Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200747271-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng CTV |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200744748 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 09:19:00 đến ngày 2020-07-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,699,331,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Hành lang cầu | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp II | Theo HSMT | 1,8298 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo HSMT | 19,8226 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Theo HSMT | 59,4 | 100m |
| 4 | Đắp cát vàng, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 1,3236 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSMT | 0,3556 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 6,8783 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,4356 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,4298 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 0,78 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0608 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,4866 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSMT | 0,2714 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo HSMT | 24,23 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,1491 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,0658 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 8,203 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,177 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,1322 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 2,9076 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,3933 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,8839 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Theo HSMT | 1,6347 | 100m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,1824 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,4616 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,9392 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,923 | 100m2 |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 6,5975 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 1,334 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 1,3225 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,3408 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,4996 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,8792 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 2,466 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 10,3708 | m3 |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 17,3531 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,0976 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,1712 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,0752 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 3,1476 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 4,1652 | m3 |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 5,2481 | m3 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 53,5612 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 46,9436 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSMT | 132,25 | m2 |
| 45 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo HSMT | 62,5056 | m2 |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo HSMT | 74,984 | m2 |
| 47 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 74,984 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 133,4 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 117,409 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 436,6202 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 46,9436 | m2 |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 7,4984 | m3 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo HSMT | 148,8416 | m2 |
| 54 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤ 0,09mm | Theo HSMT | 74,984 | m2 |
| 55 | Gia công lan can | Theo HSMT | 0,2922 | tấn |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSMT | 6,1325 | m2 |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 6,1325 | 1m2 |
| 58 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 0,4509 | m3 |
| 59 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1,4317 | m3 |
| 60 | Trát tường lót dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 6,9224 | m2 |
| 61 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo HSMT | 6,9224 | m2 |
| 62 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 16,56 | m |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 7,38 | m2 |
| 64 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSMT | 12 | bộ |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo HSMT | 70 | m |
| 66 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSMT | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt đế âm tường | Theo HSMT | 4 | hộp |
| 68 | Lắp đặt mặt công tắc | Theo HSMT | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSMT | 70 | m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSMT | 0,4 | 100m |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 90mm | Theo HSMT | 8 | cái |
| 72 | Rọ chắn rác D90 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt mang sông nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 74 | Đai + vít đỡ ống | Theo HSMT | 12 | bộ |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSMT | 1,9886 | 100m2 |
| B | Hạng mục: Kè đá + tường rào | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo HSMT | 10,6763 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo HSMT | 0,9609 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,3559 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Theo HSMT | 68,45 | 100m |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 10,95 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Theo HSMT | 71,175 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo HSMT | 38,544 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSMT | 0,3 | 100m |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo HSMT | 11,0565 | m2 |
| 10 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống thoát nước | Theo HSMT | 2,7 | m2 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 3,6 | m3 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 1,8 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,552 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,6499 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 9,108 | m3 |
| 16 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 170,1651 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSMT | 0,167 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 12,12 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 1,2126 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 1,8971 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 1,0753 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 5,9146 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 19,8005 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 26,9637 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,6434 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,4991 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 5,9875 | 100m2 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 18,4598 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 56,7217 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Theo HSMT | 1,1344 | 100m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 103,5969 | m3 |
| 32 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 38,835 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1.375,8274 | m2 |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 815,319 | m2 |
| 35 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 517,11 | m |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSMT | 560 | cái |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 1.853,4464 | m2 |
| 38 | Sản xuất hàng rào bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo HSMT | 0,522 | tấn |
| 39 | Lắp dựng hoa sắt | Theo HSMT | 23,862 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 23,862 | 1m2 |
| C | Hạng mục: Sân + Rãnh thoát nước + Bồn hoa | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV-đất cấp I | Theo HSMT | 1,6421 | 100m3 |
| 2 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | Theo HSMT | 41,0525 | m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 14,8112 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSMT | 3,3453 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo HSMT | 124,5 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Theo HSMT | 197,04 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo HSMT | 189,839 | 10m |
| 8 | Láng vữa tạo dốc 0,5%, chiều dày 3cm, vữa xi măng mác 75 (tổng chiều dày 5,5cm) | Theo HSMT | 4.069 | m2 |
| 9 | Lát nền sân gạch Terrazzo 400x400mm | Theo HSMT | 4.069 | m2 |
| 10 | Láng granitô bậc tam cấp sân | Theo HSMT | 39,681 | m2 |
| 11 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 88,18 | m |
| 12 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 6,2854 | m2 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 102,6844 | m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 9,1143 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,4281 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 10,1994 | m3 |
| 17 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 0,9075 | m3 |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 20,6976 | m3 |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 188,19 | m2 |
| 20 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 61,55 | m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSMT | 0,7 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,6275 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 10,7622 | m3 |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSMT | 207 | cái |
| 25 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSMT | 105,7225 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp I | Theo HSMT | 0,0608 | 100m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 19,5306 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 66,4494 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 168,054 | m2 |
| 30 | Ốp gạch thẻ bồn cây | Theo HSMT | 158,97 | m2 |
| 31 | Đất màu trồng cây | 286,0158 | m3 | |
| D | Hạng mục: Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 6,2426 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,0392 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 0,686 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,2352 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 4,116 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 5,3187 | m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSMT | 2,0809 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,0416 | 100m3 |
| 9 | Sản xuất cột bằng thép hình mạ kẽm | Theo HSMT | 0,2974 | tấn |
| 10 | Lắp cột thép các loại | Theo HSMT | 0,2974 | tấn |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo HSMT | 0,6196 | tấn |
| 12 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSMT | 0,6196 | tấn |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép thép mạ kẽm | Theo HSMT | 0,4896 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 0,4896 | tấn |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSMT | 1,4828 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất tôn úp nóc bằng tôn khổ rộng 300, dày 0,42mm | Theo HSMT | 30,22 | md |
| 17 | Sản xuất máng nước khổ 600 | Theo HSMT | 60,44 | md |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSMT | 0,24 | 100m |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 90mm | Theo HSMT | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt chếch nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 90mm | Theo HSMT | 16 | cái |
| 21 | Đai giữ ống + vít liên kết | Theo HSMT | 24 | bộ |
| 22 | Rọ chắn rác inox D90 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt mang sông nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSMT | 8 | cái |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSMT | 2,5049 | 100m2 |
| E | Hạng mục: Cấp nước + Nhà bơm + Bể cứu hỏa + Bể lọc | |||
| 1 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSMT | 230 | m |
| 2 | Lắp đặt vỏ tủ điện tổng âm tường kt:300x200X100mm | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt mặt aptomat | Theo HSMT | 4 | cái |
| 5 | Khoan giếng sâu 60m, D76 | Theo HSMT | 1 | hố |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 250m | Theo HSMT | 1,55 | 100 m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 20mm, đoạn ống dài 300m | Theo HSMT | 1,9 | 100 m |
| 8 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo HSMT | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt mang sông nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo HSMT | 26 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút ren trong nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 12 | Máy bơm điện cấp nước chiều cao đẩy 40m, lưu lượng 2,7m3/h | Theo HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt phao cơ | Theo HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 250m | Theo HSMT | 0,3 | 100 m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 20mm, đoạn ống dài 300m | Theo HSMT | 0,3 | 100 m |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo HSMT | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 20mm | Theo HSMT | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt mang sông nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo HSMT | 6 | cái |
| 19 | Máy bơm điện cấp nước chiều cao đẩy 40m, lưu lượng 2,7m3/h | Theo HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 250m | Theo HSMT | 2,01 | 100 m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 20mm, đoạn ống dài 300m | Theo HSMT | 1,5 | 100 m |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo HSMT | 15 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 20mm | Theo HSMT | 10 | cái |
| 24 | Lắp đặt mang sông nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo HSMT | 34 | cái |
| 25 | Lắp đặt mang sông nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo HSMT | 26 | cái |
| 26 | Máy bơm điện cấp nước chiều cao đẩy 40m, lưu lượng 2,7m3/h | Theo HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 250m | Theo HSMT | 1,39 | 100 m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 20mm, đoạn ống dài 300m | Theo HSMT | 0,707 | 100 m |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo HSMT | 15 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 20mm | Theo HSMT | 10 | cái |
| 31 | Lắp đặt mang sông nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo HSMT | 24 | cái |
| 32 | Lắp đặt mang sông nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo HSMT | 12 | cái |
| 33 | Máy bơm điện cấp nước chiều cao đẩy 40m, lưu lượng 2,7m3/h | Theo HSMT | 2 | cái |
| 34 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 182,9256 | m3 |
| 35 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,7676 | 100m3 |
| 36 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Theo HSMT | 106,1656 | m3 |
| 37 | Xếp gạch chỉ đặc rãnh cáp | Theo HSMT | 4.060,9524 | viên |
| 38 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 5,007 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSMT | 0,0378 | 100m2 |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 1,1328 | m3 |
| 41 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1,0309 | m3 |
| 42 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 0,6438 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0074 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,032 | tấn |
| 45 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,0283 | 100m2 |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,3115 | m3 |
| 47 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSMT | 1,669 | m3 |
| 48 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,0334 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo HSMT | 0,0334 | 100m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 4,2398 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 0,5698 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,0369 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 0,0973 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,018 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0816 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,0954 | tấn |
| 57 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,4153 | m3 |
| 58 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,0498 | m3 |
| 59 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSMT | 0,6675 | m3 |
| 60 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 20,22 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 40,388 | m2 |
| 62 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSMT | 9,73 | m2 |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSMT | 13,04 | m |
| 64 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 0,445 | m3 |
| 65 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,569 | m3 |
| 66 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 9,112 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 60,608 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 9,73 | m2 |
| 69 | Sản xuất cửa đi khung thép mạ kẽm, bịt tôn | Theo HSMT | 2,28 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSMT | 2,28 | m2 |
| 71 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 72 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSMT | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSMT | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 4 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSMT | 2 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSMT | 40 | m |
| 77 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSMT | 6 | m |
| 79 | Lắp đặt mặt công tắc + ổ cắm + aptomat | Theo HSMT | 3 | cái |
| 80 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 46,5614 | m3 |
| 81 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Theo HSMT | 17,06 | 100m |
| 82 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSMT | 3,4111 | m3 |
| 83 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 2,412 | 100m2 |
| 84 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 3,4111 | m3 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,5539 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0409 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,2789 | tấn |
| 88 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,1065 | 100m2 |
| 89 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 5,9346 | m3 |
| 90 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,2362 | tấn |
| 91 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,2126 | tấn |
| 92 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0235 | tấn |
| 93 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1175 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,1737 | tấn |
| 95 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo HSMT | 0,7375 | 100m2 |
| 96 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 7,0224 | m3 |
| 97 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 98 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 0,234 | 100m2 |
| 99 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,0151 | m3 |
| 100 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 2,3402 | m3 |
| 101 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 3,8311 | m3 |
| 102 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 76,8212 | m2 |
| 103 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 55,8733 | m2 |
| 104 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 33,2514 | m2 |
| 105 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 21,4591 | m2 |
| 106 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 15,5205 | m3 |
| 107 | Lớp cát vàng bể lọc | Theo HSMT | 4,9245 | m3 |
| 108 | Lớp than hoạt tính dày dày 20cm | Theo HSMT | 1,9698 | m3 |
| 109 | Lớp đá 1x2 tạo khoáng dày 10cm | Theo HSMT | 0,9849 | m3 |
| 110 | Vật liệu ống lọc PVC | Theo HSMT | 1 | TB |
| 111 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,3104 | 100m3 |
| 112 | Nắp bể khung thép L40x40 bịt tôn dày 0.35m + khóa treo Việt Tiệp cầu 6 | Theo HSMT | 2 | cái |
| F | Hạng mục: Phá dỡ | |||
| 1 | Nhân công tháo dỡ thiết bị chiếu sáng + đường dây | Theo HSMT | 2 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSMT | 52,92 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo HSMT | 8,7435 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo HSMT | 78,2007 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSMT | 152,1736 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSMT | 22,5676 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo HSMT | 0,1404 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSMT | 2,5315 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSMT | 2,5315 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi