Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị Nhà học thực hành; Bể nước 100m3; Sân bê tông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200728582-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị Nhà học thực hành; Bể nước 100m3; Sân bê tông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200677608 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 870 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 14:41:00 đến ngày 2020-07-25 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,097,863,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng nhà học | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào 0,8 m3, đất cấp III | 4,45 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 10,397 | m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, sạn ngang, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 29,489 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 93,898 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | 1,052 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=6 m, mác 250 | Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT | 13,25 | m3 |
| 7 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=6 m, mác 250 | Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT | 0,675 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 1,577 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 | 13,175 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng | 1,486 | 100m2 | |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,204 | tấn | |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 2,64 | tấn | |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | 1,094 | tấn | |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=10 mm, cột cao <= 6 m | 0,244 | tấn | |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=18 mm, cột cao <= 6 m | 0,043 | tấn | |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính >18 mm, cột cao <= 6 m | 2,829 | tấn | |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6 m | 0,258 | tấn | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=6 m | 2,035 | tấn | |
| 19 | Xây tường bờ lô 10x20x30, tường dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | 30,965 | m3 | |
| 20 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 3,17 | 100m3 | |
| 21 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 4,189 | 100m3 | |
| 22 | Đào xúc đất tại mỏ bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 3,32 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất từ mỏ đến công trình bằng ôtô tự đổ 10T, đổ đúng nơi quy định, đất cấp III | 3,32 | 100m3 | |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,256 | 100m3 | |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông nền, sạn ngang, mác 100 | 51,263 | m3 | |
| 26 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=28 m, mác 250 | Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT | 45,497 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 7,211 | 100m2 | |
| 28 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT | 97,916 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng | 9,031 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông sàn, đá 1x2, mác 250 | Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT | 167,234 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn | 15,915 | 100m2 | |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 250 | 16,322 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang | 1,513 | 100m2 | |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 30,133 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | 5,196 | 100m2 | |
| 36 | Khoan sê nô nhà cũ để cấy thép | 8 | lỗ | |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=10 mm, cột cao <=28 m | 1,3 | tấn | |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=18 mm, cột cao <=28 m | 0,876 | tấn | |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính >18 mm, cột cao <=28 m | 8,423 | tấn | |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m | 2,752 | tấn | |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=28 m | 4,696 | tấn | |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=28 m | 15,137 | tấn | |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn, cao <=28 m, đường kính <=10 mm | 18,062 | tấn | |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn, cao <=28 m, đường kính <=18 mm | 0,331 | tấn | |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn, cao <=28 m, đường kính >18 mm | 0,546 | tấn | |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=28 m | 0,983 | tấn | |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=18 mm, cao <=28 m | 1,038 | tấn | |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >18 mm, cao <=28 m | 0,409 | tấn | |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=28 m | 2,378 | tấn | |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính <=18 mm, cao <=28 m | 1,442 | tấn | |
| 51 | Xây gạch ống 4 lỗ (9x9x20), câu gạch đặc (6x10x20), xây tường ngoài, tường cao <=28 m, vữa XM mác 75 (gạch nung) | 35,982 | m3 | |
| 52 | Xây gạch ống 4 lỗ (9,5x9,5x20), câu gạch đặc (5x10x20), xây tường trong, tường cao <=28 m, vữa XM mác 75 (gạch không nung) | 185,378 | m3 | |
| 53 | Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x14x20), chiều dày >10 cm, cao <=28 m, VXM mác 75 (gạch nung) | 17,517 | m3 | |
| 54 | Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (9,5x14x20), chiều dày >10 cm, cao <=28 m, VXM mác 75 (gạch không nung) | 42,099 | m3 | |
| 55 | Xây gạch đặc 6x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 (gạch nung) | 5,215 | m3 | |
| 56 | Xây gạch đặc 6x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 (gạch không nung) | 4,196 | m3 | |
| 57 | Xây gạch ống 4 lỗ 9,5x9,5x20, xây tường, chiều dày <=10 cm, cao <=28 m, VXM mác 75 (gạch không nung) | 0,064 | m3 | |
| 58 | Xây gạch đặc 6x10x20, xây cột chiều cao <=28 m, vữa XM mác 75 (gạch nung) | 48,23 | m3 | |
| 59 | Xây bậc cấp bằng bờ lô 10x20x30, vữa XM mác 75 | 27,176 | m3 | |
| 60 | Xây gạch đặc 6x10x20, xây bậc thang, vữa XM mác 75 (gạch không nung) | 3,921 | m3 | |
| 61 | Xây tường hoa bê tông màu trắng 200x200, vữa XM mác 75 | 8,96 | m2 | |
| 62 | Phá dỡ lan can cũ | 3,304 | m3 | |
| 63 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM mác 75 | 612,896 | m2 | |
| 64 | Trát chân tường, dày 1,5 cm, VXM mác 75 | 23,412 | m2 | |
| 65 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 1.809,804 | m2 | |
| 66 | Trát cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 788,742 | m2 | |
| 67 | Trát dầm, giằng vữa XM mác 75 | 474,314 | m2 | |
| 68 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 1.445,22 | m2 | |
| 69 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 127,416 | m2 | |
| 70 | Trát lanh tô, vữa XM cát mịn mác 75 | 274,782 | m2 | |
| 71 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 99,238 | m2 | |
| 72 | Tô gờ 15x40 hoa bê tông | 4,301 | m2 | |
| 73 | Tô gờ 15x80 | 21,742 | m2 | |
| 74 | Trát gờ giọt nước, vữa XM cát mịn mác 75 | 145,02 | m | |
| 75 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | 142,84 | m | |
| 76 | Trát chỉ 80x40, vữa XM cát mịn mác 75 | 205,04 | m | |
| 77 | Kẻ chỉ âm mái sảnh | 29,775 | m | |
| 78 | Trát granitô tay vịn lan can, tay vịn cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | 107,524 | m2 | |
| 79 | Sơn tường ngoài nhà bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.251,314 | m2 | |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 4.376,712 | m2 | |
| 81 | Quét nước ximăng 2 nước theo quy phạm kỹ thuật | 26,256 | m2 | |
| 82 | Lát gạch nền, sàn gạch granite 600x600 | 1.340,077 | m2 | |
| 83 | Lát gạch đường dốc terrazzo 400x400 | 12,863 | m2 | |
| 84 | Lát gạch nền, sàn gạch Ceramic 300x300 | 74,455 | m2 | |
| 85 | Công tác ốp gạch Ceramic 300x600 | 210,903 | m2 | |
| 86 | Lát đá granít tự nhiên màu vàng bậc cấp | 95,604 | m2 | |
| 87 | Lát đá granít tự nhiên màu vàng bậc cầu thang | 103,111 | m2 | |
| 88 | Lát đá granít tự nhiên màu đỏ bậc cầu thang | 9,362 | m2 | |
| 89 | Công tác ốp đá chẻ không quy cách | 60,937 | m2 | |
| 90 | Cung cấp Thép hộp mạ kẽm 50x100x1,8mm | 46,4 | m | |
| 91 | Cung cấp Thép tấm 30x3mm úp nóc, hợp thủy | 65,563 | kg | |
| 92 | Cung cấp Thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | 654,5 | m | |
| 93 | Gia công thanh kèo, úp nóc, xà gồ thép (chỉ tính vật liệu phụ, nhân công cho công tác sản xuất) | 2,395 | tấn | |
| 94 | Lắp dựng thanh kèo, úp nóc, xà gồ thép | 2,395 | tấn | |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | 177,098 | m2 | |
| 96 | Lợp mái tôn kẽm dày 0,45ly | 6,495 | 100m2 | |
| 97 | Cung cấp, lắp đặt Ke chống bão thép bọc nhựa | 3.845 | cái | |
| 98 | Gia công, lắp đặt Inox chèn khe nối dày 0,45ly | 0,076 | 100m2 | |
| 99 | Ngâm chống thấm sê nô theo quy phạm kỹ thuật | 128,144 | m2 | |
| 100 | Láng sê nô, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 + phụ gia chống thấm Sika Latex TH hoặc tương đương | 128,144 | m2 | |
| 101 | Đóng trần nổi Vĩnh Tường (tấm thạch cao chống ẩm Gyproc 9mm phủ PVC, hệ khung TopLine) hoặc tương đương | 86,286 | m2 | |
| 102 | Cung cấp, lắp đặt Cửa đi khung nhựa, lỏi thép 2 cánh mở quay, dưới panô nhựa, trên kính an toàn 6,38ly | 71,76 | m2 | |
| 103 | Cung cấp, lắp đặt trọn bộ phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay đồng bộ gồm khóa chốt đa điểm, bản lề 3D, thanh chuyển động + chốt hảm, tay nắm, chốt cửa với tường, GQ hoặc tương đương | 24 | cái | |
| 104 | Cung cấp, lắp đặt Cửa đi khung nhựa, lỏi thép 1 cánh mở quay, dưới panô nhựa, trên kính an toàn 6,38ly | 23,76 | m2 | |
| 105 | Cung cấp, lắp đặt trọn bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay đồng bộ gồm: khóa chốt đa điểm, bản lề 3D, tay nắm, chốt cửa với tường, GQ hoặc tương đương | 11 | cái | |
| 106 | Dán delca mờ | 10,01 | m2 | |
| 107 | Lắp chốt cửa | 53 | cái | |
| 108 | Cung cấp, lắp đặt Cửa sổ khung nhựa, lỏi thép 2 cánh mở trượt, kính an toàn 6,38mm | 36,96 | m2 | |
| 109 | Cung cấp, lắp đặt trọn bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh đồng bộ gồm: khóa chốt đa điểm, bản lề 3D, khung trượt, tay nắm, GQ hoặc tương đương | 24 | cái | |
| 110 | Cung cấp, lắp đặt Cửa sổ khung nhựa, lỏi thép 4 cánh mở trượt, kính an toàn 6,38mm | 80,64 | m2 | |
| 111 | Cung cấp, lắp đặt trọn bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh đồng bộ gồm: khóa chốt đa điểm, bản lề 3D, khung trượt, tay nắm, GQ hoặc tương đương | 24 | cái | |
| 112 | Cung cấp, lắp đặt Cửa sổ khung nhựa, lỏi thép 1 cánh mở hất, kính an toàn dày 6,38ly | 9,36 | m2 | |
| 113 | Cung cấp, lắp đặt trọn bộ phụ kiện cửa sổ mở hất một cánh đồng bộ gồm: khóa chốt đa điểm, bản lề 3D, bản lề chữ A chống 2 bên, tay nắm, GQ hoặc tương đương | 12 | cái | |
| 114 | Cung cấp, lắp đặt Vách kính khung nhựa, lỏi thép cố định, kính an toàn 6,38mm | 75,36 | m2 | |
| 115 | Hoa cửa sắt thép hộp 14x14x1,4mm | 118,56 | m2 | |
| 116 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 97,319 | m2 | |
| 117 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 118,56 | m2 | |
| 118 | Cung cấp, lắp đặt Vách ngăn + cửa vệ sinh compack HPL, màu ghi, dày 12mm bao gồm phụ kiện đồng bộ | 77,688 | m2 | |
| 119 | Con đội BTCT | 26 | cái | |
| 120 | Cung cấp Thép hình V50x50x5ly làm khung đở bàn đá | 25,2 | m | |
| 121 | Cung cấp Thép hình V30x30x3ly làm khung đở bàn đá | 5,7 | m | |
| 122 | Cung cấp chi tiết Vít liên kết 10x24x22 | 27 | cái | |
| 123 | Gia công khung đỡ bàn đá (chỉ tính nhân công và vật liệu phụ) | 0,103 | tấn | |
| 124 | Lắp dựng khung đỡ bàn đá | 0,103 | tấn | |
| 125 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | 5,724 | m2 | |
| 126 | Lát đá granít tự nhiên màu đen | 3,672 | m2 | |
| 127 | Cung cấp Inox 304 đường kính D60x1,5ly, D34x1,5ly làm lan can cầu thang | 112,743 | kg | |
| 128 | Gia công lan can (chỉ tính vật liệu phụ và nhân công) | 0,113 | tấn | |
| 129 | Lắp dựng lan can | 11,7 | m2 | |
| 130 | Cung cấp Inox 304 đường kính D60x1,5ly, D34x1,5ly làm lan can hành lang | 588,019 | kg | |
| 131 | Gia công lan can (chỉ tính vật liệu phụ và nhân công) | 0,588 | tấn | |
| 132 | Lắp dựng lan can | 63,06 | m2 | |
| 133 | Cung cấp Inox 304 đường kính D60x1,5ly, D34x1,5ly làm lan can đường dốc | 79,477 | kg | |
| 134 | Gia công lan can (chỉ tính vật liệu phụ và nhân công) | 0,079 | tấn | |
| 135 | Lắp dựng lan can | 10,2 | m2 | |
| 136 | Cung cấp Thép đặc D22mm làm thang thăm mái | 31,379 | kg | |
| 137 | Gia công lan can (chỉ tính vật liệu phụ và nhân công) | 0,031 | tấn | |
| 138 | Lắp dựng thang sắt | 0,031 | tấn | |
| 139 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 0,727 | m2 | |
| 140 | Tôn đậy lỗ thăm mái | 1 | cái | |
| 141 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông chèn, đá 1x2, mác 150 | 0,024 | m3 | |
| 142 | Vận chuyển cát lên cao bằng vận thăng lồng | 171,03 | m3 | |
| 143 | Vận chuyển đá dăm lên cao bằng vận thăng lồng | 173,932 | m3 | |
| 144 | Vận chuyển sơn, bột bả lên cao bằng vận thăng lồng | 0,939 | tấn | |
| 145 | Vận chuyển gạch ốp lát lên cao bằng vận thăng lồng | 53,497 | 10m2 | |
| 146 | Vận chuyển tấm lợp lên cao bằng vận thăng lồng | 8,333 | 100m2 | |
| 147 | Vận chuyển xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | 78,302 | tấn | |
| 148 | Vận chuyển gỗ bằng vận thăng lồng | 38,916 | m3 | |
| 149 | Vận chuyển cửa | 10,176 | 10m2 | |
| 150 | Vận chuyển phế thải từ trên cao xuống bằng vận thăng lồng | 1,101 | m3 | |
| 151 | Chét khe co giãn | 22,36 | m | |
| 152 | Tay vịn inox người khuyết tật D34, L=1,6m | 6 | cái | |
| 153 | Logo người khuyết tật | 6 | cái | |
| 154 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 5,461 | 100m2 | |
| 155 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 12,564 | 100m2 | |
| B | Phần điện chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led tuýp 1,2m-36W BD M26L 120/36W Rạng Đông hoặc tương đương | 60 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn led tuýp bán nguyệt 0,6m-18W BD M26L 60/18W Rạng Đông hoặc tương đương | 15 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn ốp trần led DLN11L 220/18W, Rạng Đông hoặc tương đương | 48 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt quạt đảo trần điều khiển từ xa, Asia hoặc tương đương | 42 | cái | |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm tường (bao gồm mặt, đế, viền) | 54 | cái | |
| 6 | Lắp đặt công tắc đảo chiều (bao gồm nút bấm, mặt, đế, viền) | 6 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 nút bấm (bao gồm nút bấm, mặt, đế, viền) | 18 | cái | |
| 8 | Lắp đặt công tắc 4 nút bấm (bao gồm nút bấm, mặt, đế, viền) | 8 | cái | |
| 9 | Lắp đặt tủ điều khiển chứa 4-6 Modul | 6 | hộp | |
| 10 | Lắp đặt quạt hút gắn tường kích thước 250x250 | 18 | cái | |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm sàn (bao gồm mặt, đế, viền) | 72 | cái | |
| 12 | Lắp đặt đèn hắt tường led D GT05L T/5W, Rạng Đông hoặc tương đương | 8 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt cáp điện CXV/DSTA 4x25mm2 | 50 | m | |
| 14 | Lắp đặt cáp điện CVV 2x25mm2 | 15 | m | |
| 15 | Lắp đặt cáp điện CVV 2x6mm2 | 90 | m | |
| 16 | Lắp đặt cáp điện CVV 2x2,5mm2 | 432 | m | |
| 17 | Lắp đặt cáp điện CVV 2x1,5mm2 | 1.430 | m | |
| 18 | Lắp đặt cáp điện CVV 1x16mm2 | 15 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp điện CVV 1x6mm2 | 40 | m | |
| 20 | Lắp đặt cáp điện CVV 1x2,5mm2 | 432 | m | |
| 21 | Lắp đặt tủ điện 450x350x200 âm tường | 3 | hộp | |
| 22 | Lắp đặt aptomat 2 pha, 6A-220V | 3 | cái | |
| 23 | Lắp đặt aptomat 2 pha, 32A-220V | 18 | cái | |
| 24 | Lắp đặt aptomat 2 pha, 20A-220V | 6 | cái | |
| 25 | Lắp đặt aptomat 2 pha, 40A-220V | 6 | cái | |
| 26 | Lắp đặt aptomat 2 pha, 75A-220V | 4 | cái | |
| 27 | Lắp đặt aptomat 3 pha, 75A-380V | 1 | cái | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp D20mm | 1.550 | m | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp D32mm | 90 | m | |
| 30 | Lắp ống nhựa HDPE D40/30 | 65 | m | |
| 31 | Bọt màu chỉ thị pha | 16 | cái | |
| 32 | Đầu cos đồng M25 | 8 | cái | |
| 33 | Đầu cos đồng M10 | 8 | cái | |
| 34 | Rải xếp gạch đặc 50x100x200mm | 400 | viên | |
| 35 | Đào đất đặt ống, rãnh cáp đất cấp III | 12,8 | m3 | |
| 36 | Đắp đất đường ống, rãnh cáp | 0,098 | 100m3 | |
| 37 | Đắp cát đường ống, rãnh cáp | 0,026 | 100m3 | |
| 38 | Cung cấp ổ cắm điện loại 6 lỗ 2 công tắc | 20 | cái | |
| 39 | Đóng cọc tiếp địa đồng D16 L=2400 | 7 | cái | |
| 40 | Lắp đặt Dây liên kết các cọc tiếp địa đồng trần M50 | 24 | cái | |
| 41 | Lắp đặt dây liên kết đồng trần M50 | 20 | cái | |
| 42 | Mối hàn hóa nhiệt | 8 | mối | |
| 43 | Kẹp cáp đồng | 10 | cái | |
| 44 | Đầu cos đồng M50 | 4 | cái | |
| C | Phần cấp nước, thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa nhiệt PPR D40-10Bar | 0,03 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa nhiệt PPR D32-10Bar | 1,95 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa nhiệt PPR D25-10Bar | 0,58 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa nhiệt PPR D20-10Bar | 0,44 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32-10Bar | 0,33 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/32 | 5 | cái | |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25 | 3 | cái | |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/20 | 29 | cái | |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25/25 | 6 | cái | |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20/20 | 6 | cái | |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20-RN | 6 | cái | |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20-RT | 3 | cái | |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20/20-RN | 11 | cái | |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | 29 | cái | |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 27 | cái | |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | 15 | cái | |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20-RN | 41 | cái | |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20-RT | 3 | cái | |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D32 | 4 | cái | |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32/20 | 4 | cái | |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25/20 | 3 | cái | |
| 23 | Lắp đặt măng song nhựa PPR D32 | 34 | cái | |
| 24 | Lắp đặt măng song nhựa PPR D25 | 6 | cái | |
| 25 | Lắp đặt măng song nhựa PPR D20 | 6 | cái | |
| 26 | Lắp đặt đầu nối nhựa PPR D40 RN | 3 | cái | |
| 27 | Lắp đặt đầu nối nhựa PPR D32 RN | 4 | cái | |
| 28 | Lắp nút bịt nhựa PPR D32 | 1 | cái | |
| 29 | Lắp đặt van nhựa PPR D40 | 1 | cái | |
| 30 | Lắp đặt van nhựa PPR D32 | 4 | cái | |
| 31 | Lắp đặt van nhựa PPR D25 | 3 | cái | |
| 32 | Lắp đặt van nhựa PPR D20 | 5 | cái | |
| 33 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D40 | 1 | cái | |
| 34 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D32 | 2 | cái | |
| 35 | Lắp đặt bồn nước inox 1,5m3 loại ngang | 2 | bể | |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm trục ngang Q=3,6m3/h-h=37m-N=1,1Kw Pentax hoặc tương đương | 1 | máy | |
| 37 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm chứa 2-4 Modul | 1 | hộp | |
| 38 | Lắp đặt aptomat 20A-220V | 1 | cái | |
| 39 | Lắp đặt cáp điện CXV 2x4mm2 | 80 | m | |
| 40 | Bộ cảm ứng mực nước | 1 | cái | |
| 41 | Lắp đặt cáp điện CVV 2x2,5mm2 | 100 | m | |
| 42 | Crefill + rọ bơm | 1 | cái | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước uPVC đường kính D110mm-PN8Bar | 0,72 | 100m | |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính D76mm-PN8Bar | 0,22 | 100m | |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính D60mm-PN8Bar | 1,3 | 100m | |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính D34mm-PN8Bar | 0,72 | 100m | |
| 47 | Lắp đặt tê xiên nhựa uPVC D110/110 | 20 | cái | |
| 48 | Lắp đặt tê xiên nhựa uPVC D110/60 | 3 | cái | |
| 49 | Lắp đặt tê xiên nhựa uPVC D76/60 | 3 | cái | |
| 50 | Lắp đặt tê xiên nhựa uPVC D60/60 | 10 | cái | |
| 51 | Lắp đặt tê xiên nhựa uPVC D60/34 | 2 | cái | |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D110/110 | 5 | cái | |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D76/76 | 2 | cái | |
| 54 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D60/60 | 30 | cái | |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D60/34 | 20 | cái | |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D34 | 2 | cái | |
| 57 | Lắp đặt măng song nhựa uPVC D110 | 6 | cái | |
| 58 | Lắp đặt măng song nhựa uPVC D76 | 2 | cái | |
| 59 | Lắp đặt măng song nhựa uPVC D60 | 22 | cái | |
| 60 | Lắp đặt măng song nhựa uPVC D34 | 18 | cái | |
| 61 | Lắp đặt cút xiên nhựa uPVC D110 | 36 | cái | |
| 62 | Lắp đặt cút xiên nhựa uPVC D76 | 6 | cái | |
| 63 | Lắp đặt cút xiên nhựa uPVC D60 | 36 | cái | |
| 64 | Lắp đặt cút xiên nhựa uPVC D34 | 2 | cái | |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D60 | 36 | cái | |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D34 | 99 | cái | |
| 67 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D110/60 | 1 | cái | |
| 68 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D76/60 | 1 | cái | |
| 69 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D60/34 | 22 | cái | |
| 70 | Lắp nút bịt nhựa uPVC D110 | 2 | cái | |
| 71 | Lắp nút bịt nhựa uPVC D76 | 2 | cái | |
| 72 | Lắp đặt si phông D60 | 18 | cái | |
| 73 | Lắp đặt phễu thu inox | 18 | cái | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái uPVC đường kính D90mm-PN8Bar | 1,6 | 100m | |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính D60mm-PN8Bar | 0,12 | 100m | |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính D34mm-PN8Bar | 0,04 | 100m | |
| 77 | Lắp đặt măng song nhựa uPVC D90 | 12 | cái | |
| 78 | Lắp đặt măng song nhựa uPVC D60 | 2 | cái | |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D90 | 13 | cái | |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D60 | 2 | cái | |
| 81 | Cầu chắn rác inox D90 | 14 | cái | |
| 82 | Đai giữ ống | 114 | cái | |
| 83 | Lắp đặt lavabol âm bàn L5121+ vòi BO40C+ dây cấp BF422+ bộ xã BF604+ giá đở Caesar hoặc tương đương | 6 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt lavabol treo tường chân lững L2220+P2436+vòi B101C+ dây cấp BF422+ bộ xã BF604+ giá đở Caesar hoặc tương đương | 12 | bộ | |
| 85 | Lắp đặt gương soi M113 Caesar hoặc tương đương | 18 | cái | |
| 86 | Lắp đặt tiểu nam U0230+van xã BF412G+dây cấp BF423 Caesar hoặc tương đương | 9 | bộ | |
| 87 | Lắp đặt chậu xí bệt CT1325 Caesar hoặc tương đương | 18 | bộ | |
| 88 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Q7304VCaesar hoặc tương đương | 18 | cái | |
| 89 | Lắp đặt vòi xịt BS304 Caesar hoặc tương đương | 18 | cái | |
| 90 | Đào móng công trình bể tự hoại, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào 0,8 m3, đất cấp III | 0,222 | 100m3 | |
| 91 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, sạn ngang, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,984 | m3 | |
| 92 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 1,968 | m3 | |
| 93 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | 0,039 | 100m2 | |
| 94 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 | 0,132 | m3 | |
| 95 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng | 0,016 | 100m2 | |
| 96 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 0,858 | m3 | |
| 97 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm dan | 0,045 | 100m2 | |
| 98 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,059 | tấn | |
| 99 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6 m | 0,002 | tấn | |
| 100 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=6 m | 0,014 | tấn | |
| 101 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | 0,074 | tấn | |
| 102 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 12 | cái | |
| 103 | Xây tường bờ lô 10x20x30, tường dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | 4,495 | m3 | |
| 104 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (3 lớp) | 78,347 | m2 | |
| 105 | Quét nước ximăng 2 nước | 26,116 | m2 | |
| 106 | Láng đáy bể, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 5,83 | m2 | |
| 107 | Láng tấm đan, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 8,58 | m2 | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính D140mm-PN8Bar | 0,01 | 100m | |
| 109 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,042 | 100m3 | |
| 110 | Đào móng hố ga, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 0,878 | m3 | |
| 111 | Đắp cát nền móng công trình | 0,056 | m3 | |
| 112 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 0,133 | m3 | |
| 113 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | 0,009 | 100m2 | |
| 114 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 0,042 | m3 | |
| 115 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | 0,003 | 100m2 | |
| 116 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | 0,011 | tấn | |
| 117 | Lắp dựng tấm đan | 2 | cái | |
| 118 | Xây tường bờ lô 10x20x30, tường dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | 0,189 | m3 | |
| 119 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 0,576 | m2 | |
| 120 | Đắp đất nền móng công trình | 0,287 | m3 | |
| D | Chống sét | |||
| 1 | Gia công kim thu sét chiều dài 0,5m (mạ kẽm nhúng nóng) | 5 | cái | |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét chiều dài 0,5m | 5 | cái | |
| 3 | Kéo rải dây chống sét bằng thép mạ kẽm nhúng nóng D12mm theo mái nhà | 32 | m | |
| 4 | Kéo rải dây chống sét bằng thép mạ kẽm nhúng nóng D12mm theo tường | 40 | m | |
| 5 | Kéo rải dây chống sét bằng thép mạ kẽm nhúng nóng D12mm dưới mương đất | 24 | m | |
| 6 | Chân bật thép mạ kẽm nhúng nóng D12 | 10 | m | |
| 7 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 L=2m mạ kẽm nhúng nóng | 7 | cái | |
| 8 | Cát vàng | 0,3 | m3 | |
| 9 | Xi măng | 20 | kg | |
| 10 | Que hàn điện | 5 | kg | |
| 11 | Sơn chống rĩ dây dẫn sét | 1 | hộp | |
| 12 | Ống gốm trang trí luồn kim thu sét | 5 | cái | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa D20mm luồn dây dẫn sét xuống | 6 | m | |
| 14 | Đào đất rãnh tiếp địa | 10,8 | m3 | |
| 15 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,108 | 100m3 | |
| E | Mạng lan | |||
| 1 | Lắp đặt tủ rack 625x550x500mm | 1 | hộp | |
| 2 | Lắp đặt cáp mạng cat-5e | 480 | m | |
| 3 | Connector RJ45 cat5e | 88 | cái | |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm mạng 2 lỗ (mặt + đế + nhân mạng RJ45) | 22 | cái | |
| 5 | Cáp mạng bấm sãn 2 đầu dài 5m cat5e, 2 đầu đúc RJ45 | 44 | sợi | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp D32mm | 180 | m | |
| 7 | Lắp đặt Khớp nối D32 | 12 | cái | |
| 8 | Lắp đặt Cút góc D32 | 10 | cái | |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Switch TP-Link 24 port 10/100/1000Mbps (TL-SG1024D) | 2 | cái | |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Patch Panel 24 Port Cat5e Commscope | 2 | cái | |
| F | Bể nước PCCC | |||
| 1 | Đào móng bể nước công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào 0,8 m3, đất cấp III | 1,289 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, sạn ngang, chiều rộng >250 cm, mác 100 | 4,816 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT | 7,304 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | 0,091 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT | 0,704 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm | 0,068 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sàn bể, đá 1x2, mác 250 | Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT | 3,78 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn bể | 0,337 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=6 m, mác 250 | Theo Mục II, Chương V, Phần 2 E-HSMT | 13,4 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | 1,338 | 100m2 | |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,995 | tấn | |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,241 | tấn | |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6 m | 0,023 | tấn | |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=6 m | 0,129 | tấn | |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn, cao <=28 m, đường kính <=10 mm | 0,231 | tấn | |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 6 m | 0,891 | tấn | |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 6 m | 0,367 | tấn | |
| 18 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 0,72 | m3 | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | 0,016 | 100m2 | |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | 0,022 | tấn | |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 2 | cái | |
| 22 | Xây gạch đặc 6x10x20, xây tường, chiều dày <=11 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75 | 0,031 | m3 | |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM mác 100 (2 lớp) | 130 | m2 | |
| 24 | Trát trần, vữa XM mác 100 (2 lớp) | 53,76 | m2 | |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM mác 75 | 9,088 | m2 | |
| 26 | Láng nền sàn, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 89,688 | m2 | |
| 27 | Thép đặc D20 sản xuất thang sắt | 15,116 | kg | |
| 28 | Gia công thang sắt (chỉ tính nhân công và vật liệu phụ) | 0,015 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng thang sắt | 0,015 | tấn | |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 0,384 | m2 | |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt Nắp tôn dày 2ly | 1 | m2 | |
| 32 | Khóa nắp tôn | 1 | cái | |
| 33 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,152 | 100m3 | |
| G | Sân bê tông | |||
| 1 | Rải nilon giữ ẩm cho bê tông | 18,3 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông nền, sạn ngang, mác 150 | 272,15 | m3 | |
| 3 | Cắt sân chống nứt | 5 | 100m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi