Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200728223-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200672712
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-10 11:39:00 đến ngày 2020-07-23 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,611,104,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng Mục Chung
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B NỀN, MẶT ĐƯỜNG, CỐNG THOAT NƯỚC
1 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,8709 100m3
2 Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90,9589 100m3
3 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,7682 100m3
4 Vận chuyển đất tận dụng đào sang đắp, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,945 100m3
5 Xây bó nền, đá hộc, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,06 m3
6 Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 176,59 m3
7 Bê tông mũ mố rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,46 m3
8 Xây rãnh, đá hộc, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,34 m3
9 Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1611 100m3
10 Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,5882 100m3
11 Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8m3 (Tổng đá sau phá nổ - Bảng tận dụng đá) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,0857 100m3
12 Vận chuyển đá đổ thải bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=300m bằng ô tô 5T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,7346 100m3
13 Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,4686 100m2
14 Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 97,5648 m3
15 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5973 100m2
16 Cắt khe co giẵn, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,8 10m
17 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,99 m3
18 Cốt thép bê tấm đan, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0369 tấn
19 Cốt thép bê tấm đan, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0386 tấn
20 ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0522 100m2
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
22 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,01 m3
23 Xây cống đá hộc, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 93,02 m3
24 Trát cống, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 137,86 m2
25 Bê tông mũ mố cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,84 m3
26 Ván khuôn gỗ mũ mố cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1582 100m2
27 Bê tông tấm bản cống, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,78 m3
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản cống, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2043 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm bản cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1415 100m2
30 Bê tông ống cống, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 m3
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,35 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,382 100m2
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
34 Bê tông láng mặt bản SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,98 m3
35 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 8m, ĐK 200mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,114 100m
36 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6925 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->