Gói thầu: Gói thầu 01 HHo: Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200747671-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 HHo: Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200736809 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo kế hoạch vốn đầu tư năm 2020 của Tổng công ty Điện lực miền Trung giao |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 11:11:00 đến ngày 2020-07-31 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,259,147,291 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,500,000 VNĐ ((Mười tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 22/0,4kV - 100kVA (Amorphous) | Vật tư A cấp | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Chống sét van 18 kV-10KA | Vật tư A cấp | 3 | Cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp sứ cao máy biến áp Silicon | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 3 | Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp sứ hạ máy biến áp Silicon | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 4 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp LA Silicon | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 3 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp FCO trên Silicon | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 3 | Cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp FCO dưới Silicon | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 3 | Cái |
| 8 | Lắp đặt Biến dòng điện hạ áp 150/5A | Vật tư A cấp | 3 | Cái |
| 9 | Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600V-160A | Vật tư A cấp | 1 | Cái |
| 10 | Lắp đặt Công tơ điện tử 3 pha 3 phần tử 3x5A 220/380V | Vật tư A cấp | 1 | Cái |
| 11 | Lắp đặt Dây đồng bọc Cu/XLPE-12,7/22(24kV)-35mm2 | Vật tư A cấp | 18 | Mét |
| 12 | Lắp đặt Dây đồng bọc Cu(3x95+1x70)/PVC/PVC-0,6/1kV | Vật tư A cấp | 8 | Mét |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép 70-14 1 lỗ + gen nhựa | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 2 | Cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép 95-14 1 lỗ + gen nhựa | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 6 | Cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép 35-12 1 lỗ + gen nhựa | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 9 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng trần M35 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 15 | Mét |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Dây đôi mềm ruột đồng 2x2.5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 4 | Mét |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Cáp điều khiển ruột đồng 4x2.5, cách điện PVC, có lớp giáp thép bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 4 | Mét |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 3 | Sợi |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE F105/80 | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 6 | Mét |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Biển tên trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 1 | Cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo an toàn trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 1 | Cái |
| 23 | Lắp đặt Tủ điện hạ áp xoay chiều 3 pha không thanh cái | Vật tư A cấp | 1 | Tủ |
| 24 | Lắp đặt Sứ đứng 24kV + ty (Pin post) | Vật tư A cấp | 3 | Quả |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép + khoá đai thép | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 8 | T.bộ |
| 26 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 24kV (Polymer) | Vật tư A cấp | 3 | Cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì tự rơi TBA đôi XCC-TBA-2LT | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 1 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ tủ điện cột đôi GĐTĐ-2LT | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 1 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ TBA cột đôi XSĐ-2LT | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 1 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA cột đôi XMBA-2LT | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 1 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Giá giữ MBA treo trên cột đôi GGMBA-2LT | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 1 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm biến áp NĐT-18 không vĩa hè | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT, Vật tư A cấp cọc | 1 | H/thống |
| B | ||||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Dựng cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-12-190-5,4 (Thủ công kết hợp cẩu) | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 43 | Cột |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Dựng cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-12-190-9,0 (Thủ công kết hợp cẩu) | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 28 | Cột |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa LR-4 | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT, Vật tư A cấp cọc | 13 | V/trí |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT dùng cho dây trần | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 37 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột BTLT dùng cho dây trần | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 6 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT dùng cho dây trần | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 4 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì (FCO) cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 1 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT dọc tuyến cho dây trần | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 12 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt Sứ đứng 24kV + ty (pin post) | Vật tư A cấp | 164 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt Chuổi néo 24kV (Polimer) + ma ní | Vật tư A cấp | 96 | Chuỗi |
| 11 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 24kV Polime | Vật tư A cấp | 3 | Cái |
| 12 | Lắp đặt Ống nối dây (cho dây nhôm lõi thép ACSR 95mm2) | Vật tư A cấp | 3 | Cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 3 | Sợi |
| 14 | Khoá néo 3 bu lông dây AC 50-95 mm2 + phụ kiện | Vật tư A cấp | 96 | Cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Dây buộc cổ sứ (Al-3,5mm2) (mỗi sợi dài 3,5 mét) | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 328 | Sợi |
| 16 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép ACSR 95 mm2 12,7/24 kV | Vật tư A cấp | 9.195 | Mét |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-2 (TC+C) | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 47 | Móng |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MTĐ-2 (TC+C) | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 12 | Móng |
| C | ||||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Dựng cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-8,5-160-3,0 (TC+C) (Thủ công kết hợp cẩu) | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 10 | Cột |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Dựng cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-12-190-9,0 (Thủ công kết hợp cẩu) | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 4 | Cột |
| 3 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC-Al(4x70) | Vật tư A cấp | 405 | Mét |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Khoá treo đơn cáp ABC 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 5 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo cáp ABC 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 8 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông móc M16x250 | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 5 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết giá móc | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 10 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép + khoá đai thép | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 14 | T.bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cáp 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 8 | Cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm dây 70mm2 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 8 | Cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa LR-4 | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT, Vật tư A cấp cọc | 3 | V/trí |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-0 (TC+C) | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 6 | Móng |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MTĐ-1 (TC+C) | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 2 | Móng |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MTĐ-2 (TC+C) | Mô tả kỹ thuật theo BCKTKT | 2 | Móng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi