Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200747730-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI GIA PHÚC |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200740895 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kết dư ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 10:03:00 đến ngày 2020-07-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,868,070,886 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI NHÀ CHÍNH KHU VỰC TIẾP DÂN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa đi, vách ngăn | Theo hồ sơ thiết kế | 40,04 | m² |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn nước cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 95,12 | m² |
| 3 | CCLD trần thạch cao khung chìm giật 2 cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 92,86 | m² |
| 4 | Bả matic tường, dầm cột trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 95,12 | m² |
| 5 | Bả matic trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 92,86 | m² |
| 6 | Sơn nước trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 187,98 | m² |
| 7 | Ốp gỗ dày 2cm khu vực tiếp dân | Theo hồ sơ thiết kế | 67,15 | m² |
| 8 | Ốp gỗ dày 10cm khu vực tiếp dân | Theo hồ sơ thiết kế | 6,9 | m² |
| 9 | CCLD kính cường lực dày 5 ly | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2 | m² |
| 10 | CCLD cửa đi gỗ dày 4cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,6 | m² |
| 11 | Hệ thống bàn tiếp dân Ván gỗ cao su ghép dày 18mm, bề mặt cán phủ veneer 2 mặt, mặt bàn đắp viền cạnh dày 54mm. Ván đã qua xử lý chống mối mọt trước khi sơn màu, phủ PU. Phía trên bàn có vách cao 1,2m dài suốt chiều dài quầy, được liên kết bằng trụ gỗ, kính trắng cường lực dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 14,8 | md |
| 12 | Cung cấp tủ lưu trữ hồ sơ 0,4m x 0,8m x 1,9m bằng gỗ ghép dày 18ly, Cửa tủ ván MDF dày 18ly phủ veneer xoan đào , kệ ván gỗ ghép cao su dày 18ly bề mặt cán phủ veneer 2 mặt thổi pu hoàn thiện (Phụ kiện ốc vít , bản lề + Khóa Đài Loan) | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 13 | Cung cấp bàn tiếp dân (1,2m x 2,4m) bề mặt cán phủ veneer 2 mặt, mặt bàn dầy 36mm. Ván đã qua xử lý chống mối mọt trước khi sơn màu, phủ PU. | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp ghế làm việc | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| B | HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ trần thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế | 123,48 | m² |
| 2 | Phá dỡ nền sân khấu hiện trạng, đực bỏ gạch nền và vữa | Theo hồ sơ thiết kế | 1,071 | m² |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn nước cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 49,49 | m² |
| 4 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ <1000m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,035 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ<7000m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,035 | 100m³ |
| 6 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,58 | m² |
| 7 | Lát sàn mặt gỗ ván dày 2cm ( sân khấu) | Theo hồ sơ thiết kế | 21,42 | m² |
| 8 | Làm tường lambris gỗ ván dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,43 | m² |
| 9 | Thi công vách ngăn gỗ ván ghép khít, gỗ ván dày 2cm | Theo hồ sơ thiết kế | 138,59 | m² |
| 10 | CCLD trần thạch cao khung chìm giật 2 cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 136,52 | m² |
| 11 | Bả matic trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 186,01 | m² |
| 12 | Sơn nước trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 186,01 | m² |
| 13 | SXLD bảng hiệu (dán chữ nỗi mica, decal, inox) | Theo hồ sơ thiết kế | 19,965 | m² |
| C | PHẦN HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| D | HỆ THỐNG ĐIỆN QUẦY TIẾP DÂN | |||
| 1 | CCLĐ Vỏ tủ điện nổi 8 line | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 2 | CCLĐ MCB 2P _40A, 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 3 | CCLĐ MCB 1P _16A, 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 4 | CCLĐ RCBO 2P_20A, 30mmA, 4,5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 5 | CCLĐ Cáp CV 1Cx6mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 6 | CCLĐ Cáp CV 1Cx4mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 140 | m |
| 7 | CCLĐ Cáp CV 1Cx2,5mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 70 | m |
| 8 | CCLĐ Cáp CV 1Cx1.5mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 378 | m |
| 9 | CCLĐ Nẹp luồn dây PVC 30x16 | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | m |
| 10 | CCLĐ Nẹp luồn dây PVC 24x14 | Theo hồ sơ thiết kế | 70 | m |
| 11 | CCLĐ Nẹp luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 12 | CCLĐ Đèn led âm trần 15W | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | bộ |
| 13 | CCLĐ Đèn led dây 14,4W/m | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 14 | CCLĐ Công tắc 1 chiều 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 15 | CCLĐ Mặt công tắc loại 6 thiết bị + viền | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 16 | CCLĐ Ổ cắm điện đôi, 3 cực, 16A-220V, lắp nổi tường | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 17 | CCLĐ Đế nối | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | hộp |
| E | HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | CCLĐ Mặt nạ đơn | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 2 | CCLĐ Mặt nạ đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 3 | CCLĐ Đế nối | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | hộp |
| 4 | CCLĐ Ổ cắm mạng vi tính, kiểu RJ45 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 5 | CCLĐ Ổ cắm điện thoại, kiểu RJ45 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 6 | CCLĐ Accesspoint | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 7 | CCLĐ Switch 24 port | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | hộp |
| 8 | CCLĐ Camera fix dome, chuẩn HD 1,3MP IR | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 9 | CCLĐ Cáp nguồn CV 3Cx1,5mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | m |
| 10 | CCLĐ Cáp mạng UTP CAT 6 | Theo hồ sơ thiết kế | 256 | m |
| 11 | CCLĐ Cáp mạng UTP CAT 5E | Theo hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 12 | CCLĐ Nẹp luồn dây PVC 24x14 | Theo hồ sơ thiết kế | 270 | m |
| F | HỆ THỐNG ĐIỆN HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | CCLĐ Vỏ tủ điện nổi 6 line | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 2 | CCLĐ MCB 2P _32A, 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 3 | CCLĐ MCB 1P _16A, 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 4 | CCLĐ RCBO 2P_20A, 30mmA, 4,5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | CCLĐ Cáp CV 1Cx6mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 6 | CCLĐ Cáp CV 1Cx4mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 7 | CCLĐ Cáp CV 1Cx2,5mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 8 | CCLĐ Cáp CV 1Cx1.5mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 876 | m |
| 9 | CCLĐ Nẹp luồn dây PVC 30x16 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | m |
| 10 | CCLĐ Nẹp luồn dây PVC 24x14 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 11 | CCLĐ Nẹp luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 250 | m |
| 12 | CCLĐ Đèn led âm trần 15W | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | bộ |
| 13 | CCLĐ Đèn led dây 14,4W/m | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | bộ |
| 14 | CCLĐ Quạt trần + đèn trang trí | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 15 | CCLĐ Dimmer 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 16 | CCLĐ Công tắc 1 chiều 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 17 | CCLĐ Mặt công tắc loại 2 thiết bị + viền | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 18 | CCLĐ Mặt công tắc loại 3 thiết bị + viền | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 19 | CCLĐ Mặt công tắc loại 4 thiết bị + viền | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 20 | CCLĐ Ổ cắm điện đôi, 3 cực, 16A-220V, lắp nổi tường | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 21 | CCLĐ Ổ cắm điện đôi, 3 cực, 16A-220V, âm sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ Đế nối | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi