Gói thầu: Di dời, tái lập lưới điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200748582-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Dịch vụ Thiên Lộc Gia |
| Tên gói thầu | Di dời, tái lập lưới điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200740958 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 16:15:00 đến ngày 2020-07-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,297,880,244 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Dựng cột ly tâm 14m bằng thủ công + cơ giới (cần trục) - (2 đoạn) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 40 | cột |
| 2 | Đào lỗ cột điện 14m; đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 40 | m3 |
| 3 | Đắp đất cột điện 14m; đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 40 | m3 |
| 4 | Dựng cột ly tâm 14m bằng thủ công + cơ giới (cần trục) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 56 | cột |
| 5 | Đào lỗ cột điện 14m; đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 56 | m3 |
| 6 | Đắp đất cột điện 14m; đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 56 | m3 |
| 7 | Lắp đà L75 - 0,8m trên cột (ly tâm, gỗ, thép ống) đã dựng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đà L75 - 2,4m trên cột (ly tâm, gỗ, thép ống) đã dựng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 158 | bộ |
| 9 | Lắp đặt sứ ống chỉ bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 68 | sứ |
| 10 | Lắp đặt sứ đứng 20kV+tige trên cột tròn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 368 | sứ |
| 11 | Lắp đặt sứ treo 22kV loại polymer | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 297 | sứ |
| 12 | Kéo rải và lắp đặt tiếp địa cột điện (25mm2 - 2,2kg/vị trí) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,6165 | 100kg |
| 13 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 61,654 | m3 |
| 14 | Đắp đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 61,654 | m3 |
| 15 | Kéo rải và lắp đặt tiếp địa cột điện (25mm2 - 2,2kg/vị trí) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,2628 | 100kg |
| 16 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 26,285 | m3 |
| 17 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 26,285 | m3 |
| 18 | Rải căng dây thủ công, dây AC50 - ACSR50 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11,4 | kg |
| 19 | Rải căng dây thủ công, dây AC - ACSR 95mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 793,5 | kg |
| 20 | Lắp cáp Cu bọc 25mm2-22KV xuống thiết bị | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 363,72 | m |
| 21 | Lắp cáp Cu bọc 50mm2-22KV xuống thiết bị | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 27 | m |
| 22 | Rải căng dây thủ công, dây M240- 22KV | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,036 | km dây |
| 23 | Rải căng dây thủ công, Cáp Al lõi thép bọc 24KV 95mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1924 | km dây |
| 24 | Rải căng dây thủ công, Cáp Al lõi thép bọc 24KV 204mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6,3969 | km dây |
| 25 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,1 | 10 cọc |
| 26 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,3 | 10 cọc |
| 27 | Ép đầu cốt tiết diện đến 50mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,8 | 10 đầu |
| 28 | Ép đầu cốt tiết diện đến 240mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,1 | 10 đầu |
| 29 | Ép đầu cốt tiết diện đến 120mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,6 | 10 đầu |
| 30 | Ép đầu cốt tiết diện đến 240mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,1 | 10 đầu |
| 31 | Lắp đặt Uclevis | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 68 | bộ |
| 32 | Đổ bê tông chân cột | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 77,2014 | m3 |
| 33 | Tháo cột ly tâm 14m bằng thủ công + cơ giới (cần trục) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 86 | cột |
| B | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đà L75 - 2,4m trên cột (ly tâm, gỗ, thép ống) đã dựng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | bộ |
| 2 | Lắp đặt sứ đứng 20kV+tige trên cột tròn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | sứ |
| 3 | Kéo rải và lắp đặt tiếp địa cột điện (25mm2 - 2,2kg/vị trí) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,4312 | 100kg |
| 4 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 43,12 | m3 |
| 5 | Đắp đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 43,12 | m3 |
| 6 | Lắp cáp Cu bọc 150mm2 xuống thiết bị | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | m |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn bằng thủ công, loại 4M95 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,358 | km |
| 8 | Lắp cáp Cu bọc 25mm2-22KV xuống thiết bị | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 141 | m |
| 9 | Lắp cáp Cu bọc 50mm2 xuống thiết bị | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | m |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,5 | 10 cọc |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,5 | 10 cọc |
| 12 | Ép đầu cốt tiết diện đến 150mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,8 | 10 đầu |
| 13 | Ép đầu cốt tiết diện đến 120mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3 | 10 đầu |
| 14 | Ép đầu cốt tiết diện đến 50mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3 | 10 đầu |
| 15 | Ép đầu cốt tiết diện đến 95mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 32,7 | 10 đầu |
| 16 | Lắp đặt giá chùm treo MBT | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 17 | Lắp ống nhựa Փ20 bảo vệ cáp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,15 | 100m |
| 18 | Lắp ống nhựa Փ114 bảo vệ cáp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,68 | 100m |
| 19 | Lắp đặt bảng tên máy cắt | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 33 | bộ |
| 20 | Lắp đặt bảng tên trạm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | bộ |
| 21 | Lắp đặt bảng tên mã lộ ra | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 33 | bộ |
| 22 | Lắp đặt bảng tên trạm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | bộ |
| C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Dựng cột ly tâm 10,5m bằng thủ công + cơ giới (cần trục) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 32 | cột |
| 2 | Đào lỗ cột điện 10,5m; đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 32 | m3 |
| 3 | Đắp đất cột điện 10,5m; đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 32 | m3 |
| 4 | Kéo rải và lắp đặt tiếp địa cột điện (25mm2 - 2,2kg/vị trí) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0538 | 100kg |
| 5 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,376 | m3 |
| 6 | Đắp đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,376 | m3 |
| 7 | Lắp cáp Cu bọc 50mm2 xuống thiết bị | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 204 | m |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn bằng thủ công, loại 4M95 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,8032 | km |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,4 | 10 cọc |
| 10 | Đổ bê tông chân cột | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 17,8176 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ cột ly tâm 6m, 8,4m, 10,5m bằng thủ công + cơ giới) cần trục | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | cột |
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | TN-HC LA 18kV-10kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | cái |
| 2 | TN-HC FCO 24kV 100A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 30 | cái |
| 3 | TN-HC LBFCO 22kV 1P 200A Outdoor | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | cái |
| 4 | TN-HC DS 24kV 630A 3P Outdoor | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | bộ |
| 5 | TN-HC LBS 24KV 630A 3P + BỆ CHÌ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | bộ |
| 6 | TN-HC LBS 24KV 630A 3P + BỆ CHÌ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt chống sét van, điện áp <=35KV | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | bộ |
| 8 | Lắp đặt T.U 1 pha 127000/120V | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 100A (22KV) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 30 | bộ |
| 10 | Lắp đặt LBFCO 200A (22KV) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | bộ |
| 11 | Lắp đặt DS 24kV 630A 3P trên giá đơ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | bộ |
| 12 | Lắp đặt LBS 24KV 630A 3P + BỆ CHÌ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | bộ |
| 13 | Lắp đặt LBS 24KV 630A 3P + BỆ CHÌ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | bộ |
| 14 | Tháo chống sét van, điện áp <=35KV | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | bộ |
| 15 | Tháo T.U 1 pha 127000/120V | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | bộ |
| 16 | Tháo cầu chì tự rơi 100A (22KV) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 30 | bộ |
| 17 | Tháo LBFCO 200A (22KV) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | bộ |
| 18 | Tháo DS 24kV 630A 3P trên giá đơ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | bộ |
| 19 | Tháo LBS 24KV 630A 3P + BỆ CHÌ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | bộ |
| 20 | Tháo LBS 24KV 630A n3P + BỆ CHÌ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | bộ |
| E | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | TN-HC LA 12kV | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15 | cái |
| 2 | TN-HC máy biến áp 1P 50kVA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | máy |
| 3 | TN-HC máy biến áp 3P 250kVA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | máy |
| 4 | TN-HC máy biến áp 3P 400kVA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | máy |
| 5 | TN-HC máy biến áp 3P 560kVA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | máy |
| 6 | TN-HC FCO 24kV 100A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15 | cái |
| 7 | TN-HC abtomate 250A 3P | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 33 | cái |
| 8 | Lắp đặt chống sét van, điện áp <=35KV | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15 | bộ |
| 9 | Lắp MBA 1P 15;(10);(6)/0,24KV-50KVA trên cột, giàn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | máy |
| 10 | Lắp MBA 3P 35;(22)/0,4KV-250KVA trên giàn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | máy |
| 11 | Lắp MBA 3P 35;(22)/0,4KV-400KVA trên giàn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | máy |
| 12 | Lắp MBA 3P 35;(22)/0,4KV-560KVA trên giàn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | máy |
| 13 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 100A(22KV) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15 | bộ |
| 14 | Lắp đặt aptomat 250A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 13 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 250A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | cái |
| 16 | Tháo chống sét van, điện áp <=35KV | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15 | bộ |
| 17 | Tháo MBA 1P 15;(10);(6)/0,24KV-50KVA trên cột, giàn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | máy |
| 18 | Tháo MBA 3P 35;(22)/0,4KV-250KVA trên giàn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | máy |
| 19 | Tháo MBA 3P 35;(22)/0,4KV-400KVA trên giàn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | máy |
| 20 | Tháo MBA 3P 35;(22)/0,4KV-560KVA trên giàn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | máy |
| 21 | Tháo cầu chì tự rơi 100A(22KV) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15 | bộ |
| 22 | Tháo aptomat 250A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 13 | cái |
| F | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | TN-HC hộp domino 9 cực | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 89 | hộp |
| 2 | Lắp đặt hộp domino 9 cực | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 38 | bộ |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt hộp domino 9 cực | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 51 | bộ |
| 4 | Tháo hộp domino 9 cực | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 38 | bộ |
| G | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Khoản |
| H | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi