Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200742224-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200619693 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nước ngoài cấp phát từ ngân sách trung ương, vốn vay lại và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-18 23:12:00 đến ngày 2020-07-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,962,326,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG ỐNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông qua nhà dân | Chương 5, E-HSMT | 341,08 | m2 |
| 2 | Đào đường ống bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương 5, E-HSMT | 7,68 | 100m3 |
| 3 | Đào đường ống bằng thủ công đoạn qua sân nhà dân | Chương 5, E-HSMT | 263,77 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,85 | Chương 5, E-HSMT | 11,35 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng PP nối roong, đoạn ống dài 6m, D110 | Chương 5, E-HSMT | 15,23 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng PP nối roong, đoạn ống dài 6m, D90 | Chương 5, E-HSMT | 12,47 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 | Chương 5, E-HSMT | 21,75 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40 | Chương 5, E-HSMT | 1,45 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng PVC D60 xả cặn | Chương 5, E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống thép đen bằng PP hàn, đoạn ống dài 8m D90 | Chương 5, E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 11 | Lắp đặt tê PVC D110 | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt van mặt bích D100 | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt BU PVC D110 loại dày | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt măng sông lồng gang D110 | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn nhựa PVC D110/90 loại dày | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt van mặt bích D90 | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt BU PVC D90 loại dày | Chương 5, E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt măng sông lồng gang D90 | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, D110/60 | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, D90/60 | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt van ren đồng 2 chiều D60 | Chương 5, E-HSMT | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài PVC D60 | Chương 5, E-HSMT | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE D63 | Chương 5, E-HSMT | 3 | cái |
| 24 | Lắp đai khởi thủy nhựa HDPE D110/40 | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt van ren đồng 2 chiều D42 | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE D40 | Chương 5, E-HSMT | 3 | cái |
| 27 | Lắp nút bịt nhựa HDPE D40 | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống 100mm | Chương 5, E-HSMT | 15,23 | 100m |
| 29 | Thử áp lực đường ống nhựa D90 | Chương 5, E-HSMT | 12,45 | 100m |
| 30 | Thử áp lực đường ống nhựa D65 | Chương 5, E-HSMT | 21,75 | 100m |
| 31 | Thử áp lực đường ống nhựa D40 | Chương 5, E-HSMT | 1,45 | 100m |
| 32 | Công tác khử trùng ống nước, đường ống D100 | Chương 5, E-HSMT | 50,88 | 100m |
| 33 | Đào xúc đất bằng máy đào ≤0,4m3, đất cấp II (đào hố kích) | Chương 5, E-HSMT | 0,15 | 100m3 |
| 34 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,85 (Đắp hố kích) | Chương 5, E-HSMT | 0,15 | 100m3 |
| 35 | Kích ống qua đường | Chương 5, E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 36 | BT nền hoàn trả đá 1x2 vữa mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 30,03 | m3 |
| 37 | Đào móng cột, trụ hố kiểm tra rộng >1m sâu ≤1m đất cấp II | Chương 5, E-HSMT | 11,26 | m3 |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,85 | Chương 5, E-HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 39 | BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng ≤250cm | Chương 5, E-HSMT | 1,02 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa XM mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 3,46 | m3 |
| 41 | Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 16 | m2 |
| 42 | BT móng đá 1x2 vữa mác 200 rộng ≤250cm | Chương 5, E-HSMT | 1,12 | m3 |
| 43 | Cốt thép mương cáp, rãnh nước thép <10 | Chương 5, E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Chương 5, E-HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng ≤100kg bằng thủ công | Chương 5, E-HSMT | 8 | cái |
| 46 | Đào móng cột, trụ hố kiểm tra rộng >1m sâu ≤1m đất cấp II | Chương 5, E-HSMT | 3,24 | m3 |
| 47 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,85 | Chương 5, E-HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 48 | BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng ≤250cm | Chương 5, E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 49 | Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa XM mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 0,62 | m3 |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 9,6 | m2 |
| 51 | BT móng đá 1x2 vữa mác 200 rộng ≤250cm | Chương 5, E-HSMT | 0,11 | m3 |
| 52 | SX kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Chương 5, E-HSMT | 0,69 | tấn |
| 53 | Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp | Chương 5, E-HSMT | 0,98 | m2 |
| 54 | Ổ khóa tấm nắp hố van | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, D90 | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt van mặt bích D90 | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt BU PVC D90 loại dày | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt măng sông lồng gang D90 | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt van đồng 2 chiều D60 | Chương 5, E-HSMT | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài PVC D63 | Chương 5, E-HSMT | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài PVC D60 | Chương 5, E-HSMT | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút PVC 90 độ D60 | Chương 5, E-HSMT | 6 | cái |
| 63 | Đào móng cột, trụ hố kiểm tra rộng ≤1m sâu ≤1m đất cấp II | Chương 5, E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 64 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,85 | Chương 5, E-HSMT | 0 | 100m3 |
| 65 | BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng ≤250cm | Chương 5, E-HSMT | 0,03 | m3 |
| 66 | Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa XM mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 0,16 | m3 |
| 67 | Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 2,4 | m2 |
| 68 | BT móng đá 1x2 vữa mác 200 rộng ≤250cm | Chương 5, E-HSMT | 0,03 | m3 |
| 69 | SX kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Chương 5, E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp | Chương 5, E-HSMT | 0,98 | m2 |
| 71 | Lắp đặt van xả khí D25 | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt van khóa đồng D25 | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 73 | Lắp đai khởi thủy nhựa HDPE D90/27 | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt ống TTK D27 | Chương 5, E-HSMT | 0,01 | 100m |
| B | CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Đào kênh mương chiều rộng ≤6m bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,07 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,85 | Chương 5, E-HSMT | 0,07 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D49 | Chương 5, E-HSMT | 1,35 | 100m |
| 4 | Thử áp lực đường ống HDPE D49 | Chương 5, E-HSMT | 1,35 | 100m |
| 5 | Công tác khử trùng ống nước | Chương 5, E-HSMT | 1,35 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D49 từ giếng lên | Chương 5, E-HSMT | 2 | 100m |
| 7 | Lắp đặt bơm chìm | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt van đồng 1 chiều D49 | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt van đồng 2 chiều D49 | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE D49 | Chương 5, E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D49 | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Cáp Inox treo máy bơm | Chương 5, E-HSMT | 190 | m |
| 13 | Kẹp + ốc siết cáp inox | Chương 5, E-HSMT | 8 | TT |
| 14 | Đào móng cột, trụ hố kiểm tra rộng ≤1m sâu ≤1m đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 1,54 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,85 | Chương 5, E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 16 | Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=10cm, cao <=4m vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 0,43 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 6,91 | m2 |
| 18 | BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng ≤250cm | Chương 5, E-HSMT | 0,78 | m3 |
| 19 | BT hố van, hố ga đá 1x2 vữa mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 1,73 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Chương 5, E-HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 21 | SX kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Chương 5, E-HSMT | 0,2 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp | Chương 5, E-HSMT | 3,24 | m2 |
| 23 | Ổ khóa tấm nắp hố van | Chương 5, E-HSMT | 4 | TT |
| 24 | Lắp đặt tủ điện | Chương 5, E-HSMT | 3 | hộp |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn điện ABC 4 ruột 4x3,5mm2 | Chương 5, E-HSMT | 50 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn điện PVC/PVC 3 ruột PVC/PVC 3x10+1x8mm2 | Chương 5, E-HSMT | 345 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CXV 2x4+E6mm | Chương 5, E-HSMT | 50 | m |
| 28 | Lắp đặt Áptômát 3 pha ≤75A | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt Áptômát 3 pha ≤50A | Chương 5, E-HSMT | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt Áptômát 1 pha ≤20A | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Đào móng cột, trụ hố kiểm tra rộng <=1m sâu <=1m đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 10,8 | m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,85 | Chương 5, E-HSMT | 15,12 | m3 |
| 33 | BT lót đá 4x6 mác 100 | Chương 5, E-HSMT | 0,86 | m3 |
| 34 | BT móng đá 1x2 vữa mác 200 rộng ≤250cm | Chương 5, E-HSMT | 2,56 | m3 |
| 35 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột bê tông ≤10m | Chương 5, E-HSMT | 4 | 1 cột |
| 36 | Kéo dây trên lưới tiết diện dây 25mm2 | Chương 5, E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 37 | Lắp bộ xà dọc | Chương 5, E-HSMT | 8 | 1 bộ |
| 38 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Chương 5, E-HSMT | 0,2 | 100m2 |
| 39 | Đào san đất bằng máy đào ≤0,4m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 1,5 | 100m3 |
| 40 | Đào kênh mương chiều rộng ≤6m bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,13 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,85 | Chương 5, E-HSMT | 0,13 | 100m3 |
| 42 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D114 | Chương 5, E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | Chương 5, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D90 | Chương 5, E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 45 | Lắp đặt cút thép trãng kẽm D90 | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt van mặt bích D100 | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng D100mm | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt măng sông lồng gang D114/100 | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm D90/49 | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Lắp bích thép rỗng D100 | Chương 5, E-HSMT | 2 | cặp bích |
| 51 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm D90 | Chương 5, E-HSMT | 3 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D25 | Chương 5, E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 53 | Lắp đặt van khóa PVC ren D25 | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 | Chương 5, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 55 | Lắp đặt van khóa ren đồng D25 | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 56 | Đào san đất bằng máy đào ≤0,4m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,22 | 100m3 |
| 57 | BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng ≤250cm | Chương 5, E-HSMT | 3,4 | m3 |
| 58 | BT nền đá 1x2 vữa mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 2,72 | m3 |
| 59 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 1x4 | Chương 5, E-HSMT | 0,7 | 10m |
| C | NHÀ QUẢN LÝ | |||
| 1 | Đào móng băng rộng ≤3m sâu ≤1m đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 5,3 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,9 | Chương 5, E-HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 4 | BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng ≤250cm | Chương 5, E-HSMT | 1,64 | m3 |
| 5 | Xây móng đá hộc chiều dày ≤60cm vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 3,02 | m3 |
| 6 | BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm, giằng nhà | Chương 5, E-HSMT | 0,53 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Chương 5, E-HSMT | 0,05 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng thép <10 | Chương 5, E-HSMT | 0,01 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng thép <=18 | Chương 5, E-HSMT | 0,06 | tấn |
| 10 | BT cột đá 1x2 vữa mác 200 tiết diện ≤0,1m2 cao ≤4m | Chương 5, E-HSMT | 0,38 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Chương 5, E-HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép trụ thép <10 cao ≤4m | Chương 5, E-HSMT | 0,01 | tấn |
| 13 | Cốt thép trụ thép <18 cao ≤4m | Chương 5, E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 14 | Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 4,32 | m3 |
| 15 | Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=10cm, cao <=4m vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 0,27 | m3 |
| 16 | BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm, giằng nhà | Chương 5, E-HSMT | 0,93 | m3 |
| 17 | BT sàn mái đá 1x2 vữa mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 0,77 | m3 |
