Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200749139-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và phát triển đô thị Hải Dương
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200728950
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và nguồn vốn hỗ trợ khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-17 15:42:00 đến ngày 2020-07-27 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,686,447,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC THI CÔNG XÂY DỰNG
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 222,1668 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,3814 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9791 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,033 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,187 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8226 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8226 tấn
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,145 100m
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 100m
10 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm (khối lượng theo TK thép số 8: 9,34 kg/ mối; theo ĐM: 12,16 kg/mối. Tỷ lệ TK/ĐM = 9,34/12,16=0,768) Mô tả kỹ thuật theo chương V 222 1 mối nối
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,97 m3
12 Nhân công uốn sắt đầu cọc (nhân công 3,5/7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 công
13 Cọc dẫn đóng âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6077 100m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2277 100m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,38 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,38 100m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,767 m3
19 Bê tông thương phẩm móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,809 m3
20 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1721 m3
21 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,7234 m3
22 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2608 100m2
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7453 100m2
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1295 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7824 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6918 tấn
27 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1238 100m3
28 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,5981 m3
29 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0645 100m3
30 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6125 m3
31 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0112 100m3
32 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0694 100m3
33 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0634 100m3
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5378 m3
35 Bê tông bể phốt SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5398 m3
36 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0166 100m2
37 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4974 m3
38 Láng nền bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5088 m2
39 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5272 m2
40 Láng nắp bể không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5724 m2
41 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
42 Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0355 tấn
43 Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0509 tấn
44 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0245 tấn
45 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,252 m3
46 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0143 100m2
47 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1cấu kiện
48 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,6126 m3
49 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4823 m3
50 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8964 100m2
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2466 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8719 tấn
53 Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,9005 m3
54 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0005 100m2
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3678 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8096 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7978 tấn
58 Trát xà dầm, vữa XM M75 (cao <6m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,6624 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM M75 (cao >6m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,2204 m2
60 Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,8033 m3
61 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8354 100m2
62 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1815 tấn
63 Trát trần, vữa XM M75 (cao <6m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 247,9744 m2
64 Trát trần, vữa XM M75 (cao >6m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 493,135 m2
65 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8855 m3
66 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6844 100m2
67 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2594 tấn
68 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2756 tấn
69 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,6936 m2
70 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1455 m3
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4021 100m2
72 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
73 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 111 1cấu kiện
74 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0842 tấn
75 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4703 tấn
76 Trát ô văng, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,032 m2
77 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8176 m3
78 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2849 m3
79 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,6041 m3
80 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4703 m3
81 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0428 100m2
82 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,094 tấn
83 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m2
84 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,9092 m2
85 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1787 m3
86 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,192 tấn
87 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1973 100m2
88 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 1cấu kiện
89 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8252 m3
90 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2168 m3
91 Láng nền không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,168 m2
92 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7665 m3
93 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,0871 m3
94 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3291 m3
95 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,4165 m3
96 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,6479 m3
97 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8333 m3
98 Bê tông giằng thu hồi, giằng lan can, thanh trang trí, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0491 m3
99 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi, giằng lan can, thanh trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0075 100m2
100 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,306 tấn
101 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,245 tấn
102 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,163 tấn
103 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,67 tấn
104 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,67 tấn
105 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,6 1m2
106 Lợp mái che tường bằng tôn dày 0,4 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9563 100m2
107 Tôn úp nóc mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,548 m
108 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,468 m2
109 Ngâm xi măng chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 341,1364 kg
110 Bơm nước chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 ca
111 Lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
112 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
113 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 100m
115 Đai nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
116 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
117 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,04 m
118 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 555,2 m
119 Công đắp khóa vòm (công 4/7 nhóm 3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 công
120 Quét dung dịch chống thấm nền, mái sika (3 lớp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,2788 m2
121 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,7168 m2
122 Lát gạch chống nóng 20x15x10 6lỗcm Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,7168 m2
123 Lát gạch chống nóng 20x15x10 6lỗcm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6263 m2
124 Vách ngăn Compostie dày 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,349 m2
125 Cửa Compostie dày 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,84 m2
126 Khoá cửa Việt Tiệp tay nắm tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
127 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5863 m3
128 Láng lót không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,223 m2
129 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,223 m2
130 Trát granitô gờ chỉ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,5 m
131 Trụ cầu thang gỗ KT 150x150x1245 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
132 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,7 m
133 Inox 304 lan can cầu thang gia công, lắp dựng hoàn chỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.085 kg
134 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (chống trơn 300x300 cao <6m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,5772 m2
135 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (chống trơn 300x300 cao >6m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,9386 m2
136 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 (gạch ốp 600x300 cao <6m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,774 m2
137 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 (gạch ốp 600x300 cao >6m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,452 m2
138 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (KT 500x500 cao <6m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 444,6912 m2
139 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (KT 500x500 cao >6m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 204,6526 m2
140 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (cao <6m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 424,2384 m2
141 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (cao >6m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 319,5058 m2
142 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (cao <6m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.104,1004 m2
143 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (cao >6m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 483,4648 m2
144 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (ngoài nhà cao <6m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 172,26 m2
145 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (trong nhà cao <6m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,5227 m2
146 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (ngoài nhà cao >6m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,6464 m2
147 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (trong nhà cao >6m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,4428 m2
148 SX và lắp dựng vách kính, kính trắng 5ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,944 m2
149 SX cửa đi nhựa lõi thép, kính 5 ly (cả phụ kiện, khoá + lắp đặt hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,79 m2
150 SX cửa sổ nhựa lõi thép, kính 5 ly (cả phụ kiện, khoá + lắp đặt hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,4 m2
151 Sản xuất và lắp dựng Inox 304 cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 367 kg
152 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (cao <6m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 624,5304 m2
153 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (cao <6m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.508,9535 m2
154 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (cao >6m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 390,1522 m2
155 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (cao >6m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.095,263 m2
156 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,0342 m3
157 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5721 tấn
158 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,0824 10m2
159 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9563 100m2
160 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2507 tấn
161 Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,997 10m2
162 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8753 100m2
163 Xà đòn cáp 1 sứ L50x50x5 -0,3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
164 Tủ điện KT 400x300x200 sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
165 Tủ điện KT 150x200x300 sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
166 Lắp đặt các automat 3 pha 75A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
167 Lắp đặt các automat 2 pha 75A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
168 Lắp đặt các automat 1 pha 75A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
169 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
170 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
171 Lắp đặt cáp ruột đồng 0,6/1KV bọc XLPE/PVC 3x25+1x16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
172 Lắp đặt cáp ruột đồng 0,6/1KV bọc XLPE/PVC 3x16+1x10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
173 Ống nhựa sun mềm D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
174 Ống nhựa sun mềm D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 800 m
175 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 450 m
176 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 666 m
177 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 692 m
178 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.250 m
179 Lắp đặt đèn Nêon đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 bộ
180 Lắp đặt đèn Nêon đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 bộ
181 Lắp đặt đèn gắn trần D250, bóng đèn Compac 15w Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
182 Lắp đặt đèn compac 220V-20w Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 bộ
183 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
184 Bộ điều tốc quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
185 Hạt công tắc 220V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 cái
186 Lắp đặt ô cắm đôi 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 cái
187 Hộp âm tường các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 71 cái
188 Mặt ổ cắm + công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 71 cái
189 Vít+nở nhựa các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
190 Mũi khoan bê tông D18x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
191 Mũi khoan bê tông D6x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
192 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cuộn
193 Hộp nối dây 80x80x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 hộp
194 Aptomat loại 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
195 Gia công kim thu sét D20, dài 1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
196 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
197 Quả sứ cắm kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 quả
198 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cọc
199 Dây dẫn sét D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 m
200 Dây tiếp địa D14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 m
201 Bật đỡ dây D10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 cái
202 Sơn chống gỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 kg
203 Xi măng PC30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 kg
204 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 m3
205 Đo kiểm tra tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 điểm
206 Đất đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 m3
207 Đất lấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 m3
208 Ống nhựa PPR (Hàn Nhiệt) D32 PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,47 100m
209 Ống nhựa PPR (Hàn Nhiệt) D25 PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 100m
210 Ống nhựa PPR (Hàn Nhiệt) D20 PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 100m
211 Tê nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D32x32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
212 Tê nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
213 Tê nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D32x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
214 Tê nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D20x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
215 Tê nhựa PP-R ren trong (hàn nhiệt) D20x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
216 Cút nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
217 Cút nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
218 Cút nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
219 Cút nhựa PP-R ren (hàn nhiệt) D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
220 Cút côn nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D32x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
221 Cút côn nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
222 Rắc co nhựa PP-R (hàn nhiệt) D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
223 Rắc co nhựa PP-R (hàn nhiệt) D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
224 Rắc co nhựa PP-R (hàn nhiệt) D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
225 Răng cấy nhựa PP-R (hàn nhiệt) D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
226 Răng cấy nhựa PP-R (hàn nhiệt) D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
227 Răng cấy nhựa PP-R (hàn nhiệt) D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
228 Máy bơm nước động cơ 400w Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
229 Chõ thu nước ở bể nước sạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
230 Lắp đặt van ren đồng 2 chiều, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
231 Lắp đặt van ren đồng 2 chiều, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
232 Lắp đặt van ren đồng 2 chiều, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
233 Lắp đặt van ren đồng 1 chiều, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
234 Van phao đồng D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
235 Bàn cầu 2 khối Inax C-117VA(1 chế độ xả) + vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
236 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (chậu rửa + vòi chậu rửa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
237 Lắp đặt chậu tiểu nam + van Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
238 Lắp đặt chậu tiểu nữ + van Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
239 Vòi nước D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
240 Hộp vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
241 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
242 Ống nhựa u.PVC class1 110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,85 100m
243 Ống nhựa u.PVC class1 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
244 Ống nhựa u.PVC class1 76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
245 Ống nhựa u.PVC class1 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,27 100m
246 Ống nhựa u.PVC class1 D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 100m
247 Tê nhựa vuông u.PVC D110x110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
248 Tê nhựa xiên u.PVC D110x110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
249 Tê nhựa xiên u.PVC D110x90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
250 Tê nhựa xiên u.PVC D90x90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
251 Tê nhựa xiên u.PVC D90x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
252 Tê nhựa xiên u.PVC D60x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
253 Tê nhựa xiên u.PVC D60x42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
254 Cút nhựa u.PVC xiên D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
255 Cút nhựa u.PVC xiên D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
256 Cút nhựa u.PVC xiên D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
257 Cút nhựa u.PVC xiên D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
258 Cút nhựa u.PVC xiên D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
259 Cút côn nhựa u.PVC xiên D76x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
260 Cút côn nhựa u.PVC xiên D60x42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
261 Lắp đặt côn nhựa PVC D110x76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
262 Lắp đặt côn nhựa PVC D90x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
263 ống kiểm tra đường kính ống d=110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
264 Phễu thu sàn đường kính 60mm+lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
265 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
266 Hộp tôn đậy máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m2
267 Đất đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,99 m3
268 Đất lấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,99 m3
269 Tủ đựng bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tủ
270 Bình bột chữa cháy (4kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bình
271 Bình khí chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
272 Nội quy + tiêu lệch PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->