Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng các hạng mục công trình thuộc dự án Nâng cấp, cải tạo cơ sở làm việc Công an huyện Tiên Lãng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200748194-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an thành phố Hải Phòng
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng các hạng mục công trình thuộc dự án Nâng cấp, cải tạo cơ sở làm việc Công an huyện Tiên Lãng
Số hiệu KHLCNT 20200748090
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn vốn đầu tư xây dựng trong chi ngân sách an ninh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 330 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-17 11:26:00 đến ngày 2020-07-27 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,641,784,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phá dỡ công trình hiện trạng
1 Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 4m Chương V E-HSMT 40,506 m2
2 Tháo dỡ hệ thống xà gồ, vì kèo gỗ Chương V E-HSMT 1 công
3 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Chương V E-HSMT 0,975 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V E-HSMT 11,7036 m3
5 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Chương V E-HSMT 2,1825 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 19,3194 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 19,3194 m3
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 37,369 m2
9 Tháo dỡ mái tôn hiện trạng Chương V E-HSMT 177,2722 m2
10 Tháo dỡ xà gồ mái hiện trạng Chương V E-HSMT 0,5958 tấn
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 143,2024 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 45,6955 m3
13 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 165,8504 m2
14 Phá tường bồn hoa Chương V E-HSMT 0,1865 m3
15 Phá bê tông lót bồn hoa Chương V E-HSMT 0,1752 m3
16 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 197,5521 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 197,5521 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 197,5521 m3
B Hạng mục: Nhà 3 tầng xây mới
1 Sản xuất ống vách Chương V E-HSMT 1,3311 tấn
2 Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc d500 Chương V E-HSMT 144 m
3 Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc d400 Chương V E-HSMT 72 m
4 Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan momen xoay 80KNm - 200KNm, đường kính lỗ khoan D500 Chương V E-HSMT 1.021,2 m
5 Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan momen xoay 80KNm - 200KNm, đường kính lỗ khoan D400 Chương V E-HSMT 510,6 m
6 Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan trên cạn Chương V E-HSMT 264,5419 m3 d.dịch
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi Chương V E-HSMT 23,304 tấn
8 Thổi rửa cọc Chương V E-HSMT 36 cọc
9 Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 Chương V E-HSMT 264,5419 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông con kê Chương V E-HSMT 0,0895 100m2
11 Sản xuất bê tông con kê, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,2462 m3
12 Lắp con kê bê tông Chương V E-HSMT 864 con
13 Lắp đặt ống siêu âm PVC d48 Chương V E-HSMT 31,68 100m
14 Lắp nút bịt ống siêu âm PVC d48 Chương V E-HSMT 144 cái
15 Lắp đặt măng xông PVC d48 Chương V E-HSMT 360 cái
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T Chương V E-HSMT 2,6454 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <=3km, đất cấp I Chương V E-HSMT 2,6454 100m3
18 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp II Chương V E-HSMT 1,9451 100m3
19 Đào giằng móng bằng thủ công, đất cấp II Chương V E-HSMT 41,3965 m3
20 Đào móng đài móng bằng thủ công, đất cấp II Chương V E-HSMT 41,9655 m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 Chương V E-HSMT 12,4813 m3
22 Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn Chương V E-HSMT 4,352 m3
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V E-HSMT 1,2136 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V E-HSMT 4,087 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V E-HSMT 6,8713 tấn
26 Ván khuôn bê tông đài móng, ván khuôn gỗ Chương V E-HSMT 4,2524 100m2
27 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 73,9154 m3
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm Chương V E-HSMT 0,1205 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm Chương V E-HSMT 2,5567 tấn
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cổ cột Chương V E-HSMT 0,3024 100m2
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2 mác 250 Chương V E-HSMT 2,0196 m3
32 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 27,9204 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng chống thấm Chương V E-HSMT 0,2792 100m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=10 mm Chương V E-HSMT 0,1658 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=18 mm Chương V E-HSMT 0,4612 tấn
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 4,4513 m3
37 Đào móng bể, đất cấp II Chương V E-HSMT 3,3644 m3
38 Đóng cọc tre gia cố móng đất cấp II Chương V E-HSMT 4,725 100m
39 Vét bùn đầu cọc Chương V E-HSMT 0,63 m3
40 Đắp cát đầu cọc Chương V E-HSMT 0,63 m3
41 Đổ bê tông lót, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,892 m3
42 Ván khuôn móng bể Chương V E-HSMT 0,044 100m2
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,1252 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 0,0518 tấn
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V E-HSMT 1,609 m3
46 Xây tường bể , vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,5825 m3
47 Trát tường trong bể phốt, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 21,618 m2
48 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 4,987 m2
49 Đánh màu tường bể Chương V E-HSMT 21,618 m2
50 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V E-HSMT 0,0722 tấn
51 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Chương V E-HSMT 0,0342 100m2
52 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,7484 m3
53 Lắp dựng tấm đan Chương V E-HSMT 8 cái
54 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 1,6827 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V E-HSMT 1,1359 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V E-HSMT 1,1359 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V E-HSMT 1,1359 100m3
58 Cát đen tôn nền đầm chặt K90 Chương V E-HSMT 0,8918 100m3
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V E-HSMT 25,482 m3
60 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 4,2093 100m2
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 1,6225 tấn
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 8,5462 tấn
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 28,1129 m3
64 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 5,9952 100m2
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 2,5893 tấn
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 1,4954 tấn
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 11,2298 tấn
68 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 46,6732 m3
69 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 8,3242 100m2
70 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 16,3 tấn
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 111,5039 m3
72 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,2029 m3
73 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V E-HSMT 0,7188 100m2
74 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,9452 tấn
75 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,5199 tấn
76 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 6,4099 m3
77 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1,782 m3
78 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 2,0093 100m2
79 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,3119 tấn
80 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 1,5807 tấn
81 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 14,9136 m3
82 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,1554 100m2
83 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V E-HSMT 0,2204 tấn
84 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 2,142 m3
85 Lắp đặt cấu kiện lam bê tông Chương V E-HSMT 30 cấu kiện
86 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi , vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 40,854 m3
87 Trát tường trên mái (trát mặt trong), chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 420,7548 m2
88 Dán khò chống thấm nền Chương V E-HSMT 154,6988 m2
89 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 116,88 m2
90 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,7191 tấn
91 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 218,9952 m2
92 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,7191 tấn
93 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 3,561 100m2
94 Tôn úp nóc Chương V E-HSMT 56,752 md
95 Ke chống bão Chương V E-HSMT 380 cái
96 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót tam cấp, bồn hoa, đá 2x4, mác 150 Chương V E-HSMT 2,6859 m3
97 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, bồn hoa, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 9,1683 m3
98 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường tầng 1, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 67,9409 m3
99 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường tầng 2,3, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 155,0381 m3
100 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường tầng 1, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1,67 m3
101 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường tầng 2,3, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,9909 m3
102 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ tầng 1, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 7,2804 m3
103 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ tầng 2,3, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 14,789 m3
104 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 889,872 m2
105 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1.512,0759 m2
106 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 420,4196 m2
107 Trát trụ trong nhà chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 14,4 m2
108 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 407,9264 m2
109 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 865,8216 m2
110 Trát vẩy tổ mối, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 73,8092 m2
111 Trát trang trí đỉnh vòm Chương V E-HSMT 22 điểm
112 Trát ô văng vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 30,24 m2
113 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 274,64 m
114 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 664,0902 m2
115 Lát nền WC, sân phơi bằng gạch chống trơn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 78,6957 m2
116 Công tác ốp gạch paget vào tường viền tường, tiết diện gạch 100x600, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 48,9804 m2
117 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 342,2821 m2
118 Ốp gạch thẻ tường bồn hoa, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 11,109 m2
119 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 25,1391 m2
120 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 59,424 m2
121 Paget cầu thang Chương V E-HSMT 32,12 md
122 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 9,36 m2
123 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước 600x600 Chương V E-HSMT 57,3035 m2
124 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Chương V E-HSMT 81,1281 m2
125 Phào trần thạch cao giật cấp Chương V E-HSMT 48,64 m
126 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V E-HSMT 878,763 m2
127 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V E-HSMT 1.120,8134 m2
128 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E-HSMT 1.775,1676 m2
129 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2.408,9614 m2
130 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.365,7826 m2
131 Lan can inox cầu thang, hành lang Chương V E-HSMT 1.379,7998 kg
132 Ke góc liên kết mặt đá - khung đỡ Chương V E-HSMT 45 cái
133 Sơn tĩnh điện lan can hành lang Chương V E-HSMT 96,36 m2
134 Vách Composit phòng WC (vách liền cửa) Chương V E-HSMT 18,603 m2
135 Vách Composit phòng WC Chương V E-HSMT 2,688 m2
136 Cửa nhựa lõi thép- cửa đi Chương V E-HSMT 77,1155 m2
137 Cửa nhựa lõi thép - cửa sổ Chương V E-HSMT 121,1 m2
138 Cửa nhựa lõi thép - cửa chớp Chương V E-HSMT 5,04 m2
139 Vách kính nhựa lõi thép Chương V E-HSMT 16,836 m2
140 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép Chương V E-HSMT 220,0915 m2 cấu kiện
141 Phụ kiện cửa nhựa lõi thép- cửa đi Chương V E-HSMT 31 bộ
142 Phụ kiện cửa nhựa lõi thép- cửa sổ Chương V E-HSMT 48 bộ
143 Phụ kiện cửa nhựa lõi thép- cửa chớp Chương V E-HSMT 12 bộ
144 Phụ kiện vác kính nhựa lõi thép VK3 Chương V E-HSMT 1 bộ
145 Tủ bếp nhựa lõi thép (gồm cả công lắp dựng) Chương V E-HSMT 3,3 m
146 Phụ kiện tủ bếp nhựa lõi thép Chương V E-HSMT 1 bộ
147 Gia công hoa sắt Chương V E-HSMT 2,4103 tấn
148 Lắp dựng hoa sắt Chương V E-HSMT 145,174 m2
149 Sơn hoa sắt cửa sổ Chương V E-HSMT 90,6912 m2
150 Lắp đặt các loại đèn gắn trần tuýt led đôi 2x18w/1200mm Chương V E-HSMT 8 bộ
151 Lắp đặt các loại đèn gắn trần tuýt led đơn 18w/1200mm Chương V E-HSMT 72 bộ
152 Lắp đặt đèn dowlight âm trần 9w Chương V E-HSMT 28 bộ
153 Đèn treo tường bóng Compact Chương V E-HSMT 2 bộ
154 Đèn lốp trần D300 28w Chương V E-HSMT 24 bộ
155 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V E-HSMT 24 cái
156 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V E-HSMT 6 cái
157 Tủ điện tổng 600x450x200 mm Chương V E-HSMT 1 tủ
158 Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm Chương V E-HSMT 3 tủ
159 Tủ điện phòng 3/6 LA Chương V E-HSMT 22 tủ
160 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E-HSMT 116 cái
161 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 1 cái
162 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 30 cái
163 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 1 cái
164 Công tắc đảo chiều 1 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
165 Công tắc đảo chiều 2 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
166 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V E-HSMT 85 cái
167 Aptomat MCCB 3P-250A Chương V E-HSMT 1 cái
168 Aptomat MCCB 2P-125A Chương V E-HSMT 3 cái
169 Aptomat MCCB 2P-32A Chương V E-HSMT 3 cái
170 Aptomat MCCB 1P-32A Chương V E-HSMT 19 cái
171 Aptomat MCCB 1P-20A Chương V E-HSMT 22 cái
172 Aptomat MCCB 1P-16A Chương V E-HSMT 29 cái
173 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x35+1x16mm2 Chương V E-HSMT 100 m
174 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V E-HSMT 20 m
175 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 Chương V E-HSMT 320 m
176 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V E-HSMT 540 m
177 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V E-HSMT 490 m
178 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V E-HSMT 1.750 m
179 Ống gen chống cháy D20 Chương V E-HSMT 1.400 m
180 Ống gen chống cháy D25 Chương V E-HSMT 500 m
181 Ống gen chống cháy D32 Chương V E-HSMT 10 m
182 Ống bảo hộ dây dẫn D40 Chương V E-HSMT 100 m
183 Hộp nối, phân dây KT 100x100 Chương V E-HSMT 72 hộp
184 Cắt sân phục vụ thi công đào rãnh cáp điện Chương V E-HSMT 12 10m
185 Đào rãnh cáp điện Chương V E-HSMT 33,6 m3
186 Đắp cát hoàn trả hố móng Chương V E-HSMT 33,6 m3
187 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Chương V E-HSMT 6 cái
188 Cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2,5m Chương V E-HSMT 103,0313 kg
189 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V E-HSMT 85 m
190 Thép bản 50x5 (tiếp đất) Chương V E-HSMT 68,6875 kg
191 Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 Chương V E-HSMT 25 cái
192 Bật đỡ dây trên tường thép d8 dài 150 Chương V E-HSMT 10 cái
193 Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 Chương V E-HSMT 2 bộ
194 Bu lông đai ốc M8 dài 45 Chương V E-HSMT 4 bộ
195 Nậm châm kim thu sét Chương V E-HSMT 6 cái
196 Đào móng rãnh, hố tiếp địa Chương V E-HSMT 5,518 m3
197 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 5,518 m3
198 Dây bọc chống cháy PVC D25 Chương V E-HSMT 70 m
199 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V E-HSMT 3 cái
200 Tủ đựng bình chữa cháy Chương V E-HSMT 6 cái
201 Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 Chương V E-HSMT 12 bình
202 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 Chương V E-HSMT 6 bình
203 Ắc quy dự phòng Chương V E-HSMT 1 cái
204 Bộ đổi nguồn Chương V E-HSMT 1 cái
205 Lắp đặt Linh kiện báo cháy (đầu báo cháy khói) Chương V E-HSMT 1,7 10 đầu
206 Lắp đặt Linh kiện báo cháy (đầu báo cháy nhiệt) Chương V E-HSMT 2,6 10 đầu
207 Lắp đặt Linh kiện báo cháy (Tổ hợp báo cháy, chuông, đèn, nút ấn) Chương V E-HSMT 0,6 5 chuông
208 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 350 m
209 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V E-HSMT 1 5 đèn
210 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V E-HSMT 1 5 đèn
211 Lắp đặt ống gen mềm D16 Chương V E-HSMT 120 m
212 Công tắc tắt nguồn Chương V E-HSMT 1 cái
213 Điện trở cuối kênh Chương V E-HSMT 3 cái
214 Bảng hướng dẫn sử dụng bằng khung nhôm kính Chương V E-HSMT 1 cái
215 Vật tư phụ Chương V E-HSMT 1
216 Hiệu chỉnh chạy thử thiết bị Chương V E-HSMT 1 ca
217 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V E-HSMT 11 bộ
218 Lắp đặt hộp đựng Chương V E-HSMT 11 cái
219 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 11 cái
220 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 9 bộ
221 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 9 bộ
222 Xi phông Chương V E-HSMT 9 bộ
223 Lắp đặt giá treo Chương V E-HSMT 9 cái
224 Lắp đặt hộp đựng Chương V E-HSMT 9 cái
225 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 6 cái
226 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 7 bộ
227 Xi phông Chương V E-HSMT 7 bộ
228 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V E-HSMT 2 bể
229 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V E-HSMT 11 cái
230 Van phao d25 Chương V E-HSMT 2 bộ
231 Máy bơm Chương V E-HSMT 1 cái
232 Lắp đặt van 1 chiều d25 Chương V E-HSMT 2 cái
233 Lắp đặt van 1 chiều d32 Chương V E-HSMT 5 cái
234 Dây cấp nước Chương V E-HSMT 31 bộ
235 Lắp đặt vòi rửa sàn Chương V E-HSMT 2 bộ
236 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V E-HSMT 5 bộ
237 Chậu rửa bát Chương V E-HSMT 1 cái
238 Lắp đặt vòi chậu rửa bát Chương V E-HSMT 1 bộ
239 Lắp đặt vòi chậu rửa bát Chương V E-HSMT 1 bộ
240 Xi phông Chương V E-HSMT 1 bộ
241 Lắp đặt ống nhựa PPR d20 Chương V E-HSMT 0,63 100m
242 Lắp đặt ống nhựa PPR d25 Chương V E-HSMT 0,18 100m
243 Lắp đặt ống nhựa PPR d32 Chương V E-HSMT 0,18 100m
244 Đục tường chôn ống cấp nước (ống d20, d25) Chương V E-HSMT 81 m
245 Lắp đặt măng sông PPR d20 Chương V E-HSMT 4 cái
246 Lắp đặt măng sông PPR d25 Chương V E-HSMT 4 cái
247 Lắp đặt măng sông PPR d32 Chương V E-HSMT 10 cái
248 Lắp đặt côn PPR d32-20 Chương V E-HSMT 3 cái
249 Lắp đặt cút PPR d32 Chương V E-HSMT 5 cái
250 Lắp đặt cút PPR d25 Chương V E-HSMT 5 cái
251 Lắp đặt cút PPR d20 Chương V E-HSMT 18 cái
252 Lắp đặt tê PPR d32 Chương V E-HSMT 3 cái
253 Lắp đặt tê PPR d20 Chương V E-HSMT 30 cái
254 Lắp đặt cút góc PPR ren trong d20 Chương V E-HSMT 63 cái
255 Lắp đặt ống nhựa d90 Chương V E-HSMT 0,8 100m
256 Lắp đặt côn, cút nhựa d90 Chương V E-HSMT 8 cái
257 Lắp đặt chếch 135 - d110 Chương V E-HSMT 16 cái
258 Lắp đặt măng sông d90 Chương V E-HSMT 20 cái
259 Cầu chắn rác Chương V E-HSMT 8 cái
260 Lắp đặt ống nhựa d34 Chương V E-HSMT 0,1 100m
261 Lắp đặt ống nhựa d42 Chương V E-HSMT 0,3 100m
262 Lắp đặt ống nhựa d60 Chương V E-HSMT 0,45 100m
263 Lắp đặt ống nhựa d90 Chương V E-HSMT 0,4 100m
264 Lắp đặt ống nhựa d110 Chương V E-HSMT 0,45 100m
265 Lắp đặt ống nhựa d140 Chương V E-HSMT 0,15 100m
266 Lắp đặt côn nhựa d34-60 Chương V E-HSMT 20 cái
267 Lắp đặt côn nhựa d90 Chương V E-HSMT 5 cái
268 Lắp đặt côn nhựa d110 Chương V E-HSMT 5 cái
269 Lắp đặt măng sông d42 Chương V E-HSMT 7 cái
270 Lắp đặt măng sông d60 Chương V E-HSMT 10 cái
271 Lắp đặt măng sông d90 Chương V E-HSMT 21 cái
272 Lắp đặt măng sông d110 Chương V E-HSMT 8 cái
273 Lắp đặt măng sông d140 Chương V E-HSMT 3 cái
274 Lắp đặt chếch 135 - d60 Chương V E-HSMT 10 cái
275 Lắp đặt chếch 135 - d90 Chương V E-HSMT 10 cái
276 Lắp đặt chếch 135 - d140 Chương V E-HSMT 5 cái
277 Lắp đặt cút nhựa d42 Chương V E-HSMT 6 cái
278 Lắp đặt y nhựa d90 Chương V E-HSMT 3 cái
279 Lắp đặt y nhựa d110 Chương V E-HSMT 3 cái
280 Lắp đặt tê nhựa d110-42 Chương V E-HSMT 4 cái
281 Lắp đặt tê nhựa d60-34 Chương V E-HSMT 20 cái
282 Chóp thông hơi d42 Chương V E-HSMT 2 cái
283 Lắp đặt tê nhựa d90-42 Chương V E-HSMT 6 cái
284 Lắp đặt tê nhựa d60-42 Chương V E-HSMT 6 cái
C Hạng mục: Nhà kho 2 tầng xây mới
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V E-HSMT 1,2234 100m3
2 Đào đất móng bằng thủ công, đất cấp II Chương V E-HSMT 52,4302 m3
3 Đóng cọc tre, chiều dài cọc L=3m vào đất cấp II Chương V E-HSMT 72,0195 100m
4 Vét bùn đầu cọc Chương V E-HSMT 9,6026 m3
5 Cát đen phủ đầu cọc Chương V E-HSMT 9,6026 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng Chương V E-HSMT 0,107 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 9,6026 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,3727 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 1,1157 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V E-HSMT 1,6762 tấn
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng Chương V E-HSMT 0,6295 100m2
12 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 39,8713 m3
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 14,2263 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,0418 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột đường kính cốt thép >18mm Chương V E-HSMT 0,5586 tấn
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ cột Chương V E-HSMT 0,1186 100m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cột đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,7524 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng chống thấm Chương V E-HSMT 0,1068 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,0301 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 0,1459 tấn
21 Đổ bê tông thủ công giằng chống thấm, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 1,7622 m3
22 Đào móng bể phốt, đất cấp II Chương V E-HSMT 9,14 m3
23 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II Chương V E-HSMT 3,402 100m
24 Vét bùn đầu cọc Chương V E-HSMT 0,4536 m3
25 Cát đen phủ đầu cọc Chương V E-HSMT 0,4536 m3
26 Đổ bê tông lót, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,4536 m3
27 Ván khuôn móng bể Chương V E-HSMT 0,0121 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,0664 tấn
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V E-HSMT 0,5538 m3
30 Xây tường bể , vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1,21 m3
31 Trát tường trong bể phốt, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 12,672 m2
32 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 2,592 m2
33 Đánh màu tường bể Chương V E-HSMT 12,672 m2
34 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V E-HSMT 0,0336 tấn
35 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Chương V E-HSMT 0,0166 100m2
36 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,3692 m3
37 Lắp dựng tấm đan Chương V E-HSMT 4 cái
38 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 1,1852 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,6539 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,6539 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,6539 100m3
42 Cát đen tôn nền đầm chặt K90 Chương V E-HSMT 0,2427 100m3
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V E-HSMT 10,7025 m3
44 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,8312 100m2
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,1856 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 1,7349 tấn
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 5,2747 m3
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 1,917 100m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,6822 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 3,8654 tấn
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 14,0083 m3
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 2,2133 100m2
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 4,7924 tấn
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 26,3094 m3
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,1478 m3
56 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V E-HSMT 0,2451 100m2
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,2831 tấn
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,2106 tấn
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 2,2998 m3
60 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,558 m3
61 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,4687 100m2
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,0564 tấn
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,3318 tấn
64 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 3,5668 m3
65 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0844 100m2
66 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V E-HSMT 0,1135 tấn
67 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 1,1088 m3
68 Lắp đặt cấu kiện lam bê tông Chương V E-HSMT 25 cấu kiện
69 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi , vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 9,9828 m3
70 Trát tường trên mái (trát mặt trong), chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 78,9882 m2
71 Dán khò chống thấm nền Chương V E-HSMT 76,261 m2
72 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 29,009 m2
73 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,6752 tấn
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 86,016 m2
75 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,6752 tấn
76 Lợp mái che bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 1,4518 100m2
77 Ke chống bão Chương V E-HSMT 180 cái
78 Bê tông xốp tôn nền Chương V E-HSMT 4,7316 m3
79 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót tam cấp, bồn hoa đá 2x4, mác 150 Chương V E-HSMT 0,5126 m3
80 Kẻ nhám đường dốc Chương V E-HSMT 1 công
81 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, bồn hoa, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1,2752 m3
82 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 13,112 m3
83 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, tầng 2, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 44,3102 m3
84 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường tầng 2, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 2,0685 m3
85 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ tầng 2, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,2262 m3
86 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 371,237 m2
87 Trát tường sê nô, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 21,329 m2
88 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 322,7576 m2
89 Trát trụ, cột, bạo cửa, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 122,5642 m2
90 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 38,8656 m2
91 Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 152,5732 m2
92 Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 77,5888 m2
93 Trát ô văng vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 6,654 m2
94 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,52 m
95 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 94,9551 m2
96 Lát nền WC, bằng gạch chống trơn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 2,759 m2
97 Công tác ốp gạch vào paget chân tường, tiết diện gạch 120x600, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 16,3104 m2
98 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 18,5945 m2
99 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 20,976 m2
100 Ốp gạch thẻ tường bồn hoa, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 2,345 m2
101 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 6,8278 m2
102 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 16,152 m2
103 Ốp paget cầu thang Chương V E-HSMT 13,334 md
104 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V E-HSMT 368,892 m2
105 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V E-HSMT 287,8527 m2
106 Bả bằng bột bả vào dầm, trần trong nhà Chương V E-HSMT 191,4388 m2
107 Bả bằng bột bả vào cột, bạo cửa, ô văng, dầm, trần ngoài nhà Chương V E-HSMT 206,807 m2
108 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 479,2915 m2
109 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 575,699 m2
110 Lan can inox cầu thang, hành lang Chương V E-HSMT 233,9658 kg
111 Lắp dựng lan can cầu thang, hành lang Chương V E-HSMT 20,9393 m2
112 Sơn tĩnh điện lan can hành lang Chương V E-HSMT 13,6752 m2
113 Cửa sắt xếp Chương V E-HSMT 15,876 m2
114 Lắp dựng cửa sắt xếp Chương V E-HSMT 15,876 m2
115 Phụ kiện cửa sắt xếp Chương V E-HSMT 2 bộ
116 Cửa nhựa lõi thép- cửa đi Chương V E-HSMT 1,54 m2
117 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép Chương V E-HSMT 1,54 m2 cấu kiện
118 Phụ kiện cửa nhựa lõi thép- cửa đi Chương V E-HSMT 1 bộ
119 Gia công cửa sắt Chương V E-HSMT 1,6766 tấn
120 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 23,12 m2
121 Sơn cửa sắt (tính sơn 2 mặt) Chương V E-HSMT 77,8373 m2
122 Phụ kiện cửa sắt Chương V E-HSMT 16 bộ
123 Gia công hoa sắt Chương V E-HSMT 1,1518 tấn
124 Lắp dựng hoa sắt Chương V E-HSMT 55,87 m2
125 Sơn hoa sắt cửa sổ Chương V E-HSMT 55,1791 m2
126 Lắp đặt các loại đèn gắn trần tuýt led đôi 2x36w/1200mm Chương V E-HSMT 12 bộ
127 Lắp đặt các loại đèn gắn trần tuýt led đơn 18w/1200mm Chương V E-HSMT 6 bộ
128 Đèn treo tường bóng Led Chương V E-HSMT 1 bộ
129 Đèn lốp trần D300 28w Chương V E-HSMT 5 bộ
130 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V E-HSMT 1 cái
131 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V E-HSMT 5 cái
132 Tủ điện tổng 600x450x200 mm Chương V E-HSMT 1 tủ
133 Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm Chương V E-HSMT 1 tủ
134 Tủ điện phòng 3/6 LA Chương V E-HSMT 4 tủ
135 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E-HSMT 12 cái
136 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 2 cái
137 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 6 cái
138 Công tắc đảo chiều 1 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
139 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V E-HSMT 2 cái
140 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 4 cái
141 Bình nóng lạnh Chương V E-HSMT 1 bộ
142 Aptomat MCCB 2P-40A Chương V E-HSMT 1 cái
143 Aptomat MCCB 1P-50A Chương V E-HSMT 1 cái
144 Aptomat MCCB 1P-16A Chương V E-HSMT 17 cái
145 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 Chương V E-HSMT 100 m
146 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V E-HSMT 15 m
147 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 Chương V E-HSMT 45 m
148 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V E-HSMT 80 m
149 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V E-HSMT 40 m
150 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V E-HSMT 380 m
151 Ống gen chống cháy D20 Chương V E-HSMT 400 m
152 Ống gen chống cháy D32 Chương V E-HSMT 60 m
153 Ống bảo hộ HDPE D40 Chương V E-HSMT 100 m
154 Hộp nối, phân dây KT 100x100 Chương V E-HSMT 24 hộp
155 Cắt sân phục vụ thi công đào rãnh cáp điện Chương V E-HSMT 12 10m
156 Đào rãnh cáp điện Chương V E-HSMT 33,6 m3
157 Đắp cát hoàn trả hố móng Chương V E-HSMT 33,6 m3
158 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Chương V E-HSMT 3 cái
159 Cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2,5m Chương V E-HSMT 103,0313 kg
160 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V E-HSMT 35 m
161 Thép bản 50x5 (tiếp đất) Chương V E-HSMT 21,5875 kg
162 Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 Chương V E-HSMT 10 cái
163 Bật đỡ dây trên tường thép d8 dài 150 Chương V E-HSMT 6 cái
164 Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 Chương V E-HSMT 1 bộ
165 Bu lông đai ốc M8 dài 45 Chương V E-HSMT 2 bộ
166 Nậm châm kim thu sét Chương V E-HSMT 3 cái
167 Đào móng rãnh, hố tiếp địa Chương V E-HSMT 5,518 m3
168 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 5,518 m3
169 Dây bọc chống cháy PVC D25 Chương V E-HSMT 35 m
170 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V E-HSMT 2 cái
171 Tủ đựng bình chữa cháy Chương V E-HSMT 2 cái
172 Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 Chương V E-HSMT 4 bình
173 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 Chương V E-HSMT 2 bình
174 Ắc quy dự phòng Chương V E-HSMT 1 cái
175 Bộ đổi nguồn Chương V E-HSMT 1 cái
176 Lắp đặt Linh kiện báo cháy (đầu báo cháy khói) Chương V E-HSMT 0,1 10 đầu
177 Lắp đặt Linh kiện báo cháy (đầu báo cháy nhiệt) Chương V E-HSMT 0,9 10 đầu
178 Lắp đặt Linh kiện báo cháy (Tổ hợp báo cháy, chuông, đèn, nút ấn) Chương V E-HSMT 0,4 5 chuông
179 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 130 m
180 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V E-HSMT 0,4 5 đèn
181 Lắp đặt ống gen mềm D16 Chương V E-HSMT 80 m
182 Công tắc tắt nguồn Chương V E-HSMT 1 cái
183 Điện trở cuối kênh Chương V E-HSMT 3 cái
184 Bảng hướng dẫn sử dụng bằng khung nhôm kính Chương V E-HSMT 1 cái
185 Vật tư phụ Chương V E-HSMT 1
186 Hiệu chỉnh chạy thử thiết bị Chương V E-HSMT 1 ca
187 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V E-HSMT 1 bộ
188 Lắp đặt hộp đựng Chương V E-HSMT 1 cái
189 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 1 cái
190 Lắp đặt lavabo Chương V E-HSMT 1 bộ
191 Lắp đặt vòi inox Chương V E-HSMT 1 bộ
192 Xi phông Chương V E-HSMT 1 bộ
193 Lắp đặt giá treo Chương V E-HSMT 1 cái
194 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V E-HSMT 1 cái
195 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 1 cái
196 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V E-HSMT 1 cái
197 Van khóa D32 Chương V E-HSMT 1 cái
198 Van 1 chiều d32 Chương V E-HSMT 1 bộ
199 Dây cấp nước Chương V E-HSMT 5 bộ
200 Lắp đặt vòi rửa sàn Chương V E-HSMT 1 bộ
201 Vòi hương sen Chương V E-HSMT 1 bộ
202 Lắp đặt ống nhựa PPR d20 Chương V E-HSMT 0,04 100m
203 Lắp đặt ống nhựa PPR d32 Chương V E-HSMT 0,4 100m
204 Đục tường chôn ốp cấp nước Chương V E-HSMT 44 m
205 Lắp đặt măng sông PPR d32-20 Chương V E-HSMT 10 cái
206 Lắp đặt tê PPR d32-20 Chương V E-HSMT 1 cái
207 Lắp đặt côn PPR d32-20 Chương V E-HSMT 1 cái
208 Lắp đặt cút PPR d32 Chương V E-HSMT 4 cái
209 Lắp đặt cút PPR d20 Chương V E-HSMT 10 cái
210 Lắp đặt tê PPR d20 Chương V E-HSMT 4 cái
211 Lắp đặt cút góc PPR ren trong d20 Chương V E-HSMT 8 cái
212 Lắp đặt ống nhựa d90 Chương V E-HSMT 0,27 100m
213 Lắp đặt ống nhựa d110 Chương V E-HSMT 0,11 100m
214 Lắp đặt cút nhựa d90 Chương V E-HSMT 3 cái
215 Lắp đặt cút nhựa d110 Chương V E-HSMT 2 cái
216 Chếch 135- d90 Chương V E-HSMT 6 cái
217 Lắp đặt măng sông PVC d90 Chương V E-HSMT 6 cái
218 Lắp đặt măng sông PVC d110 Chương V E-HSMT 1 cái
219 Cầu chắn rác Chương V E-HSMT 4 cái
220 Lắp đặt ống nhựa d34 Chương V E-HSMT 0,01 100m
221 Lắp đặt ống nhựa d42 Chương V E-HSMT 0,1 100m
222 Lắp đặt ống nhựa d60 Chương V E-HSMT 0,18 100m
223 Lắp đặt ống nhựa d90 Chương V E-HSMT 0,08 100m
224 Lắp đặt ống nhựa d110 Chương V E-HSMT 0,15 100m
225 Lắp đặt măng sông d42 Chương V E-HSMT 3 cái
226 Lắp đặt măng sông d60 Chương V E-HSMT 4 cái
227 Lắp đặt măng sông d90 Chương V E-HSMT 2 cái
228 Lắp đặt măng sông d110 Chương V E-HSMT 4 cái
229 Lắp đặt chếch 135 - d60 Chương V E-HSMT 3 cái
230 Lắp đặt chếch 135 - d90 Chương V E-HSMT 3 cái
231 Lắp đặt chếch 135 - d110 Chương V E-HSMT 6 cái
232 Lắp đặt cút nhựa d34 Chương V E-HSMT 1 cái
233 Lắp đặt cút nhựa d42 Chương V E-HSMT 2 cái
234 Lắp đặt y nhựa - d60 Chương V E-HSMT 1 cái
235 Tê thu D60-34 Chương V E-HSMT 1 cái
236 Chóp thông hơi d42 Chương V E-HSMT 1 cái
237 Lắp đặt y nhựa d110 Chương V E-HSMT 1 cái
238 Y thu D90-60 Chương V E-HSMT 1 cái
D Hạng mục: Cải tạo nhà 3 tầng hiện trạng
1 Đục tẩy gạch lát nền hành lang hiện trạng Chương V E-HSMT 433,2836 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 125,99 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT 140,8 m
4 Cắt tường bạo cửa Chương V E-HSMT 112,1 1m
5 Đục, phá tường cạnh cửa Chương V E-HSMT 1,7936 m3
6 Cạo rỉ hoa sắt Chương V E-HSMT 97,71 m2
7 Phá lớp mài granito tam cấp Chương V E-HSMT 6,3798 m2
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 33,3293 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 5 km bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 33,3293 m3
10 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M100 Chương V E-HSMT 1,7936 m3
11 Trát tường cạnh cửa sau khi xây chèn, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 29,146 m2
12 Bả bằng bột bả vào phần tường cạnh cửa Chương V E-HSMT 29,146 m2
13 Sơn vào phần tường cạnh cửa, sơn đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 29,146 m2
14 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 433,2836 m2
15 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 6,3798 m2
16 Sơn lại hoa sắt cửa sổ sau khi đã cạo vệ sinh Chương V E-HSMT 97,71 m2
17 Cửa nhựa lõi thép- cửa sổ Chương V E-HSMT 41,91 m2
18 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép Chương V E-HSMT 41,91 m2 cấu kiện
19 phụ kiện cửa sổ Chương V E-HSMT 18 bộ
20 phụ kiện cửa chớp thoáng Chương V E-HSMT 15 bộ
21 Vệ sinh cửa hiện trạng Chương V E-HSMT 213,31 m2
22 Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 213,31 1m2
23 Phá dỡ tường chắn hiện trạng Chương V E-HSMT 0,3326 m3
24 Phá dỡ nền bê tông hiện trạng Chương V E-HSMT 0,3924 m3
25 Đào đất đổ đi ở nền tam cấp hiện trạng Chương V E-HSMT 1,9779 m3
26 Cát đen tôn nền tam cấp Chương V E-HSMT 0,8978 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V E-HSMT 0,1796 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,2508 m3
29 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,6754 m3
30 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 4,7335 m2
31 Đục tẩy lớp granito hiện trạng Chương V E-HSMT 5,5713 m2
32 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 5,5713 m2
E Hạng mục: Xây dựng nhà xe
1 Đào móng cột nhà xe, đất cấp II Chương V E-HSMT 7,956 m3
2 Đào giằng móng, đất cấp II Chương V E-HSMT 2,341 m3
3 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II Chương V E-HSMT 4,5 100m
4 Vét bùn đầu cọc Chương V E-HSMT 0,72 m3
5 Cát đen phủ đầu cọc Chương V E-HSMT 0,72 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 1,4403 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng Chương V E-HSMT 0,3224 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V E-HSMT 0,042 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V E-HSMT 0,2447 tấn
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 3,0926 m3
11 Bulong 6.8 M18; l=400 Chương V E-HSMT 32 bộ
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,0577 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0453 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0453 100m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót tường chắn, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,9328 m3
16 Xây tường chắn, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,7282 m3
17 Cát đen tôn nền Chương V E-HSMT 8,5562 m3
18 Ni lon chống mất nước Chương V E-HSMT 85,5624 m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V E-HSMT 8,1529 m3
20 Gia công khung kèo thép Chương V E-HSMT 0,634 tấn
21 Lắp dựng khung kèo thép Chương V E-HSMT 0,634 tấn
22 Sản xuất xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,4371 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,4371 tấn
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 90,4706 m2
25 Bu lông M14x50 Chương V E-HSMT 160 cái
26 Lợp mái tôn mạ màu Chương V E-HSMT 1,0475 100m2
27 Tôn úp nóc Chương V E-HSMT 39,89 md
28 Máng thu nước Chương V E-HSMT 19,7 md
29 Ke chống bão Chương V E-HSMT 120 cái
30 đèn led bóng tròn có chụp 30w Chương V E-HSMT 4 bộ
31 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 1 cái
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2X1.5mm2 Chương V E-HSMT 50 m
33 Ống sun D20 Chương V E-HSMT 30 m
34 Aptomat MCCB 1P-16A Chương V E-HSMT 1 cái
35 Ống nhựa U.PVC D90 Chương V E-HSMT 0,3 100m
36 Cút nhựa D90 Chương V E-HSMT 4 cái
37 Cầu chắn rác Chương V E-HSMT 4 cái
38 Đào móng cột nhà xe, đất cấp II Chương V E-HSMT 10,374 m3
39 Đào giằng móng, đất cấp II Chương V E-HSMT 1,7243 m3
40 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II Chương V E-HSMT 5,25 100m
41 Vét bùn đầu cọc Chương V E-HSMT 0,84 m3
42 Cát đen phủ đầu cọc Chương V E-HSMT 0,84 m3
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 1,3013 m3
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng Chương V E-HSMT 0,2871 100m2
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V E-HSMT 0,0662 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V E-HSMT 0,2109 tấn
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 3,8686 m3
48 Bulong 6.8 M18; l=400 Chương V E-HSMT 35 bộ
49 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,0693 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0517 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0517 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0517 100m3
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót tường chắn, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,5658 m3
54 Xây tường chắn, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,4417 m3
55 Trát tường chắn, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 7,4825 m2
56 Cát đen tôn nền Chương V E-HSMT 7,1013 m3
57 Ni lon chống mất nước Chương V E-HSMT 72,865 m2
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V E-HSMT 7,1013 m3
59 Gia công khung kèo thép Chương V E-HSMT 0,6206 tấn
60 Lắp dựng khung kèo thép Chương V E-HSMT 0,6206 tấn
61 Sản xuất xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,5124 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,5124 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 97,0472 m2
64 Bu lông M14x50 Chương V E-HSMT 252 cái
65 Lợp mái tôn mạ màu Chương V E-HSMT 0,8596 100m2
66 Tôn úp nóc Chương V E-HSMT 36,02 md
67 Máng thu nước Chương V E-HSMT 12,35 md
68 Ke chống bão Chương V E-HSMT 140 cái
69 đèn led bóng tròn có chụp 30w Chương V E-HSMT 2 bộ
70 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 1 cái
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2X1.5mm2 Chương V E-HSMT 50 m
72 Ống sun D20 Chương V E-HSMT 18 m
73 Aptomat MCCB 1P-16A Chương V E-HSMT 1 cái
74 Ống nhựa U.PVC D90 Chương V E-HSMT 0,08 100m
75 Cút nhựa D90 Chương V E-HSMT 2 cái
76 Cầu chắn rác Chương V E-HSMT 2 cái
F Hạng mục: Tường rào đặc xây mới
1 Tháo dỡ cánh cổng (tận dụng) Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
2 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Chương V E-HSMT 26,25 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 30,1056 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 4,9046 m3
5 Phá dỡ bê tông lót Chương V E-HSMT 2,31 m3
6 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 48,5163 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 48,5163 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 48,5163 m3
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,1992 100m3
10 Đào móng tường rào, đất cấp II Chương V E-HSMT 8,534 m3
11 Đóng cọc tre bằng thủ công,L=2.7m x25 cọc/m2, vào đất cấp II Chương V E-HSMT 9,0188 100m
12 Vét bùn đầu cọc Chương V E-HSMT 1,443 m3
13 Cát đen phủ đầu cọc Chương V E-HSMT 1,443 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 2,7038 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,4745 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,0767 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 0,4761 tấn
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 5,3822 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột Chương V E-HSMT 0,0774 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,4258 m3
21 Đắp đất nền móng công trình Chương V E-HSMT 19,9422 m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0851 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0851 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0851 100m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,2904 100m2
26 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, Chương V E-HSMT 0,044 tấn
27 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, Chương V E-HSMT 0,2049 tấn
28 Bê tông cột trụ, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,5972 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0747 100m2
30 Cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm, Chương V E-HSMT 0,04 tấn
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,8217 m3
32 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 16,929 m3
33 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1,2096 m3
34 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 182,9924 m2
35 Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 12 m2
36 Sơn tường rào không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 194,9924 m2
37 Sơn lại cánh cổng hiện trạng Chương V E-HSMT 16,8 m2
38 Lắp dựng cánh cổng Chương V E-HSMT 8,4 m2
39 Sản xuất, lắp dựng tường rào dây thép gai Chương V E-HSMT 22,95 m2
G Hạng mục: Điện chiếu sáng ngoài nhà
1 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m Chương V E-HSMT 5 cột
2 Đèn cao áp 1 chóa đèn, bóng led 250w Chương V E-HSMT 5 bộ
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V E-HSMT 20 m
4 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V E-HSMT 120 m
5 Lắp đặt ống kim loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=26mm Chương V E-HSMT 110 m
6 Vỏ tủ kích thước 450x300x170 Chương V E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V E-HSMT 2 cái
9 Contactor -2p-20a Chương V E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt cầu chì 5A Chương V E-HSMT 5 hộp
11 Đèn báo pha xanh, đỏ, vàng Chương V E-HSMT 3 cái
12 Smart relay (bộ hẹn giờ điều khiển đèn chiếu sáng) Chương V E-HSMT 1 cái
13 Công tắc chuyển chế độ Chương V E-HSMT 1 cái
H Hạng mục: Sân bê tông + thoát nước
1 Cắt sân bê tông Chương V E-HSMT 120,5 1m
2 Phá dỡ nền sân Chương V E-HSMT 82,96 m3
3 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 107,848 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 107,848 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 107,848 m3
6 Đầm chặt nền hiện trạng Chương V E-HSMT 3 ca
7 Rải ni lông lót nền Chương V E-HSMT 7,721 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V E-HSMT 86,306 m3
9 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 192,3 m
10 Đục nhám mặt bê tông Chương V E-HSMT 119,8 m2
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 8,0675 m2
12 Phá dỡ lan can sắt Chương V E-HSMT 3,582 m2
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 4,4419 m3
14 Phá dỡ bê tông nền Chương V E-HSMT 5,9819 m3
15 Phá dỡ tường móng Chương V E-HSMT 1,0245 m3
16 Đào đất nền bằng thủ công Chương V E-HSMT 5,7503 1m3
17 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 14,8829 m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 14,8829 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 14,8829 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,0575 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,0575 100m3
22 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,1719 m3
23 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 5,6544 m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 39,3252 m2
25 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 30,1644 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,582 m2
27 Vệ sinh tường hiện trạng Chương V E-HSMT 35,6832 m2
28 Vệ sinh dầm, trần hiện trạng Chương V E-HSMT 47,6676 m2
29 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E-HSMT 105,1728 m2
30 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E-HSMT 51,2496 m2
31 Sơn tường nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 105,1728 m2
32 Sơn dầm, trần, cột nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 51,2496 m2
33 Đào ga, cống thoát nước bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,7334 100m3
34 Đào ga, cống thoát nước bằng thủ công, đất cấp II Chương V E-HSMT 31,1662 m3
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga, rãnh thoát nước Chương V E-HSMT 0,398 100m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 5,27 m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V E-HSMT 10,4514 m3
38 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 5,6956 m3
39 Trát tường hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 25,2528 m2
40 Láng ga, rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,94 m2
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng miệng hố ga Chương V E-HSMT 0,1187 100m2
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng miệng hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,0083 m3
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0404 100m2
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh Chương V E-HSMT 0,0765 tấn
45 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông Chương V E-HSMT 0,4322 tấn
46 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông Chương V E-HSMT 0,4322 tấn
47 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,6566 m3
48 Lắp đặt tấm đan Chương V E-HSMT 14 cấu kiện
49 Lắp đặt cống D400 Chương V E-HSMT 85 đoạn ống
50 Cát đen chèn cống Chương V E-HSMT 0,4906 100m3
51 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,2697 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,7754 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 7km, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,7754 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->