Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng các hạng mục công trình thuộc dự án Nâng cấp, cải tạo cơ sở làm việc Công an huyện Tiên Lãng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200748194-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an thành phố Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công xây dựng các hạng mục công trình thuộc dự án Nâng cấp, cải tạo cơ sở làm việc Công an huyện Tiên Lãng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200748090 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn đầu tư xây dựng trong chi ngân sách an ninh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 11:26:00 đến ngày 2020-07-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,641,784,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phá dỡ công trình hiện trạng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 4m | Chương V E-HSMT | 40,506 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống xà gồ, vì kèo gỗ | Chương V E-HSMT | 1 | công |
| 3 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Chương V E-HSMT | 0,975 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V E-HSMT | 11,7036 | m3 |
| 5 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Chương V E-HSMT | 2,1825 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 19,3194 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 19,3194 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 37,369 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ mái tôn hiện trạng | Chương V E-HSMT | 177,2722 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ xà gồ mái hiện trạng | Chương V E-HSMT | 0,5958 | tấn |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 143,2024 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 45,6955 | m3 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT | 165,8504 | m2 |
| 14 | Phá tường bồn hoa | Chương V E-HSMT | 0,1865 | m3 |
| 15 | Phá bê tông lót bồn hoa | Chương V E-HSMT | 0,1752 | m3 |
| 16 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 197,5521 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 197,5521 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 197,5521 | m3 |
| B | Hạng mục: Nhà 3 tầng xây mới | |||
| 1 | Sản xuất ống vách | Chương V E-HSMT | 1,3311 | tấn |
| 2 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc d500 | Chương V E-HSMT | 144 | m |
| 3 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc d400 | Chương V E-HSMT | 72 | m |
| 4 | Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan momen xoay 80KNm - 200KNm, đường kính lỗ khoan D500 | Chương V E-HSMT | 1.021,2 | m |
| 5 | Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan momen xoay 80KNm - 200KNm, đường kính lỗ khoan D400 | Chương V E-HSMT | 510,6 | m |
| 6 | Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan trên cạn | Chương V E-HSMT | 264,5419 | m3 d.dịch |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi | Chương V E-HSMT | 23,304 | tấn |
| 8 | Thổi rửa cọc | Chương V E-HSMT | 36 | cọc |
| 9 | Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 264,5419 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông con kê | Chương V E-HSMT | 0,0895 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất bê tông con kê, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,2462 | m3 |
| 12 | Lắp con kê bê tông | Chương V E-HSMT | 864 | con |
| 13 | Lắp đặt ống siêu âm PVC d48 | Chương V E-HSMT | 31,68 | 100m |
| 14 | Lắp nút bịt ống siêu âm PVC d48 | Chương V E-HSMT | 144 | cái |
| 15 | Lắp đặt măng xông PVC d48 | Chương V E-HSMT | 360 | cái |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | Chương V E-HSMT | 2,6454 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <=3km, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 2,6454 | 100m3 |
| 18 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,9451 | 100m3 |
| 19 | Đào giằng móng bằng thủ công, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 41,3965 | m3 |
| 20 | Đào móng đài móng bằng thủ công, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 41,9655 | m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Chương V E-HSMT | 12,4813 | m3 |
| 22 | Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | Chương V E-HSMT | 4,352 | m3 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V E-HSMT | 1,2136 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V E-HSMT | 4,087 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V E-HSMT | 6,8713 | tấn |
| 26 | Ván khuôn bê tông đài móng, ván khuôn gỗ | Chương V E-HSMT | 4,2524 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 73,9154 | m3 |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm | Chương V E-HSMT | 0,1205 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm | Chương V E-HSMT | 2,5567 | tấn |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cổ cột | Chương V E-HSMT | 0,3024 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2 mác 250 | Chương V E-HSMT | 2,0196 | m3 |
| 32 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 27,9204 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng chống thấm | Chương V E-HSMT | 0,2792 | 100m2 |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=10 mm | Chương V E-HSMT | 0,1658 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=18 mm | Chương V E-HSMT | 0,4612 | tấn |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 4,4513 | m3 |
| 37 | Đào móng bể, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 3,3644 | m3 |
| 38 | Đóng cọc tre gia cố móng đất cấp II | Chương V E-HSMT | 4,725 | 100m |
| 39 | Vét bùn đầu cọc | Chương V E-HSMT | 0,63 | m3 |
| 40 | Đắp cát đầu cọc | Chương V E-HSMT | 0,63 | m3 |
| 41 | Đổ bê tông lót, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,892 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng bể | Chương V E-HSMT | 0,044 | 100m2 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E-HSMT | 0,1252 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V E-HSMT | 0,0518 | tấn |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,609 | m3 |
| 46 | Xây tường bể , vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 3,5825 | m3 |
| 47 | Trát tường trong bể phốt, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 21,618 | m2 |
| 48 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 4,987 | m2 |
| 49 | Đánh màu tường bể | Chương V E-HSMT | 21,618 | m2 |
| 50 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0722 | tấn |
| 51 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0342 | 100m2 |
| 52 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,7484 | m3 |
| 53 | Lắp dựng tấm đan | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 54 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 1,6827 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,1359 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,1359 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,1359 | 100m3 |
| 58 | Cát đen tôn nền đầm chặt K90 | Chương V E-HSMT | 0,8918 | 100m3 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V E-HSMT | 25,482 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 4,2093 | 100m2 |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 1,6225 | tấn |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 8,5462 | tấn |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 28,1129 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 5,9952 | 100m2 |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 2,5893 | tấn |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 1,4954 | tấn |
| 67 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 11,2298 | tấn |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 46,6732 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT | 8,3242 | 100m2 |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 16,3 | tấn |
| 71 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 111,5039 | m3 |
| 72 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,2029 | m3 |
| 73 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V E-HSMT | 0,7188 | 100m2 |
| 74 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,9452 | tấn |
| 75 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,5199 | tấn |
| 76 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 6,4099 | m3 |
| 77 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 1,782 | m3 |
| 78 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 2,0093 | 100m2 |
| 79 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,3119 | tấn |
| 80 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 1,5807 | tấn |
| 81 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 14,9136 | m3 |
| 82 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,1554 | 100m2 |
| 83 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,2204 | tấn |
| 84 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 2,142 | m3 |
| 85 | Lắp đặt cấu kiện lam bê tông | Chương V E-HSMT | 30 | cấu kiện |
| 86 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi , vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 40,854 | m3 |
| 87 | Trát tường trên mái (trát mặt trong), chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 420,7548 | m2 |
| 88 | Dán khò chống thấm nền | Chương V E-HSMT | 154,6988 | m2 |
| 89 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 116,88 | m2 |
| 90 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,7191 | tấn |
| 91 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 218,9952 | m2 |
| 92 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,7191 | tấn |
| 93 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 3,561 | 100m2 |
| 94 | Tôn úp nóc | Chương V E-HSMT | 56,752 | md |
| 95 | Ke chống bão | Chương V E-HSMT | 380 | cái |
| 96 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót tam cấp, bồn hoa, đá 2x4, mác 150 | Chương V E-HSMT | 2,6859 | m3 |
| 97 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, bồn hoa, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 9,1683 | m3 |
| 98 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường tầng 1, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 67,9409 | m3 |
| 99 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường tầng 2,3, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 155,0381 | m3 |
| 100 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường tầng 1, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 1,67 | m3 |
| 101 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường tầng 2,3, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 3,9909 | m3 |
| 102 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ tầng 1, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 7,2804 | m3 |
| 103 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ tầng 2,3, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 14,789 | m3 |
| 104 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 889,872 | m2 |
| 105 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 1.512,0759 | m2 |
| 106 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 420,4196 | m2 |
| 107 | Trát trụ trong nhà chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 14,4 | m2 |
| 108 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 407,9264 | m2 |
| 109 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 865,8216 | m2 |
| 110 | Trát vẩy tổ mối, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 73,8092 | m2 |
| 111 | Trát trang trí đỉnh vòm | Chương V E-HSMT | 22 | điểm |
| 112 | Trát ô văng vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 30,24 | m2 |
| 113 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 274,64 | m |
| 114 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 664,0902 | m2 |
| 115 | Lát nền WC, sân phơi bằng gạch chống trơn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 78,6957 | m2 |
| 116 | Công tác ốp gạch paget vào tường viền tường, tiết diện gạch 100x600, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 48,9804 | m2 |
| 117 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 342,2821 | m2 |
| 118 | Ốp gạch thẻ tường bồn hoa, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 11,109 | m2 |
| 119 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 25,1391 | m2 |
| 120 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 59,424 | m2 |
| 121 | Paget cầu thang | Chương V E-HSMT | 32,12 | md |
| 122 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 9,36 | m2 |
| 123 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước 600x600 | Chương V E-HSMT | 57,3035 | m2 |
| 124 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V E-HSMT | 81,1281 | m2 |
| 125 | Phào trần thạch cao giật cấp | Chương V E-HSMT | 48,64 | m |
| 126 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 878,763 | m2 |
| 127 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V E-HSMT | 1.120,8134 | m2 |
| 128 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 1.775,1676 | m2 |
| 129 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 2.408,9614 | m2 |
| 130 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1.365,7826 | m2 |
| 131 | Lan can inox cầu thang, hành lang | Chương V E-HSMT | 1.379,7998 | kg |
| 132 | Ke góc liên kết mặt đá - khung đỡ | Chương V E-HSMT | 45 | cái |
| 133 | Sơn tĩnh điện lan can hành lang | Chương V E-HSMT | 96,36 | m2 |
| 134 | Vách Composit phòng WC (vách liền cửa) | Chương V E-HSMT | 18,603 | m2 |
| 135 | Vách Composit phòng WC | Chương V E-HSMT | 2,688 | m2 |
| 136 | Cửa nhựa lõi thép- cửa đi | Chương V E-HSMT | 77,1155 | m2 |
| 137 | Cửa nhựa lõi thép - cửa sổ | Chương V E-HSMT | 121,1 | m2 |
| 138 | Cửa nhựa lõi thép - cửa chớp | Chương V E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 139 | Vách kính nhựa lõi thép | Chương V E-HSMT | 16,836 | m2 |
| 140 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | Chương V E-HSMT | 220,0915 | m2 cấu kiện |
| 141 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép- cửa đi | Chương V E-HSMT | 31 | bộ |
| 142 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép- cửa sổ | Chương V E-HSMT | 48 | bộ |
| 143 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép- cửa chớp | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 144 | Phụ kiện vác kính nhựa lõi thép VK3 | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 145 | Tủ bếp nhựa lõi thép (gồm cả công lắp dựng) | Chương V E-HSMT | 3,3 | m |
| 146 | Phụ kiện tủ bếp nhựa lõi thép | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 147 | Gia công hoa sắt | Chương V E-HSMT | 2,4103 | tấn |
| 148 | Lắp dựng hoa sắt | Chương V E-HSMT | 145,174 | m2 |
| 149 | Sơn hoa sắt cửa sổ | Chương V E-HSMT | 90,6912 | m2 |
| 150 | Lắp đặt các loại đèn gắn trần tuýt led đôi 2x18w/1200mm | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 151 | Lắp đặt các loại đèn gắn trần tuýt led đơn 18w/1200mm | Chương V E-HSMT | 72 | bộ |
| 152 | Lắp đặt đèn dowlight âm trần 9w | Chương V E-HSMT | 28 | bộ |
| 153 | Đèn treo tường bóng Compact | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 154 | Đèn lốp trần D300 28w | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 155 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 156 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 157 | Tủ điện tổng 600x450x200 mm | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 158 | Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm | Chương V E-HSMT | 3 | tủ |
| 159 | Tủ điện phòng 3/6 LA | Chương V E-HSMT | 22 | tủ |
| 160 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V E-HSMT | 116 | cái |
| 161 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 163 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 164 | Công tắc đảo chiều 1 hạt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 165 | Công tắc đảo chiều 2 hạt | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V E-HSMT | 85 | cái |
| 167 | Aptomat MCCB 3P-250A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 168 | Aptomat MCCB 2P-125A | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 169 | Aptomat MCCB 2P-32A | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 170 | Aptomat MCCB 1P-32A | Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 171 | Aptomat MCCB 1P-20A | Chương V E-HSMT | 22 | cái |
| 172 | Aptomat MCCB 1P-16A | Chương V E-HSMT | 29 | cái |
| 173 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x35+1x16mm2 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 174 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 175 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 | Chương V E-HSMT | 320 | m |
| 176 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V E-HSMT | 540 | m |
| 177 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V E-HSMT | 490 | m |
| 178 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V E-HSMT | 1.750 | m |
| 179 | Ống gen chống cháy D20 | Chương V E-HSMT | 1.400 | m |
| 180 | Ống gen chống cháy D25 | Chương V E-HSMT | 500 | m |
| 181 | Ống gen chống cháy D32 | Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 182 | Ống bảo hộ dây dẫn D40 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 183 | Hộp nối, phân dây KT 100x100 | Chương V E-HSMT | 72 | hộp |
| 184 | Cắt sân phục vụ thi công đào rãnh cáp điện | Chương V E-HSMT | 12 | 10m |
| 185 | Đào rãnh cáp điện | Chương V E-HSMT | 33,6 | m3 |
| 186 | Đắp cát hoàn trả hố móng | Chương V E-HSMT | 33,6 | m3 |
| 187 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 188 | Cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2,5m | Chương V E-HSMT | 103,0313 | kg |
| 189 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Chương V E-HSMT | 85 | m |
| 190 | Thép bản 50x5 (tiếp đất) | Chương V E-HSMT | 68,6875 | kg |
| 191 | Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 | Chương V E-HSMT | 25 | cái |
| 192 | Bật đỡ dây trên tường thép d8 dài 150 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 193 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 194 | Bu lông đai ốc M8 dài 45 | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 195 | Nậm châm kim thu sét | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 196 | Đào móng rãnh, hố tiếp địa | Chương V E-HSMT | 5,518 | m3 |
| 197 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 5,518 | m3 |
| 198 | Dây bọc chống cháy PVC D25 | Chương V E-HSMT | 70 | m |
| 199 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 200 | Tủ đựng bình chữa cháy | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 201 | Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 | Chương V E-HSMT | 12 | bình |
| 202 | Bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Chương V E-HSMT | 6 | bình |
| 203 | Ắc quy dự phòng | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 204 | Bộ đổi nguồn | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 205 | Lắp đặt Linh kiện báo cháy (đầu báo cháy khói) | Chương V E-HSMT | 1,7 | 10 đầu |
| 206 | Lắp đặt Linh kiện báo cháy (đầu báo cháy nhiệt) | Chương V E-HSMT | 2,6 | 10 đầu |
| 207 | Lắp đặt Linh kiện báo cháy (Tổ hợp báo cháy, chuông, đèn, nút ấn) | Chương V E-HSMT | 0,6 | 5 chuông |
| 208 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 350 | m |
| 209 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V E-HSMT | 1 | 5 đèn |
| 210 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V E-HSMT | 1 | 5 đèn |
| 211 | Lắp đặt ống gen mềm D16 | Chương V E-HSMT | 120 | m |
| 212 | Công tắc tắt nguồn | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 213 | Điện trở cuối kênh | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 214 | Bảng hướng dẫn sử dụng bằng khung nhôm kính | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 215 | Vật tư phụ | Chương V E-HSMT | 1 | lô |
| 216 | Hiệu chỉnh chạy thử thiết bị | Chương V E-HSMT | 1 | ca |
| 217 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 218 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 219 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 220 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 221 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 222 | Xi phông | Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 223 | Lắp đặt giá treo | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 224 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 225 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 226 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 227 | Xi phông | Chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 228 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V E-HSMT | 2 | bể |
| 229 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 230 | Van phao d25 | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 231 | Máy bơm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 232 | Lắp đặt van 1 chiều d25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 233 | Lắp đặt van 1 chiều d32 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 234 | Dây cấp nước | Chương V E-HSMT | 31 | bộ |
| 235 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 236 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 237 | Chậu rửa bát | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 238 | Lắp đặt vòi chậu rửa bát | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 239 | Lắp đặt vòi chậu rửa bát | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 240 | Xi phông | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa PPR d20 | Chương V E-HSMT | 0,63 | 100m |
| 242 | Lắp đặt ống nhựa PPR d25 | Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 243 | Lắp đặt ống nhựa PPR d32 | Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 244 | Đục tường chôn ống cấp nước (ống d20, d25) | Chương V E-HSMT | 81 | m |
| 245 | Lắp đặt măng sông PPR d20 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 246 | Lắp đặt măng sông PPR d25 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 247 | Lắp đặt măng sông PPR d32 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 248 | Lắp đặt côn PPR d32-20 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 249 | Lắp đặt cút PPR d32 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 250 | Lắp đặt cút PPR d25 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 251 | Lắp đặt cút PPR d20 | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 252 | Lắp đặt tê PPR d32 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 253 | Lắp đặt tê PPR d20 | Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 254 | Lắp đặt cút góc PPR ren trong d20 | Chương V E-HSMT | 63 | cái |
| 255 | Lắp đặt ống nhựa d90 | Chương V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 256 | Lắp đặt côn, cút nhựa d90 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 257 | Lắp đặt chếch 135 - d110 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 258 | Lắp đặt măng sông d90 | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 259 | Cầu chắn rác | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 260 | Lắp đặt ống nhựa d34 | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 261 | Lắp đặt ống nhựa d42 | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 262 | Lắp đặt ống nhựa d60 | Chương V E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 263 | Lắp đặt ống nhựa d90 | Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 264 | Lắp đặt ống nhựa d110 | Chương V E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 265 | Lắp đặt ống nhựa d140 | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 266 | Lắp đặt côn nhựa d34-60 | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 267 | Lắp đặt côn nhựa d90 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 268 | Lắp đặt côn nhựa d110 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 269 | Lắp đặt măng sông d42 | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 270 | Lắp đặt măng sông d60 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 271 | Lắp đặt măng sông d90 | Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 272 | Lắp đặt măng sông d110 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 273 | Lắp đặt măng sông d140 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 274 | Lắp đặt chếch 135 - d60 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 275 | Lắp đặt chếch 135 - d90 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 276 | Lắp đặt chếch 135 - d140 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 277 | Lắp đặt cút nhựa d42 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 278 | Lắp đặt y nhựa d90 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 279 | Lắp đặt y nhựa d110 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 280 | Lắp đặt tê nhựa d110-42 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 281 | Lắp đặt tê nhựa d60-34 | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 282 | Chóp thông hơi d42 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 283 | Lắp đặt tê nhựa d90-42 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 284 | Lắp đặt tê nhựa d60-42 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| C | Hạng mục: Nhà kho 2 tầng xây mới | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,2234 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng bằng thủ công, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 52,4302 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc L=3m vào đất cấp II | Chương V E-HSMT | 72,0195 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cọc | Chương V E-HSMT | 9,6026 | m3 |
| 5 | Cát đen phủ đầu cọc | Chương V E-HSMT | 9,6026 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng | Chương V E-HSMT | 0,107 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 9,6026 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E-HSMT | 0,3727 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V E-HSMT | 1,1157 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V E-HSMT | 1,6762 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Chương V E-HSMT | 0,6295 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 39,8713 | m3 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 14,2263 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E-HSMT | 0,0418 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột đường kính cốt thép >18mm | Chương V E-HSMT | 0,5586 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ cột | Chương V E-HSMT | 0,1186 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cột đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,7524 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng chống thấm | Chương V E-HSMT | 0,1068 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E-HSMT | 0,0301 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V E-HSMT | 0,1459 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông thủ công giằng chống thấm, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 1,7622 | m3 |
| 22 | Đào móng bể phốt, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 9,14 | m3 |
| 23 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Chương V E-HSMT | 3,402 | 100m |
| 24 | Vét bùn đầu cọc | Chương V E-HSMT | 0,4536 | m3 |
| 25 | Cát đen phủ đầu cọc | Chương V E-HSMT | 0,4536 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông lót, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,4536 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng bể | Chương V E-HSMT | 0,0121 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E-HSMT | 0,0664 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,5538 | m3 |
| 30 | Xây tường bể , vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 1,21 | m3 |
| 31 | Trát tường trong bể phốt, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 12,672 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 2,592 | m2 |
| 33 | Đánh màu tường bể | Chương V E-HSMT | 12,672 | m2 |
| 34 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0336 | tấn |
| 35 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0166 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,3692 | m3 |
| 37 | Lắp dựng tấm đan | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 1,1852 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,6539 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,6539 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,6539 | 100m3 |
| 42 | Cát đen tôn nền đầm chặt K90 | Chương V E-HSMT | 0,2427 | 100m3 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V E-HSMT | 10,7025 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,8312 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,1856 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 1,7349 | tấn |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 5,2747 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 1,917 | 100m2 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,6822 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 3,8654 | tấn |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 14,0083 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT | 2,2133 | 100m2 |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 4,7924 | tấn |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 26,3094 | m3 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,1478 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V E-HSMT | 0,2451 | 100m2 |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,2831 | tấn |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,2106 | tấn |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 2,2998 | m3 |
| 60 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,558 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,4687 | 100m2 |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,0564 | tấn |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,3318 | tấn |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 3,5668 | m3 |
| 65 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0844 | 100m2 |
| 66 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,1135 | tấn |
| 67 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 1,1088 | m3 |
| 68 | Lắp đặt cấu kiện lam bê tông | Chương V E-HSMT | 25 | cấu kiện |
| 69 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi , vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 9,9828 | m3 |
| 70 | Trát tường trên mái (trát mặt trong), chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 78,9882 | m2 |
| 71 | Dán khò chống thấm nền | Chương V E-HSMT | 76,261 | m2 |
| 72 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 29,009 | m2 |
| 73 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,6752 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 86,016 | m2 |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,6752 | tấn |
| 76 | Lợp mái che bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 1,4518 | 100m2 |
| 77 | Ke chống bão | Chương V E-HSMT | 180 | cái |
| 78 | Bê tông xốp tôn nền | Chương V E-HSMT | 4,7316 | m3 |
| 79 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót tam cấp, bồn hoa đá 2x4, mác 150 | Chương V E-HSMT | 0,5126 | m3 |
| 80 | Kẻ nhám đường dốc | Chương V E-HSMT | 1 | công |
| 81 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, bồn hoa, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 1,2752 | m3 |
| 82 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 13,112 | m3 |
| 83 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, tầng 2, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 44,3102 | m3 |
| 84 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường tầng 2, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 2,0685 | m3 |
| 85 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ tầng 2, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,2262 | m3 |
| 86 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 371,237 | m2 |
| 87 | Trát tường sê nô, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 21,329 | m2 |
| 88 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 322,7576 | m2 |
| 89 | Trát trụ, cột, bạo cửa, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 122,5642 | m2 |
| 90 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 38,8656 | m2 |
| 91 | Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 152,5732 | m2 |
| 92 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 77,5888 | m2 |
| 93 | Trát ô văng vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 6,654 | m2 |
| 94 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 3,52 | m |
| 95 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 94,9551 | m2 |
| 96 | Lát nền WC, bằng gạch chống trơn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 2,759 | m2 |
| 97 | Công tác ốp gạch vào paget chân tường, tiết diện gạch 120x600, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 16,3104 | m2 |
| 98 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 18,5945 | m2 |
| 99 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 20,976 | m2 |
| 100 | Ốp gạch thẻ tường bồn hoa, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 2,345 | m2 |
| 101 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 6,8278 | m2 |
| 102 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 16,152 | m2 |
| 103 | Ốp paget cầu thang | Chương V E-HSMT | 13,334 | md |
| 104 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 368,892 | m2 |
| 105 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V E-HSMT | 287,8527 | m2 |
| 106 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần trong nhà | Chương V E-HSMT | 191,4388 | m2 |
| 107 | Bả bằng bột bả vào cột, bạo cửa, ô văng, dầm, trần ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 206,807 | m2 |
| 108 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 479,2915 | m2 |
| 109 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 575,699 | m2 |
| 110 | Lan can inox cầu thang, hành lang | Chương V E-HSMT | 233,9658 | kg |
| 111 | Lắp dựng lan can cầu thang, hành lang | Chương V E-HSMT | 20,9393 | m2 |
| 112 | Sơn tĩnh điện lan can hành lang | Chương V E-HSMT | 13,6752 | m2 |
| 113 | Cửa sắt xếp | Chương V E-HSMT | 15,876 | m2 |
| 114 | Lắp dựng cửa sắt xếp | Chương V E-HSMT | 15,876 | m2 |
| 115 | Phụ kiện cửa sắt xếp | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 116 | Cửa nhựa lõi thép- cửa đi | Chương V E-HSMT | 1,54 | m2 |
| 117 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | Chương V E-HSMT | 1,54 | m2 cấu kiện |
| 118 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép- cửa đi | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 119 | Gia công cửa sắt | Chương V E-HSMT | 1,6766 | tấn |
| 120 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 23,12 | m2 |
| 121 | Sơn cửa sắt (tính sơn 2 mặt) | Chương V E-HSMT | 77,8373 | m2 |
| 122 | Phụ kiện cửa sắt | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 123 | Gia công hoa sắt | Chương V E-HSMT | 1,1518 | tấn |
| 124 | Lắp dựng hoa sắt | Chương V E-HSMT | 55,87 | m2 |
| 125 | Sơn hoa sắt cửa sổ | Chương V E-HSMT | 55,1791 | m2 |
| 126 | Lắp đặt các loại đèn gắn trần tuýt led đôi 2x36w/1200mm | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 127 | Lắp đặt các loại đèn gắn trần tuýt led đơn 18w/1200mm | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 128 | Đèn treo tường bóng Led | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 129 | Đèn lốp trần D300 28w | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 130 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 132 | Tủ điện tổng 600x450x200 mm | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 133 | Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 134 | Tủ điện phòng 3/6 LA | Chương V E-HSMT | 4 | tủ |
| 135 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 136 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 138 | Công tắc đảo chiều 1 hạt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 141 | Bình nóng lạnh | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 142 | Aptomat MCCB 2P-40A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 143 | Aptomat MCCB 1P-50A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 144 | Aptomat MCCB 1P-16A | Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 145 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 146 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V E-HSMT | 15 | m |
| 147 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 | Chương V E-HSMT | 45 | m |
| 148 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 149 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 150 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V E-HSMT | 380 | m |
| 151 | Ống gen chống cháy D20 | Chương V E-HSMT | 400 | m |
| 152 | Ống gen chống cháy D32 | Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 153 | Ống bảo hộ HDPE D40 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 154 | Hộp nối, phân dây KT 100x100 | Chương V E-HSMT | 24 | hộp |
| 155 | Cắt sân phục vụ thi công đào rãnh cáp điện | Chương V E-HSMT | 12 | 10m |
| 156 | Đào rãnh cáp điện | Chương V E-HSMT | 33,6 | m3 |
| 157 | Đắp cát hoàn trả hố móng | Chương V E-HSMT | 33,6 | m3 |
| 158 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 159 | Cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2,5m | Chương V E-HSMT | 103,0313 | kg |
| 160 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Chương V E-HSMT | 35 | m |
| 161 | Thép bản 50x5 (tiếp đất) | Chương V E-HSMT | 21,5875 | kg |
| 162 | Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 163 | Bật đỡ dây trên tường thép d8 dài 150 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 164 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 165 | Bu lông đai ốc M8 dài 45 | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 166 | Nậm châm kim thu sét | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 167 | Đào móng rãnh, hố tiếp địa | Chương V E-HSMT | 5,518 | m3 |
| 168 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 5,518 | m3 |
| 169 | Dây bọc chống cháy PVC D25 | Chương V E-HSMT | 35 | m |
| 170 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 171 | Tủ đựng bình chữa cháy | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 172 | Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 | Chương V E-HSMT | 4 | bình |
| 173 | Bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Chương V E-HSMT | 2 | bình |
| 174 | Ắc quy dự phòng | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 175 | Bộ đổi nguồn | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt Linh kiện báo cháy (đầu báo cháy khói) | Chương V E-HSMT | 0,1 | 10 đầu |
| 177 | Lắp đặt Linh kiện báo cháy (đầu báo cháy nhiệt) | Chương V E-HSMT | 0,9 | 10 đầu |
| 178 | Lắp đặt Linh kiện báo cháy (Tổ hợp báo cháy, chuông, đèn, nút ấn) | Chương V E-HSMT | 0,4 | 5 chuông |
| 179 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 130 | m |
| 180 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V E-HSMT | 0,4 | 5 đèn |
| 181 | Lắp đặt ống gen mềm D16 | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 182 | Công tắc tắt nguồn | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 183 | Điện trở cuối kênh | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 184 | Bảng hướng dẫn sử dụng bằng khung nhôm kính | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 185 | Vật tư phụ | Chương V E-HSMT | 1 | lô |
| 186 | Hiệu chỉnh chạy thử thiết bị | Chương V E-HSMT | 1 | ca |
| 187 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 188 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 190 | Lắp đặt lavabo | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 191 | Lắp đặt vòi inox | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 192 | Xi phông | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 193 | Lắp đặt giá treo | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 194 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 195 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 196 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 197 | Van khóa D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 198 | Van 1 chiều d32 | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 199 | Dây cấp nước | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 200 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 201 | Vòi hương sen | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa PPR d20 | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa PPR d32 | Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 204 | Đục tường chôn ốp cấp nước | Chương V E-HSMT | 44 | m |
| 205 | Lắp đặt măng sông PPR d32-20 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 206 | Lắp đặt tê PPR d32-20 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 207 | Lắp đặt côn PPR d32-20 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 208 | Lắp đặt cút PPR d32 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 209 | Lắp đặt cút PPR d20 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 210 | Lắp đặt tê PPR d20 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 211 | Lắp đặt cút góc PPR ren trong d20 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 212 | Lắp đặt ống nhựa d90 | Chương V E-HSMT | 0,27 | 100m |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa d110 | Chương V E-HSMT | 0,11 | 100m |
| 214 | Lắp đặt cút nhựa d90 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 215 | Lắp đặt cút nhựa d110 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 216 | Chếch 135- d90 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 217 | Lắp đặt măng sông PVC d90 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 218 | Lắp đặt măng sông PVC d110 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 219 | Cầu chắn rác | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 220 | Lắp đặt ống nhựa d34 | Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 221 | Lắp đặt ống nhựa d42 | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa d60 | Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa d90 | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 224 | Lắp đặt ống nhựa d110 | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 225 | Lắp đặt măng sông d42 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 226 | Lắp đặt măng sông d60 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 227 | Lắp đặt măng sông d90 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 228 | Lắp đặt măng sông d110 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 229 | Lắp đặt chếch 135 - d60 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 230 | Lắp đặt chếch 135 - d90 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 231 | Lắp đặt chếch 135 - d110 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 232 | Lắp đặt cút nhựa d34 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 233 | Lắp đặt cút nhựa d42 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 234 | Lắp đặt y nhựa - d60 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 235 | Tê thu D60-34 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 236 | Chóp thông hơi d42 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 237 | Lắp đặt y nhựa d110 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 238 | Y thu D90-60 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| D | Hạng mục: Cải tạo nhà 3 tầng hiện trạng | |||
| 1 | Đục tẩy gạch lát nền hành lang hiện trạng | Chương V E-HSMT | 433,2836 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 125,99 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT | 140,8 | m |
| 4 | Cắt tường bạo cửa | Chương V E-HSMT | 112,1 | 1m |
| 5 | Đục, phá tường cạnh cửa | Chương V E-HSMT | 1,7936 | m3 |
| 6 | Cạo rỉ hoa sắt | Chương V E-HSMT | 97,71 | m2 |
| 7 | Phá lớp mài granito tam cấp | Chương V E-HSMT | 6,3798 | m2 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 33,3293 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 5 km bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 33,3293 | m3 |
| 10 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M100 | Chương V E-HSMT | 1,7936 | m3 |
| 11 | Trát tường cạnh cửa sau khi xây chèn, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 29,146 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào phần tường cạnh cửa | Chương V E-HSMT | 29,146 | m2 |
| 13 | Sơn vào phần tường cạnh cửa, sơn đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 29,146 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 433,2836 | m2 |
| 15 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 6,3798 | m2 |
| 16 | Sơn lại hoa sắt cửa sổ sau khi đã cạo vệ sinh | Chương V E-HSMT | 97,71 | m2 |
| 17 | Cửa nhựa lõi thép- cửa sổ | Chương V E-HSMT | 41,91 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | Chương V E-HSMT | 41,91 | m2 cấu kiện |
| 19 | phụ kiện cửa sổ | Chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 20 | phụ kiện cửa chớp thoáng | Chương V E-HSMT | 15 | bộ |
| 21 | Vệ sinh cửa hiện trạng | Chương V E-HSMT | 213,31 | m2 |
| 22 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 213,31 | 1m2 |
| 23 | Phá dỡ tường chắn hiện trạng | Chương V E-HSMT | 0,3326 | m3 |
| 24 | Phá dỡ nền bê tông hiện trạng | Chương V E-HSMT | 0,3924 | m3 |
| 25 | Đào đất đổ đi ở nền tam cấp hiện trạng | Chương V E-HSMT | 1,9779 | m3 |
| 26 | Cát đen tôn nền tam cấp | Chương V E-HSMT | 0,8978 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V E-HSMT | 0,1796 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,2508 | m3 |
| 29 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,6754 | m3 |
| 30 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 4,7335 | m2 |
| 31 | Đục tẩy lớp granito hiện trạng | Chương V E-HSMT | 5,5713 | m2 |
| 32 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 5,5713 | m2 |
| E | Hạng mục: Xây dựng nhà xe | |||
| 1 | Đào móng cột nhà xe, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 7,956 | m3 |
| 2 | Đào giằng móng, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 2,341 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Chương V E-HSMT | 4,5 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cọc | Chương V E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 5 | Cát đen phủ đầu cọc | Chương V E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 1,4403 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Chương V E-HSMT | 0,3224 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V E-HSMT | 0,042 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V E-HSMT | 0,2447 | tấn |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 3,0926 | m3 |
| 11 | Bulong 6.8 M18; l=400 | Chương V E-HSMT | 32 | bộ |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0577 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0453 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0453 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót tường chắn, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,9328 | m3 |
| 16 | Xây tường chắn, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,7282 | m3 |
| 17 | Cát đen tôn nền | Chương V E-HSMT | 8,5562 | m3 |
| 18 | Ni lon chống mất nước | Chương V E-HSMT | 85,5624 | m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V E-HSMT | 8,1529 | m3 |
| 20 | Gia công khung kèo thép | Chương V E-HSMT | 0,634 | tấn |
| 21 | Lắp dựng khung kèo thép | Chương V E-HSMT | 0,634 | tấn |
| 22 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,4371 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,4371 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 90,4706 | m2 |
| 25 | Bu lông M14x50 | Chương V E-HSMT | 160 | cái |
| 26 | Lợp mái tôn mạ màu | Chương V E-HSMT | 1,0475 | 100m2 |
| 27 | Tôn úp nóc | Chương V E-HSMT | 39,89 | md |
| 28 | Máng thu nước | Chương V E-HSMT | 19,7 | md |
| 29 | Ke chống bão | Chương V E-HSMT | 120 | cái |
| 30 | đèn led bóng tròn có chụp 30w | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 31 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2X1.5mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 33 | Ống sun D20 | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 34 | Aptomat MCCB 1P-16A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 35 | Ống nhựa U.PVC D90 | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 36 | Cút nhựa D90 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 37 | Cầu chắn rác | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 38 | Đào móng cột nhà xe, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 10,374 | m3 |
| 39 | Đào giằng móng, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,7243 | m3 |
| 40 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Chương V E-HSMT | 5,25 | 100m |
| 41 | Vét bùn đầu cọc | Chương V E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 42 | Cát đen phủ đầu cọc | Chương V E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 1,3013 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Chương V E-HSMT | 0,2871 | 100m2 |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0662 | tấn |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V E-HSMT | 0,2109 | tấn |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 3,8686 | m3 |
| 48 | Bulong 6.8 M18; l=400 | Chương V E-HSMT | 35 | bộ |
| 49 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0693 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0517 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0517 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0517 | 100m3 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót tường chắn, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,5658 | m3 |
| 54 | Xây tường chắn, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,4417 | m3 |
| 55 | Trát tường chắn, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 7,4825 | m2 |
| 56 | Cát đen tôn nền | Chương V E-HSMT | 7,1013 | m3 |
| 57 | Ni lon chống mất nước | Chương V E-HSMT | 72,865 | m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V E-HSMT | 7,1013 | m3 |
| 59 | Gia công khung kèo thép | Chương V E-HSMT | 0,6206 | tấn |
| 60 | Lắp dựng khung kèo thép | Chương V E-HSMT | 0,6206 | tấn |
| 61 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,5124 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,5124 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 97,0472 | m2 |
| 64 | Bu lông M14x50 | Chương V E-HSMT | 252 | cái |
| 65 | Lợp mái tôn mạ màu | Chương V E-HSMT | 0,8596 | 100m2 |
| 66 | Tôn úp nóc | Chương V E-HSMT | 36,02 | md |
| 67 | Máng thu nước | Chương V E-HSMT | 12,35 | md |
| 68 | Ke chống bão | Chương V E-HSMT | 140 | cái |
| 69 | đèn led bóng tròn có chụp 30w | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 70 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2X1.5mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 72 | Ống sun D20 | Chương V E-HSMT | 18 | m |
| 73 | Aptomat MCCB 1P-16A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 74 | Ống nhựa U.PVC D90 | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 75 | Cút nhựa D90 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 76 | Cầu chắn rác | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| F | Hạng mục: Tường rào đặc xây mới | |||
| 1 | Tháo dỡ cánh cổng (tận dụng) | Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Chương V E-HSMT | 26,25 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 30,1056 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 4,9046 | m3 |
| 5 | Phá dỡ bê tông lót | Chương V E-HSMT | 2,31 | m3 |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 48,5163 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 48,5163 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 48,5163 | m3 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,1992 | 100m3 |
| 10 | Đào móng tường rào, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 8,534 | m3 |
| 11 | Đóng cọc tre bằng thủ công,L=2.7m x25 cọc/m2, vào đất cấp II | Chương V E-HSMT | 9,0188 | 100m |
| 12 | Vét bùn đầu cọc | Chương V E-HSMT | 1,443 | m3 |
| 13 | Cát đen phủ đầu cọc | Chương V E-HSMT | 1,443 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 2,7038 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,4745 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E-HSMT | 0,0767 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V E-HSMT | 0,4761 | tấn |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V E-HSMT | 5,3822 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột | Chương V E-HSMT | 0,0774 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,4258 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 19,9422 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0851 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0851 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0851 | 100m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,2904 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, | Chương V E-HSMT | 0,044 | tấn |
| 27 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, | Chương V E-HSMT | 0,2049 | tấn |
| 28 | Bê tông cột trụ, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,5972 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0747 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm, | Chương V E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,8217 | m3 |
| 32 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 16,929 | m3 |
| 33 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 1,2096 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 182,9924 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 12 | m2 |
| 36 | Sơn tường rào không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 194,9924 | m2 |
| 37 | Sơn lại cánh cổng hiện trạng | Chương V E-HSMT | 16,8 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cánh cổng | Chương V E-HSMT | 8,4 | m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng tường rào dây thép gai | Chương V E-HSMT | 22,95 | m2 |
| G | Hạng mục: Điện chiếu sáng ngoài nhà | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Chương V E-HSMT | 5 | cột |
| 2 | Đèn cao áp 1 chóa đèn, bóng led 250w | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V E-HSMT | 120 | m |
| 5 | Lắp đặt ống kim loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=26mm | Chương V E-HSMT | 110 | m |
| 6 | Vỏ tủ kích thước 450x300x170 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Contactor -2p-20a | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt cầu chì 5A | Chương V E-HSMT | 5 | hộp |
| 11 | Đèn báo pha xanh, đỏ, vàng | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Smart relay (bộ hẹn giờ điều khiển đèn chiếu sáng) | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Công tắc chuyển chế độ | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| H | Hạng mục: Sân bê tông + thoát nước | |||
| 1 | Cắt sân bê tông | Chương V E-HSMT | 120,5 | 1m |
| 2 | Phá dỡ nền sân | Chương V E-HSMT | 82,96 | m3 |
| 3 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 107,848 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 107,848 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 107,848 | m3 |
| 6 | Đầm chặt nền hiện trạng | Chương V E-HSMT | 3 | ca |
| 7 | Rải ni lông lót nền | Chương V E-HSMT | 7,721 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V E-HSMT | 86,306 | m3 |
| 9 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 192,3 | m |
| 10 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V E-HSMT | 119,8 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 8,0675 | m2 |
| 12 | Phá dỡ lan can sắt | Chương V E-HSMT | 3,582 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 4,4419 | m3 |
| 14 | Phá dỡ bê tông nền | Chương V E-HSMT | 5,9819 | m3 |
| 15 | Phá dỡ tường móng | Chương V E-HSMT | 1,0245 | m3 |
| 16 | Đào đất nền bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 5,7503 | 1m3 |
| 17 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 14,8829 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 14,8829 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 14,8829 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,0575 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,0575 | 100m3 |
| 22 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,1719 | m3 |
| 23 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 5,6544 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 39,3252 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 30,1644 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 3,582 | m2 |
| 27 | Vệ sinh tường hiện trạng | Chương V E-HSMT | 35,6832 | m2 |
| 28 | Vệ sinh dầm, trần hiện trạng | Chương V E-HSMT | 47,6676 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E-HSMT | 105,1728 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 51,2496 | m2 |
| 31 | Sơn tường nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 105,1728 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 51,2496 | m2 |
| 33 | Đào ga, cống thoát nước bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,7334 | 100m3 |
| 34 | Đào ga, cống thoát nước bằng thủ công, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 31,1662 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga, rãnh thoát nước | Chương V E-HSMT | 0,398 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 5,27 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V E-HSMT | 10,4514 | m3 |
| 38 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 5,6956 | m3 |
| 39 | Trát tường hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 25,2528 | m2 |
| 40 | Láng ga, rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 3,94 | m2 |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng miệng hố ga | Chương V E-HSMT | 0,1187 | 100m2 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng miệng hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,0083 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0404 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh | Chương V E-HSMT | 0,0765 | tấn |
| 45 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Chương V E-HSMT | 0,4322 | tấn |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Chương V E-HSMT | 0,4322 | tấn |
| 47 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,6566 | m3 |
| 48 | Lắp đặt tấm đan | Chương V E-HSMT | 14 | cấu kiện |
| 49 | Lắp đặt cống D400 | Chương V E-HSMT | 85 | đoạn ống |
| 50 | Cát đen chèn cống | Chương V E-HSMT | 0,4906 | 100m3 |
| 51 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,2697 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,7754 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,7754 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi