Gói thầu: Thi công cải tạo, sửa chữa nhỏ lẻ các đơn vị X05, X06, V01, H02, H04, H08, V05
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200748570-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hậu cần, Bộ Công an |
| Tên gói thầu | Thi công cải tạo, sửa chữa nhỏ lẻ các đơn vị X05, X06, V01, H02, H04, H08, V05 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200724396 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KPTX năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 15:37:00 đến ngày 2020-07-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,544,140,543 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU LÀM VIỆC X05 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V-HSMT | 2,4 | m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm | Chương V-HSMT | 0,16 | 100m |
| 3 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V-HSMT | 2,204 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V-HSMT | 0,832 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V-HSMT | 0,064 | m3 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 0,243 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V-HSMT | 0,064 | m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V-HSMT | 0,192 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V-HSMT | 2,368 | m3 |
| 11 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 23,68 | m2 |
| B | SƠN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V-HSMT | 171,99 | m2 |
| 2 | Quét 03 lớp dung dịch Sikatop Seal 107 chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Chương V-HSMT | 171,99 | 1m2 |
| 3 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V-HSMT | 171,99 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V-HSMT | 666,726 | m2 |
| 5 | Công tác bả bằng 3 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Chương V-HSMT | 666,726 | 1m2 |
| 6 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V-HSMT | 3,44 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V-HSMT | 3,44 | m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V-HSMT | 3,44 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V-HSMT | 3,44 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | Chương V-HSMT | 3,44 | m3 |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-HSMT | 3.505,618 | 1m2 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Chương V-HSMT | 22,406 | 100m2 |
| C | SƠN TRONG NHÀ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V-HSMT | 549,278 | m2 |
| 2 | Công tác bả bằng 3 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Chương V-HSMT | 549,278 | 1m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn - sơn 3 nước | Chương V-HSMT | 2.746,39 | 1m2 |
| 4 | Thuê giáo thi công, thuê 03 tầng khu hành lang điển hình trong thời gian 30 ngày (kích thước giáo 1200x1500) | Chương V-HSMT | 56,13 | bộ |
| D | SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỀU HOÀ | |||
| 1 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Chương V-HSMT | 42 | cái |
| 2 | Bảo dưỡng, bơm ga bổ sung điều hòa | Chương V-HSMT | 42 | cái |
| 3 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Chương V-HSMT | 42 | máy |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Chương V-HSMT | 2,43 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương V-HSMT | 0,44 | 100m |
| 6 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 32mm | Chương V-HSMT | 126 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 32mm | Chương V-HSMT | 126 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 32/32mm | Chương V-HSMT | 126 | cái |
| 9 | Rải bạt lót nền trước khi sơn | Chương V-HSMT | 917,671 | m2 |
| 10 | Vệ sinh bàn giao | Chương V-HSMT | 18 | công |
| E | NHÀ A02: | |||
| 1 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Chương V-HSMT | 1 | 1bộ |
| 2 | Khóa cửa tay gạt, cửa thông phòng | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Thay khóa cửa tay nắm tròn | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| F | NHÀ A01+A02: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V-HSMT | 456,653 | m2 |
| 2 | Công tác bả bằng 3 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Chương V-HSMT | 456,653 | 1m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn - sơn 3 nước | Chương V-HSMT | 2.283,264 | 1m2 |
| 4 | Vệ sinh công nghiệp nền nhà | Chương V-HSMT | 872 | m2 |
| G | PHÒNG HỌP SỐ 1 (X06) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V-HSMT | 26,128 | m2 |
| 2 | Công tác bả bằng 3 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Chương V-HSMT | 26,128 | 1m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn - sơn 3 nước | Chương V-HSMT | 130,638 | 1m2 |
| 4 | Vệ sinh bàn giao | Chương V-HSMT | 5 | công |
| H | TƯỜNG PHÍA NGOÀI NHÀ B1 - KHU VỰC VĂN THƯ V01 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V-HSMT | 1,385 | 100m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V-HSMT | 19,896 | m2 |
| 3 | Quét 03 lớp dung dịch Sikatop Seal 107 chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Chương V-HSMT | 19,896 | 1m2 |
| 4 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V-HSMT | 19,896 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V-HSMT | 28,962 | m2 |
| 6 | Công tác bả bằng 3 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Chương V-HSMT | 28,962 | 1m2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - sơn 3 nước | Chương V-HSMT | 144,81 | 1m2 |
| 8 | Vệ sinh bàn giao | Chương V-HSMT | 2 | công |
| I | HÀNH LANG TẦNG 2 B07 - 47 PHẠM VĂN ĐỒNG | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, gạch lá nem | Chương V-HSMT | 10 | m2 |
| 2 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông trước khi lát | Chương V-HSMT | 10 | 1m2 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 10 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 10 | m2 |
| 5 | Vệ sinh sau khi lát nền | Chương V-HSMT | 1 | công |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt tấm gỗ dán dầy 18mm mặt phủ veneer lên tường | Chương V-HSMT | 62,916 | m2 |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt nan gỗ 20x30mm, khoảng cách nan 200mm | Chương V-HSMT | 272,504 | m |
| 8 | Nẹp gỗ 40x100mm | Chương V-HSMT | 22,88 | m |
| 9 | Vệ sinh bàn giao | Chương V-HSMT | 2 | công |
| J | CHỐNG THẤM NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Chương V-HSMT | 56,94 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V-HSMT | 186,8 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V-HSMT | 5,604 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V-HSMT | 60,94 | m2 |
| 5 | Quét 03 lớp dung dịch Sikatop Seal 107 chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Chương V-HSMT | 247,74 | 1m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 186,8 | m2 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V-HSMT | 60,94 | m2 |
| 8 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 25x40cm, vữa XM M75 | Chương V-HSMT | 56,94 | 1m2 |
| 9 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic tiết diện 30x30cm, vữa XM M75 | Chương V-HSMT | 186,8 | 1m2 |
| 10 | Công tác bả bằng 3 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Chương V-HSMT | 90,966 | 1m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn - sơn 3 nước | Chương V-HSMT | 90,966 | 1m2 |
| 12 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V-HSMT | 22,057 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V-HSMT | 22,057 | m3 |
| 14 | Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V-HSMT | 22,057 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V-HSMT | 22,057 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | Chương V-HSMT | 22,057 | m3 |
| 17 | Vệ sinh bàn giao | Chương V-HSMT | 16 | công |
| K | SỬA CHỮA CÂY NƯỚC NÓNG TẠI HÀNH LANG TẦNG 5, 6, 7 | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V-HSMT | 2,25 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ bình đun nước nóng | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Chương V-HSMT | 0,09 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V-HSMT | 1,98 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V-HSMT | 18 | m2 |
| 7 | Lắp đặt bình đun nước nóng | Chương V-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V-HSMT | 18 | m2 |
| 9 | Công tác bả bằng 3 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Chương V-HSMT | 24 | 1m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn - sơn 3 nước | Chương V-HSMT | 24 | 1m2 |
| 11 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V-HSMT | 2,25 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V-HSMT | 2,25 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V-HSMT | 2,25 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V-HSMT | 2,25 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | Chương V-HSMT | 2,25 | m3 |
| 16 | Vệ sinh bàn giao | Chương V-HSMT | 2 | công |
| L | SỬA CHỮA THAY THẾ THIẾT BỊ VỆ SINH CÁC PHÒNG NAM NỮ | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V-HSMT | 10 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu xí bệt, xí bệt 2 khối | Chương V-HSMT | 10 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi, vòi rửa lắp lại | Chương V-HSMT | 15 | bộ |
| 4 | Lắp đặt, thay thế van chậu tiểu nam | Chương V-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Thay thế van tiểu cơ nam | Chương V-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xiphong cho vòi chậu | Chương V-HSMT | 15 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây cấp nước cho vòi chậu | Chương V-HSMT | 15 | cái |
| 8 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V-HSMT | 1,495 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V-HSMT | 1,495 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V-HSMT | 1,495 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V-HSMT | 1,495 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | Chương V-HSMT | 1,495 | m3 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V-HSMT | 207,698 | m2 |
| 14 | Công tác bả bằng 3 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Chương V-HSMT | 207,698 | 1m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn - sơn 3 nước | Chương V-HSMT | 783,29 | 1m2 |
| 16 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V-HSMT | 36 | m2 |
| 17 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V-HSMT | 36 | m2 |
| 18 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V-HSMT | 1,8 | m3 |
| 19 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V-HSMT | 1,8 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V-HSMT | 1,8 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V-HSMT | 1,8 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | Chương V-HSMT | 1,8 | m3 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 36 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 | Chương V-HSMT | 36 | 1m2 |
| 25 | Tháo dỡ bình đun nước nóng | Chương V-HSMT | 40 | cái |
| 26 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Chương V-HSMT | 40 | bộ |
| 27 | Vệ sinh bàn giao | Chương V-HSMT | 6 | công |
| 28 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V-HSMT | 15 | m2 |
| 29 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V-HSMT | 0,54 | m2 |
| 30 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V-HSMT | 0,54 | m3 |
| 31 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V-HSMT | 0,54 | m3 |
| 32 | Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V-HSMT | 0,54 | m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V-HSMT | 0,54 | m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | Chương V-HSMT | 0,54 | m3 |
| 35 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 15 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 | Chương V-HSMT | 15 | 1m2 |
| M | DOANH TRẠI CSBV 80 TQH | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V-HSMT | 9,564 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V-HSMT | 7,2 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V-HSMT | 16,764 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V-HSMT | 63,958 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ quạt thông gió | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Tháo dỡ quạt hút mùi | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V-HSMT | 2,021 | m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V-HSMT | 2,021 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V-HSMT | 2,021 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V-HSMT | 2,021 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | Chương V-HSMT | 2,021 | m3 |
| 12 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, vữa XM M75 | Chương V-HSMT | 67,618 | 1m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 7,2 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic tiết diện 40x40cm, vữa XM M75 | Chương V-HSMT | 7,2 | 1m2 |
| 15 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt quạt hút mùi bếp | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Chương V-HSMT | 2 | 1bộ |
| 18 | Khóa cửa tay gạt, cửa thông phòng | Chương V-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 19 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 20 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Chương V-HSMT | 4 | 1m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm | Chương V-HSMT | 0,04 | 100m |
| 22 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V-HSMT | 24,886 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V-HSMT | 40,635 | m2 |
| 25 | Công tác bả bằng 3 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Chương V-HSMT | 24,886 | 1m2 |
| 26 | Công tác bả bằng 3 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Chương V-HSMT | 40,635 | 1m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn - sơn 3 nước | Chương V-HSMT | 327,603 | 1m2 |
| 28 | Rải bạt lót nền trước khi sơn | Chương V-HSMT | 124,43 | m2 |
| 29 | Vệ sinh bàn giao | Chương V-HSMT | 2 | công |
| N | PHÒNG 422 NHÀ A - 80 TRẦN QUỐC HOÀN | |||
| 1 | Gia công cửa song sắt | Chương V-HSMT | 2,07 | m2 |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-HSMT | 4,14 | m2 |
| O | HÀNH LANG TẦNG 2, 3 & P317 NHÀ A - 80 TRẦN QUỐC HOÀN | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V-HSMT | 160,908 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn - sơn 3 nước | Chương V-HSMT | 402,272 | 1m2 |
| 3 | Vệ sinh bàn giao | Chương V-HSMT | 8 | công |
| P | XÂY KHO CHỨA GA - 40 HÀNG BÀI | |||
| 1 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V-HSMT | 2,063 | m3 |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V-HSMT | 38,803 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn - sơn 3 nước | Chương V-HSMT | 124,808 | 1m2 |
| 4 | Gia công cửa song sắt | Chương V-HSMT | 8,75 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-HSMT | 17,5 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V-HSMT | 8,75 | m2 ck |
| 7 | Gia công hàng rào lưới thép | Chương V-HSMT | 7,051 | m2 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V-HSMT | 4,778 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V-HSMT | 2,389 | m3 |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V-HSMT | 20 | m |
| 11 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Vệ sinh bàn giao | Chương V-HSMT | 2 | công |
| Q | PHÒNG 303, 314 NHÀ D - 80 TRẦN QUỐC HOÀN | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V-HSMT | 129,944 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn - sơn 3 nước | Chương V-HSMT | 179,226 | 1m2 |
| 3 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Chương V-HSMT | 1 | 1bộ |
| 4 | Khóa cửa tay gạt cửa đi nhôm kính, cửa phòng 303 | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Tháo rèm cũ, Lắp đặt rèm mới cửa sổ phòng 303, Rèm gỗ bản 5cm | Chương V-HSMT | 3,96 | m2 |
| 6 | Vệ sinh công nghiệp nền nhà, phòng 303 | Chương V-HSMT | 23,732 | m2 |
| R | PHÒNG 519 NHÀ A - 80 TRẦN QUỐC HOÀN | |||
| 1 | Tháo dỡ bàn ghế, dọn dẹp xuống kho tầng 1 | Chương V-HSMT | 4 | công |
| 2 | Vệ sinh công nghiệp nền nhà, phòng 519 | Chương V-HSMT | 23,4 | m2 |
| 3 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| S | PHÒNG 305 NHÀ D - 80 TRẦN QUỐC HOÀN | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V-HSMT | 0,119 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Chương V-HSMT | 5,76 | m2 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V-HSMT | 1,821 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V-HSMT | 16,56 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V-HSMT | 87,056 | m2 |
| 6 | Công tác bả bằng 3 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Chương V-HSMT | 16,56 | 1m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn - sơn 3 nước | Chương V-HSMT | 162,232 | 1m2 |
| 8 | Dán phào thạch cao kích thước 100 | Chương V-HSMT | 5,5 | m |
| 9 | Phào chân tường, phào nhựa | Chương V-HSMT | 14,5 | m |
| 10 | Thi công vách bằng tấm thạch cao | Chương V-HSMT | 29,417 | m2 |
| 11 | Công tác bả bằng 3 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Chương V-HSMT | 31,969 | 1m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn - sơn 3 nước | Chương V-HSMT | 31,969 | 1m2 |
| 13 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Chương V-HSMT | 5,7 | m |
| 14 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V-HSMT | 16,2 | m2 |
| 15 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V-HSMT | 5,81 | m cấu kiện |
| 16 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V-HSMT | 5 | m cấu kiện |
| 17 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V-HSMT | 3,864 | m2 ck |
| 18 | Sản xuất khuôn cửa kép, gỗ Lim Nam Phi. Khuôn kích thước 270x60 | Chương V-HSMT | 5,91 | md |
| 19 | Nẹp cửa gỗ Lim | Chương V-HSMT | 21,82 | md |
| 20 | Sản xuất khuôn cửa đơn, gỗ Lim Nam Phi | Chương V-HSMT | 5 | md |
| 21 | Sản xuất cánh cửa pano đặc, gỗ Lim Nam Phi | Chương V-HSMT | 2,352 | m2 |
| 22 | Sản xuất cánh cửa pano đặc, gỗ công nghiệp | Chương V-HSMT | 1,68 | md |
| 23 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Chương V-HSMT | 2 | 1bộ |
| 24 | Khóa cửa tay gạt, cửa phòng làm việc | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Khóa cửa tay gạt, cửa thông phòng | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V-HSMT | 7,92 | m2 |
| 27 | Gia công, sản xuất cửa sổ nhôm kính, nhôm hệ Xingfa, kính hộp dày 6,38 - 9 - 6,38mm | Chương V-HSMT | 7,92 | m2 |
| T | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V-HSMT | 56 | m |
| 3 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn led sát trần kích thước 600x600 | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường. Lắp lại quạt tại vị trí khác | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Cải tạo ống đồng (bao gồm ống ngưng, dây điện, bảo ôn) cho máy điều hòa | Chương V-HSMT | 3,5 | md |
| 6 | Vệ sinh công nghiệp nền nhà, phòng 305 | Chương V-HSMT | 48,092 | m2 |
| U | CỔNG CHÍNH - 80 TRẦN QUỐC HOÀN | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V-HSMT | 37,534 | m2 |
| 2 | Công tác bả bằng 3 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Chương V-HSMT | 37,534 | 1m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn - sơn 3 nước | Chương V-HSMT | 128,034 | 1m2 |
| 4 | Lắp chốt dọc chìm trong cửa | Chương V-HSMT | 3 | 1bộ |
| 5 | Vệ sinh bàn giao | Chương V-HSMT | 2 | công |
| V | PHÒNG GIẶT TẦNG 4 - NHÀ KHÁCH SỐ 10 NGUYỄN QUYỀN | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V-HSMT | 0,8 | m2 |
| 2 | Lắp đặt bulong nở | Chương V-HSMT | 80 | cái |
| 3 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, vữa BT M200 | Chương V-HSMT | 0,24 | 1 m3 |
| 4 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V-HSMT | 0,57 | tấn |
| 5 | Gia công cột bằng thép hình, | Chương V-HSMT | 0,262 | tấn |
| 6 | Gia công xà gồ thép | Chương V-HSMT | 0,511 | tấn |
| 7 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V-HSMT | 0,046 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V-HSMT | 0,262 | tấn |
| 9 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V-HSMT | 0,57 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-HSMT | 0,511 | tấn |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V-HSMT | 1,107 | 100m2 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Chương V-HSMT | 0,63 | m3 |
| 13 | Công tác bả bằng 3 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà | Chương V-HSMT | 88,08 | 1m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn - sơn 3 nước | Chương V-HSMT | 55,68 | 1m2 |
| 15 | Công tác bả bằng 3 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài nhà | Chương V-HSMT | 55,68 | 1m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - sơn 3 nước | Chương V-HSMT | 55,68 | 1m2 |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-HSMT | 39,93 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V-HSMT | 8,88 | m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V-HSMT | 1,157 | 100m2 |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, phần diềm mái | Chương V-HSMT | 0,361 | 100m2 |
| 21 | Thi công tường bằng tấm Cemboard 2 lớp. | Chương V-HSMT | 118,08 | m2 |
| 22 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V-HSMT | 27,84 | m2 |
| 23 | Gia công vách kính khung nhôm hệ Xingfa, kính dán dày 6,38mm | Chương V-HSMT | 27,84 | m2 |
| 24 | Gia công cửa đi nhôm kính 2 cánh mở, nhôm hệ Xingfa, kính dày 6,38mm | Chương V-HSMT | 5,28 | m2 |
| 25 | Gia công cửa sổ nhôm kính, cửa sổ lật chữ A, nhôm hệ Xingfa, kính dày 6,38mm | Chương V-HSMT | 6,4 | m2 |
| 26 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Chương V-HSMT | 2 | 1bộ |
| 27 | Khóa cửa đi nhôm kính | Chương V-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 28 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600 | Chương V-HSMT | 54 | 1m2 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Chương V-HSMT | 0,15 | 100m |
| 30 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 31 | Quả cầu chắn rác | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Giá treo quần áo bằng Inox | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Dây phơi bằng cáp thép bọc nhựa D6 | Chương V-HSMT | 100 | m |
| 34 | Lắp đặt xuối ngược phòng giặt | Chương V-HSMT | 33 | m |
| 35 | Lắp đặt máng thoát nước | Chương V-HSMT | 20 | m |
| 36 | Lắp đặt tấm ốp sườn của phòng giặt, khu phơi đồ | Chương V-HSMT | 80 | m |
| 37 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V-HSMT | 6 | bộ |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V-HSMT | 180 | m |
| 39 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 | Chương V-HSMT | 0 | hộp |
| 40 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V-HSMT | 428 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | Chương V-HSMT | 20 | m |
| 42 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V-HSMT | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 5,1mm | Chương V-HSMT | 0,544 | 100m |
| 46 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 47 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt van gạt cho máy giặt | Chương V-HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi