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Công trình Hạt Kiểm lâm Cần Giờ. Hạng mục: Sửa chữa bổ sung hàng rào phía sau khuôn viên Hạt Kiểm lâm Cần Giờ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200613336 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán chi thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 13:57:00 đến ngày 2020-07-24 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 257,879,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TƯỜNG RÀO LOẠI 1: | |||
| 1 | Đào đất móng cột hố móng | Theo hồ sơ thiết kế | 19,405 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 6,468 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 18,6 | m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm D8-10cm móng, L=4,0m | Theo hồ sơ thiết kế | 5,192 | 100m |
| 5 | Vét bùn đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,649 | m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đất | Theo hồ sơ thiết kế | 0,649 | m3 |
| 7 | Đắp cát phủ đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,649 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,649 | m3 |
| 9 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,685 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,102 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,196 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,247 | tấn |
| 13 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,062 | m3 |
| 14 | Ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,106 | 100m2 |
| 15 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,096 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,153 | tấn |
| 17 | Bê tông cột đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,25 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | 100m2 |
| 19 | SXLD cốt thép cột đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,026 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép cột đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,054 | tấn |
| 21 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | m2 |
| 22 | Xây gạch bông gió (KT:25x40) | Theo hồ sơ thiết kế | 22,125 | m2 |
| 23 | Quét vôi hoa văn | Theo hồ sơ thiết kế | 41,425 | m2 |
| B | TƯỜNG RÀO LOẠI 2: | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng, phát hoang | Theo hồ sơ thiết kế | 118,98 | m2 |
| 2 | Đào đất móng cột hố móng | Theo hồ sơ thiết kế | 4,62 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm D8-10cm móng, L=4,0m | Theo hồ sơ thiết kế | 6,16 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,77 | m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đất | Theo hồ sơ thiết kế | 0,77 | m3 |
| 6 | Đắp cát phủ đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,77 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,77 | m3 |
| 8 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,862 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,162 | 100m2 |
| 10 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,211 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,263 | tấn |
| 12 | Bê tông cột đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,14 | 100m2 |
| 14 | SXLD cốt thép cột đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,035 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép cột đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,068 | tấn |
| 16 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | m2 |
| 17 | SXLD hàng rào kẽm gai mạ kẽm dày 3 ly | Theo hồ sơ thiết kế | 54,69 | mét |
| 18 | Biện pháp thi công vận chuyển cừ tràm đến từng hố móng tường rào loại 2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| C | TƯỜNG RÀO LOẠI 3: | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng, phát hoang | Theo hồ sơ thiết kế | 57,72 | m2 |
| 2 | Đào đất móng cột hố móng | Theo hồ sơ thiết kế | 27,628 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 9,209 | m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm D8-10cm móng, L=4,0m | Theo hồ sơ thiết kế | 7,392 | 100m |
| 5 | Vét bùn đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,924 | m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đất | Theo hồ sơ thiết kế | 0,924 | m3 |
| 7 | Đắp cát phủ đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 7,644 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,924 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,359 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,143 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,241 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,287 | tấn |
| 13 | Bê tông cột đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,35 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,07 | 100m2 |
| 15 | SXLD cốt thép cột, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,022 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép cột, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,033 | tấn |
| 17 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,648 | m3 |
| 18 | Ván khuôn đà kiềng, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,165 | 100m2 |
| 19 | SXLD cốt thép đà kiềng, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,123 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép đà kiềng, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,175 | tấn |
| 21 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | m2 |
| 22 | Bê tông tường rào dày 100 cao 800 đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,197 | m3 |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế | 0,439 | 100m2 |
| 24 | SXLD cốt thép tường, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,326 | tấn |
| 25 | Quét xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 53,682 | m2 |
| 26 | Biện pháp thi công, vận chuyển cừ tràm đến từng hố móng tường rào loại 3 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi