Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối khu vực huyện Thuận Bắc năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200731074-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối khu vực huyện Thuận Bắc năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200728400 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao cơ bản Tổng công ty Điện lực miền Nam cấp và vốn vay thương mại 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 220 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-18 16:26:00 đến ngày 2020-07-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,079,411,697 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76,100,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TRUNG THẾ XÂY DỰNG MỚI | |||
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào đăp rảnh tiếp đất đường dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Đào đăp rảnh tiếp đất trạm , thiết bị LBS, cáp ngầm | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 3 | Móng cột 12m cho cột ghép sát - MBT12-2 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 4 | Móng cột 12m cho cột ghép sát - MBT12-2 (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 5 | Móng cột 12m - MBT12 (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Móng |
| 6 | Móng cột 12m - MBT12 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Móng |
| 7 | Móng cống cột 12m ghép sát - MC12-2(M) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| C | PHẦN TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| D | PHẦN CỘT | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 900kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cột |
| E | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ xà đơn 2400 cột đơn - X-24Đ | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 2 | Bộ xà Composite cân đỡ chống lắc đặt 2FCO(LB.FCO) - X.COM-24-FCO(LB.FCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ xà cân kép 2400 cột ghép sát - X-24K.2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Bộ |
| 4 | Bộ xà đơn 2000 cột đơn lệch - X-20ĐL | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| F | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 50/8: (411,06 mét) | BVTKTC-HSBCKTKT | 80 | kg |
| 2 | Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện ACXH vỏ HDPE- 24KV-70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1.233 | mét |
| 3 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | bộ |
| 4 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho cột ghép sát - Đth-U-2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát - Nth-U-2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 6 | Bộ cách điện đứng loại chống nhiễm mặn - SĐU-24kV-CNM | BVTKTC-HSBCKTKT | 29 | bộ |
| 7 | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACXH70) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | chuỗi |
| 8 | Bộ Boulon ghép trụ BTLT 12m | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| G | PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Kẹp quai dây 50-70mm² + nắp chụp bảo vệ | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | Bulông móc 16x300 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | Ống nối chịu lực cho dây ACXH 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 - và dây ACXH70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | cái |
| 6 | Ống co nhiệt (1m/mối nối) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | Mét |
| 7 | Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 - 0,407Kg/Km) | BVTKTC-HSBCKTKT | 65 | mét |
| 8 | Cáp đồng bọc chống thấm Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-50mm²(CX-50) chống thấm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | mét |
| 9 | Bảng nguy hiểm+số cột (theo mẫu Điện lực) decan | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | bộ |
| 10 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-50/8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,403 | km |
| 11 | Kéo rải căng dây lấp độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện ACXH - 24KV-70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,209 | km |
| H | PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | LBFCO 15/27KV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) + Thanh chống gãy cáp - 3 bộ - PCNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 2 | FuseLink 30K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| I | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO | |||
| J | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào đăp rảnh tiếp đất đường dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Bộ |
| 2 | Móng cột 12m hiện hữu bổ sung cột bêtông ghép sát đúc tại chổ - M12hh-2BT (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột 12m - MBT12 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | Móng |
| 4 | Móng cột 12m - MBT12 (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Móng |
| 5 | Móng cột 12m cho cột ghép sát - MBT12-2 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Móng |
| 6 | Móng cột 12m cho cột ghép sát - MBT12-2 (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Móng |
| 7 | Móng cột 14m ghép sát - MBT14-2 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 8 | Móng cột 14m ghép sát - MBT14-2 ( Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| K | PHẦN TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc cột hiện hữu | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 3 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 1 cọc (Đào thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| L | PHẦN CỘT | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 45 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 900kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14m (Lực đầu cột 850 kgf) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Trụ |
| M | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ xà đơn 2400 cột đơn - X-24Đ | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 2 | Bộ xà kép 2400 cột đơn - X-24K | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 3 | Bộ xà Composite cân đỡ chống lắc đặt 2FCO(LB.FCO) - X.COM-24-FCO(LB.FCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 4 | Bộ xà đơn 2000 cột đơn lệch - X-20ĐL | BVTKTC-HSBCKTKT | 45 | Bộ |
| 5 | Bộ xà kép 2000 cột ghép sát lệch - X-20KL-2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Bộ |
| 6 | Bộ xà cân kép 2400 cột ghép sát - X-24K.2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 26 | Bộ |
| 7 | Bộ Boulon ghép trụ BTLT 14m | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 8 | Bộ Boulon ghép trụ BTLT 12m | BVTKTC-HSBCKTKT | 28 | bộ |
| N | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 150/19: (596,70 mét) | BVTKTC-HSBCKTKT | 331 | kg |
| 2 | Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 70/11: (266,22 mét) | BVTKTC-HSBCKTKT | 72,9443 | kg |
| 3 | Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 50/8: (312,12 mét) | BVTKTC-HSBCKTKT | 61 | kg |
| 4 | Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện ACXH vỏ HDPE - 24KV-185mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 7.947 | mét |
| 5 | Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện ACXH vỏ HDPE- 24KV-70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1.677 | mét |
| 6 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U | BVTKTC-HSBCKTKT | 45 | bộ |
| 7 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho cột ghép sát - Đth-U-2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| 8 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột - Nth-U | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | bộ |
| 9 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát - Nth-U-2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | bộ |
| 10 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát cho dây AC150 - Nth-U2-150 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 11 | Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột - Nth-T150-G | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 12 | Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột: Nth-T120-G-2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| 13 | Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột: Nth-T150-G-2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | bộ |
| 14 | Bộ cách điện đứng loại chống nhiễm mặn - SĐU-24kV-CNM | BVTKTC-HSBCKTKT | 265 | bộ |
| 15 | Bộ cách điện đỡ thẳng loại chống nhiễm mặn - SĐI-24kV-CNM | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 16 | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây AC185) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | chuỗi |
| 17 | Chuỗi cách điện néo kép Polymer 24kV-70kN (dây ACX185, ACXH185) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G-K | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | chuỗi |
| 18 | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACXH70) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | chuỗi |
| 19 | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACX185, ACXH185) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G | BVTKTC-HSBCKTKT | 96 | chuỗi |
| O | PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 120-240 | BVTKTC-HSBCKTKT | 59 | cái |
| 2 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 95-120 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm+khoá đai thép | BVTKTC-HSBCKTKT | 108 | bộ |
| 4 | Ống nối lèo cho dây ACKP, AC185 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 5 | Ống nối lèo cho dây ACXH185 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 6 | Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | bộ |
| 7 | Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | bộ |
| 8 | Kẹp IPC 95-35 | BVTKTC-HSBCKTKT | 90 | cái |
| 9 | Giáp néo cỡ dây 185 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 10 | Giáp néo cỡ dây ACXH70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 11 | Giáp néo cỡ dây ACXH185 | BVTKTC-HSBCKTKT | 42 | cái |
| 12 | Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 13 | Kẹp quai dây 185-240mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | bộ |
| 14 | Kẹp quai dây 185-240mm² +Hotline Clamp dây đồng 185mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 15 | Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 150-240mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cái |
| 16 | Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 150-240mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cái |
| 17 | Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 50-70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 18 | Kẹp quai dây 50-70mm² + nắp chụp bảo vệ + nắp chụp | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 19 | Kẹp quai dây 150-185mm²+ nắp chụp bảo vệ + nắp chụp | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 20 | Cáp đồng bọc chống thấm Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-50mm²(CX-50) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | mét |
| 21 | Cáp đồng bọc chống thấm Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-185mm²(CX-185) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | mét |
| 22 | Cáp Duplex Du-CV-2x10 | BVTKTC-HSBCKTKT | 90 | mét |
| 23 | Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 | BVTKTC-HSBCKTKT | 921 | mét |
| 24 | Giáp buộc cổ sứ cho dây AC185 & ACXH185 | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | cái |
| 25 | Ống nối chịu lực cho dây ACXH185 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 26 | Ống nối chịu lực cho dây ACXH 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 27 | Ống co nhiệt (1m/mối nối) | BVTKTC-HSBCKTKT | 28 | Mét |
| 28 | Bảng nguy hiểm+số cột (theo mẫu Điện lực) decan | BVTKTC-HSBCKTKT | 108 | bộ |
| 29 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-150/19 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,585 | km |
| 30 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-70/11 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,261 | km |
| 31 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-50/8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,306 | km |
| 32 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện ACXH- 24KV-185mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 7,791 | km |
| 33 | Kéo rải căng dây lấp độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện ACXH - 24KV-70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,644 | km |
| P | PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | FuseLink 30K | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | LBFCO 15/27KV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) + Thanh chống gãy cáp - 6 bộ - PCNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| Q | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO - THU HỒI | |||
| 1 | Tháo thu hồi bộ cách điện đứng - SĐU-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 39 | Sứ |
| 2 | Tháo thu hồi chuỗi cách điện néo 2 bát 24kV 70kN: CĐN 2 BAT | BVTKTC-HSBCKTKT | 51 | Chuỗi |
| 3 | Tháo thu hồi Đth - U | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | Bộ |
| 4 | Tháo thu hồi Nth - U | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | Bộ |
| 5 | Tháo xà thép X-20Đ | BVTKTC-HSBCKTKT | 25 | Bộ |
| 6 | Tháo thu hồi xà thép X-20K | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | Bộ |
| 7 | Tháo xà thép X-20ĐL | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 8 | Tháo thu hồi dây, lấy độ võng dây AC50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,239 | Km |
| 9 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 7,006 | Km |
| 10 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC185 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,752 | Km |
| 11 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC(ACKP)50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,908 | Km |
| 12 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC(ACKP)95 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,144 | Km |
| 13 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC(ACKP)185 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,432 | Km |
| 14 | Tháo hạ dây ACX50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,011 | Km |
| 15 | Tháo hạ dây ACX70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,636 | Km |
| 16 | Cắt cột bê tông ly tâm 12 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 20,9124 | m |
| 17 | Nhổ cột bê tông ly tâm 10,5 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 18 | Nhổ cột bê tông ly tâm 12 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | Bộ |
| R | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO - THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo lắp bộ cách điện đứng - SĐU-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 26 | Sứ |
| 2 | Tháo và lắp Nth - U | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 3 | Tháo & lắp lại bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Bộ |
| 4 | Tháo lắp Nth - T | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 5 | Tháo và lắp chuỗi cách điện đỡ 2 bát 24kV 70kN: CĐĐ 2 BAT | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Chuỗi |
| 6 | Tháo chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Chuỗi |
| 7 | Tháo và lắp xà thép X-20K | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 8 | Tháo và căng lại dây, lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC50/8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,083 | Km |
| 9 | Tháo và căng lại dây, lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,083 | Km |
| 10 | Tháo hạ và lắp lại dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC120 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,235 | Km |
| 11 | Tháo lắp nhánh rẽ vào nhà 54 nhánh (2xAV22-15m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,35 | Km |
| S | PHẦN THÁO, LẮP THIẾT BI | |||
| 1 | Tháo lắp điện kế | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| T | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA CÁP NGẦM | |||
| U | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào đăp rảnh tiếp đất trạm , thiết bị LBS, cáp ngầm | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 2 | Vị trí đào hố đặt thiết bị khoan 1 ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | vị trí |
| 3 | Giếng kép cáp - GKC2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Giếng |
| 4 | Mương cáp khoan vượt đường 1 mạch | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Trọn bộ |
| 5 | Mương cáp ngầm tái lập vỉa hè gạch con sâu | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | mét |
| V | PHẦN TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại - lắp cáp ngầm | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| W | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ xà Composite cân đỡ chống lắc đặt 2FCO(LB.FCO) - X.COM-24-FCO(LB.FCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Bộ |
| 2 | CODE lắp ống thép D114 vào trụ | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | Bộ |
| X | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp ngầm 1 pha-CXV(CRV)/S-DATA-1x70mm²-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 432 | mét |
| 2 | Bộ cách điện đứng loại chống nhiễm mặn - SĐU-24kV-CNM | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| Y | PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Kẹp nối ép WR379(70-95/25-50) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | cái |
| 2 | Máng nối ống HDPE | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 3 | Ống nối kiểu H (Liên kết giữa ống thép và ống nhựa xoắn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | cái |
| 4 | Giá đỡ 3 đầu cáp ngầm trung thế 22kV 1 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 5 | Đầu cáp O.D 24kV-1x70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | bộ |
| 7 | Ống sắt tráng kẽm Ø 114 | BVTKTC-HSBCKTKT | 60 | mét |
| 8 | Ống sắt tráng kẽm Ø 50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | mét |
| 9 | Đầu cosse Cu - AL 70mm² + 2boulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 10 | Đầu cosse Cu 50mm² + 2boulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 11 | Đầu cosse Cu 70mm² + 2boulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 12 | Ống co nhiệt (1m/mối nối) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Mét |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cuộn |
| 14 | Cáp đồng bọc 600V-CV50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 145,44 | mét |
| 15 | Cáp đồng bọc chống thấm Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-50mm²(CX-50) | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | mét |
| 16 | Cáp đồng bọc chống thấm Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-70mm²(CX-70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | mét |
| 17 | Biển báo chỉ danh đầu tuyến | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 18 | Kéo rải cáp ngầm trong ống bảo vệ - CV-1x50mm² - 0.6kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 144 | mét |
| 19 | Kéo rải cáp ngầm 1 pha trong ống bảo vệ - CXV(CRV)/S-DATA-1x70mm²-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 427,7228 | mét |
| Z | Phần thiết bị đường dây | |||
| 1 | DS 24KV 630A 1P O.D - 12 bộ - PCNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 2 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA) - 12 bộ - PCNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| AA | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP XDM | |||
| AB | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào đăp rảnh tiếp đất đường dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Bộ |
| 2 | Móng cột 8,5m 02 đà cản 1,2m so le - M8,5aa (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Móng |
| 3 | Móng cột 8,5m 02 đà cản 1,2m so le - M8,5aa (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Móng |
| 4 | Móng cột 8,5m - MBT8,5 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Móng |
| 5 | Móng cột 8,5m - MBT8,5 (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Móng |
| 6 | Móng trụ 8,5m gặp cống thoát nước - MBT8,5-2 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | Móng |
| 7 | Móng trụ 8,5m gặp cống thoát nước - MBT8,5-2 (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Móng |
| 8 | Móng cột 12m cho cột ghép sát - MBT12-2 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 9 | Móng cột 12m cho cột ghép sát - MBT12-2 (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 10 | Móng cột 10,5m cho cột ghép sát - MBT10,5-2 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 11 | Móng cống cột 8,5m ghép sát - MC8,5-2 (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 12 | Móng cống cột 8,5m ghép sát - MC8,5-2 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Móng |
| AC | PHẦN TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 8.5m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Bộ |
| 2 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| AD | PHẦN CỘT | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 8,5m, lực đầu cột 300kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 90 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 10,5m, lực đầu cột 320kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cột |
| AE | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp hạ thế ABC 3x95 - 682m - PCNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | mét |
| 2 | Cáp hạ thế ABC 4x95 - 174m - PCNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | mét |
| 3 | Cáp hạ thế ABC 4x120 - 1.499m - PCNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | mét |
| 4 | Bộ Boulon ghép trụ BTLT 12m | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | Bộ Boulon ghép trụ BTLT 7,5m & BTLT 8,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | bộ |
| 6 | Bộ néo căng cáp hạ thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ đỡ căng cáp hạ thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 8 | Bộ kẹp căng cáp hạ thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 9 | Đầu tiếp địa cố định cáp hạ áp - cáp bọc ABC120 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 10 | Bulông móc 16x250 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 46 | bộ |
| 11 | Bulông móc 16x500 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 42 | bộ |
| 12 | Bulông móc 16x300 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 13 | Bulông móc 16x650 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 14 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 29 | cái |
| 15 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 16 | Hộp phân phối cáp hạ áp 1 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 23 | bộ |
| 17 | Hộp phân phối cáp hạ áp 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 57 | bộ |
| 18 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 19 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 23 | cái |
| 20 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 3x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 21 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 22 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 23 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 37 | cái |
| 24 | Kẹp IPC 120-35 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 25 | Kẹp IPC 95-35 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 26 | Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 95-95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 27 | Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 28 | Ống nối dây ABC cỡ dây 95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 29 | Ống nối dây ABC cỡ dây 120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 30 | Biển số trụ và biển báo nguy hiểm (Decan) | BVTKTC-HSBCKTKT | 96 | cái |
| 31 | Cáp thép 5/8" | BVTKTC-HSBCKTKT | 45 | mét |
| 32 | Sơn biển số và đánh lại biển số cột hạ thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0118 | m² |
| 33 | Sơn biển số và đánh số cột | BVTKTC-HSBCKTKT | 17,28 | m² |
| 34 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 3x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,6686 | km |
| 35 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1706 | km |
| 36 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,4696 | km |
| AF | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỖN HỢP XDM VÀ CẢI TẠO | |||
| AG | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào đăp rảnh tiếp đất đường dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 2 | Móng cột 8,5m 02 đà cản 1,2m so le - M8,5aa (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột 8,5m 02 đà cản 1,2m so le - M8,5aa (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 4 | Móng trụ 8,5m gặp cống thoát nước - MBT8,5-2 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 5 | Móng trụ 8,5m gặp cống thoát nước - MBT8,5-2 (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 6 | Móng cột 8,5m - MBT8,5 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 7 | Móng cột 8,5m - MBT8,5 (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 8 | Móng cống cột 8,5m ghép sát - MC8,5-2 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| AH | PHẦN TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 8.5m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| AI | PHẦN CỘT | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 8,5m, lực đầu cột 300kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Cột |
| AJ | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm bọc AV50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | mét |
| 2 | Cáp hạ thế ABC 4x120 - 1.444m - PCNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | mét |
| 3 | Rack 4-Khung + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ Boulon ghép trụ BTLT 7,5m & BTLT 8,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | Bulông M16x500 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 6 | Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 50-70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 7 | Đầu tiếp địa cố định cáp hạ áp - cáp bọc ABC120 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 8 | Bulông móc 16x250 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 43 | bộ |
| 9 | Bulông móc 16x500 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | bộ |
| 10 | Bulông móc 16x650 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | cái |
| 12 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 31 | cái |
| 13 | Kẹp IPC 120-35 | BVTKTC-HSBCKTKT | 126 | cái |
| 14 | Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 15 | Hộp phân phối cáp hạ áp 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 31 | bộ |
| 16 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 17 | Ống nối dây ABC cỡ dây 120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 18 | Biển báo hiệu 2 nguồn | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 19 | Biển số trụ và biển báo nguy hiểm (Decan) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | cái |
| 20 | Sơn biển số và đánh lại biển số cột hạ thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3365 | m² |
| 21 | Sơn biển số và đánh số cột | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,98 | m² |
| 22 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,4157 | km |
| 23 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm bọc AV50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,008 | km |
| AK | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ CẢI TẠO - THU HỒI | |||
| 1 | Tháo, thu hồi rack 2 sứ + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 2 | Tháo, thu hồi rack 3 sứ + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 29 | Bộ |
| 3 | Tháo, thu hồi rack 4 sứ + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Bộ |
| 4 | Nhổ cột bê tông ly tâm 8,5 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Cột |
| 5 | Cắt, thanh lý tại chỗ cột bêtông 7,5 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 7,2063 | m |
| 6 | Cắt cột bêtông 8,5 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,8042 | m |
| 7 | Tháo hạ dây ABC4x70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,18 | km |
| 8 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC(ACKP)50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,323 | Km |
| 9 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn Duplex 2x11 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,395 | Km |
| 10 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn AV50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,646 | Km |
| AL | PHẦN TRẠM | |||
| AM | NÂNG CS TRẠM BIẾN ÁP 15kVA > 1x50KVA (1TRẠM) - LÁNG ME 2 | |||
| AN | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA loại Amorphous - 1 máy - PCNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Chụp bảo vệ MBA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp)+Thanh chống gãy cáp ( sử dụng lại TB hiện hữu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | FuseLink 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA) - ( sử dụng lại TB hiện hữu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| AO | Tủ phân phối | |||
| 1 | MCCB 3 cực 690V -125A: 01 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | TI HT 150/5A O.D: 02 cái - Điện lực cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 3 | Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A Gián tiếp : 01 cái - ( sử dụng lại TB hiện hữu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| AP | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| AQ | Giá chùm treo | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 1x50: 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| AR | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | |||
| 1 | Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 6 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 2 | Bulông M16x600 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| AS | Giá đỡ LA, FCO combosite ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | |||
| 1 | Đà composite 75x75x6-800mm x 2 đầu chụp (sử dụng lại vật tư hiện hữu) - 02 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 2 | Thanh chống composite ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) - 02 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 3 | Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) - 04 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 1 bộ - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) - 02 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 5 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) : 1 cái - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 6 | Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 : 2,2m/bộ - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | mét |
| 7 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 21 cọc - tại trạm 1 pha treo - sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bộ |
| AT | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp đồng bọc chống thấm Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² (CX-25) - (sử dụng lại vật tư hiện hữu) : 6m | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | mét |
| 2 | Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ: 01 bộ - (sử dụng lại vật tư hiện hữu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV70 : 2mx2mx8m | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | mét |
| 5 | Đầu cosse Cu 70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Đầu cosse Cu 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Chụp bảo vệ đầu bịt cáp (3 màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 8 | Ống PVC Ø114 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | mét |
| 9 | Co PVC 114 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 10 | Côdê Ø 114 kẹp ống PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 11 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 12 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 13 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 14 | Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 15 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| AU | Thùng điện kế + phụ kiện lắp tủ | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) : 1 cái - ( sử dụng lại TB hiện hữu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa : 2 cái - ( sử dụng lại TB hiện hữu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 3 | Đầu cosse Cu 4mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 38 | cái |
| 4 | Cáp CVV4x4mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | mét |
| 5 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bảng |
| AV | NHÂN CÔNG THÁO LẮP LẠI VÀ THU HỒI | |||
| AW | Thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi máy biến áp 1 pha - 15kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Tháo FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo chống sét van | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Lắp chống sét van | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| AX | Vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi giá MBA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo & lắp kẹp quai | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo hạ dây dẫn CV25 | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | Mét |
| 4 | Tháo hạ dây dẫn CV16 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Mét |
| 5 | Tháo tủ điện phân phối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 6 | Lắp tủ điện phân phối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| AY | PHẦN DI DỜI VÀ NÂNG CS TRẠM BIẾN ÁP 3x15kVA > 3x50KVA (1TRẠM) - HIỆP KIẾT 5 | |||
| AZ | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA loại Amorphous - 3 máy - PCNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Chụp bảo vệ MBA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp)+Thanh chống gãy cáp ( sử dụng lại TB hiện hữu) - 03 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | FuseLink 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 5 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA) - ( sử dụng lại TB hiện hữu) - 03 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| BA | Tủ phân phối | |||
| 1 | MCCB 3 cực 600V -225A: 01 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | TI HT 250/5A O.D: 03 cái - Điện lực cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 3 | Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A Gián tiếp : 01 cái - ( sử dụng lại TB hiện hữu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| BB | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BC | Giá chùm treo | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 3 | Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 4 | Bulông M16x600 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| BD | Bộ xà đỡ 2400 chống lắc đặt 3LBFCO - X24-FCO (LBFCO) - hiện hữu | |||
| 1 | Thanh xà hộp L75 x 75 x 6 -2400 Composite: dài 2.4m đỡ FCO: 02 thanh - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Thanh |
| 2 | Thanh chống Composite 60x10x1150: 02 thanh - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Thanh |
| 3 | Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 04 bộ - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 02 bộ - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 5 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) : 03 cái - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 6 | Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 : 19,8m - ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | mét |
| 7 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - 01 bộ (21 cọc) - tại trạm 3 pha treo - sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bộ |
| BE | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp đồng bọc chống thấm Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² (CX-25) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | mét |
| 2 | Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 01 bộ - (sử dụng lại vật tư hiện hữu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| BF | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 3x50kVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 600V-CV120 : 2mx3mx8m | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc 600V-CV95 | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | mét |
| 3 | Đầu cosse Cu 120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 4 | Đầu cosse Cu 95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 5 | Chụp bảo vệ đầu bịt cáp (3 màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 6 | Ống PVC Ø114 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | mét |
| 7 | Co PVC 114 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 8 | Côdê Ø 114 kẹp ống PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 9 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 10 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 11 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 12 | Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| BG | Thùng điện kế + phụ kiện lắp tủ | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) : 1 cái - ( sử dụng lại TB hiện hữu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa : 2 cái - ( sử dụng lại TB hiện hữu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 3 | Đầu cosse Cu 4mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 38 | cái |
| 4 | Cáp CVV11x4mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | mét |
| 5 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bảng |
| BH | NHÂN CÔNG THÁO LẮP LẠI VÀ THU HỒI | |||
| BI | Thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi máy biến áp 1 pha - 15kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Máy |
| 2 | Tháo FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 3 | Lắp FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 4 | Tháo chống sét van | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 5 | Lắp chống sét van | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| BJ | Vật liệu | |||
| 1 | Tháo & lắp đà đỡ FCO, LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Thu hồi giá MBA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo hạ dây dẫn CV120 | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | Mét |
| 4 | Tháo hạ dây dẫn CV95 | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | Mét |
| 5 | Tháo & lắp bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 6 | Tháo tủ điện phân phối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 7 | Lắp tủ điện phân phối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| BK | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 3x50KVA - ẤN ĐẠT 15 | |||
| BL | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA loại Amorphous - 3 máy - PCNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Chụp bảo vệ MBA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | máy |
| 3 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp)+Thanh chống gãy cáp - 3 bộ - PCNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | FuseLink 8K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 5 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA) - 3 bộ - PCNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| BM | Tủ phân phối 3 pha 3x50kVA | |||
| 1 | MCCB 3 cực 600V -225A: 01 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | TI HT 250/5A O.D: 03 cái - Điện lực cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 3 | Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A: 01 cái - Điện lực cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| BN | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BO | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 3 | Bulông M16x600 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| BP | Bộ xà đỡ 2400 chống lắc đặt 3LBFCO - X24-FCO(LBFCO) | |||
| 1 | Thanh xà hộp L75 x 75 x 6 -2400 Composite: dài 2.4m đỡ FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cây |
| 2 | Thanh chống Composite 60x10x1150: 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 3 | Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 4 | Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 6 | Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 : 2,2m/bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,6 | mét |
| 7 | Lắp sứ đứng 10-35kV cho trạm biến áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sứ |
| 8 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | tấn |
| BQ | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 21 cọc - tại trạm 3 pha treo | |||
| BR | Bộ nối đất 17 cọc | |||
| 1 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 2 | Đầu cosse Cu 25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Đầu cosse Cu 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 4 | Ống PVC Ø21 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | mét |
| 5 | Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| 6 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 7 | Kẹp cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cái |
| BS | Bộ nối đất LA cọc số 1 (02 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10,04 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Ống nối chịu lực cho dây AC 95 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| BT | Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3 | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,52 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5: 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất: 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 5 | Kéo rãi và lắp dây tiếp địa trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 21,9773 | Mét |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| BU | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp đồng bọc chống thấm Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² (CX-25) : 9m | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | mét |
| 2 | Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 3bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| BV | Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x50KVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 600V-CV120 : 2mx3mx8m | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc 600V-CV95 | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | mét |
| 3 | Đầu cosse Cu 120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 4 | Đầu cosse Cu 95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 5 | Chụp bảo vệ đầu bịt cáp (3 màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 6 | Ống PVC Ø114 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | mét |
| 7 | Co PVC 114 : 9 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 8 | Côdê Ø 114 kẹp ống PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 9 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 10 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 11 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 12 | Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| BW | Thùng điện kế + phụ kiện lắp tủ | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) - 01 cái - PCNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Côdê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulông | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Bakelit 200x400 dầy 5mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Đầu cosse Cu 4mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 38 | cái |
| 6 | Cáp CVV11x4mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | mét |
| 7 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bảng |
| BX | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 3x50KVA - BA THÁP 7 | |||
| BY | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA loại Amorphous - 3 máy - PCNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Chụp bảo vệ MBA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | máy |
| 3 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp)+Thanh chống gãy cáp - 3 bộ - PCNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | FuseLink 8K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 5 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA) - 3 bộ - PCNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| BZ | Tủ phân phối 3 pha 3x50kVA | |||
| 1 | MCCB 3 cực 600V -225A: 01 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | TI HT 250/5A O.D: 03 cái - Điện lực cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 3 | Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A: 01 cái - Điện lực cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| CA | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| CB | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 3 | Bulông M16x600 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| CC | Bộ xà đỡ 2400 chống lắc đặt 3LBFCO - X24-FCO(LBFCO) | |||
| 1 | Thanh xà hộp L75 x 75 x 6 -2400 Composite: dài 2.4m đỡ FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cây |
| 2 | Thanh chống Composite 60x10x1150: 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 3 | Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 4 | Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 6 | Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 : 2,2m/bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,6 | mét |
| 7 | Lắp sứ đứng 10-35kV cho trạm biến áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sứ |
| 8 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | tấn |
| CD | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 21 cọc - tại trạm 3 pha treo | |||
| CE | Bộ nối đất 17 cọc | |||
| 1 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 2 | Đầu cosse Cu 25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Đầu cosse Cu 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 4 | Ống PVC Ø21 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | mét |
| 5 | Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| 6 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 7 | Kẹp cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cái |
| CF | Bộ nối đất LA cọc số 1 (02 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10,04 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Ống nối chịu lực cho dây AC 95 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| CG | Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3 | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,52 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5: 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất: 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 5 | Kéo rãi và lắp dây tiếp địa trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 21,9773 | Mét |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| CH | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp đồng bọc chống thấm Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² (CX-25) : 9m | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | mét |
| 2 | Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 3bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| CI | Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x50KVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 600V-CV120 : 2mx3mx8m | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc 600V-CV95 | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | mét |
| 3 | Đầu cosse Cu 120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 4 | Đầu cosse Cu 95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 5 | Chụp bảo vệ đầu bịt cáp (3 màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 6 | Ống PVC Ø114 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | mét |
| 7 | Co PVC 114 : 9 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 8 | Côdê Ø 114 kẹp ống PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 9 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 10 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 11 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 12 | Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| CJ | Thùng điện kế + phụ kiện lắp tủ | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) - 01 cái - PCNT cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Côdê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulông | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Bakelit 200x400 dầy 5mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Đầu cosse Cu 4mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 38 | cái |
| 6 | Cáp CVV11x4mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | mét |
| 7 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bảng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi