Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối khu vực huyện Thuận Bắc năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200731074-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ninh Thuận
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối khu vực huyện Thuận Bắc năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200728400
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn khấu hao cơ bản Tổng công ty Điện lực miền Nam cấp và vốn vay thương mại 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 220 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-18 16:26:00 đến ngày 2020-07-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,079,411,697 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 76,100,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu một trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN TRUNG THẾ XÂY DỰNG MỚI
B PHẦN MÓNG
1 Đào đăp rảnh tiếp đất đường dây BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
2 Đào đăp rảnh tiếp đất trạm , thiết bị LBS, cáp ngầm BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
3 Móng cột 12m cho cột ghép sát - MBT12-2 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
4 Móng cột 12m cho cột ghép sát - MBT12-2 (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
5 Móng cột 12m - MBT12 (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Móng
6 Móng cột 12m - MBT12 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Móng
7 Móng cống cột 12m ghép sát - MC12-2(M) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
C PHẦN TIẾP ĐỊA
1 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
D PHẦN CỘT
1 Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540kgf BVTKTC-HSBCKTKT 7 Cột
2 Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 900kgf BVTKTC-HSBCKTKT 10 Cột
E PHẦN XÀ, NÉO
1 Bộ xà đơn 2400 cột đơn - X-24Đ BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
2 Bộ xà Composite cân đỡ chống lắc đặt 2FCO(LB.FCO) - X.COM-24-FCO(LB.FCO) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bộ xà cân kép 2400 cột ghép sát - X-24K.2 BVTKTC-HSBCKTKT 7 Bộ
4 Bộ xà đơn 2000 cột đơn lệch - X-20ĐL BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
F PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 50/8: (411,06 mét) BVTKTC-HSBCKTKT 80 kg
2 Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện ACXH vỏ HDPE- 24KV-70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 1.233 mét
3 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U BVTKTC-HSBCKTKT 7 bộ
4 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho cột ghép sát - Đth-U-2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
5 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát - Nth-U-2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
6 Bộ cách điện đứng loại chống nhiễm mặn - SĐU-24kV-CNM BVTKTC-HSBCKTKT 29 bộ
7 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACXH70) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G BVTKTC-HSBCKTKT 24 chuỗi
8 Bộ Boulon ghép trụ BTLT 12m BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
G PHỤ KIỆN
1 Kẹp quai dây 50-70mm² + nắp chụp bảo vệ BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
3 Bulông móc 16x300 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
4 Ống nối chịu lực cho dây ACXH 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 - và dây ACXH70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 14 cái
6 Ống co nhiệt (1m/mối nối) BVTKTC-HSBCKTKT 13 Mét
7 Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 - 0,407Kg/Km) BVTKTC-HSBCKTKT 65 mét
8 Cáp đồng bọc chống thấm Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-50mm²(CX-50) chống thấm BVTKTC-HSBCKTKT 12 mét
9 Bảng nguy hiểm+số cột (theo mẫu Điện lực) decan BVTKTC-HSBCKTKT 17 bộ
10 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-50/8 BVTKTC-HSBCKTKT 0,403 km
11 Kéo rải căng dây lấp độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện ACXH - 24KV-70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 1,209 km
H PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY
1 LBFCO 15/27KV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) + Thanh chống gãy cáp - 3 bộ - PCNT cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
2 FuseLink 30K BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
I PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO
J PHẦN MÓNG
1 Đào đăp rảnh tiếp đất đường dây BVTKTC-HSBCKTKT 7 Bộ
2 Móng cột 12m hiện hữu bổ sung cột bêtông ghép sát đúc tại chổ - M12hh-2BT (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
3 Móng cột 12m - MBT12 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 27 Móng
4 Móng cột 12m - MBT12 (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 18 Móng
5 Móng cột 12m cho cột ghép sát - MBT12-2 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 16 Móng
6 Móng cột 12m cho cột ghép sát - MBT12-2 (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 11 Móng
7 Móng cột 14m ghép sát - MBT14-2 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
8 Móng cột 14m ghép sát - MBT14-2 ( Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
K PHẦN TIẾP ĐỊA
1 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc cột hiện hữu BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
2 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
3 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 1 cọc (Đào thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
L PHẦN CỘT
1 Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540kgf BVTKTC-HSBCKTKT 45 Cột
2 Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 900kgf BVTKTC-HSBCKTKT 55 Cột
3 Cột bê tông ly tâm 14m (Lực đầu cột 850 kgf) BVTKTC-HSBCKTKT 8 Trụ
M PHẦN XÀ, NÉO
1 Bộ xà đơn 2400 cột đơn - X-24Đ BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
2 Bộ xà kép 2400 cột đơn - X-24K BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
3 Bộ xà Composite cân đỡ chống lắc đặt 2FCO(LB.FCO) - X.COM-24-FCO(LB.FCO) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
4 Bộ xà đơn 2000 cột đơn lệch - X-20ĐL BVTKTC-HSBCKTKT 45 Bộ
5 Bộ xà kép 2000 cột ghép sát lệch - X-20KL-2 BVTKTC-HSBCKTKT 7 Bộ
6 Bộ xà cân kép 2400 cột ghép sát - X-24K.2 BVTKTC-HSBCKTKT 26 Bộ
7 Bộ Boulon ghép trụ BTLT 14m BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
8 Bộ Boulon ghép trụ BTLT 12m BVTKTC-HSBCKTKT 28 bộ
N Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 150/19: (596,70 mét) BVTKTC-HSBCKTKT 331 kg
2 Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 70/11: (266,22 mét) BVTKTC-HSBCKTKT 72,9443 kg
3 Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 50/8: (312,12 mét) BVTKTC-HSBCKTKT 61 kg
4 Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện ACXH vỏ HDPE - 24KV-185mm² BVTKTC-HSBCKTKT 7.947 mét
5 Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện ACXH vỏ HDPE- 24KV-70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 1.677 mét
6 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U BVTKTC-HSBCKTKT 45 bộ
7 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho cột ghép sát - Đth-U-2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
8 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột - Nth-U BVTKTC-HSBCKTKT 10 bộ
9 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát - Nth-U-2 BVTKTC-HSBCKTKT 48 bộ
10 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát cho dây AC150 - Nth-U2-150 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
11 Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột - Nth-T150-G BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
12 Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột: Nth-T120-G-2 BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
13 Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột: Nth-T150-G-2 BVTKTC-HSBCKTKT 17 bộ
14 Bộ cách điện đứng loại chống nhiễm mặn - SĐU-24kV-CNM BVTKTC-HSBCKTKT 265 bộ
15 Bộ cách điện đỡ thẳng loại chống nhiễm mặn - SĐI-24kV-CNM BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
16 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây AC185) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G BVTKTC-HSBCKTKT 3 chuỗi
17 Chuỗi cách điện néo kép Polymer 24kV-70kN (dây ACX185, ACXH185) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G-K BVTKTC-HSBCKTKT 9 chuỗi
18 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACXH70) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G BVTKTC-HSBCKTKT 9 chuỗi
19 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACX185, ACXH185) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G BVTKTC-HSBCKTKT 96 chuỗi
O PHỤ KIỆN
1 Kẹp nối ép WR cỡ dây 120-240 BVTKTC-HSBCKTKT 59 cái
2 Kẹp nối ép WR cỡ dây 95-120 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm+khoá đai thép BVTKTC-HSBCKTKT 108 bộ
4 Ống nối lèo cho dây ACKP, AC185 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
5 Ống nối lèo cho dây ACXH185 BVTKTC-HSBCKTKT 18 cái
6 Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 21 bộ
7 Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 21 bộ
8 Kẹp IPC 95-35 BVTKTC-HSBCKTKT 90 cái
9 Giáp néo cỡ dây 185 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
10 Giáp néo cỡ dây ACXH70 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
11 Giáp néo cỡ dây ACXH185 BVTKTC-HSBCKTKT 42 cái
12 Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
13 Kẹp quai dây 185-240mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ BVTKTC-HSBCKTKT 10 bộ
14 Kẹp quai dây 185-240mm² +Hotline Clamp dây đồng 185mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
15 Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 150-240mm² BVTKTC-HSBCKTKT 20 cái
16 Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 150-240mm² BVTKTC-HSBCKTKT 20 cái
17 Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 50-70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
18 Kẹp quai dây 50-70mm² + nắp chụp bảo vệ + nắp chụp BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
19 Kẹp quai dây 150-185mm²+ nắp chụp bảo vệ + nắp chụp BVTKTC-HSBCKTKT 18 cái
20 Cáp đồng bọc chống thấm Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-50mm²(CX-50) BVTKTC-HSBCKTKT 18 mét
21 Cáp đồng bọc chống thấm Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-185mm²(CX-185) BVTKTC-HSBCKTKT 9 mét
22 Cáp Duplex Du-CV-2x10 BVTKTC-HSBCKTKT 90 mét
23 Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 BVTKTC-HSBCKTKT 921 mét
24 Giáp buộc cổ sứ cho dây AC185 & ACXH185 BVTKTC-HSBCKTKT 19 cái
25 Ống nối chịu lực cho dây ACXH185 BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
26 Ống nối chịu lực cho dây ACXH 70 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
27 Ống co nhiệt (1m/mối nối) BVTKTC-HSBCKTKT 28 Mét
28 Bảng nguy hiểm+số cột (theo mẫu Điện lực) decan BVTKTC-HSBCKTKT 108 bộ
29 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-150/19 BVTKTC-HSBCKTKT 0,585 km
30 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-70/11 BVTKTC-HSBCKTKT 0,261 km
31 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-50/8 BVTKTC-HSBCKTKT 0,306 km
32 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện ACXH- 24KV-185mm² BVTKTC-HSBCKTKT 7,791 km
33 Kéo rải căng dây lấp độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện ACXH - 24KV-70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 1,644 km
P PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY
1 FuseLink 30K BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
2 LBFCO 15/27KV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) + Thanh chống gãy cáp - 6 bộ - PCNT cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
Q PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO - THU HỒI
1 Tháo thu hồi bộ cách điện đứng - SĐU-24kV BVTKTC-HSBCKTKT 39 Sứ
2 Tháo thu hồi chuỗi cách điện néo 2 bát 24kV 70kN: CĐN 2 BAT BVTKTC-HSBCKTKT 51 Chuỗi
3 Tháo thu hồi Đth - U BVTKTC-HSBCKTKT 30 Bộ
4 Tháo thu hồi Nth - U BVTKTC-HSBCKTKT 24 Bộ
5 Tháo xà thép X-20Đ BVTKTC-HSBCKTKT 25 Bộ
6 Tháo thu hồi xà thép X-20K BVTKTC-HSBCKTKT 14 Bộ
7 Tháo xà thép X-20ĐL BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
8 Tháo thu hồi dây, lấy độ võng dây AC50 BVTKTC-HSBCKTKT 1,239 Km
9 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC70 BVTKTC-HSBCKTKT 7,006 Km
10 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC185 BVTKTC-HSBCKTKT 4,752 Km
11 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC(ACKP)50 BVTKTC-HSBCKTKT 0,908 Km
12 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC(ACKP)95 BVTKTC-HSBCKTKT 0,144 Km
13 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC(ACKP)185 BVTKTC-HSBCKTKT 0,432 Km
14 Tháo hạ dây ACX50 BVTKTC-HSBCKTKT 1,011 Km
15 Tháo hạ dây ACX70 BVTKTC-HSBCKTKT 0,636 Km
16 Cắt cột bê tông ly tâm 12 m BVTKTC-HSBCKTKT 20,9124 m
17 Nhổ cột bê tông ly tâm 10,5 m BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
18 Nhổ cột bê tông ly tâm 12 m BVTKTC-HSBCKTKT 21 Bộ
R PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO - THÁO LẮP LẠI
1 Tháo lắp bộ cách điện đứng - SĐU-24kV BVTKTC-HSBCKTKT 26 Sứ
2 Tháo và lắp Nth - U BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
3 Tháo & lắp lại bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U BVTKTC-HSBCKTKT 8 Bộ
4 Tháo lắp Nth - T BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
5 Tháo và lắp chuỗi cách điện đỡ 2 bát 24kV 70kN: CĐĐ 2 BAT BVTKTC-HSBCKTKT 6 Chuỗi
6 Tháo chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN BVTKTC-HSBCKTKT 6 Chuỗi
7 Tháo và lắp xà thép X-20K BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
8 Tháo và căng lại dây, lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC50/8 BVTKTC-HSBCKTKT 2,083 Km
9 Tháo và căng lại dây, lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC70 BVTKTC-HSBCKTKT 2,083 Km
10 Tháo hạ và lắp lại dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC120 BVTKTC-HSBCKTKT 0,235 Km
11 Tháo lắp nhánh rẽ vào nhà 54 nhánh (2xAV22-15m) BVTKTC-HSBCKTKT 1,35 Km
S PHẦN THÁO, LẮP THIẾT BI
1 Tháo lắp điện kế BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
T PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA CÁP NGẦM
U PHẦN MÓNG
1 Đào đăp rảnh tiếp đất trạm , thiết bị LBS, cáp ngầm BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
2 Vị trí đào hố đặt thiết bị khoan 1 ống BVTKTC-HSBCKTKT 4 vị trí
3 Giếng kép cáp - GKC2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Giếng
4 Mương cáp khoan vượt đường 1 mạch BVTKTC-HSBCKTKT 1 Trọn bộ
5 Mương cáp ngầm tái lập vỉa hè gạch con sâu BVTKTC-HSBCKTKT 22 mét
V PHẦN TIẾP ĐỊA
1 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại - lắp cáp ngầm BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
W PHẦN XÀ, NÉO
1 Bộ xà Composite cân đỡ chống lắc đặt 2FCO(LB.FCO) - X.COM-24-FCO(LB.FCO) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Bộ
2 CODE lắp ống thép D114 vào trụ BVTKTC-HSBCKTKT 36 Bộ
X PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Cáp ngầm 1 pha-CXV(CRV)/S-DATA-1x70mm²-24kV BVTKTC-HSBCKTKT 432 mét
2 Bộ cách điện đứng loại chống nhiễm mặn - SĐU-24kV-CNM BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
Y PHỤ KIỆN
1 Kẹp nối ép WR379(70-95/25-50) BVTKTC-HSBCKTKT 32 cái
2 Máng nối ống HDPE BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
3 Ống nối kiểu H (Liên kết giữa ống thép và ống nhựa xoắn) BVTKTC-HSBCKTKT 32 cái
4 Giá đỡ 3 đầu cáp ngầm trung thế 22kV 1 pha BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
5 Đầu cáp O.D 24kV-1x70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
6 Mốc báo hiệu cáp ngầm BVTKTC-HSBCKTKT 22 bộ
7 Ống sắt tráng kẽm Ø 114 BVTKTC-HSBCKTKT 60 mét
8 Ống sắt tráng kẽm Ø 50 BVTKTC-HSBCKTKT 20 mét
9 Đầu cosse Cu - AL 70mm² + 2boulon BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
10 Đầu cosse Cu 50mm² + 2boulon BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
11 Đầu cosse Cu 70mm² + 2boulon BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
12 Ống co nhiệt (1m/mối nối) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Mét
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cuộn
14 Cáp đồng bọc 600V-CV50 BVTKTC-HSBCKTKT 145,44 mét
15 Cáp đồng bọc chống thấm Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-50mm²(CX-50) BVTKTC-HSBCKTKT 36 mét
16 Cáp đồng bọc chống thấm Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-70mm²(CX-70 BVTKTC-HSBCKTKT 48 mét
17 Biển báo chỉ danh đầu tuyến BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
18 Kéo rải cáp ngầm trong ống bảo vệ - CV-1x50mm² - 0.6kV BVTKTC-HSBCKTKT 144 mét
19 Kéo rải cáp ngầm 1 pha trong ống bảo vệ - CXV(CRV)/S-DATA-1x70mm²-24kV BVTKTC-HSBCKTKT 427,7228 mét
Z Phần thiết bị đường dây
1 DS 24KV 630A 1P O.D - 12 bộ - PCNT cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
2 Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA) - 12 bộ - PCNT cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
AA PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP XDM
AB PHẦN MÓNG
1 Đào đăp rảnh tiếp đất đường dây BVTKTC-HSBCKTKT 22 Bộ
2 Móng cột 8,5m 02 đà cản 1,2m so le - M8,5aa (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 11 Móng
3 Móng cột 8,5m 02 đà cản 1,2m so le - M8,5aa (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 7 Móng
4 Móng cột 8,5m - MBT8,5 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 11 Móng
5 Móng cột 8,5m - MBT8,5 (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 7 Móng
6 Móng trụ 8,5m gặp cống thoát nước - MBT8,5-2 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 13 Móng
7 Móng trụ 8,5m gặp cống thoát nước - MBT8,5-2 (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 8 Móng
8 Móng cột 12m cho cột ghép sát - MBT12-2 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
9 Móng cột 12m cho cột ghép sát - MBT12-2 (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
10 Móng cột 10,5m cho cột ghép sát - MBT10,5-2 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
11 Móng cống cột 8,5m ghép sát - MC8,5-2 (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
12 Móng cống cột 8,5m ghép sát - MC8,5-2 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Móng
AC PHẦN TIẾP ĐỊA
1 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 8.5m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 20 Bộ
2 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
AD PHẦN CỘT
1 Cột bê tông ly tâm 8,5m, lực đầu cột 300kgf BVTKTC-HSBCKTKT 90 Cột
2 Cột bê tông ly tâm 10,5m, lực đầu cột 320kgf BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cột
3 Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540kgf BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cột
AE PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Cáp hạ thế ABC 3x95 - 682m - PCNT cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 mét
2 Cáp hạ thế ABC 4x95 - 174m - PCNT cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 mét
3 Cáp hạ thế ABC 4x120 - 1.499m - PCNT cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 mét
4 Bộ Boulon ghép trụ BTLT 12m BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 Bộ Boulon ghép trụ BTLT 7,5m & BTLT 8,5m BVTKTC-HSBCKTKT 27 bộ
6 Bộ néo căng cáp hạ thế BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
7 Bộ đỡ căng cáp hạ thế BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
8 Bộ kẹp căng cáp hạ thế BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
9 Đầu tiếp địa cố định cáp hạ áp - cáp bọc ABC120 BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
10 Bulông móc 16x250 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 46 bộ
11 Bulông móc 16x500 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 42 bộ
12 Bulông móc 16x300 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
13 Bulông móc 16x650 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
14 Nắp bịt cáp ABC cỡ 95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 29 cái
15 Nắp bịt cáp ABC cỡ 120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
16 Hộp phân phối cáp hạ áp 1 pha BVTKTC-HSBCKTKT 23 bộ
17 Hộp phân phối cáp hạ áp 3 pha BVTKTC-HSBCKTKT 57 bộ
18 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
19 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 23 cái
20 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 3x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
21 Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
22 Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
23 Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 37 cái
24 Kẹp IPC 120-35 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
25 Kẹp IPC 95-35 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
26 Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 95-95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 22 cái
27 Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 36 cái
28 Ống nối dây ABC cỡ dây 95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
29 Ống nối dây ABC cỡ dây 120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
30 Biển số trụ và biển báo nguy hiểm (Decan) BVTKTC-HSBCKTKT 96 cái
31 Cáp thép 5/8" BVTKTC-HSBCKTKT 45 mét
32 Sơn biển số và đánh lại biển số cột hạ thế BVTKTC-HSBCKTKT 0,0118
33 Sơn biển số và đánh số cột BVTKTC-HSBCKTKT 17,28
34 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 3x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 0,6686 km
35 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 0,1706 km
36 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 1,4696 km
AF PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỖN HỢP XDM VÀ CẢI TẠO
AG PHẦN MÓNG
1 Đào đăp rảnh tiếp đất đường dây BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
2 Móng cột 8,5m 02 đà cản 1,2m so le - M8,5aa (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
3 Móng cột 8,5m 02 đà cản 1,2m so le - M8,5aa (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
4 Móng trụ 8,5m gặp cống thoát nước - MBT8,5-2 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
5 Móng trụ 8,5m gặp cống thoát nước - MBT8,5-2 (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
6 Móng cột 8,5m - MBT8,5 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
7 Móng cột 8,5m - MBT8,5 (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
8 Móng cống cột 8,5m ghép sát - MC8,5-2 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
AH PHẦN TIẾP ĐỊA
1 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 8.5m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
AI PHẦN CỘT
1 Cột bê tông ly tâm 8,5m, lực đầu cột 300kgf BVTKTC-HSBCKTKT 11 Cột
AJ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Dây dẫn nhôm bọc AV50 BVTKTC-HSBCKTKT 8 mét
2 Cáp hạ thế ABC 4x120 - 1.444m - PCNT cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 mét
3 Rack 4-Khung + sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ Boulon ghép trụ BTLT 7,5m & BTLT 8,5m BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 Bulông M16x500 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
6 Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 50-70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
7 Đầu tiếp địa cố định cáp hạ áp - cáp bọc ABC120 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
8 Bulông móc 16x250 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 43 bộ
9 Bulông móc 16x500 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 17 bộ
10 Bulông móc 16x650 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
11 Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 32 cái
12 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 31 cái
13 Kẹp IPC 120-35 BVTKTC-HSBCKTKT 126 cái
14 Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
15 Hộp phân phối cáp hạ áp 3 pha BVTKTC-HSBCKTKT 31 bộ
16 Nắp bịt cáp ABC cỡ 120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 36 cái
17 Ống nối dây ABC cỡ dây 120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
18 Biển báo hiệu 2 nguồn BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
19 Biển số trụ và biển báo nguy hiểm (Decan) BVTKTC-HSBCKTKT 11 cái
20 Sơn biển số và đánh lại biển số cột hạ thế BVTKTC-HSBCKTKT 0,3365
21 Sơn biển số và đánh số cột BVTKTC-HSBCKTKT 1,98
22 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 1,4157 km
23 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm bọc AV50 BVTKTC-HSBCKTKT 0,008 km
AK PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ CẢI TẠO - THU HỒI
1 Tháo, thu hồi rack 2 sứ + sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
2 Tháo, thu hồi rack 3 sứ + sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 29 Bộ
3 Tháo, thu hồi rack 4 sứ + sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 11 Bộ
4 Nhổ cột bê tông ly tâm 8,5 m BVTKTC-HSBCKTKT 9 Cột
5 Cắt, thanh lý tại chỗ cột bêtông 7,5 m BVTKTC-HSBCKTKT 7,2063 m
6 Cắt cột bêtông 8,5 m BVTKTC-HSBCKTKT 4,8042 m
7 Tháo hạ dây ABC4x70 BVTKTC-HSBCKTKT 0,18 km
8 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC(ACKP)50 BVTKTC-HSBCKTKT 1,323 Km
9 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn Duplex 2x11 BVTKTC-HSBCKTKT 0,395 Km
10 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn AV50 BVTKTC-HSBCKTKT 2,646 Km
AL PHẦN TRẠM
AM NÂNG CS TRẠM BIẾN ÁP 15kVA > 1x50KVA (1TRẠM) - LÁNG ME 2
AN PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA loại Amorphous - 1 máy - PCNT cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 Chụp bảo vệ MBA BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp)+Thanh chống gãy cáp ( sử dụng lại TB hiện hữu) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 FuseLink 6K BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA) - ( sử dụng lại TB hiện hữu) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
AO Tủ phân phối
1 MCCB 3 cực 690V -125A: 01 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 TI HT 150/5A O.D: 02 cái - Điện lực cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
3 Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A Gián tiếp : 01 cái - ( sử dụng lại TB hiện hữu) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
AP PHẦN VẬT LIỆU
AQ Giá chùm treo
1 Giá chùm treo máy biến áp 1x50: 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
2 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
AR Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép
1 Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 6 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
2 Bulông M16x600 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
AS Giá đỡ LA, FCO combosite ( sử dụng lại vật tư hiện hữu )
1 Đà composite 75x75x6-800mm x 2 đầu chụp (sử dụng lại vật tư hiện hữu) - 02 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
2 Thanh chống composite ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) - 02 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
3 Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) - 04 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 1 bộ - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) - 02 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
5 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) : 1 cái - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
6 Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 : 2,2m/bộ - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 mét
7 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 21 cọc - tại trạm 1 pha treo - sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 0 Bộ
AT Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp đồng bọc chống thấm Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² (CX-25) - (sử dụng lại vật tư hiện hữu) : 6m BVTKTC-HSBCKTKT 0 mét
2 Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ: 01 bộ - (sử dụng lại vật tư hiện hữu) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
3 Cáp đồng bọc 600V-CV70 : 2mx2mx8m BVTKTC-HSBCKTKT 32 mét
4 Cáp đồng bọc 600V-CV50 BVTKTC-HSBCKTKT 16 mét
5 Đầu cosse Cu 70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
6 Đầu cosse Cu 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Chụp bảo vệ đầu bịt cáp (3 màu) BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
8 Ống PVC Ø114 BVTKTC-HSBCKTKT 12 mét
9 Co PVC 114 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
10 Côdê Ø 114 kẹp ống PVC BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
11 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
12 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
13 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
14 Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
15 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
AU Thùng điện kế + phụ kiện lắp tủ
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) : 1 cái - ( sử dụng lại TB hiện hữu) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Ổ khóa : 2 cái - ( sử dụng lại TB hiện hữu) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
3 Đầu cosse Cu 4mm² BVTKTC-HSBCKTKT 38 cái
4 Cáp CVV4x4mm² BVTKTC-HSBCKTKT 16 mét
5 Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 0 Bảng
AV NHÂN CÔNG THÁO LẮP LẠI VÀ THU HỒI
AW Thiết bị
1 Thu hồi máy biến áp 1 pha - 15kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
2 Tháo FCO BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Lắp FCO BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Tháo chống sét van BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
5 Lắp chống sét van BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
AX Vật liệu
1 Thu hồi giá MBA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
2 Tháo & lắp kẹp quai BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Tháo hạ dây dẫn CV25 BVTKTC-HSBCKTKT 32 Mét
4 Tháo hạ dây dẫn CV16 BVTKTC-HSBCKTKT 16 Mét
5 Tháo tủ điện phân phối BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
6 Lắp tủ điện phân phối BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
AY PHẦN DI DỜI VÀ NÂNG CS TRẠM BIẾN ÁP 3x15kVA > 3x50KVA (1TRẠM) - HIỆP KIẾT 5
AZ PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA loại Amorphous - 3 máy - PCNT cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 Chụp bảo vệ MBA BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
3 FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp)+Thanh chống gãy cáp ( sử dụng lại TB hiện hữu) - 03 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 FuseLink 6K BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
5 Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA) - ( sử dụng lại TB hiện hữu) - 03 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
BA Tủ phân phối
1 MCCB 3 cực 600V -225A: 01 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 TI HT 250/5A O.D: 03 cái - Điện lực cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
3 Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A Gián tiếp : 01 cái - ( sử dụng lại TB hiện hữu) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
BB PHẦN VẬT LIỆU
BC Giá chùm treo
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x50 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
2 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
3 Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
4 Bulông M16x600 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
BD Bộ xà đỡ 2400 chống lắc đặt 3LBFCO - X24-FCO (LBFCO) - hiện hữu
1 Thanh xà hộp L75 x 75 x 6 -2400 Composite: dài 2.4m đỡ FCO: 02 thanh - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 Thanh
2 Thanh chống Composite 60x10x1150: 02 thanh - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 Thanh
3 Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 04 bộ - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 02 bộ - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
5 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) : 03 cái - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
6 Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 : 19,8m - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 mét
7 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - 01 bộ (21 cọc) - tại trạm 3 pha treo - sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 0 Bộ
BE Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp đồng bọc chống thấm Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² (CX-25) BVTKTC-HSBCKTKT 18 mét
2 Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 01 bộ - (sử dụng lại vật tư hiện hữu) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
BF Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 3x50kVA
1 Cáp đồng bọc 600V-CV120 : 2mx3mx8m BVTKTC-HSBCKTKT 48 mét
2 Cáp đồng bọc 600V-CV95 BVTKTC-HSBCKTKT 19 mét
3 Đầu cosse Cu 120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
4 Đầu cosse Cu 95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
5 Chụp bảo vệ đầu bịt cáp (3 màu) BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
6 Ống PVC Ø114 BVTKTC-HSBCKTKT 12 mét
7 Co PVC 114 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
8 Côdê Ø 114 kẹp ống PVC BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
9 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
10 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
11 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
12 Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
BG Thùng điện kế + phụ kiện lắp tủ
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) : 1 cái - ( sử dụng lại TB hiện hữu) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Ổ khóa : 2 cái - ( sử dụng lại TB hiện hữu) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
3 Đầu cosse Cu 4mm² BVTKTC-HSBCKTKT 38 cái
4 Cáp CVV11x4mm² BVTKTC-HSBCKTKT 2 mét
5 Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bảng
BH NHÂN CÔNG THÁO LẮP LẠI VÀ THU HỒI
BI Thiết bị
1 Thu hồi máy biến áp 1 pha - 15kVA BVTKTC-HSBCKTKT 3 Máy
2 Tháo FCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
3 Lắp FCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
4 Tháo chống sét van BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
5 Lắp chống sét van BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
BJ Vật liệu
1 Tháo & lắp đà đỡ FCO, LA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
2 Thu hồi giá MBA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Tháo hạ dây dẫn CV120 BVTKTC-HSBCKTKT 48 Mét
4 Tháo hạ dây dẫn CV95 BVTKTC-HSBCKTKT 19 Mét
5 Tháo & lắp bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cái
6 Tháo tủ điện phân phối BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
7 Lắp tủ điện phân phối BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
BK PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 3x50KVA - ẤN ĐẠT 15
BL PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA loại Amorphous - 3 máy - PCNT cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 Chụp bảo vệ MBA BVTKTC-HSBCKTKT 3 máy
3 FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp)+Thanh chống gãy cáp - 3 bộ - PCNT cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 FuseLink 8K BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
5 Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA) - 3 bộ - PCNT cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
BM Tủ phân phối 3 pha 3x50kVA
1 MCCB 3 cực 600V -225A: 01 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 TI HT 250/5A O.D: 03 cái - Điện lực cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
3 Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A: 01 cái - Điện lực cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
BN PHẦN VẬT LIỆU
BO Giá chùm treo 3 MBT
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x50 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
2 Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
3 Bulông M16x600 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
BP Bộ xà đỡ 2400 chống lắc đặt 3LBFCO - X24-FCO(LBFCO)
1 Thanh xà hộp L75 x 75 x 6 -2400 Composite: dài 2.4m đỡ FCO BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cây
2 Thanh chống Composite 60x10x1150: 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 Thanh
3 Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
4 Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
5 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
6 Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 : 2,2m/bộ BVTKTC-HSBCKTKT 6,6 mét
7 Lắp sứ đứng 10-35kV cho trạm biến áp BVTKTC-HSBCKTKT 3 sứ
8 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 tấn
BQ Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 21 cọc - tại trạm 3 pha treo
BR Bộ nối đất 17 cọc
1 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
2 Đầu cosse Cu 25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
3 Đầu cosse Cu 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
4 Ống PVC Ø21 BVTKTC-HSBCKTKT 6 mét
5 Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
6 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
7 Kẹp cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 17 cái
BS Bộ nối đất LA cọc số 1 (02 bộ)
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) BVTKTC-HSBCKTKT 10,04 kg
3 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
5 Ống nối chịu lực cho dây AC 95 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
BT Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) BVTKTC-HSBCKTKT 3,52 kg
3 Long đền vuông 50x50x5: 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất: 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
5 Kéo rãi và lắp dây tiếp địa trạm BVTKTC-HSBCKTKT 21,9773 Mét
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
BU Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp đồng bọc chống thấm Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² (CX-25) : 9m BVTKTC-HSBCKTKT 9 mét
2 Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 3bộ BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
BV Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x50KVA
1 Cáp đồng bọc 600V-CV120 : 2mx3mx8m BVTKTC-HSBCKTKT 48 mét
2 Cáp đồng bọc 600V-CV95 BVTKTC-HSBCKTKT 19 mét
3 Đầu cosse Cu 120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
4 Đầu cosse Cu 95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
5 Chụp bảo vệ đầu bịt cáp (3 màu) BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
6 Ống PVC Ø114 BVTKTC-HSBCKTKT 12 mét
7 Co PVC 114 : 9 cái BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
8 Côdê Ø 114 kẹp ống PVC BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
9 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
10 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
11 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
12 Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
BW Thùng điện kế + phụ kiện lắp tủ
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) - 01 cái - PCNT cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Ổ khóa BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Côdê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulông BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
4 Bakelit 200x400 dầy 5mm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Đầu cosse Cu 4mm² BVTKTC-HSBCKTKT 38 cái
6 Cáp CVV11x4mm² BVTKTC-HSBCKTKT 2 mét
7 Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bảng
BX PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 3x50KVA - BA THÁP 7
BY PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA loại Amorphous - 3 máy - PCNT cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 Chụp bảo vệ MBA BVTKTC-HSBCKTKT 3 máy
3 FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp)+Thanh chống gãy cáp - 3 bộ - PCNT cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 FuseLink 8K BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
5 Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA) - 3 bộ - PCNT cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
BZ Tủ phân phối 3 pha 3x50kVA
1 MCCB 3 cực 600V -225A: 01 cái BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 TI HT 250/5A O.D: 03 cái - Điện lực cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
3 Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A: 01 cái - Điện lực cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
CA PHẦN VẬT LIỆU
CB Giá chùm treo 3 MBT
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x50 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
2 Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
3 Bulông M16x600 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
CC Bộ xà đỡ 2400 chống lắc đặt 3LBFCO - X24-FCO(LBFCO)
1 Thanh xà hộp L75 x 75 x 6 -2400 Composite: dài 2.4m đỡ FCO BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cây
2 Thanh chống Composite 60x10x1150: 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 Thanh
3 Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
4 Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
5 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
6 Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 : 2,2m/bộ BVTKTC-HSBCKTKT 6,6 mét
7 Lắp sứ đứng 10-35kV cho trạm biến áp BVTKTC-HSBCKTKT 3 sứ
8 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 tấn
CD Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 21 cọc - tại trạm 3 pha treo
CE Bộ nối đất 17 cọc
1 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
2 Đầu cosse Cu 25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
3 Đầu cosse Cu 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
4 Ống PVC Ø21 BVTKTC-HSBCKTKT 6 mét
5 Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
6 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
7 Kẹp cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 17 cái
CF Bộ nối đất LA cọc số 1 (02 bộ)
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) BVTKTC-HSBCKTKT 10,04 kg
3 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
5 Ống nối chịu lực cho dây AC 95 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
CG Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) BVTKTC-HSBCKTKT 3,52 kg
3 Long đền vuông 50x50x5: 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất: 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
5 Kéo rãi và lắp dây tiếp địa trạm BVTKTC-HSBCKTKT 21,9773 Mét
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
CH Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp đồng bọc chống thấm Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² (CX-25) : 9m BVTKTC-HSBCKTKT 9 mét
2 Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 3bộ BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
CI Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x50KVA
1 Cáp đồng bọc 600V-CV120 : 2mx3mx8m BVTKTC-HSBCKTKT 48 mét
2 Cáp đồng bọc 600V-CV95 BVTKTC-HSBCKTKT 19 mét
3 Đầu cosse Cu 120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
4 Đầu cosse Cu 95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
5 Chụp bảo vệ đầu bịt cáp (3 màu) BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
6 Ống PVC Ø114 BVTKTC-HSBCKTKT 12 mét
7 Co PVC 114 : 9 cái BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
8 Côdê Ø 114 kẹp ống PVC BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
9 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
10 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
11 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
12 Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
CJ Thùng điện kế + phụ kiện lắp tủ
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) - 01 cái - PCNT cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Ổ khóa BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Côdê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulông BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
4 Bakelit 200x400 dầy 5mm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Đầu cosse Cu 4mm² BVTKTC-HSBCKTKT 38 cái
6 Cáp CVV11x4mm² BVTKTC-HSBCKTKT 2 mét
7 Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bảng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->