Gói thầu: Thi công Sửa chữa, cải tạo, nâng cấp công trình (gói thầu số 01)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200748433-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/07/2020 07:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần kiến trúc và đầu tư xây dựng Hà Thành |
| Tên gói thầu | Thi công Sửa chữa, cải tạo, nâng cấp công trình (gói thầu số 01) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200746788 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 18:31:00 đến ngày 2020-07-25 07:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,805,544,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU Ở NỘI TRÚ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 30,4161 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất III | Theo TKBVTC | 1,2166 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 11,5046 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TKBVTC | 13,1065 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 26,8186 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,6368 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC | 0,0695 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC | 0,8896 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo TKBVTC | 0,4439 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 10,6565 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,8191 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,2351 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 1,9165 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVTC | 8,6783 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 1,5582 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo TKBVTC | 13,4051 | m3 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 8,008 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 1,344 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC | 0,3125 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC | 1,0477 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC | 0,6525 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 20,2997 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 2,509 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC | 1,261 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC | 3,7168 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 30,4933 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TKBVTC | 2,5191 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC | 2,9898 | tấn |
| 29 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 2,8531 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo TKBVTC | 0,2921 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC | 0,2198 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC | 0,0724 | tấn |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 1,8347 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC | 0,3394 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC | 0,1548 | tấn |
| 36 | Gia công xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,7962 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,9952 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo TKBVTC | 101,136 | 1m2 |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo TKBVTC | 1,9255 | 100m2 |
| 40 | Tôn úp nóc | Theo TKBVTC | 41,2 | md |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Theo TKBVTC | 75,196 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Theo TKBVTC | 24,047 | m3 |
| 43 | Xây bậc bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Theo TKBVTC | 1,5651 | m3 |
| 44 | Xây cột, trụ bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Theo TKBVTC | 1,7013 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo TKBVTC | 348,05 | m2 |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo TKBVTC | 734,988 | m2 |
| 47 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo TKBVTC | 40,6596 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo TKBVTC | 41,58 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVTC | 268,7888 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVTC | 73,9536 | m2 |
| 51 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVTC | 22,7192 | m2 |
| 52 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVTC | 32,76 | m |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 338,2422 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 1.162,0792 | m2 |
| 55 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch KT 300x450mm, XM PCB30 | Theo TKBVTC | 150,036 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT300x300mm, XM PCB30 | Theo TKBVTC | 46,098 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch gốm KT300x300mm, XM PCB30 | Theo TKBVTC | 6,876 | m2 |
| 58 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo TKBVTC | 46,098 | m2 |
| 59 | Trần nhôm (gia công, lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo TKBVTC | 20,61 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch KT500x500mm, XM PCB30 | Theo TKBVTC | 211,2236 | m2 |
| 61 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Theo TKBVTC | 21,672 | m2 |
| 62 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo TKBVTC | 8,2042 | m2 |
| 63 | Cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay kính 6.38mm | Theo TKBVTC | 47,64 | m2 |
| 64 | Cửa sổ nhôm hệ 1 cánh mở hất kính 6.38mm | Theo TKBVTC | 2,88 | m2 |
| 65 | Cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở trượt kính 5mm | Theo TKBVTC | 12,96 | m2 |
| 66 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo TKBVTC | 63,48 | 1m2 |
| 67 | Ốp gạch thẻ | Theo TKBVTC | 22,9118 | m2 |
| 68 | Lan can bằng inox (gia công, lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo TKBVTC | 164,96 | kg |
| 69 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo TKBVTC | 0,1965 | tấn |
| 70 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo TKBVTC | 32,076 | m2 |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 8,0116 | 1m2 |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo TKBVTC | 4,1496 | 100m2 |
| 73 | Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng, 40w | Theo TKBVTC | 18 | bộ |
| 74 | Lắp đặt đèn led ốp trần 11w | Theo TKBVTC | 12 | bộ |
| 75 | Lắp đặt quạt đảo treo trần 60w+ điều khiển từ xa | Theo TKBVTC | 12 | cái |
| 76 | Lắp đặt quạt thông gió gắn tường 30w | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt đèn chiếu sáng cầu thang | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 78 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (bao gồm cả mặt viền) | Theo TKBVTC | 12 | cái |
| 79 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (bao gồm cả mặt viền) | Theo TKBVTC | 7 | cái |
| 80 | Lắp đặt công tắc 3 hạt (bao gồm cả mặt viền) | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt công tắc 1 hạt, 2 chiều (bao gồm cả mặt viền) | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu (bao gồm cả mặt viền) | Theo TKBVTC | 49 | cái |
| 83 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 86 | Đế nhựa âm tường | Theo TKBVTC | 74 | Cái |
| 87 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo TKBVTC | 4 | hộp |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 3x6+1x4 | Theo TKBVTC | 25 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 | Theo TKBVTC | 18 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 | Theo TKBVTC | 25 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5 | Theo TKBVTC | 135 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5 | Theo TKBVTC | 205 | m |
| 93 | Lắp đặt dây đơn 1x4 | Theo TKBVTC | 25 | m |
| 94 | Dây điện CU/PVC/PVC M35 | Theo TKBVTC | 6 | m |
| 95 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5 | Theo TKBVTC | 25 | m |
| 96 | Lắp đặt dây đơn 1x1.5 | Theo TKBVTC | 135 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo TKBVTC | 55 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Theo TKBVTC | 500 | m |
| 99 | Tủ điện tầng | Theo TKBVTC | 1 | Cái |
| 100 | Tủ điện tổng | Theo TKBVTC | 1 | Cái |
| 101 | Hộp điện phòng | Theo TKBVTC | 6 | Hộp |
| 102 | Băng dính cách điện | Theo TKBVTC | 9 | cuộn |
| 103 | Cầu đấu điện | Theo TKBVTC | 1 | Cái |
| 104 | Cọc tiếp địa 63x63x6, L= 2.5m | Theo TKBVTC | 8 | Cọc |
| 105 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo TKBVTC | 8 | cọc |
| 106 | Thép bản 40x4 | Theo TKBVTC | 14 | m |
| 107 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 7,28 | 1m3 |
| 108 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC | 7,8 | m3 |
| 109 | Thanh nối đất dùng cho hệ thống điện | Theo TKBVTC | 1 | thanh |
| 110 | Hộp kiểm tra điện trở | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 111 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 113 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo TKBVTC | 7 | cọc |
| 114 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo TKBVTC | 20 | m |
| 115 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Theo TKBVTC | 25 | m |
| 116 | Kẹp nối dây tiếp địa | Theo TKBVTC | 1 | Cái |
| 117 | Quả hồ lô sứ màu huyết dụ | Theo TKBVTC | 4 | Cái |
| 118 | Que hàn | Theo TKBVTC | 4 | kg |
| 119 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 6,24 | 1m3 |
| 120 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC | 9,36 | m3 |
| 121 | Hộp kiểm tra điện trở | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 122 | Bình chữa cháy xách tay C02 - 5kg | Theo TKBVTC | 4 | Bình |
| 123 | Bình chữa cháy xách tay ABC -8kg | Theo TKBVTC | 4 | Bình |
| 124 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo TKBVTC | 2 | Bảng |
| 125 | Hộp chữa cháy vách tường | Theo TKBVTC | 2 | Hộp |
| 126 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo TKBVTC | 2 | bể |
| 127 | Máy bơm cấp nước | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt xí bệt | Theo TKBVTC | 6 | bộ |
| 129 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 130 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (bao gồm cả vòi) | Theo TKBVTC | 6 | bộ |
| 131 | Lắp đặt vòi rửa | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 132 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo TKBVTC | 6 | bộ |
| 133 | Van phao D25 | Theo TKBVTC | 2 | Cái |
| 134 | Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính50mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính ≤25mm | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 136 | Rắc co D50 | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 137 | Rắc co D25 | Theo TKBVTC | 24 | cái |
| 138 | Lắp đặt, cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC | 26 | cái |
| 139 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 140 | Lắp tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC | 24 | cái |
| 141 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50-32mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50-25mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32-25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC | 26 | cái |
| 147 | Lắp đặt chếch nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt chếch nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC | 10 | cái |
| 149 | Măng sông D25 | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Theo TKBVTC | 0,24 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo TKBVTC | 0,08 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo TKBVTC | 0,6 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo TKBVTC | 0,14 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo TKBVTC | 0,16 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 76mm | Theo TKBVTC | 0,28 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo TKBVTC | 0,2 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 42mm | Theo TKBVTC | 0,2 | 100m |
| 158 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110-90mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 90mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 76mm | Theo TKBVTC | 18 | cái |
| 161 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 42mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt Y nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110-90mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt Y nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 90mm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 164 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 76mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 90mm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 166 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 76mm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 167 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 42mm | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 90mm | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 76mm | Theo TKBVTC | 15 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 42mm | Theo TKBVTC | 10 | cái |
| 173 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 90-60mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 174 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 76-42mm | Theo TKBVTC | 5 | cái |
| 175 | Lắp đặt phễu thu Inox - Đường kính 76mm | Theo TKBVTC | 18 | cái |
| 176 | Giếng khoan | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 177 | Máy bơm nước | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 178 | Hút bể phốt | Theo TKBVTC | 1 | lượt |
| 179 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 0,2181 | 100m3 |
| 180 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 5,4525 | 1m3 |
| 181 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 0,0971 | 100m3 |
| 182 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TKBVTC | 0,9321 | m3 |
| 183 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 0,6144 | m3 |
| 184 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 0,8034 | m3 |
| 185 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 0,9707 | m3 |
| 186 | Cốt thép tấm đan | Theo TKBVTC | 0,0348 | tấn |
| 187 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC | 0,0302 | tấn |
| 188 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,0281 | tấn |
| 189 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,0681 | tấn |
| 190 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo TKBVTC | 0,0832 | 100m2 |
| 191 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,0782 | 100m2 |
| 192 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo TKBVTC | 4 | 1cấu kiện |
| 193 | Xây bể tự hoại bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo TKBVTC | 4,7124 | m3 |
| 194 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVTC | 31,268 | m2 |
| 195 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVTC | 5,328 | m2 |
| 196 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo TKBVTC | 36,596 | m2 |
| 197 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 0,3711 | 1m3 |
| 198 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 0,0148 | 100m3 |
| 199 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC | 0,3204 | m3 |
| 200 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 0,2651 | m3 |
| 201 | Xây hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo TKBVTC | 0,7912 | m3 |
| 202 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 0,2117 | m3 |
| 203 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC | 0,0101 | 100m2 |
| 204 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC | 0,0221 | tấn |
| 205 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKBVTC | 3 | 1cấu kiện |
| 206 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVTC | 2,1525 | m2 |
| 207 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo TKBVTC | 0,48 | m2 |
| 208 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 5,025 | 1m3 |
| 209 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 0,201 | 100m3 |
| 210 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 5,025 | m3 |
| 211 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVTC | 5,445 | m3 |
| 212 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 2,4675 | m3 |
| 213 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC | 0,1544 | 100m2 |
| 214 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC | 0,2445 | tấn |
| 215 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKBVTC | 75 | 1cấu kiện |
| 216 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 49,5 | m2 |
| 217 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo TKBVTC | 18,75 | m2 |
| 218 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKBVTC | 15,9684 | 10 tấn/1km |
| 219 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển 37km | Theo TKBVTC | 15,9684 | 10 tấn/1km |
| 220 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo TKBVTC | 69,428 | 1000v |
| 221 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKBVTC | 16,02 | 10m³/1km |
| 222 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 39km | Theo TKBVTC | 16,02 | 10m³/1km |
| 223 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKBVTC | 12,19 | 10m³/1km |
| 224 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 30km | Theo TKBVTC | 12,19 | 10m³/1km |
| B | NHÀ ĂN, NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 12,3981 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 0,4959 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 8,3289 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TKBVTC | 7,1617 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 10,7124 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,2922 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC | 0,0316 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC | 0,4457 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 6,2139 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,5618 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,1009 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 1,0111 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVTC | 7,3897 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 0,7732 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo TKBVTC | 8,6979 | m3 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 1,694 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,4004 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,06 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,2877 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 8,1884 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 1,0583 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,5272 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 1,2215 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 10,6632 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TKBVTC | 0,939 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC | 0,9148 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 1,2721 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC | 0,2026 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,1294 | tấn |
| 30 | Gia công xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,442 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,442 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo TKBVTC | 54,9888 | 1m2 |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo TKBVTC | 1,2883 | 100m2 |
| 34 | Tôn úp nóc | Theo TKBVTC | 32,62 | md |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo TKBVTC | 30,7978 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo TKBVTC | 2,515 | m3 |
| 37 | Xây bậc tam cấp bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo TKBVTC | 0,6291 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo TKBVTC | 156,415 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo TKBVTC | 80,893 | m2 |
| 40 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo TKBVTC | 18,495 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVTC | 99,1484 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVTC | 28,3486 | m2 |
| 43 | Trát sê nô, mái hắt vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVTC | 5,04 | m2 |
| 44 | Kẻ chỉ lõm | Theo TKBVTC | 56,52 | m |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 148,198 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 226,885 | m2 |
| 47 | Ốp tường tường gạch KT300x450, XM PCB30 | Theo TKBVTC | 101,994 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch KT500x500, XM PCB30 | Theo TKBVTC | 96,398 | m2 |
| 49 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo TKBVTC | 5,9182 | m2 |
| 50 | Cửa đi nhôm hệ 2 cánh mở quay kính 6.38mm | Theo TKBVTC | 12,96 | m2 |
| 51 | Cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở trượt kính 6.38mm | Theo TKBVTC | 12,96 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo TKBVTC | 29,16 | 1m2 cấu kiện |
| 53 | Ốp gạch thẻ | Theo TKBVTC | 20,917 | m2 |
| 54 | Lan can bằng inox (gia công, lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo TKBVTC | 37,0897 | kg |
| 55 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo TKBVTC | 0,1292 | tấn |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo TKBVTC | 8,64 | m2 |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 4,704 | 1m2 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo TKBVTC | 1,944 | 100m2 |
| 59 | Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng, 40w | Theo TKBVTC | 12 | bộ |
| 60 | Lắp đặt quạt trần | Theo TKBVTC | 7 | cái |
| 61 | Móc treo | Theo TKBVTC | 7 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (bao gồm cả mặt viền) | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt ô cắm đôi (bao gồm cả mặt viền) | Theo TKBVTC | 9 | cái |
| 64 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 67 | Đế nhựa âm tường | Theo TKBVTC | 11 | Cái |
| 68 | Hộp điện phòng | Theo TKBVTC | 1 | Hộp |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Theo TKBVTC | 150 | m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo TKBVTC | 35 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5 | Theo TKBVTC | 75 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5 | Theo TKBVTC | 30 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 | Theo TKBVTC | 15 | m |
| 74 | Lắp đặt dây đơn 1x1.5 | Theo TKBVTC | 30 | m |
| 75 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5 | Theo TKBVTC | 15 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 3x4+1x2.5 | Theo TKBVTC | 20 | m |
| 77 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo TKBVTC | 1 | bể |
| 78 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (bao gồm cả vòi) | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 79 | Van phao D25 | Theo TKBVTC | 1 | Cái |
| 80 | Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính50mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính ≤25mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 82 | Rắc co D50 | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 83 | Rắc co D25 | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt, cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 85 | Lắp tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50-25mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC | 12 | cái |
| 89 | Lắp đặt chếch nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 90 | Măng sông D25 | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Theo TKBVTC | 0,04 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo TKBVTC | 0,44 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 76mm | Theo TKBVTC | 0,01 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 42mm | Theo TKBVTC | 0,06 | 100m |
| 95 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 42mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 76mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 42mm | Theo TKBVTC | 5 | cái |
| 98 | Lắp đặt phễu thu Inox - Đường kính 76mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 99 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKBVTC | 5,2856 | 10 tấn/1km |
| 100 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển 37km | Theo TKBVTC | 5,2856 | 10 tấn/1km |
| 101 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo TKBVTC | 22,9807 | 1000v |
| 102 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKBVTC | 5,6 | 10m³/1km |
| 103 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 39km | Theo TKBVTC | 5,6 | 10m³/1km |
| 104 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKBVTC | 4,82 | 10m³/1km |
| 105 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 30km | Theo TKBVTC | 4,82 | 10m³/1km |
| C | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,9108 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,7944 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo TKBVTC | 44,1672 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo TKBVTC | 22,56 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông (bao gồm cả lớp trát) | Theo TKBVTC | 18,2503 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch (bao gồm cả lớp trát) | Theo TKBVTC | 55,0589 | m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3 Cấp đất III | Theo TKBVTC | 0,208 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo TKBVTC | 99,1092 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo TKBVTC | 99,1092 | m3 |
| 10 | Thi công chi tiết phụ, dọn vệ sinh nhân công 3.5/7 | Theo TKBVTC | 2 | công |
| 11 | Tháo dỡ mái fibroximang bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 1,4576 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 1,4303 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ trần | Theo TKBVTC | 82,8852 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo TKBVTC | 26,08 | m2 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông (bao gồm cả lớp trát) | Theo TKBVTC | 29,8383 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch (bao gồm cả lớp trát) | Theo TKBVTC | 81,917 | m3 |
| 17 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3 Cấp đất III | Theo TKBVTC | 0,3391 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo TKBVTC | 152,6653 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo TKBVTC | 152,6653 | m3 |
| 20 | Thi công chi tiết phụ, dọn vệ sinh nhân công 3.5/7 | Theo TKBVTC | 4 | công |
| D | SÂN, RÃNH THOÁT NƯỚC+ HỐ GA | |||
| 1 | Đắp cát móng công trình bằng thủ công | Theo TKBVTC | 9,15 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo TKBVTC | 27,45 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 0,3711 | 1m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 0,0148 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC | 0,3204 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 0,2651 | m3 |
| 7 | Xây hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo TKBVTC | 0,7912 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 0,2117 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC | 0,0101 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC | 0,0221 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKBVTC | 3 | 1cấu kiện |
| 12 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVTC | 2,1525 | m2 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo TKBVTC | 0,48 | m2 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 5,025 | 1m3 |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 0,201 | 100m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 5,025 | m3 |
| 17 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVTC | 5,445 | m3 |
| 18 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 2,4675 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC | 0,1544 | 100m2 |
| 20 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC | 0,2445 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKBVTC | 75 | 1cấu kiện |
| 22 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 49,5 | m2 |
| 23 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo TKBVTC | 18,75 | m2 |
| 24 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKBVTC | 0,7889 | 10 tấn/1km |
| 25 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển 37km | Theo TKBVTC | 0,7889 | 10 tấn/1km |
| 26 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo TKBVTC | 3,43 | 1000v |
| 27 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKBVTC | 3,4413 | 10m³/1km |
| 28 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 39km | Theo TKBVTC | 3,4413 | 10m³/1km |
| 29 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKBVTC | 3,11 | 10m³/1km |
| 30 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 30km | Theo TKBVTC | 3,11 | 10m³/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi