Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200726379-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường trung học phổ thông Lương Ngọc Quyến |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200709259 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 17:26:00 đến ngày 2020-07-21 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,406,452,249 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC KẾT CẤU | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III | 4,8 | 1m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1,96 | 1m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,792 | m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0038 | 100m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0564 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0053 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0929 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | 0,9947 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0784 | 100m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0189 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1127 | tấn | |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | 0,8624 | m3 | |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | 2,9828 | m3 | |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0363 | 100m3 | |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1276 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0272 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1155 | tấn | |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | 0,812 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1924 | 100m2 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0393 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2049 | tấn | |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | 1,592 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,3009 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2656 | tấn | |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | 2,8126 | m3 | |
| B | HẠNG MỤC: KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB40 | 3,9783 | m3 | |
| 2 | Lát nền, sàn gạch giếng đáy hạ long kt 500x500mm - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 | 27,93 | m2 | |
| 3 | Xây tường thu hồi thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 1,1707 | m3 | |
| 4 | Gia công xà gồ thép | 0,0643 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0643 | tấn | |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,191 | 1m2 | |
| 7 | Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | 0,2558 | 100m2 | |
| 8 | Ghế ngồi AWood ngoài trời | 4 | bộ | |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 12,8 | m2 | |
| 10 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | 19,2 | m2 | |
| 11 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 30,1 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 62,1 | m2 | |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 0,1458 | 100m2 | |
| 14 | Lắp đặt đèn tường | 4 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 150 | m | |
| 16 | Lắp công tắc 1 hạt loại 2 cực 10A-220V ( đế âm + mặt) | 1 | cái | |
| C | HẠNG MỤC: SÂN LÁT GẠCH TERRAZZO, GẠCH CON SÂU, BẬC TAM CẤP, BỒN HOA, ĐƯỢNG BÊ TÔNG NHỰA, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,015 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | 203 | m3 | |
| 3 | Lát gạch sân nền đường , gạch terrazzo kt 400x400x30 | 2.030 | m2 | |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 5,332 | 1m3 | |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0067 | 100m3 | |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | 3,1372 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 8,06 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,06 | m2 | |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0178 | 100m3 | |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0179 | 100m3 | |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | 3,5868 | m3 | |
| 12 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch block con sâu, gạch tự chèn | 35,868 | m2 | |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 41,6792 | 1m3 | |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0137 | 100m3 | |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | 17,9309 | m3 | |
| 16 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | 40,288 | m2 | |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | 20,0714 | m2 | |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 20,0714 | m2 | |
| 19 | Phá dỡ nền gạch bậc tam cấp | 225,614 | m2 | |
| 20 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | 18,564 | m2 | |
| 21 | Lát gạch chống trơn 300x300mm bậc tam cấp, XM PCB40 | 207,05 | m2 | |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 23,136 | 1m3 | |
| 23 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 3,856 | m3 | |
| 24 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | 23,859 | m3 | |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 48,2 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 48,2 | m2 | |
| 27 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | 108,45 | m2 | |
| 28 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III ( đào bằng máy 90% ) | 0,405 | 100m3 | |
| 29 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III ( đào thủ công 10% ) | 4,5 | 1m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,45 | 100m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 0,45 | 100m3/1km | |
| 32 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 0,45 | 100m3/1km | |
| 33 | Làm móng cấp phối đá 2x4, đường làm mới | 0,3375 | 100m3 | |
| 34 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h | 0,2531 | 100tấn | |
| 35 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 2,25 | 100m2 | |
| 36 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 2,25 | 100m2 | |
| 37 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ | 0,2531 | 100tấn | |
| 38 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 16km tiếp theo, ô tô tự đổ | 0,2531 | 100tấn | |
| 39 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III ( đào bằng máy 90% ) | 0,387 | 100m3 | |
| 40 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III ( đào thủ công 10% ) | 4,3 | m3 | |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,43 | 100m3 | |
| 42 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 0,43 | 100m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 0,43 | 100m3 | |
| 44 | Làm móng cấp phối đá 2x4, đường làm mới | 0,3375 | 100m3 | |
| 45 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h | 0,2531 | 100tấn | |
| 46 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 2,15 | 100m2 | |
| 47 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 2,15 | 100m2 | |
| 48 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ | 0,2531 | 100tấn | |
| 49 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 16km tiếp theo, ô tô tự đổ | 0,2531 | 100tấn | |
| 50 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 39,9168 | m3 | |
| 51 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | 6,336 | m3 | |
| 52 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | 7,744 | m3 | |
| 53 | Trát rãnh thoát nước, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 89,76 | m2 | |
| 54 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | 21,6 | m2 | |
| 55 | Ván khuôn gỗ , ván khuôn tấm đan | 0,2281 | 100m2 | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,5042 | tấn | |
| 57 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 4,3648 | m3 | |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 88 | 1cấu kiện | |
| 59 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0642 | 100m3 | |
| D | HẠNG MỤC: DỌN DẸP MẶT BẰNG , TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Dọn dẹp phế thải mặt bằng làm sân | 50 | 1m3 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 50 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô | 50 | m3 | |
| 4 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | 45 | cây | |
| 5 | Đắp đất màu trồng cây | 34 | m3 | |
| 6 | Mua đất trồng màu cây | 34 | m3 | |
| 7 | Trồng dặm cỏ lá tre ( đến lúc cây sống tốt ) | 225 | m2 | |
| 8 | Cây vàng anh ( ĐK thân 200 , h= 4m) | 14 | cây | |
| 9 | Cây tùng tháp, đường kính tán 600, h=3m | 6 | cây | |
| 10 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng | 20 | cây/90ngày | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi