Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200742224-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt
Tên gói thầu Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200619693
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn nước ngoài cấp phát từ ngân sách trung ương, vốn vay lại và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-18 23:12:00 đến ngày 2020-07-27 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,962,326,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG ỐNG
1 Phá dỡ nền bê tông qua nhà dân Chương 5, E-HSMT 341,08 m2
2 Đào đường ống bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Chương 5, E-HSMT 7,68 100m3
3 Đào đường ống bằng thủ công đoạn qua sân nhà dân Chương 5, E-HSMT 263,77 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,85 Chương 5, E-HSMT 11,35 100m3
5 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng PP nối roong, đoạn ống dài 6m, D110 Chương 5, E-HSMT 15,23 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng PP nối roong, đoạn ống dài 6m, D90 Chương 5, E-HSMT 12,47 100m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 Chương 5, E-HSMT 21,75 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE D40 Chương 5, E-HSMT 1,45 100m
9 Lắp đặt ống nhựa miệng PVC D60 xả cặn Chương 5, E-HSMT 0,02 100m
10 Lắp đặt ống thép đen bằng PP hàn, đoạn ống dài 8m D90 Chương 5, E-HSMT 0,12 100m
11 Lắp đặt tê PVC D110 Chương 5, E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt van mặt bích D100 Chương 5, E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt BU PVC D110 loại dày Chương 5, E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt măng sông lồng gang D110 Chương 5, E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt côn nhựa PVC D110/90 loại dày Chương 5, E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt van mặt bích D90 Chương 5, E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt BU PVC D90 loại dày Chương 5, E-HSMT 4 cái
18 Lắp đặt măng sông lồng gang D90 Chương 5, E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, D110/60 Chương 5, E-HSMT 2 cái
20 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, D90/60 Chương 5, E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt van ren đồng 2 chiều D60 Chương 5, E-HSMT 3 cái
22 Lắp đặt khâu nối ren ngoài PVC D60 Chương 5, E-HSMT 3 cái
23 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE D63 Chương 5, E-HSMT 3 cái
24 Lắp đai khởi thủy nhựa HDPE D110/40 Chương 5, E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt van ren đồng 2 chiều D42 Chương 5, E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE D40 Chương 5, E-HSMT 3 cái
27 Lắp nút bịt nhựa HDPE D40 Chương 5, E-HSMT 1 cái
28 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống 100mm Chương 5, E-HSMT 15,23 100m
29 Thử áp lực đường ống nhựa D90 Chương 5, E-HSMT 12,45 100m
30 Thử áp lực đường ống nhựa D65 Chương 5, E-HSMT 21,75 100m
31 Thử áp lực đường ống nhựa D40 Chương 5, E-HSMT 1,45 100m
32 Công tác khử trùng ống nước, đường ống D100 Chương 5, E-HSMT 50,88 100m
33 Đào xúc đất bằng máy đào ≤0,4m3, đất cấp II (đào hố kích) Chương 5, E-HSMT 0,15 100m3
34 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,85 (Đắp hố kích) Chương 5, E-HSMT 0,15 100m3
35 Kích ống qua đường Chương 5, E-HSMT 0,12 100m
36 BT nền hoàn trả đá 1x2 vữa mác 200 Chương 5, E-HSMT 30,03 m3
37 Đào móng cột, trụ hố kiểm tra rộng >1m sâu ≤1m đất cấp II Chương 5, E-HSMT 11,26 m3
38 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,85 Chương 5, E-HSMT 0,03 100m3
39 BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng ≤250cm Chương 5, E-HSMT 1,02 m3
40 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 3,46 m3
41 Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 16 m2
42 BT móng đá 1x2 vữa mác 200 rộng ≤250cm Chương 5, E-HSMT 1,12 m3
43 Cốt thép mương cáp, rãnh nước thép <10 Chương 5, E-HSMT 0,03 tấn
44 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Chương 5, E-HSMT 0,03 100m2
45 Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng ≤100kg bằng thủ công Chương 5, E-HSMT 8 cái
46 Đào móng cột, trụ hố kiểm tra rộng >1m sâu ≤1m đất cấp II Chương 5, E-HSMT 3,24 m3
47 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,85 Chương 5, E-HSMT 0,01 100m3
48 BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng ≤250cm Chương 5, E-HSMT 0,1 m3
49 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 0,62 m3
50 Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 9,6 m2
51 BT móng đá 1x2 vữa mác 200 rộng ≤250cm Chương 5, E-HSMT 0,11 m3
52 SX kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương 5, E-HSMT 0,69 tấn
53 Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp Chương 5, E-HSMT 0,98 m2
54 Ổ khóa tấm nắp hố van Chương 5, E-HSMT 1 cái
55 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, D90 Chương 5, E-HSMT 2 cái
56 Lắp đặt van mặt bích D90 Chương 5, E-HSMT 1 cái
57 Lắp đặt BU PVC D90 loại dày Chương 5, E-HSMT 2 cái
58 Lắp đặt măng sông lồng gang D90 Chương 5, E-HSMT 1 cái
59 Lắp đặt van đồng 2 chiều D60 Chương 5, E-HSMT 3 cái
60 Lắp đặt khâu nối ren ngoài PVC D63 Chương 5, E-HSMT 3 cái
61 Lắp đặt khâu nối ren ngoài PVC D60 Chương 5, E-HSMT 3 cái
62 Lắp đặt cút PVC 90 độ D60 Chương 5, E-HSMT 6 cái
63 Đào móng cột, trụ hố kiểm tra rộng ≤1m sâu ≤1m đất cấp II Chương 5, E-HSMT 0,81 m3
64 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,85 Chương 5, E-HSMT 0 100m3
65 BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng ≤250cm Chương 5, E-HSMT 0,03 m3
66 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 0,16 m3
67 Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 2,4 m2
68 BT móng đá 1x2 vữa mác 200 rộng ≤250cm Chương 5, E-HSMT 0,03 m3
69 SX kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương 5, E-HSMT 0,02 tấn
70 Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp Chương 5, E-HSMT 0,98 m2
71 Lắp đặt van xả khí D25 Chương 5, E-HSMT 1 cái
72 Lắp đặt van khóa đồng D25 Chương 5, E-HSMT 1 cái
73 Lắp đai khởi thủy nhựa HDPE D90/27 Chương 5, E-HSMT 1 cái
74 Lắp đặt ống TTK D27 Chương 5, E-HSMT 0,01 100m
B CÔNG NGHỆ
1 Đào kênh mương chiều rộng ≤6m bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,07 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,85 Chương 5, E-HSMT 0,07 100m3
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE D49 Chương 5, E-HSMT 1,35 100m
4 Thử áp lực đường ống HDPE D49 Chương 5, E-HSMT 1,35 100m
5 Công tác khử trùng ống nước Chương 5, E-HSMT 1,35 100m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE D49 từ giếng lên Chương 5, E-HSMT 2 100m
7 Lắp đặt bơm chìm Chương 5, E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt van đồng 1 chiều D49 Chương 5, E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt van đồng 2 chiều D49 Chương 5, E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE D49 Chương 5, E-HSMT 6 cái
11 Lắp đặt cút nhựa HDPE D49 Chương 5, E-HSMT 2 cái
12 Cáp Inox treo máy bơm Chương 5, E-HSMT 190 m
13 Kẹp + ốc siết cáp inox Chương 5, E-HSMT 8 TT
14 Đào móng cột, trụ hố kiểm tra rộng ≤1m sâu ≤1m đất cấp III Chương 5, E-HSMT 1,54 m3
15 Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,85 Chương 5, E-HSMT 0,36 m3
16 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=10cm, cao <=4m vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 0,43 m3
17 Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 6,91 m2
18 BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng ≤250cm Chương 5, E-HSMT 0,78 m3
19 BT hố van, hố ga đá 1x2 vữa mác 200 Chương 5, E-HSMT 1,73 m3
20 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Chương 5, E-HSMT 0,08 100m2
21 SX kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương 5, E-HSMT 0,2 tấn
22 Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp Chương 5, E-HSMT 3,24 m2
23 Ổ khóa tấm nắp hố van Chương 5, E-HSMT 4 TT
24 Lắp đặt tủ điện Chương 5, E-HSMT 3 hộp
25 Lắp đặt dây dẫn điện ABC 4 ruột 4x3,5mm2 Chương 5, E-HSMT 50 m
26 Lắp đặt dây dẫn điện PVC/PVC 3 ruột PVC/PVC 3x10+1x8mm2 Chương 5, E-HSMT 345 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CXV 2x4+E6mm Chương 5, E-HSMT 50 m
28 Lắp đặt Áptômát 3 pha ≤75A Chương 5, E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt Áptômát 3 pha ≤50A Chương 5, E-HSMT 4 cái
30 Lắp đặt Áptômát 1 pha ≤20A Chương 5, E-HSMT 1 cái
31 Đào móng cột, trụ hố kiểm tra rộng <=1m sâu <=1m đất cấp III Chương 5, E-HSMT 10,8 m3
32 Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,85 Chương 5, E-HSMT 15,12 m3
33 BT lót đá 4x6 mác 100 Chương 5, E-HSMT 0,86 m3
34 BT móng đá 1x2 vữa mác 200 rộng ≤250cm Chương 5, E-HSMT 2,56 m3
35 Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột bê tông ≤10m Chương 5, E-HSMT 4 1 cột
36 Kéo dây trên lưới tiết diện dây 25mm2 Chương 5, E-HSMT 0,5 100m
37 Lắp bộ xà dọc Chương 5, E-HSMT 8 1 bộ
38 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Chương 5, E-HSMT 0,2 100m2
39 Đào san đất bằng máy đào ≤0,4m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 1,5 100m3
40 Đào kênh mương chiều rộng ≤6m bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,13 100m3
41 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,85 Chương 5, E-HSMT 0,13 100m3
42 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D114 Chương 5, E-HSMT 0,06 100m
43 Lắp đặt ống nhựa PVC D114 Chương 5, E-HSMT 0,2 100m
44 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D90 Chương 5, E-HSMT 0,06 100m
45 Lắp đặt cút thép trãng kẽm D90 Chương 5, E-HSMT 1 cái
46 Lắp đặt van mặt bích D100 Chương 5, E-HSMT 1 cái
47 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng D100mm Chương 5, E-HSMT 1 cái
48 Lắp đặt măng sông lồng gang D114/100 Chương 5, E-HSMT 1 cái
49 Lắp đặt côn thép tráng kẽm D90/49 Chương 5, E-HSMT 2 cái
50 Lắp bích thép rỗng D100 Chương 5, E-HSMT 2 cặp bích
51 Lắp đặt tê thép tráng kẽm D90 Chương 5, E-HSMT 3 cái
52 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D25 Chương 5, E-HSMT 0,01 100m
53 Lắp đặt van khóa PVC ren D25 Chương 5, E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 Chương 5, E-HSMT 0,2 100m
55 Lắp đặt van khóa ren đồng D25 Chương 5, E-HSMT 1 cái
56 Đào san đất bằng máy đào ≤0,4m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,22 100m3
57 BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng ≤250cm Chương 5, E-HSMT 3,4 m3
58 BT nền đá 1x2 vữa mác 200 Chương 5, E-HSMT 2,72 m3
59 Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 1x4 Chương 5, E-HSMT 0,7 10m
C NHÀ QUẢN LÝ
1 Đào móng băng rộng ≤3m sâu ≤1m đất cấp III Chương 5, E-HSMT 5,3 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,9 Chương 5, E-HSMT 0,01 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,05 100m3
4 BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng ≤250cm Chương 5, E-HSMT 1,64 m3
5 Xây móng đá hộc chiều dày ≤60cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 3,02 m3
6 BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm, giằng nhà Chương 5, E-HSMT 0,53 m3
7 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Chương 5, E-HSMT 0,05 100m2
8 Cốt thép móng thép <10 Chương 5, E-HSMT 0,01 tấn
9 Cốt thép móng thép <=18 Chương 5, E-HSMT 0,06 tấn
10 BT cột đá 1x2 vữa mác 200 tiết diện ≤0,1m2 cao ≤4m Chương 5, E-HSMT 0,38 m3
11 Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 0,08 100m2
12 Cốt thép trụ thép <10 cao ≤4m Chương 5, E-HSMT 0,01 tấn
13 Cốt thép trụ thép <18 cao ≤4m Chương 5, E-HSMT 0,04 tấn
14 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 4,32 m3
15 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=10cm, cao <=4m vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 0,27 m3
16 BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm, giằng nhà Chương 5, E-HSMT 0,93 m3
17 BT sàn mái đá 1x2 vữa mác 200 Chương 5, E-HSMT 0,77 m3
18 BT lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đan đá 1x2 vữa mác 200 Chương 5, E-HSMT 1,06 m3
19 Ván khuôn thép cây chống gỗ tưòng, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng cao ≤16m Chương 5, E-HSMT 0,35 100m2
20 Cốt thép xà dầm giằng thép <10 cao ≤4m Chương 5, E-HSMT 0,02 tấn
21 Cốt thép xà dầm giằng thép <18 cao ≤4m Chương 5, E-HSMT 0,07 tấn
22 Cốt thép sàn mái thép <10 cao ≤16m Chương 5, E-HSMT 0,42 tấn
23 Quét Flinkote chống thấm mái, sê-nô, ô-văng Chương 5, E-HSMT 25,49 m2
24 Sản xuất cửa đi thép kể cả khung ngoại, kính màu trắng. Chương 5, E-HSMT 3 m2
25 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép kể cả khung ngoại, kính màu trắng. Chương 5, E-HSMT 1,6 m2
26 Sản xuất cửa sổ thép kể cả khung ngoại, kính màu trắng. Chương 5, E-HSMT 3,6 m2
27 Sơn hoa sắt cửa 3 nước Chương 5, E-HSMT 8,2 m2
28 Lắp dựng cửa kéo, khung sắt, khung nhôm Chương 5, E-HSMT 8,2 m2
29 Trát trần vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 36,5 m2
30 Trát tường ngoài dày 1cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 22,91 m2
31 Trát tường trong dày 1cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 27,26 m2
32 Bả mastic vào tường Chương 5, E-HSMT 48,82 m2
33 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn JOTON 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 22,91 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn JOTON 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 25,91 m2
35 Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 9,35 m2
36 Ốp tường, trụ, cột gạch ceramic 200x300 Chương 5, E-HSMT 6,65 m2
37 Lát nền, sàn gạch 200x200 chống trượt vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 1,6 m2
38 Lát nền, sàn gạch 400x400 vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 8,08 m2
39 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50Ampe Chương 5, E-HSMT 1 cái
40 Lắp đặt hộp nối các loại KT hộp ≤40x60 Chương 5, E-HSMT 1 hộp
41 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương 5, E-HSMT 1 cái
42 Lắp đặt ô cắm đôi Chương 5, E-HSMT 2 cái
43 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương 5, E-HSMT 2 cái
44 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương 5, E-HSMT 4 bộ
45 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chương 5, E-HSMT 1 bộ
46 Lắp đặt quạt treo tường Chương 5, E-HSMT 1 cái
47 Lắp đặt dây dẫn điện 2 ruột 2x3,5+1x1,5 Chương 5, E-HSMT 20 m
48 Lắp đặt dây dẫn điện 2x2,5mm2 Chương 5, E-HSMT 50 m
49 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn đặt nổi D≤32mm Chương 5, E-HSMT 80 m
50 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy đất cấp III Chương 5, E-HSMT 1,04 m3
51 Đắp đất móng đường ống, đướng cống độ chặt K=0,85 Chương 5, E-HSMT 1,04 m3
52 Lắp đặt xí bệt Chương 5, E-HSMT 1 bộ
53 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Chương 5, E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt gương soi Chương 5, E-HSMT 1 cái
55 Lắp đặt phễu thu D100 Chương 5, E-HSMT 1 cái
56 Lắp đặt hộp đựng xà phòng, đựng giấy vệ sinh Chương 5, E-HSMT 1 cái
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, D110 Chương 5, E-HSMT 0,08 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, D90 Chương 5, E-HSMT 0,12 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, D42 Chương 5, E-HSMT 0,04 100m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, D27 Chương 5, E-HSMT 0,2 100m
61 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, D110 Chương 5, E-HSMT 6 cái
62 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, D60 Chương 5, E-HSMT 4 cái
63 Lắp đai khởi thủy nhựa HDPE D90/27 Chương 5, E-HSMT 1 cái
64 Lắp đặt khâu nối ren ngoài PVC D27 Chương 5, E-HSMT 1 cái
65 Lắp đặt van PVC D27 Chương 5, E-HSMT 1 cái
66 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, D27 Chương 5, E-HSMT 8 cái
67 Lắp đặt tê PVC D27 Chương 5, E-HSMT 2 cái
68 Đào móng cột, trụ hố kiểm tra rộng >1m sâu >1m đất cấp III Chương 5, E-HSMT 21,03 m3
69 BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng ≤250cm Chương 5, E-HSMT 1 m3
70 BT nền đá 1x2 vữa mác 200 Chương 5, E-HSMT 0,62 m3
71 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 3,76 m3
72 BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm, giằng nhà Chương 5, E-HSMT 0,41 m3
73 Trát xi măng nguyên chất thành bể Chương 5, E-HSMT 28,2 m2
74 Trát tường trong dày 2cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 28,2 m2
75 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 3,48 m2
76 BT lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đan đá 1x2 vữa mác 200 Chương 5, E-HSMT 0,62 m3
77 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 0,09 100m2
78 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước thép <10 cao ≤4m Chương 5, E-HSMT 0,04 tấn
79 Vật liệu trong bể lọc Chương 5, E-HSMT 4 lớp
80 Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng ≤100kg bằng thủ công Chương 5, E-HSMT 5 cái
D BỂ LỌC - BỂ CHỨA
1 Đào móng công trình chiều rộng móng ≤10m bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,19 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,9 Chương 5, E-HSMT 1,11 m3
3 Vận chuyển đất bằng Ôtô tự đổ 5T trong phạm vi ≤300m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,18 100m3
4 BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng >250cm Chương 5, E-HSMT 5,25 m3
5 BT móng đá 1x2 vữa mác 250 rộng >250cm Chương 5, E-HSMT 12,35 m3
6 BT bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2 vữa mác 250 Chương 5, E-HSMT 13,79 m3
7 BT sàn bể chứa đá 1x2 vữa mác 250 Chương 5, E-HSMT 2,43 m3
8 BT đá 1x2 vữa mác 250 dầm Chương 5, E-HSMT 0,11 m3
9 Ván khuôn thép cây chống gỗ tưòng, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng cao ≤16m Chương 5, E-HSMT 2,01 100m2
10 Láng nền sàn không đánh màu dày 3cm vữa XM mác 100 Chương 5, E-HSMT 33,32 m2
11 Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 76,48 m2
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 66,14 m2
13 Quét Flinkote chống thấm bể Chương 5, E-HSMT 76,48 m2
14 Dải chống thấm sika water bar Chương 5, E-HSMT 32,2 m
15 Cốt thép tường thép <10 cao ≤4m Chương 5, E-HSMT 0,29 tấn
16 Cốt thép tường thép <18 cao ≤4m Chương 5, E-HSMT 4,19 tấn
17 SX kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương 5, E-HSMT 0,02 tấn
18 Lắp dựng cửa khung sắt Chương 5, E-HSMT 0,81 m2
19 Khóa nắp bể Chương 5, E-HSMT 1 TT
20 SX kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương 5, E-HSMT 0,56 tấn
21 Lắp sàn thao tác Chương 5, E-HSMT 0,56 tấn
22 SX và lắp dựng tấm chắn nước bằng tấm thép không rỉ Inox dày 1mm Chương 5, E-HSMT 268,49 kg
23 Lắp đặt bulon neo M16*70 Chương 5, E-HSMT 24 TT
24 Lắp đặt van phao D90 Chương 5, E-HSMT 1 cái
25 Gia công lắp đặt bích tròn D150 Chương 5, E-HSMT 5 cái
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, D114 Chương 5, E-HSMT 0,66 100m
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, D90 Chương 5, E-HSMT 0,05 100m
28 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 khe lọc Chương 5, E-HSMT 0,79 100m
29 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, D90/60 Chương 5, E-HSMT 22 cái
30 Lắp đặt thập nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, D90 Chương 5, E-HSMT 11 cái
31 Lắp nút bịt nhựa PVC D60 Chương 5, E-HSMT 22 cái
32 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Chương 5, E-HSMT 1 cái
33 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đoạn ống dài 8m, D90 Chương 5, E-HSMT 0,15 100m
34 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đoạn ống dài 8m, D60 Chương 5, E-HSMT 0,19 100m
35 Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, D90/60 Chương 5, E-HSMT 6 cái
36 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, D90 Chương 5, E-HSMT 1 cái
37 Lắp đặt thập thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, D90 Chương 5, E-HSMT 2 cái
38 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, D90 Chương 5, E-HSMT 9 cái
39 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, D60 Chương 5, E-HSMT 4 cái
