Gói thầu: Thi công Sửa chữa, cải tạo, nâng cấp công trình (gói thầu số 01)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200748433-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/07/2020 07:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần kiến trúc và đầu tư xây dựng Hà Thành
Tên gói thầu Thi công Sửa chữa, cải tạo, nâng cấp công trình (gói thầu số 01)
Số hiệu KHLCNT 20200746788
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-17 18:31:00 đến ngày 2020-07-25 07:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,805,544,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHU Ở NỘI TRÚ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Theo TKBVTC 30,4161 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất III Theo TKBVTC 1,2166 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo TKBVTC 11,5046 1m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo TKBVTC 13,1065 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 26,8186 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,6368 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo TKBVTC 0,0695 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo TKBVTC 0,8896 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo TKBVTC 0,4439 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 10,6565 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVTC 0,8191 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,2351 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 1,9165 tấn
14 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo TKBVTC 8,6783 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TKBVTC 1,5582 100m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Theo TKBVTC 13,4051 m3
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 8,008 m3
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 1,344 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC 0,3125 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC 1,0477 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC 0,6525 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 20,2997 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVTC 2,509 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC 1,261 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC 3,7168 tấn
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 30,4933 m3
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo TKBVTC 2,5191 100m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC 2,9898 tấn
29 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 2,8531 m3
30 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo TKBVTC 0,2921 100m2
31 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC 0,2198 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC 0,0724 tấn
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 1,8347 m3
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo TKBVTC 0,3394 100m2
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC 0,1548 tấn
36 Gia công xà gồ thép Theo TKBVTC 0,7962 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Theo TKBVTC 0,9952 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo TKBVTC 101,136 1m2
39 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo TKBVTC 1,9255 100m2
40 Tôn úp nóc Theo TKBVTC 41,2 md
41 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Theo TKBVTC 75,196 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Theo TKBVTC 24,047 m3
43 Xây bậc bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Theo TKBVTC 1,5651 m3
44 Xây cột, trụ bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Theo TKBVTC 1,7013 m3
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Theo TKBVTC 348,05 m2
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Theo TKBVTC 734,988 m2
47 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Theo TKBVTC 40,6596 m2
48 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Theo TKBVTC 41,58 m2
49 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo TKBVTC 268,7888 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo TKBVTC 73,9536 m2
51 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo TKBVTC 22,7192 m2
52 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Theo TKBVTC 32,76 m
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 338,2422 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 1.162,0792 m2
55 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch KT 300x450mm, XM PCB30 Theo TKBVTC 150,036 m2
56 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT300x300mm, XM PCB30 Theo TKBVTC 46,098 m2
57 Lát nền, sàn gạch gốm KT300x300mm, XM PCB30 Theo TKBVTC 6,876 m2
58 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo TKBVTC 46,098 m2
59 Trần nhôm (gia công, lắp dựng hoàn chỉnh) Theo TKBVTC 20,61 m2
60 Lát nền, sàn gạch KT500x500mm, XM PCB30 Theo TKBVTC 211,2236 m2
61 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Theo TKBVTC 21,672 m2
62 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo TKBVTC 8,2042 m2
63 Cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay kính 6.38mm Theo TKBVTC 47,64 m2
64 Cửa sổ nhôm hệ 1 cánh mở hất kính 6.38mm Theo TKBVTC 2,88 m2
65 Cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở trượt kính 5mm Theo TKBVTC 12,96 m2
66 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo TKBVTC 63,48 1m2
67 Ốp gạch thẻ Theo TKBVTC 22,9118 m2
68 Lan can bằng inox (gia công, lắp dựng hoàn chỉnh) Theo TKBVTC 164,96 kg
69 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo TKBVTC 0,1965 tấn
70 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo TKBVTC 32,076 m2
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 8,0116 1m2
72 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo TKBVTC 4,1496 100m2
73 Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng, 40w Theo TKBVTC 18 bộ
74 Lắp đặt đèn led ốp trần 11w Theo TKBVTC 12 bộ
75 Lắp đặt quạt đảo treo trần 60w+ điều khiển từ xa Theo TKBVTC 12 cái
76 Lắp đặt quạt thông gió gắn tường 30w Theo TKBVTC 6 cái
77 Lắp đặt đèn chiếu sáng cầu thang Theo TKBVTC 2 bộ
78 Lắp đặt công tắc 1 hạt (bao gồm cả mặt viền) Theo TKBVTC 12 cái
79 Lắp đặt công tắc 2 hạt (bao gồm cả mặt viền) Theo TKBVTC 7 cái
80 Lắp đặt công tắc 3 hạt (bao gồm cả mặt viền) Theo TKBVTC 6 cái
81 Lắp đặt công tắc 1 hạt, 2 chiều (bao gồm cả mặt viền) Theo TKBVTC 2 cái
82 Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu (bao gồm cả mặt viền) Theo TKBVTC 49 cái
83 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Theo TKBVTC 1 cái
84 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Theo TKBVTC 2 cái
85 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo TKBVTC 6 cái
86 Đế nhựa âm tường Theo TKBVTC 74 Cái
87 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo TKBVTC 4 hộp
88 Lắp đặt dây dẫn 3x6+1x4 Theo TKBVTC 25 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 Theo TKBVTC 18 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 Theo TKBVTC 25 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5 Theo TKBVTC 135 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5 Theo TKBVTC 205 m
93 Lắp đặt dây đơn 1x4 Theo TKBVTC 25 m
94 Dây điện CU/PVC/PVC M35 Theo TKBVTC 6 m
95 Lắp đặt dây đơn 1x2,5 Theo TKBVTC 25 m
96 Lắp đặt dây đơn 1x1.5 Theo TKBVTC 135 m
97 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo TKBVTC 55 m
98 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Theo TKBVTC 500 m
99 Tủ điện tầng Theo TKBVTC 1 Cái
100 Tủ điện tổng Theo TKBVTC 1 Cái
101 Hộp điện phòng Theo TKBVTC 6 Hộp
102 Băng dính cách điện Theo TKBVTC 9 cuộn
103 Cầu đấu điện Theo TKBVTC 1 Cái
104 Cọc tiếp địa 63x63x6, L= 2.5m Theo TKBVTC 8 Cọc
105 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo TKBVTC 8 cọc
106 Thép bản 40x4 Theo TKBVTC 14 m
107 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo TKBVTC 7,28 1m3
108 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo TKBVTC 7,8 m3
109 Thanh nối đất dùng cho hệ thống điện Theo TKBVTC 1 thanh
110 Hộp kiểm tra điện trở Theo TKBVTC 1 cái
111 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo TKBVTC 4 cái
112 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo TKBVTC 4 cái
113 Gia công, đóng cọc chống sét Theo TKBVTC 7 cọc
114 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo TKBVTC 20 m
115 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm Theo TKBVTC 25 m
116 Kẹp nối dây tiếp địa Theo TKBVTC 1 Cái
117 Quả hồ lô sứ màu huyết dụ Theo TKBVTC 4 Cái
118 Que hàn Theo TKBVTC 4 kg
119 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo TKBVTC 6,24 1m3
120 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo TKBVTC 9,36 m3
121 Hộp kiểm tra điện trở Theo TKBVTC 1 cái
122 Bình chữa cháy xách tay C02 - 5kg Theo TKBVTC 4 Bình
123 Bình chữa cháy xách tay ABC -8kg Theo TKBVTC 4 Bình
124 Bảng tiêu lệnh chữa cháy Theo TKBVTC 2 Bảng
125 Hộp chữa cháy vách tường Theo TKBVTC 2 Hộp
126 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo TKBVTC 2 bể
127 Máy bơm cấp nước Theo TKBVTC 1 cái
128 Lắp đặt xí bệt Theo TKBVTC 6 bộ
129 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo TKBVTC 6 cái
130 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (bao gồm cả vòi) Theo TKBVTC 6 bộ
131 Lắp đặt vòi rửa Theo TKBVTC 6 cái
132 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo TKBVTC 6 bộ
133 Van phao D25 Theo TKBVTC 2 Cái
134 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính50mm Theo TKBVTC 2 cái
135 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính ≤25mm Theo TKBVTC 6 cái
136 Rắc co D50 Theo TKBVTC 4 cái
137 Rắc co D25 Theo TKBVTC 24 cái
138 Lắp đặt, cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Theo TKBVTC 26 cái
139 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Theo TKBVTC 4 cái
140 Lắp tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Theo TKBVTC 24 cái
141 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50-32mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Theo TKBVTC 2 cái
142 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50-25mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Theo TKBVTC 2 cái
143 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32-25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Theo TKBVTC 2 cái
144 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Theo TKBVTC 6 cái
145 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Theo TKBVTC 2 cái
146 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Theo TKBVTC 26 cái
147 Lắp đặt chếch nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Theo TKBVTC 4 cái
148 Lắp đặt chếch nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Theo TKBVTC 10 cái
149 Măng sông D25 Theo TKBVTC 6 cái
150 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Theo TKBVTC 0,24 100m
151 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Theo TKBVTC 0,08 100m
152 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo TKBVTC 0,6 100m
153 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 110mm Theo TKBVTC 0,14 100m
154 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm Theo TKBVTC 0,16 100m
155 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 76mm Theo TKBVTC 0,28 100m
156 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm Theo TKBVTC 0,2 100m
157 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 42mm Theo TKBVTC 0,2 100m
158 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110-90mm Theo TKBVTC 1 cái
159 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 90mm Theo TKBVTC 2 cái
160 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 76mm Theo TKBVTC 18 cái
161 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 42mm Theo TKBVTC 1 cái
162 Lắp đặt Y nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110-90mm Theo TKBVTC 1 cái
163 Lắp đặt Y nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 90mm Theo TKBVTC 4 cái
164 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 76mm Theo TKBVTC 1 cái
165 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 90mm Theo TKBVTC 4 cái
166 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 76mm Theo TKBVTC 4 cái
167 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 42mm Theo TKBVTC 6 cái
168 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm Theo TKBVTC 6 cái
169 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 90mm Theo TKBVTC 6 cái
170 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 76mm Theo TKBVTC 15 cái
171 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm Theo TKBVTC 6 cái
172 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 42mm Theo TKBVTC 10 cái
173 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 90-60mm Theo TKBVTC 2 cái
174 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 76-42mm Theo TKBVTC 5 cái
175 Lắp đặt phễu thu Inox - Đường kính 76mm Theo TKBVTC 18 cái
176 Giếng khoan Theo TKBVTC 1 cái
177 Máy bơm nước Theo TKBVTC 1 cái
178 Hút bể phốt Theo TKBVTC 1 lượt
179 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo TKBVTC 0,2181 100m3
180 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Theo TKBVTC 5,4525 1m3
181 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TKBVTC 0,0971 100m3
182 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo TKBVTC 0,9321 m3
183 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 0,6144 m3
184 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 0,8034 m3
185 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 0,9707 m3
186 Cốt thép tấm đan Theo TKBVTC 0,0348 tấn
187 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo TKBVTC 0,0302 tấn
188 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,0281 tấn
189 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,0681 tấn
190 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo TKBVTC 0,0832 100m2
191 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVTC 0,0782 100m2
192 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo TKBVTC 4 1cấu kiện
193 Xây bể tự hoại bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Theo TKBVTC 4,7124 m3
194 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo TKBVTC 31,268 m2
195 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo TKBVTC 5,328 m2
196 Quét nước xi măng 2 nước Theo TKBVTC 36,596 m2
197 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo TKBVTC 0,3711 1m3
198 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo TKBVTC 0,0148 100m3
199 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo TKBVTC 0,3204 m3
200 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 0,2651 m3
201 Xây hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Theo TKBVTC 0,7912 m3
202 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 0,2117 m3
203 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC 0,0101 100m2
204 Gia công, lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC 0,0221 tấn
205 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo TKBVTC 3 1cấu kiện
206 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo TKBVTC 2,1525 m2
207 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo TKBVTC 0,48 m2
208 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo TKBVTC 5,025 1m3
209 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo TKBVTC 0,201 100m3
210 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 5,025 m3
211 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo TKBVTC 5,445 m3
212 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 2,4675 m3
213 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC 0,1544 100m2
214 Gia công, lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC 0,2445 tấn
215 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo TKBVTC 75 1cấu kiện
216 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo TKBVTC 49,5 m2
217 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo TKBVTC 18,75 m2
218 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 15,9684 10 tấn/1km
219 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển 37km Theo TKBVTC 15,9684 10 tấn/1km
220 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo TKBVTC 69,428 1000v
221 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 16,02 10m³/1km
222 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 39km Theo TKBVTC 16,02 10m³/1km
223 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 12,19 10m³/1km
224 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 30km Theo TKBVTC 12,19 10m³/1km
B NHÀ ĂN, NHÀ BẾP
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Theo TKBVTC 12,3981 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo TKBVTC 0,4959 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo TKBVTC 8,3289 1m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo TKBVTC 7,1617 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 10,7124 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,2922 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo TKBVTC 0,0316 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo TKBVTC 0,4457 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 6,2139 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVTC 0,5618 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,1009 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 1,0111 tấn
13 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo TKBVTC 7,3897 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TKBVTC 0,7732 100m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Theo TKBVTC 8,6979 m3
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 1,694 m3
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,4004 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,06 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,2877 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 8,1884 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVTC 1,0583 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,5272 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 1,2215 tấn
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 10,6632 m3
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo TKBVTC 0,939 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC 0,9148 tấn
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 1,2721 m3
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo TKBVTC 0,2026 100m2
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,1294 tấn
30 Gia công xà gồ thép Theo TKBVTC 0,442 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Theo TKBVTC 0,442 tấn
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo TKBVTC 54,9888 1m2
33 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo TKBVTC 1,2883 100m2
34 Tôn úp nóc Theo TKBVTC 32,62 md
35 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo TKBVTC 30,7978 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo TKBVTC 2,515 m3
37 Xây bậc tam cấp bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo TKBVTC 0,6291 m3
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Theo TKBVTC 156,415 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Theo TKBVTC 80,893 m2
40 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Theo TKBVTC 18,495 m2
41 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo TKBVTC 99,1484 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo TKBVTC 28,3486 m2
43 Trát sê nô, mái hắt vữa XM M75, PCB30 Theo TKBVTC 5,04 m2
44 Kẻ chỉ lõm Theo TKBVTC 56,52 m
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 148,198 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 226,885 m2
47 Ốp tường tường gạch KT300x450, XM PCB30 Theo TKBVTC 101,994 m2
48 Lát nền, sàn gạch KT500x500, XM PCB30 Theo TKBVTC 96,398 m2
49 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo TKBVTC 5,9182 m2
50 Cửa đi nhôm hệ 2 cánh mở quay kính 6.38mm Theo TKBVTC 12,96 m2
51 Cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở trượt kính 6.38mm Theo TKBVTC 12,96 m2
52 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo TKBVTC 29,16 1m2 cấu kiện
53 Ốp gạch thẻ Theo TKBVTC 20,917 m2
54 Lan can bằng inox (gia công, lắp dựng hoàn chỉnh) Theo TKBVTC 37,0897 kg
55 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo TKBVTC 0,1292 tấn
56 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo TKBVTC 8,64 m2
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 4,704 1m2
58 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo TKBVTC 1,944 100m2
59 Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng, 40w Theo TKBVTC 12 bộ
60 Lắp đặt quạt trần Theo TKBVTC 7 cái
61 Móc treo Theo TKBVTC 7 cái
62 Lắp đặt công tắc 2 hạt (bao gồm cả mặt viền) Theo TKBVTC 2 cái
63 Lắp đặt ô cắm đôi (bao gồm cả mặt viền) Theo TKBVTC 9 cái
64 Lắp đặt các automat 3 pha 32A Theo TKBVTC 1 cái
65 Lắp đặt các automat 2 pha 25A Theo TKBVTC 1 cái
66 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo TKBVTC 2 cái
67 Đế nhựa âm tường Theo TKBVTC 11 Cái
68 Hộp điện phòng Theo TKBVTC 1 Hộp
69 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Theo TKBVTC 150 m
70 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo TKBVTC 35 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5 Theo TKBVTC 75 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5 Theo TKBVTC 30 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 Theo TKBVTC 15 m
74 Lắp đặt dây đơn 1x1.5 Theo TKBVTC 30 m
75 Lắp đặt dây đơn 1x2,5 Theo TKBVTC 15 m
76 Lắp đặt dây dẫn 3x4+1x2.5 Theo TKBVTC 20 m
77 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Theo TKBVTC 1 bể
78 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (bao gồm cả vòi) Theo TKBVTC 2 bộ
79 Van phao D25 Theo TKBVTC 1 Cái
80 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính50mm Theo TKBVTC 1 cái
81 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính ≤25mm Theo TKBVTC 1 cái
82 Rắc co D50 Theo TKBVTC 1 cái
83 Rắc co D25 Theo TKBVTC 1 cái
84 Lắp đặt, cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Theo TKBVTC 6 cái
85 Lắp tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Theo TKBVTC 4 cái
86 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50-25mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Theo TKBVTC 1 cái
87 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Theo TKBVTC 4 cái
88 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Theo TKBVTC 12 cái
89 Lắp đặt chếch nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Theo TKBVTC 4 cái
90 Măng sông D25 Theo TKBVTC 4 cái
91 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Theo TKBVTC 0,04 100m
92 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo TKBVTC 0,44 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 76mm Theo TKBVTC 0,01 100m
94 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 42mm Theo TKBVTC 0,06 100m
95 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 42mm Theo TKBVTC 1 cái
96 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 76mm Theo TKBVTC 1 cái
97 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 42mm Theo TKBVTC 5 cái
98 Lắp đặt phễu thu Inox - Đường kính 76mm Theo TKBVTC 1 cái
99 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 5,2856 10 tấn/1km
100 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển 37km Theo TKBVTC 5,2856 10 tấn/1km
101 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo TKBVTC 22,9807 1000v
102 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 5,6 10m³/1km
103 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 39km Theo TKBVTC 5,6 10m³/1km
104 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 4,82 10m³/1km
105 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 30km Theo TKBVTC 4,82 10m³/1km
C PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,9108 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,7944 m3
3 Tháo dỡ trần Theo TKBVTC 44,1672 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo TKBVTC 22,56 m2
5 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông (bao gồm cả lớp trát) Theo TKBVTC 18,2503 m3
6 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch (bao gồm cả lớp trát) Theo TKBVTC 55,0589 m3
7 Đào móng bằng máy đào 1,25m3 Cấp đất III Theo TKBVTC 0,208 100m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo TKBVTC 99,1092 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo TKBVTC 99,1092 m3
10 Thi công chi tiết phụ, dọn vệ sinh nhân công 3.5/7 Theo TKBVTC 2 công
11 Tháo dỡ mái fibroximang bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 1,4576 m2
12 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 1,4303 m3
13 Tháo dỡ trần Theo TKBVTC 82,8852 m2
14 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo TKBVTC 26,08 m2
15 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông (bao gồm cả lớp trát) Theo TKBVTC 29,8383 m3
16 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch (bao gồm cả lớp trát) Theo TKBVTC 81,917 m3
17 Đào móng bằng máy đào 1,25m3 Cấp đất III Theo TKBVTC 0,3391 100m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo TKBVTC 152,6653 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo TKBVTC 152,6653 m3
20 Thi công chi tiết phụ, dọn vệ sinh nhân công 3.5/7 Theo TKBVTC 4 công
D SÂN, RÃNH THOÁT NƯỚC+ HỐ GA
1 Đắp cát móng công trình bằng thủ công Theo TKBVTC 9,15 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 Theo TKBVTC 27,45 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo TKBVTC 0,3711 1m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo TKBVTC 0,0148 100m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo TKBVTC 0,3204 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 0,2651 m3
7 Xây hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Theo TKBVTC 0,7912 m3
8 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 0,2117 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC 0,0101 100m2
10 Gia công, lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC 0,0221 tấn
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo TKBVTC 3 1cấu kiện
12 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo TKBVTC 2,1525 m2
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo TKBVTC 0,48 m2
14 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo TKBVTC 5,025 1m3
15 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo TKBVTC 0,201 100m3
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 5,025 m3
17 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo TKBVTC 5,445 m3
18 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 2,4675 m3
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC 0,1544 100m2
20 Gia công, lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC 0,2445 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo TKBVTC 75 1cấu kiện
22 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo TKBVTC 49,5 m2
23 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo TKBVTC 18,75 m2
24 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 0,7889 10 tấn/1km
25 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển 37km Theo TKBVTC 0,7889 10 tấn/1km
26 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo TKBVTC 3,43 1000v
27 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 3,4413 10m³/1km
28 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 39km Theo TKBVTC 3,4413 10m³/1km
29 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 3,11 10m³/1km
30 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 30km Theo TKBVTC 3,11 10m³/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->