Gói thầu: gói thầu số 1: toàn bộ phần xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200700131-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy Phong
Tên gói thầu gói thầu số 1: toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200678737
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn xổ số kiến thiết (1.618 triệu đồng), vốn ngân sách huyện(phần còn lại)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-18 08:28:00 đến ngày 2020-07-29 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,232,100,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,5384 100m3 đất nguyên thổ
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 12,1683 1m3 đất nguyên thổ
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,4886 100m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 143,707 m3
5 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 6,398 m3
6 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 13,4665 m3
7 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 18,7825 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 10,248 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 2,1 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 6,745 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,2184 100m2
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,336 100m2
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,7132 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0457 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,6795 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1349 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,1207 tấn
18 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 2,469 m3
19 Xây móng bằng gạch đất thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 6,3855 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,296 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,144 m3
22 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 40,38 m2
23 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 40,38 m2
24 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch granite 600x600mm 141,165 m2
25 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch granite 100x600mm 9,685 m2
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 34,21 m2
27 Bả bằng bột bả vào tường 29,24 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 29,24 m2
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 4,452 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 6,558 m3
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,9204 m3
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 5,1038 m3
33 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,8904 100m2
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,8744 100m2
35 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,4356 100m2
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,0714 100m2
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0761 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,5568 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1217 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,8552 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0667 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,2401 tấn
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3899 tấn
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 16,5 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 87 m2
46 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 44 m2
47 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 83,4768 m2
48 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 50,8 m2
49 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 50,8 m2
50 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 143,54 m2
51 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 143,54 m2
52 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 28,002 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 10,052 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,5144 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,9896 m3
56 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 85,41 m2
57 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 395,48 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 64,68 m2
59 Bả bằng bột bả vào tường 400,98 m2
60 Bả bằng bột bả vào tường 64,68 m2
61 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 150,1 m2
62 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 385,79 m2
63 Lắp dựng cửa khung nhôm 54,9 m2
64 Cửa đi khung nhôm hệ 700, kính 5 ly ( chia ô vuông) 24,98 M2
65 Cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính 5 ly (Có chia ô vuông) 29,92 M2
66 Lợp mái bằng tôn kẽm mạ màu, dày 5zem 1,92 100m2
67 Trần tôn lạnh sóng nhỏ dày 2,7zem 136,8 M2
68 Gia công xà gồ thép 0,9929 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép 0,9929 tấn
70 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 1,512 100m2
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,588 100m
72 Lắp đặt Co nhựa 90o D = 90 14 cái
73 Cầu chắn rác Inox D = 90 14 cái
74 Móc sắt giữ ống 49 cái
75 Lắp đặt bộ quạt đảo trần đường kính D400m, 55W 220V + DIMMER 6 cái
76 Lắp đặt bộ đèn LED TUBE 1,2m 2x18W 220V 12 bộ
77 Lắp đặt bộ đèn LED tròn ốp trần 7W/220V 6 bộ
78 Lắp đặt công tắc đèn đôi âm 1 chiều 10A 250V + đế, mặt nạ 7 cái
79 Lắp đặt ổ cắm điện đôi 2 chấu 16A 250V+đế, mặt nạ 31 cái
80 Lắp đặt đế âm đặt CB, công tắc, ổ cắm 1.2.3 5 cái
81 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây tròn 12 hộp
82 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây vuông 6 hộp
83 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 356 m
84 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 34mm 50 m
85 Băng keo cách điện 5 Cuộn
86 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 415 m
87 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 175 m
88 Lắp đặt dây đơn 4mm2 162 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 55 m
90 Lắp đặt MCB 2P - 63A - 10KA 1 cái
91 Lắp đặt MCB 2P - 25A - 6KA 8 cái
92 Lắp đặt MCB 2P - 32A - 6KA 2 cái
93 Lắp đặt MCB 2P - 10A - 6KA 1 cái
94 Tủ điện âm tường 13 MODULE 1 Cái
95 Bảng tiêu lệnh PCCC 2 Cái
96 Bình chữa cháy CO2-MT3 2 Bình
97 Bình chữa cháy MFZ4 4KG 2 Bình
98 Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 2 Hộp
99 Giá đỡ bình chữa cháy eke sắt 8 Cái
100 Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45+ đế, mặt nạ 13 cái
101 Lắp đặt ổ cắm mạng RJ11+ đế, mặt nạ 6 cái
102 Kéo rải dây điện thoại 2P(2x2x0,5)mm 355 m
103 Kéo rải dây mạng CAT 5E 152 m
104 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 502 m
105 Lắp đặt bộ phát wifi 1 Bộ
106 Lắp đặt bộ chia mạng SWICHT 16 PORT 10/100/1000 1 Bộ
107 Tủ chứa thiết bị mạng, điện thoại 1 Tủ
B NHÀ KHO THỰC PHẨM
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,1169 100m3 đất nguyên thổ
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 2,8106 1m3 đất nguyên thổ
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1208 100m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 3,808 m3
5 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 1,203 m3
6 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 1,26 m3
7 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 1,656 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 1,672 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,225 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,901 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0384 100m2
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,036 100m2
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0928 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0062 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,1075 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0172 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1323 tấn
18 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 0,081 m3
19 Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 0,1215 m3
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 1,215 m2
21 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch granite 600x600mm 14,17 m2
22 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch granite 100x600mm 1,71 m2
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 4,29 m2
24 Bả bằng bột bả vào tường 4,29 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 4,29 m2
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,616 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,126 m3
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,0756 m3
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,4521 m3
30 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,1232 100m2
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1466 100m2
32 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,0084 100m2
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0822 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0137 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,096 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0197 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1342 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0126 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,0236 tấn
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0115 tấn
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 6,16 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 15 m2
43 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 1 m2
44 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 8,5988 m2
45 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 0,56 m2
46 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 0,56 m2
47 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 15,6 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 15,6 m2
49 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 9,614 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,5778 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,297 m3
52 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 48,07 m2
53 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 60,91 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 3,3 m2
55 Bả bằng bột bả vào tường 100,62 m2
56 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 3,3 m2
57 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 51,37 m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 59,2 m2
59 Lắp dựng cửa khung nhôm 6,67 m2
60 Cửa đi khung nhôm hệ 700, kính 5 ly (Có chia ô vuông) 5,23 M2
61 Cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính 5 ly (có chia ô vuông) 1,44 M2
62 Lợp mái che bằng Tôn kẽm mạ màu, dày 5zem 0,15 100m2
63 Trần tôn lạnh dày 2,7 zem, khung nhôm 12,6 M2
64 Gia công xà gồ thép 0,0745 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép 0,0745 tấn
66 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 0,144 100m2
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,04 100m
68 Lắp đặt Co nhựa D = 90 1 cái
69 Cầu chắn rác Inox D = 90 1 Cái
70 Móc sắt giữ ống 3 cái
71 Lắp đặt bộ đèn LED TUBE 1,2m 1x18W 220V 2 bộ
72 Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 10A 250V+đế, mặt nạ 2 cái
73 Lắp đặt ô cắm đôi 2 cái
74 Lắp đặt đế âm đặt CB, công tắc, ổ cắm 1.2.3 1 hộp
75 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây tròn 3 hộp
76 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 32 m
77 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 45 m
78 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 24 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 50 m
80 Lắp đặt MCB 2P - 10A - 6KA 1 cái
81 Bảng tiêu lệnh PCCC 1 Cái
82 Bình chữa cháy CO2-MT3 1 Bình
83 Bình chữa cháy MFZ4 4KG 1 Bình
84 Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 1 Cái
85 Giá đỡ bình chữa cháy eke sắt 2 Cái
C SAN NỀN
1 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 7,9472 100m3
2 Cát san nền 850,3525 M3
D SÂN BÊ TÔNG
1 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 41,9 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 20,95 m3
3 Cắt roon sân 4,656 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->