| 18 | BT lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đan đá 1x2 vữa mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép cây chống gỗ tưòng, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng cao ≤16m | Chương 5, E-HSMT | 0,35 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép xà dầm giằng thép <10 cao ≤4m | Chương 5, E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 21 | Cốt thép xà dầm giằng thép <18 cao ≤4m | Chương 5, E-HSMT | 0,07 | tấn |
| 22 | Cốt thép sàn mái thép <10 cao ≤16m | Chương 5, E-HSMT | 0,42 | tấn |
| 23 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê-nô, ô-văng | Chương 5, E-HSMT | 25,49 | m2 |
| 24 | Sản xuất cửa đi thép kể cả khung ngoại, kính màu trắng. | Chương 5, E-HSMT | 3 | m2 |
| 25 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép kể cả khung ngoại, kính màu trắng. | Chương 5, E-HSMT | 1,6 | m2 |
| 26 | Sản xuất cửa sổ thép kể cả khung ngoại, kính màu trắng. | Chương 5, E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 27 | Sơn hoa sắt cửa 3 nước | Chương 5, E-HSMT | 8,2 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa kéo, khung sắt, khung nhôm | Chương 5, E-HSMT | 8,2 | m2 |
| 29 | Trát trần vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 36,5 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1cm vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 22,91 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1cm vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 27,26 | m2 |
| 32 | Bả mastic vào tường | Chương 5, E-HSMT | 48,82 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn JOTON 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 22,91 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn JOTON 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 25,91 | m2 |
| 35 | Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 9,35 | m2 |
| 36 | Ốp tường, trụ, cột gạch ceramic 200x300 | Chương 5, E-HSMT | 6,65 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch 200x200 chống trượt vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 1,6 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch 400x400 vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 8,08 | m2 |
| 39 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50Ampe | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt hộp nối các loại KT hộp ≤40x60 | Chương 5, E-HSMT | 1 | hộp |
| 41 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương 5, E-HSMT | 4 | bộ |
| 45 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Chương 5, E-HSMT | 1 | bộ |
| 46 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn điện 2 ruột 2x3,5+1x1,5 | Chương 5, E-HSMT | 20 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn điện 2x2,5mm2 | Chương 5, E-HSMT | 50 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn đặt nổi D≤32mm | Chương 5, E-HSMT | 80 | m |
| 50 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 1,04 | m3 |
| 51 | Đắp đất móng đường ống, đướng cống độ chặt K=0,85 | Chương 5, E-HSMT | 1,04 | m3 |
| 52 | Lắp đặt xí bệt | Chương 5, E-HSMT | 1 | bộ |
| 53 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt gương soi | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt phễu thu D100 | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng, đựng giấy vệ sinh | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, D110 | Chương 5, E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, D90 | Chương 5, E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, D42 | Chương 5, E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, D27 | Chương 5, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, D110 | Chương 5, E-HSMT | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, D60 | Chương 5, E-HSMT | 4 | cái |
| 63 | Lắp đai khởi thủy nhựa HDPE D90/27 | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài PVC D27 | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt van PVC D27 | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, D27 | Chương 5, E-HSMT | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê PVC D27 | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 68 | Đào móng cột, trụ hố kiểm tra rộng >1m sâu >1m đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 21,03 | m3 |
| 69 | BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng ≤250cm | Chương 5, E-HSMT | 1 | m3 |
| 70 | BT nền đá 1x2 vữa mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 0,62 | m3 |
| 71 | Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 3,76 | m3 |
| 72 | BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm, giằng nhà | Chương 5, E-HSMT | 0,41 | m3 |
| 73 | Trát xi măng nguyên chất thành bể | Chương 5, E-HSMT | 28,2 | m2 |
| 74 | Trát tường trong dày 2cm vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 28,2 | m2 |
| 75 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 3,48 | m2 |
| 76 | BT lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đan đá 1x2 vữa mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 0,62 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương 5, E-HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 78 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước thép <10 cao ≤4m | Chương 5, E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 79 | Vật liệu trong bể lọc | Chương 5, E-HSMT | 4 | lớp |
| 80 | Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng ≤100kg bằng thủ công | Chương 5, E-HSMT | 5 | cái |
| D | BỂ LỌC - BỂ CHỨA | |||
| 1 | Đào móng công trình chiều rộng móng ≤10m bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,19 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,9 | Chương 5, E-HSMT | 1,11 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng Ôtô tự đổ 5T trong phạm vi ≤300m, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,18 | 100m3 |
| 4 | BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng >250cm | Chương 5, E-HSMT | 5,25 | m3 |
| 5 | BT móng đá 1x2 vữa mác 250 rộng >250cm | Chương 5, E-HSMT | 12,35 | m3 |
| 6 | BT bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2 vữa mác 250 | Chương 5, E-HSMT | 13,79 | m3 |
| 7 | BT sàn bể chứa đá 1x2 vữa mác 250 | Chương 5, E-HSMT | 2,43 | m3 |
| 8 | BT đá 1x2 vữa mác 250 dầm | Chương 5, E-HSMT | 0,11 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép cây chống gỗ tưòng, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng cao ≤16m | Chương 5, E-HSMT | 2,01 | 100m2 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh màu dày 3cm vữa XM mác 100 | Chương 5, E-HSMT | 33,32 | m2 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 76,48 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 66,14 | m2 |
| 13 | Quét Flinkote chống thấm bể | Chương 5, E-HSMT | 76,48 | m2 |
| 14 | Dải chống thấm sika water bar | Chương 5, E-HSMT | 32,2 | m |
| 15 | Cốt thép tường thép <10 cao ≤4m | Chương 5, E-HSMT | 0,29 | tấn |
| 16 | Cốt thép tường thép <18 cao ≤4m | Chương 5, E-HSMT | 4,19 | tấn |
| 17 | SX kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Chương 5, E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương 5, E-HSMT | 0,81 | m2 |
| 19 | Khóa nắp bể | Chương 5, E-HSMT | 1 | TT |
| 20 | SX kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương 5, E-HSMT | 0,56 | tấn |
| 21 | Lắp sàn thao tác | Chương 5, E-HSMT | 0,56 | tấn |
| 22 | SX và lắp dựng tấm chắn nước bằng tấm thép không rỉ Inox dày 1mm | Chương 5, E-HSMT | 268,49 | kg |
| 23 | Lắp đặt bulon neo M16*70 | Chương 5, E-HSMT | 24 | TT |
| 24 | Lắp đặt van phao D90 | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Gia công lắp đặt bích tròn D150 | Chương 5, E-HSMT | 5 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, D114 | Chương 5, E-HSMT | 0,66 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, D90 | Chương 5, E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 khe lọc | Chương 5, E-HSMT | 0,79 | 100m |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, D90/60 | Chương 5, E-HSMT | 22 | cái |
| 30 | Lắp đặt thập nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, D90 | Chương 5, E-HSMT | 11 | cái |
| 31 | Lắp nút bịt nhựa PVC D60 | Chương 5, E-HSMT | 22 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đoạn ống dài 8m, D90 | Chương 5, E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đoạn ống dài 8m, D60 | Chương 5, E-HSMT | 0,19 | 100m |
| 35 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, D90/60 | Chương 5, E-HSMT | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, D90 | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt thập thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, D90 | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, D90 | Chương 5, E-HSMT | 9 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, D60 | Chương 5, E-HSMT | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, D60 | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt khâu nối 2 đầu ren thép D90 | Chương 5, E-HSMT | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt van bướm gang mặt bích D90 | Chương 5, E-HSMT | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt bích thép rỗng D90 | Chương 5, E-HSMT | 12 | cặp bích |
| 44 | Lắp đặt BU PVC D90 | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 45 | Khoan lỗ ống lọc PVC D114mm | Chương 5, E-HSMT | 66 | m |
| 46 | Khoan lỗ ống lọc PVC D60mm | Chương 5, E-HSMT | 79,2 | m |
| 47 | Khoan lỗ ống phun mưa TTK D60mm | Chương 5, E-HSMT | 19 | m |
| 48 | Lắp đặt khâu nối ren trong PVC D90 | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Làm tầng lọc đá 2x4 | Chương 5, E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 50 | Làm tầng lọc đá 4x6 | Chương 5, E-HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 51 | Làm tầng lọc cát | Chương 5, E-HSMT | 0,1 | 100m3 |
| 52 | Lưới nhựa | Chương 5, E-HSMT | 16 | TT |
| 53 | Lắp đặt ống thép trãng kẽm làm thang D21 | Chương 5, E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống thép trãng kẽm làm thang D27 | Chương 5, E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 55 | SX và lắp đặt thang sắt di động | Chương 5, E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 56 | Đào móng công trình chiều rộng móng ≤10m bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,13 | 100m3 |
| 57 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,9 | Chương 5, E-HSMT | 1,89 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng Ôtô tự đổ 5T trong phạm vi ≤300m, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 59 | BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng >250cm | Chương 5, E-HSMT | 1,55 | m3 |
| 60 | Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=10cm, cao <=4m vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 0,19 | m3 |
| 61 | Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 5,99 | m3 |
| 62 | Trát tường trong dày 1cm vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 53,92 | m2 |
| E | HÀNG RÀO BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng rộng ≤3m sâu ≤1m đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 27,36 | m3 |
| 2 | BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng <=250cm | Chương 5, E-HSMT | 4,44 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,9 | Chương 5, E-HSMT | 0,07 | 100m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 14,4 | m3 |
| 5 | BT đá 1x2 vữa mác 200 giằng móng | Chương 5, E-HSMT | 2,96 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng thép <10 | Chương 5, E-HSMT | 0,16 | tấn |
| 7 | Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 4,74 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1cm vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 143,92 | m2 |
| 9 | SX hàng rào lưới thép | Chương 5, E-HSMT | 100,8 | m2 |
| 10 | SX cửa lưới thép | Chương 5, E-HSMT | 4,4 | m2 |
| 11 | Đào móng băng rộng ≤3m sâu ≤1m đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 2,5 | m3 |
| 12 | San đầm đất bằng máy đầm 9T độ chặt K=0,9 | Chương 5, E-HSMT | 0,9 | 100m3 |
| 13 | BT đá 4x6 vữa XM mác 100 bó vĩa | Chương 5, E-HSMT | 0,83 | m3 |
| 14 | Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=10cm, cao <=4m vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 1,17 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 10,43 | m2 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,85 | Chương 5, E-HSMT | 0,83 | m3 |
| 17 | BT lót móng sân đá 4x6 vữa mác 100 rộng ≤250cm | Chương 5, E-HSMT | 6 | m3 |
| 18 | BT nền đá 1x2 vữa mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 3 | m3 |
| 19 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 2x4 | Chương 5, E-HSMT | 4 | 10m |
| 20 | Đào móng băng rộng ≤3m sâu ≤1m đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 3,52 | m3 |
| 21 | Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >250kg bằng thủ công | Chương 5, E-HSMT | 5 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống BT ly tâm nối bằng PP xảm, đoạn ống dài 2m, D400 | Chương 5, E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 23 | Nối ống BT bằng phương pháp xảm D400 | Chương 5, E-HSMT | 4 | đoạn |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,85 | Chương 5, E-HSMT | 2,89 | m3 |
| F | ĐẤU NỐI HỘ GIA ĐÌNH | |||
| 1 | Đào kênh mương chiều rộng ≤6m bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,32 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất móng đường ống, đướng cống độ chặt K=0,85 | Chương 5, E-HSMT | 32,4 | m3 |
| 3 | Lắp đai khởi thủy HDPE ....... | Chương 5, E-HSMT | 180 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 | Chương 5, E-HSMT | 3,6 | 100m |
| 5 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE D20 | Chương 5, E-HSMT | 180 | cái |
| 6 | Lắp đặt van góc liên hợp 1 chiều D15 | Chương 5, E-HSMT | 180 | cái |
| 7 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng D15mm | Chương 5, E-HSMT | 180 | cái |
| 8 | Lắp đặt van góc liên hợp 2 chiều D15 | Chương 5, E-HSMT | 180 | cái |
| 9 | Lắp đặt khâu nối ren trong PVC D27 | Chương 5, E-HSMT | 180 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27 | Chương 5, E-HSMT | 180 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Chương 5, E-HSMT | 0,54 | 100m |
| 12 | Hộp bảo vệ đồng hồ bằng thép | Chương 5, E-HSMT | 180 | TT |
| G | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy bơm nước hỏa tiển (xuất xứ Itali) lưu lượng 3,6-24m3/h, công xuất 7,5HP- 5,5kW, cột áp 138-13m | Chương 5, E-HSMT | 1 | máy |
| 2 | Máy bơm nước hỏa tiển (xuất xứ Itali) lưu lượng 3,6-24m3/h, công xuất 5,5HP- 4kW, cột áp 105-11m | Chương 5, E-HSMT | 1 | máy |
| 3 | Cáp treo bơm 1 giếng 6 ly Inox | Chương 5, E-HSMT | 200 | m |
| 4 | Tủ điện giếng khoan | Chương 5, E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Tủ nhà quản lý | Chương 5, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Đồng hồ đo lưu lượng D100 (Zenner) | Chương 5, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Chi phí thí nghiệm mẫu nước sau khi đưa công trình vào sử dụng | Chương 5, E-HSMT | 2 | t.bộ |
| 8 | Bàn làm việc (cả ghế) | Chương 5, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Tủ đựng hồ sơ | Chương 5, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Giường loại 1.2m | Chương 5, E-HSMT | 1 | Bộ |
| H | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm MT-2 | Chương 5, E-HSMT | 2 | Móng |
| 2 | Móng néo MN.15-5 | Chương 5, E-HSMT | 3 | Móng |
| 3 | Chi tiết tiếp đất trung áp đi riêng | Chương 5, E-HSMT | 1 | V.trí |
| 4 | Tiếp địa lập lại LR-12 | Chương 5, E-HSMT | 1 | V.trí |
| 5 | Cột BTLT; PC.I-12-190-4,3;K=2 | Chương 5, E-HSMT | 2 | Cột |
| 6 | Xà néo rẽ XNR+FCO-10 | Chương 5, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Xà néo góc XNA-7 | Chương 5, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ vượt ĐVT-7 | Chương 5, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Uclevis +Bu lông | Chương 5, E-HSMT | 11 | Bộ |
| 10 | Cổ dề cuối CDC-300 | Chương 5, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Dây néo TK.50-12 | Chương 5, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Dây nhôm bọc A/XLPE.120x24KV | Chương 5, E-HSMT | 111,5 | m |
| 13 | Dây nhôm trần có lỏi thép AC.70/11 | Chương 5, E-HSMT | 604 | m |
| 14 | Dây nhôm trần có lỏi thép AC.50/8 | Chương 5, E-HSMT | 631,5 | m |
| 15 | Cầu chì tự rơi LB FCO-22kV | Chương 5, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 16 | Dây chảy | Chương 5, E-HSMT | 3 | Sợi |
| 17 | Nắp che đầu cực LB-FCO | Chương 5, E-HSMT | 6 | Cái |
| 18 | Sứ đứng cách điện Polyme 22KV | Chương 5, E-HSMT | 11 | Bộ |
| 19 | Giáp silicol cho dây trần | Chương 5, E-HSMT | 11 | Sợi |
| 20 | Chuỗi néo Polymer đơn cho dây dẫn CN-22kV | Chương 5, E-HSMT | 12 | Chuỗi |
| 21 | Sứ hạ thế SO-0,4KV + ty sứ mạ kẽm | Chương 5, E-HSMT | 11 | Bộ |
| 22 | Kẹp cáp nhôm 3 bu long; cỡ dây 70mm2 | Chương 5, E-HSMT | 20 | Cái |
| 23 | Kẹp cáp nhôm 3 bu long; cỡ dây 50mm2 | Chương 5, E-HSMT | 18 | Cái |
| 24 | ống nối dây dẫn; loại dây AC-70mm2 | Chương 5, E-HSMT | 2 | Cái |
| 25 | ống nối dây dẫn; loại dây AC-50mm2 | Chương 5, E-HSMT | 6 | Cái |
| 26 | Dây buộc cổ sứ đứng bằng nhôm | Chương 5, E-HSMT | 16,5 | m |
| 27 | Kéo dây ở vị trí bẻ góc; T.diện dây <=70mm2 | Chương 5, E-HSMT | 2 | V.trí |
| 28 | Kéo dây ở vị trí bẻ góc; T.diện dây <=50mm2 | Chương 5, E-HSMT | 2 | V.trí |
| 29 | R/dây v. đường GT <=10m; Tdiên <=70mm2 | Chương 5, E-HSMT | 1 | V.trí |
| 30 | Thí nghiệm cách điện đứng; điện áp 3 - 35KV | Chương 5, E-HSMT | 11 | Cái |
| 31 | T/N cách điện treo (Polime), đã lắp thành chuỗi | Chương 5, E-HSMT | 12 | Bát |
| 32 | Hệ thống tiếp địa cột điện bê tông; LR-12 | Chương 5, E-HSMT | 1 | VT |
| 33 | Thí nghiệm hiệu chỉnh FCO; điện áp <=35KV; k=0,1 | Chương 5, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 34 | Thí nghiệm cáp As/XLPE điện áp từ 1-35kV, 1 ruột | Chương 5, E-HSMT | 1 | Sợi |
| 35 | Thí nghiệm cáp AC50 điện áp từ 1-35kV, 1 ruột | Chương 5, E-HSMT | 1 | Sợi |
| 36 | Thí nghiệm cáp AC70, điện áp từ 1-35kV, 1 ruột | Chương 5, E-HSMT | 1 | Sợi |
| I | TRẠM BIẾN ÁP 50kVA | |||
| 1 | MBA lực 3P, 2 cuộn dây 50KVA-22/0,4KV | Chương 5, E-HSMT | 1 | Máy |
| 2 | Nắm che đầu sứ cao áp và hạ áp | Chương 5, E-HSMT | 7 | Cái |
| 3 | Chống sét van; Uđm <=18KV | Chương 5, E-HSMT | 3 | Cái |
| 4 | Nắm che chống sét van | Chương 5, E-HSMT | 3 | Cái |
| 5 | Máy biến dòng hạ thế có Uđm = 0,4kV | Chương 5, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 6 | Tủ bù Cosj - 5 cấp điều khiển; 25KVAR-3P-415V | Chương 5, E-HSMT | 1 | HT |
| 7 | Kẹp xuyên cáp cách điện 24kV | Chương 5, E-HSMT | 12 | Cái |
| 8 | Dây nhôm bọc A/XLPE.95x24KV | Chương 5, E-HSMT | 30 | mét |
| 9 | Làm đầu cáp lực 22-35KV; tiết diện cáp <=95mm2 | Chương 5, E-HSMT | 6 | Đầu |
| 10 | Cầu chì tự rơi: FCO-24KV-100A (01 bộ = 3 cái) | Chương 5, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Nắm che đầu cực trên và dưới FCO | Chương 5, E-HSMT | 6 | Cái |
| 12 | Dây chảy trung thế | Chương 5, E-HSMT | 3 | Sợi |
| 13 | Sứ đỡ cao áp SĐ-22KV (Cả ty mạ kẽm ) | Chương 5, E-HSMT | 3 | Quả |
| 14 | Cáp lực; CXV/0,6/1KV-M(3*70+1*35) | Chương 5, E-HSMT | 10 | mét |
| 15 | Cáp lực; CXV/0,6/1KV-M(3*35+1*16) | Chương 5, E-HSMT | 4 | mét |
| 16 | Làm đầu cáp lực 3-5 ruột; T.diện cáp <=70mm2 | Chương 5, E-HSMT | 6 | Đầu |
| 17 | Làm đầu cáp lực 3-5 ruột; T.diện cáp <=35mm2 | Chương 5, E-HSMT | 6 | Đầu |
| 18 | Đầu cốt đồng tiết diện cỡ dây 70mm2 | Chương 5, E-HSMT | 6 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng tiết diện cỡ dây 35mm2 | Chương 5, E-HSMT | 20 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng tiết diện 16 mm2 | Chương 5, E-HSMT | 6 | Cái |
| 21 | Aptomát 3 pha ( lộ tổng); MCCB.600V-75A | Chương 5, E-HSMT | 1 | Cái |
| 22 | Aptomát 3 pha ( Lộ ra ); MCCB.600V-40A | Chương 5, E-HSMT | 2 | Cái |
| 23 | Công tơ hữu công 3 pha 3 phần tử (Thuê bao) | Chương 5, E-HSMT | 1 | Cái |
| 24 | Công tơ vô công 3 pha 3 phần tử (Thuê bao) | Chương 5, E-HSMT | 1 | Cái |
| 25 | Cáp tín hiệu 7x2,5mm2 ( đấu nối HT đo đếm ) | Chương 5, E-HSMT | 2 | mét |
| 26 | Cáp đồng CVV-1x70mm2 (đấu nối TB hạ áp) | Chương 5, E-HSMT | 1 | mét |
| 27 | Cọc tiếp địa bằng thép hình L63x6 mạ kẽm | Chương 5, E-HSMT | 45 | Cọc |
| 28 | Dây nối đất chính, thép tròn f.12; thép mạ kẽm | Chương 5, E-HSMT | 132 | mét |
| 29 | Dây tiếp địa gốc (Từ bãI tiếp địa lên chân cột + tấm nối) | Chương 5, E-HSMT | 4 | mét |
| 30 | Lắp đặt mỏ phóng tiếp địa | Chương 5, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 31 | Chi tiết tiếp đất TĐT-1 và TĐT-2 | Chương 5, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Đào rãnh tiếp địa; đất cấp 3; sâu <=1m | Chương 5, E-HSMT | 50,16 | m3 |
| 33 | Lấp đất rãnh tiếp địa; độ chặt k=0,90 | Chương 5, E-HSMT | 50,16 | m3 |
| 34 | Gia công & lắp xà đỡ cầu chì tự rơi; K=0,8 | Chương 5, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 35 | Gia công & lắp xà đỡ sứ đứng; K=0,8 | Chương 5, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 36 | Gia công & lắp xà đỡ máy biến áp; K=0,8 | Chương 5, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 37 | Gia công & lắp đặt giá đỡ tủ bù cos phi; K=0,8 | Chương 5, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 38 | Gia công & lắp đặt giá đỡ tủ điện | Chương 5, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 39 | Gia công & lắp đặt Coliê+tăng đơ giữ MBA | Chương 5, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 40 | Tăng đơ giữ giữ máy biến áp | Chương 5, E-HSMT | 2 | Cái |
| 41 | Gia công & lắp tủ điện hạ áp; Lắp T.công; Kđc=1,3 | Chương 5, E-HSMT | 1 | Tủ |
| 42 | Bảng tên trạm | Chương 5, E-HSMT | 1 | Cái |
| 43 | Biển báo an tòan | Chương 5, E-HSMT | 1 | Cái |
| 44 | Gia công & lắp đặt Coliê giữ ống luồn cáp tổng | Chương 5, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 45 | Đào đất làm nền trạm; đất C3; S<=5m2; h<1m | Chương 5, E-HSMT | 1 | m3 |
| 46 | Đổ bê tông lót nền trạm; BT M.50 đá 4x6 | Chương 5, E-HSMT | 1 | m3 |
| 47 | Đổ bê tông móng giá đỡ TĐ; BT M.150 đá 2x4 | Chương 5, E-HSMT | 2 | m3 |
| 48 | Đổ bê tông nền trạm; BT M.150 đá 2x4 | Chương 5, E-HSMT | 1 | m3 |
| 49 | Thí nghiệm HC máy biến áp 3 pha loại <=1MVA | Chương 5, E-HSMT | 1 | Máy |
| 50 | Thí nghiệm chống sét van; điện áp 22-35kV; 1pha | Chương 5, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 51 | Thí nghiệm hiệu chỉnh máy biến dòng <=1kV | Chương 5, E-HSMT | 3 | Cái |
| 52 | Thí nghiệm tủ điện (Tủ bù Cosfi ); U <=1000V | Chương 5, E-HSMT | 3 | Tụ |
| 53 | Thí nghiệm áptomát; dòng điện <=100A | Chương 5, E-HSMT | 1 | Cái |
| 54 | Thí nghiệm Khởi động từ; dòng điện <=100A | Chương 5, E-HSMT | 1 | Cái |
| 55 | Thí nghiệm hiệu chỉnh bộ điều khiển tự động | Chương 5, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 56 | Thí nghiệm hiệu chỉnh FCO; U<=35kV-3P; k=0,1 | Chương 5, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 57 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp; điện áp <=35kV | Chương 5, E-HSMT | 1 | hệ.thg |
| 58 | Thí nghiệm cách điện đứng; U = 3-35kV | Chương 5, E-HSMT | 3 | Cái |
| 59 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | Chương 5, E-HSMT | 1 | Cái |
| 60 | Thí nghiệm áptomát; dòng điện <=100A | Chương 5, E-HSMT | 1 | Cái |
| 61 | Thí nghiệm cáp lực U =1-35kV; cáp 01 ruột | Chương 5, E-HSMT | 1 | sợi |
| 62 | Thí nghiệm cáp lực; U <=1000V ( Knc=1,5) | Chương 5, E-HSMT | 1 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi