Gói thầu: Gói 1: Xây dựng công trình: Lát gạch Block vỉa hè đường đô thị và một số khu vực trụ sở các cơ quan
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200734785-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đội Công trình Đô thị Thương mại huyện Mang Yang, tỉnh Gia Lai |
| Tên gói thầu | Gói 1: Xây dựng công trình: Lát gạch Block vỉa hè đường đô thị và một số khu vực trụ sở các cơ quan |
| Số hiệu KHLCNT | 20200708638 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chỉnh trang đô thị năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 14:29:00 đến ngày 2020-07-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,774,218,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chuẩn bị | |||
| 1 | Đào bỏ nền hè tấm bê tông | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,6422 | 100m³ |
| 2 | Chặt cây d30cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cây |
| 3 | Đào gốc cây d30cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | gốc |
| 4 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1km | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,6422 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 3km | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,6422 | 100m³ |
| B | Tấm đan mương | |||
| 1 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,024 | 100m² |
| 2 | Cốt thép tấm đan mương d6mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0072 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm đan mương d10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0074 | tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan mương d12mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0337 | tấn |
| 5 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,32 | m³ |
| 6 | Lắp đặt tấm đan mương | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cấu kiện |
| C | Bó vỉa, đan rãnh | |||
| 1 | Cắt bó vỉa cũ | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,5039 | 100m |
| 2 | Đào bỏ bó vỉa, đan rãnh bê tông cũ | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,865 | m³ |
| 3 | Bê tông bó vỉa, đan rãnh đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,495 | m³ |
| 4 | Ván khuôn bó vỉa, đan rãnh | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3864 | 100m² |
| 5 | Vách ngăn bó vỉa bằng gỗ ván dày 1cm 5m/vách | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,31 | m² |
| 6 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1km | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0587 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 3km | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0587 | 100m³ |
| D | Hố thu nước | |||
| 1 | Đào bỏ BT cửa thu nước cũ | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,406 | m³ |
| 2 | Ván khuôn hố thu nước | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2844 | 100m² |
| 3 | Bê tông hố thu nước đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,231 | m³ |
| 4 | Vữa XM tạo dốc trong lòng hố thu nước | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,688 | m² |
| 5 | Sản xuất lắp đặt tấm chắn rác | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | tấm |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa D250mm Ltb=1,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,225 | 100m |
| 7 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1km | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0341 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 3km | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0341 | 100m³ |
| E | Lối vào | |||
| 1 | Đào móng tường chắn lối vào | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,885 | m³ |
| 2 | Đào bỏ bê tông cũ mặt đường lối vào dày TB 10cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1564 | 100m³ |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,721 | m³ |
| 4 | Ván khuôn tường chắn | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2765 | 100m² |
| 5 | Bê tông tường đá 2x4 mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,705 | m³ |
| 6 | Đắp đất móng tường chắn | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0096 | 100m³ |
| 7 | Lu khuôn lối vào K95 lên K98 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4691 | 100m³ |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,5637 | 100m² |
| 9 | Bê tông lối vào đá 2x4 mác 250 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 31,274 | m³ |
| 10 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1km | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1564 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 3km | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1564 | 100m³ |
| F | Vỉa hè | |||
| 1 | Đào nền hè đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,393 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất vỉa hè lu lèn K90 tận dụng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6142 | 100m³ |
| 3 | Lu xử lý khuôn từ K90 lên K95 lớp dày 20cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,7477 | 100m³ |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 437,387 | m³ |
| 5 | Lát vỉa hè gạch Block KT(30x30x5)cm, VXM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.373,87 | m² |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1km | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,7174 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 3km | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,7174 | 100m³ |
| G | Hố trồng cây | |||
| 1 | Đào đất hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật chương V | 32,168 | m³ |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,723 | m³ |
| 3 | Xây thành hố bằng gạch thẻ 5x10x20 VXM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,723 | m³ |
| 4 | Trát thành hố trồng cây VXM mác 75 | 142,217 | m² | |
| 5 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật chương V | 142,217 | m² |
| 6 | Đắp đất trả lại lòng hố (tận dụng đất đào viền móng) | Mô tả kỹ thuật chương V | 21,649 | m³ |
| H | Bó hè | |||
| 1 | Xây gạch bó hè VXM mác 75 cao tb 45cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,187 | m³ |
| 2 | Trát thành bó hè VXM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 55,827 | m² |
| 3 | Quét vôi thành bó hè | Mô tả kỹ thuật chương V | 55,827 | m² |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi