Gói thầu: Xây lắp + Dự phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200746223-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 15:58:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Bố Trạch |
| Tên gói thầu | Xây lắp + Dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200744174 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vuốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 15:52:00 đến ngày 2020-07-27 15:58:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,987,860,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 89,000,000 VNĐ ((Tám mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| B | TUYẾN 1 : ĐƯỜNG TỪ TRỤ SỞ UBND XÃ ĐI ĐÌNH LÀNG | |||
| C | PHẦN TUYẾN | |||
| 1 | Đào nền đường, khuôn đường, rãnh thoát nước bằng máy đào , máy ủi , đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,3405 | 100m3 |
| 2 | V. chuyển đất bằng ô tô 10T, p.vi <=1000m, đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,3405 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,0726 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,863 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,9317 | 100m3 |
| 6 | Đào đất hữu cơ + đánh cấp bằng máy đào -đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,9551 | 100m3 |
| 7 | V. chuyển đất bằng ô tô 10T, p.vi <=1000m, đất C1 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,9551 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110cv | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,96 | 100m3 |
| 9 | BT mặt đường, dày <=25cm đá 1x2 M300 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 395,45 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mặt đường BT | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,0383 | 100m2 |
| 11 | Làm móng đường làm mới lớp dưới c. phối đá dăm 0,075-50mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,9659 | 100m3 |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,7724 | 100m2 |
| D | Khe co giản mặt đường | |||
| E | Khe co giản rộng 5m | |||
| 1 | Làm khe co | Như bản vẽ thi công kèm theo | 95 | m |
| 2 | Làm khe giãn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15 | m |
| 3 | Sản xuất thanh truyền lực khe dọc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1027 | tấn |
| 4 | Cắt khe dọc đường bê tông chiều dày <=22cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,5426 | 100m |
| F | Khe co giản rộng 6,5m | |||
| 1 | Làm khe co | Như bản vẽ thi công kèm theo | 156 | m |
| 2 | Làm khe giãn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 26 | m |
| 3 | Sản xuất thanh truyền lực khe dọc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1299 | tấn |
| 4 | Cắt khe dọc đường bê tông chiều dày <=22cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,9354 | 100m |
| G | Khe co giản mặt đường | |||
| H | Khe co giản rộng 3,0m | |||
| 1 | Làm khe co | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18 | m |
| 2 | Làm khe giãn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | m |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng >20m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,596 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,0014 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 176,58 | m3 |
| 6 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,7658 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,7658 | 100m3 |
| I | PHẦN BÓ VỈA | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,16 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép móng bó vỉa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,0955 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 56,58 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,1265 | 100m2 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,8418 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 749 | m |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 45,4 | tấn |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 45,4 | tấn |
| 9 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,54 | 10 tấn /1km |
| J | NÚT GIAO + VUỐT NỐI ĐƯỜNG GIAO | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4213 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép , máy ủi , K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5237 | 100m3 |
| 3 | BT mặt đường, dày <=25cm đá 1x2 M300 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 26,03 | m3 |
| 4 | Làm móng đường làm mới lớp dưới c. phối đá dăm 0,075-50mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2106 | 100m3 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,0215 | 100m2 |
| 6 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4181 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,96 | m3 |
| 8 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0396 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0396 | 100m3 |
| K | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | cái |
| L | TUYẾN 2: ĐƯỜNG QUAN ĐI TRƯỜNG THPT TRẦN PHÚ | |||
| M | PHẦN TUYẾN | |||
| 1 | Đào nền đường, khuôn đường, rãnh thoát nước bằng máy đào, máy ủi , đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0758 | 100m3 |
| 2 | V. chuyển đất bằng ô tô 10T, p.vi <=1000m, đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0758 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30,7646 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,3497 | 100m3 |
| 5 | Lu tăng cường nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,1412 | 100m3 |
| 6 | Đào đất hữu cơ + đánh cấp bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,0525 | 100m3 |
| 7 | V. chuyển đất bằng ô tô 10T, p.vi <=1000m, đất C1 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,0525 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110cv | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,05 | 100m3 |
| 9 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,263 | 100m2 |
| 10 | BT mặt đường, dày <=25cm đá 1x2 M300 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 509,45 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường BT | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,5211 | 100m2 |
| 12 | Làm móng đường làm mới lớp dưới c. phối đá dăm 0,075-50mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,2454 | 100m3 |
| 13 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,3028 | 100m2 |
| N | Khe co giản mặt đường | |||
| O | Khe co giản rộng 3,5m | |||
| 1 | Làm khe co | Như bản vẽ thi công kèm theo | 175 | m |
| 2 | Làm khe giãn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 38,5 | m |
| P | Khe co giản rộng 7,0m | |||
| 1 | Làm khe co | Như bản vẽ thi công kèm theo | 329 | m |
| 2 | Làm khe giãn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 49 | m |
| 3 | Sản xuất thanh truyền lực khe dọc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2558 | tấn |
| 4 | Cắt khe dọc đường bê tông chiều dày <=22cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,8414 | 100m |
| Q | PHẦN NÚT GIAO VÀ VUỐT NỐI ĐƯỜNG GIAO | |||
| 1 | Đào nền đường, khuôn đường, rãnh thoát nước bằng máy đào , máy ủi , đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,198 | 100m3 |
| 2 | V. chuyển đất bằng ô tô 10T, p.vi <=1000m, đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,198 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,1887 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9524 | 100m3 |
| 5 | Lu tăng cường nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3135 | 100m3 |
| 6 | Đào đất hữu cơ + đánh cấp bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,4789 | 100m3 |
| 7 | V. chuyển đất bằng ô tô 10T, p.vi <=1000m, đất C1 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,4789 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110cv | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,4789 | 100m3 |
| 9 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,0944 | 100m2 |
| 10 | BT mặt đường, dày <=25cm đá 1x2 M300 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 75,95 | m3 |
| 11 | Làm móng đường làm mới lớp dưới c. phối đá dăm 0,075-50mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6329 | 100m3 |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,2194 | 100m2 |
| R | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | cái |
| S | HỆ THÓNG THOÁT NƯỚC | |||
| T | TUYẾN 1: ĐƯỜNG TRỤ SỞ UBND XÃ ĐI ĐÌNH LÀNG | |||
| U | MƯƠNG THOÁT NƯỚC DỌC CỐNG HỘP 1,5X1,5M | |||
| V | Hệ thống hố ga 130x250cm | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt bộ nắp hố ga bằng gang cầu, nắp tròn d650, đế vuông chìm 900x900x100, tải trọng 40T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | cái |
| 2 | Van chống hôi DN 200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | cái |
| 3 | Bê tông thân hố ga bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,48 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thân hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,0316 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,0979 | tấn |
| 6 | Bê tông móng hố ga bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,39 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1026 | 100m2 |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | 1 ck |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | 1 ck |
| 10 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,2175 | 10 tấn/ 1km |
| 11 | Lắp đặt hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | 1 đoạn ống |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,93 | m3 |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,0316 | 100m3 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,219 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,4072 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,2438 | 100m3 |
| W | Hệ thống cống hộp 150x150cm dưới lòng đường | |||
| 1 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 334,93 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 33,056 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4266 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 42,702 | 100m2 |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 217 | 1 ck |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 217 | 1 ck |
| 7 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 83,7325 | 10 tấn/ 1km |
| 8 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,5m - quy cách ống: 1500x1500mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 217 | 1 đoạn ống |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 64,7 | m3 |
| X | Cống hộp 2(2.5x2.5)m nối đầu tuyến | |||
| 1 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,636 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,2693 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK >18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0612 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,8 | 100m2 |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | 1 ck |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | 1 ck |
| 8 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | 10 tấn/1km |
| 9 | Lắp đặt cống hộp đôi, đoạn ống dài 1,2m - quy cách ống: 2 (2500x2500)mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | 1 đoạn ống |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,86 | m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0806 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,42 | 100m3 |
| Y | Cống hộp 1x1m nối hố ga cuối tuyến | |||
| 1 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,34 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1567 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,264 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,0m - quy cách ống: 1000x1000mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | 1 đoạn ống |
| 5 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | mối nối |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,42 | m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0322 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,37 | 100m3 |
| Z | CỬA THU NƯỚC | |||
| AA | Lưới chắn rác | |||
| 1 | Lắp dựng lưới chắn rác bằng composite KT 890x250 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | cái |
| 2 | Bu long D12 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 54 | cái |
| AB | Dầm đỡ | |||
| 1 | Bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,95 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,099 | 100m2 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,32 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm vỉa ĐK >10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0492 | tấn |
| 5 | Lắp đặt dầm đỡ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | m |
| AC | HỐ GA VÀ HỆ THỐNG CỐNG NGANG | |||
| AD | Hố ga (130x130)cm | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt bộ nắp hố ga bằng gang cầu, nắp tròn d650, đế vuông chìm 900x900x100, tải trọng 40T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | cái |
| 2 | Van chống hôi DN 200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | cái |
| 3 | Bê tông hố ga bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,23 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thân hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,1286 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân hố ga, ĐK >10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,6525 | tấn |
| 6 | Bê tông móng hố ga bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,28 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0702 | 100m2 |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | 1 ck |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | 1 ck |
| 10 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,6275 | 10 tấn/ 1km |
| 11 | Lắp đặt hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | 1 đoạn ống |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,52 | m3 |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,2736 | 100m3 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,703 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,3406 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0517 | 100m3 |
| AE | CỐNG NỐI HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC DỌC D600 | |||
| 1 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | 1 ck |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | đoạn |
| 3 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | 1 ck |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | 1 đoạn ống |
| 5 | Sản xuất ống cống ly tâm d600 dưới mặt đường: 255.000 = 255.000 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25,5 | Đốt |
| 6 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | mối nối |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,2 | m3 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,1 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,084 | 100m2 |
| 10 | Vữa đệm M100# | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,63 | m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6555 | 100m3 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,45 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5272 | 100m3 |
| AF | CỬA THU NƯỚC | |||
| AG | Lưới chắn rác | |||
| 1 | Lắp dựng lưới chắn rác bằng composite KT 890x250 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | cái |
| 2 | Bu long D12 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 54 | cái |
| AH | Dầm đỡ | |||
| 1 | Bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,95 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,099 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm vỉa ĐK >10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0492 | tấn |
| 4 | Lắp đặt dầm đỡ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | m |
| AI | Cống hộp 50x50cm | |||
| 1 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,04 | m3 |
| 2 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,99 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,47 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,71 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2406 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cống hộp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4248 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1578 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | 1ck |
| 9 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 500mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | mối nối |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3711 | 100m3 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,953 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,9 | 100m3 |
| AJ | Rãnh chịu lực qua đường | |||
| AK | NẮP ĐAN | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,35 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đan, ĐK >10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,171 | tấn |
| 3 | Gia công các kết cấu thép viền nắp đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4593 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,054 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | 1ck |
| AL | RÃNH BTCT | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3372 | tấn |
| 2 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,77 | m3 |
| 3 | Ván khuôn rãnh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1864 | 100m2 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,26 | m3 |
| AM | TUYẾN 2: ĐƯỜNG QUAN ĐI TRƯỜNG THPT TRẦN PHÚ | |||
| AN | CỐNG HỘP CÁC LOẠI | |||
| AO | THÂN CỐNG | |||
| 1 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,84 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,1387 | tấn |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,31 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,33 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 147,9 | m2 |
| 6 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 750mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | mối nối |
| 7 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 26 | mối nối |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 44 | đoạn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,546 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1768 | 100m2 |
| 11 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 42,69 | m3 |
| AP | THƯỢNG LƯU | |||
| 1 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,02 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23,3 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,88 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2982 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3556 | 100m2 |
| 6 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,72 | m3 |
| AQ | HẠ LƯU | |||
| 1 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,02 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,72 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,88 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2982 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3556 | 100m2 |
| 6 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23,3 | m3 |
| AR | HẠNG MỤC KHÁC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,5815 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9444 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi