Gói thầu: Thi công hạng mục xây lắp + thiết bị công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200733182-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Thụy Khuê
Tên gói thầu Thi công hạng mục xây lắp + thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20200721141
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-18 08:20:00 đến ngày 2020-07-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,587,632,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Xây dựng
1 Phá dỡ Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0  Không
2 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 công
3 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 392,068 m2
4 Tháo dỡ hoa sắt Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 142,842 m2
5 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 145,4724 m2
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 47,1557 m3
7 Tháo dỡ chậu rửa Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 bộ
8 Tháo dỡ bệ xí Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 bộ
9 Tháo dỡ chậu tiểu Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9 bộ
10 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 275,509 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2.258,6824 m2
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 252,5851 m2
13 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 961,8055 m2
14 Phá dỡ gạch granite cầu thang Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 144,4152 m2
15 Phá dỡ tường hàng rào Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,37 m3
16 Tháo dỡ hàng rào hoa sắt Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 24,6432 m2
17 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1008 m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3435 m3
19 Phá dỡ móng tam cấp Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,8519 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,1683 100m3
21 Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,1683 100m3
22 Vận chuyển đất tiếp 10 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,1683 100m3
23 Kết cấu Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0  Không
24 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5662 m3
25 Khoan tạo lỗ fi 22, dùng keo liên Sika liên kết thép Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 56 mũi khoan
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2048 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0241 100m2
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0055 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0142 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0166 tấn
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,2017 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4688 100m2
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0577 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3814 tấn
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,8568 m3
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,21 100m2
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0202 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1369 tấn
39 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,4098 m3
40 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn lanh tô Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2092 100m2
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0402 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1379 tấn
43 Sản xuất khung xương bằng thép Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3931 tấn
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2636 m3
45 Căng lưới thép fi4 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,2728 m2
46 Tấm Cemboard dày 2cm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,2728 m2
47 Tấm Cemboard dày 1cm khu thang tầng 1 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 m2
48 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,67 m3
49 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 21,0225 m3
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,9795 m3
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,1013 m3
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,166 100m2
53 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1121 100m2
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1316 tấn
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1545 tấn
56 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,602 m3
57 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1401 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1568 100m3
59 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1568 100m3
60 Vận chuyển đất tiếp cự ly 10 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1568 100m3
61 Gia công hàng rào song sắt Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,39 m2
62 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4236 m3
63 Lát đá nhám đường dốc Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,236 m2
64 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,539 m3
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,1846 m3
66 Lát đá bậc tam cấp Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,8463 m2
67 Trát tam cấp sân khấu, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 13,559 m2
68 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20,76 m3
69 Cải tạo Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0  Không
70 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26,4007 m3
71 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12,0913 m3
72 Trám vá trát nhà cải tạo Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 252,5851 1m2
73 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 459,8482 m2
74 Trát má cửa vữa xi măng mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 126,8366 m2
75 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 600x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 207,135 m2
76 Công tác ốp gạch vào chân tường 150x600 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 58,7216 m2
77 Công tác ốp gạch Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 58,2711 m2
78 Công tác bả bằng bột bả vào tường Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.756,561 m2
79 Công tác bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 794,8717 m2
80 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2.551,4327 m2
81 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.051,4893 m2
82 Lát đá bậc cầu thang Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 151,5659 m2
83 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 44,1576 m2
84 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 831,7826 m2
85 Lát nền gạch terrazzo Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 93,0325 m2
86 Làm mặt sàn gỗ công nghiệp Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 62,639 m2
87 Nẹp đồng bậc sân khấu Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 36,255 md
88 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương chìm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 203,325 m2
89 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao chịu nước 9,5mm có khung xương chìm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 158,3601 m2
90 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 454,9569 m2
91 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước 9,5mm có khung xương nổi Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 43,6728 m2
92 Quét Sika chống thấm sê nô Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 103,2551 m2
93 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 41,4975 m2
94 Vách kính khung nhôm, kính an toàn dày 6,38mm, Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 199,607 m2
95 Vách kính mặt dựng nhôm hệ 65 lộ đó dày 8,38mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 68,3165 m2
96 Vách kính mặt dựng nhôm hệ 65 giấu đó dày 8,38mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 18,3855 m2
97 Cửa kính khung nhôm hệ, cửa đi 2 cánh, kính an toàn dày 6,38mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 68,12 m2
98 Cửa kính khung nhôm, cửa đi 1 cánh, kính an toàn dày 6,38mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 25,53 m2
99 Cửa thủy lực kính cường lực dày 12mm, phụ kiện PVV đồng bộ nhập khẩu Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 41,772 m2
100 Khung thép hộp VK1 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,065 tấn
101 Cửa cuốn Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 18,6938 m2
102 Mô tơ cuốn điện 500kg YH Đài loan ( Hoặc tương đương) Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
103 Bộ lưu điện cửa cuốn Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
104 Cổng inox 304 lùa Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,05 m2
105 Cổng hoa sắt thoáng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12,5 m2
106 Cửa sổ mở hất cánh, nhôm hệ, kính dày 6,38mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 78,84 m2
107 Cửa Pano gỗ bao cả khuôn, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 m2
108 Lan can kính cường lực dày 12mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,56 m2
109 Gỗ ép ốp phòng hội trường Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 54,8615 m2
110 Giấy dán tường chống ẩm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 22,258 m2
111 Sản xuất lan can chắn an toàn Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 36,99 md
112 Sản xuất lam thép mặt đứng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2575 tấn
113 Sản xuất lam thép trang trí Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2004 tấn
114 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,4547 100m2
115 Vách ngăn nhà vệ sinh bằng Composite Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 24,969 m2
116 Vách thạch cao cánh gà hội trường Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,76 m2
117 Đá granit bàn lavabo+ lắp đặt Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 bộ
118 Khung thép đỡ bàn lavabo Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 bộ
119 Phá dỡ các kết cấu khác cạo rỉ các kết cấu thép Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 32,904 m2
120 Sơn sắt thép các loại 2 nước Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 32,904 m2
121 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 32,904 m2
122 Đắp phào vách VKT Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 33,4 m
123 Hàng chữ nhà văn hóa Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
124 Hàng chữ trên cổng nhà văn hóa Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
125 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (tạm tính 1 tháng) Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,2189 100m2
126 Phần điện Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0  Không
127 Lắp đặt vỏ tủ điện 2 lớp cánh KT 800x600x250, dày 1,5mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 hộp
128 Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực MCCB 3P-125A-25KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
129 Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực MCCB 3P-50A-18KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
130 Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực MCCB 3P-40A-18KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
131 Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực MCCB 3P-20A-18KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
132 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-32A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
133 Lắp đặt aptomat 1pha 2 cực MCB -2P-25A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
134 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-16A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
135 Lắp đặt đèn báo pha D21 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
136 Lắp đặt cầu chì kiểu xoáy 2A-220V Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
137 Thanh cái đồng 25x3mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 kg
138 Lắp đặt vỏ tủ điện 2 lớp cánh KT 400x300x150, dày 1,2mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 hộp
139 Lắp đặt aptomat 3 pha MCCB 3P-40A-18KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
140 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-32A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
141 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-25A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
142 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-16A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
143 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-10A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
144 Lắp đặt đèn báo pha D21 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
145 Lắp đặt cầu chì kiểu xoáy 2A-220V Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
146 Thanh cái đồng 15x3mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,5 kg
147 Lắp đặt vỏ tủ điện 2 lớp cánh KT 400x300x150, dày 1,2mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 hộp
148 Lắp đặt aptomat 3 pha MCCB 3P-50A-18KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
149 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-40A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
150 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-32A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
151 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-25A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
152 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-16A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
153 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-10A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
154 Lắp đặt đèn báo pha D21 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
155 Lắp đặt cầu chì kiểu xoáy 2A-220V Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
156 Thanh cái đồng 15x3mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,5 kg
157 Lắp đặt vỏ tủ điện 2 lớp cánh KT 400x300x150, dày 1,2mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 hộp
158 Lắp đặt aptomat 3 pha MCCB 3P-50A-18KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
159 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-40A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
160 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-32A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
161 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-25A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
162 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-16A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
163 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-10A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
164 Lắp đặt đèn báo pha D21 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
165 Lắp đặt cầu chì kiểu xoáy 2A-220V Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
166 Thanh cái đồng 15x3mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,5 kg
167 Lắp đặt vỏ tủ điện 2 lớp cánh KT 600x400x200, dày 1,5mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 hộp
168 Lắp đặt aptomat 3 pha MCCB 3P-50A-18KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
169 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-40A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
170 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-25A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
171 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-16A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14 cái
172 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-10A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
173 Lắp đặt đèn báo pha D21 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
174 Lắp đặt cầu chì kiểu xoáy 2A-220V Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
175 Thanh cái đồng 15x3mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,5
176 Lắp đặt hộp chứa aptomat, chứa 9mcb, lắp âm tường Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 hộp
177 Lắp đặt hộp chứa aptomat, chứa 6mcb, lắp âm tường Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 hộp
178 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-32A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
179 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-25A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
180 Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực MCB -1P-16A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7 cái
181 Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực MCB -1P-10A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
182 Lắp đặt hộp chứa aptomat, chứa 6mcb, lắp âm tường Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 hộp
183 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -2P-32A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
184 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -2P-25A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
185 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-20A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
186 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-16A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
187 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-10A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
188 Lắp đặt hộp chứa aptomat, chứa 6mcb, lắp âm tường Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 hộp
189 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -2P-32A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
190 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -2P-25A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
191 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-16A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 13 cái
192 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-10A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
193 Lắp đặt hộp chứa aptomat, chứa 9mcb, lắp âm tường Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 hộp
194 Lắp đặt hộp chứa aptomat, chứa 6mcb, lắp âm tường Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 hộp
195 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-40A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
196 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-32A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
197 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-25A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
198 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB -2P-20A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
199 Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực MCB -1P-16A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7 cái
200 Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực MCB -1P-10A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
201 Lắp đặt vỏ tủ điện 2 lớp cánh KT 400x300x150, dày 1,5mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 hộp
202 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-16A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
203 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB -1P-10A-6KA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
204 Lắp đặt công tắc tơ 9A/380V Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
205 Lắp đặt Rơle nhiệt 2,5-4A Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
206 Lắp đặt Rơle trung gian Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
207 Lắp đặt Rơle thời gian 24h Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
208 Lắp đặt biến áp cách ly, 220/4V Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
209 Lắp đặt công tắc chuyển mạch 3 vị trí Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
210 Lắp đặt phao kiểm tra mực nước Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
211 Lắp đặt nút on/off kèm đèn báo Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
212 Lắp đặt cầu chì kiểu xoáy 2A-220V Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
213 Lắp đặt đèn báo pha D21 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
214 Lắp đặt Đèn LED Panel âm trần, kt 600x600x14mm, công suất 50w-220v, chỉ số hoàn màu Ra ≥ 80, quang thông 4400 lm, ánh sáng trắng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 60 bộ
215 Đèn LED Panel âm trần, kt 300x1200mm, công suất 40w-220v, chỉ số hoàn màu Ra>= 80, quang thông 4000lm, ánh sáng trắng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 24 bộ
216 Đèn ốp trần LED kích thước 300x300mm, công suất 24w-220v, chỉ số hoàn màu Ra ≥ 80, ánh sáng trắng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 bộ
217 Đèn ốp trần LED kích thước d300mm, công suất 24w-220v, chỉ số hoàn màu Ra ≥ 80, ánh sáng trắng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16 bộ
218 Đèn led tuýp T8 dài 1,2 mét, loại gắn tường, thân đèn làm bằng hợp kim nhôm, sơn tĩnh điện, bóng đèn công suất 1x18w-220v, chỉ số hoàn màu Ra ≥ 80, ánh sáng trắng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 bộ
219 Đèn huỳnh quang gắn trần 2 bóng dài 1,2m, máng đèn có chụp chống ẩm, bóng đèn led tuýp công suất 2x18w-220v, ánh sáng trắng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 bộ
220 Đèn led downlight âm trần, kích thước d138xh50, đường kính khoét lỗ d115, bóng đèn led công suất 1x12w-220v, chỉ số hoàn màu Ra ≥ 80, quang thông 910 lm, ánh sáng trắng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 36 bộ
221 Đèn led downlight âm trần, kích thước d188xh44, đường kính khoét lỗ d155, bóng đèn led công suất 1x25w-220v, chỉ số hoàn màu Ra ≥ 80, quang thông 2000 lm, ánh sáng trắng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 24 bộ
222 Lắp đặt đèn dây led hắt sáng công suất 7w/mét-220v Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 48 bộ
223 Lắp đặt quạt treo tường Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 55 cái
224 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 23 cái
225 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 cái
226 Lắp đặt công tắc 4 hạt Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
227 Lắp đặt công tắc đèn đảo chiều 1 hạt Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 cái
228 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 111 cái
229 Lắp đặt ổ cắm đơn 3 cực Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 55 cái
230 CU.XLPE.PVC(4x35)mm2 ( tạm tính từ mạng điện hạ thế ngoài nhà cấp đến) Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 40 m
231 CU.XLPE.PVC(4x10)mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 60 m
232 Dây điện CU/PVC/PVC (2x6)mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 70 m
233 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC (2x4)mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 154 m
234 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 80 m
235 Lắp đặt dây điện CU/PVC (1x2,5)mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.133 m
236 Lắp đặt dây điện CU/PVC (1x1,5)mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2.032 m
237 Lắp đặt dây điện CU/PVC (1x10)mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 60 m
238 Lắp đặt dây điện CU/PVC (1x6)mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 70 m
239 Lắp đặt dây điện CU/PVC (1x4)mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 154 m
240 Lắp đặt dây điện CU/PVC (1x2,5)mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 646 m
241 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D16 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 924 m
242 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 588 m
243 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D25 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 204 m
244 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D40 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 55 m
245 Lắp đặt ống gen mềm ruột gà D16 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 100 m
246 Vật liệu phụ Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1
247 Thanh đồng tiếp đất KT 300x100x5mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
248 Kéo rải cáp đồng tiếp địa PVC 50mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 m
249 Kéo rải cáp đồng trần tiếp địa 50mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7 m
250 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16 dài 2.4m Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cọc
251 Bộ kẹp tiếp đất bằng đồng đặc chủng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
252 Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm D16 loại kim dài 1m Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12 cái
253 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 188 m
254 Kéo rải cáp đồng trần tiếp địa 50mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9 m
255 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16 dài 2.4m Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cọc
256 Bộ kẹp tiếp đất bằng đồng đặc chủng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
257 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D27 luồn cáp Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 46 m
258 Lắp đặt giá đỡ kim thu sét thép dẹt 25x4mm, dài 100mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 101 cái
259 Phần điện - ĐHKK Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0 Không
260 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 27 máy
261 Quạt hút mùi vệ sinh (gắn trần) Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
262 Lắp đặt ống đồng D6,4 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,84 100m
263 Lắp đặt ống đồng D9,5 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,02 100m
264 Lắp đặt ống đồng D12,7 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,31 100m
265 Lắp đặt ống đồng D15,9 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,51 100m
266 Lắp đặt bảo ôn ống đồng D6,4 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,84 100m
267 Lắp đặt bảo ôn ống đồng D9,5 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,02 100m
268 Lắp đặt bảo ôn ống đồng D12,7 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,31 100m
269 Lắp đặt bảo ôn ống đồng D15,9 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,51 100m
270 Quang treo ống đồng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 95 bộ
271 băng cuốn Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 207 cuộn
272 Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 95 m
273 Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 50 m
274 Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20 m
275 Lắp đặt ống nhựa PVC D48mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 75 m
276 Bảo ôn đường ống nước D21 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,95 100m
277 Bảo ôn đường ống nước D27 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5 100m
278 Bảo ôn đường ống nước D34 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2 100m
279 Bảo ôn đường ống nước D48 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,75 100m
280 Băng cuốn Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 100 cuộn
281 Dây điện CU/PVC (1x1,5)mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 328 m
282 Dây điện CU/PVC/PVC (2x0,75)mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 103 m
283 Dây điện CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 437 m
284 Dây đồng tiếp địa PVC 1x2,5 mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 437 m
285 Ống luồn dây điện PVC D20 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 540 m
286 Ống nhựa mềm luồn dây điện PVC D20 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 82 m
287 Ống gió bằng tôn tráng kẽm 100x100, không bảo ôn, tôn dày 0,48mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 m
288 Ống gió mềm không bảo ôn D100 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,08 m
289 Cửa thải gió nan Z kt 150x150mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
290 Quang treo giá đỡ ống gió Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 bộ
291 Quang treo giá đỡ quạt gió Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 bộ
292 Vật tư phụ Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1
293 Điện nhẹ Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0  Không
294 MẠNG CAMERA GIÁM SÁT Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0  Không
295 Đầu ghi hình 16 kênh Turbo HD 3.0 DVR Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 thiết bị
296 Ổ cứng lưu trữ cho camera 2TB, HD 5900 RPM Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 tủ
297 Màn hình giám sát LCD 21''+ giá treo Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 thiết bị
298 Camera HD bán cầu hồng ngoại 3.0MP Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7 thiết bị
299 Camera thân ống hồng ngoại HD-TVI, độ phân giải 3.0MP, cấp bảo vệ IP66 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 thiết bị
300 Nguồn cấp cho camera 12VDC/1A Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 1 tủ
301 Cáp tín hiệu RG59 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 24 10 m
302 Dây điện Cu/pvc/pvc (2x1,0)mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 24 10 m
303 Cáp VGA dài 5 mét Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5 10 m
304 Ống luồn dây PVC D20 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 240 m
305 Bộ nguồn ups 220VAC 2KVA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 1 tủ
306 MẠNG INTERNET Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0  Không
307 Switch 16P 10/100/1000 mbps Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 thiết bị
308 Patch panel 16 port chuẩn cat 6 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 thiết bị
309 Hộp phối quang ODF 8FO gắn trên tủ Rack Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
310 Ổ cắm mạng lắp âm tường - 1 ổ mạng RJ45 ( bao gồm mặt nạ + đế âm) Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9 cái
311 Ổ cắm mạng lắp âm tường - 2 ổ mạng RJ45 ( bao gồm mặt nạ + đế âm) Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
312 Bộ thu phát sóng mạng không dây wifi Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
313 Cáp mạng internet UTP Cat 6 4 pair Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 70 10 m
314 Dây nhẩy cáp mạng internet UTP Cat 6 4 pair (1,5m) bao gồm 2 giắc RJ45 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 35 cái
315 Dây nhẩy quang 8 lõi (1,5m/sợi) Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
316 Ống luồn dây PVC D20 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 450 m
317 MẠNG ĐiỆN THOẠI Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0  Không
318 Tổng đài điện thoại 4 trung kế 24 thuê bao Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 tổng đài
319 Tủ IDF 40P Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 hộp
320 Tủ IDF 20P Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 hộp
321 Phiến đấu điện thoại 10 đôi dây Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 thiết bị
322 Cáp điện thoại 20 đôi dây 20x2x0,5 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,5 10 m
323 Cáp điện thoại 2 đôi dây 2x2x0,5 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 44 10 m
324 Dây nhẩy cáp thoại 2 đôi dây (1,5m) bao gồm 2 giắc RJ11 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 22 cái
325 Ống luồn dây PVC D20 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 330 m
326 CÁC VẬT TƯ CHUNG MẠNG ĐiỆN THOẠI & INTERNET Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0  Không
327 Tủ mạng Rack 10U, 19'', treo tường Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 hộp
328 Tủ mạng Rack 6U, D400 19'', treo tường Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 hộp
329 Ổ cắm điện thoại và mạng lắp âm tường - 1 ổ mạng RJ45 + 1 ổ mạng RJ11 ( bao gồm mặt nạ + đế âm) Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 22 cái
330 HỆ THỐNG TRUNG TÂM TRUYỀN HÌNH Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0  Không
331 Tủ trung tâm hệ thống truyền hình bằng tôn sơn tĩnh điện kích thước 400x300x150mm, dày 1.2mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 hộp
332 Bộ khuếch đại tín hiệu truyền hình Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 1 tủ
333 Bộ chia tín hiệu truyền hình 12 đầu ra Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 1 tủ
334 Ổ cắm truyền hình 75 ôm, bao gồm cả mặt nạ và đế âm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
335 Cáp đồng trục RG6 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 24 10 m
336 Giắc F5 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
337 Ống luồn dây PVC D20 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 240 m
338 Phần nước Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0  Không
339 Thoát nước và thoát nước mưa Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0  Không
340 Lưới chắn côn trùng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
341 Lắp đặt y UPVC D75/75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
342 Lắp đặt y UPVC D90/90 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 cái
343 Lắp đặt y UPVC D110/110 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20 cái
344 Lắp đặt côn D110/63 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
345 Lắp đặt côn D90/75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
346 Lắp đặt côn D75/42 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 cái
347 Lắp đặt chếch D110 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 25 cái
348 Lắp đặt chếch D90 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
349 Lắp đặt chếch D75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 17 cái
350 Lắp đặt chếch D63 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 18 cái
351 Lắp đặt chếch D42 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 cái
352 Lắp đặt cút UPVC D42 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
353 Lắp đặt phễu thoát nước sàn D75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 21 cái
354 Lắp đặt ống UPVC D42 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,06 100m
355 Lắp đặt ống UPVC D63 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,08 100m
356 Lắp đặt ống UPVC D75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,25 100m
357 Lắp đặt ống UPVC D90 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,35 100m
358 Lắp đặt ống UPVC D110 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,52 100m
359 Lắp đặt măng xông nối ống UPVC D42 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
360 Lắp đặt măng xông nối ống UPVC D63 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
361 Lắp đặt măng xông nối ống UPVC D75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
362 Lắp đặt măng xông nối ống UPVC D90 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11 cái
363 Lắp đặt măng xông nối ống UPVC D110 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15 cái
364 Thông tắc + nút bịt UPVC D110 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
365 Lắp đặt ống thông hơi UPVC D63 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3 100m
366 Lắp đặt ống thông hơi UPVC D75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2 100m
367 Lắp đặt y UPVC D75/75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12 cái
368 Lắp đặt y UPVC D90/90 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
369 Lắp đặt y UPVC D110/110 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
370 Lắp đặt chếch D75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
371 Lắp đặt chếch D63 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
372 Lắp đặt côn D110/75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
373 Lắp đặt côn D90/75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
374 Rọ chắn rác D110 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
375 Lắp đặt ống thoát nước mưa D110 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,4 100m
376 Lắp đặt ống thoát nước mưa D75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,06 100m
377 Lắp đặt y UPVC D110 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 cái
378 Lắp đặt y UPVC D75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
379 Lắp đặt chếch D110 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 24 cái
380 Lắp đặt chếch D75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
381 Lắp đặt côn D110/75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
382 Nút bịt thông tắc Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
383 Lắp đặt măng xông nối ống UPVC D110 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 40 cái
384 Lắp đặt măng xông nối ống UPVC D75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
385 Vật tư phụ khác Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 ht
386 Hút bể phốt Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 Bể
387 Vật tư cấp nước sinh hoạt Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0  Không
388 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 bộ
389 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
390 Lắp đặt hộp giấy Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
391 Chậu đơn khu vệ sinh Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 bộ
392 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
393 Lắp đặt vòi rửa + xiphong Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 bộ
394 Lắp đặt hộp xà phòng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
395 Lắp đặt kệ kính Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
396 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 bộ
397 Lắp đặt van 2 chiều, D20 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
398 Lắp đặt van 2 chiều, D25 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
399 Lắp đặt van 2 chiều, D32 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
400 Lắp đặt van 2 chiều, D40 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
401 Lắp đặt bồn inox 3m3 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 bể
402 Lắp đặt van phao bể ngầm + bể nước Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
403 bơm Q=0.5l/s, h=25m Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 bộ
404 Lắp đặt ống PPR D20 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,6 100m
405 Lắp đặt ống PPR D25 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,25 100m
406 Lắp đặt ống PPR D32 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,55 100m
407 Lắp đặt ống PPR D40 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2 100m
408 Ống cấp nước vào bể PPR D32 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1 100m
409 Lắp đặt tê PPR D20/20 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
410 Lắp đặt tê PPR D25/25 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 25 cái
411 Lắp đặt tê PPR D32/32 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
412 Lắp đặt tê PPR D40/40 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
413 Lắp đặt cút PPR D20 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12 cái
414 Lắp đặt cút PPR D25 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
415 Lắp đặt cút PPR D32 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 25 cái
416 Lắp đặt cút PPR D40 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
417 Côn PPR 25/20 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20 cái
418 Côn PPR 40/25 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
419 Côn PPR 32/25 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
420 Lắp đặt cút ren trong D20 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 45 cái
421 Lắp đặt tê ren ngoài D20 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 cái
422 Kẹp đỡ ống D20 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 45 cái
423 Lắp đặt măng xông PPR nối ống D20 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 40 cái
424 Lắp đặt măng xông PPR nối ống D25 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 cái
425 Lắp đặt măng xông PPR nối ống D32 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 38 cái
426 Lắp đặt măng xông PPR nối ống D40 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
427 Lắp đặt măng xông ren ngoài D32 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
428 Lắp đặt măng xông ren ngoài D40 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
429 Rắc co D32 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
430 Rắc co D40 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
431 Hộp đồng hồ (đồng hồ, van rắc co,...) Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 hộp
432 Vật tư chữa cháy Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0  Không
433 Bơm q=12m3/h, h=25 (bao gồm van, cút, rắc co,...) Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
434 CRE PIN ống hút Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
435 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D65 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,06 100m
436 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D50 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,46 100m
437 Lắp đặt van khóa D65 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
438 Lắp đặt van khóa D50 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
439 Lắp đặt van 1 chiều D65 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
440 Lắp đặt cút thép D65 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
441 Lắp đặt cút thép D50 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16 cái
442 Lắp đặt tê thép D50x50 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
443 Lắp đặt rắc co thép D65 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 cái
444 Lắp đặt rắc co thép D50 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
445 Măng xông D65 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
446 Măng xông D50 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
447 KEP D65 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
448 KEP D50 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 18 cái
449 Hộp chữa cháy vách tường Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
B Bể nước
1 Phá dỡ Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0  Không
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,5474 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15,6525 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15,8674 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4107 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4107 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp 10 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4107 100m3
8 Xây dựng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0  Không
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,7737 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0574 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,6325 m3
12 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15,8674 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2116 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,02 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4676 100m2
16 Quét sika chống thấm bể nước Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 114,2563 m2
17 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 62,832 m2
18 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 98,7168 m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm bể nước, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,392 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5327 tấn
C THIẾT BỊ
1 MẠNG CAMERA GIÁM SÁT Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0  Không
2 Đầu ghi hình 16 kênh Turbo HD 3.0 DVR Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
3 Ổ cứng lưu trữ cho camera 2TB, HD 5900 RPM Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
4 Màn hình giám sát LCD 21''+ giá treo Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
5 Camera HD bán cầu hồng ngoại 3.0MP Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7 cái
6 Camera thân ống hồng ngoại HD-TVI, độ phân giải 3.0MP, cấp bảo vệ IP66 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
7 Nguồn cấp cho camera 12VDC/1A Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
8 Bộ nguồn ups 220VAC 2KVA Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
9 MẠNG INTERNET Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0  Không
10 Switch 16P 10/100/1000 mbps Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
11 Patch panel 16 port chuẩn cat 6 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
12 Hộp phối quang ODF 8FO gắn trên tủ Rack Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
13 MẠNG ĐiỆN THOẠI Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0  Không
14 Tổng đài điện thoại 6 trung kế 32 thuê bao Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
15 Tủ IDF 40P Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
16 Tủ IDF 20P Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
17 Phiến đấu điện thoại 10 đôi dây Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
18 HỆ THỐNG TRUYỀN HÌNH Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0  Không
19 Tủ trung tâm hệ thống truyền hình bằng tôn sơn tĩnh điện kích thước 400x300x150mm, dày 1.2mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 tủ
20 Bộ khuếch đại tín hiệu truyền hình Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
21 Bộ chia tín hiệu truyền hình 12 đầu ra Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->