Gói thầu: Gói số 73: Bê tông tuyến từ thôn Dọc Đình - thôn Cãi, xã Biên Sơn, huyện Lục Ngạn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200738513-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Phát triển nông thôn Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói số 73: Bê tông tuyến từ thôn Dọc Đình - thôn Cãi, xã Biên Sơn, huyện Lục Ngạn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200645405 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 17:51:00 đến ngày 2020-07-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,706,520,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,500,000 VNĐ ((Mười bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG |
|||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất III<br/> | Mô tả kỹ thuật chương V<br/> | 7,8237 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,4593 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,9073 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,9235 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m, Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,0374 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Mô tả kỹ thuật chương V | 20,5866 | 100m2 |
| 7 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật chương V | 20,5866 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG |
|||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới <br/> | Mô tả kỹ thuật chương V<br/> | 4,9881 | 100m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật chương V | 35,2275 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 704,55 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,5868 | 100m2 |
| 5 | Thi công khe co | Mô tả kỹ thuật chương V | 972 | m |
| 6 | Thi công khe giãn | Mô tả kỹ thuật chương V | 171 | m |
| C | CỐNG NGANG |
|||
| 1 | Xây móng bằng đá hộc, Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40<br/> | Mô tả kỹ thuật chương V<br/> | 64,79 | m3 |
| D | BIỂN BÁO |
|||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80<br/> | Mô tả kỹ thuật chương V<br/> | 4 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| E | CỐNG RÃNH TRÊN ĐƯỜNG |
|||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II<br/> | Mô tả kỹ thuật chương V<br/> | 0,667 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax >6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,93 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc, Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 33,229 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 17,436 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, Đường kính ≤600mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | 1 đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, Đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | 1 đoạn ống |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,386 | 100m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,135 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40, Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,84 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40, Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,674 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,077 | 100m2 |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 13 | Nối ống bê tông bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, Đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | mối nối |
| 14 | Nối ống bê tông bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, Đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | mối nối |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi