Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200745440-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đấu thầu Cửu Long Đắk Nông |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200745088 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố 95%, ngân sách xã và huy động 5% |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 720 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 16:58:00 đến ngày 2020-07-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,007,701,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | gốc |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 92,27 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 95,22 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 133,8 | m2 |
| 6 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,8749 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 1000m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,8749 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 10T (5KM) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,8749 | 100m3 /1km |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp theo ngoài phạm vi 5km bằng ô tô tự đổ 10T (5KM) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,8749 | 100m3/1km |
| 10 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7473 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7473 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7473 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7473 | 100m3 |
| 14 | Đào rãnh bằng máy, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 27,5561 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 27,5561 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 27,5561 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 27,5561 | 100m3 |
| 18 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 31,1734 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18,5718 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,6016 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,6016 | 100m3 |
| 22 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp IV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,6775 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,6775 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,6775 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,6775 | 100m3 |
| 26 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16,4352 | 100m3 |
| 27 | Lu xử lý nền đào, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 117,8134 | 100m2 |
| 28 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 73,4586 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2.846,66 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 118,6107 | 100m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 Dmax37.5 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22,2534 | 100m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,4788 | 100m2 |
| 5 | Làm khe co mặt đường bê tông | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2.466,5 | m |
| 6 | Làm khe giãn mặt đường bê tông | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 412 | m |
| 7 | Làm khe dọc mặt đường bê tông | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.900 | m |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,8218 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,8218 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,8218 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,8218 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,152 | 100m3 |
| C | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào hố móng, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,8079 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn thiện, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9591 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,44 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3706 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,9242 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 31,86 | m3 |
| 7 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26,77 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tấm bản | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,373 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan + mối nối, đường kính <= 10 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2518 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7083 | tấn |
| 11 | Bê tông đúc sẵn tấm bản, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,7 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 39 | 1cấu kiện |
| 13 | Bê tông mối nối, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,35 | m3 |
| 14 | Bê tông phủ mặt bản, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,59 | m3 |
| 15 | Đào hố móng, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,497 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất hoàn thiện, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,8384 | 100m3 |
| 17 | Làm lớp đá đệm móng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,3254 | m3 |
| 18 | Ván khuôn rãnh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,087 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 51,5828 | 100m2 |
| 20 | Bê tông bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 465,42 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 17,34 | m3 |
| 22 | Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 515,78 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,28 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,8805 | tấn |
| 25 | Bê tông đúc sẵn tấm bản, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 172,81 | m3 |
| 26 | Ván khuôn tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 33,6346 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2.633 | 1cấu kiện |
| 28 | Lắp đặt thanh chống | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 146 | cái |
| 29 | Đào hố móng chân khay, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2464 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất hoàn thiện, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1792 | 100m3 |
| 31 | Làm lớp đá đệm móng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,19 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thi công chân khay | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,787 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,53 | m3 |
| 34 | Đệm VXM dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 62,23 | m2 |
| 35 | Ván khuôn thi công mái ta luy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0345 | 100m2 |
| 36 | Bê tông mái ta luy, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,17 | m3 |
| D | HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm, | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23 | cái |
| 2 | Cốt thép gia cường, đường kính <=18 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0572 | tấn |
| 3 | Sơn phân tuyến đường, thủ công | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,87 | m2 |
| 4 | Sơn trắng đỏ, 3 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,5 | 1m2 |
| 5 | Đào móng, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,42 | m3 |
| 6 | Bê tông cọc tiêu, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,43 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0609 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0387 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cọc tiêu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14 | cái |
| 10 | Sơn trắng đỏ, 3 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,56 | m2 |
| 11 | Đào móng cọc tiêu, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,48 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,2 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi