Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200741536-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quế Phong |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200689806 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 16:41:00 đến ngày 2020-07-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,229,533,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG ĐẬP DÂNG NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,98 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1 | m3 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,34 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | m3 |
| 7 | Sỏi đổ bể lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,15 | m3 |
| 9 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,28 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,139 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,414 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,235 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,473 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | 100m2 |
| 16 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 rọ |
| 17 | Lót bạt xác rắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m2 |
| 18 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 19 | Bao tải xác rắn đựng đất ( bao gồm cả đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167 | bao |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 22 | Đào móng bằng thủ công, -đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 197,12 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất đổ thải bằng thủ công, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,43 | m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,627 | 100m3 |
| B | ĐƯỜNG ỐNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm ( Loại PN16) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,734 | 100 m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 40mm ( loại PN16) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,665 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm ( loại PN16) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,375 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 5 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 8 | Măng sông D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 9 | Măng sông D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 10 | Măng sông D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 11 | Bê tông mố trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,79 | m3 |
| 12 | Đào đất bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 585,64 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8564 | 100m3 |
| 14 | Bê tông bản đáy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,07 | m3 |
| 15 | Bê tông thành SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,56 | m3 |
| 16 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,47 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,112 | tấn |
| 18 | Lót bạt xác rắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,338 | 100m2 |
| 19 | Van đóng mở VC50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 20 | Bu lông đuôi cá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 21 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,372 | 100m2 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0614 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| C | BỂ NƯỚC SINH HOẠT (BỂ CHÍNH) | |||
| 1 | Bê tông bản đáy, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,17 | m3 |
| 2 | Bê tông thân bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,81 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | m3 |
| 7 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 8 | Thi công tầng lọc cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 9 | Than hoạt tính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | đv |
| 10 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,402 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | 100m2 |
| 13 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m2 |
| 14 | Quét nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1753 | tấn |
| 16 | Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,11 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,25 | 100m3 |
| 18 | Trụ vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| D | BỂ NƯỚC SINH HOẠT (BỂ NHÁNH 1) | |||
| 1 | Bê tông bản đáy, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,17 | m3 |
| 2 | Bê tông thân bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,94 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, mố trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,68 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,31 | m3 |
| 7 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0072 | 100m3 |
| 8 | Thi công tầng lọc cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0072 | 100m3 |
| 9 | Than hoạt tính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | đv |
| 10 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,552 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 13 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4 | m2 |
| 14 | Quét nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,319 | tấn |
| 16 | Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,32 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | 100m3 |
| E | HỆ THỐNG ĐẬP DÂNG THỦY LỢI | |||
| 1 | Bê tông thân đập, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m3 |
| 2 | Bê tông bản đáy, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,64 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m3 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,34 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | m3 |
| 7 | Sỏi đổ bể lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 8 | Bê tông bản đáy, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,94 | m3 |
| 9 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,84 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,79 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,139 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,435 | tấn |
| 13 | Gia công lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,239 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,442 | 100m2 |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | 100m2 |
| 17 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1 rọ |
| 18 | Lót bạt xác rắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,456 | 100m2 |
| 19 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 20 | Bao tải xác rắn đựng đất ( bao gồm cả đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167 | bao |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa- nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 23 | Đào móng bằng thủ công, -đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 197,12 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất đổ thải bằng thủ công, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,43 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,627 | 100m3 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 27 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 28 | Lót vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | 100m2 |
| F | ĐƯỜNG ỐNG VÀ HỐ VAN | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p măng sông, ĐK ống 75mm ( loại PN12.5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,544 | 100 m |
| 2 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 3 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,79 | m3 |
| 4 | Bê tông bản đáy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,07 | m3 |
| 5 | Bê tông thân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,56 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,47 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đúc sẵn, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,112 | tấn |
| 8 | Lót bạt xác rắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,338 | 100m2 |
| 9 | Van đóng mở VC50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 10 | Bu lông đuôi cá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 11 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,372 | 100m2 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,061 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| G | KÊNH NHÁNH | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,57 | m3 |
| 2 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,60T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,2 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,92 | m3 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,65 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,43 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | tấn |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 12 | Lót bạt xác rắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m2 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,21 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi