Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200742083-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Tiểu học La Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200737282
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-17 14:55:00 đến ngày 2020-07-27 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,838,291,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 18 PHÒNG 3 TẦNG
1 Tháo dỡ cửa Theo HSTK được phê duyệt, chương V 138,48 m2
2 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Theo HSTK được phê duyệt, chương V 222,6 m
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa Theo HSTK được phê duyệt, chương V 51,487 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Theo HSTK được phê duyệt, chương V 154,462 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ Theo HSTK được phê duyệt, chương V 648,759 m2
6 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo HSTK được phê duyệt, chương V 702,308 m2
7 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Theo HSTK được phê duyệt, chương V 320,804 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà Theo HSTK được phê duyệt, chương V 748,542 m2
9 Phá lớp vữa trát cột Theo HSTK được phê duyệt, chương V 89,6 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột Theo HSTK được phê duyệt, chương V 209,0665 m2
11 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Theo HSTK được phê duyệt, chương V 645,5187 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong nhà Theo HSTK được phê duyệt, chương V 1.506,2403 m2
13 Phá lớp vữa trát trần Theo HSTK được phê duyệt, chương V 411,4744 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên trần Theo HSTK được phê duyệt, chương V 960,107 m2
15 Phá lớp vữa trát xà, dầm Theo HSTK được phê duyệt, chương V 134,7869 m2
16 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên dầm và các cấu kiện bê tông Theo HSTK được phê duyệt, chương V 314,5027 m2
17 Phá lớp vữa trát cầu thang Theo HSTK được phê duyệt, chương V 31,1208 m2
18 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cầu thang Theo HSTK được phê duyệt, chương V 72,6152 m2
19 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được phê duyệt, chương V 63,1707 m3
20 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được phê duyệt, chương V 63,1707 m3
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được phê duyệt, chương V 63,1707 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp 9km bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được phê duyệt, chương V 63,1707 m3
23 Nghiền phế thải Theo HSTK được phê duyệt, chương V 63,1707 m3
24 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 500x500mm Theo HSTK được phê duyệt, chương V 702,3082 m2
25 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt, chương V 320,8035 m2
26 Trát trụ cột dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt, chương V 89,6 m2
27 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt, chương V 695,9427 m2
28 Trát cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt, chương V 31,1208 m2
29 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt, chương V 411,4744 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt, chương V 134,7869 m2
31 Vệ sinh, mài lại granitô tay vịn lan can Theo HSTK được phê duyệt, chương V 54,9687 m2
32 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được phê duyệt, chương V 1.546,3676 m2
33 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được phê duyệt, chương V 4.119,623 m2
34 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo HSTK được phê duyệt, chương V 14,3349 100m2
35 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo HSTK được phê duyệt, chương V 12,4992 100m2
36 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Theo HSTK được phê duyệt, chương V 0,1834 tấn
37 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được phê duyệt, chương V 61,44 m2
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK được phê duyệt, chương V 162,2472 m2
39 Sơn cửa panô 3 nước Theo HSTK được phê duyệt, chương V 648,7589 m2
40 Cửa đi 2 cánh mở quay nhôm Việt Pháp 4500, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) Theo HSTK được phê duyệt, chương V 29,52 m2
41 Cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm hệ Việt Pháp 2600, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) Theo HSTK được phê duyệt, chương V 27,324 m2
42 Vách kính nhôm hệ, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) Theo HSTK được phê duyệt, chương V 41,316 m2
43 Phòng mối nền công trình cải tạo Theo HSTK được phê duyệt, chương V 440,4784 m2
44 Công tác xử lý tường Theo HSTK được phê duyệt, chương V 395,34 m2
45 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Theo HSTK được phê duyệt, chương V 235,8598 m2
46 Phá lớp vữa trát trần Theo HSTK được phê duyệt, chương V 34,6504 m2
47 Phá lớp vữa trát xà, dầm Theo HSTK được phê duyệt, chương V 35,1492 m2
48 Phá lớp vữa trát cột Theo HSTK được phê duyệt, chương V 17,325 m2
49 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái và dọn vệ sinh để thi công (nhân công bậc 3.5/7 nhóm I) Theo HSTK được phê duyệt, chương V 1 công
50 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được phê duyệt, chương V 6,4597 m3
51 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được phê duyệt, chương V 6,4597 m3
52 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được phê duyệt, chương V 6,4597 m3
53 Vận chuyển phế thải tiếp 9km bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được phê duyệt, chương V 6,4597 m3
54 Nghiền phế thải Theo HSTK được phê duyệt, chương V 6,4597 m3
55 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt, chương V 235,8598 m2
56 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt, chương V 34,6504 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt, chương V 35,1492 m2
58 Trát trụ cột dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt, chương V 17,325 m2
59 Vệ sinh, mài lại granitô tay vịn lan can Theo HSTK được phê duyệt, chương V 10,3584 m2
60 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được phê duyệt, chương V 253,1848 m2
61 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được phê duyệt, chương V 69,7996 m2
62 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo HSTK được phê duyệt, chương V 2,4781 100m2
63 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước, đường kính ống d=90mm Theo HSTK được phê duyệt, chương V 0,351 100m
B CẢI TẠO NHÀ BẢO VỆ
1 Tháo dỡ cửa Theo HSTK được phê duyệt, chương V 6,162 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo HSTK được phê duyệt, chương V 4,05 m2
3 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo HSTK được phê duyệt, chương V 7,8409 m2
4 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Theo HSTK được phê duyệt, chương V 40,744 m2
5 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Theo HSTK được phê duyệt, chương V 28,0808 m2
6 Phá lớp vữa trát trần Theo HSTK được phê duyệt, chương V 12,4497 m2
7 Tháo dỡ hệ thống điện, thoát nước mái (nhân công bậc 3.5/7 nhóm I) Theo HSTK được phê duyệt, chương V 1 công
8 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được phê duyệt, chương V 12,0999 m3
9 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được phê duyệt, chương V 12,0999 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được phê duyệt, chương V 12,0999 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 9km bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được phê duyệt, chương V 12,0999 m3
12 Nghiền phế thải Theo HSTK được phê duyệt, chương V 12,0999 m3
13 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 500x500mm Theo HSTK được phê duyệt, chương V 7,8409 m2
14 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt, chương V 40,744 m2
15 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt, chương V 28,0808 m2
16 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt, chương V 12,4497 m2
17 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được phê duyệt, chương V 40,744 m2
18 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được phê duyệt, chương V 40,5305 m2
19 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo HSTK được phê duyệt, chương V 0,0774 100m2
20 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK được phê duyệt, chương V 4,05 m2
21 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) Theo HSTK được phê duyệt, chương V 2,112 m2
22 Cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm Việt Pháp 2600, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) Theo HSTK được phê duyệt, chương V 3,15 m2
23 Vách kính nhôm hệ, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) Theo HSTK được phê duyệt, chương V 0,9 m2
24 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6A Theo HSTK được phê duyệt, chương V 1 cái
25 Lắp đặt tủ điện Theo HSTK được phê duyệt, chương V 1 hộp
26 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Theo HSTK được phê duyệt, chương V 1 cái
27 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Theo HSTK được phê duyệt, chương V 1 cái
28 Lắp đặt đèn led 1,2m bán cầu đơn 36w Theo HSTK được phê duyệt, chương V 1 bộ
29 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK được phê duyệt, chương V 28,5 m
30 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Theo HSTK được phê duyệt, chương V 5,5 m
31 Lắp đặt ống gel hộp Theo HSTK được phê duyệt, chương V 3,5 m
32 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước, đường kính ống d=90mm Theo HSTK được phê duyệt, chương V 0,063 100m
C TƯỜNG RÀO
1 Phá lớp vữa trát trụ tường Theo HSTK được phê duyệt, chương V 60,3614 m2
2 Phá lớp vữa trát tường rào Theo HSTK được phê duyệt, chương V 439,2743 m2
3 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt, chương V 439,2743 m2
4 Trát trụ cột dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt, chương V 60,3614 m2
5 Sơn trụ cột, tường rào không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được phê duyệt, chương V 499,6357 m2
6 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt, chương V 15,4425 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được phê duyệt, chương V 0,0515 100m3
8 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - đất các loại Theo HSTK được phê duyệt, chương V 10,2925 m3
9 Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo Theo HSTK được phê duyệt, chương V 10,2925 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt, chương V 0,1029 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt, chương V 0,1029 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt, chương V 0,1029 100m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK được phê duyệt, chương V 1,775 m3
14 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt, chương V 3,3548 m3
15 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt, chương V 4,9203 m3
16 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được phê duyệt, chương V 0,781 m3
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK được phê duyệt, chương V 0,0549 tấn
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Theo HSTK được phê duyệt, chương V 0,071 100m2
19 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt, chương V 1,1994 m3
20 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt, chương V 6,3835 m3
21 Trát trụ rào, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt, chương V 17,2788 m2
22 Trát tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt, chương V 128,7074 m2
23 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt, chương V 35,5 m
24 Sơn trụ cột, tường rào không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được phê duyệt, chương V 145,9862 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->