Gói thầu: gói thầu số 1: toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200700131-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy Phong |
| Tên gói thầu | gói thầu số 1: toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200678737 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xổ số kiến thiết (1.618 triệu đồng), vốn ngân sách huyện(phần còn lại) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-18 08:28:00 đến ngày 2020-07-29 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,232,100,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,5384 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 12,1683 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,4886 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 143,707 | m3 | |
| 5 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 6,398 | m3 | |
| 6 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 13,4665 | m3 | |
| 7 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 18,7825 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 10,248 | m3 | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,1 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 6,745 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,2184 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,336 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,7132 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0457 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,6795 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1349 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,1207 | tấn | |
| 18 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 2,469 | m3 | |
| 19 | Xây móng bằng gạch đất thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,3855 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,296 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,144 | m3 | |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 40,38 | m2 | |
| 23 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | 40,38 | m2 | |
| 24 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch granite 600x600mm | 141,165 | m2 | |
| 25 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch granite 100x600mm | 9,685 | m2 | |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 34,21 | m2 | |
| 27 | Bả bằng bột bả vào tường | 29,24 | m2 | |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 29,24 | m2 | |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,452 | m3 | |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 6,558 | m3 | |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,9204 | m3 | |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,1038 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,8904 | 100m2 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,8744 | 100m2 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,4356 | 100m2 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,0714 | 100m2 | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0761 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,5568 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1217 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,8552 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0667 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,2401 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3899 | tấn | |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 16,5 | m2 | |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 87 | m2 | |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 44 | m2 | |
| 47 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 83,4768 | m2 | |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 50,8 | m2 | |
| 49 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | 50,8 | m2 | |
| 50 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 143,54 | m2 | |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 143,54 | m2 | |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 28,002 | m3 | |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 10,052 | m3 | |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,5144 | m3 | |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,9896 | m3 | |
| 56 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 85,41 | m2 | |
| 57 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 395,48 | m2 | |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 64,68 | m2 | |
| 59 | Bả bằng bột bả vào tường | 400,98 | m2 | |
| 60 | Bả bằng bột bả vào tường | 64,68 | m2 | |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 150,1 | m2 | |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 385,79 | m2 | |
| 63 | Lắp dựng cửa khung nhôm | 54,9 | m2 | |
| 64 | Cửa đi khung nhôm hệ 700, kính 5 ly ( chia ô vuông) | 24,98 | M2 | |
| 65 | Cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính 5 ly (Có chia ô vuông) | 29,92 | M2 | |
| 66 | Lợp mái bằng tôn kẽm mạ màu, dày 5zem | 1,92 | 100m2 | |
| 67 | Trần tôn lạnh sóng nhỏ dày 2,7zem | 136,8 | M2 | |
| 68 | Gia công xà gồ thép | 0,9929 | tấn | |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,9929 | tấn | |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 1,512 | 100m2 | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,588 | 100m | |
| 72 | Lắp đặt Co nhựa 90o D = 90 | 14 | cái | |
| 73 | Cầu chắn rác Inox D = 90 | 14 | cái | |
| 74 | Móc sắt giữ ống | 49 | cái | |
| 75 | Lắp đặt bộ quạt đảo trần đường kính D400m, 55W 220V + DIMMER | 6 | cái | |
| 76 | Lắp đặt bộ đèn LED TUBE 1,2m 2x18W 220V | 12 | bộ | |
| 77 | Lắp đặt bộ đèn LED tròn ốp trần 7W/220V | 6 | bộ | |
| 78 | Lắp đặt công tắc đèn đôi âm 1 chiều 10A 250V + đế, mặt nạ | 7 | cái | |
| 79 | Lắp đặt ổ cắm điện đôi 2 chấu 16A 250V+đế, mặt nạ | 31 | cái | |
| 80 | Lắp đặt đế âm đặt CB, công tắc, ổ cắm 1.2.3 | 5 | cái | |
| 81 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây tròn | 12 | hộp | |
| 82 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây vuông | 6 | hộp | |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 356 | m | |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 34mm | 50 | m | |
| 85 | Băng keo cách điện | 5 | Cuộn | |
| 86 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 415 | m | |
| 87 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 175 | m | |
| 88 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 162 | m | |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | 55 | m | |
| 90 | Lắp đặt MCB 2P - 63A - 10KA | 1 | cái | |
| 91 | Lắp đặt MCB 2P - 25A - 6KA | 8 | cái | |
| 92 | Lắp đặt MCB 2P - 32A - 6KA | 2 | cái | |
| 93 | Lắp đặt MCB 2P - 10A - 6KA | 1 | cái | |
| 94 | Tủ điện âm tường 13 MODULE | 1 | Cái | |
| 95 | Bảng tiêu lệnh PCCC | 2 | Cái | |
| 96 | Bình chữa cháy CO2-MT3 | 2 | Bình | |
| 97 | Bình chữa cháy MFZ4 4KG | 2 | Bình | |
| 98 | Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 | 2 | Hộp | |
| 99 | Giá đỡ bình chữa cháy eke sắt | 8 | Cái | |
| 100 | Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45+ đế, mặt nạ | 13 | cái | |
| 101 | Lắp đặt ổ cắm mạng RJ11+ đế, mặt nạ | 6 | cái | |
| 102 | Kéo rải dây điện thoại 2P(2x2x0,5)mm | 355 | m | |
| 103 | Kéo rải dây mạng CAT 5E | 152 | m | |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 502 | m | |
| 105 | Lắp đặt bộ phát wifi | 1 | Bộ | |
| 106 | Lắp đặt bộ chia mạng SWICHT 16 PORT 10/100/1000 | 1 | Bộ | |
| 107 | Tủ chứa thiết bị mạng, điện thoại | 1 | Tủ | |
| B | NHÀ KHO THỰC PHẨM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,1169 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 2,8106 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1208 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 3,808 | m3 | |
| 5 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,203 | m3 | |
| 6 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,26 | m3 | |
| 7 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,656 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,672 | m3 | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,225 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,901 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0384 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,036 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0928 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0062 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1075 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0172 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1323 | tấn | |
| 18 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,081 | m3 | |
| 19 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,1215 | m3 | |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,215 | m2 | |
| 21 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch granite 600x600mm | 14,17 | m2 | |
| 22 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch granite 100x600mm | 1,71 | m2 | |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 4,29 | m2 | |
| 24 | Bả bằng bột bả vào tường | 4,29 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 4,29 | m2 | |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,616 | m3 | |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,126 | m3 | |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,0756 | m3 | |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,4521 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1232 | 100m2 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1466 | 100m2 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,0084 | 100m2 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0822 | 100m2 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0137 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,096 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0197 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1342 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0126 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0236 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0115 | tấn | |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,16 | m2 | |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 15 | m2 | |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 1 | m2 | |
| 44 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 8,5988 | m2 | |
| 45 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 0,56 | m2 | |
| 46 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | 0,56 | m2 | |
| 47 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 15,6 | m2 | |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 15,6 | m2 | |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 9,614 | m3 | |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,5778 | m3 | |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,297 | m3 | |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 48,07 | m2 | |
| 53 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 60,91 | m2 | |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,3 | m2 | |
| 55 | Bả bằng bột bả vào tường | 100,62 | m2 | |
| 56 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 3,3 | m2 | |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 51,37 | m2 | |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 59,2 | m2 | |
| 59 | Lắp dựng cửa khung nhôm | 6,67 | m2 | |
| 60 | Cửa đi khung nhôm hệ 700, kính 5 ly (Có chia ô vuông) | 5,23 | M2 | |
| 61 | Cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính 5 ly (có chia ô vuông) | 1,44 | M2 | |
| 62 | Lợp mái che bằng Tôn kẽm mạ màu, dày 5zem | 0,15 | 100m2 | |
| 63 | Trần tôn lạnh dày 2,7 zem, khung nhôm | 12,6 | M2 | |
| 64 | Gia công xà gồ thép | 0,0745 | tấn | |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0745 | tấn | |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 0,144 | 100m2 | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,04 | 100m | |
| 68 | Lắp đặt Co nhựa D = 90 | 1 | cái | |
| 69 | Cầu chắn rác Inox D = 90 | 1 | Cái | |
| 70 | Móc sắt giữ ống | 3 | cái | |
| 71 | Lắp đặt bộ đèn LED TUBE 1,2m 1x18W 220V | 2 | bộ | |
| 72 | Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 10A 250V+đế, mặt nạ | 2 | cái | |
| 73 | Lắp đặt ô cắm đôi | 2 | cái | |
| 74 | Lắp đặt đế âm đặt CB, công tắc, ổ cắm 1.2.3 | 1 | hộp | |
| 75 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây tròn | 3 | hộp | |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 32 | m | |
| 77 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 45 | m | |
| 78 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 24 | m | |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | 50 | m | |
| 80 | Lắp đặt MCB 2P - 10A - 6KA | 1 | cái | |
| 81 | Bảng tiêu lệnh PCCC | 1 | Cái | |
| 82 | Bình chữa cháy CO2-MT3 | 1 | Bình | |
| 83 | Bình chữa cháy MFZ4 4KG | 1 | Bình | |
| 84 | Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 | 1 | Cái | |
| 85 | Giá đỡ bình chữa cháy eke sắt | 2 | Cái | |
| C | SAN NỀN | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | 7,9472 | 100m3 | |
| 2 | Cát san nền | 850,3525 | M3 | |
| D | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 41,9 | m3 | |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 20,95 | m3 | |
| 3 | Cắt roon sân | 4,656 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi