Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200747271-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng CTV
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200744748
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-17 09:19:00 đến ngày 2020-07-27 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,699,331,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Hành lang cầu
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp II Theo HSMT 1,8298 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Theo HSMT 19,8226 m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Theo HSMT 59,4 100m
4 Đắp cát vàng, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 1,3236 100m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSMT 0,3556 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 6,8783 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,4356 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,4298 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSMT 0,78 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,0608 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,4866 tấn
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSMT 0,2714 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Theo HSMT 24,23 m3
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,1491 100m2
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSMT 1,0658 m3
16 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSMT 8,203 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,177 tấn
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,1322 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 2,9076 m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 0,3933 100m3
21 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 0,8839 100m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Theo HSMT 1,6347 100m3
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,1824 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,4616 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,9392 tấn
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,923 100m2
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo HSMT 6,5975 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 1,334 100m2
29 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSMT 1,3225 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,3408 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 1,4996 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,8792 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 2,466 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 10,3708 m3
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 17,3531 m3
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,0976 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,1712 tấn
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 1,0752 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 3,1476 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 4,1652 m3
41 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 5,2481 m3
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 53,5612 m2
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 46,9436 m2
44 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSMT 132,25 m2
45 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo HSMT 62,5056 m2
46 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo HSMT 74,984 m2
47 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 74,984 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSMT 133,4 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 117,409 m2
50 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 436,6202 m2
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 46,9436 m2
52 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 7,4984 m3
53 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Theo HSMT 148,8416 m2
54 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤ 0,09mm Theo HSMT 74,984 m2
55 Gia công lan can Theo HSMT 0,2922 tấn
56 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSMT 6,1325 m2
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 6,1325 1m2
58 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 0,4509 m3
59 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 1,4317 m3
60 Trát tường lót dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 6,9224 m2
61 Láng granitô bậc tam cấp Theo HSMT 6,9224 m2
62 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Theo HSMT 16,56 m
63 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 7,38 m2
64 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo HSMT 12 bộ
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Theo HSMT 70 m
66 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSMT 4 cái
67 Lắp đặt đế âm tường Theo HSMT 4 hộp
68 Lắp đặt mặt công tắc Theo HSMT 4 cái
69 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo HSMT 70 m
70 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 90mm Theo HSMT 0,4 100m
71 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 90mm Theo HSMT 8 cái
72 Rọ chắn rác D90 Theo HSMT 4 cái
73 Lắp đặt mang sông nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo HSMT 4 cái
74 Đai + vít đỡ ống Theo HSMT 12 bộ
75 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo HSMT 1,9886 100m2
B Hạng mục: Kè đá + tường rào
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Theo HSMT 10,6763 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo HSMT 0,9609 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 0,3559 100m3
4 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Theo HSMT 68,45 100m
5 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSMT 10,95 m3
6 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 Theo HSMT 71,175 m3
7 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Theo HSMT 38,544 m3
8 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm Theo HSMT 0,3 100m
9 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo HSMT 11,0565 m2
10 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống thoát nước Theo HSMT 2,7 m2
11 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSMT 3,6 m3
12 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSMT 1,8 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,552 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,6499 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 9,108 m3
16 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 170,1651 m3
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSMT 0,167 100m2
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 12,12 m3
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 1,2126 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 1,8971 tấn
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSMT 1,0753 100m2
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Theo HSMT 5,9146 m3
23 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo HSMT 19,8005 m3
24 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSMT 26,9637 m3
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,6434 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,4991 tấn
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 5,9875 100m2
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 18,4598 m3
29 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSMT 56,7217 m3
30 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Theo HSMT 1,1344 100m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 103,5969 m3
32 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75 Theo HSMT 38,835 m3
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 1.375,8274 m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 815,319 m2
35 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Theo HSMT 517,11 m
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSMT 560 cái
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 1.853,4464 m2
38 Sản xuất hàng rào bằng sắt vuông đặc 14x14mm Theo HSMT 0,522 tấn
39 Lắp dựng hoa sắt Theo HSMT 23,862 m2
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 23,862 1m2
C Hạng mục: Sân + Rãnh thoát nước + Bồn hoa
1 Đào san đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV-đất cấp I Theo HSMT 1,6421 100m3
2 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công Theo HSMT 41,0525 m3
3 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 14,8112 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSMT 3,3453 100m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Theo HSMT 124,5 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Theo HSMT 197,04 m3
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo HSMT 189,839 10m
8 Láng vữa tạo dốc 0,5%, chiều dày 3cm, vữa xi măng mác 75 (tổng chiều dày 5,5cm) Theo HSMT 4.069 m2
9 Lát nền sân gạch Terrazzo 400x400mm Theo HSMT 4.069 m2
10 Láng granitô bậc tam cấp sân Theo HSMT 39,681 m2
11 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Theo HSMT 88,18 m
12 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo HSMT 6,2854 m2
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 102,6844 m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 9,1143 m3
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,4281 100m2
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 10,1994 m3
17 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm, vữa XM M75 Theo HSMT 0,9075 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm, vữa XM M75 Theo HSMT 20,6976 m3
19 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 188,19 m2
20 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 61,55 m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSMT 0,7 tấn
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSMT 0,6275 100m2
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 10,7622 m3
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSMT 207 cái
25 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSMT 105,7225 m3
26 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp I Theo HSMT 0,0608 100m3
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 19,5306 m3
28 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSMT 66,4494 m3
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 168,054 m2
30 Ốp gạch thẻ bồn cây Theo HSMT 158,97 m2
31 Đất màu trồng cây 286,0158 m3
D Hạng mục: Nhà để xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 6,2426 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,0392 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 0,686 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,2352 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSMT 4,116 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSMT 5,3187 m3
7 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSMT 2,0809 m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Theo HSMT 0,0416 100m3
9 Sản xuất cột bằng thép hình mạ kẽm Theo HSMT 0,2974 tấn
10 Lắp cột thép các loại Theo HSMT 0,2974 tấn
11 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo HSMT 0,6196 tấn
12 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo HSMT 0,6196 tấn
13 Sản xuất xà gồ thép thép mạ kẽm Theo HSMT 0,4896 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSMT 0,4896 tấn
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo HSMT 1,4828 100m2
16 Sản xuất tôn úp nóc bằng tôn khổ rộng 300, dày 0,42mm Theo HSMT 30,22 md
17 Sản xuất máng nước khổ 600 Theo HSMT 60,44 md
18 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 90mm Theo HSMT 0,24 100m
19 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 90mm Theo HSMT 8 cái
20 Lắp đặt chếch nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 90mm Theo HSMT 16 cái
21 Đai giữ ống + vít liên kết Theo HSMT 24 bộ
22 Rọ chắn rác inox D90 Theo HSMT 8 cái
23 Lắp đặt mang sông nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo HSMT 8 cái
24 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo HSMT 2,5049 100m2
E Hạng mục: Cấp nước + Nhà bơm + Bể cứu hỏa + Bể lọc
1 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo HSMT 230 m
2 Lắp đặt vỏ tủ điện tổng âm tường kt:300x200X100mm Theo HSMT 1 hộp
3 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo HSMT 4 cái
4 Lắp đặt mặt aptomat Theo HSMT 4 cái
5 Khoan giếng sâu 60m, D76 Theo HSMT 1 hố
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 250m Theo HSMT 1,55 100 m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 20mm, đoạn ống dài 300m Theo HSMT 1,9 100 m
8 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Theo HSMT 2 cái
9 Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo HSMT 3 cái
10 Lắp đặt mang sông nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo HSMT 26 cái
11 Lắp đặt cút ren trong nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo HSMT 1 cái
12 Máy bơm điện cấp nước chiều cao đẩy 40m, lưu lượng 2,7m3/h Theo HSMT 1 cái
13 Lắp đặt phao cơ Theo HSMT 1 cái
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 250m Theo HSMT 0,3 100 m
15 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 20mm, đoạn ống dài 300m Theo HSMT 0,3 100 m
16 Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo HSMT 8 cái
17 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 20mm Theo HSMT 8 cái
18 Lắp đặt mang sông nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo HSMT 6 cái
19 Máy bơm điện cấp nước chiều cao đẩy 40m, lưu lượng 2,7m3/h Theo HSMT 1 cái
20 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 250m Theo HSMT 2,01 100 m
21 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 20mm, đoạn ống dài 300m Theo HSMT 1,5 100 m
22 Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo HSMT 15 cái
23 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 20mm Theo HSMT 10 cái
24 Lắp đặt mang sông nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo HSMT 34 cái
25 Lắp đặt mang sông nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo HSMT 26 cái
26 Máy bơm điện cấp nước chiều cao đẩy 40m, lưu lượng 2,7m3/h Theo HSMT 2 cái
27 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 250m Theo HSMT 1,39 100 m
28 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 20mm, đoạn ống dài 300m Theo HSMT 0,707 100 m
29 Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo HSMT 15 cái
30 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 20mm Theo HSMT 10 cái
31 Lắp đặt mang sông nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo HSMT 24 cái
32 Lắp đặt mang sông nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo HSMT 12 cái
33 Máy bơm điện cấp nước chiều cao đẩy 40m, lưu lượng 2,7m3/h Theo HSMT 2 cái
34 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 182,9256 m3
35 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 0,7676 100m3
36 Đắp móng đường ống bằng thủ công Theo HSMT 106,1656 m3
37 Xếp gạch chỉ đặc rãnh cáp Theo HSMT 4.060,9524 viên
38 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 5,007 m3
39 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSMT 0,0378 100m2
40 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 1,1328 m3
41 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo HSMT 1,0309 m3
42 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSMT 0,6438 m3
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,0074 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,032 tấn
45 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,0283 100m2
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 0,3115 m3
47 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSMT 1,669 m3
48 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo HSMT 0,0334 100m3
49 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Theo HSMT 0,0334 100m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 4,2398 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 0,5698 m3
52 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,0369 100m2
53 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSMT 0,0973 100m2
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,018 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,0816 tấn
56 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,0954 tấn
57 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 0,4153 m3
58 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 1,0498 m3
59 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSMT 0,6675 m3
60 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 20,22 m2
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 40,388 m2
62 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSMT 9,73 m2
63 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSMT 13,04 m
64 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 0,445 m3
65 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSMT 0,569 m3
66 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo HSMT 9,112 m2
67 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 60,608 m2
68 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 9,73 m2
69 Sản xuất cửa đi khung thép mạ kẽm, bịt tôn Theo HSMT 2,28 m2
70 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSMT 2,28 m2
71 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Theo HSMT 1 bộ
72 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSMT 1 cái
73 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSMT 2 cái
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSMT 4 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSMT 2 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSMT 40 m
77 Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A Theo HSMT 1 cái
78 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo HSMT 6 m
79 Lắp đặt mặt công tắc + ổ cắm + aptomat Theo HSMT 3 cái
80 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 46,5614 m3
81 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Theo HSMT 17,06 100m
82 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSMT 3,4111 m3
83 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 2,412 100m2
84 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 3,4111 m3
85 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,5539 tấn
86 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,0409 tấn
87 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,2789 tấn
88 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,1065 100m2
89 Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 5,9346 m3
90 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,2362 tấn
91 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,2126 tấn
92 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,0235 tấn
93 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,1175 tấn
94 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,1737 tấn
95 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo HSMT 0,7375 100m2
96 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSMT 7,0224 m3
97 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,054 100m2
98 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSMT 0,234 100m2
99 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 1,0151 m3
100 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 2,3402 m3
101 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSMT 3,8311 m3
102 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 76,8212 m2
103 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 55,8733 m2
104 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 33,2514 m2
105 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo HSMT 21,4591 m2
106 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSMT 15,5205 m3
107 Lớp cát vàng bể lọc Theo HSMT 4,9245 m3
108 Lớp than hoạt tính dày dày 20cm Theo HSMT 1,9698 m3
109 Lớp đá 1x2 tạo khoáng dày 10cm Theo HSMT 0,9849 m3
110 Vật liệu ống lọc PVC Theo HSMT 1 TB
111 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo HSMT 0,3104 100m3
112 Nắp bể khung thép L40x40 bịt tôn dày 0.35m + khóa treo Việt Tiệp cầu 6 Theo HSMT 2 cái
F Hạng mục: Phá dỡ
1 Nhân công tháo dỡ thiết bị chiếu sáng + đường dây Theo HSMT 2 công
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSMT 52,92 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo HSMT 8,7435 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Theo HSMT 78,2007 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSMT 152,1736 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo HSMT 22,5676 m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Theo HSMT 0,1404 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSMT 2,5315 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo HSMT 2,5315 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->