Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200726223-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Tư vấn Xây dựng Hoàng Long
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200725807
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn tăng thu Ngân sách năm 2019
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-17 12:58:00 đến ngày 2020-07-27 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,981,378,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHO QUẢN LÝ TÀI SẢN
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,76 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,207 100M3
3 Trừ khối lượng đất thừa dùng đắp tôn nền Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT -0,553 100M3
4 Bê tông cọc (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cẩu đổ bằng cần cẩu, đá 1x2 Mác 300 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 53,255 M3
5 Ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài >4m, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8,668 100M
6 Nối cọc BTCT 25x25cm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 45 Mối nối
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 20kg/cấu kiện Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,796 Tấn
8 Đập đầu cọc BTCT 25x25cm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,776 M3
9 Ủi lớp cát nền hiện hữu Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 21,6 100M2
10 Lu lèn lại mặt nền vừa gọt ủi độ chặt yêu cầu K=0,98 (chỉ tính nhân công + máy thi công) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,048 100M3
11 Lu lèn lại mặt nền bù cát độ chặt yêu cầu K=0,98 (có tính vật tư cát bù vào nền) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,752 100M3
12 Làm nền cấp phố đá 0X4 dày 12cm, dầm chặt K=0.98 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,592 100M3
13 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12,48 M3
14 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250, chiều rộng móng <=250cm (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 21,094 M3
15 Bê tông xà dầm, giằng sàn mái, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cẩu Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 21,75 M3
16 Bê tông xà dầm, giằng sàn mái, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cẩu Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 18,066 M3
17 Bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cẩu Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,081 M3
18 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cẩu Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,545 M3
19 Bê tông giằng tường chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cẩu Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 M3
20 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 324,488 M3
21 SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,148 100M2
22 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép giằng, chiều cao <=16m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,175 100M2
23 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc, cột Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,285 100M2
24 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,752 100M2
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,931 100M2
26 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,629 100M2
27 Lớp đá 0x4 đầm chặt, độ chặt K=0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 22,537 M3
28 SXLD Tấm cao su sọc lót sàn Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2.298,56 M2
29 SXLĐ cốt thép cọc, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,726 Tấn
30 SXLĐ cốt thép cọc, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,151 Tấn
31 SXLD cốt thép cọc, đường kính >18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,128 Tấn
32 SXLD thép bản nối cọc, hộp nối cọc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,276 Tấn
33 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,52 Tấn
34 SXLD cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,489 Tấn
35 SXLD cốt thép giằng móng đường kính >18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,068 Tấn
36 SXLD cốt thép cột, tru, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,408 Tấn
37 SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,357 Tấn
38 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,985 Tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,784 Tấn
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép > 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,07 Tấn
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép đan, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12,178 Tấn
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép đan, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,549 Tấn
43 Xây tường gạch không nung (gạch thẻ 40x80x180) chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11,39 M3
44 Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180) chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 25,502 M3
45 Trát tường bó nền chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 126,556 M2
46 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 318,775 M2
47 Trát tường trong nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 318,775 M2
48 Trát trụ chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 89,2 M2
49 Trát giằng tường, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 112,5 M2
50 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 318,775 M2
51 Bả bằng ma tít vào tường trong Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 318,775 M2
52 Bả bằng ma tít vào cột, giằng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 201,7 M2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả (3 lớp) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 419,625 M2
54 Sơn tường ngoài nhà đã bả (3 lớp) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 419,625 M2
55 Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm Z150x62x68x2,0mm (4,789kg/m) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15,276 Tấn
56 Cung cấp xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x2,0 (4,678kg/m) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,95 Tấn
57 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 17,226 Tấn
58 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=18m (thép Q345B) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 32,215 Tấn
59 Lắp dựng bán kèo thép hình Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 32,215 Tấn
60 Sản xuất cột bằng thép hình (thép Q345B) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15,178 Tấn
61 Lắp dựng cột thép Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15,178 Tấn
62 SXLD giằng cáp đường kính d=12mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 571,2 M
63 SXLD giằng cáp đường kính d=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 384 M
64 SXLD tăng đơ D14 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 112 Cái
65 SXLD bu lông neo D20, L=650mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 72 Cái
66 SXLD bu lông neo D24, L=650mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 216 Cái
67 SXLD bu lông D12, L=50 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1.192 Cái
68 SXLD bu lông D16, L=100 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 96 Cái
69 SXLD bu lông D18, L=100 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 112 Cái
70 SXLD bu lông D20, L=100 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 648 Cái
71 Sơn sắt thép các loại 3 nước vì kèo bằng sơn tổng hợp Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 151,632 M2
72 SX cửa đi sắt kéo không lá (2 cánh kéo - trọn bộ) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 261 M2
73 SX cửa đi khung sắt, ốp tôn phằng dày 2 ly(2 cánh mở), thép hộp mạ kẽm 40x80x1.8mm (đã sơn 3 lớp hoàn thiện) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 38,7 M2
74 SX khung thép V50x50x5, lưới B40 (đã sơn 3 lớp) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 116,4 M2
75 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 299,7 M2
76 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 116,4 M2
77 SXLD máng xối tôn phẳng dày 1,5 ly (toàn bộ phụ kiện kèm theo) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 181,2 Md
78 Lợp mái che bằng tole màu sóng vuông dày 0,5ly (tôn lợp) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 27,137 100M2
79 Lợp mái che bằng tole màu sóng vuông dày 0,5ly (tôn ốp tường) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,176 100M2
80 SXLD lớp túi khí phủ nhôm 2 mặt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2.420,297 M2
81 SXLD lớp lưới an toàn dù KT mặt lưới (100x100)mm, đường kính sợi từ 3-4mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2.420,297 M2
82 Lắp đặt ống nhựa PVC D=200mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,87 100M
83 Lắp đặt co nhựa PVC D200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
84 Lắp đặt tê nhựa PVC D200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
85 Lắp đặt co nhựa PVC D200-90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11 Cái
86 Lắp đặt ống nhựa PVC D=90mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,726 100M
87 Lắp đặt co 90 độ thoát nước mưa PVC D90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 33 Cái
88 Lắp đặt co lơi thoát nước mưa PVC D90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 66 Cái
89 Ủi lớp cát nền hiện hữu Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,148 100M2
90 Lu lèn lại mặt đường vừa gọt ủi độ chặt yêu cầu K=0,98 (chỉ tính nhân công + máy thi công) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,574 100M3
91 Bê tông lót đá 4x6, vữa BT mác 100 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,76 M3
92 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,126 100M3
93 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,05 100M2
94 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 18,317 M3
95 SXLD cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,497 Tấn
96 SXLD tháo dỡ ván khuôn bó vỉa Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,274 100M2
97 Lắp đặt tủ điện 500x400x210mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Hộp
98 Lắp đặt đèn led tròn 60W + chao chụp Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 25 Bộ
99 Lắp đèn exit led Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 Bộ
100 Lắp đèn led sự cố Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 Bộ
101 Lắp bộ tiếp địa Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Bộ
102 Lắp đặt cáp điện CV 1.5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1.070 Mét
103 Lắp đặt cáp điện CV 2.5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1.152 Mét
104 Kéo rải cáp CV 6mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 80 Mét
105 Lắp đặt MCB 3P-32A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
106 Lắp đặt MCB 3P-16A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 Cái
107 Lắp đặt MCB 1P-16A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 Cái
108 Lắp đặt ống điện tròn D20mm chống cháy Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 850 Mét
109 Lắp đặt quạt thông gió 1 chiều lưu lượng 10.000m3/h Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 Cái
B MÁY CHE
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,135 100M3
2 Đắp đất công trình Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,081 100M3
3 Trừ khối lượng đất thừa dùng đắp tôn nền Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT -0,054 100M3
4 Bê tông cọc (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cẩu đổ bằng cần cẩu, đá 1x2 Mác 300 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,115 M3
5 Ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài >4m, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,672 100M
6 Đập đầu cọc BTCT 25x25cm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,263 M3
7 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,451 M3
8 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250, chiều rộng móng <=250cm (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,285 M3
9 Bê tông xà dầm, giằng sàn mái, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cẩu Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,64 M3
10 Bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cẩu Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,473 M3
11 SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,105 100M2
12 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép giằng, chiều cao <=16m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,264 100M2
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc, cột Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,333 100M2
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,05 100M2
15 SXLĐ cốt thép cọc, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,134 Tấn
16 SXLĐ cốt thép cọc, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,555 Tấn
17 SXLD cốt thép cọc, đường kính >18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,02 Tấn
18 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,235 Tấn
19 SXLD cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,059 Tấn
20 SXLD cốt thép giằng móng đường kính >18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,388 Tấn
21 SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,012 Tấn
22 SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,137 Tấn
23 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,04 M2
24 Bả bằng ma tít vào cột Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,04 M2
25 Sơn tường ngoài nhà đã bả (3 lớp) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,04 M2
26 Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm Z150x62x68x2,0mm (4,789kg/m) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,6 Tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,6 Tấn
28 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=12m (thép Q345B) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,544 Tấn
29 Lắp dựng vì kèo thép hình Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,544 Tấn
30 Sản xuất cột bằng thép hình (thép Q345B) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,429 Tấn
31 Lắp dựng cột thép Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,429 Tấn
32 SXLD bu lông neo D24, L=650mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 56 Cái
33 SXLD bu lông D12, L=50 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 210 Cái
34 SXLD bu lông D18, L=100 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 48 Cái
35 SXLD bu lông D18, L=100 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 28 Cái
36 SXLD bu lông D20, L=100 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 154 Cái
37 Sơn sắt thép các loại 3 nước vì kèo bằng sơn tổng hợp Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 27,222 M2
38 SXLD máng xối tôn phẳng dày 1,5 ly (toàn bộ phụ kiện kèm theo) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 36,2 Md
39 SXLD mái tole màu sóng vuông dày 0,5ly (tôn lợp) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,375 100M2
40 Lắp đặt ống nhựa PVC D=90mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,749 100M
41 Lắp đặt co 90 độ thoát nước mưa PVC D90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 14 Cái
42 Lắp đặt co lơi thoát nước mưa PVC D90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 28 Cái
43 Phá dỡ bê tông nền móng có cốt thép Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,778 M3
44 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,778 M3
45 Chi phí dự trù bao gồm phá dỡ vị trí tam cấp vướn và thực hiện trả lại đúng hiện trạng ban đầu cho việc ép cọc sát tam cấp khối nhà hiện hữu Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 Vị trí
46 Lắp đặt công tắc đôi (trọn bộ) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
47 Lắp đặt đèn led 1.2m 18W siêu mỏng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 Bộ
48 Lắp đặt cáp điện CV 1.5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 200 Mét
49 Lắp đặt cáp điện CV 2.5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 60 Mét
50 Lắp đặt ống điện tròn D20mm chống cháy Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 90 Mét
C HỆ THỐNG CAMERA QUAN SÁT
1 Lắp đặt CAMERA hồng ngoại IP thân 8 megapixel (tđ Hikvision) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 Cái
2 Lắp đặt CAMERA hồng ngoại IP Dome 8 megapixel (tđ Hikvision) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 Cái
3 Lắp đặt bộ ghi hình IP 16 kênh chuẩn (tđ Hikvision) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Bộ
4 Lắp đặt TIVI led 48'', full HD (tđ Sony) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 Cái
5 Lắp đặt bộ nguồn tổng CAMERA Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Bộ
6 Lắp đặt dây Cat6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1.330 Mét
7 Lắp đặt cáp điện 2x0,75mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1.360 Mét
8 Lắp đặt UPS 1kVA (tđ Santa) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
9 Lắp đặt SWTICH 24 PORT 100/1000 Mbps (tđ Cisco) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Hộp
10 Phá dỡ bê tông nền móng cốt thép Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,45 M3
11 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,45 M3
12 Lắp đặt ống điện tròn D20mm chống cháy đi nổi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 710,4 Mét
13 Lắp đặt ống điện tròn D20mm chống cháy đi âm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 473,6 Mét
14 Lắp nẹp nhựa vuông 30x10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 50 Mét
15 Phụ kiện trọn bộ (jack cắm, ốc, vít…) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1
D NHÀ XE
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,222 100M3
2 Đắp đất công trình Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,173 100M3
3 Trừ khối lượng đất thừa dùng đắp tôn nền Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT -0,049 100M3
4 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 18,496 M3
5 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,426 M3
6 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200, chiều rộng móng <=250cm (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,308 M3
7 Bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cẩu Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,17 M3
8 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15,858 M3
9 SXLD tấm cao su lót nền Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 132,48 M2
10 Lớp đá 0x4 đầm chặt, độ chặt K=0,98 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,014 100M3
11 SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng, cổ cột Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,506 100M2
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,637 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,101 Tấn
14 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C40x80x14x1.8 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,513 Tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép C 40x80x1.4x1.8 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,513 Tấn
16 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 19,924 M2
17 Sản xuất vì kèo thép hình Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,566 Tấn
18 Lắp dựng vì kèo thép Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,566 Tấn
19 Lợp mái tôn màu sóng vuông dày 0,5mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,425 100M2
20 Xây gạch không nung (gạch thẻ 40x80x180) M75, chiều dày 20cm, chiều cao <=4m bằng vữa XM cát vàng M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,348 M3
21 Trát tường bó nền chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 37,2 M2
22 SXLD bu lông đường kính =18 mm, L = 500 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 32 Cái
23 Lắp đặt công tắc đôi (trọn bộ) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
24 Lắp đặt đèn led 1.2m 18W siêu mỏng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 Bộ
25 Lắp đặt cáp điện CV 1.5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 90 Mét
26 Lắp đặt cáp điện CV 2.5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 Mét
27 Lắp đặt ống điện tròn D20mm chống cháy Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 45 Mét
E MÁY CHE SÂN THƯỢNG
1 Khoan bê tông bằng máy khoan lỗ khoan <=16; chiều sâu <=10cm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 48 Lỗ
2 Khoan bê tông bằng máy khoan lỗ khoan <=16; chiều sâu <=20cm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 32 Lỗ
3 Vệ sinh sạch lỗ khoan bê tông Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 80 Lỗ
4 Phụ gia liên kết bê tông và thép Ramset (hoặc tương đương) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,564 Lít
5 Bê tông gối, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,048 M3
6 SXLD tháo dở ván khuôn móng, cổ cột Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,01 100M2
7 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C40x80x14x1.8 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,314 Tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép C 40x80x1.4x1.8 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,314 Tấn
9 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 47,765 M2
10 Sản xuất vì kèo thép hình Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,937 Tấn
11 Lắp dựng vì kèo thép Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,937 Tấn
12 Lợp mái tôn màu sóng vuông dày 0,5mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,887 100M2
13 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 87,89 M2
14 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 87,89 M2
15 SXLD máng xối tôn phẳng dày 1,5ly (toán bộ phụ kiện kèm theo) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 19,7 Md
16 Lắp đặt ống nhựa PVC D=90mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,204 100M
17 Lắp đặt co 90 độ thoát nước mưa PVC D90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 Cái
18 SXLD bu lông đường kính =10 mm, L = 100mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 48 Cái
19 SXLD bu lông đường kính =16 mm, L = 160mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 32 Cái
20 Lắp đặt công tắc đôi (trọn bộ) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
21 Lắp đặt đèn led 1.2m 18W siêu mỏng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 Bộ
22 Lắp đặt cáp điện CV 1.5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 60 Mét
23 Lắp đặt cáp điện CV 2.5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 Mét
24 Lắp đặt ống điện tròn D20mm chống cháy Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 23 Mét
F HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY VÀ BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG
1 Lắp đầu báo khói BEAM (tương đương Detectomat) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 Bộ
2 Lắp công tắc khẩn (tương đương Detectomat) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 Bộ
3 Lắp chuông báo cháy (tương đương Detectomat) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 Bộ
4 Lắp bình chữa cháy ABC 4KG Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 27 Bộ
5 Lắp tiêu lệnh PCCC Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 Bộ
6 Lắp đặt dây tín hiệu BC 2Cx1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 350 Mét
7 Lắp ống PVC D16 ống tự chống cháy đi âm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 100 Mét
8 Lắp ống PVC D16 ống tự chống cháy đi nổi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 150 Mét
9 Mua sắm bộ dụng cụ phá dỡ (bao gồm: kìm cộng lực, cưa tay, búa, xà beng) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Bộ
10 Lắp đặt Bồn nước bằng inox 500L Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
11 Lắp đặt Máy bơm áp 3P 3.0HP Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
12 Lắp đặt ống PVC d=34x2.0mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,12 100M
13 Co PVC d=34mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 Cái
14 Van khóa PVC D34mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
15 Lắp van phao đồng D34mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
16 Lắp đặt Ống STK D21x2.6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,75 100M
17 Lắp đặt Ống STK D34x2.6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,6 100M
18 Lắp đặt luppe đồng D34mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
19 Van 1 chiều đồng D34mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
20 Van khóa đồng D34mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 Cái
21 Lắp đặt khớp nối mềm D34mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 Cái
22 Lắp đặt co thép D34x21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 80 Cái
23 Lắp đặt te thép D34mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 Cái
24 Lắp đặt te thép D34x21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 70 Cái
25 Lắp đặt Ống STK D76x2.9mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,75 100M
26 Lắp đặt co thép D76mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11 Cái
27 Lắp đặt te thép D90x76mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 Cái
28 Lắp đặt te thép D114x76mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 Cái
29 Lắp đặt van bướm D76mm tay gạt mặt bích Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 Cái
30 Lắp đặt Ống STK D90x3.2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,5 100M
31 Lắp đặt co thép D90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 Cái
32 Lắp đặt te thép D90x34mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 36 Cái
33 Lắp đặt van bướm D90mm tay gạt mặt bích Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
34 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
35 Lắp đặt rơ le áp Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 Cái
36 Lắp đặt đầu sprinker Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 180 Cái
37 Lắp đặt bộ ty treo ống nhánh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 60 Cái
38 Lắp đặt sắt V50x50x5mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 55 M
39 Lắp đặt tủ điện điều khiển HT bơm chữa cháy (bao gồm 2 máy Diesel và 1 bơm áp, bộ sạc 2 máy bơm diesel) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Hộp
40 Lắp đặt cáp điện CV 6.0mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 120 Mét
41 Lắp đặt ống điện tròn D20mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 Mét
42 Thử áp lực đường ống Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,25 100M
43 Phụ kiện vật tư phụ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1
44 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9,6 M3
45 Phá dỡ bê tông nền móng có cốt thép Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,9 M3
46 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,9 M3
47 Lắp đặt Tủ đựng vòi chữa cháy trong nhà (600x500x220) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 Bộ
48 Lắp Cuộn vòi chữa cháy trong nhà (l=20m) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 Bộ
49 Lắp Lăng phun chữa cháy D13 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 Bộ
50 Lắp ngàm B Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 Bộ
G HỆ THỐNG TƯỚI NƯỚC TỰ ĐỘNG
1 Lắp đặt máy bơm tưới cây 3P 5.5HP - 380V Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
2 Lắp đặt máy bơm áp 3P 3.0HP - 380V Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
3 Lắp đặt ống uPVC D90x2.9mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2 100M
4 Lắp đặt Luupe 1 chiều PVC D90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
5 Lắp đặt Racco D90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
6 Lắp đặt van 1 chiều đồng D90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
7 Lắp đặt van khóa PVC D90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
8 Co PVC d=90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 Cái
9 Tê PVC d=90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
10 Lắp đặt ống uPVC D34x2.0mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2 100M
11 Lắp đặt Luupe 1 chiều PVC D34mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
12 Lắp đặt Racco PVC D34mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 Cái
13 Lắp đặt van 1 chiều đồng D34mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
14 Lắp đặt khóa PVC D34mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 Cái
15 Co PVC D34mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 Cái
16 Te PVC D34mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
17 Lắp đặt ống uPVC D60x2.0mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,8 100M
18 Co PVC D60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 Cái
19 Te PVC D60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 Cái
20 Te PVC D60x42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 Cái
21 Lắp đặt van khóa PVC D60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
22 Lắp đặt Racco PVC D60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 Cái
23 Lắp đặt ống uPVC D42x2.1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,84 100M
24 Co PVC D42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 Cái
25 Te PVC D42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 Cái
26 Te PVC D42x21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 38 Cái
27 Lắp đặt ống uPVC D21x1.6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,24 100M
28 Lắp đặt nối RT D21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 38 Cái
29 Lắp đặt van khóa PVC D21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 38 Cái
30 Lắp đặt béc tưới cánh đập Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 38 Bộ
31 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
32 Lắp đặt rơ le áp Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
33 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 32,1 M3
34 Phá dỡ bê tông nền móng có cốt thép Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 M3
35 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,2 M3
36 Lắp đặt tủ điện điều khiển hẹn giờ tưới cây tự động Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Hộp
37 Vật tư phụ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->