Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200750591-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN NHÂN PHƯỚC QUẢNG NAM
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200748638
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-18 14:38:00 đến ngày 2020-07-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,843,198,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A * 01 phòng học tiểu học thôn Atu1
1 Đào móng cột rộng > 1m sâu > 1m đất cấp III, đào thủ công Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 47,104 m3
2 Đào móng băng rộng <=3m, sâu<=1m đất cấp III, đào thủ công Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,342 m3
3 Bê tông lót móng, nền đá 4x6 M100, rộng <=250 cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,512 m3
4 Đắp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 61,9571 m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng trụ, cổ trụ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 22,44 m2
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 30,36 m2
7 SXLD cốt thép móng trụ đường kính <=10 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1306 tấn
8 SXLD cốt thép móng trụ đường kính <=18 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1738 tấn
9 Bê tông móng trụ đá (1x2), VXM mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,3057 m3
10 Bê tông móng tường đá (2x4), VXM mác 150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,95 m3
11 Ván khuôn gỗ, ván khuôn trụ - cột vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26,96 m2
12 SXLD cốt thép cột cao <= 6m đường kính <10 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0511 tấn
13 SXLD cốt thép cột cao <= 6m đường kính <18 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2465 tấn
14 Bê tông cột đá (1x2), mác 200, cao <=6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,416 m3
15 Bê tông xà dầm giằng nhà đá (1x2) mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,316 m3
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 45,26 m2
17 Bê tông lanh tô, lan can, lam thoáng, sê nô, sàn mái đá (1x2) M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,0868 m3
18 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, ôvăng, lan can, lam thoáng, sê nô Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 86,948 m2
19 Xây tường gạch ống (8,5x13x20) dày >=10cm, cao <=6 m VXM mác 50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 18,512 m3
20 Xây kết cấu phức tạp bằng gạch thẻ (4x8x19), cao <=6m VXM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,9666 m3
21 Sản xuất xà gồ thép hộp 100x50x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4046 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4046 tấn
23 Lợp mái tôn mạ màu, dày 0,45 ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 71,04 m2
24 Đóng trần tôn lạnh mạ màu giả gỗ 0,31mm (khung xương sắt) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 39,44 m2
25 Trát tường xây gạch ống VXM mác 50, tường ngoài nhà, chiều dày lớp trát 1,5cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 72,44 m2
26 Trát tường xây gạch ống VXM mác 50, tường trong nhà, chiều dày lớp trát 1,5cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 113,64 m2
27 Trát trụ cột, lan can, lam thoáng, bồn hoa, bậc cấp dày 1,5 VXM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 27,948 m2
28 Trát xà dầm, giằng nhà VXM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 23,16 m2
29 Trát trần, sê nô, ôvăng VXM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 50,64 m2
30 Lát đá granit bậc cấp VXM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14,31 m2
31 Láng sê nô VXM mác 75, dày 1 cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26,62 m2
32 Lát gạch nền sàn, gạch CRAMIC (400x400) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 55,31 m2
33 Ốp gạch viền (80x400) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,32 m2
34 GCLD cửa đi sắt, kính dày 5mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,48 m2
35 GCLD cửa sổ sắt, kính dày 5mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,26 m2
36 GCLD khung ngoại (60x230), gỗ nhóm III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0 m
37 GCLD khung hoa sắt bảo vệ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,26 m2
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước, khung hoa bảo vệ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20,52 m2
39 Sơn tường ngoài nhà không bả 01 nước lót 02 nước màu Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 72,44 m2
40 Sơn cột, dầm tường trong nhà không bả 01 nước lót 02 nước màu Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 176,348 m2
41 Sơn trần, sàn, đáy sê nô, 03 nước màu trắng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 65,52 m2
42 SX-LD cốt thép xà dầm giằng, cao <=6m, ĐK <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1037 Tấn
43 SX-LD cốt thép xà dầm giằng, cao <=6m, ĐK <=18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5859 Tấn
44 SX-LD cốt thép xà dầm giằng, cao <=6m, ĐK >18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1483 Tấn
45 SX-LD cốt thép lam treo, lanh tô, ô văng ĐK <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0283 Tấn
46 SX-LD cốt thép lam treo, lanh tô, ô văng ĐK >10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1253 Tấn
47 Trát gờ chỉ sê nô, ô văng VXM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 58 m
48 Trát móng VXM mác 50 dày 20 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,178 m2
49 Quét nước xi măng móng 3 nước Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,178 m2
50 LĐ bộ ống thoát nước mái bằng nhựa D=60 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 32 m
51 Lắp đặt Khóa Việt - Tiệp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 bộ
52 Lắp đặt Chốt cửa sổ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12 bộ
53 Lắp đặt Chốt cửa đi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 bộ
54 Lắp đặt Móc gió cửa Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16 bộ
55 Lắp đặt cầu lưới chắn rác bằng STK Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
B HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn ống 1,2m loại 2 bóng không chao chụp 40W-220V Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 Bộ
2 Lắp đặt đèn áp trần Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 Bộ
3 Lắp đặt quạt trần sãi cánh Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
4 Lắp đặt hộp định vị <=40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
5 Lắp ổ cắm 2 lỗ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
6 Lắp công tắc 1 hạt Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
7 Hộp nối dây <=40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
8 Lắp Aptomat loại <=50A Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
9 Lắp đặt tủ điện âm tường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
10 Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt âm tường bảo hộ dây dẫn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 85 m
11 Kéo rãi dây dẫn 2x6 mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 100 m
12 Kéo rãi dây dẫn đơn 2x4 mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15 m
13 Kéo rãi dây dẫn đơn 2x2,5 mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20 m
14 Kéo rãi dây dẫn đơn 2x1,5 mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 50 m
C * 01 phòng học tiểu học điểm trường thôn Atu 2
1 Đào móng cột rộng > 1m sâu > 1m đất cấp III, đào thủ công Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 47,104 m3
2 Đào móng băng rộng <=3m, sâu<=1m đất cấp III, đào thủ công Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,342 m3
3 Bê tông lót móng, nền đá 4x6 M100, rộng <=250 cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,512 m3
4 Đắp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 61,9571 m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng trụ, cổ trụ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 22,44 m2
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 30,36 m2
7 SXLD cốt thép móng trụ đường kính <=10 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1306 tấn
8 SXLD cốt thép móng trụ đường kính <=18 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1738 tấn
9 Bê tông móng trụ đá (1x2), VXM mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,3057 m3
10 Bê tông móng tường đá (2x4), VXM mác 150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,95 m3
11 Ván khuôn gỗ, ván khuôn trụ - cột vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26,96 m2
12 SXLD cốt thép cột cao <= 6m đường kính <10 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0511 tấn
13 SXLD cốt thép cột cao <= 6m đường kính <18 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2465 tấn
14 Bê tông cột đá (1x2), mác 200, cao <=6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,416 m3
15 Bê tông xà dầm giằng nhà đá (1x2) mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,316 m3
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 45,26 m2
17 Bê tông lanh tô, lan can, lam thoáng, sê nô, sàn mái đá (1x2) M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,0868 m3
18 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, ôvăng, lan can, lam thoáng, sê nô Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 86,948 m2
19 Xây tường gạch ống (8,5x13x20) dày >=10cm, cao <=6 m VXM mác 50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 18,512 m3
20 Xây kết cấu phức tạp bằng gạch thẻ (4x8x19), cao <=6m VXM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,9666 m3
21 Sản xuất xà gồ thép hộp 100x50x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4046 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4046 tấn
23 Lợp mái tôn mạ màu, dày 0,45 ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 71,04 m2
24 Đóng trần tôn lạnh mạ màu giả gỗ 0,31mm (khung xương sắt) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 39,44 m2
25 Trát tường xây gạch ống VXM mác 50, tường ngoài nhà, chiều dày lớp trát 1,5cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 72,44 m2
26 Trát tường xây gạch ống VXM mác 50, tường trong nhà, chiều dày lớp trát 1,5cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 113,64 m2
27 Trát trụ cột, lan can, lam thoáng, bồn hoa, bậc cấp dày 1,5 VXM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 27,948 m2
28 Trát xà dầm, giằng nhà VXM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 23,16 m2
29 Trát trần, sê nô, ôvăng VXM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 50,64 m2
30 Lát đá granit bậc cấp VXM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14,31 m2
31 Láng sê nô VXM mác 75, dày 1 cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26,62 m2
32 Lát gạch nền sàn, gạch CRAMIC (400x400) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 55,31 m2
33 Ốp gạch viền (80x400) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,32 m2
34 GCLD cửa đi sắt, kính dày 5mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,48 m2
35 GCLD cửa sổ sắt, kính dày 5mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,26 m2
36 GCLD khung ngoại (60x230), gỗ nhóm III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0 m
37 GCLD khung hoa sắt bảo vệ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,26 m2
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước, khung hoa bảo vệ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20,52 m2
39 Sơn tường ngoài nhà không bả 01 nước lót 02 nước màu Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 72,44 m2
40 Sơn cột, dầm tường trong nhà không bả 01 nước lót 02 nước màu Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 176,348 m2
41 Sơn trần, sàn, đáy sê nô, 03 nước màu trắng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 65,52 m2
42 SX-LD cốt thép xà dầm giằng, cao <=6m, ĐK <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1037 Tấn
43 SX-LD cốt thép xà dầm giằng, cao <=6m, ĐK <=18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5859 Tấn
44 SX-LD cốt thép xà dầm giằng, cao <=6m, ĐK >18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1483 Tấn
45 SX-LD cốt thép lam treo, lanh tô, ô văng ĐK <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0283 Tấn
46 SX-LD cốt thép lam treo, lanh tô, ô văng ĐK >10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1253 Tấn
47 Trát gờ chỉ sê nô, ô văng VXM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 58 m
48 Trát móng VXM mác 50 dày 20 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,178 m2
49 Quét nước xi măng móng 3 nước Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,178 m2
50 LĐ bộ ống thoát nước mái bằng nhựa D=60 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 32 m
51 Lắp đặt Khóa Việt - Tiệp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 bộ
52 Lắp đặt Chốt cửa sổ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12 bộ
53 Lắp đặt Chốt cửa đi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 bộ
54 Lắp đặt Móc gió cửa Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16 bộ
55 Lắp đặt cầu lưới chắn rác bằng STK Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
D HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn ống 1,2m loại 2 bóng không chao chụp 40W-220V Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 Bộ
2 Lắp đặt đèn áp trần Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 Bộ
3 Lắp đặt quạt trần sãi cánh Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
4 Lắp đặt hộp định vị <=40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
5 Lắp ổ cắm 2 lỗ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
6 Lắp công tắc 1 hạt Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
7 Hộp nối dây <=40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
8 Lắp Aptomat loại <=50A Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
9 Lắp đặt tủ điện âm tường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
10 Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt âm tường bảo hộ dây dẫn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 85 m
11 Kéo rãi dây dẫn 2x6 mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 100 m
12 Kéo rãi dây dẫn đơn 2x4 mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15 m
13 Kéo rãi dây dẫn đơn 2x2,5 mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20 m
14 Kéo rãi dây dẫn đơn 2x1,5 mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 50 m
E * 01 phòng học tiểu học điểm trường thôn H'juh
1 Đào móng cột rộng > 1m sâu > 1m đất cấp III, đào thủ công Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 47,104 m3
2 Đào móng băng rộng <=3m, sâu<=1m đất cấp III, đào thủ công Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,342 m3
3 Bê tông lót móng, nền đá 4x6 M100, rộng <=250 cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,512 m3
4 Đắp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 61,9571 m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng trụ, cổ trụ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 22,44 m2
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 30,36 m2
7 SXLD cốt thép móng trụ đường kính <=10 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1306 tấn
8 SXLD cốt thép móng trụ đường kính <=18 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1738 tấn
9 Bê tông móng trụ đá (1x2), VXM mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,3057 m3
10 Bê tông móng tường đá (2x4), VXM mác 150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,95 m3
11 Ván khuôn gỗ, ván khuôn trụ - cột vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26,96 m2
12 SXLD cốt thép cột cao <= 6m đường kính <10 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0511 tấn
13 SXLD cốt thép cột cao <= 6m đường kính <18 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2465 tấn
14 Bê tông cột đá (1x2), mác 200, cao <=6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,416 m3
15 Bê tông xà dầm giằng nhà đá (1x2) mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,316 m3
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 45,26 m2
17 Bê tông lanh tô, lan can, lam thoáng, sê nô, sàn mái đá (1x2) M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,0868 m3
18 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, ôvăng, lan can, lam thoáng, sê nô Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 86,948 m2
19 Xây tường gạch ống (8,5x13x20) dày >=10cm, cao <=6 m VXM mác 50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 18,512 m3
20 Xây kết cấu phức tạp bằng gạch thẻ (4x8x19), cao <=6m VXM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,9666 m3
21 Sản xuất xà gồ thép hộp 100x50x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4046 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4046 tấn
23 Lợp mái tôn mạ màu, dày 0,45 ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 71,04 m2
24 Đóng trần tôn lạnh mạ màu giả gỗ 0,31mm (khung xương sắt) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 39,44 m2
25 Trát tường xây gạch ống VXM mác 50, tường ngoài nhà, chiều dày lớp trát 1,5cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 72,44 m2
26 Trát tường xây gạch ống VXM mác 50, tường trong nhà, chiều dày lớp trát 1,5cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 113,64 m2
27 Trát trụ cột, lan can, lam thoáng, bồn hoa, bậc cấp dày 1,5 VXM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 27,948 m2
28 Trát xà dầm, giằng nhà VXM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 23,16 m2
29 Trát trần, sê nô, ôvăng VXM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 50,64 m2
30 Lát đá granit bậc cấp VXM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14,31 m2
31 Láng sê nô VXM mác 75, dày 1 cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26,62 m2
32 Lát gạch nền sàn, gạch CRAMIC (400x400) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 55,31 m2
33 Ốp gạch viền (80x400) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,32 m2
34 GCLD cửa đi sắt, kính dày 5mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,48 m2
35 GCLD cửa sổ sắt, kính dày 5mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,26 m2
36 GCLD khung ngoại (60x230), gỗ nhóm III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0 m
37 GCLD khung hoa sắt bảo vệ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,26 m2
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước, khung hoa bảo vệ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20,52 m2
39 Sơn tường ngoài nhà không bả 01 nước lót 02 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 72,44 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 01 nước lót 02 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 176,348 m2
41 Sơn trần, sàn, đáy sê nô, không bả 01 nước lót 02 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 65,52 m2
42 SX-LD cốt thép xà dầm giằng, cao <=6m, ĐK <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1037 Tấn
43 SX-LD cốt thép xà dầm giằng, cao <=6m, ĐK <=18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5859 Tấn
44 SX-LD cốt thép xà dầm giằng, cao <=6m, ĐK >18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1483 Tấn
45 SX-LD cốt thép lam treo, lanh tô, ô văng ĐK <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0283 Tấn
46 SX-LD cốt thép lam treo, lanh tô, ô văng ĐK >10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1253 Tấn
47 Trát gờ chỉ sê nô, ô văng VXM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 58 m
48 Trát chân móng VXM mác 75 dày 20 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,178 m2
49 Quét nước xi măng móng 3 nước Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,178 m2
50 LĐ bộ ống thoát nước mái bằng nhựa D=60 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 32 m
51 Lắp đặt Khóa Việt - Tiệp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 bộ
52 Lắp đặt Chốt cửa sổ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12 bộ
53 Lắp đặt Chốt cửa đi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 bộ
54 Lắp đặt Móc gió cửa Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16 bộ
55 Lắp đặt cầu lưới chắn rác bằng STK Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
F HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn Led ống 1,2m loại 2 bóng 40W-220V Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 Bộ
2 Lắp đặt đèn áp trần Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 Bộ
3 Lắp đặt quạt trần sãi cánh Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
4 Lắp đặt hộp định vị <=40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
5 Lắp ổ cắm 2 lỗ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
6 Lắp công tắc 1 hạt Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
7 Hộp nối dây <=40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
8 Lắp Aptomat loại <=50A Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
9 Lắp đặt tủ điện âm tường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
10 Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt âm tường bảo hộ dây dẫn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 85 m
11 Kéo rãi dây dẫn 2x6 mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 100 m
12 Kéo rãi dây dẫn đơn 2x4 mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15 m
13 Kéo rãi dây dẫn đơn 2x2,5 mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20 m
14 Kéo rãi dây dẫn đơn 2x1,5 mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 50 m
G * 01 phòng học mầm non điểm thôn Atu 2
1 Đào móng băng rộng <=3m, sâu<=1m đất cấp III, đào thủ công Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,59 m3
2 Đào móng cột rộng > 1m sâu > 1m đất cấp III, đào thủ công Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 38,548 m3
3 Bê tông lót móng, nền đá (4x6), mác100, rộng <=250 cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 13,06 m3
4 Đắp đất móng công trình, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 43,1671 m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,757 100m2
6 SXLD cốt thép móng trụ đường kính <=10 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0332 tấn
7 SXLD cốt thép móng trụ đường kính <=18 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4053 tấn
8 Bê tông móng trụ đá (1x2), VXM mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,6743 m3
9 Bê tông móng đá (2x4), VXM mác 150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,842 m3
10 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,36 100m2
11 SXLD cốt thép cột cao <= 6m đường kính <=10 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0531 tấn
12 SXLD cốt thép cột cao <= 6m đường kính <=18 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,324 tấn
13 Bê tông cột đá (1x2), mác 200, cao <=6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,872 m3
14 Bê tông xà dầm giằng nhà đá (1x2) mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,868 m3
15 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,6868 m2
16 Bê tông lanh tô, ô văng, sê nô mái, đá (1x2) mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,1027 m3
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô , ô văng , sê nô mái Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4838 100m2
18 Xây tường gạch ống (8,5x13x20) dày >10cm, cao <=6 m VXM mác 50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 31,4716 m3
19 Xây gạch thẻ (4x8x19), tường dày <=10, cao <=6m VXM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,771 m3
20 Sản xuất xà gồ thép hộp 100x50x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,6069 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,6069 tấn
22 Lợp mái tôn mạ màu màu đỏ, dày 0,45 ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,065 100m2
23 Trát tường xây gạch ống không nung dày 1,5cm, tường ngoài nhà mác 50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 99,876 m2
24 Trát tường xây gạch ống không nung dày 1,5cm, tường trong nhà VXM mác 50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 95,121 m2
25 Trát trụ cột, lam, hèm má cửa dày 1,5cm VXM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 35,6401 m2
26 Trát xà dầm, giằng VXM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 35,08 m2
27 Trát trần sê nô , ô văng VXM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4838 m2
28 Trát granitô bậc cấp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 22,97 m2
29 Láng sê nô VXM mác 75, dày 1 cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 19,296 m2
30 Lát gạch nền sàn, gạch CRAMIC (400x400) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 59,34 m2
31 Lát nền CRAMIC chống trượt (250x250) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 21,76 m2
32 Ốp tường gạch men (250x400) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 75,648 m2
33 Ốp gạch viền (80x250) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,08 m2
34 Đóng trần tôn lạnh mạ màu giả gỗ 0,31 ly, khung xương sắt Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 80,62 m2
35 GCLD cửa đi, nhôm XINGFA, kính cường lực dày 5mm, phụ kiện KinLong Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,02 m2
36 GCLD cửa sổ, nhôm XINGFA, kính cường lực dày 5mm, phụ kiện KinLong Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 17,1 m2
37 GCLD khung hoa sắt bảo vệ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,92 m2
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước, khung hoa bảo vệ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 21,84 m2
39 Sơn tường ngoài nhà 01 nước lót 02 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 99,876 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 01 nước lót 02 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 99,996 m2
41 SX-LD cốt thép xà dầm giằng, cao <=6m ĐK <=10 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1253 Tấn
42 SX-LD cốt thép xà dầm giằng, cao <=6m ĐK <=18 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,6674 Tấn
43 SX-LD cốt thép xà dầm giằng, cao <=6m, ĐK >18 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1524 Tấn
44 SX-LD cốt thép lam treo, lanh tô, ô văng, sê nô mái, cao <=6m, ĐK <=10 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,157 Tấn
45 SX-LD cốt thép lam treo, lanh tô, ô văng, sê nô mái, cao <= 6m, ĐK >10 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1392 Tấn
46 Trát gờ chỉ sê nô , ô văng VXM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 34,4 m2
47 Trát chân móng VXM mác 75 dày 20 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12,51 m2
48 Quét nước xi măng móng 3 nước Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12,51 m2
49 LĐ bộ ống thoát nước mái bằng nhựa D=60 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12 m
50 Bản lề thép mạ kẽm. Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 44 bộ
51 Khóa Việt - Tiệp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 bộ
52 Chốt cửa sổ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15 bộ
53 Chốt cửa đi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 bộ
54 Móc gió cửa Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14 bộ
55 Lắp đặt cầu lưới chắn rác bằng STK Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
H * HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn Led ống 1,2m loại 2 bóng 40W-220V Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 Bộ
2 Lắp đặt đèn Led ống 0,6m loại 1 bóng 20W-220V Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 Bộ
3 Lắp đặt đèn áp trần Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 Bộ
4 Lắp quạt lồng treo tường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
5 Lắp đặt hộp định vị công tắc, ổ cắm, nối dây Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
6 Lắp ổ cắm 1 lỗ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
7 Lắp công tắc 1 hạt Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
8 Lắp công tắc 2 hạt Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
9 Lắp Aptomat loại 1pa <= 50A Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
10 Lắp đặt tủ điện âm tường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
11 Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt âm tường bảo hộ dây dẫn fi 27 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 85 m
12 Kéo rãi dây dẫn 2x6 mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 100 m
13 Kéo rãi dây dẫn đơn 2x4 mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15 m
14 Kéo rãi dây dẫn đơn 2x2,5 mm3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 30 m
15 Kéo rãi dây dẫn đơn 2x1,5 mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 40 m
16 Lắp xà đón điện Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 Bộ
I * HẦM TỰ HOẠI
1 Đào đất hầm tự hoại rộng <=3m , sâu <=2m đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12,96 m3
2 Lấp đất hố móng công trình Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,456 m3
3 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,476 m3
4 Xây tường gạch thẻ (4x8x19)cm, VXM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,0396 m3
5 Trát tường lần 1 VXM M75, dày 1cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20,532 m2
6 Trát tường lần 2, VXM M75, dày 1,5cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20,532 m2
7 Láng đáy hầm VXM M75, dày 3cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,84 m2
8 Bê tông tấm đan đá1x2 mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4784 m3
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công <=50kg Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
10 Cốt thép tấm đan đường kính d<=10, cao <=6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,054 tấn
J * HỆ THỐNG NƯỚC
1 Lắp đặt bồn INOX 500 L Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 Cái
2 Lắp đặt máy bơm nước DK 20 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 Cái
3 Lắp đặt ống nhựa PVC f114 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,012 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PVC f60 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,008 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PVC f34 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,018 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PVC f27 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,06 100m
7 Lắp đặt co nhựa PVC f114 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
8 Lắp đặt co nhựa PVC f60 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
9 Lắp đặt co nhựa PVC f27 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11 cái
10 Lắp đặt tê nhựa PVC f114 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
11 Lắp đặt tê nhựa PVC f60 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
12 Lắp đặt tê nhựa PVC f34/27 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
13 Lắp đặt tê nhựa PVC f27 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9 cái
14 Lắp đặt nối nhựa PVC f27 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
15 Lắp đặt van khoá PVC f27 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
16 Lắp đặt xí xổm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 bộ
17 Lắp đặt vòi rữa bằng đồng d=27 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7 Cái
18 Lắp phiểu thu nước 200x200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 Cái
19 Lắp đặt vòi xịt 1 dây Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->