Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200749139-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và phát triển đô thị Hải Dương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200728950 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và nguồn vốn hỗ trợ khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 15:42:00 đến ngày 2020-07-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,686,447,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC THI CÔNG XÂY DỰNG | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 222,1668 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3814 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9791 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,033 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,187 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8226 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8226 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,145 | 100m |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | 100m |
| 10 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm (khối lượng theo TK thép số 8: 9,34 kg/ mối; theo ĐM: 12,16 kg/mối. Tỷ lệ TK/ĐM = 9,34/12,16=0,768) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 222 | 1 mối nối |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,97 | m3 |
| 12 | Nhân công uốn sắt đầu cọc (nhân công 3,5/7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 13 | Cọc dẫn đóng âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6077 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2277 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,38 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,38 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,767 | m3 |
| 19 | Bê tông thương phẩm móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,809 | m3 |
| 20 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1721 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,7234 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2608 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7453 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1295 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7824 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6918 | tấn |
| 27 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1238 | 100m3 |
| 28 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,5981 | m3 |
| 29 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0645 | 100m3 |
| 30 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6125 | m3 |
| 31 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0112 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0694 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0634 | 100m3 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5378 | m3 |
| 35 | Bê tông bể phốt SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5398 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0166 | 100m2 |
| 37 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4974 | m3 |
| 38 | Láng nền bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5088 | m2 |
| 39 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5272 | m2 |
| 40 | Láng nắp bể không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5724 | m2 |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0355 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0509 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0245 | tấn |
| 45 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | m3 |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0143 | 100m2 |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 48 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6126 | m3 |
| 49 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4823 | m3 |
| 50 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8964 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2466 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8719 | tấn |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,9005 | m3 |
| 54 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0005 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3678 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8096 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7978 | tấn |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (cao <6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,6624 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (cao >6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,2204 | m2 |
| 60 | Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,8033 | m3 |
| 61 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8354 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1815 | tấn |
| 63 | Trát trần, vữa XM M75 (cao <6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247,9744 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM M75 (cao >6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 493,135 | m2 |
| 65 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8855 | m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6844 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2594 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2756 | tấn |
| 69 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,6936 | m2 |
| 70 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1455 | m3 |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4021 | 100m2 |
| 72 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111 | 1cấu kiện |
| 74 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0842 | tấn |
| 75 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4703 | tấn |
| 76 | Trát ô văng, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,032 | m2 |
| 77 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8176 | m3 |
| 78 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2849 | m3 |
| 79 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6041 | m3 |
| 80 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4703 | m3 |
| 81 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0428 | 100m2 |
| 82 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,094 | tấn |
| 83 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| 84 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,9092 | m2 |
| 85 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1787 | m3 |
| 86 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | tấn |
| 87 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1973 | 100m2 |
| 88 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | 1cấu kiện |
| 89 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8252 | m3 |
| 90 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2168 | m3 |
| 91 | Láng nền không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,168 | m2 |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7665 | m3 |
| 93 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,0871 | m3 |
| 94 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3291 | m3 |
| 95 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4165 | m3 |
| 96 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,6479 | m3 |
| 97 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8333 | m3 |
| 98 | Bê tông giằng thu hồi, giằng lan can, thanh trang trí, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0491 | m3 |
| 99 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi, giằng lan can, thanh trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0075 | 100m2 |
| 100 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,306 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,245 | tấn |
| 102 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,163 | tấn |
| 103 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,67 | tấn |
| 104 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,67 | tấn |
| 105 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,6 | 1m2 |
| 106 | Lợp mái che tường bằng tôn dày 0,4 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9563 | 100m2 |
| 107 | Tôn úp nóc mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,548 | m |
| 108 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,468 | m2 |
| 109 | Ngâm xi măng chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 341,1364 | kg |
| 110 | Bơm nước chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | ca |
| 111 | Lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 112 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | 100m |
| 115 | Đai nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 117 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,04 | m |
| 118 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 555,2 | m |
| 119 | Công đắp khóa vòm (công 4/7 nhóm 3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 120 | Quét dung dịch chống thấm nền, mái sika (3 lớp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,2788 | m2 |
| 121 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,7168 | m2 |
| 122 | Lát gạch chống nóng 20x15x10 6lỗcm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,7168 | m2 |
| 123 | Lát gạch chống nóng 20x15x10 6lỗcm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6263 | m2 |
| 124 | Vách ngăn Compostie dày 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,349 | m2 |
| 125 | Cửa Compostie dày 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,84 | m2 |
| 126 | Khoá cửa Việt Tiệp tay nắm tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 127 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5863 | m3 |
| 128 | Láng lót không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,223 | m2 |
| 129 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,223 | m2 |
| 130 | Trát granitô gờ chỉ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,5 | m |
| 131 | Trụ cầu thang gỗ KT 150x150x1245 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 132 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7 | m |
| 133 | Inox 304 lan can cầu thang gia công, lắp dựng hoàn chỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.085 | kg |
| 134 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (chống trơn 300x300 cao <6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,5772 | m2 |
| 135 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (chống trơn 300x300 cao >6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,9386 | m2 |
| 136 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 (gạch ốp 600x300 cao <6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,774 | m2 |
| 137 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 (gạch ốp 600x300 cao >6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,452 | m2 |
| 138 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (KT 500x500 cao <6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 444,6912 | m2 |
| 139 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (KT 500x500 cao >6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,6526 | m2 |
| 140 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (cao <6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 424,2384 | m2 |
| 141 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (cao >6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 319,5058 | m2 |
| 142 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (cao <6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.104,1004 | m2 |
| 143 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (cao >6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 483,4648 | m2 |
| 144 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (ngoài nhà cao <6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,26 | m2 |
| 145 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (trong nhà cao <6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,5227 | m2 |
| 146 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (ngoài nhà cao >6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,6464 | m2 |
| 147 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (trong nhà cao >6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,4428 | m2 |
| 148 | SX và lắp dựng vách kính, kính trắng 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,944 | m2 |
| 149 | SX cửa đi nhựa lõi thép, kính 5 ly (cả phụ kiện, khoá + lắp đặt hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,79 | m2 |
| 150 | SX cửa sổ nhựa lõi thép, kính 5 ly (cả phụ kiện, khoá + lắp đặt hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,4 | m2 |
| 151 | Sản xuất và lắp dựng Inox 304 cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 367 | kg |
| 152 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (cao <6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 624,5304 | m2 |
| 153 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (cao <6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.508,9535 | m2 |
| 154 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (cao >6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 390,1522 | m2 |
| 155 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (cao >6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.095,263 | m2 |
| 156 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,0342 | m3 |
| 157 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5721 | tấn |
| 158 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,0824 | 10m2 |
| 159 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9563 | 100m2 |
| 160 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2507 | tấn |
| 161 | Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,997 | 10m2 |
| 162 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8753 | 100m2 |
| 163 | Xà đòn cáp 1 sứ L50x50x5 -0,3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 164 | Tủ điện KT 400x300x200 sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 165 | Tủ điện KT 150x200x300 sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 166 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt các automat 2 pha 75A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 169 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 170 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 171 | Lắp đặt cáp ruột đồng 0,6/1KV bọc XLPE/PVC 3x25+1x16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 172 | Lắp đặt cáp ruột đồng 0,6/1KV bọc XLPE/PVC 3x16+1x10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 173 | Ống nhựa sun mềm D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 174 | Ống nhựa sun mềm D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 800 | m |
| 175 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m |
| 176 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 666 | m |
| 177 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 692 | m |
| 178 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.250 | m |
| 179 | Lắp đặt đèn Nêon đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 180 | Lắp đặt đèn Nêon đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 181 | Lắp đặt đèn gắn trần D250, bóng đèn Compac 15w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 182 | Lắp đặt đèn compac 220V-20w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 183 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 184 | Bộ điều tốc quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 185 | Hạt công tắc 220V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | cái |
| 186 | Lắp đặt ô cắm đôi 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 187 | Hộp âm tường các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | cái |
| 188 | Mặt ổ cắm + công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | cái |
| 189 | Vít+nở nhựa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 190 | Mũi khoan bê tông D18x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 191 | Mũi khoan bê tông D6x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 192 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cuộn |
| 193 | Hộp nối dây 80x80x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | hộp |
| 194 | Aptomat loại 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 195 | Gia công kim thu sét D20, dài 1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 196 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 197 | Quả sứ cắm kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | quả |
| 198 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cọc |
| 199 | Dây dẫn sét D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | m |
| 200 | Dây tiếp địa D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 201 | Bật đỡ dây D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | cái |
| 202 | Sơn chống gỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kg |
| 203 | Xi măng PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | kg |
| 204 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 205 | Đo kiểm tra tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | điểm |
| 206 | Đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | m3 |
| 207 | Đất lấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | m3 |
| 208 | Ống nhựa PPR (Hàn Nhiệt) D32 PN10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,47 | 100m |
| 209 | Ống nhựa PPR (Hàn Nhiệt) D25 PN10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m |
| 210 | Ống nhựa PPR (Hàn Nhiệt) D20 PN10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m |
| 211 | Tê nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D32x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 212 | Tê nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 213 | Tê nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 214 | Tê nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 215 | Tê nhựa PP-R ren trong (hàn nhiệt) D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 216 | Cút nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 217 | Cút nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 218 | Cút nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 219 | Cút nhựa PP-R ren (hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 220 | Cút côn nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 221 | Cút côn nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 222 | Rắc co nhựa PP-R (hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 223 | Rắc co nhựa PP-R (hàn nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 224 | Rắc co nhựa PP-R (hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 225 | Răng cấy nhựa PP-R (hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 226 | Răng cấy nhựa PP-R (hàn nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 227 | Răng cấy nhựa PP-R (hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 228 | Máy bơm nước động cơ 400w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 229 | Chõ thu nước ở bể nước sạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 230 | Lắp đặt van ren đồng 2 chiều, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 231 | Lắp đặt van ren đồng 2 chiều, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 232 | Lắp đặt van ren đồng 2 chiều, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 233 | Lắp đặt van ren đồng 1 chiều, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 234 | Van phao đồng D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 235 | Bàn cầu 2 khối Inax C-117VA(1 chế độ xả) + vòi xịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 236 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (chậu rửa + vòi chậu rửa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 237 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 238 | Lắp đặt chậu tiểu nữ + van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 239 | Vòi nước D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 240 | Hộp vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 241 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 242 | Ống nhựa u.PVC class1 110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | 100m |
| 243 | Ống nhựa u.PVC class1 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 244 | Ống nhựa u.PVC class1 76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 245 | Ống nhựa u.PVC class1 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | 100m |
| 246 | Ống nhựa u.PVC class1 D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m |
| 247 | Tê nhựa vuông u.PVC D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 248 | Tê nhựa xiên u.PVC D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 249 | Tê nhựa xiên u.PVC D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 250 | Tê nhựa xiên u.PVC D90x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 251 | Tê nhựa xiên u.PVC D90x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 252 | Tê nhựa xiên u.PVC D60x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 253 | Tê nhựa xiên u.PVC D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 254 | Cút nhựa u.PVC xiên D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 255 | Cút nhựa u.PVC xiên D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 256 | Cút nhựa u.PVC xiên D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 257 | Cút nhựa u.PVC xiên D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 258 | Cút nhựa u.PVC xiên D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 259 | Cút côn nhựa u.PVC xiên D76x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 260 | Cút côn nhựa u.PVC xiên D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 261 | Lắp đặt côn nhựa PVC D110x76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 262 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 263 | ống kiểm tra đường kính ống d=110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 264 | Phễu thu sàn đường kính 60mm+lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 265 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 266 | Hộp tôn đậy máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m2 |
| 267 | Đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,99 | m3 |
| 268 | Đất lấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,99 | m3 |
| 269 | Tủ đựng bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tủ |
| 270 | Bình bột chữa cháy (4kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bình |
| 271 | Bình khí chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bình |
| 272 | Nội quy + tiêu lệch PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi