Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200747372-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý các dự án đầu tư xây dựng quận Hồng Bàng
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200715918
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-17 10:51:00 đến ngày 2020-07-27 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,458,047,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG NHÀ ĐA NĂNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,4277 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 139,3973 m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 206,0385 100m
4 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,8931 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23,2854 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng lót Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3511 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 103,6093 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,43 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,3603 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,6492 tấn
11 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,0311 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0128 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,092 m3
14 Cốt thép chân cột móng, trụ, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1937 tấn
15 Cốt thép chân cột móng, trụ, đường kính >18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,3216 tấn
16 Ván khuôn gỗ chân móng cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5344 100m2
17 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 45,8867 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 327,6626 m3
19 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 224,0992 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,5451 100m3
21 Vận chuyển đất tiếp 6km cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,5451 100m3
22 Vận chuyển đất tiếp 5km cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,5451 100m3
23 Bê tông giằng mặt móng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,1976 m3
24 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng mặt móng nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1979 100m2
25 Côt thép giằng mặt móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1213 tấn
26 Côt thép giằng mặt móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4301 tấn
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 55,2471 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,7191 m3
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,464 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,8524 tấn
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,5625 100m2
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,7224 m3
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8984 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,0842 tấn
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,4905 100m2
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,8614 m3
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,7606 tấn
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4389 100m2
39 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 76,8073 m3
40 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,8578 m3
41 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây ốp cột, trụ hiên cao <=16 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,0822 m3
42 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,3376 m3
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lanh tô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2662 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,13 100m2
45 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 cái
46 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
47 Bê tông giằng, lanh tô liền mái hắt,.., đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,4508 m3
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4274 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7722 tấn
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8091 100m2
51 Sản xuất cột thép mái sảnh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8411 tấn
52 Sản xuất xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,3801 tấn
53 Sản xuất giằng mái thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7134 tấn
54 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1319 tấn
55 Sản xuất giàn chắn sân khấu, khung mái sảnh, khung mái đua Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,4891 tấn
56 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 533,7086 m2
57 Lắp dựng cột thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8411 tấn
58 Lắp dựng giằng mái thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7134 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,3801 tấn
60 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1319 tấn
61 Lắp đặt giàn chắn sân khấu, khung mái sảnh, khung trang trí sảnh, khung mái đua Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,4891 tấn
62 Bu lông D20 , L=350mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 72 Cái
63 Bu lông D20 , L=300mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 Cái
64 Lợp mái tôn mạ màu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,184 100m2
65 Tấm mút bạc cách nhiệt PE - OPP Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 418,3998 m2
66 Ke chống bão Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 476 cái
67 Sản xuất khung sê nô thép hộp 40x40x2, con sơn đỡ sê nô thép hộp 50x50x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,4323 tấn
68 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 218,6086 m2
69 Lắp đặt khung sê nô thép hộp 40x40x2, con sơn đỡ sê nô thép hộp 50x50x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,4323 tấn
70 Máng inox thu nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.666,2839 kg
71 Tấm Aluminium ốp sê nô, ốp cột, khung trang trí sảnh, khung mái đua Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 354,8534 m2
72 Tấm Aluminium ốp cột trong nhà, giàn chắn sân khấu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 102,66 m2
73 Chữ kỹ thuật bọc đồng (cỡ chữ to) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 chữ
74 Chữ kỹ thuật bọc đồng (cỡ chữ nhỏ) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40 chữ
75 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,5091 m3
76 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,469 m3
77 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,2545 m3
78 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3559 tấn
79 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1368 tấn
80 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2194 100m2
81 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 34,4145 m3
82 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường bồn hoa, tam cấp, giằng chắn bậc sân khấu, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,025 m3
83 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0519 tấn
84 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1768 tấn
85 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1405 100m2
86 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 401,2651 m2
87 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 498,3572 m2
88 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 217,3326 m2
89 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 143,89 m2
90 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 168,54 m
91 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 198,6734 m2
92 Trát ô văng, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30,7948 m2
93 Láng ô văng, vữa mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23,478 m2
94 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 101,9 m
95 Đắp trang trí ô tròn 2 đầu hồi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
96 Láng sàn mái sảnh dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 (láng dốc về phía thu nước) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,3584 m2
97 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa chống thấm mái sảnh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,7904 m2
98 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 70,6484 m2
99 Công tác ốp đá granit vào tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,264 m2
100 Công tác ốp đá granit vào cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,92 m2
101 Bả bằng bột bả vào tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 893,3583 m2
102 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 647,4192 m2
103 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.114,9816 m2
104 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 1 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 425,7959 m2
105 Đắp cát tôn nền sân khấu, tam cấp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 34,853 m3
106 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,5016 m3
107 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 111,7636 m2
108 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,6334 m2
109 Đánh màu bằng máy kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 287,4708 m2
110 Đánh bóng sàn bằng máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 287,4708 m2
111 Hút bụi nền bằng máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 287,4708 m2
112 Xử lý khuyết tật bề mặt sàn bằng keo EPOXY hai thành phần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 287,4708 m2
113 Sơn nền bằng lớp sơn lót EPOXY Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 287,4708 m2
114 Sơn EPOXY chịu mài mòn va đập cơ học độ bền cao ( Sơn phủ sân thể thao cao cấp) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 287,4708 m2
115 Trát tường bồn hoa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 47,9883 m2
116 Đổ đất màu bồn hoa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,3285 m3
117 Ốp gạch thẻ bồn hoa, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28,3608 m2
118 Láng nền cầu thang, tam cấp, sân khấu vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 92,4539 m2
119 Trát tường chắn tam cấp, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,3303 m2
120 Bả bằng bột bả vào tường chắn tam cấp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,3303 m2
121 Sơn tường chắn tam cấp đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,3303 m2
122 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 75,225 m2
123 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,2289 m2
124 Vật liệu cửa nhựa lõi thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 204,3062 m2
125 Phụ kiện cửa đi mở quay 4 cánh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
126 Phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
127 Phụ kiện cửa sổ mở quay 4 cánh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
128 Phụ kiện cửa sổ mở quay 2 cánh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
129 Lắp dựng lan can inox cầu thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,448 m2
130 Sản xuất lan can cầu thang inox Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,448 m2
131 Trụ inox Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
132 Tay vịn lan can cầu thang inox D60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,72 m
133 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,0749 100m2
134 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,9235 100m2
135 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm (tính 4 lần cộng dồn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,9235 100m2
136 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
137 Lắp đặt đèn lốp trần D320 bóng tuýp tròn 28W Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
138 Lắp đặt đèn cao áp chiếu sáng sân thi đấu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
139 Lắp đặt đèn Led dowlight âm trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22 bộ
140 Lắp đặt đèn Led dowlight đế nổi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9 bộ
141 Lắp đặt đèn Led cao áp chiếu sáng sân khấu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 bộ
142 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng, máng âm trần, phản quang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 bộ
143 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 bộ
144 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
145 Tủ điện Sino âm tường 12 Module Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 bộ
146 Tủ điện KT 300x200x150mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
147 Lắp đặt mặt công tắc đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 cái
148 Lắp đặt mặt công tắc đôi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
149 Lắp đặt mặt công tắc ba Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
150 Lắp đặt ổ cắm ba 2 chấu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21 cái
151 Lắp đặt mặt công tắc hai chiều Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
152 Lắp đặt các hạt công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 cái
153 Lắp đặt các hạt công tắc hai chiều Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
154 Lắp đặt ga âm công tắc, ổ cắm, attomat Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 36 hộp
155 Lắp đặt aptomat loại 1 pha + N, cường độ dòng điện =100A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
156 Lắp đặt aptomat loại 1 pha + N, cường độ dòng điện =75A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
157 Lắp đặt aptomat loại 1 pha + N, cường độ dòng điện =50A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
158 Lắp đặt aptomat loại 1 pha + N, cường độ dòng điện =32A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
159 Lắp đặt aptomat loại 1 pha + N, cường độ dòng điện =20A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
160 Lắp đặt aptomat loại 1 pha + N, cường độ dòng điện =10A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
161 Kéo rải dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 245 m
162 Kéo rải dây dẫn CU/PVC/PVC 2x10mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 m
163 Kéo rải dây dẫn CU/PVC/PVC 2x6mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 80 m
164 Kéo rải dây dẫn CU/PVC/PVC 2x4mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 350 m
165 Kéo rải dây dẫn CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 150 m
166 Kéo rải dây dẫn CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 550 m
167 Lắp đặt ống gen đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 700 m
168 Lắp đặt ống gen đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính d=32mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 430 m
169 Lắp đặt ống gen đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính d=40mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 125 m
170 Lắp đặt hộp nối dây KT 150x150mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 hộp
171 Lắp đặt hộp nối dây KT 100x100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 hộp
172 Gia công và đóng cọc tiếp địa đồng D16-2,4m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cọc
173 Gia công lắp đặt hộp kiểm tra bằng tôn KT 430x180x100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 Hộp
174 Kéo rải dây tiếp địa CEV 1C 4mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 115 m
175 Kéo rải dây tiếp địa CEV 1C 6mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 m
176 Lắp đặt DS58 mũ đóng cọc có ren Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
177 Lắp đặt CR58 khớp nối cọc có ren Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
178 Lắp đặt ống gen đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 115 m
179 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,72 m3
180 Gia công và đóng cọc chống sét bằng thép góc L63x63x5; L=2,5m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cọc
181 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=16mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 m
182 Gia công Lắp đặt kim thu sét fi18 loại kim dài 1,5m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
183 Đắp đất rãnh tiếp địa K=0,9 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,72 m3
184 Lắp đặt nậm đỡ kim thu sét Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 Cái
185 Bulong M14 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 Cái
186 Kéo rải dây chống sét loại d=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 55 m
187 Lắp đặt ống PVC C2 D21 luồn dây dẫn sét Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 55 m
188 Gia công lắp đặt trô bật sắt fi10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11 cái
189 Gia công bản mã thép bằng thép tấm KT 150x200x5mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
190 Thép bản mã KT 150x200x5mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,8875 kg
191 Má kẹp kiểm tra thép bản 40x5 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,181 kg
192 Bulong, vành đệm M12x25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
193 Đệm chì lá 40x120x3mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1633 kg
194 Lắp đặt ống uPVC-C2 bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,98 100m
195 Lắp đặt đầu nối thẳng uPVC d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32 cái
196 Lắp đặt cút góc uPVC bằng phương pháp dán keo d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28 cái
197 Lắp đặt cút chếch uPVC bằng phương pháp dán keo d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 42 cái
198 Lắp đặt cầu chắn rác, đường kính DN80 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->