Gói thầu: Số 59 - Thi công xây lắp Sửa chữa các công trình xây dựng của Ban Quản lý Vườn quốc gia Phước Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200749910-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Vườn Quốc gia Phước Bình |
| Tên gói thầu | Số 59 - Thi công xây lắp Sửa chữa các công trình xây dựng của Ban Quản lý Vườn quốc gia Phước Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200719800 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách trung ương hỗ trợ từ Chương trình mục tiêu Phát triển lâm nghiệp bền vững giai đoạn 2016-2020 (theo Quyết định số 2087/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 của UBND tỉnh Ninh Thuận) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 16:52:00 đến ngày 2020-07-28 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,639,196,752 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC CHUYÊN GIA | |||
| 1 | PHẦN PHÁ DỠ HIỆN TRẠNG<br/>Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 2.219,381 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 798,94 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK được phê duyệt | 59,04 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 153,18 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Theo HSTK được phê duyệt | 11,695 | m2 |
| 6 | Tháo các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | bộ |
| 7 | Tháo các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | bộ |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo HSTK được phê duyệt | 51,2 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 2,56 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK được phê duyệt | 95,88 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 238,576 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK được phê duyệt | 51,2 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo HSTK được phê duyệt | 121,33 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ bồn năng lượng mặt trời | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSTK được phê duyệt | 6,904 | m3 |
| 18 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 12,728 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK được phê duyệt | 12,728 | m3 |
| 20 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK được phê duyệt | 6,426 | 100m2 |
| 21 | PHẦN SỬA CHỮA Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,56 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 146,93 | m2 |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được phê duyệt | 121,33 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm | Theo HSTK được phê duyệt | 51,2 | m2 |
| 25 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 | Theo HSTK được phê duyệt | 91,68 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 416,96 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 2.521,141 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 798,94 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 819,892 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 2.500,189 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 59,04 | 1m2 |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt cửa nhựa lõi thép kính 8ly | Theo HSTK được phê duyệt | 153,18 | m2 |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt vách kính 8ly nhựa lõi thép | Theo HSTK được phê duyệt | 11,695 | m2 |
| 34 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSTK được phê duyệt | 51,2 | m2 |
| 35 | PHẦN ĐIỆN Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | bộ |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | bộ |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 45 | cái |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm ba | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | cái |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | cái |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt đế nổi + mặt nạ | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | bộ |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 450 | m |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 120 | m |
| 43 | PHẦN NƯỚC Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | bộ |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | bộ |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | bộ |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt bồn năng lượng mặt trời | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| B | HM: SỬA CHỮA TRỤ SỞ LÀM VIỆC | |||
| 1 | PHẦN PHÁ DỠ HIỆN TRẠNG<br/>Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 1.808,19 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 368,54 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo HSTK được phê duyệt | 221,8 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK được phê duyệt | 47,88 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo HSTK được phê duyệt | 31,4 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 8,52 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK được phê duyệt | 100,86 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo HSTK được phê duyệt | 117,44 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK được phê duyệt | 127,8 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | bộ |
| 11 | tháo dỡ quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 12 | Tháo dỡ các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 57 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | bộ |
| 15 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK được phê duyệt | 6,808 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK được phê duyệt | 3,128 | 100m2 |
| 17 | PHẦN SỬA CHỮA Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 1.680,39 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 368,54 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 524,91 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 1.524,02 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 100,86 | m2 |
| 22 | Sơn PU vào kết cấu gỗ dạng thanh | Theo HSTK được phê duyệt | 5,976 | 1m2 |
| 23 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 221,8 | m2 |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,217 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,217 | tấn |
| 26 | Làm trần tole lạnh | Theo HSTK được phê duyệt | 0,452 | 100m2 |
| 27 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 117,44 | m2 |
| 28 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Theo HSTK được phê duyệt | 117,44 | 1m2 |
| 29 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 31,4 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm | Theo HSTK được phê duyệt | 27,72 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3,68 | m2 |
| 32 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 | Theo HSTK được phê duyệt | 127,8 | m2 |
| 33 | Cung cấp lắp đặt cửa sổ lùa nhựa lõi thép kính 8ly | Theo HSTK được phê duyệt | 4,62 | m2 |
| 34 | Cung cấp lắp đặt cửa đi nhựa lõi thép kính 8ly | Theo HSTK được phê duyệt | 3,9 | m2 |
| 35 | Cung cấp lắp đặt khóa tay nắm cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | bộ |
| 36 | PHẦN ĐIỆN Cung cấp, lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 57 | bộ |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | bộ |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 78 | cái |
| 41 | Cung cấp, lắp đạt đế âm, mặt nạ công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 78 | hộp |
| 42 | PHẦN NƯỚC Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | bộ |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 48 | HẦM TỰ HOẠI Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,09 | m3 |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 15,35 | m3 |
| 50 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 3,542 | m3 |
| 51 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,838 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,612 | m3 |
| 53 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,488 | m3 |
| 54 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,605 | m3 |
| 55 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,029 | tấn |
| 56 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,023 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 58 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 60,628 | m2 |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 125mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| C | HM: SỬA CHỮA NHÀ ĂN TẬP THỂ | |||
| 1 | PHẦN PHÁ DỠ HIỆN TRẠNG<br/>Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 10,08 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo HSTK được phê duyệt | 53,28 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK được phê duyệt | 24,84 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 276,62 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 13,3 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK được phê duyệt | 92,72 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 4,95 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo HSTK được phê duyệt | 15,36 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK được phê duyệt | 15,52 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 12 | Tháo dỡ các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 13 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,827 | 100m2 |
| 14 | PHẦN SỬA CHỬA Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 53,28 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 53,28 | m2 |
| 16 | Cung cấp lắp đặt cửa sổ nhựa lõi thép kính 8ly | Theo HSTK được phê duyệt | 7,56 | m2 |
| 17 | Cung cấp lắp đặt vách kính nhựa lõi thép | Theo HSTK được phê duyệt | 19,72 | m2 |
| 18 | Xây tường bằng gạch ống (8x8x19) cm chiều dày <=10 cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,202 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,48 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,52 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,4 | m2 |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Theo HSTK được phê duyệt | 11,4 | 1m2 |
| 23 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,67 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4,85 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 270,99 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 13,3 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 150,44 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 133,85 | m2 |
| 29 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Theo HSTK được phê duyệt | 4,95 | 1m2 |
| 30 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,442 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,442 | tấn |
| 32 | Làm trần tole lạnh | Theo HSTK được phê duyệt | 0,927 | 100m2 |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt nẹp nhôm viền trần | Theo HSTK được phê duyệt | 67,6 | m |
| 34 | PHẦN ĐIỆN Cung cấp, lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | bộ |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt Đế âm + mặt nạ | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi