Gói thầu: Thi công Xây Dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200750542-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HẠ TẦNG HOÀNG VŨ
Tên gói thầu Thi công Xây Dựng
Số hiệu KHLCNT 20200750526
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-17 23:16:00 đến ngày 2020-07-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,181,568,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền sân bóng
1 Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,9615 100m3
2 Mua đất để đắp công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 12.661,8652 m3
3 San đầm đất bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,1599 100m3
4 Mua đất mầu để đắp bề mặt sân bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 804,5801 m3
5 San đầm đất bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,596 100m3
6 Khung thành 11 người + lưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
B Khán đài sân vận động
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4132 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,112 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,6 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,732 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0599 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9186 tấn
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,462 m3
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9546 100m2
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1403 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6812 tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,636 m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4436 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,8426 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3091 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5096 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4667 tấn
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 289,479 m3
18 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,369 m3
19 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0246 100m2
20 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,311 m3
21 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7264 m3
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,9056 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x19x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,153 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,1331 m3
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,422 m3
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7422 100m2
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1684 tấn
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 189,38 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,61 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,84 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,6848 m2
32 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 174,2202 m2
33 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,25 m
34 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 413,0138 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 380,355 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 189,38 m2
37 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1116 tấn
38 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1116 tấn
39 Bu lông chân trụ cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
40 Bích vuông, chu vi bích 0,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
41 Lan can Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,24 m2
42 Lắp dựng lan can Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,24 m2
43 Mua đất đắp khán đài Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,5856 m3
44 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7875 m3
45 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,112 m3
46 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,112 m3
47 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0336 100m2
48 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0907 tấn
49 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0907 tấn
50 Lắp đặt côn, nối bằng p/p mặt bích, ĐK 200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
51 Lắp đặt sứ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
52 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 285 m
53 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 m
54 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
55 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
56 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
57 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
58 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
59 Tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9128 1m2
C Tường rào sân vận động
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,8188 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,6306 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,3445 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2377 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0354 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0907 tấn
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,381 m3
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2694 100m2
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,471 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2474 tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,5569 m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8554 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,8433 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3668 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5067 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0009 tấn
17 Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4515 m3
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0602 100m2
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0559 tấn
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
21 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.801,8223 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,6912 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,8259 m3
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.625,4 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 624,7623 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 302,202 m2
27 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.548,96 m
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.552,3643 m2
29 sản xuất cửa song sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,394 m2
30 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,394 m2
31 Chữ biển cổng ngõ Inox màu đồng H35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,45 m2
32 Trụ và lá cò Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
33 ổ khóa việt tiệp Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
34 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8 m3
35 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
36 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
37 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220 m
38 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
39 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
40 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
41 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
42 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
43 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
D Đường vào sân vận động
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1667 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2063 100m3
3 Mua đất đắp nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 613,1795 m3
4 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2042 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6502 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9398 100m3
7 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2654 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,3696 m3
9 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5252 100m2
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2611 m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,115 100m3
12 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6149 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3944 100m2
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4453 m3
15 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,053 100m2
16 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2728 m3
17 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8 m3
18 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,632 m3
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1482 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0112 tấn
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0958 100m2
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 m3
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1061 tấn
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1396 tấn
25 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,079 100m3
E Mương thoát nước
1 Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng <=6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5663 100m3
2 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,014 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=300m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5524 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4392 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,8645 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,0091 m3
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7657 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2537 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,585 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,445 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2302 m3
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0758 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0748 100m2
14 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9187 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->