Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối tăng khả năng cấp điện khu vực Điện lực Ninh Hải năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200735700-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ninh Thuận
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối tăng khả năng cấp điện khu vực Điện lực Ninh Hải năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200727975
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB Tổng công ty Điện lực miền Nam cấp và vốn vay thương mại 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-17 15:50:00 đến ngày 2020-07-27 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,092,713,268 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 106,390,000 VNĐ ((Một trăm lẻ sáu triệu ba trăm chín mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ XDM
B Phần móng
1 Đào đắp rãnh tiếp đất đường dây BVTKTC-HSBCKTKT 8 Bộ
2 Đào đắp rãnh tiếp đất trạm, thiết bị LBS, cáp ngầm BVTKTC-HSBCKTKT 14 Bộ
3 Móng cột 12m cho cột ghép sát chống nhiểm mặn - MBT12-2 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Móng
4 Móng cột 12m cho cột ghép sát chống nhiểm mặn - MBT12-2 (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Móng
5 Móng cột 12m 02 đà cản 1,2m so le, vùng nhiễm mặn - M12aa-cm (Đào thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
6 Móng cột 12m 02 đà cản 1,2m so le, vùng nhiễm mặn - M12aa-cm (Đào máy) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Móng
7 Móng cột 12m chống nhiễm mặn - MBTL12 lệch (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Móng
8 Móng cột 12m chống nhiễm mặn- MBTL12 lệch (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Móng
9 Móng cột 12m chống nhiễm mặn - MBT12-cm (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Móng
10 Móng cột 12m chống nhiễm mặn - MBT12-cm (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
11 Móng cột 12m cho cột ghép sát lệch chống nhiểm mặn - MBTL12-2cm (thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 8 Móng
12 Móng cột 12m cho cột ghép sát lệch chống nhiểm mặn - MBTL12-2cm (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 11 Móng
13 Móng cột 14m cho cột ghép sát chống nhiểm mặn - MBT14-2 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
14 Móng cột 12m hiện hữu bổ sung cột bêtông đúc tại chổ chống nhiễm mặn- M12hh-2BT -cm(máy) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
15 Móng cống cột 12m ghép sát chống nhiễm mặn - MC12-2cm (Đào thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
16 Móng cống cột 12m ghép sát chống nhiễm mặn - MC12-2cm (Đào máy) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
C Phần tiếp địa
1 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc cột hiện hữu BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
2 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
D Phần cột
1 Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540kgf - Có phụ gia Silicafume BVTKTC-HSBCKTKT 19 Trụ
2 Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 900kgf - Có phụ gia Silicafume BVTKTC-HSBCKTKT 67 Trụ
3 Cột bê tông ly tâm 14m, lực đầu cột 900kgf - Có phụ gia Silicafume BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cột
E Phần xà, néo
1 Bộ xà đơn 2400 cột đơn - X-24Đ BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
2 Bộ xà Composite cân đỡ chống lắc đặt 2FCO(LB.FCO) - X.COM-24-FCO(LB.FCO) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
3 Bộ giá U80x800 đặt 1xLA+1xFCO(LBFCO) - UFCO(LBFCO) Composite BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
4 Bộ xà cân kép 2400 cột ghép sát - X-24K.2 BVTKTC-HSBCKTKT 15 Bộ
5 Bộ xà kép 2400 cột đơn - X-24K BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
6 Bộ xà đơn 2000 cột đơn lệch - X-20ĐL BVTKTC-HSBCKTKT 7 Bộ
7 Bộ xà đơn 800 cột đơn lệch - X-8ĐL BVTKTC-HSBCKTKT 9 Bộ
8 Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
9 Bộ xà Composite cân trên cột đơn - X.COM-FCO BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
10 Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-22KL2 BVTKTC-HSBCKTKT 13 Bộ
F Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Dây dẫn nhôm lõi thép bọc mỡ ACKP-50/8: (2.098,14 mét) BVTKTC-HSBCKTKT 415 kg
2 Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH vỏ HDPE- 24KV-70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 4.124 mét
3 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho cột ghép sát - Đth-U-2 BVTKTC-HSBCKTKT 14 Bộ
4 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột - Nth-U BVTKTC-HSBCKTKT 14 Bộ
5 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát - Nth-U-2 BVTKTC-HSBCKTKT 23 Bộ
6 Bộ cách điện đứng (loại porcelain) - Pinpost SĐU-24kV-PP BVTKTC-HSBCKTKT 143 Bộ
7 Bộ cách điện đở thẳng 24kV (loại porcelain) - Pinpost SĐI-24kV-PP BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
8 Bộ cách điện đỡ góc (loại porcelain) - Pinpost SĐG-24kV-PP BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
9 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACXH70) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G BVTKTC-HSBCKTKT 60 Chuỗi
10 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV - 70KN (dây ACXH70) Lắp vào cột ghép sát: CĐN Polymer-T2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 Chuỗi
11 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV - 70KN (dây ACH70) Lắp vào cột - CĐN Polymer-T BVTKTC-HSBCKTKT 1 Chuỗi
12 Bộ Boulon ghép trụ BTLT 14m BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
13 Bộ Boulon ghép trụ BTLT 12m BVTKTC-HSBCKTKT 34 bộ
14 Phần bổ sung cho nhánh rẽ nhà dân BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
15 Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
16 Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 50mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ BVTKTC-HSBCKTKT 36 bộ
17 Kẹp quai dây 50-70mm² + nắp chụp bảo vệ BVTKTC-HSBCKTKT 18 bộ
18 Bulông móc 16x300 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
19 Bulông móc 16x500 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
20 Kẹp Splitbolt cỡ 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 20 cái
21 Ống nối chịu lực cho dây AC50 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
22 Ống nối chịu lực cho dây ACXH 70 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
23 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 - và dây ACXH70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 22 cái
24 Ống co nhiệt (1m/mối nối) BVTKTC-HSBCKTKT 24 Mét
25 Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 - 0,407Kg/Km) BVTKTC-HSBCKTKT 365 mét
26 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-50mm² (CX-50 chống thấm) BVTKTC-HSBCKTKT 33 mét
27 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-185mm² (CX-185 chống thấm) BVTKTC-HSBCKTKT 36 mét
28 Kẹp quai dây 185-240mm² +Hotline Clamp dây đồng 185mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
29 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cuộn
30 Đầu tiếp địa cố định cáp hạ áp - cáp bọc ABC120 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
31 Ống nối chịu lực cho dây ACXH 70 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
32 Biển số trụ và biển báo nguy hiểm (Decan) BVTKTC-HSBCKTKT 54 cái
33 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần ACKP-50/8 BVTKTC-HSBCKTKT 2,057 km
34 Kéo rải căng dây lấp độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH - 24KV-70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 4,043 km
G Phần thiết bị đường dây
1 LBFCO 15/27KV-100A chống nhiễm mặn (kể cả Bass) +Thanh chống gãy cáp (PCNT cấp 18 bộ) Vật tư A cấp 0 bộ
2 Lắp đặt LBFCO 15/27KV-100A chống nhiễm mặn (kể cả Bass) +Thanh chống gãy cáp BVTKTC-HSBCKTKT 18 bộ
3 FuseLink 30K BVTKTC-HSBCKTKT 15 cái
H PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO:
I Phần móng
1 Đào đăp rãnh tiếp đất đường dây BVTKTC-HSBCKTKT 11 Bộ
2 Móng MB15-30G-CM(TC) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
3 Móng MB15-30G-CM(M) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
4 Móng cột 12m chống nhiễm mặn- MBTL12 lệch (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
5 Móng cột 12m cho cột ghép sát chống nhiểm mặn - MBT12-2 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 8 Móng
6 Móng cột 12m cho cột ghép sát chống nhiểm mặn - MBT12-2 (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Móng
7 Móng cột 12m chống nhiễm mặn - MBT12-cm (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 7 Móng
8 Móng cột 12m chống nhiễm mặn - MBT12-cm (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Móng
9 Móng cống cột 12m chống nhiểm mặn - MC12-cm(M) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
10 Móng cống cột 12m chống nhiểm mặn - MC12-cm(TC) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
11 Móng cống cột 12m ghép sát chống nhiễm mặn - MC12-2cm (Đào máy) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
12 Móng cống cột 12m ghép sát chống nhiễm mặn - MC12-2cm (Đào thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
J Phần tiếp địa
1 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc cột hiện hữu BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
2 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
3 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 1 cọc (Đào thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 18m) - loại 1 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
K Phần cột
1 Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540kgf - Có phụ gia Silicafume BVTKTC-HSBCKTKT 16 Trụ
2 Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 900kgf - Có phụ gia Silicafume BVTKTC-HSBCKTKT 34 Trụ
3 Cột bê tông ly tâm 18m, lực đầu cột 1100kgf - Có phụ gia Silicafume BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cột
L Phần xà, néo
1 Bộ xà đơn 2400 cột đơn - X-24Đ BVTKTC-HSBCKTKT 7 Bộ
2 Bộ xà kép 2400 cột đơn - X-24K BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
3 Bộ xà Composite cân đỡ chống lắc đặt 2FCO(LB.FCO) - X.COM-24-FCO(LB.FCO) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Bộ xà đơn 2000 cột đơn lệch - X-20ĐL BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
5 Bộ xà lệch kép L75x75x6 dài 2,2m: X-22KL.2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
6 Bộ xà đơn 2400 cột Pi tim 1400 - X-24ĐP BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
7 Bộ xà cân kép 2400 cột ghép sát - X-24K.2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
8 Bộ xà kép 2400 cột Pi tim 1400 - X-24KP.2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
9 Bộ thanh giằng cột Pi tim 1400 - G-20KP BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
10 Bộ giá U80x800 đặt 1xLA+1xFCO(LBFCO) - UFCO(LBFCO) Composite BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
11 Bộ thanh giằng ghép trụ BTLT 16m BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
12 Bộ Boulon ghép trụ BTLT 12m BVTKTC-HSBCKTKT 17 bộ
M Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Dây dẫn nhôm lõi thép bọc mỡ ACKP-50/8: (2.428,62 mét) BVTKTC-HSBCKTKT 481 kg
2 Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH vỏ HDPE- 24KV-70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 4.883 mét
3 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U BVTKTC-HSBCKTKT 16 bộ
4 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho cột ghép sát - Đth-U-2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
5 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào xà: Đth-UX BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
6 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột - Nth-U BVTKTC-HSBCKTKT 11 bộ
7 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát - Nth-U-2 BVTKTC-HSBCKTKT 22 bộ
8 Bộ khóa néo dây trung hòa vào xà - Nth-X BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
9 Bộ cách điện đứng (loại porcelain) - Pinpost SĐU-24kV-PP BVTKTC-HSBCKTKT 51 bộ
10 Bộ cách điện đở thẳng 24kV (loại porcelain) - Pinpost SĐI-24kV-PP BVTKTC-HSBCKTKT 14 bộ
11 Bộ cách điện đỡ góc (loại porcelain) - Pinpost SĐG-24kV-PP BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
12 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACXH70) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G BVTKTC-HSBCKTKT 22 chuỗi
13 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV - 70KN (dây ACH70) Lắp vào cột - CĐN Polymer-T BVTKTC-HSBCKTKT 6 chuỗi
14 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV - 70KN (dây ACXH70) Lắp vào cột ghép sát: CĐN Polymer-T2 BVTKTC-HSBCKTKT 11 chuỗi
15 Kẹp nối ép WR cỡ dây 120-240 BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
16 Kẹp nối ép WR cỡ dây 95-120 BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
17 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 20 cái
18 Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm+khoá đai thép BVTKTC-HSBCKTKT 32 bộ
19 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cuộn
20 Ống nối lèo cho dây ACXH70 BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
21 Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 7 bộ
22 Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 7 bộ
23 Bulông móc 16x500 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
24 Đầu tiếp địa cố định cáp hạ áp - cáp bọc ABC120 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
25 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
26 Kẹp IPC 95-25 BVTKTC-HSBCKTKT 40 cái
27 Giáp néo cỡ dây ACXH70 BVTKTC-HSBCKTKT 51 cái
28 Kẹp quai dây 50-70mm² + nắp chụp bảo vệ BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
29 Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 50mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ BVTKTC-HSBCKTKT 14 bộ
30 Kẹp quai dây 95-120mm² +Hotline Clamp dây đồng 95mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
31 Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ BVTKTC-HSBCKTKT 29 bộ
32 Kẹp quai dây 185-240mm² +Hotline Clamp dây đồng 185mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
33 Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 50-70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
34 Kẹp Splitbolt cỡ 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 18 cái
35 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-50mm² (CX-50 chống thấm) BVTKTC-HSBCKTKT 36 mét
36 Cáp Duplex Du-CV-2x10 BVTKTC-HSBCKTKT 32 mét
37 Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 BVTKTC-HSBCKTKT 421 mét
38 Ống nối chịu lực cho dây ACKP50 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
39 Sơn biển số và đánh lại biển số cột hạ thế BVTKTC-HSBCKTKT 1,44
40 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần ACKP-50/8 BVTKTC-HSBCKTKT 2,381 km
41 Kéo rải căng dây lấp độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH - 24KV-70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 4,787 km
N Phần thiết bị đường dây
1 LBFCO 15/27kV-200A chống nhiễm mặn (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) +Thanh chống gãy cáp BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
2 FuseLink 30K BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
3 FuseLink 20K BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
O PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA CÁP NGẦM:
P Phần móng
1 Giếng kép cáp - GKC1 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Giếng
2 Giếng kép cáp - GKC2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Giếng
3 Phần móng trụ thép đỡ MBA đơn thân BVTKTC-HSBCKTKT 1 mét
4 Mương cáp ngầm tái lập vỉa hè gạch con sâu BVTKTC-HSBCKTKT 426 mét
5 Mương cáp khoan vượt đường 1 mạch trung áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 Trọn bộ
6 Vị trí đào hố đặt thiết bị khoan 1 ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 vị trí
Q Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp ngầm 3 pha-CXV(CRV)/S-DSTA-1x70mm²-24kV BVTKTC-HSBCKTKT 472 mét
2 Cáp đồng bọc 600V-CV50 - đi ngầm BVTKTC-HSBCKTKT 471,67 mét
3 Đầu cáp I.D 24kV-1x70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
4 Biển báo chỉ danh đầu tuyến BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
5 Ống nối kiểu H100 (Liên kết giữa ống thép và ống nhựa xoắn) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
6 Ống nối kiểu H50 (Liên kết giữa ống thép và ống nhựa xoắn) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
7 Máng nối ống HDPE BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
8 Mốc báo hiệu cáp ngầm BVTKTC-HSBCKTKT 14 bộ
9 Đầu cosse Cu 50mm² + 2boulon BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
10 Đầu cosse Cu 70mm² + 2boulon BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
11 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70/25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 10 cuộn
12 Ống co nhiệt (1m/mối nối) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Mét
13 Cáp đồng bọc 600V-CV50 - đi ngầm BVTKTC-HSBCKTKT 467 mét
14 Kéo rải cáp ngầm 3 pha trong ống bảo vệ - CXV(CRV)/Sehh-DSTA-1x70mm²-24kV BVTKTC-HSBCKTKT 467,327 mét
R Phần thiết bị đường dây
1 Modul RMU ngăn Q loại SM6 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
S PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP XDM
T Phần móng
1 Đào đắp rãnh tiếp đất đường dây BVTKTC-HSBCKTKT 14 Bộ
2 Móng cột bê tông 7,5m chống nhiểm mặn - MBT7,5-cm (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 8 Móng
3 Móng cột bê tông 7,5m chống nhiểm mặn - MBT7,5-cm (máy) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Móng
4 Móng trụ bêtông 7,5m vùng nhiễm mặn - MBT7,5-2cm (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 7 Móng
5 Móng trụ bêtông 7,5m vùng nhiễm mặn - MBT7,5-2cm (máy) BVTKTC-HSBCKTKT 10 Móng
6 Móng cột 8,5m chống nhiễm mặn - MBT8,5-cm (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Móng
7 Móng cột 8,5m chống nhiễm mặn - MBT8,5-cm (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Móng
8 Móng trụ bê tông 8,5m vùng nhiễm mặn - MBT8,5-2cm(Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
9 Móng trụ bê tông 8,5m vùng nhiễm mặn - MBT8,5-2cm (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
U Phần tiếp địa
1 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 8.5m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
2 Bộ tiếp đất lặp lại hạ thế dùng cáp ABC (cột 8.5m) - Loại 1 cọc cột hiện hữu BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
3 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 7.5m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 9 Bộ
4 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
V Phần cột, néo
1 Cột bê tông ly tâm 7,5m, lực đầu cột 300kgf - Có phụ gia Silicafume BVTKTC-HSBCKTKT 54 Cột
2 Cột bê tông ly tâm 8,5m, lực đầu cột 300kgf - Có phụ gia Silicafume BVTKTC-HSBCKTKT 13 Cột
W Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Dây dẫn nhôm bọc AV50 BVTKTC-HSBCKTKT 2 mét
2 Cáp hạ thế ABC 3x95 (PCNT cấp 135m) Vật tư A cấp 0 mét
3 Cáp hạ thế ABC 3x120 (PCNT cấp 605m) Vật tư A cấp 0 mét
4 Cáp hạ thế ABC 4x95 (PCNT cấp 549m) Vật tư A cấp 0 mét
5 Cáp hạ thế ABC 4x120 (PCNT cấp 552m) Vật tư A cấp 0 mét
6 Rack 4-Khung + sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
7 Bộ Boulon ghép trụ BTLT 7,5m & BTLT 8,5m BVTKTC-HSBCKTKT 20 bộ
8 Kẹp Splitbolt cỡ 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Hộp phân phối cáp hạ áp 1 pha BVTKTC-HSBCKTKT 29 bộ
10 Hộp phân phối cáp hạ áp 3 pha BVTKTC-HSBCKTKT 47 bộ
11 Bulông M16x250 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 61 bộ
12 Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 15 bộ
13 Bulông móc 16x250 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 57 bộ
14 Bulông móc 16x500 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 21 bộ
15 Bulông móc 16x300 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 14 bộ
16 Bulông móc 16x650 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
17 Nắp bịt cáp ABC cỡ 95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 26 cái
18 Nắp bịt cáp ABC cỡ 120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 34 cái
19 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 11 cái
20 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
21 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 3x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
22 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 3x120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
23 Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
24 Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
25 Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
26 Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 14 cái
27 Đầu tiếp địa cố định cáp hạ áp - cáp bọc ABC95 BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
28 Đầu tiếp địa cố định cáp hạ áp - cáp bọc ABC120 BVTKTC-HSBCKTKT 20 cái
29 Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 95-95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
30 Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 26 cái
31 Ống nối dây ABC cỡ dây 95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
32 Ống nối dây ABC cỡ dây 120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 7 cái
33 Biển báo 2 nguồn BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
34 Biển số trụ và biển báo nguy hiểm (Decan) BVTKTC-HSBCKTKT 67 cái
35 Sơn biển số và đánh lại biển số cột hạ thế BVTKTC-HSBCKTKT 0,041
36 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm bọc AV50 BVTKTC-HSBCKTKT 0,002 km
37 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 3x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 0,132 km
38 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 3x120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 0,593 km
39 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 0,538 km
40 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 0,541 km
X PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỖN HỢP XDM VÀ CẢI TẠO
Y Phần móng
1 Đào đăp rãnh tiếp đất đường dây BVTKTC-HSBCKTKT 35 Bộ
2 Móng cột 8,5m hiện hữu cột mới - bêtông đúc tại chổ chống nhiễm mặn -M8,5hh+BT-cm (thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
3 Móng cột 8,5m hiện hữu cột mới - bêtông đúc tại chổ chống nhiễm mặn -M8,5hh+BT-cm (máy) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Móng
4 Móng cột bê tông 6,5m chống nhiểm mặn - MBT6,5-cm (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
5 Móng cột bê tông 6,5m chống nhiểm mặn - MBT6,5-cm (máy) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
6 Móng trụ bêtông 6,5m vùng nhiễm mặn - MBT6,5-2cm (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
7 Móng trụ bêtông 6,5m vùng nhiễm mặn - MBT6,5-2cm (máy) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
8 Móng cột bê tông 7,5m chống nhiểm mặn - MBT7,5-cm (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
9 Móng cột bê tông 7,5m chống nhiểm mặn - MBT7,5-cm (máy) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
10 Móng trụ bêtông 7,5m vùng nhiễm mặn - MBT7,5-2cm (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 7 Móng
11 Móng trụ bêtông 7,5m vùng nhiễm mặn - MBT7,5-2cm (máy) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Móng
12 Móng cột 8,5m chống nhiễm mặn - MBT8,5-cm (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 8 Móng
13 Móng cột 8,5m chống nhiễm mặn - MBT8,5-cm (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 13 Móng
14 Móng trụ bê tông 8,5m vùng nhiễm mặn - MBT8,5-2cm(Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Móng
15 Móng trụ bê tông 8,5m vùng nhiễm mặn - MBT8,5-2cm (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 8 Móng
16 Bộ móng neo 1200x200 cho chằng xuống, vùng nhiễm mặn - MNX12-2-CM (Đào máy) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
Z Phần tiếp địa
1 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 6.5m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
2 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 7.5m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
3 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 8.5m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 9 Bộ
4 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
5 Bộ tiếp đất lặp lại hạ thế dùng cáp ABC (cột 7.5m) - Loại 1 cọc cột hiện hữu BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
6 Bộ tiếp đất lặp lại hạ thế dùng cáp ABC (cột 8.5m) - Loại 1 cọc cột hiện hữu BVTKTC-HSBCKTKT 15 Bộ
7 Bộ tiếp đất lặp lại hạ thế dùng cáp ABC, sắt tròn D10 đi ngoài thân trụ (cột 12m) - Loại 1 cọc cột hiện hữu BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
AA Phần cột, néo
1 Cột bê tông ly tâm 6,5m, lực đầu cột 230kgf - Có phụ gia Silicafume BVTKTC-HSBCKTKT 11 Cột
2 Cột bê tông ly tâm 7,5m, lực đầu cột 300kgf - Có phụ gia Silicafume BVTKTC-HSBCKTKT 25 Cột
3 Cột bê tông ly tâm 8,5m, lực đầu cột 300kgf - Có phụ gia Silicafume BVTKTC-HSBCKTKT 49 Cột
4 Bộ chằng xuống cột 8,5m; 7,5m dùng cáp 3/8", bulông mắt - CX.ht-B3/8-GN BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
AB Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Dây dẫn nhôm bọc AV50 BVTKTC-HSBCKTKT 106 mét
2 Cáp hạ thế ABC 3x95 (PCNT cấp 1562m) Vật tư A cấp 0 mét
3 Cáp hạ thế ABC 3x120 (PCNT cấp 3397m) Vật tư A cấp 0 mét
4 Cáp hạ thế ABC 4x95 (PCNT cấp 1687m) Vật tư A cấp 0 mét
5 Cáp hạ thế ABC 4x120 (PCNT cấp 5806m) Vật tư A cấp 0 mét
6 Cáp Duplex Du-CV-2x10 BVTKTC-HSBCKTKT 204 mét
7 Bộ néo căng cáp hạ thế BVTKTC-HSBCKTKT 18 Bộ
8 Bộ đỡ căng cáp hạ thế BVTKTC-HSBCKTKT 16 Bộ
9 Bộ kẹp căng cáp hạ thế BVTKTC-HSBCKTKT 55 Bộ
10 Rack 4-Khung + sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 19 bộ
11 Bộ Boulon ghép trụ BTLT 7,5m & BTLT 8,5m BVTKTC-HSBCKTKT 29 bộ
12 Bulông M16x250 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 380 bộ
13 Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 167 bộ
14 Hộp phân phối cáp hạ áp 1 pha BVTKTC-HSBCKTKT 210 bộ
15 Hộp phân phối cáp hạ áp 3 pha BVTKTC-HSBCKTKT 262 bộ
16 Kẹp Splitbolt cỡ 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 53 cái
17 Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 95-120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
18 Đầu tiếp địa cố định cáp hạ áp - cáp bọc ABC95 BVTKTC-HSBCKTKT 26 cái
19 Đầu tiếp địa cố định cáp hạ áp - cáp bọc ABC120 BVTKTC-HSBCKTKT 173 cái
20 Cáp thép 5/8" BVTKTC-HSBCKTKT 766 mét
21 Bulông móc 16x250 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 406 bộ
22 Bulông móc 16x300 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 135 bộ
23 Bulông móc 16x500 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 58 bộ
24 Bulông móc 16x650 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 21 bộ
25 Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 46 cái
26 Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 103 cái
27 Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 41 cái
28 Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 146 cái
29 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 3x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 27 cái
30 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 3x120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 74 cái
31 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 42 cái
32 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 126 cái
33 Kẹp IPC 95-25 BVTKTC-HSBCKTKT 84 cái
34 Kẹp IPC 120-35 BVTKTC-HSBCKTKT 406 cái
35 Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 44 cái
36 Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 95-95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 90 cái
37 Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 299 cái
38 Nắp bịt cáp ABC cỡ 95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 87 cái
39 Nắp bịt cáp ABC cỡ 120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 178 cái
40 Móc treo chữ A BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
41 Ống nối dây ABC cỡ dây 95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 21 cái
42 Ống nối dây ABC cỡ dây 120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 69 cái
43 Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm+khoá đai thép BVTKTC-HSBCKTKT 204 bộ
44 Biển báo 2 nguồn BVTKTC-HSBCKTKT 19 cái
45 Biển số trụ và biển báo nguy hiểm (Decan) BVTKTC-HSBCKTKT 85 cái
46 Sơn biển số và đánh lại biển số cột hạ thế BVTKTC-HSBCKTKT 0,201
47 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 3x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 1,53 km
48 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 3x120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 3,33 km
49 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 1,65 km
50 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5,69 km
51 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm bọc AV50 BVTKTC-HSBCKTKT 0,104 km
AC PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 1x50KVA (5 TRẠM)
AD PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA loại Amorphous (PCNT cấp 5 máy) Vật tư A cấp 0 máy
2 Lắp đặt Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA loại Amorphous BVTKTC-HSBCKTKT 5 máy
3 FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) +Thanh chống gãy cáp (PCNT cấp 5 bộ) Vật tư A cấp 0 bộ
4 Lắp đặt FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) +Thanh chống gãy cáp BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
5 FuseLink 6K BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
6 Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA) (PCNT cấp 5 bộ) Vật tư A cấp 0 bộ
7 Lắp đặt chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA) BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
8 Tủ phân phối 1 pha 1x50kVA BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
9 MCCB 2 cực-460V-125A: 01 cái BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
10 TI HT 150/5A O.D: 02 cái - Điện lực cấp Vật tư A cấp 0 cái
11 Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A: 01 cái - Điện lực cấp Vật tư A cấp 0 cái
AE PHẦN VẬT LIỆU
AF Giá treo máy biến áp 1x50KVA
1 Giá treo máy biến áp 1x50KVA BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
2 Bulông M18x550 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 6 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 20 bộ
3 Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 10 bộ
AG Đà composite 75x75x6-800mm lắp 1xLA+1xFCO
1 Thanh xà hộp L75 x 75 x 6-800 Composite BVTKTC-HSBCKTKT 10 Thanh
2 Thanh chống Composite 60x10x850 BVTKTC-HSBCKTKT 10 Thanh
3 Bulông M16x400VRS + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 20 bộ
4 Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 10 bộ
5 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn): 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
6 Cáp đồng bọc 600V-VC30/10: 2,2m/ bộ BVTKTC-HSBCKTKT 11 mét
7 Lắp sứ đứng 10-35kV cho trạm biến áp BVTKTC-HSBCKTKT 5 sứ
8 Lắp đà trạm BVTKTC-HSBCKTKT 0,5 tấn
AH Hệ thống nối đất trạm biến áp 17 cọc
1 Cáp đồng trần M25mm² - (2,24+12,32)kg BVTKTC-HSBCKTKT 73 kg
2 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
3 Đầu cosse Cu 25mm²: 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 20 cái
4 Đầu cosse Cu 50mm²: 5 cái BVTKTC-HSBCKTKT 25 cái
5 Ống PVC Ø21: 6 mét BVTKTC-HSBCKTKT 30 mét
6 Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 5 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 25 bộ
7 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 17 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 85 cọc
8 Kẹp cọc tiếp đất: 17 cái BVTKTC-HSBCKTKT 85 cái
AI Bộ nối đất LA cọc số 1 (2)
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cọc x2 BVTKTC-HSBCKTKT 10 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 5,024Kg x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 50,2 kg
3 Long đền vuông 50x50x5: 2 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 20 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
5 Ống nối chịu lực cho dây AC 95 - 1 x 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
AJ Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cọc x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 1,76Kg x2 BVTKTC-HSBCKTKT 17,6 kg
3 Long đền vuông 50x50x5: 1 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 10 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất: 2 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 20 cái
5 Kéo rãi và lắp dây tiếp địa trạm : 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 434 Mét
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 97 cọc
AK Bộ dây dẫn xuống 22kV 1 pha
1 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² - (CX-25 chống thấm) : 6m BVTKTC-HSBCKTKT 30 mét
2 Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 1bộ BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
AL Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 50KVA
1 Cáp đồng bọc 600V-CV70 :(2x2x8) m BVTKTC-HSBCKTKT 160 mét
2 Cáp đồng bọc 600V-CV50 : 2x8m BVTKTC-HSBCKTKT 80 mét
3 Đầu cosse Cu 50mm² + mũ chụp đầu bít cáp CV: 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
4 Đầu cosse Cu 70mm² + mũ chụp đầu bít cáp CV: 6 cái BVTKTC-HSBCKTKT 30 cái
5 Chụp bảo vệ MBA BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
AM Thùng điện kế + phụ kiện lắp tủ
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
2 Ổ khóa BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
3 Côdê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulông : 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
4 Bakelit 200x400 dầy 5mm : 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
5 Đầu cosse Cu 4mm² : 10 cái BVTKTC-HSBCKTKT 50 cái
6 Cáp CVV4x2,5mm² : 16m ĐK BVTKTC-HSBCKTKT 80 mét
7 Côdê Ø 114 kẹp ống PVC : 3 cái BVTKTC-HSBCKTKT 15 cái
8 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) : 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
9 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) : 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 20 bộ
10 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) : 6 cái BVTKTC-HSBCKTKT 30 bộ
11 Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 20 bộ
12 Co PVC 114 : 9 cái BVTKTC-HSBCKTKT 45 cái
13 Ống PVC Ø114 : 16m BVTKTC-HSBCKTKT 80 mét
14 Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm+khoá đai thép : 3 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 15 bộ
15 Keo dán ống PVC : 1 ống nhỏ BVTKTC-HSBCKTKT 5 ống
16 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) BVTKTC-HSBCKTKT 5 cuộn
17 Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bảng
AN 1 TRẠM DI DOI 2x75kVA
AO PHẦN THIẾT BỊ- sử dụng lại hiện hữu
AP PHẦN VẬT LIỆU
AQ Giá treo 1 MBT ( sử dụng lại vật tư hiện hữu )
1 Giá treo máy biến áp 2x75KVA : 2 bộ ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 bộ
2 Bulông M18x550 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 4 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
3 Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
AR Giá đỡ FCO combosite ( sử dụng lại vật tư hiện hữu )
1 Đà composite 75x75x6-800mm x 2 đầu chụp (sử dụng lại vật tư hiện hữu) Vật tư sử dụng lại 0 bộ
2 Thanh chống composite ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 thanh
3 Côdê chống lắc Ø200: 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
4 Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
AS Giá đỡ LA combosite ( sử dụng lại vật tư hiện hữu )
1 Đà composite 75x75x6-800mm x 2 đầu chụp (sử dụng lại vật tư hiện hữu) Vật tư sử dụng lại 0 bộ
2 Thanh chống composite ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 thanh
3 Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
AT Hệ thống nối đất trạm biến áp 17 cọc
1 Cáp đồng trần M25mm² - (2,24+12,32)kg BVTKTC-HSBCKTKT 14,56 kg
2 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Đầu cosse Cu 25mm²: 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Đầu cosse Cu 50mm²: 5 cái BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
5 Ống PVC Ø21: 6 mét BVTKTC-HSBCKTKT 6 mét
6 Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 5 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
7 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 17 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
8 Kẹp cọc tiếp đất: 17 cái BVTKTC-HSBCKTKT 17 cái
AU Bộ nối đất LA cọc số 1 (2)
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cọc x2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 5,024Kg x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 10,04 kg
3 Long đền vuông 50x50x5: 2 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
5 Ống nối chịu lực cho dây AC 95 - 1 x 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
AV Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cọc x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 1,76Kg x2 BVTKTC-HSBCKTKT 3,52 kg
3 Long đền vuông 50x50x5: 1 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất: 2 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
5 Kéo rãi và lắp dây tiếp địa trạm : 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 87 Mét
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
AW Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² - (CX-25 chống thấm) : 12m BVTKTC-HSBCKTKT 12 mét
2 Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 2bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
AX Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 2x75kVA
1 Cáp đồng bọc 600V-CV150 : 2x2x8m - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 mét
2 Cáp đồng bọc 600V-CV95 : 2x8m - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 mét
3 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ): 2 cái Vật tư sử dụng lại 0 cái
4 Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) : 2,2m/bộ Vật tư sử dụng lại 0 mét
5 Đầu cosse Cu 150mm² + mũ chụp đầu bít cáp CV: 6 cái - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 cái
6 Đầu cosse Cu 95mm² + mũ chụp đầu bít cáp CV - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) : 3 cái Vật tư sử dụng lại 0 cái
7 Co PVC 114 : 9 cái BVTKTC-HSBCKTKT 18 cái
8 Ống PVC Ø114 - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ): 16m Vật tư sử dụng lại 0 mét
9 Côdê Ø 114 kẹp ống PVC : 3 cái BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
10 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) : 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
11 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ): 4 cái Vật tư sử dụng lại 0 bộ
12 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ): 6 cái Vật tư sử dụng lại 0 bộ
13 Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 8 bộ
14 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) BVTKTC-HSBCKTKT 5 cuộn
15 Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) -( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 Bảng
AY NHÂN CÔNG THÁO LẮP LẠI VÀ THU HỒI
AZ Thiết bị
1 Tháo máy biến áp 1 pha - 75kVA BVTKTC-HSBCKTKT 2 Máy
2 Lắp lại máy biến áp 1 pha - 75kVA BVTKTC-HSBCKTKT 2 Máy
3 Tháo FCO BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
4 Lắp FCO BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
5 Tháo chống sét van BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
6 Lắp chống sét van BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
BA Vật liệu
1 Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV150 BVTKTC-HSBCKTKT 64 Mét
2 Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV95 BVTKTC-HSBCKTKT 32 Mét
3 Thu hồi dây CX hiện hữu BVTKTC-HSBCKTKT 12 Mét
4 Tháo & lắp bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
5 Tháo & lắp bộ đà hiện hữu BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Tháo tủ điện phân phối BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
7 Lắp tủ điện phân phối BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
BB 1 TRẠM DI DOI 320kVA
BC PHẦN THIẾT BỊ- sử dụng lại hiện hữu
BD PHẦN VẬT LIỆU
BE Bộ đà đỡ máy biến áp trụ ghép
1 Đà sắt U160x68x5 dài 1907 BVTKTC-HSBCKTKT 0,03 tấn
2 Đà sắt U160x68x5 dài 1700 BVTKTC-HSBCKTKT 0,03 tấn
3 Đà sắt U100x46x4,5 dài 500 BVTKTC-HSBCKTKT 0 tấn
4 Đà sắt U100x46x4,5 dài 700 BVTKTC-HSBCKTKT 0,01 tấn
5 Đà sắt U100x46x4,5 dài 1100 BVTKTC-HSBCKTKT 0,01 tấn
6 Đà sắt U100x46x4,5 dài 1460 BVTKTC-HSBCKTKT 0,02 tấn
7 Đà sắt U160x68x5 dài 700 BVTKTC-HSBCKTKT 0,01 tấn
8 Đà sắt U100x46x4,5 dài 900 BVTKTC-HSBCKTKT 0,01 tấn
9 Bulông M16x700 2ĐR+ 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 6 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
10 Bulông M16x400 2ĐR+ 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
11 Bulông M16x150 2ĐR+ 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
12 Bulông M16x100 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 10bộ BVTKTC-HSBCKTKT 10 bộ
13 Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 22 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 22 bộ
BF Bộ xà đỡ 2400 chống lắc đặt 3LBFCO - X24-FCO(LBFCO) ( sử dụng lại vật tư hiện hữu )
1 Đà composite 75x75x6-2400mm x 2 đầu chụp (sử dụng lại vật tư hiện hữu) Vật tư sử dụng lại 0 bộ
2 Thanh chống composite ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 thanh
3 Côdê chống lắc Ø200: 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
4 Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
5 Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
6 Bộ tiếp đất lặp lại - loại 21 cọc - tại trạm 3 pha , bao gồm: BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
BG Hệ thống nối đất trạm biến áp 17 cọc
1 Cáp đồng trần M25mm² - (2,24+12,32)kg BVTKTC-HSBCKTKT 14,56 kg
2 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Đầu cosse Cu 25mm²: 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Đầu cosse Cu 50mm²: 5 cái BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
5 Ống PVC Ø21: 6 mét BVTKTC-HSBCKTKT 6 mét
6 Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 5 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
7 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 17 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
8 Kẹp cọc tiếp đất: 17 cái BVTKTC-HSBCKTKT 17 cái
BH Bộ nối đất LA cọc số 1 (2)
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cọc x2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 5,024Kg x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 10,04 kg
3 Long đền vuông 50x50x5: 2 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
5 Ống nối chịu lực cho dây AC 95 - 1 x 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
BI Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cọc x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 1,76Kg x2 BVTKTC-HSBCKTKT 3,52 kg
3 Long đền vuông 50x50x5: 1 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất: 2 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
5 Kéo rãi và lắp dây tiếp địa trạm : 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 87 Mét
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
BJ Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² - (CX-25 chống thấm) : 18m BVTKTC-HSBCKTKT 18 mét
2 Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 3bộ BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
BK Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 320KVA
1 Cáp đồng bọc 600V-CV240 : 2x3x8m - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 mét
2 Cáp đồng bọc 600V-CV185 : 19m - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 mét
3 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ): 3 cái Vật tư sử dụng lại 0 cái
4 Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) : 2,2m/bộ Vật tư sử dụng lại 0 mét
5 Đầu cosse Cu 240mm² + mũ chụp đầu bít cáp CV: 9 cái - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 cái
6 Đầu cosse Cu 185mm² + mũ chụp đầu bít cáp CV - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) : 3 cái Vật tư sử dụng lại 0 cái
7 Co PVC 114 : 9 cái BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
8 Ống PVC Ø114 - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ): 18m Vật tư sử dụng lại 0 mét
9 Côdê Ø 114 kẹp ống PVC : 6 cái BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
10 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) : 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
11 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ): 6 cái Vật tư sử dụng lại 0 bộ
12 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ): 3 cái Vật tư sử dụng lại 0 bộ
13 Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
14 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) BVTKTC-HSBCKTKT 5 cuộn
15 Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) -( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 Bảng
BL NHÂN CÔNG THÁO LẮP LẠI VÀ THU HỒI
BM Thiết bị
1 Tháo máy biến áp 1 pha - 320kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
2 Lắp lại máy biến áp 1 pha - 320kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
3 Tháo FCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
4 Lắp FCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
5 Tháo chống sét van BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
6 Lắp chống sét van BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
BN Vật liệu
1 Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV240. BVTKTC-HSBCKTKT 48 Mét
2 Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV185 BVTKTC-HSBCKTKT 19 Mét
3 Thu hồi cáp CX hiện hữu BVTKTC-HSBCKTKT 18 Mét
4 Tháo & lắp bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cái
5 Tháo & lắp bộ đà hiện hữu BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Tháo tủ điện phân phối BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
7 Lắp tủ điện phân phối BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
BO TRẠM DI DOI 160kVA
BP PHẦN THIẾT BỊ- sử dụng lại hiện hữu
BQ PHẦN VẬT LIỆU
BR Bộ đà đỡ máy biến áp trụ ghép
1 Đà sắt U160x68x5 dài 1907 BVTKTC-HSBCKTKT 0,03 tấn
2 Đà sắt U160x68x5 dài 1700 BVTKTC-HSBCKTKT 0,03 tấn
3 Đà sắt U100x46x4,5 dài 500 BVTKTC-HSBCKTKT 0 tấn
4 Đà sắt U100x46x4,5 dài 700 BVTKTC-HSBCKTKT 0,01 tấn
5 Đà sắt U100x46x4,5 dài 1100 BVTKTC-HSBCKTKT 0,01 tấn
6 Đà sắt U100x46x4,5 dài 1460 BVTKTC-HSBCKTKT 0,02 tấn
7 Đà sắt U160x68x5 dài 700 BVTKTC-HSBCKTKT 0,01 tấn
8 Đà sắt U100x46x4,5 dài 900 BVTKTC-HSBCKTKT 0,01 tấn
9 Bulông M16x700 2ĐR+ 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 6 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
10 Bulông M16x400 2ĐR+ 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
11 Bulông M16x150 2ĐR+ 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
12 Bulông M16x100 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 10bộ BVTKTC-HSBCKTKT 10 bộ
13 Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 22 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 22 bộ
BS Bộ xà đỡ 2400 chống lắc đặt 3LBFCO - X24-FCO(LBFCO) ( sử dụng lại vật tư hiện hữu )
1 Đà composite 75x75x6-2400mm x 2 đầu chụp (sử dụng lại vật tư hiện hữu) Vật tư sử dụng lại 0 bộ
2 Thanh chống composite ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 thanh
3 Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
4 Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
BT Hệ thống nối đất trạm biến áp 17 cọc
1 Cáp đồng trần M25mm² - (2,24+12,32)kg BVTKTC-HSBCKTKT 14,56 kg
2 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Đầu cosse Cu 25mm²: 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Đầu cosse Cu 50mm²: 5 cái BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
5 Ống PVC Ø21: 6 mét BVTKTC-HSBCKTKT 6 mét
6 Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 5 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
7 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 17 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
8 Kẹp cọc tiếp đất: 17 cái BVTKTC-HSBCKTKT 17 cái
BU Bộ nối đất LA cọc số 1 (2)
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cọc x2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 5,024Kg x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 10,04 kg
3 Long đền vuông 50x50x5: 2 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
5 Ống nối chịu lực cho dây AC 95 - 1 x 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
BV Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cọc x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 1,76Kg x2 BVTKTC-HSBCKTKT 3,52 kg
3 Long đền vuông 50x50x5: 1 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất: 2 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
5 Kéo rãi và lắp dây tiếp địa trạm : 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 87 Mét
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
BW Bộ dây dẫn xuống 22KV 1 pha
1 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² - (CX-25 chống thấm) : 18m BVTKTC-HSBCKTKT 18 mét
2 Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 1bộ BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
BX Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 160kVA
1 Cáp đồng bọc 600V-CV120 : 2x2x8m - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 mét
2 Cáp đồng bọc 600V-CV95 : 19m - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 mét
3 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ): 3 cái Vật tư sử dụng lại 0 cái
4 Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) : 2,2m/bộ Vật tư sử dụng lại 0 mét
5 Đầu cosse Cu 120mm² + mũ chụp đầu bít cáp CV: 9 cái - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 cái
6 Đầu cosse Cu 95mm² + mũ chụp đầu bít cáp CV - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) : 3 cái Vật tư sử dụng lại 0 cái
7 Co PVC 114 : 9 cái BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
8 Ống PVC Ø114 - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ): 18m Vật tư sử dụng lại 0 mét
9 Côdê Ø 114 kẹp ống PVC : 6 cái BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
10 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) : 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
11 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ): 6 cái Vật tư sử dụng lại 0 bộ
12 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ): 3 cái Vật tư sử dụng lại 0 bộ
13 Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
14 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) BVTKTC-HSBCKTKT 5 cuộn
15 Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) -( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 Bảng
BY NHÂN CÔNG THÁO LẮP LẠI VÀ THU HỒI
BZ Thiết bị
1 Tháo máy biến áp 1 pha - 160kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
2 Lắp lại máy biến áp 1 pha - 160kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
3 Tháo FCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
4 Lắp FCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
5 Tháo chống sét van BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
6 Lắp chống sét van BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
CA Vật liệu
1 Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV120. BVTKTC-HSBCKTKT 32 Mét
2 Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV95 BVTKTC-HSBCKTKT 19 Mét
3 Thu hồi dây CX hiện hữu BVTKTC-HSBCKTKT 18 Mét
4 Tháo & lắp bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cái
5 Tháo & lắp bộ đà hiện hữu BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Tháo tủ điện phân phối BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
7 Lắp tủ điện phân phối BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
CB TRẠM DI DOI 3x50kVA
CC PHẦN THIẾT BỊ- sử dụng lại hiện hữu
CD PHẦN VẬT LIỆU
CE Giá treo 3 MBT ( sử dụng lại vật tư hiện hữu )
1 Giá treo máy biến áp 3x50 : 1 bộ ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 bộ
2 Bulông M18x550 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
3 Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 6 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
CF Đà combosite đỡ FCO, LA, Sứ đở ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) - 2 bộ
1 Đà composite 75x75x6-2000mm x 2 đầu chụp (sử dụng lại vật tư hiện hữu) Vật tư sử dụng lại 0 bộ
2 Thanh chống composite 60x10x1150( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 thanh
3 Côdê chống lắc Ø200: 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
4 Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
5 Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
CG Hệ thống nối đất trạm biến áp 17 cọc
1 Cáp đồng trần M25mm² - (2,24+12,32)kg BVTKTC-HSBCKTKT 14,56 kg
2 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Đầu cosse Cu 25mm²: 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Đầu cosse Cu 50mm²: 5 cái BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
5 Ống PVC Ø21: 6 mét BVTKTC-HSBCKTKT 6 mét
6 Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 5 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
7 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 17 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
8 Kẹp cọc tiếp đất: 17 cái BVTKTC-HSBCKTKT 17 cái
CH Bộ nối đất LA cọc số 1 (2)
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cọc x2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 5,024Kg x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 10,04 kg
3 Long đền vuông 50x50x5: 2 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
5 Ống nối chịu lực cho dây AC 95 - 1 x 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
CI Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cọc x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 1,76Kg x2 BVTKTC-HSBCKTKT 3,52 kg
3 Long đền vuông 50x50x5: 1 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất: 2 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
5 Kéo rãi và lắp dây tiếp địa trạm : 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 87 Mét
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
CJ Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² - (CX-25 chống thấm) - (sử dụng lại vật tư hiện hữu) :18m Vật tư sử dụng lại 0 mét
2 Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gãy cáp + nắp chụp bảo vệ : 3bộ BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
CK Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 3x50kVA
1 Cáp đồng bọc 600V-CV120 : 2x3x8m - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 mét
2 Cáp đồng bọc 600V-CV95 : 19m - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 mét
3 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ): 3 cái Vật tư sử dụng lại 0 cái
4 Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) : 2,2m/bộ Vật tư sử dụng lại 0 mét
5 Đầu cosse Cu 120mm² + mũ chụp đầu bít cáp CV: 9 cái - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 cái
6 Đầu cosse Cu 95mm² + mũ chụp đầu bít cáp CV - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) : 3 cái Vật tư sử dụng lại 0 cái
7 Co PVC 114 : 9 cái BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
8 Ống PVC Ø114 - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ): 12m Vật tư sử dụng lại 0 mét
9 Côdê Ø 114 kẹp ống PVC : 6 cái BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
10 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) : 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
11 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ): 2 cái Vật tư sử dụng lại 0 bộ
12 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ): 3 cái Vật tư sử dụng lại 0 bộ
13 Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
14 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) BVTKTC-HSBCKTKT 5 cuộn
15 Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) -( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 Bảng
CL NHÂN CÔNG THÁO LẮP LẠI VÀ THU HỒI
CM Thiết bị
1 Tháo máy biến áp 1 pha - 50kVA BVTKTC-HSBCKTKT 3 Máy
2 Lắp lại máy biến áp 1 pha - 50kVA BVTKTC-HSBCKTKT 3 Máy
3 Tháo FCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
4 Lắp FCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
5 Tháo chống sét van BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
6 Lắp chống sét van BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
CN Vật liệu
1 Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV95 BVTKTC-HSBCKTKT 19 Mét
2 Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV120 BVTKTC-HSBCKTKT 48 Mét
3 Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CX BVTKTC-HSBCKTKT 18 Mét
4 Tháo & lắp bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cái
5 Tháo & lắp bộ đà hiện hữu BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Tháo tủ điện phân phối BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
7 Lắp tủ điện phân phối BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
CO PHẦN DI DỜI VÀ NÂNG CÔNG SUẤT TRẠM BIẾN ÁP 2x50kVA > 3x50KVA (TRẠM)
CP PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA loại Amorphous - Loại CNM (PCNT cấp 1 máy) Vật tư A cấp 0 máy
2 Lắp đặt máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA loại Amorphous - Loại CNM BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 FCO 15/27kV-100A chống nhiễm mặn (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) +Thanh chống gãy cáp (PCNT cấp 1 bộ) Vật tư A cấp 0 bộ
4 Lắp đặt FCO 15/27kV-100A chống nhiễm mặn (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) +Thanh chống gãy cáp BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 FuseLink 6K BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
6 Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA) (PCNT cấp 1 bộ) Vật tư A cấp 0 bộ
7 Lắp đặt chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
8 Tủ phân phối 3 pha 3x50kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
9 MCCB 3 cực 600V -225A: 01 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 TI HT 250/5A O.D: 03 cái - Điện lực cấp Vật tư A cấp 0 cái
11 Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A: 01 cái - Điện lực cấp Vật tư A cấp 0 cái
CQ PHẦN VẬT LIỆU
CR Giá chùm treo 3 MBT
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x50: 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
2 Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 6 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
3 Bulông M16x600 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
CS Bộ xà đỡ 2400 chống lắc đặt 3LBFCO - X24-FCO(LBFCO)
1 Thanh xà hộp L75 x 75 x 6 -2400 Composite: dài 2.4m đỡ FCO: 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cây
2 Thanh chống Composite 60x10x1150: 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 Thanh
3 Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
4 Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
5 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) : 3 cái BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
6 Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 : 2,2m/bộ BVTKTC-HSBCKTKT 7 mét
7 Lắp sứ đứng 10-35kV cho trạm biến áp BVTKTC-HSBCKTKT 3 sứ
8 Lắp đà trạm BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
CT Hệ thống nối đất trạm biến áp 17 cọc
1 Cáp đồng trần M25mm² - (2,24+12,32)kg BVTKTC-HSBCKTKT 14,56 kg
2 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Đầu cosse Cu 25mm²: 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Đầu cosse Cu 50mm²: 5 cái BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
5 Ống PVC Ø21: 6 mét BVTKTC-HSBCKTKT 6 mét
6 Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 5 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
7 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 17 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
8 Kẹp cọc tiếp đất: 17 cái BVTKTC-HSBCKTKT 17 cái
CU Bộ nối đất LA cọc số 1 (2)
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cọc x2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 5,024Kg x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 10,04 kg
3 Long đền vuông 50x50x5: 2 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
5 Ống nối chịu lực cho dây AC 95 - 1 x 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
CV Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cọc x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 1,76Kg x2 BVTKTC-HSBCKTKT 3,52 kg
3 Long đền vuông 50x50x5: 1 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất: 2 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
5 Kéo rãi và lắp dây tiếp địa trạm : 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 87 Mét
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
CW Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² - (CX-25 chống thấm) : 9m BVTKTC-HSBCKTKT 9 mét
2 Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 3bộ BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
CX Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 3x50KVA
1 Cáp đồng bọc 600V-CV120 : 2mx3mx8m BVTKTC-HSBCKTKT 48 mét
2 Cáp đồng bọc 600V-CV95 : 19m BVTKTC-HSBCKTKT 19 mét
3 Đầu cosse Cu 120mm² : 9 cái BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
4 Đầu cosse Cu 95mm² : 3 cái BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
5 Chụp bảo vệ đầu bịt cáp (3 màu) : (9+3) cái BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
6 Ống PVC Ø114 : 12m BVTKTC-HSBCKTKT 12 mét
7 Co PVC 114 : 9 cái BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
8 Côdê Ø 114 kẹp ống PVC : 6 cái BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
9 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) : 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
10 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) : 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
11 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) : 3 cái BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
12 Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
13 Keo dán ống PVC : 1 ống nhỏ BVTKTC-HSBCKTKT 1 ống
14 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) BVTKTC-HSBCKTKT 5 cuộn
CY Thùng điện kế + phụ kiện lắp tủ
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) : 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
2 Ổ khóa : 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
3 Côdê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulông : 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
4 Bakelit 200x400 dầy 5mm : 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Đầu cosse Cu 4mm² : 38 cái BVTKTC-HSBCKTKT 38 cái
6 Cáp CVV11x4mm² : 2m ĐK BVTKTC-HSBCKTKT 2 mét
7 Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bảng
CZ NHÂN CÔNG THÁO LẮP LẠI VÀ THU HỒI
DA Thiết bị
1 Tháo máy biến áp 1 pha - 50kVA BVTKTC-HSBCKTKT 2 Máy
2 Lắp lại máy biến áp 1 pha - 50kVA BVTKTC-HSBCKTKT 2 Máy
3 Tháo FCO BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
4 Lắp FCO BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
5 Tháo chống sét van BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
6 Lắp chống sét van BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
DB Vật liệu
1 Tháo hạ dây dẫn CV70 BVTKTC-HSBCKTKT 64 Mét
2 Tháo hạ dây dẫn CV50 BVTKTC-HSBCKTKT 32 Mét
3 Tháo hạ dây dẫn CX hiện hữu BVTKTC-HSBCKTKT 9 Mét
4 Tháo bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
5 Tháo tủ điện phân phối BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
DC PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 3x50KVA (4 TRẠM)
DD PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA loại Amorphous (PCNT cấp 12 máy) Vật tư A cấp 0 máy
2 Lắp đặt máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA loại Amorphous BVTKTC-HSBCKTKT 12 máy
3 FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) +Thanh chống gãy cáp (PCNT cấp 12 bộ) Vật tư A cấp 0 bộ
4 Lắp đặt FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) +Thanh chống gãy cáp BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
5 Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA) (PCNT cấp 12 bộ) Vật tư A cấp 0 bộ
6 Lắp đặt chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA) BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
7 Tủ phân phối 3 pha 3x50kVA BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
8 MCCB 3 cực 600V -225A: 01 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
9 TI HT 250/5A O.D: 03 cái - Điện lực cấp Vật tư A cấp 0 cái
10 Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A: 01 cái - Điện lực cấp Vật tư A cấp 0 cái
DE PHẦN VẬT LIỆU
DF Giá chùm treo 3 MBT
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x50: 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
2 Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 6 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 24 bộ
3 Bulông M16x600 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 8 bộ
DG Bộ xà đỡ 2400 chống lắc đặt 3LBFCO - X24-FCO(LBFCO)
1 Thanh xà hộp L75 x 75 x 6 -2400 Composite: dài 2.4m đỡ FCO: 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cây
2 Thanh chống Composite 60x10x1150: 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 8 Thanh
3 Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 16 bộ
4 Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 8 bộ
5 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) : 3 cái BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
6 Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 : 2,2m/bộ BVTKTC-HSBCKTKT 26,4 mét
7 Lắp sứ đứng 10-35kV cho trạm biến áp BVTKTC-HSBCKTKT 12 sứ
8 Lắp đà trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1,2 tấn
DH Hệ thống nối đất trạm biến áp 17 cọc
1 Cáp đồng trần M25mm² - (2,24+12,32)kg BVTKTC-HSBCKTKT 58,24 kg
2 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
3 Đầu cosse Cu 25mm²: 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
4 Đầu cosse Cu 50mm²: 5 cái BVTKTC-HSBCKTKT 20 cái
5 Ống PVC Ø21: 6 mét BVTKTC-HSBCKTKT 24 mét
6 Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 5 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 20 bộ
7 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 17 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 68 cọc
8 Kẹp cọc tiếp đất: 17 cái BVTKTC-HSBCKTKT 68 cái
DI Bộ nối đất LA cọc số 1 (2)
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cọc x2 BVTKTC-HSBCKTKT 8 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 5,024Kg x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 40,16 kg
3 Long đền vuông 50x50x5: 2 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
5 Ống nối chịu lực cho dây AC 95 - 1 x 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
DJ Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cọc x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 1,76Kg x2 BVTKTC-HSBCKTKT 14,08 kg
3 Long đền vuông 50x50x5: 1 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất: 2 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
5 Kéo rãi và lắp dây tiếp địa trạm : 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 347 Mét
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 78 cọc
DK Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² - (CX-25 chống thấm) : 9m BVTKTC-HSBCKTKT 36 mét
2 Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 3bộ BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
DL Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 3x50KVA
1 Cáp đồng bọc 600V-CV120 : 2mx3mx8m BVTKTC-HSBCKTKT 192 mét
2 Cáp đồng bọc 600V-CV95 : 19m BVTKTC-HSBCKTKT 76 mét
3 Đầu cosse Cu 120mm² : 9 cái BVTKTC-HSBCKTKT 36 cái
4 Đầu cosse Cu 95mm² : 3 cái BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
5 Chụp bảo vệ đầu bịt cáp (3 màu) : (9+3) cái BVTKTC-HSBCKTKT 48 cái
6 Ống PVC Ø114 : 12m BVTKTC-HSBCKTKT 48 mét
7 Co PVC 114 : 9 cái BVTKTC-HSBCKTKT 36 cái
8 Côdê Ø 114 kẹp ống PVC : 6 cái BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
9 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) : 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
10 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) : 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 8 bộ
11 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) : 3 cái BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
12 Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 16 bộ
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
14 Chụp bảo vệ MBA BVTKTC-HSBCKTKT 12 máy
DM Thùng điện kế + phụ kiện lắp tủ
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) : 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
2 Ổ khóa : 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
3 Côdê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulông : 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
4 Bakelit 200x400 dầy 5mm : 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
5 Đầu cosse Cu 4mm² : 38 cái BVTKTC-HSBCKTKT 456 cái
6 Cáp CVV11x4mm² : 2m ĐK BVTKTC-HSBCKTKT 24 mét
7 Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bảng
DN PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 320KVA (1 TRẠM) ĐẶT TRÊN TRỤ ĐƠN THÂN
DO PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 3P loại 22/0,4kV- 320kVA loại Amorphous (PCNT cấp 1 máy) Vật tư A cấp 0 máy
2 Lắp đặt máy biến áp 3P loại 22/0,4kV- 320kVA loại Amorphous BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 Chụp bảo vệ MBA :3 cái BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
4 TI HT 500/5A O.D: 03 cái - Điện lực cấp Vật tư A cấp 0 cái
5 Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A: 01 cái - Điện lực cấp Vật tư A cấp 0 cái
DP PHẦN VẬT LIỆU
DQ Hệ thống nối đất trạm biến áp 17 cọc
1 Cáp đồng trần M25mm² - (2,24+12,32)kg BVTKTC-HSBCKTKT 14,56 kg
2 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Đầu cosse Cu 25mm²: 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Đầu cosse Cu 50mm²: 5 cái BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
5 Ống PVC Ø21: 6 mét BVTKTC-HSBCKTKT 6 mét
6 Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 5 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
7 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 17 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
8 Kẹp cọc tiếp đất: 17 cái BVTKTC-HSBCKTKT 17 cái
DR Bộ nối đất trạm 3 pha trên cột thép
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 2 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Cáp đồng trần M25mm² - (4,5)kg BVTKTC-HSBCKTKT 4,5 kg
3 Long đền chống bung BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
4 Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
5 Kẹp cọc tiếp đất: 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Ống nối chịu lực cho dây AC 95 - 1 x 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
DS Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cọc x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 1,76Kg x2 BVTKTC-HSBCKTKT 3,52 kg
3 Long đền vuông 50x50x5: 1 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất: 2 cái x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
5 Kéo rãi và lắp dây tiếp địa trạm : 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 91 Mét
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
DT Khối lượng thân trạm
1 Bát hàn mặt bích với thân BVTKTC-HSBCKTKT 15,7 kg
2 Phần mặt trước phía trước của thân trạm BVTKTC-HSBCKTKT 23,49 kg
3 Phần mặt hông phía trước của thân trạm BVTKTC-HSBCKTKT 98,91 kg
4 Phần cửa của thân trạm BVTKTC-HSBCKTKT 21,85 kg
5 Phần mặt phía trước, phía trên của thân trạm BVTKTC-HSBCKTKT 29,67 kg
6 Phần mặt sau của thân trạm BVTKTC-HSBCKTKT 164,85 kg
7 Thanh sứ ống chỉ đỡ cáp hạ thế BVTKTC-HSBCKTKT 4,74 kg
8 Sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
9 Mặt bích trên và dưới thân trạm BVTKTC-HSBCKTKT 36,17 kg
10 Móc cẩu thân trạm BVTKTC-HSBCKTKT 2 kg
11 Colier 6x60xD70 BVTKTC-HSBCKTKT 1,71 kg
12 Thanh U đỡ bảng điện BVTKTC-HSBCKTKT 14,79 kg
13 Thanh đỡ trung hòa BVTKTC-HSBCKTKT 6,58 kg
14 Biển số trụ và biển báo nguy hiểm (Decan) 1cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
15 Bảng tên trạm 200 x 400 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
DU Nắp đỡ máy biến áp
1 Nắp đỡ MBA - 320KVA BVTKTC-HSBCKTKT 90,67 kg
2 Bát gắn boulon BVTKTC-HSBCKTKT 2,36 kg
3 Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc 14 cái BVTKTC-HSBCKTKT 14 bộ
4 Bát kẹp MBA BVTKTC-HSBCKTKT 7,08 kg
5 Mặt bít ép seal luồn cáp trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 24,12 kg
6 Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc 6 cái BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
7 Bát kẹp nắp vào mặt bít trên thân trạm BVTKTC-HSBCKTKT 5,8 kg
8 Khe luồn cáp hạ thế BVTKTC-HSBCKTKT 3,39 kg
9 Vành che nước mưa BVTKTC-HSBCKTKT 11,5 kg
DV Khối lượng máng che mưa bao quanh MBA
1 Phần trên của máng BVTKTC-HSBCKTKT 65,23 kg
2 Phần dưới của máng BVTKTC-HSBCKTKT 61,46 kg
3 Phần góc trên máng BVTKTC-HSBCKTKT 5,09 kg
4 Phần góc dưới máng BVTKTC-HSBCKTKT 6,22 kg
5 Bulông M12x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 24 bộ
DW Bảng Khối lượng
1 Phần Phần hông + giữa + góc BVTKTC-HSBCKTKT 8.257,34 kg
2 Lắp dựng trụ đơn thân BVTKTC-HSBCKTKT 8,97 tấn
3 Bát hàn mặt bích với thân BVTKTC-HSBCKTKT 15,7 kg
DX Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 320KVA
1 Cáp đồng bọc 600V-CV240 : 3x3x4m BVTKTC-HSBCKTKT 36 mét
2 Đầu cosse Cu 240mm² : 3 cái + mũ chụp BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
3 Đầu cosse Cu 185mm² : 1 cái + mũ chụp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
4 Đầu cosse Cu 25mm² : 36 cái + mũ chụp BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
5 Chụp bảo vệ đầu bịt cáp (3 màu) : (3+6+1)cái BVTKTC-HSBCKTKT 7 cái
6 Thanh cái bằng đồng (busbar) tiết diện 4x40x800mm BVTKTC-HSBCKTKT 2 thanh
7 Thanh cái bằng đồng (busbar) tiết diện 5x20x230mm BVTKTC-HSBCKTKT 2 thanh
8 Thanh cái bằng đồng (busbar) tiết diện 5x20x340mm BVTKTC-HSBCKTKT 2 thanh
9 Thanh cái bằng đồng (busbar) tiết diện 10x25x650mm BVTKTC-HSBCKTKT 3 thanh
10 Thanh cái bằng đồng (busbar) tiết diện 10x25x60mm BVTKTC-HSBCKTKT 1 thanh
11 Thanh cái bằng đồng (busbar) tiết diện 10x25x160mm BVTKTC-HSBCKTKT 1 thanh
12 Thanh cái bằng đồng (busbar) tiết diện 10x25x260mm BVTKTC-HSBCKTKT 1 thanh
13 Thanh cái bằng đồng (busbar) tiết diện 5x20x230mm BVTKTC-HSBCKTKT 3 thanh
14 Bakelit 5x270x350 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Tấm
15 Bakelit 20x740x1150 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Tấm
16 Bulông M10x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
17 Thanh cái bằng đồng (busbar) tiết diện 4x40x800mm BVTKTC-HSBCKTKT 1 thanh
18 Tấm mica trong 3x480x750 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Tấm
19 Bakelit 20x70x140 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Tấm
20 Bakelit 20x70x90 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Tấm
21 Bakelit 20x70x40 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Tấm
22 Vis gổ 6 x40 BVTKTC-HSBCKTKT 24 Cái
23 Tôn mạ kẻm 4x50x50 BVTKTC-HSBCKTKT 29 Cái
24 Bulon 5x40 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 36 bộ
25 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 10 cuộn
DY Thùng điện kế + phụ kiện lắp tủ
1 Cáp CVV11x4mm² : 2m ĐK BVTKTC-HSBCKTKT 2 mét
DZ PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO - THU HỒI
1 Tháo thu hồi bộ cách điện đứng - SĐU-24kV BVTKTC-HSBCKTKT 6 Sứ
2 Tháo bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
3 Tháo thu hồi chuỗi cách điện néo 2 bát 24kV 70kN: CĐN 2 BAT BVTKTC-HSBCKTKT 3 Chuỗi
4 Tháo thu hồi Đth - U BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
5 Tháo thu hồi Nth - U BVTKTC-HSBCKTKT 11 Bộ
6 Tháo xà thép X-20Đ BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
7 Tháo xà thép X-20KL BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
8 Tháo xà thép X-24K BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
9 Tháo thu hồi bộ chằng xuống/chằng lệch trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
10 Tháo hạ và thu hồi dây cáp đồng bọc CEX-50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,453 Km
11 Tháo hạ dây C22 BVTKTC-HSBCKTKT 5,187 Km
12 Tháo hạ dây C25 BVTKTC-HSBCKTKT 0,432 Km
13 Tháo hạ dây C35 BVTKTC-HSBCKTKT 0,556 Km
14 Cắt, thanh lý tại chỗ cột bêtông 12 m BVTKTC-HSBCKTKT 7,3633 m
15 Cắt, thanh lý tại chỗ cột bêtông 14 m BVTKTC-HSBCKTKT 2,1038 m
16 Nhổ cột bêtông vuông 8,5 m BVTKTC-HSBCKTKT 1 Trụ
17 Nhổ cột bêtông vuông 10,5 m BVTKTC-HSBCKTKT 1 Trụ
18 Nhổ cột bê tông ly tâm 12 m BVTKTC-HSBCKTKT 8 Trụ
EA PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO - THÁO LẮP LẠI
1 Tháo lắp bộ cách điện đứng - SĐU-24kV BVTKTC-HSBCKTKT 11 Sứ
2 Tháo và lắp SĐI - 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
3 Tháo và lắp chuỗi cách điện đỡ 2 bát 24kV 70kN: CĐĐ 2 BAT BVTKTC-HSBCKTKT 6 Chuỗi
4 Tháo chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN BVTKTC-HSBCKTKT 6 Chuỗi
5 Lắp xà thép X-24KP BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
6 Tháo xà thép X-20Đ BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
7 Tháo và lắp xà thép X-20K BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
8 Tháo xà G-20KP BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
9 Tháo lắp nhánh rẽ vào nhà 21 nhánh (2xAV22-15m) BVTKTC-HSBCKTKT 0,48 Km
EB PHẦN THIẾT BỊ
1 Tháo FCO BVTKTC-HSBCKTKT 9 Bộ
2 Lắp FCO BVTKTC-HSBCKTKT 9 Bộ
3 Tháo thu hồi FCO BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
4 Tháo lắp điện kế BVTKTC-HSBCKTKT 16 Cái
EC PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ XÂY DỰNG MỚI - THU HỒI
1 Tháo bộ cách điện đỡ góc - SĐG-24kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
2 Tháo thu hồi Đth - U BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Tháo xà thép X-20K BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Nhổ cột bêtông 8,5 m BVTKTC-HSBCKTKT 11 Cột
5 Cắt cột bê tông ly tâm 8,5 m BVTKTC-HSBCKTKT 12,0105 m
6 Cắt cột bê tông ly tâm 12 m BVTKTC-HSBCKTKT 2,1038 m
ED PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ XÂY DỰNG MỚI - THÁO LẮP LẠI
1 Tháo & lắp chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN BVTKTC-HSBCKTKT 6 Chuỗi
2 Tháo & lắp xà thép X-24K BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Tháo lắp lại kẹp dừng cáp ABC BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
4 Tháo lắp nhánh rẽ vào nhà 52 nhánh (2xAV22-15m) BVTKTC-HSBCKTKT 1,74 Km
EE PHẦN THIẾT BỊ TRUNG THẾ
1 Tháo máy biến áp 1 pha - 50kVA BVTKTC-HSBCKTKT 2 Máy
2 Lắp máy biến áp 1 pha - 50kVA BVTKTC-HSBCKTKT 2 Máy
3 Tháo FCO BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
4 Lắp FCO BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
5 Tháo lắp điện kế BVTKTC-HSBCKTKT 58 Cái
6 Tháo chống sét van BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
7 Lắp chống sét van BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
EF PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ CẢI TẠO
1 Nhổ cột bêtông 6,5 m BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cột
2 Nhổ cột bêtông 7,5 m BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cột
3 Nhổ cột bêtông 8,5 m BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cột
4 Cắt, thanh lý tại chỗ trụ 8,5 m BVTKTC-HSBCKTKT 11,2098 m
5 Cắt, thanh lý tại chỗ trụ bêtông 6,5 m BVTKTC-HSBCKTKT 10,4091 m
6 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC(ACKP)95 BVTKTC-HSBCKTKT 0,044 Km
7 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC(ACKP)50 BVTKTC-HSBCKTKT 7,847 Km
8 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC(ACKP)120 BVTKTC-HSBCKTKT 0,132 Km
9 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn C22 BVTKTC-HSBCKTKT 1,894 Km
10 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn C38 BVTKTC-HSBCKTKT 0,506 Km
11 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn CV10 BVTKTC-HSBCKTKT 0,662 Km
12 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn CV22 BVTKTC-HSBCKTKT 0,372 Km
13 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn CV35 BVTKTC-HSBCKTKT 0,169 Km
14 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn CV38 BVTKTC-HSBCKTKT 3,393 Km
15 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn CV50 BVTKTC-HSBCKTKT 2,503 Km
16 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn AV50 BVTKTC-HSBCKTKT 10,058 Km
17 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn AV70 BVTKTC-HSBCKTKT 15,807 Km
18 Tháo hạ và thu hồi dây ABC2x35 BVTKTC-HSBCKTKT 0,181 Km
19 Tháo hạ và thu hồi dây ABC 3x95 BVTKTC-HSBCKTKT 0,398 Km
20 Tháo hạ và căng lại dây ABC 4x95 BVTKTC-HSBCKTKT 0,08 Km
21 Tháo lắp nhánh rẽ vào nhà 172 nhánh (2xAV22-15m) BVTKTC-HSBCKTKT 4,83 Km
EG PHẦN THIẾT BỊ HẠ THẾ
1 Tháo lắp điện kế BVTKTC-HSBCKTKT 161 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->