40 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, D60 Chương 5, E-HSMT 2 cái
41 Lắp đặt khâu nối 2 đầu ren thép D90 Chương 5, E-HSMT 4 cái
42 Lắp đặt van bướm gang mặt bích D90 Chương 5, E-HSMT 6 cái
43 Lắp đặt bích thép rỗng D90 Chương 5, E-HSMT 12 cặp bích
44 Lắp đặt BU PVC D90 Chương 5, E-HSMT 2 cái
45 Khoan lỗ ống lọc PVC D114mm Chương 5, E-HSMT 66 m
46 Khoan lỗ ống lọc PVC D60mm Chương 5, E-HSMT 79,2 m
47 Khoan lỗ ống phun mưa TTK D60mm Chương 5, E-HSMT 19 m
48 Lắp đặt khâu nối ren trong PVC D90 Chương 5, E-HSMT 2 cái
49 Làm tầng lọc đá 2x4 Chương 5, E-HSMT 0,05 100m3
50 Làm tầng lọc đá 4x6 Chương 5, E-HSMT 0,02 100m3
51 Làm tầng lọc cát Chương 5, E-HSMT 0,1 100m3
52 Lưới nhựa Chương 5, E-HSMT 16 TT
53 Lắp đặt ống thép trãng kẽm làm thang D21 Chương 5, E-HSMT 0,05 100m
54 Lắp đặt ống thép trãng kẽm làm thang D27 Chương 5, E-HSMT 0,12 100m
55 SX và lắp đặt thang sắt di động Chương 5, E-HSMT 0,02 tấn
56 Đào móng công trình chiều rộng móng ≤10m bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,13 100m3
57 Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,9 Chương 5, E-HSMT 1,89 m3
58 Vận chuyển đất bằng Ôtô tự đổ 5T trong phạm vi ≤300m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,11 100m3
59 BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng >250cm Chương 5, E-HSMT 1,55 m3
60 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=10cm, cao <=4m vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 0,19 m3
61 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 5,99 m3
62 Trát tường trong dày 1cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 53,92 m2
E HÀNG RÀO BẢO VỆ
1 Đào móng băng rộng ≤3m sâu ≤1m đất cấp III Chương 5, E-HSMT 27,36 m3
2 BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng <=250cm Chương 5, E-HSMT 4,44 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,9 Chương 5, E-HSMT 0,07 100m3
4 Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 14,4 m3
5 BT đá 1x2 vữa mác 200 giằng móng Chương 5, E-HSMT 2,96 m3
6 Cốt thép móng thép <10 Chương 5, E-HSMT 0,16 tấn
7 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 4,74 m3
8 Trát tường ngoài dày 1cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 143,92 m2
9 SX hàng rào lưới thép Chương 5, E-HSMT 100,8 m2
10 SX cửa lưới thép Chương 5, E-HSMT 4,4 m2
11 Đào móng băng rộng ≤3m sâu ≤1m đất cấp III Chương 5, E-HSMT 2,5 m3
12 San đầm đất bằng máy đầm 9T độ chặt K=0,9 Chương 5, E-HSMT 0,9 100m3
13 BT đá 4x6 vữa XM mác 100 bó vĩa Chương 5, E-HSMT 0,83 m3
14 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=10cm, cao <=4m vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 1,17 m3
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 10,43 m2
16 Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,85 Chương 5, E-HSMT 0,83 m3
17 BT lót móng sân đá 4x6 vữa mác 100 rộng ≤250cm Chương 5, E-HSMT 6 m3
18 BT nền đá 1x2 vữa mác 200 Chương 5, E-HSMT 3 m3
19 Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 2x4 Chương 5, E-HSMT 4 10m
20 Đào móng băng rộng ≤3m sâu ≤1m đất cấp III Chương 5, E-HSMT 3,52 m3
21 Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >250kg bằng thủ công Chương 5, E-HSMT 5 cái
22 Lắp đặt ống BT ly tâm nối bằng PP xảm, đoạn ống dài 2m, D400 Chương 5, E-HSMT 0,05 100m
23 Nối ống BT bằng phương pháp xảm D400 Chương 5, E-HSMT 4 đoạn
24 Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,85 Chương 5, E-HSMT 2,89 m3
F ĐẤU NỐI HỘ GIA ĐÌNH
1 Đào kênh mương chiều rộng ≤6m bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,32 100m3
2 Đắp đất móng đường ống, đướng cống độ chặt K=0,85 Chương 5, E-HSMT 32,4 m3
3 Lắp đai khởi thủy HDPE ....... Chương 5, E-HSMT 180 cái
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 Chương 5, E-HSMT 3,6 100m
5 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE D20 Chương 5, E-HSMT 180 cái
6 Lắp đặt van góc liên hợp 1 chiều D15 Chương 5, E-HSMT 180 cái
7 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng D15mm Chương 5, E-HSMT 180 cái
8 Lắp đặt van góc liên hợp 2 chiều D15 Chương 5, E-HSMT 180 cái
9 Lắp đặt khâu nối ren trong PVC D27 Chương 5, E-HSMT 180 cái
10 Lắp đặt cút nhựa PVC D27 Chương 5, E-HSMT 180 cái
11 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 Chương 5, E-HSMT 0,54 100m
12 Hộp bảo vệ đồng hồ bằng thép Chương 5, E-HSMT 180 TT
G THIẾT BỊ
1 Máy bơm nước hỏa tiển (xuất xứ Itali) lưu lượng 3,6-24m3/h, công xuất 7,5HP- 5,5kW, cột áp 138-13m Chương 5, E-HSMT 1 máy
2 Máy bơm nước hỏa tiển (xuất xứ Itali) lưu lượng 3,6-24m3/h, công xuất 5,5HP- 4kW, cột áp 105-11m Chương 5, E-HSMT 1 máy
3 Cáp treo bơm 1 giếng 6 ly Inox Chương 5, E-HSMT 200 m
4 Tủ điện giếng khoan Chương 5, E-HSMT 2 bộ
5 Tủ nhà quản lý Chương 5, E-HSMT 1 bộ
6 Đồng hồ đo lưu lượng D100 (Zenner) Chương 5, E-HSMT 1 bộ
7 Chi phí thí nghiệm mẫu nước sau khi đưa công trình vào sử dụng Chương 5, E-HSMT 2 t.bộ
8 Bàn làm việc (cả ghế) Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
9 Tủ đựng hồ sơ Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
10 Giường loại 1.2m Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
H PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP
1 Móng cột bê tông ly tâm MT-2 Chương 5, E-HSMT 2 Móng
2 Móng néo MN.15-5 Chương 5, E-HSMT 3 Móng
3 Chi tiết tiếp đất trung áp đi riêng Chương 5, E-HSMT 1 V.trí
4 Tiếp địa lập lại LR-12 Chương 5, E-HSMT 1 V.trí
5 Cột BTLT; PC.I-12-190-4,3;K=2 Chương 5, E-HSMT 2 Cột
6 Xà néo rẽ XNR+FCO-10 Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
7 Xà néo góc XNA-7 Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
8 Xà đỡ vượt ĐVT-7 Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
9 Uclevis +Bu lông Chương 5, E-HSMT 11 Bộ
10 Cổ dề cuối CDC-300 Chương 5, E-HSMT 2 Bộ
11 Dây néo TK.50-12 Chương 5, E-HSMT 3 Bộ
12 Dây nhôm bọc A/XLPE.120x24KV Chương 5, E-HSMT 111,5 m
13 Dây nhôm trần có lỏi thép AC.70/11 Chương 5, E-HSMT 604 m
14 Dây nhôm trần có lỏi thép AC.50/8 Chương 5, E-HSMT 631,5 m
15 Cầu chì tự rơi LB FCO-22kV Chương 5, E-HSMT 3 Bộ
16 Dây chảy Chương 5, E-HSMT 3 Sợi
17 Nắp che đầu cực LB-FCO Chương 5, E-HSMT 6 Cái
18 Sứ đứng cách điện Polyme 22KV Chương 5, E-HSMT 11 Bộ
19 Giáp silicol cho dây trần Chương 5, E-HSMT 11 Sợi
20 Chuỗi néo Polymer đơn cho dây dẫn CN-22kV Chương 5, E-HSMT 12 Chuỗi
21 Sứ hạ thế SO-0,4KV + ty sứ mạ kẽm Chương 5, E-HSMT 11 Bộ
22 Kẹp cáp nhôm 3 bu long; cỡ dây 70mm2 Chương 5, E-HSMT 20 Cái
23 Kẹp cáp nhôm 3 bu long; cỡ dây 50mm2 Chương 5, E-HSMT 18 Cái
24 ống nối dây dẫn; loại dây AC-70mm2 Chương 5, E-HSMT 2 Cái
25 ống nối dây dẫn; loại dây AC-50mm2 Chương 5, E-HSMT 6 Cái
26 Dây buộc cổ sứ đứng bằng nhôm Chương 5, E-HSMT 16,5 m
27 Kéo dây ở vị trí bẻ góc; T.diện dây <=70mm2 Chương 5, E-HSMT 2 V.trí
28 Kéo dây ở vị trí bẻ góc; T.diện dây <=50mm2 Chương 5, E-HSMT 2 V.trí
29 R/dây v. đường GT <=10m; Tdiên <=70mm2 Chương 5, E-HSMT 1 V.trí
30 Thí nghiệm cách điện đứng; điện áp 3 - 35KV Chương 5, E-HSMT 11 Cái
31 T/N cách điện treo (Polime), đã lắp thành chuỗi Chương 5, E-HSMT 12 Bát
32 Hệ thống tiếp địa cột điện bê tông; LR-12 Chương 5, E-HSMT 1 VT
33 Thí nghiệm hiệu chỉnh FCO; điện áp <=35KV; k=0,1 Chương 5, E-HSMT 3 Bộ
34 Thí nghiệm cáp As/XLPE điện áp từ 1-35kV, 1 ruột Chương 5, E-HSMT 1 Sợi
35 Thí nghiệm cáp AC50 điện áp từ 1-35kV, 1 ruột Chương 5, E-HSMT 1 Sợi
36 Thí nghiệm cáp AC70, điện áp từ 1-35kV, 1 ruột Chương 5, E-HSMT 1 Sợi
I TRẠM BIẾN ÁP 50kVA
1 MBA lực 3P, 2 cuộn dây 50KVA-22/0,4KV Chương 5, E-HSMT 1 Máy
2 Nắm che đầu sứ cao áp và hạ áp Chương 5, E-HSMT 7 Cái
3 Chống sét van; Uđm <=18KV Chương 5, E-HSMT 3 Cái
4 Nắm che chống sét van Chương 5, E-HSMT 3 Cái
5 Máy biến dòng hạ thế có Uđm = 0,4kV Chương 5, E-HSMT 3 Bộ
6 Tủ bù Cosj - 5 cấp điều khiển; 25KVAR-3P-415V Chương 5, E-HSMT 1 HT
7 Kẹp xuyên cáp cách điện 24kV Chương 5, E-HSMT 12 Cái
8 Dây nhôm bọc A/XLPE.95x24KV Chương 5, E-HSMT 30 mét
9 Làm đầu cáp lực 22-35KV; tiết diện cáp <=95mm2 Chương 5, E-HSMT 6 Đầu
10 Cầu chì tự rơi: FCO-24KV-100A (01 bộ = 3 cái) Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
11 Nắm che đầu cực trên và dưới FCO Chương 5, E-HSMT 6 Cái
12 Dây chảy trung thế Chương 5, E-HSMT 3 Sợi
13 Sứ đỡ cao áp SĐ-22KV (Cả ty mạ kẽm ) Chương 5, E-HSMT 3 Quả
14 Cáp lực; CXV/0,6/1KV-M(3*70+1*35) Chương 5, E-HSMT 10 mét
15 Cáp lực; CXV/0,6/1KV-M(3*35+1*16) Chương 5, E-HSMT 4 mét
16 Làm đầu cáp lực 3-5 ruột; T.diện cáp <=70mm2 Chương 5, E-HSMT 6 Đầu
17 Làm đầu cáp lực 3-5 ruột; T.diện cáp <=35mm2 Chương 5, E-HSMT 6 Đầu
18 Đầu cốt đồng tiết diện cỡ dây 70mm2 Chương 5, E-HSMT 6 Cái
19 Đầu cốt đồng tiết diện cỡ dây 35mm2 Chương 5, E-HSMT 20 Cái
20 Đầu cốt đồng tiết diện 16 mm2 Chương 5, E-HSMT 6 Cái
21 Aptomát 3 pha ( lộ tổng); MCCB.600V-75A Chương 5, E-HSMT 1 Cái
22 Aptomát 3 pha ( Lộ ra ); MCCB.600V-40A Chương 5, E-HSMT 2 Cái
23 Công tơ hữu công 3 pha 3 phần tử (Thuê bao) Chương 5, E-HSMT 1 Cái
24 Công tơ vô công 3 pha 3 phần tử (Thuê bao) Chương 5, E-HSMT 1 Cái
25 Cáp tín hiệu 7x2,5mm2 ( đấu nối HT đo đếm ) Chương 5, E-HSMT 2 mét
26 Cáp đồng CVV-1x70mm2 (đấu nối TB hạ áp) Chương 5, E-HSMT 1 mét
27 Cọc tiếp địa bằng thép hình L63x6 mạ kẽm Chương 5, E-HSMT 45 Cọc
28 Dây nối đất chính, thép tròn f.12; thép mạ kẽm Chương 5, E-HSMT 132 mét
29 Dây tiếp địa gốc (Từ bãI tiếp địa lên chân cột + tấm nối) Chương 5, E-HSMT 4 mét
30 Lắp đặt mỏ phóng tiếp địa Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
31 Chi tiết tiếp đất TĐT-1 và TĐT-2 Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
32 Đào rãnh tiếp địa; đất cấp 3; sâu <=1m Chương 5, E-HSMT 50,16 m3
33 Lấp đất rãnh tiếp địa; độ chặt k=0,90 Chương 5, E-HSMT 50,16 m3
34 Gia công & lắp xà đỡ cầu chì tự rơi; K=0,8 Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
35 Gia công & lắp xà đỡ sứ đứng; K=0,8 Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
36 Gia công & lắp xà đỡ máy biến áp; K=0,8 Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
37 Gia công & lắp đặt giá đỡ tủ bù cos phi; K=0,8 Chương 5, E-HSMT 2 Bộ
38 Gia công & lắp đặt giá đỡ tủ điện Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
39 Gia công & lắp đặt Coliê+tăng đơ giữ MBA Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
40 Tăng đơ giữ giữ máy biến áp Chương 5, E-HSMT 2 Cái
41 Gia công & lắp tủ điện hạ áp; Lắp T.công; Kđc=1,3 Chương 5, E-HSMT 1 Tủ
42 Bảng tên trạm Chương 5, E-HSMT 1 Cái
43 Biển báo an tòan Chương 5, E-HSMT 1 Cái
44 Gia công & lắp đặt Coliê giữ ống luồn cáp tổng Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
45 Đào đất làm nền trạm; đất C3; S<=5m2; h<1m Chương 5, E-HSMT 1 m3
46 Đổ bê tông lót nền trạm; BT M.50 đá 4x6 Chương 5, E-HSMT 1 m3
47 Đổ bê tông móng giá đỡ TĐ; BT M.150 đá 2x4 Chương 5, E-HSMT 2 m3
48 Đổ bê tông nền trạm; BT M.150 đá 2x4 Chương 5, E-HSMT 1 m3
49 Thí nghiệm HC máy biến áp 3 pha loại <=1MVA Chương 5, E-HSMT 1 Máy
50 Thí nghiệm chống sét van; điện áp 22-35kV; 1pha Chương 5, E-HSMT 3 Bộ
51 Thí nghiệm hiệu chỉnh máy biến dòng <=1kV Chương 5, E-HSMT 3 Cái
52 Thí nghiệm tủ điện (Tủ bù Cosfi ); U <=1000V Chương 5, E-HSMT 3 Tụ
53 Thí nghiệm áptomát; dòng điện <=100A Chương 5, E-HSMT 1 Cái
54 Thí nghiệm Khởi động từ; dòng điện <=100A Chương 5, E-HSMT 1 Cái
55 Thí nghiệm hiệu chỉnh bộ điều khiển tự động Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
56 Thí nghiệm hiệu chỉnh FCO; U<=35kV-3P; k=0,1 Chương 5, E-HSMT 3 Bộ
57 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp; điện áp <=35kV Chương 5, E-HSMT 1 hệ.thg
58 Thí nghiệm cách điện đứng; U = 3-35kV Chương 5, E-HSMT 3 Cái
59 Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ Chương 5, E-HSMT 1 Cái
60 Thí nghiệm áptomát; dòng điện <=100A Chương 5, E-HSMT 1 Cái
61 Thí nghiệm cáp lực U =1-35kV; cáp 01 ruột Chương 5, E-HSMT 1 sợi
62 Thí nghiệm cáp lực; U <=1000V ( Knc=1,5) Chương 5, E-HSMT 1 sợi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->