Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200750754-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG GREENCOM |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200726497 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục đã giao đơn vị năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 25 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-18 10:35:00 đến ngày 2020-07-27 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,077,788,219 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | 87,409 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ lưới B40 | 48,2 | m2 | |
| 3 | Đào xà bần, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển | 0,8741 | 100m3 | |
| B | XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 45,966 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 33 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, lấp đầy mác 100, bê tông đá 1x2, vữa mác 150 | 10,021 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | 43,56 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K=0,85 | 25,385 | m3 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 8,723 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | 7,134 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn – đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 8,5896 | m3 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn – đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 1,139 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 3,4872 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 1,3824 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 1,375 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,2077 | 100m2 | |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,7234 | tấn | |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 4,772 | tấn | |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=4 m | 0,235 | tấn | |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=4 m | 1,4915 | tấn | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,3418 | tấn | |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 1,0589 | tấn | |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 0,0533 | tấn | |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | 0,0533 | tấn | |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày <30cm, chiều cao <6m, vữa XM M75 | 7,6578 | m3 | |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày <10cm, chiều cao <6m, vữa XM M75 | 13,7502 | m3 | |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 267,354 | m2 | |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 184,54 | m2 | |
| 26 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 16,75 | m2 | |
| 27 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x200mm | 109,3 | m2 | |
| 28 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | 201,29 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 201,29 | m2 | |
| 30 | Bả bằng matít vào tường | 267,354 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 267,354 | m2 | |
| 32 | Sản xuất hàng rào song sắt | 144,638 | m2 | |
| 33 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 144,638 | m2 | |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 144,638 | 1m2 | |
| 35 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ có chốt bằng inox | 13 | m2 | |
| 36 | Lắp đặt mô tơ cổng | 3 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3,6 m, chiều cao chuẩn 3,6 m | 1,8936 | 100m2 | |
| 38 | Bê tông gạch vỡ SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, VXM cát vàng M50, PC40 | 2,34 | m3 | |
| 39 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 | 11,39 | m2 | |
| 40 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng… | 11,39 | m2 | |
| C | SỬA CHỮA CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo dỡ lưới B40 | 56,08 | m2 | |
| 2 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=15cm | 84 | 1 lỗ khoan | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=4 m | 0,0163 | tấn | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=4 m | 0,0914 | tấn | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16 m | 0,1512 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn – đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | 0,756 | m3 | |
| 7 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 15,12 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | 233,78 | m2 | |
| 9 | Bả bằng matít vào tường | 233,78 | m2 | |
| 10 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | 15,12 | m2 | |
| 11 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | 15,12 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 233,78 | m2 | |
| 13 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x200mm | 28,12 | m2 | |
| 14 | Sản xuất hàng rào song sắt | 61,1505 | m2 | |
| 15 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 61,1505 | m2 | |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 61,1505 | 1m2 | |
| 17 | Bê tông gạch vỡ mác 75 ( vữa XM mác 50 ) | 13,204 | m3 | |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 257,68 | m2 | |
| 19 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán | 12,32 | m2 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày<10cm, chiều cao <6m, vữa XM M75 | 0,24 | m3 | |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 6 | m2 | |
| 22 | Bả bằng matít vào tường | 6 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 6 | m2 | |
| 24 | Tháo dỡ cửa | 36 | m2 | |
| 25 | Tháo dỡ trần | 254,3 | m2 | |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 2,543 | 100m2 | |
| 27 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 36 | m2 | |
| 28 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 46,08 | m2 | |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 46,08 | m2 | |
| 30 | Sửa chữa cửa đi 4 phòng học | 18,432 | m2 | |
| 31 | Tháo dỡ và lắp đặt mới khóa gạt | 16 | bộ | |
| 32 | Lắp mới Tay nắm Inox 304 | 16 | cái | |
| 33 | Cạo bỏ sơn dầu cửa đi | 40,32 | m2 | |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 40,32 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi