Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200718526-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Tổng Hợp Tín Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200707948 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 09:11:00 đến ngày 2020-07-27 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 826,039,187 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẦU PHAN ĐÌNH PHÙNG | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường trên cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn, vôi cũ cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 157 | m2 |
| 3 | Bả ma tít và phần đã cạo bỏ sơn cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 157 | m2 |
| 4 | Sơn lại phần đã bả bằng sơn Silicat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 157 | m2 |
| 5 | Lắp dựng dàn giáo phục vụ thi công sơn cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,57 | 100m2 |
| 6 | Vệ sinh khe co giãn cao su | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | m |
| 7 | Cung cấp Bulong M14x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98 | con |
| 8 | Quét sikadur 732 (0,8kg/m2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | m |
| 9 | Lắp khe co giản 1000x260x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | m |
| B | CẦU ĐÚC LÁI THIÊU | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường trên cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn, vôi cũ cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 132,58 | m2 |
| 3 | Bả ma tít và phần đã cạo bỏ sơn cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 132,58 | m2 |
| 4 | Sơn lại phần đã bả bằng sơn Silicat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 132,58 | m2 |
| 5 | Lắp dựng dàn giáo phục vụ thi công sơn cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,326 | 100m2 |
| C | CẦU BÌNH NHÂM | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường trên cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,5 | 10m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn, vôi cũ cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 204,548 | m2 |
| 3 | Bả ma tít và phần đã cạo bỏ sơn cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 204,548 | m2 |
| 4 | Sơn lại phần đã bả bằng sơn Silicat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 204,548 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ hộ lan đầu cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,473 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,473 | m2 |
| D | CẦU CÂY TRÂM | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường trên cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn, vôi cũ cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,079 | m2 |
| 3 | Bả ma tít và phần đã cạo bỏ sơn cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,079 | m2 |
| 4 | Sơn lại phần đã bả bằng sơn Silicat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,079 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ phần L70x70 chân trụ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,52 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,52 | m2 |
| 7 | Vệ sinh khe co giãn cao su | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | m |
| 8 | Cung cấp Bulong M14x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126 | con |
| 9 | Quét sikadur 732 (0,8kg/m2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | m |
| 10 | Lắp khe co giản 1000x260x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | m |
| E | CẦU BÀ HAI | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường trên cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,6 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn, vôi cũ cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129,143 | m2 |
| 3 | Bả ma tít và phần đã cạo bỏ sơn cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129,143 | m2 |
| 4 | Sơn lại phần đã bả bằng sơn Silicat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129,143 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ phần L70x70 chân trụ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,52 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,52 | m2 |
| 7 | Vệ sinh khe co giãn cao su | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | m |
| 8 | Cung cấp Bulong M14x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126 | con |
| 9 | Quét sikadur 732 (0,8kg/m2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | m |
| 10 | Lắp khe co giản 1000x260x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | m |
| F | CẦU TRẮNG | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường trên cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn, vôi cũ cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129,724 | m2 |
| 3 | Bả ma tít và phần đã cạo bỏ sơn cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129,724 | m2 |
| 4 | Sơn lại phần đã bả bằng sơn Silicat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129,724 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ phần L70x70 chân trụ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,96 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,96 | m2 |
| 7 | Vệ sinh khe co giãn cao su | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | m |
| 8 | Cung cấp Bulong M14x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126 | con |
| 9 | Quét sikadur 732 (0,8kg/m2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | m |
| 10 | Lắp khe co giản 1000x260x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | m |
| G | CẦU MÓNG AN SƠN | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường trên cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn, vôi cũ cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,64 | m2 |
| 3 | Bả ma tít và phần đã cạo bỏ sơn cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,64 | m2 |
| 4 | Sơn lại phần đã bả bằng sơn Silicat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,64 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ phần L50x50 chân trụ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6 | m2 |
| 7 | Vệ sinh khe co giãn cao su | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | m |
| 8 | Cung cấp Bulong M14x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 154 | con |
| 9 | Quét sikadur 732 (0,8kg/m2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | m |
| 10 | Lắp khe co giản 1000x260x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | m |
| H | CẦU ĐÒ | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường trên cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn, vôi cũ cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,32 | m2 |
| 3 | Bả ma tít và phần đã cạo bỏ sơn cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,32 | m2 |
| 4 | Sơn lại phần đã bả bằng sơn Silicat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,32 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ phần lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 103,928 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 103,928 | m2 |
| I | CẦU BẢY TIỀN | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường trên cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn, vôi cũ cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,205 | m2 |
| 3 | Bả ma tít và phần đã cạo bỏ sơn cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,205 | m2 |
| 4 | Sơn lại phần đã bả bằng sơn Silicat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,205 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ hộ lan đầu cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,262 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,262 | m2 |
| 7 | Vệ sinh khe co giãn cao su | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | m |
| 8 | Cung cấp Bulong M14x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 294 | con |
| 9 | Quét sikadur 732 (0,8kg/m2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | m |
| 10 | Lắp khe co giản 1000x260x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | m |
| J | CẦU KÊNH D676 | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường trên cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn, vôi cũ cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116,815 | m2 |
| 3 | Bả ma tít và phần đã cạo bỏ sơn cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116,815 | m2 |
| 4 | Sơn lại phần đã bả bằng sơn Silicat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116,815 | m2 |
| 5 | Vệ sinh khe co giãn cao su | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | m |
| 6 | Cung cấp Bulong M14x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98 | con |
| 7 | Quét sikadur 732 (0,8kg/m2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | m |
| 8 | Lắp khe co giản 1000x260x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | m |
| K | CẦU GIA LONG | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường trên cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn, vôi cũ cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,526 | m2 |
| 3 | Bả ma tít và phần đã cạo bỏ sơn cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,526 | m2 |
| 4 | Sơn lại phần đã bả bằng sơn Silicat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,526 | m2 |
| 5 | Vệ sinh khe co giãn cao su | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | m |
| 6 | Cung cấp Bulong M14x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98 | con |
| 7 | Quét sikadur 732 (0,8kg/m2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | m |
| 8 | Lắp khe co giản 1000x260x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | m |
| L | CẦU SẮT AN THẠNH | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường trên cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn, vôi cũ cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102,85 | m2 |
| 3 | Bả ma tít và phần đã cạo bỏ sơn cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102,85 | m2 |
| 4 | Sơn lại phần đã bả bằng sơn Silicat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102,85 | m2 |
| M | CẦU SẮT ĐƯỜNG RẦY XE LỬA | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường trên cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn, vôi cũ cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115,21 | m2 |
| 3 | Bả ma tít và phần đã cạo bỏ sơn cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115,21 | m2 |
| 4 | Sơn lại phần đã bả bằng sơn Silicat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115,21 | m2 |
| 5 | Vệ sinh khe co giãn cao su | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | m |
| 6 | Cung cấp Bulong M14x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98 | con |
| 7 | Quét sikadur 732 (0,8kg/m2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | m |
| 8 | Lắp khe co giản 1000x260x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | m |
| N | HỘ LAN SÂN GOLF | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,959 | m2 |
| 2 | Sơn trụ U, tôn lượn sóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,959 | m2 |
| 3 | Sản xuất màn phản quang tôn lượn sóng tấm đầu, tấm cuối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi