Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Thi công cải tạo, sửa chữa các nhà vệ sinh chung trụ sở Bộ - 47 Phạm Văn Đồng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200749591-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hậu cần, Bộ Công an |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Thi công cải tạo, sửa chữa các nhà vệ sinh chung trụ sở Bộ - 47 Phạm Văn Đồng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200715421 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KPTX năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 16:59:00 đến ngày 2020-07-24 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,774,074,310 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,600,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần tháo dỡ trần | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Chương V-HSMT | 1.763,01 | m2 |
| 2 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V-HSMT | 88,151 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Chương V-HSMT | 88,151 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 100m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Chương V-HSMT | 88,151 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V-HSMT | 88,151 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T. Cự ly vận chuyển tiếp 19km | Chương V-HSMT | 88,151 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa. Tháo dỡ chậu rửa | Chương V-HSMT | 144 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa. Tháo dỡ vòi chậu rửa | Chương V-HSMT | 148 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ vòi rửa | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ xi phong | Chương V-HSMT | 154 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ dây cấp nước chậu rửa | Chương V-HSMT | 144 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg | Chương V-HSMT | 88 | cấu kiện |
| 13 | Tháo dỡ các kết cấu thép | Chương V-HSMT | 0,977 | tấn |
| B | Phần tháo dỡ hệ thống điện trên trần | |||
| 1 | Tháo dỡ đèn sát trần có chao chụp | Chương V-HSMT | 480 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ loa âm trần | Chương V-HSMT | 240 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ quạt âm trần | Chương V-HSMT | 240 | bộ |
| 4 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V-HSMT | 160 | bộ |
| C | Phần làm mới trần thạch cao | |||
| 1 | Bốc xếp vận chuyển tấm thạch cao | Chương V-HSMT | 88,151 | m3 |
| 2 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao thả 600x600 | Chương V-HSMT | 1.763,01 | 1m2 |
| D | Phần làm mới giá đỡ chậu Lavabo | |||
| 1 | Sản xuất giá đỡ bằng inox 304 | Chương V-HSMT | 1,011 | tấn |
| 2 | Lắp đặt giá đỡ bằng inox304 | Chương V-HSMT | 107,696 | m2 |
| 3 | Vệ sinh bàn đá trước khi lắp đặt lại | Chương V-HSMT | 107,868 | m2 |
| 4 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V-HSMT | 107,868 | m2 |
| 5 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi. Lấp đặt chậu rửa thay mới | Chương V-HSMT | 5 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi. Lắp đặt lại chậu rửa cũ | Chương V-HSMT | 139 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi. Lắp đặt vòi mới | Chương V-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi. Lắp đặt lại vòi cũ | Chương V-HSMT | 144 | bộ |
| 9 | Lắp đặt vòi xả. Lắp đặt vòi mới. | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt xiphong, xiphong nhựa thay mới | Chương V-HSMT | 154 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây cấp nước cho chậu lavabo, Dây cấp thay mới | Chương V-HSMT | 144 | cái |
| E | Phần làm mới hệ thống chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt quạt hút mùi âm trần | Chương V-HSMT | 240 | cái |
| 2 | Lắp đặt loa âm trần | Chương V-HSMT | 240 | cái |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5mm2 | Chương V-HSMT | 960 | m |
| 4 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V-HSMT | 240 | bộ |
| F | Các công việc khác | |||
| 1 | Vệ sinh bàn giao | Chương V-HSMT | 36 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V-HSMT | 4,2 | m2 |
| 3 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V-HSMT | 4,2 | m2 ck |
| 4 | Bản lề cửa, cửa Compact | Chương V-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Tháo dỡ ga thoát sàn | Chương V-HSMT | 138 | cái |
| 6 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm | Chương V-HSMT | 82,8 | 1m |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V-HSMT | 0,311 | m3 |
| 8 | Bê tông sàn mái, vữa SIKAGARD 75 EPOCEM | Chương V-HSMT | 0,371 | 1 m3 |
| 9 | Quấn băng trương nở Sika | Chương V-HSMT | 68,998 | m |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm nền 3 lớp, Sika 102 vị trí ga thoát sàn | Chương V-HSMT | 3,982 | 1m2 |
| 11 | Lắp đặt ga thoát sàn Inox | Chương V-HSMT | 138 | cái |
| 12 | Cắt mạch gạch bằng máy, độ dày 20mm | Chương V-HSMT | 1.414,304 | 1m |
| 13 | Bơm keo chống thấm mạch gạch bằng thủ công, sử dụng keo chống thấm Flex Glue | Chương V-HSMT | 1.414,304 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm. Thay thế ống thoát bị hỏng | Chương V-HSMT | 0,69 | 100m |
| 15 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V-HSMT | 40 | m2 |
| 16 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, vữa XM M75 | Chương V-HSMT | 40 | 1m2 |
| 17 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V-HSMT | 20,8 | m |
| 18 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V-HSMT | 6,825 | m2 |
| 19 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V-HSMT | 20,8 | m cấu kiện |
| 20 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V-HSMT | 6,825 | m2 ck |
| 21 | Khuôn cửa đơn gỗ lim Nam Phi | Chương V-HSMT | 17,535 | m |
| 22 | Nẹp khuôn cửa | Chương V-HSMT | 41,6 | m |
| 23 | Sơn PU khuôn cửa | Chương V-HSMT | 5,096 | m2 |
| G | Đục nền nhà vệ sinh bị xốp, thấm nhà B04 | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V-HSMT | 1 | m2 |
| 3 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm | Chương V-HSMT | 8 | 1m |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V-HSMT | 0,1 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gia cố sàn, mái | Chương V-HSMT | 1 | 1m2 |
| 6 | Bê tông sàn mái, vữa SIKAGARD 75 EPOCEM | Chương V-HSMT | 0,12 | 1 m3 |
| 7 | Quét dung dịch chống thấm nền 3 lớp, Sika 102 | Chương V-HSMT | 1 | 1m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V-HSMT | 1 | 1m2 |
| 9 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,16m2, vữa XM M75 | Chương V-HSMT | 1 | 1m2 |
| 10 | Lắp đặt chậu xí bệt (lắp lại) | Chương V-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Lắp đặt gương soi, thay thế gương mới | Chương V-HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi