Gói thầu: Thi công xây dựng công trình gồm các đoạn: Đoạn 1 từ Km6+423,75 đến đường vành đai biên giới Km8+960; Đoạn 3 và đoạn 4
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200743728-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng ngành Giao thông tỉnh Tây Ninh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình gồm các đoạn: Đoạn 1 từ Km6+423,75 đến đường vành đai biên giới Km8+960; Đoạn 3 và đoạn 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200737549 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Trung ương hỗ trợ có mục tiêu và ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 16:22:00 đến ngày 2020-07-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,013,547,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 4 | Chi phí bảo hành công trình | 24 | Tháng | |
| 5 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 6 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 8 | Chi phí bảo đảm an toàn giao thông | 1 | Khoản | |
| 9 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| B | HẠNG MỤC 2: KHỐI LƯỢNG MỜI THẦU | |||
| C | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp I bằng máy đào 0,8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,3093 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp II bằng máy đào 0,8m3 (tận dụng để đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,97 | 100m3 |
| 3 | Đào đất hố móng mương đất cấp II (tận dụng để đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0636 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh dọc đất cấp I bằng máy đào 0,8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,526 | 100m3 |
| 5 | Lu lại mặt đường đạt độ chặt K=>0,95 (chiều dày lu 20cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,7 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường đất cấp II bằng lu 16 tấn độ chặt K=>0,95 (tận dụng đất đào nền đường, đào móng mương, móng cống tròn và cống hộp. Phần còn thiếu mua đất để đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,9346 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường sỏi đỏ bằng lu 16 tấn độ chặt K=>0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,0944 | 100m3 |
| 8 | Làm móng đá 4x6 chèn sỏi đỏ lớp 1 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237,9055 | 100m2 |
| 9 | Làm móng đá 4x6 chèn sỏi đỏ lớp 2 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237,9055 | 100m2 |
| 10 | Làm móng đá 4x6 chèn sỏi đỏ lớp 3 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237,9055 | 100m2 |
| 11 | Tưới nhựa mặt đường tiêu chuẩn 5,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237,9055 | 100m2 |
| 12 | Cắt mặt đường BTXM hiện hữu dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5004 | 100m |
| 13 | Đào mặt đường BTXM hiện hữu trong phạm vi cắt 0.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,25 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7 | m3 |
| 15 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,9 | m3 |
| 16 | Cắt khe co giản mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3337 | 100m |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 2 | Trụ biển báo đơn 3030 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 3 | Sản xuất lắp dựng Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336 | cái |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M150 móng Cọc mốc lộ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9127 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 Cọc mốc lộ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,08 | m3 |
| 6 | Sơn Cọc mốc lộ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,676 | m2 |
| 7 | Lắp dựng Cọc mốc lộ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 8 | Sản xuất lắp dựng Cột Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Đào móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,16 | m3 |
| E | CỐNG TRÒN BTCT | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3279 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,18 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,67 | m3 |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt cống bê tông cốt thép D600 đốt dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn ống |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt cống bê tông cốt thép D800 đốt dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | đoạn ống |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt cống bê tông cốt thép D800 đốt dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đoạn ống |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cống bê tông cốt thép D800 đốt dài 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | đoạn ống |
| 8 | Mối nối phương pháp xảm kết hợp Joint cao su D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mối nối |
| 9 | Mối nối phương pháp xảm kết hợp Joint cao su D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | mối nối |
| 10 | Bê tông tường đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,93 | m3 |
| 11 | Đắp đất hố móng đầm chặt K=>0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8524 | 100m3 |
| 12 | Đập phá bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,68 | m3 |
| 13 | Trồng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 14 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ cống D600 đốt dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | đoạn ống |
| 16 | Tháo dỡ cống D600 đốt dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 17 | Tháo dỡ cống D600 đốt dài 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt joint cao su cống D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | sợi |
| F | CỐNG HỘP | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 bề rộng > 250cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,83 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cống hộp đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,71 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cống hộp 2x2mx2m D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4203 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cống hộp 2x2mx2m D<18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7671 | tấn |
| 5 | Bê tông cống hộp 2x2mx2m đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,55 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường cánh cống hộp đổ tại chỗ D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8796 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường cánh cống hộp đổ tại chỗ D<=12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9339 | tấn |
| 8 | Bê tông tường cống hộp 2x2mx2m đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,1 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cống hộp 2x2mx2m chiều dài L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | đoạn cống |
| 10 | Mối nối cống hộp 2x2mx2m bằng bê tông xi măng đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,78 | m3 |
| 11 | Bê tông gia cố mái taluy đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,51 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ cống D1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đoạn ống |
| 13 | Đào móng cống đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0674 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất hố móng đầm chặt K=>0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3174 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi