Gói thầu: Gói thầu số 7: Di chuyển hệ thống điện trung hạ thế phục vụ GPMB
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200741063-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Di chuyển hệ thống điện trung hạ thế phục vụ GPMB |
| Số hiệu KHLCNT | 20200606705 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ, ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 11:33:00 đến ngày 2020-07-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,390,630,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thí nghiệm vật liệu 35 kV | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5 | 1 vị trí |
| B | Lắp đặt trung thế 35 kV | |||
| 1 | Tháo dỡ cột bê tông. Chiều cao cột <= 16m. | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | 1 cột |
| 2 | Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 20m. | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | 1 cột |
| 3 | Tháo dỡ cách điện đứng 35 kV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1 | 10 sứ |
| 4 | Tháo dỡ cách điện chuỗi 35 kV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 30 | 1 chuỗi sứ |
| 5 | Tháo hạ dây cáp AC tiết diện 150mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,791 | 1km dây |
| 6 | Tháo xà thép các loại | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7 | 1 bộ |
| 7 | Ca xe vận chuyển thu hồi vật tư | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | ca |
| 8 | Cột bê tông BTLT-20D | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 9 | Dựng cột bê tông BTLT-20D | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9 | cột |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 45,783 | m3 |
| 11 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 12,469 | 100m |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,831 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 26,821 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,56 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,153 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,305 | 100m3 |
| 17 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,1 | m3 |
| 18 | Cọc tiếp địa L63x63x6, l=2,5m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 19 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | 10 cọc |
| 20 | Dây chống sét dưới mương đất loại d=10mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 20 | m |
| 21 | Rải dây thép địa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | 10 m |
| 22 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,021 | 100m3 |
| 23 | Cách điện đứng 35 kV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 18 | quả |
| 24 | Lắp đặt cách điện đứng 35 kV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,8 | 10 sứ |
| 25 | Chuỗi cách điện treo 35 kV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 12 | chuỗi |
| 26 | Lắp đặt chuỗi cách điện treo 35 kV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 12 | 1 chuỗi sứ |
| 27 | Cáp điện AC 150mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.152 | m |
| 28 | Cáp điện AAAC 150mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 369 | m |
| 29 | Cáp điện ACSR/XLPE/HPDE-35kV-1x150mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 270 | m |
| 30 | Kéo rải cáp điện AC 150mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,791 | 1km/1 dây |
| 31 | Ghíp nối dây | Theo HSTKBVTC được duyệt | 42 | cái |
| 32 | Lắp đặt Ghíp nối dây | Theo HSTKBVTC được duyệt | 42 | 1 bộ |
| 33 | Xà nánh 1 pha | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5 | bộ |
| 34 | Gông cột | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 35 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 36 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 140kg | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5 | bộ |
| 37 | Biển tên cột | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 38 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5 | 1 bộ |
| 39 | Ca xe vận chuyển thu hồi vật tư | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | ca |
| C | Tuyến hạ thế 0,4kV | |||
| 1 | Tháo dỡ cột LT, H có độ cao <= 10m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 17 | 1 cột |
| 2 | Tháo dỡ cột LT, H có độ cao <= 8m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 68 | 1 cột |
| 3 | Tháo hạ dây cáp tiết diện ABC-4x150mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,032 | 1km dây |
| 4 | Tháo hạ dây cáp tiết diện ABC-4x120mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,215 | 1km dây |
| 5 | Tháo hạ dây cáp tiết diện ABC-4x95mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,185 | 1km dây |
| 6 | Tháo hạ dây cáp tiết diện ABC-4x70mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,297 | 1km dây |
| 7 | Tháo hạ dây cáp tiết diện ABC-4x50mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,886 | 1km dây |
| 8 | Tháo hạ dây cáp tiết diện ABC-4x35mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,276 | 1km dây |
| 9 | Tháo hạ dây cáp 10,16mm2 sau công tơ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,75 | 1km dây |
| 10 | Tháo hòm công tơ H2 trên cột | Theo HSTKBVTC được duyệt | 21 | hộp |
| 11 | Tháo hòm công tơ H1 (hòm 1 Ctơ 3 pha) trên cột | Theo HSTKBVTC được duyệt | 23 | hộp |
| 12 | Tháo hòm công tơ H4, H6 trên cột | Theo HSTKBVTC được duyệt | 47 | hộp |
| 13 | Tháo gỡ công tơ 1 pha | Theo HSTKBVTC được duyệt | 252 | bộ |
| 14 | Tháo gỡ công tơ 3 pha | Theo HSTKBVTC được duyệt | 23 | bộ |
| 15 | Tháo gỡ hộp phân dây | Theo HSTKBVTC được duyệt | 15 | hộp |
| 16 | Ca xe vận chuyển thu hồi vật tư | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5 | ca |
| 17 | Cột bê tông BTLT10B | Theo HSTKBVTC được duyệt | 114 | cột |
| 18 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 114 | cột |
| 19 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,547 | 100m3 |
| 20 | Bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng >250cm, mác 200 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 42,042 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,688 | 100m2 |
| 22 | Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,182 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,364 | 100m3 |
| 24 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,736 | 100m3 |
| 25 | Bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng >250cm, mác 200 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 56,628 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,901 | 100m2 |
| 27 | Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,245 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,491 | 100m3 |
| 29 | Cáp vặn xoắn ABC 4x150mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 40 | m |
| 30 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3.618 | m |
| 31 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,665 | km/dây |
| 32 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 676 | m |
| 33 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,676 | km/dây |
| 34 | Cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 131 | m |
| 35 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,131 | km/dây |
| 36 | Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 260 | m |
| 37 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,26 | km/dây |
| 38 | Ghíp nối dây | Theo HSTKBVTC được duyệt | 396 | bộ |
| 39 | Kẹp hãm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 257 | bộ |
| 40 | Kẹp treo | Theo HSTKBVTC được duyệt | 45 | bộ |
| 41 | Cổ dề | Theo HSTKBVTC được duyệt | 302 | bộ |
| 42 | Giá móc | Theo HSTKBVTC được duyệt | 302 | bộ |
| 43 | cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x25mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 679 | m |
| 44 | Lắp đặt cáp 1kV-vào hòm công tơ (H4-hòm 3 pha) cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x25mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,79 | 100m |
| 45 | cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x16mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 189 | m |
| 46 | Lắp đặt cáp 1kV-vào hòm công tơ (H2) cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x16mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,89 | 100m |
| 47 | cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-3x16+1x10mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 230 | m |
| 48 | Lắp đặt cáp 1kV-sau công tơ 3 pha cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-3x16+1x10mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,23 | 1km/1 dây |
| 49 | cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-(2x10)mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2.520 | m |
| 50 | Lắp đặt cáp 1kV-sau công tơ 1 pha cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-(2x10)mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,52 | 1km/1 dây |
| 51 | Xà nánh hạ thế | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10 | Hệ thống |
| 52 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 25kg | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10 | bộ |
| 53 | Tụ bù 20kVA | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | Hệ thống |
| 54 | Lắp đặt hệ thống tụ bù trên cột, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | 1 hệ thống |
| 55 | Lắp đặt hộp điện kế H2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 27 | cái |
| 56 | Lắp đặt hộp điện kế H4 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 51 | cái |
| 57 | Lắp đặt hộp phân dây | Theo HSTKBVTC được duyệt | 37 | cái |
| 58 | Lắp đặt hộp điện kế CT3 pha | Theo HSTKBVTC được duyệt | 23 | cái |
| 59 | Lắp đặt điện kế 1 pha | Theo HSTKBVTC được duyệt | 252 | cái |
| 60 | Lắp đặt điện kế 3 pha | Theo HSTKBVTC được duyệt | 23 | cái |
| 61 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 36,96 | m3 |
| 62 | Cọc tiêp địa L63x63x6,L=2,5m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 88 | cái |
| 63 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8,8 | 10 cọc |
| 64 | Dây tiếp địa, Bulong, ecu, sắt dẹp 40x4 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 88 | bộ |
| 65 | Rải dây thép địa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 13,2 | 10 m |
| 66 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,37 | 100m3 |
| 67 | Ca xe vận chuyển thu hồi vật tư | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi