Gói thầu: Xây lắp (Bao gồm chi phí dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200747429-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH TVXD Hưng hà |
| Tên gói thầu | Xây lắp (Bao gồm chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200673487 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 10:51:00 đến ngày 2020-07-27 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,435,151,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| B | MẶT ĐƯỜNG RẢI THẢM HẠT TRUNG | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 61,7 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa, lượng nhựa 1kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 61,7 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên, chiều dày 15cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,256 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2, chiều dày 18cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,106 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 10T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,255 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô 10T (định mức nhân 8) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,255 | 100tấn |
| C | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,483 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 31,341 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường nhựa cũ bằng máy đào 1,25m3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,503 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,064 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,181 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 (tận dụng đào nền đường nhựa cũ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,024 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,96 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đào tận dụng bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 34,339 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đào hữu cơ bằng ô tô 10T, phạm vi <=1000m - Cấp đất I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,483 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,662 | 100m3 |
| D | BIỂN BÁO GIAO THÔNG, SƠN KẺ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 59,1 | m2 |
| 4 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm (định mức nhân 2) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 60 | m2 |
| E | BÓ VỈA HÈ | |||
| 1 | Bê tông móng bó vỉa, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 190,35 | m3 |
| 2 | Bê tông bó vĩa hè đúc sẵn, đá 1x2, M250 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 61,1 | m3 |
| 3 | Lót bạt xác rắn 1 lớp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,925 | 100m2 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại bó vĩa đúc sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,045 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng bó vỉa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,745 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.350 | m |
| 7 | Bốc xếp bó vỉa đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 152,75 | tấn |
| 8 | Bốc xếp bó vỉa đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 152,75 | tấn |
| 9 | Vận chuyển bó vỉa đúc sẵn bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,275 | 10 tấn/1km |
| F | CỐNG HỘP 75x75 - LÝ TRÌNH KM 0+177.59M | |||
| 1 | Bê tông ống cống, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,21 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK <=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,174 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK <=18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,232 | tấn |
| 4 | Bê tông móng cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,33 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,08 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,672 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt cống hộp bằng cần cẩu 6T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | 1 đoạn ống |
| 8 | Nối cống hộp bằng phương pháp xảm vữa xi măng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | mối nối |
| 9 | Quét nhựa đường mặt ngoài cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 37,2 | m2 |
| 10 | Bê tông tường đầu, đá 1x2, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,64 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tường đầu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,024 | 100m2 |
| 12 | Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,213 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,082 | 100m3 |
| G | NỐI DÀI CỐNG HỘP 75x75 - LÝ TRÌNH KM 0+575.06M | |||
| 1 | Bê tông ống cống, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,96 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK <=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,052 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK <=18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,07 | tấn |
| 4 | Bê tông móng cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,46 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,08 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,202 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt cống hộp bằng cần cẩu 6T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | 1 đoạn ống |
| 8 | Nối cống hộp bằng phương pháp xảm vữa xi măng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | mối nối |
| 9 | Quét nhựa đường mặt ngoài cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,16 | m2 |
| 10 | Bê tông tường đầu, đá 1x2, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,51 | m3 |
| 11 | Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,34 | m3 |
| 12 | Bê tông tường cánh, đá 1x2, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,39 | m3 |
| 13 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6 | m3 |
| 14 | Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,14 | m3 |
| 15 | Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,96 | m3 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,44 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,056 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,11 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tường đầu, đá 1x2, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6 | m3 |
| 20 | Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,47 | m3 |
| 21 | Bê tông tường cánh, đá 1x2, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,03 | m3 |
| 22 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,31 | m3 |
| 23 | Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,35 | m3 |
| 24 | Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,12 | m3 |
| 25 | Thi công lớp đá đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,66 | m3 |
| 26 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,086 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,138 | 100m2 |
| 28 | Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,162 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,121 | 100m3 |
| H | CỐNG HỘP 100x100 - LÝ TRÌNH KM 0+791.9M | |||
| 1 | Bê tông ống cống, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,64 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK cốt thép <=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,531 | tấn |
| 3 | Bê tông móng cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,02 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,09 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,799 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt cống hộp bằng cần cẩu 6T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | 1 đoạn ống |
| 7 | Nối cống hộp bằng phương pháp xảm vữa xi măng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | mối nối |
| 8 | Quét nhựa đường mặt ngoài cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 43,92 | m2 |
| 9 | Bê tông tường đầu, đá 1x2, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,85 | m3 |
| 10 | Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,65 | m3 |
| 11 | Bê tông tường cánh, đá 1x2, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,96 | m3 |
| 12 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,63 | m3 |
| 13 | Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4 | m3 |
| 14 | Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,65 | m3 |
| 15 | Làm lớp đá đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,73 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,084 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,192 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tường đầu, đá 1x2, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,85 | m3 |
| 19 | Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,65 | m3 |
| 20 | Bê tông tường cánh, đá 1x2, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,96 | m3 |
| 21 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,63 | m3 |
| 22 | Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4 | m3 |
| 23 | Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,65 | m3 |
| 24 | Làm lớp đá đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,73 | m3 |
| 25 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,084 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,192 | 100m2 |
| 27 | Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,356 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,186 | 100m3 |
| I | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| J | HỐ GA THU NƯỚC (SỐ LƯỢNG 80 CÁI) | |||
| 1 | Đào hố ga bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,484 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,37 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,52 | m3 |
| 4 | Bê tông hố ga, đá 1x2, M250 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 74,81 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,239 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép hố ga, ĐK >10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,226 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,519 | 100m2 |
| 8 | Lưới chắn rác kết hợp nắp hố ga bằng gang KT(960x960), tải trọng 40 tấn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 80 | 1cấu kiện |
| 9 | Bốc xếp hố ga đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 80 | 1 cấu kiện |
| 10 | Bốc xếp hố ga đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 80 | 1 cấu kiện |
| 11 | Vận chuyển hố ga bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,703 | 10 tấn/1km |
| 12 | Lắp đặt hố ga bằng cần cẩu 6 T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 80 | cái |
| K | CỐNG THOÁT NƯỚC QUA ĐƯỜNG 600 (loại C) | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,871 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,922 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,77 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 34,66 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,042 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống D600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 42 | 1 đoạn ống |
| 7 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 41 | mối nối |
| 8 | Bốc xếp ống BTLT có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 42 | 1 cấu kiện |
| L | CỐNG THOÁT NƯỚC DỌC ĐƯỜNG D600 (loại C) | |||
| 1 | Đào cống dọc bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,931 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,837 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,56 | m3 |
| 4 | Bê tông gối kê, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30,77 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép gối kê, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,463 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gối kê | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,885 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống D600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 290 | đoạn ống 4m |
| 8 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 289 | mối nối |
| 9 | Bốc xếp ống BTLT có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 290 | 1 cấu kiện |
| 10 | Bốc xếp gối kê đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 581 | 1 cấu kiện |
| 11 | Bốc xếp gối kê đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 581 | 1 cấu kiện |
| 12 | Vận chuyển gối kê bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,693 | 10 tấn/1km |
| M | CỬA XÃ D600 (SỐ LƯỢNG 3 CÁI) | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, đá 1x2, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,96 | m3 |
| 2 | Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,19 | m3 |
| 3 | Bê tông tường cánh, đá 1x2, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6 | m3 |
| 4 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,68 | m3 |
| 5 | Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,21 | m3 |
| 6 | Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,86 | m3 |
| 7 | Xây sân cống bằng đá hộc, vữa XM M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,84 | m3 |
| 8 | Xây chân khay gia cố bằng đá hộc, vữa XM M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,75 | m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,09 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,06 | 100m3 |
| N | DỰ PHÒNG PHÍ | |||
| 1 | DỰ PHÒNG PHÍ | Tính toán cụ thể | 700.217.000 | đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi