Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây dựng + mua sắm thiết bị công trình Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư thôn Lương Quán, xã Hoằng Lương, huyện Hoằng Hóa (mặt bằng số 19)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200744059-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Hoằng Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 Thi công xây dựng + mua sắm thiết bị công trình Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư thôn Lương Quán, xã Hoằng Lương, huyện Hoằng Hóa (mặt bằng số 19) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200743916 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất tại mặt bằng quy hoạch |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 16:40:00 đến ngày 2020-07-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,811,365,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,3685 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 461,537 | m3 |
| 3 | Đào cấp đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 142,863 | m3 |
| 4 | Vét bùn + hữu cơ, máy đào | Theo hồ sơ BCKTKT | 54,1574 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,2877 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 138,4668 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp | Theo hồ sơ BCKTKT | 16.470,2585 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 164,7026 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,7472 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đắp K98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.710,6752 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,1068 | 100m3 |
| 12 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 49,1574 | 100m2 |
| 13 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 49,1574 | 100m2 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 15 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,3007 | 100m3 |
| 15 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 47,8402 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4391 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 2x4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,59 | m3 |
| 18 | Ván khuôn đan rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4391 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,59 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0622 | 100m2 |
| 21 | Bê tông đệm móng đá 2x4 M150, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,9 | m3 |
| 22 | Mua bó vỉa đá màu xám trắng kích thước gia công theo thiết kế | Theo hồ sơ BCKTKT | 33,46 | m3 |
| 23 | Lắp đặt bó vỉa thẳng | Theo hồ sơ BCKTKT | 555,74 | m |
| 24 | Lắp đặt bó vỉa cong | Theo hồ sơ BCKTKT | 271 | m |
| 25 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0548 | 100m2 |
| 26 | Bê tông đệm móng đá 2x4 M150, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,48 | m3 |
| 27 | Mua bó vỉa đá màu xám trắng kích thước gia công theo thiết kế | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,64 | m3 |
| 28 | Lắp đặt bó vỉa thẳng | Theo hồ sơ BCKTKT | 47,48 | m |
| 29 | Lắp đặt bó vỉa cong | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,28 | m |
| 30 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6069 | 100m2 |
| 31 | Bê tông đệm móng đá 2x4 M150, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,71 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,69 | m3 |
| 33 | Trát khóa hè, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 66,76 | m2 |
| 34 | Ván khuôn móng hố trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1555 | 100m2 |
| 35 | Bê tông đệm móng đá 2x4 M150, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,42 | m3 |
| 36 | Mua bó vỉa hố trồng cây đá màu xám trắng kích thước gia công theo thiết kế | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,7 | m3 |
| 37 | Lắp đặt bó vỉa đá hố trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 172,8 | m |
| 38 | Trồng cây bằng lăng đường kinh D8-10cm (bao gồm công trồng, chăm sóc đến lúc sống) | Theo hồ sơ BCKTKT | 36 | Cây |
| 39 | Trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,36 | 100cây |
| 40 | Bê tông xi măng đá 1x2 M150, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 120,02 | m3 |
| 41 | Lát đá vỉa hè, KT 300x300x40mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.400,34 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 78,221 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,8333 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đáy rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 98,998 | m3 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông đặc kích thước (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 153,264 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.393,308 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 53,777 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,2166 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 42,777 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,2 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,1052 | tấn |
| 11 | Lắp dựng tấm đan bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 611 | 1cấu kiện |
| 12 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,696 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thân rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7616 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,998 | m3 |
| 15 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,758 | m3 |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2022 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép mũ mố đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1408 | tấn |
| 18 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,72 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1755 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3624 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK > 10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2166 | tấn |
| 22 | Lắp dựng tấm đan bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 34 | 1cấu kiện |
| 23 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,819 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0273 | 100m2 |
| 25 | Bê tông đáy rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,956 | m3 |
| 26 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,572 | m3 |
| 27 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,032 | m2 |
| 28 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,66 | m3 |
| 29 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0771 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,35 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,017 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0336 | tấn |
| 33 | Lắp dựng tấm đan bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | 1cấu kiện |
| 34 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,584 | m3 |
| 35 | Ván khuôn đế giếng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0632 | 100m2 |
| 36 | Bê tông đế giếng nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,496 | m3 |
| 37 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,137 | m3 |
| 38 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 37,608 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép thang giếng nước,ĐK > 18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0296 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7536 | 1m2 |
| 41 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,091 | m3 |
| 42 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1185 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép mũ mố đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,134 | tấn |
| 44 | Ván khuôn bó vỉa cửa thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0368 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bó vỉa, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0139 | tấn |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bó vỉa, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0188 | tấn |
| 47 | Bê tông bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,19 | m3 |
| 48 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,72 | m3 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,036 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0542 | tấn |
| 51 | Lắp dựng tấm đan bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | 1cấu kiện |
| 52 | Ván khuôn bó vỉa cửa thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1764 | 100m2 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bó vỉa, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0665 | tấn |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bó vỉa, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0902 | tấn |
| 55 | Bê tông bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,912 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR70/11 | Theo hồ sơ BCKTKT | 930 | m |
| 2 | Rải căng dây lấy độ võng dây ACSR70 (nhân công bậc 4/7) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,93 | 1km/1 dây |
| 3 | Ghíp nhôm 3 bu lông 25-150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | cái |
| 4 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 96 | kg |
| 5 | Dây đồng mềm nối đất M10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,5 | m |
| 6 | Ống nhựa HDPE F32/25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | m |
| 7 | Bu lông mạ M12x55 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 8 | Kéo rải dây tiếp địa | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,96 | 100kg |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6 | 10 cọc |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,352 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,57 | m3 |
| 12 | Bê tông chèn móng M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,082 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,08 | 100m2 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II, (đào đất bằng thủ công 10%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,7 | m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II, (đào đất bằng máy 90%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,153 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,15 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,62 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,52 | m3 |
| 19 | Bê tông chèn móng M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,45 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,243 | 100m2 |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II, (đào đất bằng thủ công 10%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,7365 | m3 |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II, (đào đất bằng máy 90%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6063 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5767 | 100m3 |
| 24 | Cột bê tông li tâm LT -12-9kN | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | cột |
| 25 | Dựng cột bêtông 12m | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | cột |
| 26 | Sắt thép các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 258,42 | kg |
| 27 | Bu lông M20x300 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 28 | Bu lông M20x40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 29 | Bu lông M16x40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | cái |
| 30 | Nhân công lắp đặt xà đỡ trên cột LT đã dựng (nhân công 3,5/7) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 31 | Bu lông M20x300 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 32 | Bu lông M20x40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 33 | Bu lông M16x40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 34 | Nhân công lắp đặt xà đỡ trên cột LT đã dựng (nhân công 3,5/7) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 35 | - Sứ chuỗi Polime đơn 22kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | chuỗi |
| 36 | - Khóa néo + Phụ kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | bộ |
| 37 | Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn <=35kV. Chiều cao lắp chuỗi <=20m | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | bộ |
| 38 | - Sứ đứng VHD22kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | quả |
| 39 | Lắp đặt sứ đứng 22kV trên cột tròn (nhân công bậc 3,5/7) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4 | 10 sứ |
| 40 | Hạ cột bê tông 10m- chặt gốc còn 8,5 (NC3,5/7) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | 1 cột |
| D | PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC/PVC 3x70mm2-24kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 27 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp (TL: 5,12kg/m) (nhân công bậc 4/7) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,27 | 100m |
| 3 | Đầu cốt đồng M70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 4 | ống thép mạ D130 (dày 3,9ly) | Theo hồ sơ BCKTKT | 144,4 | kg |
| 5 | Lắp đặt ống bảo vệ cáp qua đường, ống gang miệng bát, đường kính trong của ống <= 120mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,08 | 100m |
| 6 | Măng xông ống thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 7 | ống nhựa HDPE D160/125 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 110mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,07 | 100m |
| 9 | Rãnh 1 cáp 24kV đi trên nền đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | m |
| 10 | Đầu cáp ngoài trời 3M 3x70mm2-24kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Bộ |
| 11 | Đầu cáp trong nhà 3M 3x70mm2-24kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Bộ |
| 12 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp dầu điện áp <= 1kV, Phễu ngang, tiết diện 1 ruột cáp <= 240mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đầu cáp |
| 13 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | cái |
| 14 | Côliê đỡ cáp và ống bảo vệ cáp cột đơn Côliê-1T | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 15 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,2 | kg |
| 16 | Bu lông M14x50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 17 | Bu lông M16x80 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt Côlile | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 20 | Dây nối đất Cu/PVC 1x70mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | 1 m |
| 22 | Sắt thép các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 76,8 | kg |
| 23 | Bu lông M20x250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 24 | Bu lông M16x40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 25 | Nhân công lắp đặt xà đỡ trên cột LT đã dựng (nhân công 3,5/7) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 26 | Sứ đứng 22kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Quả |
| 27 | Sắt thép các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 79,81 | kg |
| 28 | Bu lông M20x350 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 29 | Bu lông M10x40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 30 | Lắp đặt ghế | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 31 | Sắt thép các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 35,04 | kg |
| 32 | Bu lông M20x250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 33 | Nhân công lắp đặt xà đỡ trên cột LT đã dựng (nhân công 3,5/7) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 34 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 82,58 | kg |
| 35 | Dây đồng mềm nối đất M10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,5 | m |
| 36 | Ống nhựa HDPE F32/25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | m |
| 37 | Bu lông mạ M12x55 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 38 | Kéo rải dây tiếp địa | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,4 | 100kg |
| 39 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0 | 10 cọc |
| 40 | Đào đất rãnh cáp đất C2 (trong TP hs1,2), (đào đất bằng thủ công 10%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,15 | m3 |
| 41 | Đào đất rãnh cáp đất C2 (trong TP hs1,2), (đào đất bằng máy đào 90%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0135 | 100m3 |
| 42 | Lấp đất rãnh cáp hệ số, độ chặt k=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0128 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0014 | 100m3 |
| 44 | Đào đất hố dự phòng đất cấp 2, (đào đất bằng thủ công 10%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,692 | m3 |
| 45 | Đào đất hố dự phòng đất cấp 2, (đào đất bằng máy đào 90%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0623 | 100m3 |
| 46 | Lấp đất rãnh cáp hệ số, độ chặt k=0,85 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0272 | 100m3 |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,59 | m3 |
| 48 | Xây gạch chỉ vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,68 | m3 |
| 49 | Bê tông hố M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1467 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0131 | tấn |
| 51 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,76 | m2 |
| 52 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0012 | 100m2 |
| 53 | Xếp gạch chỉ phân cách cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | viên |
| 54 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0361 | 100m3 |
| 55 | Đào đất hố dự phòng đất cấp 2, (đào đất bằng thủ công 100%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,692 | m3 |
| 56 | Đào đất hố dự phòng đất cấp 2, (đào đất bằng máy đào 90%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0623 | 100m3 |
| 57 | Lấp đất rãnh cáp hệ số, độ chặt k=0,85 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0272 | 100m3 |
| 58 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,59 | m3 |
| 59 | Xây gạch chỉ vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,68 | m3 |
| 60 | Bê tông hố M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1467 | m3 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0131 | tấn |
| 62 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,76 | m2 |
| 63 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0012 | 100m2 |
| 64 | Xếp gạch chỉ phân cách cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | viên |
| 65 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0361 | 100m3 |
| 66 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,011 | m3 |
| 67 | Đào đất trụ báo hiệu cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,026 | m3 |
| 68 | Lấp đất rãnh cáp hệ số, độ chặt k=0,85 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,015 | m3 |
| E | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 180kVA | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 máy |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế (nhân công bậc 4.5/7) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | 1 tủ |
| 3 | Lắp đặt tủ điện trung thế <=35kV (nhân công bậc 4.5/7) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 tủ |
| 4 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 94,34 | kg |
| 5 | Kéo rải dây tiếp địa | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | 10 m |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8 | 10 cọc |
| 7 | Hộp che cáp trung thế | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Bộ |
| 8 | Hộp che cáp hạ thế | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Bộ |
| 9 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 49,92 | kg |
| 10 | Bu lông M24x60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 11 | Bu lông M14x150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt giá đỡ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,05 | tấn |
| 13 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 74,28 | kg |
| 14 | Bu lông M8x30 | Theo hồ sơ BCKTKT | 46 | cái |
| 15 | Lắp đặt giá đỡ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0743 | tấn |
| 16 | Đầu cốt đồng S70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng S120 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 18 | Biển báo an toàn và biển tên trạm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 19 | Khóa | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 20 | Bê tông đổ trụ M400 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3813 | m3 |
| 21 | Công tác ván khuôn (nhân công bậc 3,5/7) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0426 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép móng cột DK<=10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,007 | tấn |
| 23 | Cốt thép móng cột DK<=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1091 | tấn |
| 24 | Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp II (nhân công 3/7) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,92 | m3 |
| 25 | Đào đất rãnhtiếp địa C2(đào đất bằng máy đào 90%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1728 | 100m3 |
| 26 | Lấp đất rãnh tiếp địa (nhân công 3/7) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0192 | 100m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,484 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 2x4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,1 | m3 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC30, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,43 | m3 |
| 30 | Cốt thép móng cột DK<=10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,007 | tấn |
| 31 | Cốt thép móng cột DK<=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,055 | tấn |
| 32 | Công tác ván khuôn (nhân công bậc 3,5/7) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0872 | 100m2 |
| 33 | Đào móng cột đất cấp II, diện tích đáy S<=15m2, sâu <=2m (nhân công bậc 3/7), (đào đất bằng thủ công 10%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,81 | m3 |
| 34 | Đào móng cột đất cấp II, diện tích đáy S<=15m2, sâu <=2m (nhân công bậc 3/7), (đào đất bằng máy đào 90%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1629 | 100m3 |
| 35 | Đắp móng cột (nhân công bậc 3/7) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,144 | 100m3 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,175 | m3 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 2x4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,104 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,325 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1 | m2 |
| 40 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2, (đào đất bằng thủ công 10%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1796 | m3 |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2, (đào đất bằng máy đào 90%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0162 | 100m3 |
| 42 | Bu lông M14x100 bắt đế tủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 43 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,117 | m3 |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 2x4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,06 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1 | m2 |
| 47 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2, (đào đất bằng thủ công 10%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,099 | m3 |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2, (đào đất bằng máy đào 90%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0089 | 100m3 |
| F | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x95+1x70mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 227 | m |
| 2 | Cáp ngầm Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x70+1x50mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 277 | m |
| 3 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,04 | 100m |
| 4 | Đầu cốt đồng M95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | cái |
| 5 | Đầu cốt đồng M70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 7 | Lắp ống nhựa HDPE D105/80 | Theo hồ sơ BCKTKT | 206 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 100mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,06 | 100m |
| 9 | Lắp ống nhựa HDPE D85/65 | Theo hồ sơ BCKTKT | 268 | m |
| 10 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 75mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,68 | 100m |
| 11 | Lắp ống nhựa HDPE D40/30 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.560 | m |
| 12 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 50mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,6 | 100m |
| 13 | Lắp ống thép bảo vệ cáp D100 mạ | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | m |
| 14 | Lắp đặt ống bảo vệ cáp qua đường, ống gang miệng bát, đường kính trong của ống <= 120mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3 | 100m |
| 15 | Măng xông ống thép F100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | 1 tủ |
| G | PHẦN HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x10m+1x6mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 636 | m |
| 2 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,36 | 100m |
| 3 | Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x25m+1x16mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 25 | m |
| 4 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,25 | 100m |
| 5 | Dây bọc 250V Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 220 | m |
| 6 | Đầu cốt đồng M25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng M16 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng M10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 114 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng M6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 38 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 577 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,77 | 100m |
| 12 | Rải dây đồng M10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 661 | m |
| 13 | Ống thép bảo vệ cáp D65 mạ qua đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 21 | m |
| 14 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 75mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,21 | 100m |
| 15 | Măng xông ống thép D65 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 16 | Cột đèn thép bát giác liền cần đơn 9m | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | Cột |
| 17 | Dựng cột đèn thép bát giác 9m | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | cột |
| 18 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | bảng |
| 19 | Đèn cao áp + bóng LED 150W | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | Bóng |
| 20 | Luồn cáp cửa cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 36 | đầu cáp |
| 21 | Đánh số cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | 10 cột |
| 22 | Luồn dây lên đèn | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,2 | 100 m |
| 23 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| H | HÀO CÁP NGẦM ĐI CHUNG HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN VÀ CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cát đen | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,132 | m3 |
| 2 | Gạch chỉ đặc | Theo hồ sơ BCKTKT | 243 | viên |
| 3 | Băng báo hiệu cáp ngầm (rộng 0,3m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,1 | m2 |
| 4 | Rải cát đệm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,132 | m3 |
| 5 | Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,243 | 1000v |
| 6 | Rải lưới ni lông | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,081 | 100m2 |
| 7 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0625 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6939 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0381 | 100m3 |
| 10 | Cát đen | Theo hồ sơ BCKTKT | 66,932 | m3 |
| 11 | Gạch chỉ đặc | Theo hồ sơ BCKTKT | 5.193 | viên |
| 12 | Băng báo hiệu cáp ngầm (rộng 0,3m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 577 | m |
| 13 | Rải cát đệm | Theo hồ sơ BCKTKT | 66,932 | m3 |
| 14 | Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,193 | 1000v |
| 15 | Rải lưới ni lông | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,731 | 100m2 |
| 16 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3346 | 100m3 |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,8289 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8136 | 100m3 |
| 19 | Đào đất móng C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,344 | m3 |
| 20 | Đào đất móng tủ, (đào đất bằng máy đào 90%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,031 | 100m3 |
| 21 | Bêtông lót móng M100 đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,376 | m3 |
| 22 | Ván khuôn làm cốt pha | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0493 | 100m2 |
| 23 | Bêtông cổ móng M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,16 | m3 |
| 24 | Xây gạch không nung vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,152 | m3 |
| 25 | Trát mặt hè vữa XM M50 dầy 1,2cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,36 | m2 |
| 26 | Bu lông mạ M12x250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 32 | 0.0 |
| 27 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt k=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0224 | 100m3 |
| 28 | Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp 2 (10%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,704 | m3 |
| 29 | Đào đất rãnh cáp đất C2 (trong TP hs1,2), (đào đất bằng máy đào 90%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0634 | 100m3 |
| 30 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0704 | 100m3 |
| 31 | Khung móng M24x300x300x675 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | khung |
| 32 | Cọc tiếp địa thép L63x6 dài 2,5m mạ | Theo hồ sơ BCKTKT | 286 | kg |
| 33 | Dây nối đất thép F10 -dài 2m mạ | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,6 | kg |
| 34 | Đào đất móng cột C2 (10%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,62 | m3 |
| 35 | Đào đất móng tủ, (đào đất bằng máy đào 90%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1458 | 100m3 |
| 36 | Bêtông đúc móng M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,8 | m3 |
| 37 | Ván khuôn làm cốt pha | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,56 | 100m2 |
| 38 | Lấp đất móng cột, độ chặt k=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,064 | 100m3 |
| 39 | Vữa xi măng cát vàng M100 trát kín chân cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | m2 |
| 40 | Khung móng M16x650 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | khung |
| 41 | Cọc tiếp địa thép L63x6 dài 2,5m mạ (2 cọc) | Theo hồ sơ BCKTKT | 28,6 | kg |
| 42 | Dây nối đất thép F10 -dài 2m mạ | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,46 | kg |
| 43 | Cút nối 1200 cho ống PVC F76 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 44 | Ống nhựa PVC F76 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | m |
| 45 | Đào đất móng cột C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0408 | m3 |
| 46 | Đào đất móng tủ, (đào đất bằng máy đào 90%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0037 | 100m3 |
| 47 | Bêtông đúc móng M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,338 | m3 |
| 48 | Ván khuôn làm cốt pha | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0273 | 100m2 |
| 49 | Lấp đất móng cột, độ chặt k=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,002 | 100m3 |
| 50 | Vữa xi măng cát vàng M100 trát kín chân cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,84 | m2 |
| 51 | Gạch dán trang trí 70x200mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,84 | 0.0 |
| 52 | Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,14 | m3 |
| 53 | Đào đất rãnh cáp đất C2 (trong TP hs1,2), (đào đất bằng máy đào 90%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0126 | 100m3 |
| 54 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,014 | 100m3 |
| I | Chi phí mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 24kV 630A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van ZnO-10kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Tủ RMU 3 ngăn - 24kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Tủ |
| 4 | Máy biến áp 3 pha 180kVA-10(22)/0,4kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | máy |
| 5 | Tủ hạ thế 300A - 500V (3 lộ ra) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Tủ |
| 6 | Tủ 9 công tơ loại 150A | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | tủ |
| 7 | Tủ 9 công tơ loại 100A | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | tủ |
| J | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,05 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi