Gói thầu: Thi công hạng mục xây lắp + thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200733182-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Thụy Khuê |
| Tên gói thầu | Thi công hạng mục xây lắp + thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200721141 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-18 08:20:00 đến ngày 2020-07-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,587,632,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Xây dựng | |||
| 1 | Phá dỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | công |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 392,068 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 142,842 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 145,4724 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 47,1557 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ bệ xí | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 275,509 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2.258,6824 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 252,5851 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 961,8055 | m2 |
| 14 | Phá dỡ gạch granite cầu thang | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 144,4152 | m2 |
| 15 | Phá dỡ tường hàng rào | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,37 | m3 |
| 16 | Tháo dỡ hàng rào hoa sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24,6432 | m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1008 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3435 | m3 |
| 19 | Phá dỡ móng tam cấp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,8519 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,1683 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,1683 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp 10 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,1683 | 100m3 |
| 23 | Kết cấu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,5662 | m3 |
| 25 | Khoan tạo lỗ fi 22, dùng keo liên Sika liên kết thép | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 56 | mũi khoan |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2048 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0241 | 100m2 |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0055 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0142 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0166 | tấn |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,2017 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4688 | 100m2 |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0577 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3814 | tấn |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,8568 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,21 | 100m2 |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0202 | tấn |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1369 | tấn |
| 39 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,4098 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2092 | 100m2 |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0402 | tấn |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1379 | tấn |
| 43 | Sản xuất khung xương bằng thép | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3931 | tấn |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2636 | m3 |
| 45 | Căng lưới thép fi4 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,2728 | m2 |
| 46 | Tấm Cemboard dày 2cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,2728 | m2 |
| 47 | Tấm Cemboard dày 1cm khu thang tầng 1 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | m2 |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,67 | m3 |
| 49 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 21,0225 | m3 |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,9795 | m3 |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,1013 | m3 |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,166 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1121 | 100m2 |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1316 | tấn |
| 55 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1545 | tấn |
| 56 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,602 | m3 |
| 57 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1401 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1568 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1568 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 10 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1568 | 100m3 |
| 61 | Gia công hàng rào song sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,39 | m2 |
| 62 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4236 | m3 |
| 63 | Lát đá nhám đường dốc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,236 | m2 |
| 64 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,539 | m3 |
| 65 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,1846 | m3 |
| 66 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,8463 | m2 |
| 67 | Trát tam cấp sân khấu, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,559 | m2 |
| 68 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20,76 | m3 |
| 69 | Cải tạo | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 70 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 26,4007 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,0913 | m3 |
| 72 | Trám vá trát nhà cải tạo | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 252,5851 | 1m2 |
| 73 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 459,8482 | m2 |
| 74 | Trát má cửa vữa xi măng mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 126,8366 | m2 |
| 75 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 600x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 207,135 | m2 |
| 76 | Công tác ốp gạch vào chân tường 150x600 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 58,7216 | m2 |
| 77 | Công tác ốp gạch | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 58,2711 | m2 |
| 78 | Công tác bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.756,561 | m2 |
| 79 | Công tác bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 794,8717 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2.551,4327 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.051,4893 | m2 |
| 82 | Lát đá bậc cầu thang | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 151,5659 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 44,1576 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 831,7826 | m2 |
| 85 | Lát nền gạch terrazzo | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 93,0325 | m2 |
| 86 | Làm mặt sàn gỗ công nghiệp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 62,639 | m2 |
| 87 | Nẹp đồng bậc sân khấu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 36,255 | md |
| 88 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương chìm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 203,325 | m2 |
| 89 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao chịu nước 9,5mm có khung xương chìm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 158,3601 | m2 |
| 90 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 454,9569 | m2 |
| 91 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước 9,5mm có khung xương nổi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 43,6728 | m2 |
| 92 | Quét Sika chống thấm sê nô | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 103,2551 | m2 |
| 93 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 41,4975 | m2 |
| 94 | Vách kính khung nhôm, kính an toàn dày 6,38mm, | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 199,607 | m2 |
| 95 | Vách kính mặt dựng nhôm hệ 65 lộ đó dày 8,38mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 68,3165 | m2 |
| 96 | Vách kính mặt dựng nhôm hệ 65 giấu đó dày 8,38mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18,3855 | m2 |
| 97 | Cửa kính khung nhôm hệ, cửa đi 2 cánh, kính an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 68,12 | m2 |
| 98 | Cửa kính khung nhôm, cửa đi 1 cánh, kính an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 25,53 | m2 |
| 99 | Cửa thủy lực kính cường lực dày 12mm, phụ kiện PVV đồng bộ nhập khẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 41,772 | m2 |
| 100 | Khung thép hộp VK1 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,065 | tấn |
| 101 | Cửa cuốn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18,6938 | m2 |
| 102 | Mô tơ cuốn điện 500kg YH Đài loan ( Hoặc tương đương) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 103 | Bộ lưu điện cửa cuốn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 104 | Cổng inox 304 lùa | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,05 | m2 |
| 105 | Cổng hoa sắt thoáng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,5 | m2 |
| 106 | Cửa sổ mở hất cánh, nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 78,84 | m2 |
| 107 | Cửa Pano gỗ bao cả khuôn, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | m2 |
| 108 | Lan can kính cường lực dày 12mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,56 | m2 |
| 109 | Gỗ ép ốp phòng hội trường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 54,8615 | m2 |
| 110 | Giấy dán tường chống ẩm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 22,258 | m2 |
| 111 | Sản xuất lan can chắn an toàn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 36,99 | md |
| 112 | Sản xuất lam thép mặt đứng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2575 | tấn |
| 113 | Sản xuất lam thép trang trí | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2004 | tấn |
| 114 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,4547 | 100m2 |
| 115 | Vách ngăn nhà vệ sinh bằng Composite | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24,969 | m2 |
| 116 | Vách thạch cao cánh gà hội trường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,76 | m2 |
| 117 | Đá granit bàn lavabo+ lắp đặt | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 118 | Khung thép đỡ bàn lavabo | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 119 | Phá dỡ các kết cấu khác cạo rỉ các kết cấu thép | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 32,904 | m2 |
| 120 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 32,904 | m2 |
| 121 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 32,904 | m2 |
| 122 | Đắp phào vách VKT | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 33,4 | m |
| 123 | Hàng chữ nhà văn hóa | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 124 | Hàng chữ trên cổng nhà văn hóa | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 125 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (tạm tính 1 tháng) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,2189 | 100m2 |
| 126 | Phần điện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 127 | Lắp đặt vỏ tủ điện 2 lớp cánh KT 800x600x250, dày 1,5mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | hộp |
| 128 | Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực MCCB 3P-125A-25KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực MCCB 3P-50A-18KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 130 | Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực MCCB 3P-40A-18KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực MCCB 3P-20A-18KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-32A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt aptomat 1pha 2 cực MCB -2P-25A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-16A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt đèn báo pha D21 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 136 | Lắp đặt cầu chì kiểu xoáy 2A-220V | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 137 | Thanh cái đồng 25x3mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | kg |
| 138 | Lắp đặt vỏ tủ điện 2 lớp cánh KT 400x300x150, dày 1,2mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | hộp |
| 139 | Lắp đặt aptomat 3 pha MCCB 3P-40A-18KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-32A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-25A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-16A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-10A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt đèn báo pha D21 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt cầu chì kiểu xoáy 2A-220V | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 146 | Thanh cái đồng 15x3mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,5 | kg |
| 147 | Lắp đặt vỏ tủ điện 2 lớp cánh KT 400x300x150, dày 1,2mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | hộp |
| 148 | Lắp đặt aptomat 3 pha MCCB 3P-50A-18KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-40A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-32A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-25A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 152 | Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-16A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-10A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt đèn báo pha D21 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 155 | Lắp đặt cầu chì kiểu xoáy 2A-220V | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 156 | Thanh cái đồng 15x3mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,5 | kg |
| 157 | Lắp đặt vỏ tủ điện 2 lớp cánh KT 400x300x150, dày 1,2mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | hộp |
| 158 | Lắp đặt aptomat 3 pha MCCB 3P-50A-18KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-40A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-32A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-25A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 162 | Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-16A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-10A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt đèn báo pha D21 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 165 | Lắp đặt cầu chì kiểu xoáy 2A-220V | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 166 | Thanh cái đồng 15x3mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,5 | kg |
| 167 | Lắp đặt vỏ tủ điện 2 lớp cánh KT 600x400x200, dày 1,5mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | hộp |
| 168 | Lắp đặt aptomat 3 pha MCCB 3P-50A-18KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-40A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-25A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-16A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14 | cái |
| 172 | Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-10A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 173 | Lắp đặt đèn báo pha D21 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 174 | Lắp đặt cầu chì kiểu xoáy 2A-220V | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 175 | Thanh cái đồng 15x3mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,5 | |
| 176 | Lắp đặt hộp chứa aptomat, chứa 9mcb, lắp âm tường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | hộp |
| 177 | Lắp đặt hộp chứa aptomat, chứa 6mcb, lắp âm tường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | hộp |
| 178 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-32A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 179 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-25A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 180 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực MCB -1P-16A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7 | cái |
| 181 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực MCB -1P-10A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 182 | Lắp đặt hộp chứa aptomat, chứa 6mcb, lắp âm tường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | hộp |
| 183 | Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -2P-32A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 184 | Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -2P-25A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-20A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 186 | Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-16A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 187 | Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-10A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 188 | Lắp đặt hộp chứa aptomat, chứa 6mcb, lắp âm tường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | hộp |
| 189 | Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -2P-32A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 190 | Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -2P-25A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 191 | Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-16A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13 | cái |
| 192 | Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-10A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 193 | Lắp đặt hộp chứa aptomat, chứa 9mcb, lắp âm tường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | hộp |
| 194 | Lắp đặt hộp chứa aptomat, chứa 6mcb, lắp âm tường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | hộp |
| 195 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-40A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 196 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-32A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 197 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-25A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 198 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-20A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 199 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực MCB -1P-16A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7 | cái |
| 200 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực MCB -1P-10A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 201 | Lắp đặt vỏ tủ điện 2 lớp cánh KT 400x300x150, dày 1,5mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | hộp |
| 202 | Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-16A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 203 | Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-10A-6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 204 | Lắp đặt công tắc tơ 9A/380V | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 205 | Lắp đặt Rơle nhiệt 2,5-4A | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 206 | Lắp đặt Rơle trung gian | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 207 | Lắp đặt Rơle thời gian 24h | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 208 | Lắp đặt biến áp cách ly, 220/4V | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 209 | Lắp đặt công tắc chuyển mạch 3 vị trí | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 210 | Lắp đặt phao kiểm tra mực nước | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 211 | Lắp đặt nút on/off kèm đèn báo | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 212 | Lắp đặt cầu chì kiểu xoáy 2A-220V | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 213 | Lắp đặt đèn báo pha D21 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 214 | Lắp đặt Đèn LED Panel âm trần, kt 600x600x14mm, công suất 50w-220v, chỉ số hoàn màu Ra ≥ 80, quang thông 4400 lm, ánh sáng trắng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 60 | bộ |
| 215 | Đèn LED Panel âm trần, kt 300x1200mm, công suất 40w-220v, chỉ số hoàn màu Ra>= 80, quang thông 4000lm, ánh sáng trắng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24 | bộ |
| 216 | Đèn ốp trần LED kích thước 300x300mm, công suất 24w-220v, chỉ số hoàn màu Ra ≥ 80, ánh sáng trắng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | bộ |
| 217 | Đèn ốp trần LED kích thước d300mm, công suất 24w-220v, chỉ số hoàn màu Ra ≥ 80, ánh sáng trắng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16 | bộ |
| 218 | Đèn led tuýp T8 dài 1,2 mét, loại gắn tường, thân đèn làm bằng hợp kim nhôm, sơn tĩnh điện, bóng đèn công suất 1x18w-220v, chỉ số hoàn màu Ra ≥ 80, ánh sáng trắng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 219 | Đèn huỳnh quang gắn trần 2 bóng dài 1,2m, máng đèn có chụp chống ẩm, bóng đèn led tuýp công suất 2x18w-220v, ánh sáng trắng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 220 | Đèn led downlight âm trần, kích thước d138xh50, đường kính khoét lỗ d115, bóng đèn led công suất 1x12w-220v, chỉ số hoàn màu Ra ≥ 80, quang thông 910 lm, ánh sáng trắng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 36 | bộ |
| 221 | Đèn led downlight âm trần, kích thước d188xh44, đường kính khoét lỗ d155, bóng đèn led công suất 1x25w-220v, chỉ số hoàn màu Ra ≥ 80, quang thông 2000 lm, ánh sáng trắng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24 | bộ |
| 222 | Lắp đặt đèn dây led hắt sáng công suất 7w/mét-220v | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 48 | bộ |
| 223 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 55 | cái |
| 224 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 23 | cái |
| 225 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 226 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 227 | Lắp đặt công tắc đèn đảo chiều 1 hạt | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 228 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 111 | cái |
| 229 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 cực | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 55 | cái |
| 230 | CU.XLPE.PVC(4x35)mm2 ( tạm tính từ mạng điện hạ thế ngoài nhà cấp đến) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 40 | m |
| 231 | CU.XLPE.PVC(4x10)mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 60 | m |
| 232 | Dây điện CU/PVC/PVC (2x6)mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 70 | m |
| 233 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC (2x4)mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 154 | m |
| 234 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 80 | m |
| 235 | Lắp đặt dây điện CU/PVC (1x2,5)mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.133 | m |
| 236 | Lắp đặt dây điện CU/PVC (1x1,5)mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2.032 | m |
| 237 | Lắp đặt dây điện CU/PVC (1x10)mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 60 | m |
| 238 | Lắp đặt dây điện CU/PVC (1x6)mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 70 | m |
| 239 | Lắp đặt dây điện CU/PVC (1x4)mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 154 | m |
| 240 | Lắp đặt dây điện CU/PVC (1x2,5)mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 646 | m |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D16 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 924 | m |
| 242 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 588 | m |
| 243 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 204 | m |
| 244 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 55 | m |
| 245 | Lắp đặt ống gen mềm ruột gà D16 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 100 | m |
| 246 | Vật liệu phụ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | lô |
| 247 | Thanh đồng tiếp đất KT 300x100x5mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 248 | Kéo rải cáp đồng tiếp địa PVC 50mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | m |
| 249 | Kéo rải cáp đồng trần tiếp địa 50mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7 | m |
| 250 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16 dài 2.4m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cọc |
| 251 | Bộ kẹp tiếp đất bằng đồng đặc chủng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 252 | Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm D16 loại kim dài 1m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| 253 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 188 | m |
| 254 | Kéo rải cáp đồng trần tiếp địa 50mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9 | m |
| 255 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16 dài 2.4m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cọc |
| 256 | Bộ kẹp tiếp đất bằng đồng đặc chủng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 257 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D27 luồn cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 46 | m |
| 258 | Lắp đặt giá đỡ kim thu sét thép dẹt 25x4mm, dài 100mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 101 | cái |
| 259 | Phần điện - ĐHKK | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 260 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 27 | máy |
| 261 | Quạt hút mùi vệ sinh (gắn trần) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 262 | Lắp đặt ống đồng D6,4 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,84 | 100m |
| 263 | Lắp đặt ống đồng D9,5 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,02 | 100m |
| 264 | Lắp đặt ống đồng D12,7 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,31 | 100m |
| 265 | Lắp đặt ống đồng D15,9 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,51 | 100m |
| 266 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng D6,4 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,84 | 100m |
| 267 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng D9,5 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,02 | 100m |
| 268 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng D12,7 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,31 | 100m |
| 269 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng D15,9 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,51 | 100m |
| 270 | Quang treo ống đồng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 95 | bộ |
| 271 | băng cuốn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 207 | cuộn |
| 272 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 95 | m |
| 273 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 50 | m |
| 274 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20 | m |
| 275 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 75 | m |
| 276 | Bảo ôn đường ống nước D21 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,95 | 100m |
| 277 | Bảo ôn đường ống nước D27 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,5 | 100m |
| 278 | Bảo ôn đường ống nước D34 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2 | 100m |
| 279 | Bảo ôn đường ống nước D48 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,75 | 100m |
| 280 | Băng cuốn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 100 | cuộn |
| 281 | Dây điện CU/PVC (1x1,5)mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 328 | m |
| 282 | Dây điện CU/PVC/PVC (2x0,75)mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 103 | m |
| 283 | Dây điện CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 437 | m |
| 284 | Dây đồng tiếp địa PVC 1x2,5 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 437 | m |
| 285 | Ống luồn dây điện PVC D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 540 | m |
| 286 | Ống nhựa mềm luồn dây điện PVC D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 82 | m |
| 287 | Ống gió bằng tôn tráng kẽm 100x100, không bảo ôn, tôn dày 0,48mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | m |
| 288 | Ống gió mềm không bảo ôn D100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,08 | m |
| 289 | Cửa thải gió nan Z kt 150x150mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 290 | Quang treo giá đỡ ống gió | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 291 | Quang treo giá đỡ quạt gió | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 292 | Vật tư phụ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | lô |
| 293 | Điện nhẹ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 294 | MẠNG CAMERA GIÁM SÁT | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 295 | Đầu ghi hình 16 kênh Turbo HD 3.0 DVR | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | thiết bị |
| 296 | Ổ cứng lưu trữ cho camera 2TB, HD 5900 RPM | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | tủ |
| 297 | Màn hình giám sát LCD 21''+ giá treo | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | thiết bị |
| 298 | Camera HD bán cầu hồng ngoại 3.0MP | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7 | thiết bị |
| 299 | Camera thân ống hồng ngoại HD-TVI, độ phân giải 3.0MP, cấp bảo vệ IP66 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | thiết bị |
| 300 | Nguồn cấp cho camera 12VDC/1A | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | 1 tủ |
| 301 | Cáp tín hiệu RG59 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24 | 10 m |
| 302 | Dây điện Cu/pvc/pvc (2x1,0)mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24 | 10 m |
| 303 | Cáp VGA dài 5 mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,5 | 10 m |
| 304 | Ống luồn dây PVC D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 240 | m |
| 305 | Bộ nguồn ups 220VAC 2KVA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | 1 tủ |
| 306 | MẠNG INTERNET | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 307 | Switch 16P 10/100/1000 mbps | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | thiết bị |
| 308 | Patch panel 16 port chuẩn cat 6 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | thiết bị |
| 309 | Hộp phối quang ODF 8FO gắn trên tủ Rack | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 310 | Ổ cắm mạng lắp âm tường - 1 ổ mạng RJ45 ( bao gồm mặt nạ + đế âm) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9 | cái |
| 311 | Ổ cắm mạng lắp âm tường - 2 ổ mạng RJ45 ( bao gồm mặt nạ + đế âm) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 312 | Bộ thu phát sóng mạng không dây wifi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 313 | Cáp mạng internet UTP Cat 6 4 pair | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 70 | 10 m |
| 314 | Dây nhẩy cáp mạng internet UTP Cat 6 4 pair (1,5m) bao gồm 2 giắc RJ45 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 35 | cái |
| 315 | Dây nhẩy quang 8 lõi (1,5m/sợi) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 316 | Ống luồn dây PVC D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 450 | m |
| 317 | MẠNG ĐiỆN THOẠI | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 318 | Tổng đài điện thoại 4 trung kế 24 thuê bao | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | tổng đài |
| 319 | Tủ IDF 40P | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | hộp |
| 320 | Tủ IDF 20P | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | hộp |
| 321 | Phiến đấu điện thoại 10 đôi dây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | thiết bị |
| 322 | Cáp điện thoại 20 đôi dây 20x2x0,5 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,5 | 10 m |
| 323 | Cáp điện thoại 2 đôi dây 2x2x0,5 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 44 | 10 m |
| 324 | Dây nhẩy cáp thoại 2 đôi dây (1,5m) bao gồm 2 giắc RJ11 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 22 | cái |
| 325 | Ống luồn dây PVC D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 330 | m |
| 326 | CÁC VẬT TƯ CHUNG MẠNG ĐiỆN THOẠI & INTERNET | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 327 | Tủ mạng Rack 10U, 19'', treo tường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | hộp |
| 328 | Tủ mạng Rack 6U, D400 19'', treo tường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | hộp |
| 329 | Ổ cắm điện thoại và mạng lắp âm tường - 1 ổ mạng RJ45 + 1 ổ mạng RJ11 ( bao gồm mặt nạ + đế âm) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 22 | cái |
| 330 | HỆ THỐNG TRUNG TÂM TRUYỀN HÌNH | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 331 | Tủ trung tâm hệ thống truyền hình bằng tôn sơn tĩnh điện kích thước 400x300x150mm, dày 1.2mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | hộp |
| 332 | Bộ khuếch đại tín hiệu truyền hình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | 1 tủ |
| 333 | Bộ chia tín hiệu truyền hình 12 đầu ra | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | 1 tủ |
| 334 | Ổ cắm truyền hình 75 ôm, bao gồm cả mặt nạ và đế âm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 335 | Cáp đồng trục RG6 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24 | 10 m |
| 336 | Giắc F5 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 337 | Ống luồn dây PVC D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 240 | m |
| 338 | Phần nước | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 339 | Thoát nước và thoát nước mưa | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 340 | Lưới chắn côn trùng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 341 | Lắp đặt y UPVC D75/75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 342 | Lắp đặt y UPVC D90/90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 343 | Lắp đặt y UPVC D110/110 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20 | cái |
| 344 | Lắp đặt côn D110/63 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 345 | Lắp đặt côn D90/75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 346 | Lắp đặt côn D75/42 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 347 | Lắp đặt chếch D110 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 25 | cái |
| 348 | Lắp đặt chếch D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 349 | Lắp đặt chếch D75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 17 | cái |
| 350 | Lắp đặt chếch D63 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18 | cái |
| 351 | Lắp đặt chếch D42 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 352 | Lắp đặt cút UPVC D42 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 353 | Lắp đặt phễu thoát nước sàn D75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 21 | cái |
| 354 | Lắp đặt ống UPVC D42 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,06 | 100m |
| 355 | Lắp đặt ống UPVC D63 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,08 | 100m |
| 356 | Lắp đặt ống UPVC D75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,25 | 100m |
| 357 | Lắp đặt ống UPVC D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,35 | 100m |
| 358 | Lắp đặt ống UPVC D110 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,52 | 100m |
| 359 | Lắp đặt măng xông nối ống UPVC D42 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 360 | Lắp đặt măng xông nối ống UPVC D63 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 361 | Lắp đặt măng xông nối ống UPVC D75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 362 | Lắp đặt măng xông nối ống UPVC D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11 | cái |
| 363 | Lắp đặt măng xông nối ống UPVC D110 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15 | cái |
| 364 | Thông tắc + nút bịt UPVC D110 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 365 | Lắp đặt ống thông hơi UPVC D63 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3 | 100m |
| 366 | Lắp đặt ống thông hơi UPVC D75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2 | 100m |
| 367 | Lắp đặt y UPVC D75/75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| 368 | Lắp đặt y UPVC D90/90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 369 | Lắp đặt y UPVC D110/110 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 370 | Lắp đặt chếch D75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 371 | Lắp đặt chếch D63 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 372 | Lắp đặt côn D110/75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 373 | Lắp đặt côn D90/75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 374 | Rọ chắn rác D110 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 375 | Lắp đặt ống thoát nước mưa D110 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,4 | 100m |
| 376 | Lắp đặt ống thoát nước mưa D75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,06 | 100m |
| 377 | Lắp đặt y UPVC D110 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 378 | Lắp đặt y UPVC D75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 379 | Lắp đặt chếch D110 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24 | cái |
| 380 | Lắp đặt chếch D75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 381 | Lắp đặt côn D110/75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 382 | Nút bịt thông tắc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 383 | Lắp đặt măng xông nối ống UPVC D110 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 40 | cái |
| 384 | Lắp đặt măng xông nối ống UPVC D75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 385 | Vật tư phụ khác | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | ht |
| 386 | Hút bể phốt | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | Bể |
| 387 | Vật tư cấp nước sinh hoạt | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 388 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 389 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 390 | Lắp đặt hộp giấy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 391 | Chậu đơn khu vệ sinh | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 392 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 393 | Lắp đặt vòi rửa + xiphong | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 394 | Lắp đặt hộp xà phòng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 395 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 396 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 397 | Lắp đặt van 2 chiều, D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 398 | Lắp đặt van 2 chiều, D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 399 | Lắp đặt van 2 chiều, D32 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 400 | Lắp đặt van 2 chiều, D40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 401 | Lắp đặt bồn inox 3m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | bể |
| 402 | Lắp đặt van phao bể ngầm + bể nước | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 403 | bơm Q=0.5l/s, h=25m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 404 | Lắp đặt ống PPR D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,6 | 100m |
| 405 | Lắp đặt ống PPR D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,25 | 100m |
| 406 | Lắp đặt ống PPR D32 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,55 | 100m |
| 407 | Lắp đặt ống PPR D40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2 | 100m |
| 408 | Ống cấp nước vào bể PPR D32 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1 | 100m |
| 409 | Lắp đặt tê PPR D20/20 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 410 | Lắp đặt tê PPR D25/25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 25 | cái |
| 411 | Lắp đặt tê PPR D32/32 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 412 | Lắp đặt tê PPR D40/40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 413 | Lắp đặt cút PPR D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| 414 | Lắp đặt cút PPR D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 415 | Lắp đặt cút PPR D32 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 25 | cái |
| 416 | Lắp đặt cút PPR D40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 417 | Côn PPR 25/20 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20 | cái |
| 418 | Côn PPR 40/25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 419 | Côn PPR 32/25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 420 | Lắp đặt cút ren trong D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 45 | cái |
| 421 | Lắp đặt tê ren ngoài D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 422 | Kẹp đỡ ống D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 45 | cái |
| 423 | Lắp đặt măng xông PPR nối ống D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 40 | cái |
| 424 | Lắp đặt măng xông PPR nối ống D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 425 | Lắp đặt măng xông PPR nối ống D32 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 38 | cái |
| 426 | Lắp đặt măng xông PPR nối ống D40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 427 | Lắp đặt măng xông ren ngoài D32 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 428 | Lắp đặt măng xông ren ngoài D40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 429 | Rắc co D32 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 430 | Rắc co D40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 431 | Hộp đồng hồ (đồng hồ, van rắc co,...) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | hộp |
| 432 | Vật tư chữa cháy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 433 | Bơm q=12m3/h, h=25 (bao gồm van, cút, rắc co,...) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 434 | CRE PIN ống hút | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 435 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D65 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,06 | 100m |
| 436 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,46 | 100m |
| 437 | Lắp đặt van khóa D65 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 438 | Lắp đặt van khóa D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 439 | Lắp đặt van 1 chiều D65 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 440 | Lắp đặt cút thép D65 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 441 | Lắp đặt cút thép D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16 | cái |
| 442 | Lắp đặt tê thép D50x50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 443 | Lắp đặt rắc co thép D65 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 444 | Lắp đặt rắc co thép D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 445 | Măng xông D65 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 446 | Măng xông D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 447 | KEP D65 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 448 | KEP D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18 | cái |
| 449 | Hộp chữa cháy vách tường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| B | Bể nước | |||
| 1 | Phá dỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,5474 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15,6525 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15,8674 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4107 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4107 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp 10 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4107 | 100m3 |
| 8 | Xây dựng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,7737 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0574 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,6325 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15,8674 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2116 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,02 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4676 | 100m2 |
| 16 | Quét sika chống thấm bể nước | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 114,2563 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 62,832 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 98,7168 | m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm bể nước, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,392 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,5327 | tấn |
| C | THIẾT BỊ | |||
| 1 | MẠNG CAMERA GIÁM SÁT | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 2 | Đầu ghi hình 16 kênh Turbo HD 3.0 DVR | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 3 | Ổ cứng lưu trữ cho camera 2TB, HD 5900 RPM | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 4 | Màn hình giám sát LCD 21''+ giá treo | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 5 | Camera HD bán cầu hồng ngoại 3.0MP | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7 | cái |
| 6 | Camera thân ống hồng ngoại HD-TVI, độ phân giải 3.0MP, cấp bảo vệ IP66 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 7 | Nguồn cấp cho camera 12VDC/1A | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 8 | Bộ nguồn ups 220VAC 2KVA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 9 | MẠNG INTERNET | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 10 | Switch 16P 10/100/1000 mbps | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 11 | Patch panel 16 port chuẩn cat 6 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 12 | Hộp phối quang ODF 8FO gắn trên tủ Rack | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 13 | MẠNG ĐiỆN THOẠI | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 14 | Tổng đài điện thoại 6 trung kế 32 thuê bao | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 15 | Tủ IDF 40P | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 16 | Tủ IDF 20P | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 17 | Phiến đấu điện thoại 10 đôi dây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 18 | HỆ THỐNG TRUYỀN HÌNH | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 19 | Tủ trung tâm hệ thống truyền hình bằng tôn sơn tĩnh điện kích thước 400x300x150mm, dày 1.2mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | tủ |
| 20 | Bộ khuếch đại tín hiệu truyền hình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 21 | Bộ chia tín hiệu truyền hình 12 đầu ra | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi