Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200750738-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200750669 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình hỗ trợ đồng bào dân tộc miền núi theo Quyết định 2086/QĐ-TTg |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-18 09:27:00 đến ngày 2020-07-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,686,759,568 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: GỜ THU NƯỚC 3 NHÓM DÂN | |||
| 1 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III | 22,14 | m3 | |
| 2 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | 6,63 | m3 | |
| 3 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 | 18,67 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 | 0,2755 | 100m2 | |
| 5 | Crêfin d=90 | 1 | cái | |
| 6 | Khoan cắm néo thép | 33 | lỗ | |
| 7 | Thép cắm néo | 88,94 | kg | |
| B | HẠNG MỤC: BỂ LỌC ĐẦU NGUỒN 3 NHÓM DÂN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 5,28 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 4,1 | m3 | |
| 3 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II | 5,28 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,39 | m3 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 | 10,83 | m3 | |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2 | m3 | |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1295 | tấn | |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,1 | 100m2 | |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 19 | cái | |
| 10 | Thi công tầng lọc cát | 0,01 | 100m3 | |
| 11 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | 0,01 | 100m3 | |
| 12 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,01 | 100m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,77 | 100m2 | |
| 14 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 31,8 | m2 | |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 34,8 | m2 | |
| 16 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | 13,92 | m2 | |
| 17 | Bả xi măng | 48,72 | m2 | |
| 18 | Ống kẽm D50 | 6 | m | |
| 19 | Lắp đặt van ren, ĐK 76mm | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | 2 | cái | |
| C | HẠNG MỤC: TUYẾN ỐNG 3 NHÓM DÂN | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 204,88 | m3 | |
| 2 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III | 178,82 | m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 3,2566 | 100m3 | |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm | 15,6615 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt chếch thép D50 | 60 | cái | |
| 6 | Đào móng mố đỡ | 0,6 | m3 | |
| 7 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III | 0,6 | m3 | |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,4 | m3 | |
| 9 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 6,4 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,64 | 100m2 | |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đào hố van bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 2,085 | m3 | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | 1,08 | m3 | |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 0,179 | m3 | |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0239 | tấn | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 4 | 1cấu kiện | |
| 16 | Ván khuôn gỗ | 0,137 | 100m2 | |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 0,15 | m3 | |
| 18 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | 4 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: BỂ SINH HOẠT (3 BỂ) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 52,5 | m3 | |
| 2 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | 17,5 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 5 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | 9,99 | m3 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2 | 33,07 | m3 | |
| 6 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 4,75 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ thành + đáy bể - chiều dày ≤45 | 3,3749 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,4752 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 7,3497 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,5241 | tấn | |
| 11 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 371,69 | m2 | |
| 12 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | 34,2 | m2 | |
| 13 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 253,92 | m2 | |
| 14 | Van phao | 3 | cái | |
| 15 | Kháo D25 đầu vào | 3 | cái | |
| 16 | Van gạt D25 lấy nước | 6 | cái | |
| 17 | Van kháo D32 xả căn | 3 | cái | |
| 18 | Ống D32 xả căn + xả tràn | 6 | m | |
| 19 | Nắp bể bằng tôn dày 1 ly + khóa | 3 | cái | |
| E | HẠNG MỤC: GỜ CHẮN NƯỚC ĐẦU NGUỒN PHÓ BẢNG | |||
| 1 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II | 7,7 | m3 | |
| 2 | Đào hót đá sụt bằng thủ công | 14 | m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 2,2 | m3 | |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 6 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 | 0,055 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,3661 | tấn | |
| 7 | Lưới chắn rác | 1 | cái | |
| F | HẠNG MỤC: BỂ LỌC ĐẦU NGUỒN PHÓ BẢNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 4,9 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 6,6 | m3 | |
| 3 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II | 11,5 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,4 | m3 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 | 10,8 | m3 | |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2 | m3 | |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1295 | tấn | |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,1 | 100m2 | |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 19 | cái | |
| 10 | Thi công tầng lọc cát | 0,012 | 100m3 | |
| 11 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | 0,01 | 100m3 | |
| 12 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,01 | 100m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,765 | 100m2 | |
| 14 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 31,8 | m2 | |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 34,8 | m2 | |
| 16 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | 13,92 | m2 | |
| 17 | Bả xi măng | 48,72 | m2 | |
| 18 | Ống kẽm D50 | 6 | m | |
| 19 | Lắp đặt van ren, ĐK 76mm | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | 2 | cái | |
| G | HẠNG MỤC: TUYẾN ỐNG ĐÀU NGUỒN PHÓ BẢNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 337,01 | m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,9646 | 100m3 | |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm | 15,6126 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt chếch thép D50 | 60 | cái | |
| 5 | Đào móng mố đỡ | 2,34 | m3 | |
| 6 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II | 2,34 | m3 | |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,56 | m3 | |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 24,96 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 2,496 | 100m2 | |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra hố van bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 1,04 | m3 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | 0,54 | m3 | |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 0,09 | m3 | |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0119 | tấn | |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 2 | 1cấu kiện | |
| 15 | Ván khuôn gỗ | 0,0685 | 100m2 | |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 0,08 | m3 | |
| 17 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | 2 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi