Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây dựng + mua sắm thiết bị công trình Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư thôn Lương Quán, xã Hoằng Lương, huyện Hoằng Hóa (mặt bằng số 19)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200744059-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Hoằng Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 02 Thi công xây dựng + mua sắm thiết bị công trình Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư thôn Lương Quán, xã Hoằng Lương, huyện Hoằng Hóa (mặt bằng số 19)
Số hiệu KHLCNT 20200743916
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất tại mặt bằng quy hoạch
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-16 16:40:00 đến ngày 2020-07-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,811,365,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: GIAO THÔNG
1 Đào nền đường đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 16,3685 m3
2 Đào khuôn đường đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 461,537 m3
3 Đào cấp đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 142,863 m3
4 Vét bùn + hữu cơ, máy đào Theo hồ sơ BCKTKT 54,1574 100m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 7,2877 100m3
6 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 138,4668 100m3
7 Mua đất đắp Theo hồ sơ BCKTKT 16.470,2585 m3
8 Vận chuyển đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 164,7026 100m3
9 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo hồ sơ BCKTKT 14,7472 100m3
10 Mua đất đắp K98 Theo hồ sơ BCKTKT 1.710,6752 m3
11 Vận chuyển đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 17,1068 100m3
12 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm Theo hồ sơ BCKTKT 49,1574 100m2
13 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm Theo hồ sơ BCKTKT 49,1574 100m2
14 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 15 cm Theo hồ sơ BCKTKT 4,3007 100m3
15 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 Theo hồ sơ BCKTKT 47,8402 100m2
16 Ván khuôn móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,4391 100m2
17 Bê tông móng, M150, PC40, đá 2x4 Theo hồ sơ BCKTKT 6,59 m3
18 Ván khuôn đan rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 0,4391 100m2
19 Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 6,59 m3
20 Ván khuôn móng Theo hồ sơ BCKTKT 1,0622 100m2
21 Bê tông đệm móng đá 2x4 M150, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 23,9 m3
22 Mua bó vỉa đá màu xám trắng kích thước gia công theo thiết kế Theo hồ sơ BCKTKT 33,46 m3
23 Lắp đặt bó vỉa thẳng Theo hồ sơ BCKTKT 555,74 m
24 Lắp đặt bó vỉa cong Theo hồ sơ BCKTKT 271 m
25 Ván khuôn móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,0548 100m2
26 Bê tông đệm móng đá 2x4 M150, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,48 m3
27 Mua bó vỉa đá màu xám trắng kích thước gia công theo thiết kế Theo hồ sơ BCKTKT 5,64 m3
28 Lắp đặt bó vỉa thẳng Theo hồ sơ BCKTKT 47,48 m
29 Lắp đặt bó vỉa cong Theo hồ sơ BCKTKT 7,28 m
30 Ván khuôn móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,6069 100m2
31 Bê tông đệm móng đá 2x4 M150, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 9,71 m3
32 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 14,69 m3
33 Trát khóa hè, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 66,76 m2
34 Ván khuôn móng hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT 0,1555 100m2
35 Bê tông đệm móng đá 2x4 M150, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 3,42 m3
36 Mua bó vỉa hố trồng cây đá màu xám trắng kích thước gia công theo thiết kế Theo hồ sơ BCKTKT 3,7 m3
37 Lắp đặt bó vỉa đá hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT 172,8 m
38 Trồng cây bằng lăng đường kinh D8-10cm (bao gồm công trồng, chăm sóc đến lúc sống) Theo hồ sơ BCKTKT 36 Cây
39 Trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT 0,36 100cây
40 Bê tông xi măng đá 1x2 M150, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 120,02 m3
41 Lát đá vỉa hè, KT 300x300x40mm Theo hồ sơ BCKTKT 2.400,34 m2
B HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Theo hồ sơ BCKTKT 78,221 m3
2 Ván khuôn móng rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 1,8333 100m2
3 Bê tông đáy rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 98,998 m3
4 Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông đặc kích thước (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ BCKTKT 153,264 m3
5 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 1.393,308 m2
6 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 53,777 m3
7 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ BCKTKT 4,2166 100m2
8 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 42,777 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 2,2 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo hồ sơ BCKTKT 4,1052 tấn
11 Lắp dựng tấm đan bằng máy Theo hồ sơ BCKTKT 611 1cấu kiện
12 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Theo hồ sơ BCKTKT 2,696 m3
13 Ván khuôn thân rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 0,7616 100m2
14 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 8,998 m3
15 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,758 m3
16 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ BCKTKT 0,2022 100m2
17 Cốt thép mũ mố đường kính <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,1408 tấn
18 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 3,72 m3
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 0,1755 100m2
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,3624 tấn
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK > 10 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,2166 tấn
22 Lắp dựng tấm đan bằng máy Theo hồ sơ BCKTKT 34 1cấu kiện
23 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,819 m3
24 Ván khuôn móng rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 0,0273 100m2
25 Bê tông đáy rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,956 m3
26 Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ BCKTKT 1,572 m3
27 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 12,032 m2
28 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,66 m3
29 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ BCKTKT 0,0771 100m2
30 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,35 m3
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 0,017 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0336 tấn
33 Lắp dựng tấm đan bằng máy Theo hồ sơ BCKTKT 5 1cấu kiện
34 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Theo hồ sơ BCKTKT 1,584 m3
35 Ván khuôn đế giếng Theo hồ sơ BCKTKT 0,0632 100m2
36 Bê tông đế giếng nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 2,496 m3
37 Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ BCKTKT 4,137 m3
38 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 37,608 m2
39 Lắp dựng cốt thép thang giếng nước,ĐK > 18 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0296 tấn
40 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp Theo hồ sơ BCKTKT 0,7536 1m2
41 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,091 m3
42 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ BCKTKT 0,1185 100m2
43 Cốt thép mũ mố đường kính <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,134 tấn
44 Ván khuôn bó vỉa cửa thu nước Theo hồ sơ BCKTKT 0,0368 100m2
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bó vỉa, đường kính <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0139 tấn
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bó vỉa, đường kính <=18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0188 tấn
47 Bê tông bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,19 m3
48 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,72 m3
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 0,036 100m2
50 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0542 tấn
51 Lắp dựng tấm đan bằng máy Theo hồ sơ BCKTKT 10 1cấu kiện
52 Ván khuôn bó vỉa cửa thu nước Theo hồ sơ BCKTKT 0,1764 100m2
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bó vỉa, đường kính <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0665 tấn
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bó vỉa, đường kính <=18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0902 tấn
55 Bê tông bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,912 m3
C HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG
1 Dây nhôm lõi thép ACSR70/11 Theo hồ sơ BCKTKT 930 m
2 Rải căng dây lấy độ võng dây ACSR70 (nhân công bậc 4/7) Theo hồ sơ BCKTKT 0,93 1km/1 dây
3 Ghíp nhôm 3 bu lông 25-150 Theo hồ sơ BCKTKT 24 cái
4 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo hồ sơ BCKTKT 96 kg
5 Dây đồng mềm nối đất M10 Theo hồ sơ BCKTKT 10,5 m
6 Ống nhựa HDPE F32/25 Theo hồ sơ BCKTKT 6 m
7 Bu lông mạ M12x55 Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
8 Kéo rải dây tiếp địa Theo hồ sơ BCKTKT 0,96 100kg
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,6 10 cọc
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,352 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ BCKTKT 1,57 m3
12 Bê tông chèn móng M200 đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,082 m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ BCKTKT 0,08 100m2
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II, (đào đất bằng thủ công 10%) Theo hồ sơ BCKTKT 1,7 m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II, (đào đất bằng máy 90%) Theo hồ sơ BCKTKT 0,153 100m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ BCKTKT 0,15 100m3
17 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ BCKTKT 1,62 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ BCKTKT 8,52 m3
19 Bê tông chèn móng M200 đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,45 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ BCKTKT 0,243 100m2
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II, (đào đất bằng thủ công 10%) Theo hồ sơ BCKTKT 6,7365 m3
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II, (đào đất bằng máy 90%) Theo hồ sơ BCKTKT 0,6063 100m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ BCKTKT 0,5767 100m3
24 Cột bê tông li tâm LT -12-9kN Theo hồ sơ BCKTKT 7 cột
25 Dựng cột bêtông 12m Theo hồ sơ BCKTKT 7 cột
26 Sắt thép các loại Theo hồ sơ BCKTKT 258,42 kg
27 Bu lông M20x300 Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
28 Bu lông M20x40 Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
29 Bu lông M16x40 Theo hồ sơ BCKTKT 24 cái
30 Nhân công lắp đặt xà đỡ trên cột LT đã dựng (nhân công 3,5/7) Theo hồ sơ BCKTKT 3 bộ
31 Bu lông M20x300 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
32 Bu lông M20x40 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
33 Bu lông M16x40 Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
34 Nhân công lắp đặt xà đỡ trên cột LT đã dựng (nhân công 3,5/7) Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
35 - Sứ chuỗi Polime đơn 22kV Theo hồ sơ BCKTKT 24 chuỗi
36 - Khóa néo + Phụ kiện Theo hồ sơ BCKTKT 24 bộ
37 Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn <=35kV. Chiều cao lắp chuỗi <=20m Theo hồ sơ BCKTKT 24 bộ
38 - Sứ đứng VHD22kV Theo hồ sơ BCKTKT 4 quả
39 Lắp đặt sứ đứng 22kV trên cột tròn (nhân công bậc 3,5/7) Theo hồ sơ BCKTKT 0,4 10 sứ
40 Hạ cột bê tông 10m- chặt gốc còn 8,5 (NC3,5/7) Theo hồ sơ BCKTKT 3 1 cột
D PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC/PVC 3x70mm2-24kV Theo hồ sơ BCKTKT 27 m
2 Lắp đặt cáp (TL: 5,12kg/m) (nhân công bậc 4/7) Theo hồ sơ BCKTKT 0,27 100m
3 Đầu cốt đồng M70 Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
4 ống thép mạ D130 (dày 3,9ly) Theo hồ sơ BCKTKT 144,4 kg
5 Lắp đặt ống bảo vệ cáp qua đường, ống gang miệng bát, đường kính trong của ống <= 120mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,08 100m
6 Măng xông ống thép Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
7 ống nhựa HDPE D160/125 Theo hồ sơ BCKTKT 7 m
8 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 110mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,07 100m
9 Rãnh 1 cáp 24kV đi trên nền đất Theo hồ sơ BCKTKT 3 m
10 Đầu cáp ngoài trời 3M 3x70mm2-24kV Theo hồ sơ BCKTKT 1 Bộ
11 Đầu cáp trong nhà 3M 3x70mm2-24kV Theo hồ sơ BCKTKT 1 Bộ
12 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp dầu điện áp <= 1kV, Phễu ngang, tiết diện 1 ruột cáp <= 240mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 2 đầu cáp
13 Sứ báo hiệu cáp ngầm Theo hồ sơ BCKTKT 9 cái
14 Côliê đỡ cáp và ống bảo vệ cáp cột đơn Côliê-1T Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
15 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo hồ sơ BCKTKT 21,2 kg
16 Bu lông M14x50 Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
17 Bu lông M16x80 Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
18 Lắp đặt Côlile Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
19 Đầu cốt đồng nhôm Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
20 Dây nối đất Cu/PVC 1x70mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 10 m
21 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 10 1 m
22 Sắt thép các loại Theo hồ sơ BCKTKT 76,8 kg
23 Bu lông M20x250 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
24 Bu lông M16x40 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
25 Nhân công lắp đặt xà đỡ trên cột LT đã dựng (nhân công 3,5/7) Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
26 Sứ đứng 22kV Theo hồ sơ BCKTKT 4 Quả
27 Sắt thép các loại Theo hồ sơ BCKTKT 79,81 kg
28 Bu lông M20x350 Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
29 Bu lông M10x40 Theo hồ sơ BCKTKT 16 cái
30 Lắp đặt ghế Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
31 Sắt thép các loại Theo hồ sơ BCKTKT 35,04 kg
32 Bu lông M20x250 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
33 Nhân công lắp đặt xà đỡ trên cột LT đã dựng (nhân công 3,5/7) Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
34 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo hồ sơ BCKTKT 82,58 kg
35 Dây đồng mềm nối đất M10 Theo hồ sơ BCKTKT 3,5 m
36 Ống nhựa HDPE F32/25 Theo hồ sơ BCKTKT 2 m
37 Bu lông mạ M12x55 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
38 Kéo rải dây tiếp địa Theo hồ sơ BCKTKT 3,4 100kg
39 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 2 Theo hồ sơ BCKTKT 0 10 cọc
40 Đào đất rãnh cáp đất C2 (trong TP hs1,2), (đào đất bằng thủ công 10%) Theo hồ sơ BCKTKT 0,15 m3
41 Đào đất rãnh cáp đất C2 (trong TP hs1,2), (đào đất bằng máy đào 90%) Theo hồ sơ BCKTKT 0,0135 100m3
42 Lấp đất rãnh cáp hệ số, độ chặt k=0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0128 100m3
43 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,0014 100m3
44 Đào đất hố dự phòng đất cấp 2, (đào đất bằng thủ công 10%) Theo hồ sơ BCKTKT 0,692 m3
45 Đào đất hố dự phòng đất cấp 2, (đào đất bằng máy đào 90%) Theo hồ sơ BCKTKT 0,0623 100m3
46 Lấp đất rãnh cáp hệ số, độ chặt k=0,85 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0272 100m3
47 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,59 m3
48 Xây gạch chỉ vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 2,68 m3
49 Bê tông hố M200 đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,1467 m3
50 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0131 tấn
51 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 6,76 m2
52 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,0012 100m2
53 Xếp gạch chỉ phân cách cáp Theo hồ sơ BCKTKT 5 viên
54 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,0361 100m3
55 Đào đất hố dự phòng đất cấp 2, (đào đất bằng thủ công 100%) Theo hồ sơ BCKTKT 0,692 m3
56 Đào đất hố dự phòng đất cấp 2, (đào đất bằng máy đào 90%) Theo hồ sơ BCKTKT 0,0623 100m3
57 Lấp đất rãnh cáp hệ số, độ chặt k=0,85 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0272 100m3
58 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,59 m3
59 Xây gạch chỉ vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 2,68 m3
60 Bê tông hố M200 đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,1467 m3
61 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0131 tấn
62 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 6,76 m2
63 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,0012 100m2
64 Xếp gạch chỉ phân cách cáp Theo hồ sơ BCKTKT 5 viên
65 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,0361 100m3
66 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,011 m3
67 Đào đất trụ báo hiệu cáp Theo hồ sơ BCKTKT 0,026 m3
68 Lấp đất rãnh cáp hệ số, độ chặt k=0,85 Theo hồ sơ BCKTKT 0,015 m3
E TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 180kVA Theo hồ sơ BCKTKT 1 1 máy
2 Lắp đặt tủ điện hạ thế (nhân công bậc 4.5/7) Theo hồ sơ BCKTKT 2 1 tủ
3 Lắp đặt tủ điện trung thế <=35kV (nhân công bậc 4.5/7) Theo hồ sơ BCKTKT 1 1 tủ
4 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo hồ sơ BCKTKT 94,34 kg
5 Kéo rải dây tiếp địa Theo hồ sơ BCKTKT 6 10 m
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Theo hồ sơ BCKTKT 0,8 10 cọc
7 Hộp che cáp trung thế Theo hồ sơ BCKTKT 1 Bộ
8 Hộp che cáp hạ thế Theo hồ sơ BCKTKT 1 Bộ
9 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo hồ sơ BCKTKT 49,92 kg
10 Bu lông M24x60 Theo hồ sơ BCKTKT 10 cái
11 Bu lông M14x150 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
12 Lắp đặt giá đỡ Theo hồ sơ BCKTKT 0,05 tấn
13 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo hồ sơ BCKTKT 74,28 kg
14 Bu lông M8x30 Theo hồ sơ BCKTKT 46 cái
15 Lắp đặt giá đỡ Theo hồ sơ BCKTKT 0,0743 tấn
16 Đầu cốt đồng S70 Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
17 Đầu cốt đồng S120 Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
18 Biển báo an toàn và biển tên trạm Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
19 Khóa Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
20 Bê tông đổ trụ M400 Theo hồ sơ BCKTKT 0,3813 m3
21 Công tác ván khuôn (nhân công bậc 3,5/7) Theo hồ sơ BCKTKT 0,0426 100m2
22 Cốt thép móng cột DK<=10 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,007 tấn
23 Cốt thép móng cột DK<=18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,1091 tấn
24 Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp II (nhân công 3/7) Theo hồ sơ BCKTKT 1,92 m3
25 Đào đất rãnhtiếp địa C2(đào đất bằng máy đào 90%) Theo hồ sơ BCKTKT 0,1728 100m3
26 Lấp đất rãnh tiếp địa (nhân công 3/7) Theo hồ sơ BCKTKT 0,0192 100m3
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,484 m3
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 2x4 Theo hồ sơ BCKTKT 3,1 m3
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC30, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,43 m3
30 Cốt thép móng cột DK<=10 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,007 tấn
31 Cốt thép móng cột DK<=18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,055 tấn
32 Công tác ván khuôn (nhân công bậc 3,5/7) Theo hồ sơ BCKTKT 0,0872 100m2
33 Đào móng cột đất cấp II, diện tích đáy S<=15m2, sâu <=2m (nhân công bậc 3/7), (đào đất bằng thủ công 10%) Theo hồ sơ BCKTKT 1,81 m3
34 Đào móng cột đất cấp II, diện tích đáy S<=15m2, sâu <=2m (nhân công bậc 3/7), (đào đất bằng máy đào 90%) Theo hồ sơ BCKTKT 0,1629 100m3
35 Đắp móng cột (nhân công bậc 3/7) Theo hồ sơ BCKTKT 0,144 100m3
36 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,175 m3
37 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 2x4 Theo hồ sơ BCKTKT 0,104 m3
38 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 0,325 m3
39 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 0,1 m2
40 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2, (đào đất bằng thủ công 10%) Theo hồ sơ BCKTKT 0,1796 m3
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2, (đào đất bằng máy đào 90%) Theo hồ sơ BCKTKT 0,0162 100m3
42 Bu lông M14x100 bắt đế tủ Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
43 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,117 m3
44 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 2x4 Theo hồ sơ BCKTKT 0,06 m3
45 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 0,2 m3
46 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 0,1 m2
47 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2, (đào đất bằng thủ công 10%) Theo hồ sơ BCKTKT 0,099 m3
48 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2, (đào đất bằng máy đào 90%) Theo hồ sơ BCKTKT 0,0089 100m3
F PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cáp ngầm Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x95+1x70mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 227 m
2 Cáp ngầm Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x70+1x50mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 277 m
3 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Theo hồ sơ BCKTKT 5,04 100m
4 Đầu cốt đồng M95 Theo hồ sơ BCKTKT 24 cái
5 Đầu cốt đồng M70 Theo hồ sơ BCKTKT 24 cái
6 Đầu cốt đồng M50 Theo hồ sơ BCKTKT 16 cái
7 Lắp ống nhựa HDPE D105/80 Theo hồ sơ BCKTKT 206 m
8 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 100mm Theo hồ sơ BCKTKT 2,06 100m
9 Lắp ống nhựa HDPE D85/65 Theo hồ sơ BCKTKT 268 m
10 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 75mm Theo hồ sơ BCKTKT 2,68 100m
11 Lắp ống nhựa HDPE D40/30 Theo hồ sơ BCKTKT 1.560 m
12 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 50mm Theo hồ sơ BCKTKT 15,6 100m
13 Lắp ống thép bảo vệ cáp D100 mạ Theo hồ sơ BCKTKT 30 m
14 Lắp đặt ống bảo vệ cáp qua đường, ống gang miệng bát, đường kính trong của ống <= 120mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,3 100m
15 Măng xông ống thép F100 Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
16 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Theo hồ sơ BCKTKT 8 1 tủ
G PHẦN HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x10m+1x6mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 636 m
2 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Theo hồ sơ BCKTKT 6,36 100m
3 Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x25m+1x16mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 25 m
4 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Theo hồ sơ BCKTKT 0,25 100m
5 Dây bọc 250V Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 220 m
6 Đầu cốt đồng M25 Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
7 Đầu cốt đồng M16 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
8 Đầu cốt đồng M10 Theo hồ sơ BCKTKT 114 cái
9 Đầu cốt đồng M6 Theo hồ sơ BCKTKT 38 cái
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 Theo hồ sơ BCKTKT 577 m
11 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm Theo hồ sơ BCKTKT 5,77 100m
12 Rải dây đồng M10 Theo hồ sơ BCKTKT 661 m
13 Ống thép bảo vệ cáp D65 mạ qua đường Theo hồ sơ BCKTKT 21 m
14 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 75mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,21 100m
15 Măng xông ống thép D65 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
16 Cột đèn thép bát giác liền cần đơn 9m Theo hồ sơ BCKTKT 20 Cột
17 Dựng cột đèn thép bát giác 9m Theo hồ sơ BCKTKT 20 cột
18 Lắp bảng điện cửa cột Theo hồ sơ BCKTKT 20 bảng
19 Đèn cao áp + bóng LED 150W Theo hồ sơ BCKTKT 20 Bóng
20 Luồn cáp cửa cột Theo hồ sơ BCKTKT 36 đầu cáp
21 Đánh số cột Theo hồ sơ BCKTKT 2 10 cột
22 Luồn dây lên đèn Theo hồ sơ BCKTKT 2,2 100 m
23 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo hồ sơ BCKTKT 1 tủ
H HÀO CÁP NGẦM ĐI CHUNG HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN VÀ CHIẾU SÁNG
1 Cát đen Theo hồ sơ BCKTKT 3,132 m3
2 Gạch chỉ đặc Theo hồ sơ BCKTKT 243 viên
3 Băng báo hiệu cáp ngầm (rộng 0,3m) Theo hồ sơ BCKTKT 8,1 m2
4 Rải cát đệm Theo hồ sơ BCKTKT 3,132 m3
5 Xếp gạch chỉ Theo hồ sơ BCKTKT 0,243 1000v
6 Rải lưới ni lông Theo hồ sơ BCKTKT 0,081 100m2
7 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,0625 100m3
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,6939 m3
9 Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0381 100m3
10 Cát đen Theo hồ sơ BCKTKT 66,932 m3
11 Gạch chỉ đặc Theo hồ sơ BCKTKT 5.193 viên
12 Băng báo hiệu cáp ngầm (rộng 0,3m) Theo hồ sơ BCKTKT 577 m
13 Rải cát đệm Theo hồ sơ BCKTKT 66,932 m3
14 Xếp gạch chỉ Theo hồ sơ BCKTKT 5,193 1000v
15 Rải lưới ni lông Theo hồ sơ BCKTKT 1,731 100m2
16 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 1,3346 100m3
17 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 14,8289 m3
18 Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,8136 100m3
19 Đào đất móng C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,344 m3
20 Đào đất móng tủ, (đào đất bằng máy đào 90%) Theo hồ sơ BCKTKT 0,031 100m3
21 Bêtông lót móng M100 đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,376 m3
22 Ván khuôn làm cốt pha Theo hồ sơ BCKTKT 0,0493 100m2
23 Bêtông cổ móng M200 đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,16 m3
24 Xây gạch không nung vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 1,152 m3
25 Trát mặt hè vữa XM M50 dầy 1,2cm Theo hồ sơ BCKTKT 3,36 m2
26 Bu lông mạ M12x250 Theo hồ sơ BCKTKT 32 0.0
27 Đắp đất hoàn trả, độ chặt k=0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0224 100m3
28 Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp 2 (10%) Theo hồ sơ BCKTKT 0,704 m3
29 Đào đất rãnh cáp đất C2 (trong TP hs1,2), (đào đất bằng máy đào 90%) Theo hồ sơ BCKTKT 0,0634 100m3
30 Lấp đất rãnh tiếp địa Theo hồ sơ BCKTKT 0,0704 100m3
31 Khung móng M24x300x300x675 Theo hồ sơ BCKTKT 20 khung
32 Cọc tiếp địa thép L63x6 dài 2,5m mạ Theo hồ sơ BCKTKT 286 kg
33 Dây nối đất thép F10 -dài 2m mạ Theo hồ sơ BCKTKT 24,6 kg
34 Đào đất móng cột C2 (10%) Theo hồ sơ BCKTKT 1,62 m3
35 Đào đất móng tủ, (đào đất bằng máy đào 90%) Theo hồ sơ BCKTKT 0,1458 100m3
36 Bêtông đúc móng M150 đá 2x4 Theo hồ sơ BCKTKT 9,8 m3
37 Ván khuôn làm cốt pha Theo hồ sơ BCKTKT 0,56 100m2
38 Lấp đất móng cột, độ chặt k=0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 20,064 100m3
39 Vữa xi măng cát vàng M100 trát kín chân cột Theo hồ sơ BCKTKT 5 m2
40 Khung móng M16x650 Theo hồ sơ BCKTKT 1 khung
41 Cọc tiếp địa thép L63x6 dài 2,5m mạ (2 cọc) Theo hồ sơ BCKTKT 28,6 kg
42 Dây nối đất thép F10 -dài 2m mạ Theo hồ sơ BCKTKT 2,46 kg
43 Cút nối 1200 cho ống PVC F76 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
44 Ống nhựa PVC F76 Theo hồ sơ BCKTKT 2 m
45 Đào đất móng cột C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0408 m3
46 Đào đất móng tủ, (đào đất bằng máy đào 90%) Theo hồ sơ BCKTKT 0,0037 100m3
47 Bêtông đúc móng M150 đá 2x4 Theo hồ sơ BCKTKT 0,338 m3
48 Ván khuôn làm cốt pha Theo hồ sơ BCKTKT 0,0273 100m2
49 Lấp đất móng cột, độ chặt k=0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 1,002 100m3
50 Vữa xi măng cát vàng M100 trát kín chân cột Theo hồ sơ BCKTKT 0,84 m2
51 Gạch dán trang trí 70x200mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,84 0.0
52 Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp 2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,14 m3
53 Đào đất rãnh cáp đất C2 (trong TP hs1,2), (đào đất bằng máy đào 90%) Theo hồ sơ BCKTKT 0,0126 100m3
54 Lấp đất rãnh tiếp địa Theo hồ sơ BCKTKT 0,014 100m3
I Chi phí mua sắm thiết bị
1 Cầu dao phụ tải 24kV 630A Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
2 Chống sét van ZnO-10kV Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
3 Tủ RMU 3 ngăn - 24kV Theo hồ sơ BCKTKT 1 Tủ
4 Máy biến áp 3 pha 180kVA-10(22)/0,4kV Theo hồ sơ BCKTKT 1 máy
5 Tủ hạ thế 300A - 500V (3 lộ ra) Theo hồ sơ BCKTKT 1 Tủ
6 Tủ 9 công tơ loại 150A Theo hồ sơ BCKTKT 4 tủ
7 Tủ 9 công tơ loại 100A Theo hồ sơ BCKTKT 4 tủ
J CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng Theo hồ sơ BCKTKT 0,05 tb
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->